Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu có tiêu đề Social Capital Influences Upon Internet Usage of Rural Guatemalan English Teachers for Professional Development (Các ảnh hưởng của vốn xã hội đối với việc sử dụng Internet của giáo viên tiếng Anh nông thôn Guatemala phục vụ phát triển chuyên môn) do Douglas Hudson Tedford thực hiện năm 2008, trong khuôn khổ chương trình Tiến sĩ Giáo dục (Doctor of Education - Ed.D.) chuyên ngành Lãnh đạo Quản trị Dạy và Học (Administrator Leadership for Teaching and Learning) tại Đại học Walden (Walden University). Hội đồng đánh giá luận án bao gồm Tiến sĩ MaryFriend Shepard (Chủ tịch hội đồng), Tiến sĩ Laura Lynn (Thành viên hội đồng) và Tiến sĩ Denise DeZolt (Giám đốc học thuật). Luận án được đưa vào Bộ sưu tập Giải thưởng Nghiên cứu Tiến sĩ Xuất sắc Frank Dilley (Frank Dilley Award for Outstanding Doctoral Study Collection) năm 2010.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng khoảng cách số (digital divide) tiếp tục đào sâu bất bình đẳng kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là ở những khu vực nông thôn và cộng đồng bản địa hẻo lánh. Mặc dù nhiều chương trình đã trang bị hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) và các trung tâm công nghệ cộng đồng (Community Technology Center - CTC), việc cung cấp thiết bị và đường truyền miễn phí không đồng nghĩa với việc đối tượng hưởng lợi sẽ tự động sử dụng. Tại thị trấn nông thôn bản địa San Lucas Tolimán (Guatemala), Quỹ Rigoberta Menchú Tum (Fundación Rigoberta Menchú Tum - FRMT) phối hợp với tác giả tổ chức chương trình bồi dưỡng chuyên môn trực tuyến kéo dài 26 tuần và cung cấp địa điểm truy cập Internet miễn phí tại Trung tâm Giáo dục Luciano Pavarotti cho 34 giáo viên tiếng Anh địa phương. Tuy nhiên, sau 8 tháng triển khai, chỉ có 5 giáo viên hoàn thành khóa học, trong khi 15 giáo viên chưa từng đăng nhập hệ thống. Tác giả xác định khoảng trống học thuật lớn: hầu như chưa có công trình nào nghiên cứu thực nghiệm về vai trò và ảnh hưởng của vốn xã hội đối với hành vi sử dụng Internet của giáo viên nông thôn tại các nước đang phát triển trong hoạt động giáo dục từ xa.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến việc tham gia đều đặn, tham gia ngắt quãng hoặc không sử dụng các cơ hội bồi dưỡng chuyên môn qua Internet của giáo viên tiếng Anh nông thôn, thông qua việc phân tích các ảnh hưởng của chuẩn mực trong mạng lưới vốn xã hội và các thuộc tính cảm nhận về công nghệ đổi mới. Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Những mối bận tâm trong quá khứ, hiện tại và tương lai về Internet phục vụ phát triển chuyên môn mà các giáo viên này đã trải qua hoặc dự kiến sẽ trải qua là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Internet đáp ứng nhu cầu phát triển chuyên môn ở mức độ nào tương ứng với các cấp lớp mà mỗi giáo viên được phân công giảng dạy?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Những dạng vốn xã hội nào tạo ra ảnh hưởng lớn nhất đối với việc cải thiện mức độ sử dụng Internet của các giáo viên này phục vụ phát triển chuyên môn?
- Câu hỏi nghiên cứu 4: Sự hiểu biết về ảnh hưởng của vốn xã hội đối với việc sử dụng Internet có thể được áp dụng như thế nào để nâng cao mức độ tham gia vào hoạt động phát triển chuyên môn trực tuyến của giáo viên tại San Lucas Tolimán, và có thể được ứng dụng một cách có ý nghĩa vào những bối cảnh nào khác?
Về đối tượng và phạm vi, đối tượng nghiên cứu là nhận thức, mối bận tâm và các ảnh hưởng của mạng lưới vốn xã hội đối với hành vi sử dụng Internet của giáo viên. Phạm vi không gian được giới hạn tại thị trấn San Lucas Tolimán và các làng phụ cận (aldeas) thuộc khu vực lòng chảo La Cuenca quanh hồ Atitlán, Departamento de Sololá, miền tây Guatemala. Phạm vi thời gian bao gồm các đợt tập huấn trực tiếp vào tháng 1 và tháng 7 năm 2007, các lớp học trực tuyến hàng tuần kéo dài đến tháng 5 năm 2008, và các phiên phỏng vấn, thảo luận cộng đồng diễn ra trong năm 2008.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án được cấu trúc xoay quanh các nhân tố cản trở khuếch tán Internet, các lý thuyết về đổi mới công nghệ, lý thuyết vốn xã hội và phương pháp đánh giá có sự tham gia tại nông thôn:
Thứ nhất, các nhân tố ảnh hưởng đến sự khuếch tán Internet tại các nước đang phát triển: Tác giả điểm lại nghiên cứu của Koss (2001) về nguy cơ Internet làm sâu sắc thêm hố ngăn cách giàu nghèo nếu thiếu sự hợp tác liên ngành; Attewell (2001) và Natriello (2001) về khoảng cách số dựa trên tình trạng kinh tế - xã hội. Attewell (2001) nêu rõ khái niệm "khoảng cách số thứ hai" (the second digital divide) và hiện tượng phân tách mạng (cybersegregation, thuật ngữ gắn với Gates). Leavey (2003) và Rogers (2003) chỉ ra khoảng cách này sâu sắc hơn tại Mỹ Latinh so với mức trung bình của thế giới đang phát triển. Hung (2003) và báo cáo của UN Chronicle (2000) nhấn mạnh sự thiếu hụt hạ tầng kết nối tại khu vực nông thôn, trong khi Rutherford, Gillespie và Richardson (2004) phân tích tác động của sức mua đối với chất lượng công nghệ. Harvey và Klopfenstein (2001) khẳng định tại các nước đang phát triển, các đổi mới thường ưu tiên tầng lớp tinh hoa, trong khi người nghèo chỉ nhận được những lợi ích mang tính biểu tượng. Jung (2005), Randolph và Krause (2002), Laferrière, Lamon và Chan (2006) nhận định giáo viên nông thôn bị hạn chế tiếp cận các nguồn tài nguyên giáo dục trực tuyến. Tác giả cũng liên hệ với phong trào Mouvement de l'École Moderne của Célestin Freinet (Acker, 2000; Sayers, 1990) từng dùng bưu chính kết nối các lớp học, tương đồng với khái niệm đối thoại phê phán và thực hành (praxis) của Paulo Freire (1971; Hasbrook, 2002).
Thứ hai, tình trạng thiếu hụt nghiên cứu về giáo dục từ xa tại các nước đang phát triển: Tác giả dẫn chứng nhận định của Creed và Joynes (2005) rằng giáo dục từ xa là một lĩnh vực ít được nghiên cứu, các tài liệu hiện có chủ yếu mang tính mô tả nhưng thiếu dữ liệu đánh giá cả về định lượng lẫn định tính. Trucano (2005) và Lorenzetti (2004) cũng đồng tình với nhận định này. Đặc biệt, Lorenzetti (2004) dẫn lời Kowch khẳng định ngành giáo dục chưa có công trình đo lường sự tích lũy hay hao mòn vốn xã hội trong giáo dục từ xa ở cấp độ chính sách vĩ mô toàn cầu. Về hiện tượng từ chối sử dụng Internet miễn phí, tác giả tham khảo các nghiên cứu của Crump và McIlroy (2003), DiMaggio và Hargittai (2001), Selwyn (2002), và Foth (2003). Foth nhấn mạnh việc tạo lập một "cộng đồng không gian" (community of place) như trung tâm công nghệ cộng đồng không đồng nghĩa với việc thúc đẩy sử dụng, nếu thiếu vốn xã hội đóng vai trò thiết lập chuẩn mực và hướng dẫn.
Thứ ba, sự phát triển của lý thuyết vốn xã hội: Khái niệm được tái định hình qua các công trình của Bourdieu (1983), Coleman (1988), Putnam (1995, 2000), Farr (2003), Sabatini (2007). Lin (1999, 2001) xem vốn xã hội là các nguồn lực gắn liền trong quan hệ xã hội. Woolcock (1998, 2002) và Woolcock cùng Narayan (2000) đã phát triển khung phân loại ba nguồn vốn xã hội: gắn kết (bonding), bắc cầu (bridging) và liên kết (linking). Van Bavel, Punie và Tuomi (2007) lập luận ICT vừa là ống dẫn vừa là sản phẩm phụ của vốn xã hội.
Vị trí của luận án: Luận án giải quyết khoảng trống giao thoa giữa ba lĩnh vực vốn tách biệt: lý thuyết vốn xã hội, lý thuyết khuếch tán đổi mới công nghệ và giáo dục giáo viên trực tuyến tại các vùng nông thôn thế giới đang phát triển. Công trình đi tiên phong trong việc sử dụng phương pháp Đánh giá nông thôn có sự tham gia (Participatory Rural Appraisal - PRA) của Robert Chambers (1990, 1992, 1994, 1998) để cộng đồng giáo viên bản địa tự đánh giá và giải quyết vấn đề sử dụng công nghệ của chính họ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa ba hệ thống lý thuyết và phương pháp luận:
Khung lý thuyết phân tích:
- Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital): Luận án áp dụng định nghĩa thao tác của Alsop, Chase và Owen (2003), Dudwick, Kuehnast, Nyhan Jones và Woolcock (2006), xem vốn xã hội là các chuẩn mực và giá trị được truyền tải qua các mạng lưới xã hội. Các chuẩn mực này đại diện cho kiến thức, giá trị, sự tin cậy, tính tương hỗ, sự hướng dẫn hoặc kỳ vọng xã hội. Luận án vận dụng mô hình ba dạng vốn xã hội của Woolcock (1998, 2002):
- Vốn xã hội gắn kết (Bonding social capital): Mối liên kết giữa những cá nhân có hoàn cảnh tương đồng, chẳng hạn như gia đình trực hệ, bạn thân, hàng xóm và đồng nghiệp thân thiết.
- Vốn xã hội bắc cầu (Bridging social capital): Mối liên kết lỏng lẻo hơn giữa những cá nhân tương đồng nhưng ở phạm vi rộng hơn, như bạn bè xã giao, đồng nghiệp bên ngoài hoặc kỹ thuật viên hỗ trợ tại chỗ có kỹ năng chuyên môn.
- Vốn xã hội liên kết (Linking social capital): Mối liên kết vươn tới những cá nhân hoặc tổ chức hoàn toàn nằm ngoài cộng đồng địa phương, có sự khác biệt về quyền lực và vị thế xã hội (Bộ Giáo dục, các tổ chức quốc tế, hệ thống thang bảng lương và chứng chỉ).
- Lý thuyết Khuếch tán đổi mới và Thuộc tính cảm nhận của Everett M. Rogers (1995, 2003): Rogers phân loại đối tượng tiếp nhận thành 5 tầng nấc: người đổi mới (innovators), người tiếp nhận sớm (early adopters), đa số sớm (early majority), đa số muộn (late majority) và người chậm chân (laggards). Để phân tích các rào cản tâm lý và nhận thức, luận án sử dụng 5 thuộc tính cảm nhận của đổi mới (Rogers & Shoemaker, 1971; Rogers, 2003):
- Lợi thế tương đối (Relative advantage): Mức độ nhận thức một ý tưởng mới tốt hơn ý tưởng tiền nhiệm.
- Tính tương thích (Compatibility): Mức độ đổi mới phù hợp với giá trị, kinh nghiệm và nhu cầu hiện có.
- Tính phức tạp (Complexity): Mức độ đổi mới bị coi là khó hiểu hoặc khó sử dụng.
- Khả năng thử nghiệm (Trialability): Mức độ đổi mới có thể được thử nghiệm trên quy mô hạn chế.
- Khả năng quan sát (Observability): Mức độ kết quả của đổi mới có thể nhìn thấy rõ ràng bởi người khác.
- Tiếp cận Năng lực và Phát triển do cộng đồng thúc đẩy (Community-Driven Development - CDD): Hỗ trợ quá trình ra quyết định có sự tham gia, xây dựng năng lực địa phương và để cộng đồng kiểm soát tài nguyên.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
Luận án hoàn toàn đi theo hướng định tính, áp dụng phương pháp Đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) của Robert Chambers (1990, 1992, 1994, 1998) kết hợp với kỹ thuật Phỏng vấn nhóm thường trực (Permanent-Group Interview - PGI).
Mẫu nghiên cứu: Tổng thể ban đầu gồm 34 giáo viên tiếng Anh tại San Lucas Tolimán được mời tham gia khóa học trực tuyến miễn phí và sử dụng phòng máy tính tại Trung tâm Luciano Pavarotti. Tác giả phân loại 34 giáo viên này thành 4 nhóm theo mức độ tham gia thực tế, sau đó áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling): bốc thăm ngẫu nhiên 5 giáo viên từ mỗi nhóm để lập thành mẫu phỏng vấn gồm 20 giáo viên.
Dữ liệu phân loại mức độ tham gia của 34 giáo viên được tổng hợp trong bảng sau:
| Nhóm giáo viên |
Số lượng giáo viên |
Hoàn thành khóa học 26 tuần |
Mô tả mức độ tham gia |
| Nhóm 1 |
5 |
Có |
Tham gia đều đặn và hoàn thành khóa học |
| Nhóm 2 |
6 |
Không |
Tham gia đều đặn ban đầu, sau đó bỏ dở giữa chừng |
| Nhóm 3 |
8 |
Không |
Chỉ đăng nhập hệ thống 1 hoặc 2 lần |
| Nhóm 4 |
15 |
Không |
Chưa từng đăng nhập hệ thống |
| Tổng thể |
34 |
5 hoàn thành |
Mẫu nghiên cứu rút ra: 20 giáo viên (5 giáo viên mỗi nhóm) |
Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu:
- Phỏng vấn bán cấu trúc: Nhằm giảm thiểu nguy cơ sai lệch câu trả lời (do tác giả từng trực tiếp tập huấn giáo viên), tác giả ủy nhiệm cho một trợ lý nghiên cứu độc lập là Sra. Rebeca Chávez Zaldivar (người Mexico, nói tiếng Tây Ban Nha bản ngữ) thực hiện toàn bộ 20 cuộc phỏng vấn bằng tiếng Tây Ban Nha. Các câu hỏi phỏng vấn được thiết kế dựa trên 5 thuộc tính của Rogers và 3 dạng vốn xã hội của Woolcock. Tất cả các cuộc phỏng vấn đều được ghi âm kỹ thuật số và chuyển mã văn bản.
- Phân tích dữ liệu PRA và Phỏng vấn nhóm thường trực (PGI): Các câu trả lời phỏng vấn được mã hóa sơ bộ (precoding) để trích xuất thành danh mục các phát biểu đại diện (representative statements) được mã màu trên biểu đồ. Sau đó, một nhóm gồm 42 nhà giáo dục cộng đồng tại địa phương tham gia phiên họp PGI. Nhóm 42 người này tiến hành thảo luận, phân loại, sắp xếp mức độ ưu tiên của các phát biểu đại diện nhằm tạo ra sự đồng thuận cộng đồng về các phát hiện nghiên cứu.
- Nguồn tư liệu: Bản ghi âm và biên bản chuyển mã phỏng vấn 20 giáo viên; biên bản làm việc của phiên họp PGI 42 nhà giáo dục; biên bản cuộc họp tiếp theo với Fundación Rigoberta Menchú Tum (Phụ lục B); tài liệu phối hợp của Bộ Giáo dục Guatemala (MINEDUC).
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục của công trình được phân chia theo các phần (Section) chính:
Phần 1: Giới thiệu nghiên cứu (Section 1: Introduction to the Study)
Nội dung phần này xác lập bối cảnh khoảng cách số tại các vùng nông thôn của các nước đang phát triển, đặc biệt là sự cô lập của các cộng đồng bản địa Guatemala sau hơn 40 năm xung đột nội bộ. Tác giả làm rõ nghịch lý: dù hạ tầng máy tính kết nối mạng tại Trung tâm Giáo dục Luciano Pavarotti được cung cấp miễn phí dưới sự bảo trợ của Quỹ Rigoberta Menchú Tum và Bộ Giáo dục Guatemala (MINEDUC), tỷ lệ hoàn thành khóa học bồi dưỡng chuyên môn trực tuyến chỉ đạt 5/34 người. Tác giả xác định giáo viên là những người dẫn dắt dư luận (opinion leaders) và tác nhân thay đổi (change agents) tại địa phương. Do đó, việc kết nối họ với mạng lưới phát triển chuyên môn trực tuyến có ý nghĩa quyết định đối với sự tiến bộ kinh tế - xã hội. Phần 1 xác định tính chất định tính của nghiên cứu, mục đích, 4 câu hỏi nghiên cứu, định nghĩa thao tác các khái niệm cốt lõi (vốn xã hội gắn kết, bắc cầu, liên kết; các thuộc tính cảm nhận của Rogers; trung tâm công nghệ cộng đồng CTC; phương pháp PRA), cùng các giới hạn và giả định của nghiên cứu.
Phần 2: Tổng quan tài liệu (Section 2: Literature Review)
Phần 2 triển khai một tổng quan hệ thống gồm 5 khối nội dung chính: (1) Phân tích các yếu tố kinh tế, văn hóa, xã hội và công nghệ cản trở sự khuếch tán Internet ở các nước đang phát triển, đặc biệt là hiện tượng phân cực tài nguyên khiến công nghệ chủ yếu phục vụ giới thượng lưu; (2) Phân tích chuyên sâu lý thuyết khuếch tán đổi mới và lý thuyết các thuộc tính cảm nhận của Everett M. Rogers, giải thích cơ chế tâm lý tiếp nhận công nghệ của người mới bắt đầu; (3) Khảo cứu lý thuyết vốn xã hội như một phương tiện khuếch tán công nghệ, đối chiếu định nghĩa của Bourdieu, Coleman, Lin, Putnam và tập trung vào khung ba chiều kích của Woolcock; phân tích vai trò của vốn xã hội đối với sự dịch chuyển xã hội (social mobility) và các rào cản ngăn chặn sự dịch chuyển này; (4) Tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm về đào tạo giáo viên trực tuyến ở các nước đang phát triển, chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng dữ liệu đánh giá và sự vắng bóng hoàn toàn của các nghiên cứu tích hợp lăng kính vốn xã hội; (5) Cơ sở lý luận và nguồn gốc của phương pháp Đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) do Robert Chambers khởi xướng, lý giải nguyên nhân lựa chọn phương pháp này và bác bỏ các phương pháp tiếp cận định lượng hoặc nghiên cứu mang tính áp đặt từ bên ngoài.
Phần 3: Phương pháp nghiên cứu (Section 3: Research Method)
Phần này mô tả chi tiết quy trình thực địa và các bước phân tích dữ liệu theo phương pháp PRA:
- Quy trình phỏng vấn và trích xuất dữ liệu: Trợ lý nghiên cứu bản ngữ phỏng vấn 20 giáo viên được chọn từ 4 nhóm tham gia. Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa sơ bộ thành các nhóm phát biểu đại diện gắn liền với các câu hỏi nghiên cứu.
- Tiến trình Phỏng vấn nhóm thường trực (PGI): Nhóm 42 nhà giáo dục cộng đồng làm việc theo các nhóm nhỏ và toàn thể để phân loại, tranh luận và sắp xếp mức độ ưu tiên của các phát biểu đại diện.
- Các phát hiện cốt lõi từ phỏng vấn giáo viên và PGI tương ứng với từng câu hỏi nghiên cứu:
- Đối với Câu hỏi 1 (Mối bận tâm về Internet): Giáo viên nhận định Internet là nguồn thông tin kỳ diệu ("The Internet is a marvelous source of information") và việc học sử dụng Internet là một thách thức tích cực ("Learning to use the Internet is a positive challenge"). Tuy nhiên, các rào cản tâm lý nổi bật gồm: nỗi sợ bấm nút sẽ làm hỏng thiết bị ("Touching a button will cause damage"), rào cản ngôn ngữ với niềm tin rằng bắt buộc phải giỏi tiếng Anh mới dùng được mạng ("It is necessary to know English to use it"), cảm giác thiếu kinh nghiệm sử dụng máy tính ("I lack experience with the Internet"), và một số ít cảm thấy thiếu động lực ("Using the Internet doesn't interest or motivate me").
- Đối với Câu hỏi 2 (Sự đáp ứng nhu cầu chuyên môn theo cấp lớp): Các động lực thúc đẩy gồm: mong muốn giúp học sinh thành công ("I want to promote the success of the students I teach"), mong muốn tự học nâng cao trình độ tiếng Anh ("I want to learn English"), mong muốn tiến bộ qua việc học trực tuyến ("I want to progress by studying on line"), và nâng cao năng lực để duy trì việc làm ("I want to improve myself so others will continue to keep me employed"). Ngược lại, các rào cản thực tế gồm: khoảng cách di chuyển đến trung tâm công nghệ tạo ra nhiều khó khăn ("The distance to a telecenter creates difficulties for me"), chi phí dịch vụ Internet tại nhà hoặc tiệm net quá cao so với thu nhập ("The cost of the Internet café or home service is too high for me"), và định kiến giới từ cộng đồng cho rằng phụ nữ không nên có mục tiêu nghề nghiệp ("Others tell me that a woman shouldn't have professional goals").
- Đối với Câu hỏi 3 (Các dạng vốn xã hội ảnh hưởng): Về vốn xã hội bắc cầu, giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận được sự hỗ trợ cá nhân hóa, kiên nhẫn từ kỹ thuật viên ("The technician gives me personalized attention"), đồng thời phàn nàn về việc không hiểu khi được giải thích chuyên môn ("I don't understand when they explain things to me") và việc lịch mở cửa của trung tâm CTC thay đổi thất thường mà không thông báo ("The schedules of the telecenter change without notifying me"). Về vốn xã hội gắn kết, giáo viên có xu hướng sắp xếp thời gian để đi học cùng một nhóm bạn đồng nghiệp ("I arrange my schedule to attend with a group"), nhưng đồng thời chịu áp lực lớn khi Internet không phải là một phần trong cam kết đời sống và trách nhiệm gia đình ("The Internet is not part of my life and commitments").
- Tác giả cũng giải trình việc điều chỉnh, phân bổ lại Câu hỏi nghiên cứu 4 trong quá trình làm việc với nhóm PGI, đánh giá quy trình tổ chức cuộc họp PGI, các bằng chứng về chất lượng nghiên cứu và việc tam giác hóa dữ liệu (triangulation).
Phần 5: Tóm tắt, kết luận và kiến nghị (Section 5: Summary, Conclusion, and Recommendations)
Phần cuối luận án tổng hợp và diễn giải các phát hiện nghiên cứu thành hai luận điểm thực chứng trung tâm:
- Mức độ quan tâm đến học tập trực tuyến và nhu cầu nhận được sự hướng dẫn ban đầu cho người mới bắt đầu (vốn xã hội bắc cầu) trong các nhóm học tập đồng đẳng (vốn xã hội gắn kết) là rất cao.
- Mức lương thực tế của giáo viên (vốn xã hội liên kết) và áp lực trách nhiệm gia đình (vốn xã hội gắn kết) là hai rào cản nghiêm trọng nhất cản trở việc đến trung tâm công nghệ cộng đồng hoặc tiệm Internet. Mức lương khởi điểm của giáo viên vùng này chỉ tương đương 200 đô la Mỹ mỗi tháng (ghi nhận tại Phụ lục A), khiến việc chi trả chi phí truy cập mạng tư nhân trở thành bất khả thi.
Phần 5 thảo luận sâu sắc về ý nghĩa đối với sự thay đổi xã hội (Social Change Implications), khẳng định mô hình nghiên cứu hợp tác do cộng đồng dẫn dắt giúp giải phóng tiềm năng của cộng đồng bản địa. Tác giả đưa ra các kiến nghị hành động cụ thể cho Fundación Rigoberta Menchú Tum và Bộ Giáo dục Guatemala, đề xuất các hướng nghiên cứu học thuật tiếp theo và trình bày suy ngẫm tự phản tư của tác giả trong suốt tiến trình nghiên cứu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận:
- Luận án là công trình học thuật đầu tiên kết hợp khung lý thuyết vốn xã hội của Woolcock (gắn kết, bắc cầu, liên kết) với lý thuyết thuộc tính cảm nhận về đổi mới của Rogers (lợi thế tương đối, tính tương thích, tính phức tạp, khả năng thử nghiệm, khả năng quan sát) để giải thích hành vi tiếp nhận công nghệ giáo dục tại một cộng đồng nông thôn thế giới thứ ba.
- Luận án chứng minh tính chất hai mặt của vốn xã hội trong tiếp cận công nghệ: vốn xã hội không chỉ mang lại tác động hỗ trợ tích cực mà các chuẩn mực khép kín trong mạng lưới gắn kết (áp lực thời gian gia đình, định kiến giới đối với phụ nữ theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp) có thể trở thành rào cản tiêu cực triệt tiêu động lực đổi mới cá nhân.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn:
- Phá vỡ giả định phổ biến trong chính sách công nghệ: Luận án chứng minh rằng chỉ cung cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật và phòng máy tính miễn phí là không đủ để bảo đảm sự tham gia của giáo viên nghèo.
- Xác lập vai trò then chốt của các yếu tố vốn xã hội cụ thể:
- Vốn xã hội bắc cầu: Cần sự hiện diện của nhân viên hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ cung cấp sự hướng dẫn cá nhân hóa, kiên nhẫn và dễ hiểu cho người mới bắt đầu.
- Vốn xã hội gắn kết: Việc tổ chức học tập theo nhóm đồng đẳng tạo ra sự khích lệ và giảm thiểu nỗi sợ hãi tâm lý về việc làm hỏng thiết bị máy tính.
- Vốn xã hội liên kết: Việc tham gia học trực tuyến phải được kết nối trực tiếp với hệ thống thăng tiến nghề nghiệp chính thức, bao gồm việc tích lũy điểm tăng lương (salary points) và tích lũy tín chỉ đại học (college credits).
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Đối với Quỹ Rigoberta Menchú Tum và các cơ quan quản lý giáo dục: Thiết kế lại chương trình đào tạo giáo viên trực tuyến (dự kiến triển khai năm 2009) theo hướng cấp chứng chỉ chính quy được Bộ Giáo dục Guatemala công nhận, gắn với việc nâng ngạch lương để bù đắp mức thu nhập thấp (200 USD/tháng).
- Đối với vận hành trung tâm công nghệ cộng đồng (CTC): Thiết lập lịch mở cửa cố định, minh bạch và có cơ chế thông báo trước khi thay đổi; bố trí nhân viên kỹ thuật có kỹ năng sư phạm nhạy cảm văn hóa để hướng dẫn giáo viên mới.
- Về mặt tổ chức sư phạm: Thiết lập các nhóm học tập địa phương (study groups) để giáo viên cùng nhau đến trung tâm công nghệ, biến áp lực thời gian cá nhân thành hoạt động sinh hoạt chuyên môn tập thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế của nghiên cứu:
- Tính khái quát hóa: Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi một cộng đồng bản địa cụ thể tại thị trấn San Lucas Tolimán thuộc vùng lòng chảo La Cuenca quanh hồ Atitlán, Guatemala. Tác giả nêu rõ các phát hiện mang tính đặc thù ngữ cảnh địa phương, không nhằm mục đích khái quát hóa thống kê cho toàn bộ các vùng nông thôn khác của Guatemala hay khu vực Mỹ Latinh.
- Vị trí của nhà nghiên cứu: Tác giả từng đóng vai trò là tình nguyện viên tập huấn trực tiếp cho giáo viên trước khi tiến hành nghiên cứu. Mặc dù đã áp dụng biện pháp ủy quyền phỏng vấn cho trợ lý nghiên cứu độc lập người bản ngữ để giữ khoảng cách khách quan, mối quan hệ quen biết trước đó vẫn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến mức độ cởi mở của một số giáo viên khi chia sẻ ý kiến.
- Dữ liệu thu thập: Các phát hiện phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng chia sẻ của 20 giáo viên được chọn mẫu và khả năng tự đánh giá, phản ánh tập thể của 42 nhà giáo dục tham gia phiên thảo luận PGI.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nhân rộng mô hình nghiên cứu: Tác giả khuyến nghị lặp lại quy trình nghiên cứu sử dụng phương pháp PRA và khung phân tích vốn xã hội tại các khu vực giáo viên nông thôn bản địa khác ở Guatemala và các quốc gia đang phát triển có điều kiện tương đồng.
- Nghiên cứu dọc đánh giá can thiệp: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dài hạn khi chương trình chứng chỉ giáo viên trực tuyến chính thức đi vào hoạt động (sau năm 2008), nhằm đo lường mức độ duy trì học tập khi các cơ chế cấp điểm lương và tín chỉ đại học được áp dụng trên thực tế.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Giáo dục học, Công nghệ Giáo dục và Xã hội học Phát triển: Luận án cung cấp một mô hình mẫu mực về việc tích hợp lý thuyết xã hội học (vốn xã hội của Woolcock) với lý thuyết tâm lý - công nghệ (khuếch tán đổi mới của Rogers). Phần tổng quan tài liệu (Section 2) là nguồn tham khảo toàn diện về các rào cản công nghệ tại thế giới thứ ba.
- Các nhà nghiên cứu phương pháp luận định tính: Phần mô tả phương pháp nghiên cứu (Section 3) là tài liệu tham khảo chi tiết về cách thức triển khai phương pháp Đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) và Phỏng vấn nhóm thường trực (PGI), chỉ ra cách thức chuyển hóa các phát biểu phỏng vấn cá nhân thành bảng biểu mã màu để cộng đồng 42 người cùng phân tích và đồng thuận.
- Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và các nhà hoạch định chính sách giáo dục vùng sâu, vùng xa: Luận án cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc về việc triển khai các dự án ICT. Công trình chỉ rõ rằng việc đầu tư kinh phí mua sắm máy tính sẽ lãng phí nếu không đầu tư tương xứng vào việc xây dựng mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ, xóa bỏ rào cản định kiến giới và kết nối quyền lợi kinh tế - văn bằng cho người học.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao chỉ có 5 trong tổng số 34 giáo viên hoàn thành khóa học trực tuyến 26 tuần dù được cấp quyền sử dụng Internet miễn phí?
Nguyên nhân không nằm ở sự thiếu thốn hạ tầng máy móc mà bắt nguồn từ các rào cản tâm lý và cấu trúc xã hội. Giáo viên gặp rào cản tâm lý sợ làm hỏng máy tính ("Touching a button will cause damage"), ngộ nhận rằng phải tinh thông tiếng Anh mới dùng được Internet, thiếu vắng sự hướng dẫn kỹ thuật kiên nhẫn tại chỗ (thiếu vốn xã hội bắc cầu), gánh nặng việc nhà (vốn xã hội gắn kết) và mức lương quá thấp (khoảng 200 USD/tháng) không cho phép họ trang trải chi phí phụ trội để tiếp cận mạng ngoài giờ mở cửa của trung tâm.
-
Vốn xã hội gắn kết (bonding social capital) tác động hai mặt như thế nào đến việc học trực tuyến của giáo viên?
Ở khía cạnh tích cực, vốn xã hội gắn kết tạo động lực khi giáo viên rủ nhau đi học theo nhóm đồng nghiệp thân thiết để hỗ trợ tinh thần và cùng nhau vượt qua sự bỡ ngỡ kỹ thuật. Ở khía cạnh tiêu cực, các chuẩn mực khắt khe về trách nhiệm gia đình đè nặng lên thời gian cá nhân, cùng định kiến cộng đồng cho rằng phụ nữ không nên theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp, đã cản trở nghiêm trọng việc giáo viên nữ tham gia học tập.
-
Vốn xã hội bắc cầu (bridging social capital) đóng vai trò gì trong việc khắc phục rào cản công nghệ của giáo viên nông thôn?
Vốn xã hội bắc cầu thể hiện rõ nhất qua vai trò của nhân viên kỹ thuật tại trung tâm công nghệ cộng đồng (CTC). Giáo viên cần sự hướng dẫn cá nhân hóa, trực tiếp và sử dụng ngôn ngữ phổ thông, dễ hiểu. Khi kỹ thuật viên giải thích bằng thuật ngữ phức tạp hoặc khi trung tâm thay đổi lịch làm việc mà không thông báo, mối liên kết bắc cầu bị đứt gãy, dẫn đến việc giáo viên nản lòng và từ bỏ tham gia.
-
Vốn xã hội liên kết (linking social capital) quyết định động lực duy trì việc học của giáo viên như thế nào?
Giáo viên nông thôn bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với việc học trực tuyến nếu chương trình đó được kết nối với các cơ quan quản lý vĩ mô bên ngoài cộng đồng (Bộ Giáo dục MINEDUC và Quỹ FRMT) để cấp chứng chỉ chính quy, công nhận tín chỉ đại học (college credits) và tích lũy điểm tăng lương (salary points). Thiếu đi sự liên kết thể chế này, giáo viên không thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp để bù đắp cho mức lương khởi điểm ít ỏi 200 USD/tháng.
-
Nhóm 42 nhà giáo dục cộng đồng đã tham gia vào khâu phân tích dữ liệu nghiên cứu như thế nào?
Trong khuôn khổ phương pháp Đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA), tác giả không tự ý diễn giải dữ liệu một mình mà tổ chức Phỏng vấn nhóm thường trực (PGI) với 42 nhà giáo dục cộng đồng tại địa phương. Nhóm 42 người này tiếp nhận các phát biểu đại diện rút ra từ 20 cuộc phỏng vấn giáo viên, sau đó thảo luận trong các nhóm nhỏ và toàn thể để phân loại, tranh luận và sắp xếp thứ tự ưu tiên các luận điểm, biến dữ liệu phỏng vấn thô thành các kết luận và giải pháp mang tính đồng thuận của toàn cộng đồng.
Kết luận
Luận án của Douglas Hudson Tedford đã làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa các chiều kích vốn xã hội và hành vi sử dụng Internet phục vụ bồi dưỡng chuyên môn của giáo viên tiếng Anh tại vùng nông thôn bản địa San Lucas Tolimán, Guatemala. Bằng việc kết hợp lý thuyết vốn xã hội của Woolcock với các thuộc tính cảm nhận đổi mới của Rogers thông qua phương pháp Đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA), công trình chứng minh rằng sự hỗ trợ kỹ thuật cá nhân hóa, tổ chức học tập nhóm đồng đẳng và chính sách đãi ngộ bằng điểm lương, tín chỉ là những điều kiện tiên quyết để thúc đẩy giáo viên sử dụng công nghệ hiệu quả. Luận án cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị cho Quỹ Rigoberta Menchú Tum và các cơ quan giáo dục trong việc hoạch định các chương trình đào tạo trực tuyến công bằng, phù hợp với bối cảnh văn hóa của các cộng đồng bản địa tại các quốc gia đang phát triển.