Luận văn: Tác động của đô thị hoá đến quản lý đất tại La Hà, Quảng Ngãi

Luận văn đánh giá tác động của đô thị hóa đến quản lý, sử dụng đất tại thị trấn La Hà, Quảng Ngãi và đưa ra các giải pháp định hướng phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đô thị hoá tác động đến sử dụng đất La Hà

Quá trình đô thị hoá là một xu thế tất yếu, đặc biệt tại các khu vực có vị trí chiến lược như thị trấn La Hà, huyện Tư Nghĩa. Giai đoạn 2007-2013 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của La Hà từ một địa phương thuần nông trở thành trung tâm hành chính, kinh tế của huyện. Sự phát triển này, dù mang lại nhiều lợi ích, cũng tạo ra những tác động sâu sắc đến công tác quản lý và hiện trạng sử dụng đất. Luận văn của Hồ Sỹ Phong (2015) chỉ rõ, đô thị hoá tại La Hà không chỉ là sự gia tăng dân số cơ học mà còn là sự thay đổi toàn diện về cơ cấu kinh tế, kéo theo nhu cầu lớn về đất đai cho phát triển cơ sở hạ tầng La Hà và các khu dân cư mới. Tác động này biểu hiện rõ nhất qua sự thu hẹp diện tích đất nông nghiệp và mở rộng nhanh chóng đất phi nông nghiệp. Việc hiểu rõ bản chất của quá trình này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược quản lý đất đai đô thị hiệu quả. Những thay đổi này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải có một hệ thống quy hoạch sử dụng đất La Hà linh hoạt, khoa học và bền vững, nhằm cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ các nguồn tài nguyên quý giá, đặc biệt là quỹ đất sản xuất nông nghiệp.

1.1. Diễn biến quá trình đô thị hoá tại thị trấn La Hà

Thị trấn La Hà, với vai trò là trung tâm huyện lỵ Tư Nghĩa, đã trải qua một quá trình đô thị hoá nhanh chóng. Quyết định số 196/HĐBT năm 1988 đã đặt nền móng cho sự hình thành thị trấn. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa chỉ thực sự bùng nổ từ sau năm 2004 với việc phê duyệt Quy hoạch chi tiết điều chỉnh và mở rộng Trung tâm thị trấn. Dân số tăng từ 5.125 người (1988) lên 11.320 người vào năm 2013. Sự gia tăng này chủ yếu do di dân cơ học và sự mở rộng địa giới hành chính, tạo ra áp lực dân số lên đất đai ngày càng lớn. Các dự án hạ tầng, khu dân cư mới, và cụm công nghiệp La Hà liên tục được triển khai, làm thay đổi bộ mặt đô thị. Quá trình này là hệ quả trực tiếp của các chính sách đất đai Quảng Ngãi nhằm thúc đẩy công nghiệp hoá, hiện đại hoá.

1.2. Phân tích hiện trạng sử dụng đất ban đầu tại La Hà

Trước giai đoạn đô thị hoá mạnh mẽ, cơ cấu sử dụng đất tại La Hà chủ yếu là đất nông nghiệp. Theo số liệu thống kê năm 2007, tổng diện tích tự nhiên là 460,22 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tới 258,74 ha (56,22%). Đất phi nông nghiệp chỉ chiếm 190,77 ha (41,45%). Đất sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa nước (131,75 ha), không chỉ là tư liệu sản xuất chính của người dân mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực tại địa phương. Tuy nhiên, hiện trạng sử dụng đất này nhanh chóng thay đổi khi các dự án phát triển đô thị bắt đầu được triển khai, khởi đầu cho một giai đoạn biến động sử dụng đất Tư Nghĩa đầy thách thức.

II. Thách thức quản lý đất La Hà trước áp lực đô thị hoá

Đô thị hoá mang đến cơ hội phát triển nhưng cũng tạo ra những thách thức không nhỏ đối với công tác quản lý đất đai đô thị tại La Hà. Thách thức lớn nhất là sự sụt giảm nhanh chóng quỹ đất nông nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân và an ninh lương thực. Việc thu hồi đất nông nghiệp để thực hiện các dự án phát triển đã dẫn đến nhiều hệ lụy xã hội. Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất thiếu đồng bộ đã gây ra tình trạng đất đai bị bỏ hoang, sử dụng lãng phí. Các vấn đề về ô nhiễm môi trường đất do hoạt động xây dựng và công nghiệp cũng bắt đầu xuất hiện. Nghiên cứu cho thấy, mâu thuẫn trong sử dụng đất giữa các nhóm lợi ích (người dân, doanh nghiệp, nhà nước) ngày càng gia tăng, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến bồi thường giải phóng mặt bằng. Những thách thức này đòi hỏi chính quyền địa phương phải có những biện pháp quản lý quyết liệt và hiệu quả hơn để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Áp lực dân số và nguy cơ đối với an ninh lương thực

Sự gia tăng dân số nhanh chóng tại La Hà đã tạo ra một áp lực dân số lên đất đai rất lớn. Nhu cầu về nhà ở và các công trình công cộng tăng cao, buộc phải chuyển đổi một phần lớn diện tích đất nông nghiệp màu mỡ. Giai đoạn 2007-2013, diện tích đất nông nghiệp đã giảm đáng kể, đặc biệt là đất trồng lúa. Theo luận văn của Hồ Sỹ Phong, việc mất đi những vùng đất “bờ xôi ruộng mật” không chỉ làm giảm sản lượng lương thực tại chỗ mà còn đe dọa đến sự ổn định và an ninh lương thực trong dài hạn. Người nông dân mất đất phải đối mặt với khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp, tạo ra những bất ổn xã hội tiềm tàng.

2.2. Xung đột lợi ích và vấn đề ô nhiễm môi trường đất

Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất thường đi kèm với các mâu thuẫn trong sử dụng đất. Các chính sách đền bù, hỗ trợ tái định cư đôi khi chưa thỏa đáng, dẫn đến khiếu kiện kéo dài. Bên cạnh đó, sự phát triển của cụm công nghiệp La Hà và các hoạt động xây dựng dày đặc đã gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường đất và nước. Chất thải xây dựng, rác thải công nghiệp chưa được xử lý triệt để đã ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đất tại các khu vực lân cận. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý môi trường chặt chẽ song song với phát triển kinh tế.

III. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất La Hà một cách hiệu quả

Để giải quyết các thách thức do đô thị hoá, việc nâng cao hiệu quả quản lý đất đai thông qua công tác quy hoạch là giải pháp then chốt. Một bản quy hoạch sử dụng đất La Hà chất lượng phải dựa trên cơ sở phân tích khoa học, dự báo chính xác nhu cầu phát triển và có tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch không chỉ là phân chia các lô đất mà phải là một công cụ để điều phối sự phát triển không gian, bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội. Cần tích hợp các yếu tố về kinh tế, xã hội và môi trường vào trong quy hoạch, đảm bảo sử dụng đất tiết kiệm và hiệu quả. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch và lấy ý kiến cộng đồng là yếu tố bắt buộc để tạo sự đồng thuận, giảm thiểu các mâu thuẫn trong sử dụng đất. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện quy hoạch, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, đảm bảo quy hoạch được thực thi trên thực tế, thay vì chỉ nằm trên giấy.

3.1. Nâng cao chất lượng lập và điều chỉnh quy hoạch đất đai

Chất lượng của các đồ án quy hoạch là yếu tố quyết định đến sự phát triển bền vững. Cần đầu tư nguồn lực để khảo sát, đánh giá chi tiết tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất. Quy hoạch phải gắn kết chặt chẽ với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của huyện Tư Nghĩa và tỉnh Quảng Ngãi. Đặc biệt, cần xác định và bảo vệ nghiêm ngặt các vùng đất nông nghiệp năng suất cao, vùng vành đai xanh, không gian công cộng. Việc điều chỉnh quy hoạch phải được thực hiện một cách thận trọng, dựa trên cơ sở khoa học và đánh giá tác động toàn diện, tránh tình trạng điều chỉnh tuỳ tiện theo lợi ích của các dự án riêng lẻ.

3.2. Lồng ghép yếu tố bảo vệ môi trường vào quản lý đất đai

Phát triển đô thị bền vững đòi hỏi phải lồng ghép các mục tiêu bảo vệ môi trường vào trong công tác quản lý đất đai đô thị. Các dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án công nghiệp, phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường chi tiết và được thẩm định chặt chẽ. Cần quy hoạch các khu vực xử lý chất thải tập trung, hệ thống thoát nước đồng bộ để giảm thiểu ô nhiễm môi trường đất. Khuyến khích phát triển các công trình xanh, tăng diện tích cây xanh trong đô thị để cải thiện vi khí hậu và chất lượng sống cho người dân. Đây là một hướng đi quan trọng để La Hà phát triển mà không phải trả giá bằng sự suy thoái tài nguyên.

IV. Phương pháp tối ưu chính sách bồi thường phát triển BĐS

Bên cạnh quy hoạch, các chính sách đất đai Quảng Ngãi áp dụng tại La Hà cần được tối ưu hóa để vừa thúc đẩy phát triển, vừa đảm bảo quyền lợi cho người dân. Chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng phải được xây dựng theo nguyên tắc đảm bảo người bị thu hồi đất nông nghiệp có cuộc sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Điều này đòi hỏi giá đền bù phải sát với giá đất thị trấn La Hà theo thị trường, đồng thời phải có các chương trình hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm hiệu quả. Mặt khác, cần có cơ chế để kích thích thị trường bất động sản La Hà phát triển một cách lành mạnh, minh bạch. Việc tạo ra một thị trường sôi động nhưng ổn định sẽ giúp tăng nguồn thu cho ngân sách, đồng thời cung cấp các sản phẩm nhà ở phù hợp với nhu cầu đa dạng của người dân, góp phần vào sự phát triển chung của đô thị.

4.1. Cải thiện chính sách bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng cần được thực hiện công khai, minh bạch và dân chủ. Cần thành lập các hội đồng định giá đất độc lập với sự tham gia của người dân bị ảnh hưởng. Ngoài bồi thường bằng tiền, cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ như giao đất tái định cư tại các vị trí có hạ tầng tốt, hỗ trợ vay vốn sản xuất, và ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương vào làm việc tại các dự án. Việc giải quyết dứt điểm và thỏa đáng vấn đề này sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ các dự án và ổn định tình hình xã hội.

4.2. Quản lý và định hướng thị trường bất động sản La Hà

Để thị trường bất động sản La Hà phát triển bền vững, cần tăng cường vai trò quản lý của nhà nước. Cần hoàn thiện hệ thống thông tin đất đai, công khai các quy hoạch và dự án để người dân và nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận. Sử dụng các công cụ tài chính như thuế để điều tiết thị trường, chống đầu cơ và bong bóng bất động sản. Khuyến khích phát triển các dự án nhà ở xã hội, nhà ở cho người thu nhập thấp để giải quyết nhu cầu an cư cho người lao động. Một thị trường minh bạch sẽ giúp giá đất thị trấn La Hà phản ánh đúng giá trị thực và thu hút các nhà đầu tư chân chính.

V. Phân tích thực tiễn biến động sử dụng đất tại La Hà

Nghiên cứu thực tiễn giai đoạn 2007-2013 tại La Hà cung cấp những bằng chứng rõ nét về tác động của đô thị hoá. Số liệu từ luận văn của Hồ Sỹ Phong (2015) cho thấy sự biến động sử dụng đất Tư Nghĩa diễn ra mạnh mẽ. Tổng diện tích đất nông nghiệp giảm từ 258,74 ha (2007) xuống còn 231,16 ha (2013), trong khi đất phi nông nghiệp tăng từ 190,77 ha lên 221,43 ha. Sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất này tập trung chủ yếu vào việc xây dựng các khu dân cư mới và phát triển cơ sở hạ tầng La Hà. Các tuyến đường giao thông được mở rộng, các công trình công cộng như trường học, trung tâm hành chính được xây mới. Sự thay đổi này đã làm tăng đáng kể giá trị đất đai, giá đất thị trấn La Hà tại các khu vực trung tâm và ven các trục đường chính tăng vọt. Đây là kết quả tất yếu của quá trình phát triển, tuy nhiên nó cũng cho thấy quy mô và tốc độ của những thay đổi mà công tác quản lý cần phải theo kịp.

5.1. Thống kê sự dịch chuyển cơ cấu sử dụng đất 2007 2013

Trong giai đoạn 2007-2013, cơ cấu sử dụng đất tại La Hà đã có sự dịch chuyển rõ rệt. Đất nông nghiệp giảm 27,58 ha, trong đó đất trồng lúa giảm mạnh nhất. Ngược lại, đất phi nông nghiệp tăng 30,66 ha. Đáng chú ý, đất ở đô thị tăng từ 40,90 ha lên 52,19 ha, và đất chuyên dùng (hạ tầng, sản xuất kinh doanh) tăng từ 96,38 ha lên 116,42 ha. Những con số này cho thấy quy mô của việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất là rất lớn, phản ánh đúng tốc độ đô thị hoá đang diễn ra. Phân tích chi tiết các số liệu này là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý đất đai trong giai đoạn vừa qua.

5.2. Đánh giá tác động đến cơ sở hạ tầng và giá trị đất đai

Việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng La Hà là một trong những động lực chính thúc đẩy đô thị hoá. Các tuyến đường mới không chỉ cải thiện khả năng kết nối mà còn tạo ra các quỹ đất mới có giá trị cao. Điều này trực tiếp làm tăng giá đất thị trấn La Hà. Theo khảo sát, giá đất tại các khu vực được đầu tư hạ tầng đồng bộ đã tăng gấp nhiều lần so với trước. Sự gia tăng giá trị đất đai đã tạo ra nguồn lực quan trọng cho phát triển, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc tiếp cận đất ở của những người có thu nhập thấp và công tác bồi thường giải phóng mặt bằng cho các dự án sau này.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý đất đai đô thị La Hà

Hướng tới tương lai, công tác quản lý đất đai đô thị tại La Hà cần có một tầm nhìn chiến lược và các giải pháp đồng bộ. Mục tiêu không chỉ là phát triển kinh tế mà còn là xây dựng một đô thị xanh, bền vững và đáng sống. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống quy hoạch sử dụng đất La Hà theo hướng hiện đại, tích hợp đa ngành. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý đất đai. Đồng thời, cần chú trọng đến việc phát triển không gian xanh, bảo tồn các giá trị văn hoá, lịch sử của địa phương. Tương lai của La Hà phụ thuộc rất lớn vào khả năng quản lý và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên đất đai – một nguồn lực hữu hạn nhưng có vai trò quyết định đến sự phát triển bền vững trong dài hạn.

6.1. Tăng cường hiệu quả quản lý đất đai trong bối cảnh mới

Để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai, cần kiện toàn bộ máy quản lý từ cấp huyện đến thị trấn, nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ địa chính. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian xử lý các hồ sơ liên quan đến đất đai. Tăng cường công tác giám sát, thanh tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật đất đai như lấn chiếm, sử dụng sai mục đích. Xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các ngành: tài nguyên môi trường, xây dựng, kế hoạch đầu tư để đảm bảo sự thống nhất trong quản lý và phát triển.

6.2. Kiến nghị chính sách và dự báo xu hướng sử dụng đất

Dựa trên các phân tích, có thể dự báo xu hướng chuyển đổi mục đích sử dụng đất tại La Hà sẽ tiếp tục diễn ra, nhưng với tốc độ chậm lại và có chọn lọc hơn. Kiến nghị các chính sách đất đai Quảng Ngãi cần tập trung vào việc khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả, ưu tiên phát triển theo chiều sâu thay vì chiều rộng. Cần có chính sách đặc thù để hỗ trợ nông nghiệp đô thị, phát triển các mô hình sản xuất công nghệ cao trên diện tích đất nông nghiệp còn lại. Đồng thời, cần chuẩn bị sẵn sàng các kịch bản ứng phó với biến đổi khí hậu, đưa các yếu tố này vào trong quy hoạch sử dụng đất để đảm bảo sự phát triển an toàn và bền vững cho thị trấn La Hà.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá tác động của quá trình đô thị hoá đến việc quản lý và sử dụng đất tại thị trấn la hà huyện tư nghĩa tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học liên quan đến đề tài nghiên cứu 1. Khái quát về quản lý sử dụng đất Tại Điều 1, Luật Đất đai năm 2003 đã khẳng định, Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và thống nhất quản lý nhà nước về đất đai. Khái niệm quản lý nhà nước về đất đai Quản lý nhà nước về đất đai là nghiên cứu toàn bộ những đặc trưng cơ bản của đất đai nhằm nắm chắc về chất lượng, số lượng từng loại đất ở từng vùng, từng địa phương theo đơn vị hành chính ở mỗi cấp để thống nhất quy hoạch, kế hoạch, khai thác sử dụng có hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai trong cả nước từ Trung ương đến địa phương thành một hệ thống đồng bộ, thống nhất, tránh tình trạng phân tán đất, sử dụng đất (SDĐ) không đúng mục đích hoặc bỏ hoang, bỏ hóa, làm cho đất xấu đi.

Quản lý nhà nước về đất đai thống nhất trong cả nước là thống nhất về đường lối, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước về đất đai, thể hiện cụ thể ở Luật Đất đai, những văn bản dưới luật phải được triển khai đồng bộ và thống nhất từ Trung ương đến địa phương, làm cho người SDĐ hiểu được pháp luật và thực hiện đúng pháp luật về đất đai. Quản lý nhà nước về đất đai nhằm cung cấp các hồ sơ, tài liệu, số liệu liên quan đến đất đai trong cả nước, giúp cho Chính phủ và các ngành, các địa phương có kế hoạch sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên đất đai, là cơ sở để lập quy hoạch, kế hoạch SDĐ hợp lý. Tóm lại, bản chất của quản lý đất đai là quản lý con người SDĐ, mỗi loại đất ở mỗi vùng khác nhau được nhà nước giao quyền SDĐ lâu dài cho các chủ sử dụng với mục đích đã được luật pháp quy định, do đó việc quản lý đất đai được thực hiện nhằm giúp người SDĐ phát huy hiệu quả của việc SDĐ và đảm bảo thực hiện theo đúng quy hoạch, kế hoạch SDĐ đã được duyệt [19]. Nội dung quản lý nhà nước về đất đai có sự khác nhau qua các thời kỳ khi sửa đổi, bổ sung về Luật Đất đai do quá trình phát triển của xã hội.

Theo Điều 13 Luật Đất đai năm 1993 có 07 nội dung về quản lý nhà nước về đất đai bao gồm: - Điều tra, khảo sát, đo đạc đánh giá và phân hạng đất, lập bản đồ địa chính. - Quy hoạch và kế hoạch hóa việc SDĐ. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Ban hành các văn bản pháp luật về quản lý SDĐ và tổ chức thực hiện các văn bản đó. - Giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất.

- Đăng ký đất đai, lập và quản lý sổ địa chính, quản lý các hợp đồng SDĐ, thống kê kiểm kê đất, cấp giấy chứng nhận quyền SDĐ. - Thanh tra việc chấp hành các chế độ, thể lệ về quản lý sử dụng đất đai. - Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong việc quản lý và SDĐ. Để khắc phục những hạn chế trong quá trình quản lý đất đai, Luật đất đai 2003 ra đời đã quy định cụ thể hơn về các nội dung quản lý nhà nước về đất đai, gồm 13 nội dung sau: - Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện các văn bản đó.

- Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính. - Khảo sát, đo đạc, đánh giá, phân hạng đất; lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng SDĐ và bản đồ quy hoạch SDĐ. - Quản lý quy hoạch, kế hoạch SDĐ. - Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích SDĐ.

- Đăng ký quyền SDĐ, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền SDĐ. - Thống kê, kiểm kê đất đai. - Quản lý tài chính về đất đai. - Quản lý và phát triển thị trường quyền sử dụng đất trong thị trường bất động sản.

- Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người SDĐ. - Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai. - Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong việc quản lý và sử dụng đất đai. - Quản lý các hoạt động dịch vụ công về đất đai.

Từ khi Luật Đất đai 2003 có hiệu lực cho đến nay, các nội dung quản lý nhà nước về đất đai đã được cụ thể hóa bằng các văn bản hướng dẫn chuyên ngành và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 được triển khai áp dụng ở khắp các địa phương trên cả nước, đã giúp cho công tác quản lý nhà nước về đất đai dần đi vào nề nếp hơn [17], [18]. Khái quát về chuyển đổi đất đai Chuyển đổi mục đích SDĐ là một hoạt động vừa mang tính chất kinh tế, vừa mang tính chất xã hội rộng lớn và phức tạp. Trong thực tế theo quy luật vận động của xã hội thì công nghiệp hóa (CNH) và đô thị hóa (ĐTH) là quá trình tất yếu và luôn song hành trong sự phát triển. Các quá trình này thường diễn ra theo chiều hướng mở rộng quy mô diện tích để đáp ứng sự phát triển hết sức nhanh chóng của các khu công nghiệp, khu kinh tế, các đô thị.

Sự thay đổi cơ cấu các ngành nghề sản xuất dịch vụ, du lịch, thương mại. Phát triển cơ sở hạ tầng (CSHT) đã tạo ra một nhu cầu to lớn, một sức ép liên tục và mạnh mẽ làm thay đổi cơ cấu SDĐ, việc chuyển đổi đất đai đã trở thành nhu cầu bức thiết không thể cưỡng lại để đảm bảo cho quá trình CNH và ĐTH được diễn ra thuận lợi. Không nước nào thực hiện CNH, hiện đại hóa (HĐH) mà không phải chuyển dịch một phần lớn đất nông nghiệp (NN) cũng như cả đất ở sang các mục đích phi NN. Ngay trong nội bộ ngành NN, quá trình CNH, HĐH để chuyển sang một nền NN hiện đại, sản xuất hàng hóa phát triển cũng đòi hỏi phải chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu nông nghiệp, tích tụ và tập trung ruộng đất.

Càng CNH, HĐH càng xuất hiện nhiều ngành nghề mới, cần đất cho những ngành mới, hơn nữa mỗi ngành cũng không ngừng phát triển, cần được bổ sung thêm quỹ đất. Giá trị đất đai càng ngày càng tăng lên do hai nguyên nhân, thứ nhất là cung không thay đổi mà cầu ngày một tăng và tăng rất nhanh, thứ hai là con người ngày càng tìm ra được nhiều cách sử dụng đất đai có lợi cho mình, làm tăng giá trị SDĐ, do đó xu hướng chuyển đổi đất đai diễn ra càng mạnh nhằm mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn khi sử dụng vào mục đích mới. Đơn cử như chuyển đổi đất NN sang mục đích đất ở hoặc đất xây dựng hạ tầng, nhà máy, cơ sở sản xuất kinh doanh bước đầu cho thấy hiệu quả vì đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển, tuy nhiên, điều này lại có thể làm mất vĩnh viễn khả năng sản xuất của đất NN vì việc chuyển đổi là một chiều, không thể tái tạo lại được, hay ở một phương diện khác sẽ gây ảnh hưởng đến đất NN ở các khu vực lân cận do quá trình ĐTH làm ô nhiễm môi trường hoặc thay đổi về điều kiện sản xuất NN [19]. Ở nước ta hiện nay chuyển đổi đất đai có hai dạng, đó là chuyển đổi tự nguyện và chuyển đổi bắt buộc.

Việc chuyển đổi đất đai tự nguyện trên cơ sở người SDĐ thực hiện chuyển mục đích SDĐ hoặc nhận chuyển quyền SDĐ thông qua chuyển nhượng, thuê hoặc góp vốn quyền SDĐ sau đó thực hiện chuyển mục đích SDĐ theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp này, khi chuyển mục đích sử dụng từ đất NN sang phi NN, người SDĐ phải được sự cho phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Chuyển đổi đất đai bắt buộc với cơ chế Nhà nước thu hồi đất để giao, cho thuê vào mục đích khác và thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cho người bị thu hồi đất. Chỉ có cơ quan nhà nước có thẩm quyền mới được thu hồi đất, việc thu hồi đất NN để chuyển sang đất phi NN phải phù hợp với quy hoạch SDĐ đã được duyệt.

Trong trường hợp này thường là để thực hiện các dự án đầu tư phát triển kinh tế xã hội (KT- XH), cho mục đích quốc phòng an ninh. Khái quát về quá trình đô thị hoá a. Vai trò của đô thị trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội * Khái niệm về đô thị Trong tiếng Việt, có nhiều từ chỉ khái niệm “đô thị”: đô thị, thành phố, thị trấn, thị xã. Các từ đó đều có 2 thành tố: đô, thành, trấn, xã hàm nghĩa chức năng hành chính.

Thị, phố có nghĩa là chợ, nơi buôn bán, biểu hiện của phạm trù hoạt động kinh tế. Hai thành tố này có quan hệ chặt chẽ với nhau và tác động qua lại trong quá trình phát triển. Như vậy, một tụ điểm dân cư sống phi NN và làm chức năng, nhiệm vụ của một trung tâm hành chính về đô thị thì khác nhau tại các quốc gia khác nhau. Thông thường mật độ dân số chính trị - kinh tế của một khu vực lớn nhỏ, chính là những tiêu chí cơ bản đầu tiên để định hình đô thị [40].

Định nghĩa về đô thị khá phong phú, tùy vào đặc điểm của mỗi quốc gia mà có những khái niệm khác nhau. Định nghĩa tối thiểu cần thiết để được gọi là một đô thị phải là 400 người trên một cây số vuông hay 1000 người trên một dặm vuông Anh. Các quốc gia châu Âu định nghĩa đô thị dựa trên cơ bản việc sử dụng đất thuộc đô thị, không cho phép có một khoảng trống tiêu biểu nào lớn hơn 200 mét. Dùng không ảnh chụp từ vệ tinh thay vì dùng thống kê từng khu phố để quyết định ranh giới của đô thị.

Tại các quốc gia kém phát triển, ngoài việc sử dụng đất và mật độ dân số nhất định nào đó, một điều kiện nữa là phần đông dân số, thường là 75% trở lên, không có hành nghề nông nghiệp hay đánh cá [40]. Dưới khía cạnh xã hội học, đô thị và nông thôn là hai khái niệm về mặt nội dung có hàng loạt đặc điểm có tính đối lập nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ