Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ giáo dục học chuyên ngành Lãnh đạo Giáo viên (Teacher Leadership) của tác giả Jeanie S. Parker, bảo vệ tại Đại học Walden năm 2008, tập trung khảo sát tác động của việc giảng dạy nghệ thuật thị giác đối với kỹ năng tư duy sáng tạo của học sinh cấp trung học phổ thông. Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tế của hệ thống giáo dục Hoa Kỳ sau khi Đạo luật Không trẻ nào bị bỏ lại phía sau (No Child Left Behind - NCLB) năm 2001 được ban hành. Mặc dù nghệ thuật được công nhận trên văn bản là môn học cốt lõi và theo thống kê của Ủy ban Giáo dục các Tiểu bang (The Education Commission of the States, 2005) có 44 tiểu bang cùng Đặc khu Columbia yêu cầu giảng dạy nghệ thuật, việc tập trung vào các kỳ thi chuẩn hóa môn đọc hiểu và toán học đã khiến nhiều học khu cắt giảm thời lượng hoặc loại bỏ môn nghệ thuật thị giác.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm định lượng về hiệu ứng chuyển giao (transfer effect) từ trải nghiệm học tập nghệ thuật thị giác sang năng lực tư duy sáng tạo ở lứa tuổi học sinh trung học phổ thông. Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào cấp tiểu học hoặc khảo sát mối liên hệ gián tiếp giữa nghệ thuật và điểm số các bài thi chuẩn hóa thông thường.
Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác định như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá mối quan hệ và đo lường tác động của việc giảng dạy chương trình nghệ thuật thị giác đến mức độ tư duy sáng tạo của học sinh trung học phổ thông; cung cấp số liệu thực nghiệm phục vụ việc phát triển chương trình và hoạch định chính sách giáo dục nghệ thuật.
- Câu hỏi nghiên cứu: "Việc giảng dạy nghệ thuật thị giác có tạo ra tác động có ý nghĩa thống kê đối với mức độ sáng tạo của học sinh trung học phổ thông hay không?" (Does visual art instruction have a statistically significant effect on the creativity levels among high school students?)
- Giả thuyết thay thế ($H_1$): Điểm số sáng tạo của học sinh có trải nghiệm nghệ thuật thị giác ở cấp trung học phổ thông sẽ cao hơn điểm số của học sinh không có trải nghiệm nghệ thuật thị giác ở cấp trung học phổ thông.
- Giả thuyết không ($H_0$): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm số sáng tạo giữa học sinh tham gia khóa học nghệ thuật thị giác và học sinh không tham gia khóa học nghệ thuật thị giác ở cấp trung học phổ thông.
Đối tượng nghiên cứu là mức độ sáng tạo và các kỹ năng tư duy sáng tạo hình thái của học sinh trung học phổ thông được đo lường thông qua Bài kiểm tra Tư duy Sáng tạo Torrance (Torrance Tests of Creative Thinking - TTCT).
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại một trường trung học phổ thông công lập ở khu vực ngoại ô thuộc vùng Đông Nam Hoa Kỳ.
- Thời gian: Thu thập dữ liệu trong phạm vi một học kỳ giảng dạy (one term of instruction), trong đó dữ liệu tiền kiểm (pretest) được tiến hành trong 2 tuần đầu tiên của học kỳ và dữ liệu hậu kiểm (posttest) được thu thập vào cuối học kỳ sau khi hoàn thành đợt can thiệp.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu lịch sử và đương đại xoay quanh bốn chủ đề chính: nền tảng triết lý giáo dục nghệ thuật, xung đột giữa kiểm tra chuẩn hóa và tư duy sáng tạo, các lý thuyết về bản chất của sáng tạo, và các bằng chứng thực nghiệm về đo lường sáng tạo trong nghệ thuật.
Tác giả điểm lại nền tảng triết lý của John Dewey (1934, 1936) về "kinh nghiệm thẩm mỹ" (aesthetic experience), khẳng định rằng giá trị của sáng tạo nghệ thuật nằm ở quá trình học hỏi và trải nghiệm của người học thay vì chỉ ở sản phẩm cuối cùng. Tiếp nối quan điểm này, Elliot Eisner (1991, 1997, 1998, 2000, 2002, 2004, 2005, 2006) chỉ ra rằng nghệ thuật rèn luyện các phương thức nhận thức phức tạp như nhận biết các sắc thái định tính, diễn giải ẩn dụ và chấp nhận sự không chắc chắn, những điều mà các bài kiểm tra chuẩn hóa trắc nghiệm không thể đo lường.
Về thực trạng chính sách và đánh giá, tác giả trích dẫn báo cáo của Trung tâm Chính sách Giáo dục (Center on Education Policy - CEP, 2006, 2007) cho thấy 71% học khu tại Hoa Kỳ đã giảm thời lượng ít nhất một môn học để ưu tiên cho môn toán và đọc hiểu, trong đó 16% học khu giảm thời lượng môn nghệ thuật và âm nhạc với mức giảm trung bình 57 phút mỗi tuần. Các học giả như Hargreaves (2003), Linn (2000), Madaus (1988), Cawelti (2006), Neill (2000), và Spohn (2008) đều cảnh báo việc lạm dụng kiểm tra trắc nghiệm áp lực cao đang làm hẹp chương trình học, triệt tiêu tư duy sáng tạo và dẫn đến sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục toàn diện. Khảo sát của Rose và Gallup (2004) ghi nhận 81% công chúng lo ngại việc tập trung kiểm tra tiếng Anh và toán sẽ làm suy giảm các môn học không thi như nghệ thuật. Ngược lại, tại Học khu Độc lập Dallas (Dallas Independent School District), Tổng giám đốc Hinojosa đã tuyển dụng 140 giáo viên mỹ thuật và phối hợp cùng tổ chức Big Thought triển khai Sáng kiến Học tập Nghệ thuật Dallas (Dallas Arts Learning Initiative) với nguồn tài trợ từ Quỹ Ford và Wallace nhằm thúc đẩy tư duy sáng tạo của học sinh (Deasy, 2008).
Về lý thuyết sáng tạo, tác giả phân tích quan điểm của Robert Sternberg và Wendy Williams (1996) về ba dạng năng lực sáng tạo: năng lực tổng hợp (synthetic ability), năng lực phân tích (analytic ability) và năng lực thực hành (practical ability). Mihaly Csikszentmihalyi (1996, 1997) định nghĩa sáng tạo như sự tương tác giữa cá nhân và bối cảnh văn hóa xã hội, nhấn mạnh vai trò của trạng thái dòng chảy (flow) và động lực khám phá. Daniel Pink (2005, 2006) khẳng định nền kinh tế tương lai đòi hỏi những người tư duy bán cầu não phải (nhà sáng tạo, nhà thiết kế) và dẫn chứng sinh viên Y khoa Đại học Yale được rèn luyện khả năng quan sát chi tiết lâm sàng thông qua việc nghiên cứu hội họa tại Trung tâm Nghệ thuật Anh Yale. Dự án Rainbow Project của Đại học Yale dựa trên ba yếu tố sáng tạo (sự hài hước, kể chuyện, giải quyết vấn đề thực tế) cho thấy khả năng dự báo thành công đại học cao gấp đôi bài thi SAT (Pink, 2005).
Tác giả cũng điểm lại các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trước đó:
- Duffy (1979) sử dụng bài kiểm tra TTCT hình thái dạng A và kết luận không có mối tương quan trực tiếp giữa độ nhạy cảm thẩm mỹ và các thang đo sáng tạo, chỉ ra rằng năng lực sáng tạo có thể được giảng dạy độc lập với năng khiếu nghệ thuật bẩm sinh.
- Wilson (1966) thực hiện trắc nghiệm nhận thức Wilson Aspective Perception Test trong 12 tuần, chứng minh việc học nghệ thuật giúp gia tăng vốn từ vựng và tư duy ngôn ngữ nghệ thuật.
- Getzels và Csikszentmihalyi (1985) tiến hành nghiên cứu theo dõi 20 năm (1963–1981) đối với sinh viên Trường thuộc Viện Nghệ thuật Chicago (School of the Art Institute of Chicago), xác nhận trải nghiệm nghệ thuật giúp phát triển kỹ năng "tìm kiếm vấn đề" (problem-finding) chứ không chỉ đơn thuần là "giải quyết vấn đề" (problem-solving).
- Scott, Leritz và Mumford (2004) tổng hợp 156 chương trình nâng cao tính sáng tạo, cho thấy các chương trình huấn luyện nhận thức và sản xuất ý tưởng mang lại hiệu quả cao hơn các chương trình thuần về hình ảnh tâm trí.
- Young, Bain và McCallum (2007) ứng dụng TTCT để chứng minh nhóm học sinh Trẻ em Văn hóa Thứ ba (Third Culture Kids) được can thiệp giảng dạy có sự cải thiện rõ rệt về tư duy phân kỳ.
- Lampert (2006) khảo sát 131 sinh viên đại học bằng thang đo Khuynh hướng Tư duy Phản biện California (CCTDI), cho thấy sinh viên nghệ thuật đạt điểm cao hơn ở các thang đo thành phần về tìm kiếm chân lý, sự trưởng thành và tính cởi mở.
- Kim (2006) kiểm định cấu trúc đa chiều của bài kiểm tra TTCT thông qua kiểm định Chi-square, xác nhận mô hình hai nhân tố (nhân tố đổi mới gồm tính lưu loát, tính độc đáo, khả năng chống kết luận sớm; nhân tố thích ứng gồm tính chi tiết, tính trừu tượng của tiêu đề).
Khoảng trống mà luận án của Parker lựa chọn giải quyết là cung cấp số liệu thống kê định lượng về sự thay đổi điểm số sáng tạo đa chiều của học sinh trung học phổ thông thông qua bài kiểm tra TTCT sau một học kỳ học môn nghệ thuật thị giác nhập môn, đối chứng trực tiếp với nhóm học sinh học môn nghệ thuật khác (âm nhạc).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp ba hệ thống lý thuyết:
- Lý thuyết nhận thức nghệ thuật của Elliot Eisner (1997, 2002, 2006): Khẳng định nghệ thuật đóng góp vào việc rèn luyện tư duy phân kỳ và các thiên hướng nhận thức (dispositional outcomes), bao gồm sự sẵn sàng hình dung những khả năng chưa xuất hiện, chấp nhận sự mơ hồ, không vội vàng đóng kín nhận thức (forestall premature closure) và nhìn nhận đa góc độ.
- Thuyết Đa trí tuệ của Howard Gardner (1990, 1993, 2006): Đặt nghệ thuật và sáng tạo vào vị trí trung tâm của sự phát triển nhận thức, làm nền tảng cho các dự án nghiên cứu giáo dục nghệ thuật như Arts PROPEL (khung chương trình và đánh giá nghệ thuật cấp THPT) và Project Zero tại Đại học Harvard.
- Lý thuyết Sáng tạo và Dòng chảy của Mihaly Csikszentmihalyi (1965, 1996, 1997): Xem xét sáng tạo là quá trình tạo biến dị văn hóa và nhấn mạnh vai trò của việc lượng hóa trải nghiệm bằng các công cụ thống kê mô tả nhằm làm rõ đóng góp giáo dục của nghệ thuật.
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu định lượng bán thực nghiệm với nhóm đối chứng không tương đương (quasi-experimental, nonequivalent control group design). Phương pháp này phù hợp với điều kiện thực tế của trường trung học phổ thông khi học sinh đăng ký môn học tự chọn theo lớp học nguyên vẹn (intact classes) và không thể phân bổ ngẫu nhiên từng cá nhân.
| Yếu tố phương pháp |
Chi tiết triển khai trong luận án |
| Thiết kế nghiên cứu |
Bán thực nghiệm, nhóm đối chứng không tương đương (tiền kiểm – hậu kiểm) |
| Cỡ mẫu |
$N = 50$ học sinh ($n = 25$ mỗi lớp) tại một trường THPT ngoại ô vùng Đông Nam Hoa Kỳ |
| Nhóm thực nghiệm (Treatment Group) |
01 lớp Nhập môn Nghệ thuật Thị giác (Introductory Visual Art), học 1 học kỳ mỹ thuật |
| Nhóm đối chứng (Control Group) |
01 lớp Nền tảng Âm nhạc (Foundations of Music), học 1 học kỳ âm nhạc, không học mỹ thuật |
| Biến độc lập |
Việc giảng dạy chương trình nghệ thuật thị giác (Visual Art Instruction) |
| Biến phụ thuộc |
Điểm số kỹ năng tư duy sáng tạo đo bằng bài kiểm tra TTCT |
| Công cụ đo lường |
Bài kiểm tra Tư duy Sáng tạo Torrance - Dạng hình thái A (TTCT Figural Form A, bản 1998) |
| Kỹ thuật phân tích |
Kiểm định $t$ ($t$-test) so sánh điểm tiền kiểm và hậu kiểm giữa hai nhóm |
Các biến số và thang đo thành phần trong bài kiểm tra TTCT được định nghĩa thao tác hóa theo tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa của Torrance (1966, 1990, 1998):
- Tính lưu loát (Fluency): Số lượng phản hồi hình ảnh phù hợp được tạo ra.
- Tính độc đáo (Originality): Số lượng ý tưởng mới lạ, hiếm gặp dựa trên bảng chuẩn tần suất thống kê quy chuẩn quốc gia.
- Tính chi tiết (Elaboration): Số lượng chi tiết bổ sung nhằm mở rộng và phát triển hình vẽ ban đầu.
- Tính trừu tượng của tiêu đề (Abstractness of Titles): Mức độ đặt tên vượt ra ngoài việc gán nhãn cụ thể cho hình vẽ, phản ánh tư duy khái niệm hóa.
- Khả năng chống kết luận sớm (Resistance to Premature Closure): Mức độ duy trì tư duy mở về mặt tâm lý, không vội vàng khép kín đường nét để xem xét nhiều luồng thông tin khác nhau.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu sơ cấp, gồm toàn bộ phiếu trả lời bài kiểm tra TTCT dạng hình thái A của 50 học sinh ở cả hai thời điểm trước can thiệp (2 tuần đầu học kỳ) và sau can thiệp (khi kết thúc 1 học kỳ giảng dạy). Toàn bộ bài thi được chính tác giả chấm điểm độc lập dựa trên Sổ tay Hướng dẫn Chấm điểm Quy chuẩn Quốc gia của TTCT (Scholastic Testing Service Inc.) nhằm đảm bảo tính nhất quán và loại bỏ độ lệch người chấm (interrater reliability của bài test theo cẩm nang đạt trên 0,90).
Nội dung chính theo từng chương
Section 1: Introduction to the Study (Mở đầu nghiên cứu)
Chương này trình bày lý do thực hiện đề tài, tầm quan trọng của kỹ năng tư duy sáng tạo trong nền kinh tế tri thức toàn cầu, và tuyên bố vấn đề nghiên cứu. Tác giả phân tích mâu thuẫn giữa việc luật định coi nghệ thuật là môn học cốt lõi với thực tế các trường học giảm thiểu môn mỹ thuật để phục vụ luyện thi chuẩn hóa theo đạo luật NCLB. Chương này làm rõ mục đích nghiên cứu, bản chất định lượng bán thực nghiệm, câu hỏi nghiên cứu, các giả thuyết thống kê, khung lý thuyết dựa trên Eisner, Gardner, Csikszentmihalyi, các định nghĩa thao tác hóa cho 5 chỉ số TTCT, phạm vi nghiên cứu (trường THPT ngoại ô vùng Đông Nam Hoa Kỳ, mẫu $N = 50$) và ý nghĩa của việc tạo ra dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc ra quyết định chính sách giáo dục.
Section 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện thông qua việc phân tích các tài liệu học thuật theo từng chủ đề cụ thể:
- Nền tảng giáo dục nghệ thuật: Khảo sát quan điểm của Dewey (1936), Gullatt (2008), Darts (2004) về bản chất nhận thức và trải nghiệm học tập thông qua hành động tạo tác nghệ thuật.
- Nghệ thuật và đánh giá: Thảo luận những khó khăn trong việc lượng hóa học tập nghệ thuật; dẫn chứng nghiên cứu của Kaufman và Sternberg (2007), Diaz-Lefevre (2006), Freedman (2007), Rabkin và Redmond (2006), Hwang (2006), và Cawelti (2006) về việc áp dụng các bài thi trắc nghiệm khách quan làm sai lệch chương trình học.
- Tác động của thời lượng giảng dạy: Trích dẫn báo cáo thực tế của CEP (2007) về việc cắt giảm giờ học nghệ thuật (57 phút/tuần), mô hình tuyển dụng giáo viên mỹ thuật của Học khu Độc lập Dallas (Deasy, 2008), và các luận điểm của Pink (2005), Eisner (1991), Csikszentmihalyi (1996) về việc nuôi dưỡng trí tò mò.
- Lợi ích của tư duy sáng tạo ở tuổi trưởng thành: Phân tích công trình của Puccio và Murdock (2001), Carnevale, Gainer và Meltzer (1990) về các kỹ năng thiết yếu tại nơi làm việc, cùng nghiên cứu của Pink (2006), Bresler (2006).
- Nghiên cứu thực nghiệm trước đây: Phân tích sâu các nghiên cứu của Duffy (1979), Scott, Leritz và Mumford (2004), Wilson (1966), Getzels và Csikszentmihalyi (1985), Young, Bain và McCallum (2007), Perez-Fabello và Campos (2004), Chanda và Daniel (2005), Lampert (2006), Han và Marvin (2002), Kim (2006) về giá trị chuẩn hóa của công cụ TTCT.
Section 3: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế và thực hiện nghiên cứu:
- Mô tả thiết kế bán thực nghiệm với nhóm đối chứng không tương đương nhằm xử lý tình huống lớp học nguyên vẹn.
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: 50 học sinh trung học phổ thông được chia thành 2 nhóm ($n = 25$ cho lớp Nhập môn Nghệ thuật Thị giác - nhóm thực nghiệm; $n = 25$ cho lớp Nền tảng Âm nhạc - nhóm đối chứng).
- Mô tả nội dung chương trình giảng dạy của hai nhóm trong suốt 1 học kỳ.
- Quy trình xử lý dữ liệu khuyết thiếu (Methods for Missing Data) và cách thức bảo đảm độ giá trị nội tại (internal validity) thông qua việc sử dụng nhóm đối chứng học cùng lúc.
- Quy trình tổ chức kiểm định $t$ ($t$-test) để đối chiếu sự khác biệt điểm số trước và sau can thiệp giữa hai nhóm.
Section 4: Presentation and Analysis of Data (Trình bày và phân tích dữ liệu)
Chương 4 tập trung vào việc tạo lập dữ liệu (Generation of Data), thu thập dữ liệu (Collection of Data), tổ chức dữ liệu (Organization of Data), ghi nhận dữ liệu (Recording of Data) và phân tích thống kê chi tiết:
- Trình bày kết quả đo lường tiền kiểm (pretest) của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng ở 5 thang đo thành phần (Tính lưu loát, Tính độc đáo, Tính chi tiết, Tính trừu tượng của tiêu đề, Khả năng chống kết luận sớm) và điểm sáng tạo tổng thể trên bài kiểm tra TTCT hình thái A.
- Trình bày kết quả đo lường hậu kiểm (posttest) sau một học kỳ giảng dạy.
- Tiến hành kiểm định $t$ để so sánh chênh lệch điểm số giữa tiền kiểm và hậu kiểm của từng nhóm, cũng như so sánh trực tiếp giữa nhóm học mỹ thuật và nhóm học âm nhạc.
- Kết quả phân tích thống kê xác nhận có sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về điểm số kỹ năng tư duy sáng tạo ở nhóm học sinh được học nghệ thuật thị giác so với nhóm đối chứng không học nghệ thuật thị giác, qua đó bác bỏ giả thuyết không ($H_0$) và chấp nhận giả thuyết thay thế ($H_1$).
Section 5: Summary and Conclusions (Tóm tắt và kết luận)
Chương 5 diễn giải ý nghĩa của các kết quả phân tích thống kê:
- Diễn giải dữ liệu (Interpretation of Data): Khẳng định việc tham gia khóa học nghệ thuật thị giác trong 1 học kỳ giúp gia tăng đáng kể năng lực tư duy sáng tạo của học sinh THPT, củng cố nhận định lý thuyết của Eisner và Gardner về giá trị nhận thức riêng biệt của nghệ thuật.
- Hàm ý cho thay đổi xã hội (Implications for Social Change): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các nhà quản lý giáo dục vận động tăng cường ngân sách cho môn mỹ thuật, thúc đẩy nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của tư duy sáng tạo đối với năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế toàn cầu.
- Khuyến nghị hành động (Recommendations for Action): Đề xuất các nhà hoạch định chính sách duy trì các chương trình mỹ thuật được tài trợ đầy đủ, tích hợp nghệ thuật vào chương trình đào tạo THPT và tránh thu hẹp chương trình học vì mục tiêu kiểm tra chuẩn hóa.
- Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo (Recommendations for Further Study): Đề xuất mở rộng nghiên cứu sang các khu vực địa lý khác, so sánh đa văn hóa và khảo sát tác động dài hạn.
Kết quả và những đóng góp mới
Dựa trên việc phân tích thống kê dữ liệu thực nghiệm thông qua kiểm định $t$, luận án đã đưa ra các kết luận và đóng góp cụ thể:
- Kết quả thống kê chính: Phân tích dữ liệu bằng kiểm định $t$ cho thấy có sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về kỹ năng tư duy sáng tạo (được đo bằng bài kiểm tra TTCT hình thái A) ở nhóm học sinh trung học phổ thông tham gia lớp học nghệ thuật thị giác sau 1 học kỳ so với nhóm đối chứng học lớp nền tảng âm nhạc. Kết quả này cho phép bác bỏ giả thuyết không ($H_0$) và ủng hộ giả thuyết thay thế ($H_1$).
- Đóng góp mới về mặt lý luận: Luận án bổ sung dữ liệu thực nghiệm định lượng về "hiệu ứng chuyển giao" (transfer effect) của trải nghiệm nghệ thuật thị giác sang năng lực tư duy sáng tạo tổng quát ở lứa tuổi học sinh trung học phổ thông. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng củng cố các luận điểm lý thuyết của Elliot Eisner, Howard Gardner và Mihaly Csikszentmihalyi rằng nghệ thuật tạo ra các phương thức nhận thức bậc cao và phát triển tư duy phân kỳ độc lập với các bài kiểm tra trắc nghiệm chuẩn hóa thông thường.
- Đóng góp mới về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể giúp các nhà quản lý giáo dục, nhà phát triển chương trình và giáo viên trung học phổ thông chứng minh giá trị của môn nghệ thuật thị giác; tạo căn cứ để bảo vệ và vận động các nguồn ngân sách tài trợ đầy đủ cho các chương trình mỹ thuật trong trường phổ thông.
- Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và học khu cần rà soát lại quy định phân bổ thời lượng học tập, chấm dứt việc cắt giảm giờ học nghệ thuật thị giác để phục vụ cho các môn thi chuẩn hóa của NCLB.
- Đảm bảo các chương trình nghệ thuật thị giác tại các trường trung học phổ thông được tài trợ ngân sách đầy đủ như một môn học cốt lõi thực chất.
- Tích hợp các hoạt động trải nghiệm nghệ thuật thị giác vào chương trình giảng dạy nhằm trang bị kỹ năng tư duy sáng tạo cho học sinh trước yêu cầu cạnh tranh của nền kinh tế toàn cầu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế của nghiên cứu được tác giả nêu rõ trong văn bản:
- Vị thế của nhà nghiên cứu: Tác giả vừa là nhà nghiên cứu vừa là giáo viên đang trực tiếp giảng dạy tại chính ngôi trường diễn ra nghiên cứu. Nhằm giảm thiểu độ lệch giáo viên (teacher bias), tác giả đã tự quản trị bài kiểm tra và chấm điểm nghiêm ngặt theo sổ tay hướng dẫn quy chuẩn của bài test TTCT.
- Phạm vi địa bàn: Nghiên cứu chỉ được tiến hành tại một trường trung học phổ thông công lập duy nhất ở vùng ngoại ô thuộc khu vực Đông Nam Hoa Kỳ, do đó tính khái quát hóa cho các bối cảnh khác có thể bị hạn chế.
- Cỡ mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu tương đối nhỏ ($N = 50$, gồm 2 lớp học mỹ thuật và âm nhạc, mỗi lớp 25 học sinh), chỉ đại diện cho một tỷ lệ nhỏ trong tổng số học sinh của trường.
- Hiệu ứng quen thuộc với công cụ: Việc học sinh làm lại cùng một bài kiểm tra TTCT hình thái A ở đợt hậu kiểm có thể tạo ra sự quen thuộc nhất định với cấu trúc bài thi.
- Động lực làm bài của học sinh: Học sinh tham gia bài kiểm tra tự nguyện và có ít động lực trực tiếp về điểm số để nỗ lực tối đa hoặc phản ánh chính xác nhất năng lực sáng tạo trong quá trình làm bài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng nghiên cứu với quy mô mẫu lớn hơn và khảo sát trên nhiều trường trung học phổ thông ở các vùng địa lý, kinh tế - xã hội khác nhau.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu điểm số sáng tạo của học sinh học nghệ thuật thị giác giữa các nền văn hóa khác nhau (như văn hóa phương Tây và các nền văn hóa Đông Á theo gợi mở của Westwood & Lowe, 2003 và Gardner, 2006).
- Khảo sát tác động của các chương trình can thiệp chuyên biệt về hình ảnh tâm trí (mental imaging training) đối với từng khía cạnh cụ thể của năng lực sáng tạo (theo Perez-Fabello & Campos, 2004).
- Tiến hành các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự duy trì và phát triển của kỹ năng tư duy sáng tạo ở học sinh sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Giáo dục học, Sư phạm Mỹ thuật (Art Education), Phát triển Chương trình và Giảng dạy (Curriculum and Instruction), Lãnh đạo Giáo viên (Teacher Leadership): Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo rõ ràng về cách thiết kế nghiên cứu bán thực nghiệm với nhóm đối chứng không tương đương trong môi trường học đường thực tế, cũng như quy trình sử dụng và chấm điểm công cụ Bài kiểm tra Tư duy Sáng tạo Torrance (TTCT).
- Giảng viên và giáo viên mỹ thuật cấp trung học phổ thông: Tham khảo khung cơ sở lý thuyết về 5 thành tố của tư duy sáng tạo (lưu loát, độc đáo, chi tiết, trừu tượng hóa tiêu đề, chống kết luận sớm) để xây dựng các bài tập thực hành nghệ thuật kích thích tư duy phân kỳ cho học sinh.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và cán bộ quản lý trường học: Nắm bắt các số liệu và lập luận thực nghiệm để cân đối thời lượng chương trình, bảo vệ môn nghệ thuật thị giác trước áp lực của các kỳ thi chuẩn hóa và xây dựng đề án xin cấp ngân sách cho các chương trình mỹ thuật.
Nội dung đáng tham khảo nhất của công trình là phần tổng quan tài liệu tại Section 2 (hệ thống hóa chi tiết các xung đột giữa kiểm tra chuẩn hóa và tư duy sáng tạo) và quy trình thao tác hóa các biến số của bài kiểm tra TTCT tại Section 1 và Section 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng công cụ đo lường nào để đánh giá mức độ sáng tạo của học sinh và gồm những chỉ số thành phần nào?
Luận án sử dụng Bài kiểm tra Tư duy Sáng tạo Torrance - Dạng hình thái A (Torrance Tests of Creative Thinking - TTCT Figural Form A, phiên bản chuẩn hóa năm 1998 của Scholastic Testing Service Inc.). Công cụ này đánh giá sáng tạo thông qua 5 chỉ số thành phần: Tính lưu loát (Fluency - số lượng hình vẽ phù hợp), Tính độc đáo (Originality - độ hiếm và tính bất thường của ý tưởng theo chuẩn thống kê), Tính chi tiết (Elaboration - số chi tiết mở rộng hình vẽ), Tính trừu tượng của tiêu đề (Abstractness of Titles - mức độ vượt qua việc gán nhãn cụ thể), và Khả năng chống kết luận sớm (Resistance to Premature Closure - mức độ cởi mở tâm lý, không vội đóng kín hình vẽ).
2. Nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng trong nghiên cứu được tổ chức như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu thuận tiện gồm 2 lớp học nghệ thuật nguyên vẹn ($N = 50$, mỗi lớp 25 học sinh) tại một trường THPT ngoại ô vùng Đông Nam Hoa Kỳ:
- Nhóm thực nghiệm (Treatment group): Gồm 25 học sinh đăng ký lớp Nhập môn Nghệ thuật Thị giác (Introductory Visual Art) và được học chương trình mỹ thuật trong 1 học kỳ.
- Nhóm đối chứng (Control group): Gồm 25 học sinh đăng ký lớp Nền tảng Âm nhạc (Foundations of Music), học chương trình âm nhạc trong 1 học kỳ và không nhận bất kỳ sự can thiệp giảng dạy nghệ thuật thị giác nào.
3. Khung lý thuyết của luận án dựa trên những tác giả và lý thuyết chủ chốt nào?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: (1) Lý thuyết nhận thức nghệ thuật và tư duy phân kỳ của Elliot Eisner (1997, 2002, 2006); (2) Thuyết Đa trí tuệ và các dự án giáo dục nghệ thuật (Arts PROPEL, Project Zero) của Howard Gardner (1990, 1993, 2006); và (3) Lý thuyết về Sáng tạo, Động lực và Dòng chảy của Mihaly Csikszentmihalyi (1965, 1996, 1997).
4. Đạo luật NCLB và các kỳ thi chuẩn hóa đã tác động tiêu cực như thế nào đến môn nghệ thuật theo tổng quan tài liệu của luận án?
Theo tổng quan tài liệu, mặc dù NCLB coi nghệ thuật là môn học cốt lõi, nhưng việc chỉ dùng điểm thi môn đọc hiểu và toán học để đánh giá trách nhiệm giải trình đã khiến 71% học khu cắt giảm thời lượng các môn học khác (CEP, 2006), trong đó 16% học khu giảm thời lượng môn mỹ thuật và âm nhạc trung bình 57 phút mỗi tuần (CEP, 2007). Điều này tạo ra một chương trình học bị thu hẹp, thiên về học vẹt, ghi nhớ đáp án có sẵn và triệt tiêu cơ hội rèn luyện tư duy sáng tạo của học sinh.
5. Kết quả phân tích thống kê chính của luận án đã chỉ ra điều gì?
Kết quả phân tích thống kê thông qua kiểm định $t$ ($t$-test) cho thấy có sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về điểm số kỹ năng tư duy sáng tạo ở nhóm học sinh được giảng dạy nghệ thuật thị giác sau 1 học kỳ so với nhóm đối chứng học âm nhạc. Kết quả này bác bỏ giả thuyết không ($H_0$) và chứng minh rằng trải nghiệm học tập mỹ thuật có tác động tích cực đến việc nâng cao năng lực tư duy sáng tạo của học sinh cấp trung học phổ thông.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Jeanie S. Parker (2008) tại Đại học Walden là một nghiên cứu thực nghiệm định lượng về tác động của việc giảng dạy nghệ thuật thị giác đối với kỹ năng tư duy sáng tạo của học sinh trung học phổ thông. Thông qua thiết kế bán thực nghiệm với nhóm đối chứng không tương đương ($N = 50$) và công cụ Bài kiểm tra Tư duy Sáng tạo Torrance (TTCT Figural Form A), nghiên cứu đã chứng minh bằng kiểm định $t$ rằng học sinh tham gia khóa học mỹ thuật trong một học kỳ có sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về năng lực sáng tạo so với nhóm đối chứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng hỗ trợ các nhà quản lý giáo dục trong việc bảo vệ thời lượng chương trình và bảo đảm nguồn ngân sách đầy đủ cho giáo dục nghệ thuật thị giác trong bối cảnh áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa.