Luận văn: Đánh giá tác động của đô thị hóa đến quản lý, sử dụng đất tại TP Quảng Ngãi

Phân tích tác động của quá trình đô thị hóa đến quản lý, sử dụng đất tại TP. Quảng Ngãi. Luận văn làm rõ thực trạng biến động đất đai và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động đô thị hóa đến quản lý đất đai Quảng Ngãi

Quá trình đô thị hóa là một xu thế tất yếu, đặc biệt tại các tỉnh có tiềm năng phát triển như Quảng Ngãi. Đô thị hóa không chỉ làm thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội mà còn tạo ra những tác động sâu sắc đến công tác quản lý đất đai. Nghiên cứu của Nguyễn Tấn Danh (2015) tại TP. Quảng Ngãi cho thấy, giai đoạn 2006-2014 là thời kỳ chứng kiến sự biến đổi mạnh mẽ nhất. Việc mở rộng địa giới hành chính thành phố, cùng với sự phát triển của khu kinh tế Dung Quất và các dự án công nghiệp, đã thúc đẩy nhu cầu chuyển đổi đất đai. Tác động này mang cả hai mặt tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, đô thị hóa góp phần phát triển cơ sở hạ tầng đô thị, tạo ra các khu dân cư mới, khu thương mại, và dịch vụ, từ đó nâng cao giá trị sử dụng đất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là áp lực khổng lồ lên tài nguyên đất. Quỹ đất nông nghiệp bị thu hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và đời sống của người nông dân. Công tác quản lý tài nguyên đất đối mặt với nhiều thách thức mới, đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời trong chính sách và quy hoạch để đảm bảo sự phát triển bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, giữa lợi ích của nhà đầu tư và quyền lợi của người dân bị thu hồi đất.

1.1. Mối quan hệ biện chứng giữa đô thị hóa và cơ cấu sử dụng đất

Đô thị hóa và cơ cấu sử dụng đất có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Đô thị hóa là động lực chính gây ra sự thay đổi trong cơ cấu sử dụng đất, thể hiện qua việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Tại TP. Quảng Ngãi, giai đoạn 2006-2013 chứng kiến sự sụt giảm đáng kể diện tích đất nông nghiệp và sự gia tăng tương ứng của đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất ở đô thị và đất chuyên dùng. Theo luận văn của Nguyễn Tấn Danh, diện tích đất nông nghiệp giảm mạnh để nhường chỗ cho các dự án xây dựng hạ tầng, khu dân cư và khu công nghiệp. Ngược lại, sự thay đổi trong cơ cấu sử dụng đất cũng thúc đẩy quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh hơn. Khi đất đai được quy hoạch cho các mục đích thương mại, dịch vụ, giá trị của nó tăng lên, thu hút đầu tư và dân cư, từ đó mở rộng không gian đô thị.

1.2. Vai trò của Luật Đất đai và đô thị hóa trong quản lý nhà nước

Luật Đất đai và đô thị hóa là hai yếu tố then chốt định hình công tác quản lý nhà nước. Luật Đất đai (qua các thời kỳ 2003 và 2013) cung cấp khung pháp lý cho việc quy hoạch, giao đất, cho thuê đất, và thu hồi đất dự án đô thị. Các quy định này nhằm đảm bảo việc sử dụng đất đúng mục đích, hiệu quả và công bằng. Tuy nhiên, thực tiễn tại Quảng Ngãi cho thấy quá trình đô thị hóa nhanh chóng đôi khi vượt qua khả năng điều chỉnh của chính sách. Các văn bản dưới luật cần được cập nhật liên tục để giải quyết các vấn đề phát sinh như xác định giá đất Quảng Ngãi cho công tác bồi thường hay giải quyết các xung đột lợi ích. Việc quản lý nhà nước hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quy hoạch đô thị và cơ quan quản lý đất đai, đảm bảo mọi hoạt động phát triển đều tuân thủ pháp luật và quy hoạch đã được phê duyệt.

II. Top thách thức trong quản lý đất đai do đô thị hóa Quảng Ngãi

Quá trình đô thị hóa tại Quảng Ngãi, dù mang lại nhiều lợi ích kinh tế, cũng tạo ra hàng loạt thách thức phức tạp cho công tác quản lý đất đai. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất trên quy mô lớn, đặc biệt là sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp. Điều này không chỉ đe dọa đến an ninh lương thực của địa phương mà còn làm thay đổi sinh kế của một bộ phận lớn dân cư nông nghiệp. Họ đối mặt với nguy cơ mất đất sản xuất và khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp. Thêm vào đó, công tác bồi thường giải phóng mặt bằng thường xuyên gặp vướng mắc. Việc xác định giá đất đền bù chưa sát với giá thị trường, chính sách hỗ trợ tái định cư chưa đồng bộ, dẫn đến khiếu kiện và tranh chấp đất đai kéo dài. Các dự án phát triển đô thị cũng là nguồn gây ô nhiễm môi trường đất và nước, ảnh hưởng đến chất lượng sống của cộng đồng. Hệ thống pháp luật, mặc dù đã có nhiều cải tiến, vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển, tạo ra những kẽ hở trong quản lý, dẫn đến tình trạng quy hoạch treo, sử dụng đất lãng phí. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ hoàn thiện chính sách đến nâng cao năng lực thực thi của bộ máy quản lý nhà nước.

2.1. Áp lực từ việc thu hồi đất dự án đô thị và tái định cư

Việc thu hồi đất dự án đô thị là khâu nhạy cảm và phức tạp nhất trong quản lý đất đai. Tại Quảng Ngãi, nhiều dự án hạ tầng và khu dân cư đã được triển khai, đòi hỏi quỹ đất lớn. Quá trình này gây ra xáo trộn lớn về đời sống, kinh tế và xã hội cho các hộ dân bị ảnh hưởng. Vấn đề cốt lõi nằm ở chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng. Mặc dù đã có các quy định của tỉnh, việc áp giá bồi thường thường thấp hơn giá giao dịch thực tế, gây bất mãn cho người dân. Các khu tái định cư đôi khi chưa đảm bảo về chất lượng hạ tầng, thiếu các dịch vụ xã hội thiết yếu và xa nơi sản xuất cũ, khiến người dân khó ổn định cuộc sống. Áp lực này không chỉ làm chậm tiến độ dự án mà còn là nguồn gốc của các tranh chấp đất đai.

2.2. Nguy cơ ảnh hưởng của đô thị hóa đến đất nông nghiệp và môi trường

Sự mở rộng không gian đô thị đã gây ra ảnh hưởng của đô thị hóa đến đất nông nghiệp một cách rõ rệt. Diện tích đất lúa, đất trồng cây hàng năm màu mỡ bị thu hẹp nhanh chóng, tác động trực tiếp đến vấn đề an ninh lương thực tại chỗ. Việc mất đất canh tác đẩy người nông dân vào tình thế khó khăn, nhiều người không có kỹ năng để chuyển đổi sang các ngành nghề phi nông nghiệp. Bên cạnh đó, các hoạt động xây dựng, sản xuất công nghiệp và sinh hoạt đô thị làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm môi trường đất. Nước thải chưa qua xử lý, chất thải rắn không được quản lý chặt chẽ ngấm vào đất, làm suy giảm độ phì nhiêu và gây hại cho sức khỏe cộng đồng. Đây là một thách thức kép, đòi hỏi các giải pháp vừa bảo vệ sinh kế, vừa bảo vệ môi trường.

III. Bí quyết quy hoạch sử dụng đất hiệu quả tại tỉnh Quảng Ngãi

Để giải quyết các thách thức do đô thị hóa, quy hoạch sử dụng đất Quảng Ngãi phải được xem là công cụ quản lý hàng đầu. Một quy hoạch hiệu quả không chỉ là bản vẽ phân bổ không gian mà phải là một chiến lược phát triển dài hạn, có tầm nhìn và mang tính khả thi cao. Bí quyết đầu tiên nằm ở chất lượng của công tác điều tra, khảo sát và dự báo. Quy hoạch phải dựa trên dữ liệu chính xác về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, hiện trạng sử dụng đất và xu hướng phát triển. Việc dự báo nhu cầu sử dụng đất cho các ngành, lĩnh vực cần được thực hiện một cách khoa học. Thứ hai, quy hoạch cần đảm bảo tính đồng bộ, liên kết giữa quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch xây dựng và các quy hoạch ngành khác. Sự thiếu kết nối sẽ dẫn đến quy hoạch chồng chéo, gây lãng phí nguồn lực. Thứ ba, quy hoạch phải có tính công khai, minh bạch và có sự tham gia của cộng đồng. Việc lấy ý kiến người dân, doanh nghiệp và các chuyên gia giúp quy hoạch sát với thực tế hơn và nhận được sự đồng thuận cao khi triển khai. Cuối cùng, cần tăng cường công tác giám sát, đánh giá việc thực hiện quy hoạch để kịp thời điều chỉnh khi có những biến động ngoài dự kiến, tránh tình trạng quy hoạch treo gây bức xúc trong xã hội.

3.1. Tầm quan trọng của việc lập và quản lý quy hoạch dài hạn

Lập và quản lý quy hoạch sử dụng đất Quảng Ngãi theo tầm nhìn dài hạn là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững. Một kế hoạch dài hạn giúp định hướng không gian phát triển, phân bổ hợp lý các nguồn lực đất đai, tránh tình trạng phát triển tự phát, manh mún. Nó là cơ sở pháp lý quan trọng để nhà nước thực hiện thu hồi đất dự án đô thị một cách minh bạch, đồng thời giúp các nhà đầu tư và người dân có định hướng rõ ràng. Quản lý quy hoạch không chỉ dừng ở việc phê duyệt mà phải bao gồm cả việc công bố rộng rãi, cắm mốc giới ngoài thực địa và thường xuyên kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch sẽ hạn chế tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép, bảo vệ được quỹ đất nông nghiệp quan trọng và các khu vực có chức năng phòng hộ.

3.2. Phương pháp tích hợp yếu tố môi trường và xã hội vào quy hoạch

Một quy hoạch hiện đại không thể bỏ qua các yếu tố môi trường và xã hội. Phương pháp tiếp cận tích hợp đòi hỏi việc đánh giá tác động môi trường chiến lược (ĐMC) ngay từ giai đoạn lập quy hoạch. Các vùng đất có giá trị sinh thái cao, vùng bảo vệ nguồn nước, vành đai xanh cần được xác định và bảo vệ nghiêm ngặt. Quy hoạch cần ưu tiên các mô hình phát triển đô thị xanh, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Về mặt xã hội, quy hoạch phải tính đến việc bảo tồn các giá trị văn hóa, lịch sử, đồng thời đảm bảo công bằng trong tiếp cận các dịch vụ công. Kế hoạch sử dụng đất phải gắn liền với kế hoạch đào tạo nghề và tạo việc làm cho người dân có đất bị thu hồi, đảm bảo quá trình đô thị hóa không để ai bị bỏ lại phía sau.

IV. Phương pháp tối ưu chính sách đất đai đối phó đô thị hóa

Bên cạnh quy hoạch, hệ thống chính sách đất đai tỉnh Quảng Ngãi đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết các mối quan hệ đất đai trong bối cảnh đô thị hóa. Để tối ưu hóa, các chính sách cần được xây dựng trên nguyên tắc hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người sử dụng đất. Một trong những phương pháp quan trọng là cải cách cơ chế xác định giá đất. Giá đất Quảng Ngãi dùng để tính tiền bồi thường cần được xây dựng dựa trên các phương pháp định giá khoa học, phản ánh đúng giá trị thị trường, đảm bảo người bị thu hồi đất có đủ điều kiện để ổn định cuộc sống. Chính sách bồi thường không chỉ dừng lại ở tiền tệ mà cần tích hợp các biện pháp hỗ trợ đa dạng như đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, hỗ trợ sản xuất kinh doanh. Hơn nữa, cần hoàn thiện các quy định về chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt là kiểm soát chặt chẽ việc chuyển đổi đất lúa sang các mục đích khác. Các công cụ tài chính như thuế sử dụng đất, phí chuyển đổi mục đích sử dụng đất cần được áp dụng linh hoạt để điều tiết thị trường, khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm và hiệu quả, đồng thời tạo nguồn thu cho ngân sách để tái đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng đô thị.

4.1. Cải thiện cơ chế bồi thường giải phóng mặt bằng và tái định cư

Để giảm thiểu tranh chấp đất đai, cơ chế bồi thường giải phóng mặt bằng cần được cải thiện một cách căn cơ. Trước hết, cần thành lập các tổ chức định giá đất độc lập để đảm bảo tính khách quan, minh bạch trong việc xác định giá bồi thường. Quy trình thu hồi đất phải được thực hiện công khai, với sự tham gia giám sát của người dân và các tổ chức xã hội. Các dự án tái định cư phải được đầu tư xây dựng đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật và xã hội, đảm bảo điều kiện sống "bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ". Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp thực chất và hiệu quả, giúp người dân mất đất nông nghiệp sớm có việc làm và thu nhập ổn định, hòa nhập vào đời sống đô thị.

4.2. Xây dựng chính sách tài chính về đất đai để điều tiết thị trường

Chính sách đất đai tỉnh Quảng Ngãi cần sử dụng hiệu quả các công cụ tài chính. Việc áp dụng thuế suất lũy tiến đối với đất ở vượt hạn mức hoặc đất bỏ hoang có thể ngăn chặn tình trạng đầu cơ, tích trữ đất đai. Nguồn thu từ tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và các loại thuế liên quan cần được ưu tiên sử dụng để đầu tư vào các công trình công cộng, đặc biệt là tại các khu vực mới đô thị hóa. Minh bạch hóa thông tin về quy hoạch và giá đất sẽ giúp thị trường bất động sản phát triển lành mạnh hơn, giảm thiểu các cơn "sốt đất" ảo gây bất ổn kinh tế - xã hội. Một chính sách tài chính hợp lý sẽ góp phần sử dụng hiệu quả quản lý tài nguyên đất và tạo ra sự phát triển hài hòa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học liên quan đến đề tài nghiên cứu 1. Khái quát về quản lý sử dụng đất 1.

Tình hình quản lý nhà nước về đất đai a. Khái niệm quản lý nhà nước về đất đai Theo Điều 1, Luật Đất đai năm 2013 đã khẳng định, Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và thống nhất quản lý nhà nước về đất đai. Để thực hiện việc quản lý nhà nước về đất đai, trước tiên phải nói đến các quan hệ về đất đai như quan hệ xã hội trong lĩnh vực kinh tế, bao gồm: quan hệ về sở hữu, SDĐ đai; quan hệ về phân phối các sản phẩm do SDĐ mà có. Trong đó, Nhà nước là người đại diện quyền sở hữu về đất đai, thực hiện quản lý đất đai theo quy hoạch và pháp luật.

Là chủ sở hữu về đất đai Nhà nước có đầy đủ các quyền của một chủ sở hữu đối với loại tài sản đặc biệt này, đó là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Để thực hiện các quyền này Nhà nước đã thực hiện bằng việc xác lập chế độ quản lý nhà nước về đất đai để khai thác sử dụng có hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai trong cả nước để hình thành một hệ thống đồng bộ, thống nhất, tránh tình trạng manh mún đất đai góp phần SDĐ đúng mục đích, có hiệu quả hơn. Quản lý đất đai là quản lý con người SDĐ, quản lý từng loại đất ở từng vùng khác nhau để phát huy hiệu quả của việc SDĐ và đảm bảo thực hiện theo đúng quy hoạch, kế hoạch SDĐ ở các cấp. Tóm lại, quản lý nhà nước về đất đai là tổng hợp các hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền để thực hiện và bảo vệ quyền sở hữu của Nhà nước đối với đất đai, bao gồm: hoạt động nắm chắc tình hình đất đai, phân phối và phân phối lại đất đai, kiểm tra giám sát tình hình quản lý và SDĐ đai, điều tiết các nguồn lợi từ đất đai [7].

Nội dung quản lý nhà nước về đất đai Nội dung quản lý nhà nước về đất đai có sự thay đổi qua các thời kỳ để phù hợp với tình hình SDĐ thực tế. Theo Khoản 2, Điều 6 Luật Đất đai năm 2003, có 13 nội dung về quản lý nhà nước về đất đai bao gồm: - Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, SDĐ đai và tổ chức thực hiện các văn bản đó. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm - Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính. - Khảo sát, đo đạc, đánh giá, phân hạng đất; lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng SDĐ và bản đồ quy hoạch SDĐ.

- Quản lý quy hoạch, kế hoạch SDĐ. - Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích SDĐ. - Đăng ký quyền SDĐ, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền SDĐ. - Thống kê, kiểm kê đất đai.

- Quản lý tài chính về đất đai. - Quản lý và phát triển thị trường quyền SDĐ trong thị trường bất động sản. - Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người SDĐ. - Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai.

- Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong việc quản lý và SDĐ đai. - Quản lý các hoạt động dịch vụ công về đất đai [4]. Để khắc phục những hạn chế, tồn tại trong quá trình triển khai các nội dung trong Luật Đất đai 2003, trong đó có nội dung quản lý Nhà nước về đất đai, Luật Đất đai 2013 ra đời đã quy định cụ thể hơn về các nội dung quản lý nhà nước về đất đai, gồm 15 nội dung sau: - Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, SDĐ đai và tổ chức thực hiện văn bản đó. - Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính.

- Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng SDĐ và bản đồ quy hoạch SDĐ; điều tra, đánh giá tài nguyên đất; điều tra xây dựng giá đất. - Quản lý quy hoạch, kế hoạch SDĐ. - Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích SDĐ. - Quản lý việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất.

- Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền SDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm - Thống kê, kiểm kê đất đai. - Xây dựng hệ thống thông tin đất đai. - Quản lý tài chính về đất đai và giá đất.

- Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người SDĐ. - Thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai. - Phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai. - Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và SDĐ đai.

- Quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai [5]. Luật Đất đai 2013 có hiệu lực từ ngày 01/7/2014 nên các nội dung trong Luật cũng như nội dung quản lý nhà nước về đất đai từng bước được cụ thể hóa bằng các văn bản hướng dẫn và đang được triển khai áp dụng ở khắp các địa phương trên cả nước, bước đầu đã mang lại hiệu quả trong công tác quản lý nhà nước về đất đai, góp phần giúp cho công tác quản lý nhà nước về đất đai dần đi vào nề nếp hơn. Tình hình sử dụng đất Quá trình SDĐ luôn gắn với nhiều mục đích khác nhau, để SDĐ hợp lí và phù hợp với nhu cầu ĐTH thì phải đảm bảo quỹ đất cho từng mục đích cụ thể. Vì vậy, để đáp ứng nhu cầu ĐTH phải gắn với quá trình chuyển đổi mục đích SDĐ, đây là một hoạt động vừa mang tính chất kinh tế, vừa mang tính chất xã hội và có sự phức tạp nhất định.

Trong thực tế theo quy luật vận động của xã hội thì CNH và ĐTH là quá trình tất yếu và luôn đi đôi với nhau. Các quá trình này thường diễn ra theo chiều hướng mở rộng quy mô diện tích để đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp, khu kinh tế và các đô thị. Sự thay đổi trong cơ cấu các ngành nghề tạo ra nhu cầu rất lớn, tạo sức ép mạnh mẽ làm thay đổi cơ cấu SDĐ, việc chuyển đổi đất đai đã trở thành nhu cầu cấp thiết cho quá trình CNH và ĐTH được diễn ra thuận lợi. Quá trình CNH và ĐTH diễn ra mạnh sẽ thúc đẩy các ngành nghề mới ra đời.

Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi đất đai cũng diễn ra nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu SDĐ cho những ngành mới, hơn nữa mỗi ngành cũng không ngừng phát triển, mở rộng quy mô diện tích nên cần được bổ sung thêm quỹ đất. Giá trị đất đai càng ngày càng tăng lên do nhiều nguyên nhân, nhưng nguyên nhân hàng đầu là do quan hệ cung cầu trong SDĐ, nếu cung không thay đổi mà cầu ngày một tăng và tăng rất nhanh thì giá trị đất đai sẽ tăng theo nhu cầu của người SDĐ. Ngoài ra, yếu tố con người cũng là nguyên nhân làm tăng giá trị đất đai, cụ thể 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm là con người luôn tìm ra được nhiều cách SDĐ đai có lợi cho mình, làm tăng giá trị SDĐ. Do đó, xu hướng chuyển đổi đất đai diễn ra càng mạnh nhằm mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn khi sử dụng vào mục đích mới.

Quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích đất phi nông nghiệp bước đầu cho thấy hiệu quả, đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển của xã hội. Tuy nhiên, điều này lại làm mất khả năng sản xuất của đất nông nghiệp, gây ảnh hưởng đến môi trường và thay đổi điều kiện sản xuất nông nghiệp của khu vực đó. Ở nước ta hiện nay, chuyển đổi đất đai còn tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích sử dụng của từng địa phương nhưng vẫn theo hai phương thức là chuyển đổi tự nguyện và chuyển đổi bắt buộc. Quá trình chuyển đổi đất đai tự nguyên xuất phát trên cơ sở người SDĐ thực hiện chuyển mục đích SDĐ hoặc nhận chuyển quyền SDĐ thông qua chuyển nhượng, thuê hoặc góp vốn quyền SDĐ, sau đó thực hiện chuyển mục đích SDĐ theo quy định của pháp luật, nhưng quá trình chuyển mục đích sử dụng từ đất nông nghiệp sang phi nông nghiệp hay việc Nhà nước thu hồi đất để giao, cho thuê vào mục đích khác và thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cho người bị thu hồi đất thì phải được sự cho phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Khái quát về quá trình đô thị hóa 1. Vai trò của đô thị trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội ĐTH đóng vai trò là trung tâm kinh tế, chính trị, thương mại, văn hoá - xã hội, là sản phẩm mang tính kế thừa của nhiều thế hệ cả về cơ sở vật chất, kỹ thuật, giữ vai trò chủ đạo trong sự tăng trưởng của một vùng, một quốc gia. ĐTH là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân, có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế, là đầu mối quan trọng để khống chế hệ thống phân bố dân cư, tạo ra bộ khung của mạng lưới đô thị hoặc quốc gia. Ngoài ra, ĐTH còn là trung tâm của các hệ thống phân bố tái định cư tại các vùng, các địa phương, là điều kiện cho giao thương và sản xuất phát triển, tạo điều kiện thúc đẩy CNH nhanh chóng, thuận lợi giúp cho việc phân phối sản phẩm và phân bố nguồn nhân lực giữa các không gian đô thị, giữa các khu vực ngoại thành, nội thành và vùng nông thôn.

Mặt khác, đô thị còn là nơi tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần tạo nên thu nhập quốc dân và phát triển đất nước. Khái niệm đô thị hóa ĐTH là quá trình tập trung dân số vào các đô thị, là sự hình thành nhanh chóng các điểm dân cư đô thị trên cơ sở phát triển sản xuất và đời sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ