Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng được xác định là huyết mạch và là một trong những động lực quan trọng duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam (Minh, 2016; Nguyễn Đức Kiên, 2021). Tại Thành phố Hồ Chí Minh – đô thị có quy mô dân số và kinh tế lớn nhất cả nước – mạng lưới các ngân hàng thương mại phát triển dày đặc, dẫn đến môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt (Phùng, 2020). Trải qua hơn 30 năm xây dựng và phát triển kể từ năm 1990, hệ thống ngân hàng trên địa bàn đã đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương và cả nước (Nguyễn, 2021). Trong bối cảnh đó, khách hàng là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của ngân hàng (Huỳnh, 2020). Khi ngân hàng tạo dựng được niềm tin, sự uy tín và sở hữu giá trị thương hiệu cao, đơn vị đó sẽ trở thành sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu của người tiêu dùng (Lê, 2017).

Song song với đó, sự phát triển của công nghệ và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã làm biến đổi sâu sắc phương thức tiếp thị. Báo cáo của We Are Social và Hootsuite (tháng 01/2021) ghi nhận toàn cầu có 4,66 tỷ người sử dụng Internet; riêng tại Việt Nam có 68,72 triệu người dùng, tăng 551 nghìn người (tương đương 0,8%) trong giai đoạn 2020 - 2021. Trên nền tảng truyền thông xã hội, truyền miệng điện tử (eWOM) ngày càng gia tăng ảnh hưởng, chiếm gần 25% kết quả tìm kiếm các thương hiệu hàng đầu thế giới (AdWeek, 2015). eWOM cho phép người tiêu dùng trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm sử dụng dịch vụ và tương tác hai chiều với ngân hàng (Bazi et al.; Verhagen et al.). Ngược lại, nếu ban quản lý ngân hàng phản ứng chậm chạp trước các phản hồi tiêu cực trên mạng xã hội, người tiêu dùng sẽ hạ thấp đánh giá về thương hiệu (Sultana, 2017; Tang et al.). Đồng thời, báo cáo Brand Beat Score (2019) nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết về việc tối đa hóa lòng trung thành khách hàng trong mảng ngân hàng bán lẻ. Xuất phát từ bối cảnh trên, tác giả Võ Thị Trà My thực hiện đề tài nhằm phân tích tác động của eWOM và giá trị thương hiệu đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tác động của truyền miệng điện tử và giá trị thương hiệu đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định sự tác động của truyền miệng điện tử và giá trị thương hiệu đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    2. Đo lường mức độ tác động của truyền miệng điện tử và giá trị thương hiệu đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao truyền miệng điện tử và giá trị thương hiệu để thúc đẩy ý định chọn ngân hàng để giao dịch của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Truyền miệng điện tử, giá trị thương hiệu tác động như thế nào đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của truyền miệng điện tử, giá trị thương hiệu tác động như thế nào đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  3. Những hàm ý quản trị nào giúp nâng cao truyền miệng điện tử và giá trị thương hiệu để thúc đẩy ý định chọn ngân hàng để giao dịch của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của truyền miệng điện tử và giá trị thương hiệu đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Những khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ ngân hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực hiện từ tháng 07/2021 đến tháng 12/2021; thời gian triển khai thu thập số liệu khảo sát diễn ra từ tháng 09/2021 đến tháng 10/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc kế thừa và kết hợp nhiều mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, truyền thông tiếp thị và tài sản thương hiệu:

  • Mô hình giá trị thương hiệu của Aaker (1991): Tiếp cận tài sản thương hiệu dưới góc nhìn khách hàng, bao gồm 4 thành phần cấu thành chính là Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness), Liên tưởng thương hiệu (Brand Association), Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality) và Trung thành thương hiệu (Brand Loyalty).
  • Mô hình truyền miệng điện tử của Fan, Miao, Fang và Lin (2013): Xác định các khía cạnh chính của eWOM bao gồm Chất lượng eWOM (eWOM Quality), Số lượng eWOM (eWOM Quantity) và Độ tin cậy của eWOM (eWOM Credibility).
  • Các lý thuyết nền tảng bổ trợ: Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior), Thuyết chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) và Mô hình chấp nhận thông tin (IAM - Information Adoption Model).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Công trình của Augusto và Torres (2018), Poturak và Softic (2019), Sun và cộng sự (2020), Mehyar và cộng sự (2020), Đỗ Uyên Tâm và Nguyễn Mai Duy (2020), Hồ Trúc Vi và cộng sự (2020), Lê Trọng Kiên (2017).
Thành phần khái niệm Định nghĩa / Nguồn gốc mô hình Các khía cạnh quan sát chính
Truyền miệng điện tử (eWOM) Mô hình của Fan và cộng sự (2013); Hennig-Thurau và cộng sự (2004) - Chất lượng eWOM
- Số lượng eWOM
- Độ tin cậy của eWOM
Giá trị thương hiệu Mô hình tài sản thương hiệu của Aaker (1991); Keller (1993) - Nhận biết thương hiệu
- Liên tưởng thương hiệu
- Chất lượng cảm nhận
- Trung thành thương hiệu
Ý định chọn giao dịch Thuyết hành vi hoạch định (TPB); Oliver (1999, 2010) - Sự sẵn sàng chọn ngân hàng
- Ưu tiên giao dịch trong tương lai

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua tổng hợp tài liệu thứ cấp cùng kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia, phục vụ việc khám phá, sàng lọc và hiệu chỉnh các biến quan sát để thiết kế bảng hỏi sơ bộ phù hợp với bối cảnh ngành dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp qua khảo sát bảng câu hỏi trên cỡ mẫu hợp lệ gồm 360 khách hàng đã hoặc đang sử dụng dịch vụ ngân hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Công cụ và quy trình xử lý dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20.0 và AMOS 24.0. Trình tự phân tích dữ liệu bao gồm:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett để nhóm các biến quan sát.
    4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ hội tụ, độ phân biệt, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), phương sai chia sẻ tối đa (MSV) và căn bậc hai của phương sai trích (SQRTAVE).
    5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp.
    6. Kiểm định Bootstrap với số lượng mẫu lặp lại N = 500 nhằm đánh giá độ vững và sai số chệch của các ước lượng trong mô hình.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo thống kê chính thức (We Are Social & Hootsuite 2021, Brand Beat Score 2019, các bài báo và tạp chí chuyên ngành) và dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ 360 đối tượng khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 09/2021 đến tháng 10/2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển của hệ thống ngân hàng bán lẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh và sự bùng nổ của mạng xã hội, nơi truyền miệng điện tử trở thành nguồn thông tin quan trọng tác động tới khách hàng. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 07/2021 đến tháng 12/2021 (thời gian khảo sát tháng 09/2021 - 10/2021), cùng đối tượng khảo sát gồm 360 khách hàng. Cuối chương nêu rõ ý nghĩa thực tiễn cung cấp cơ sở cho các nhà quản trị ngân hàng cải thiện chính sách marketing, ý nghĩa học thuật bổ sung tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, và kết cấu đề tài gồm 5 chương.

Chương 2. Cơ sở lý luận

Chương 2 thực hiện tổng quan hệ thống các khái niệm cơ bản về thương hiệu, giá trị thương hiệu, truyền miệng truyền thống (WOM), truyền miệng điện tử (eWOM) và ý định giao dịch. Tác giả phân tích chuyên sâu 5 khung lý thuyết nền tảng: Mô hình giá trị thương hiệu của Aaker (1991) với 4 khía cạnh cấu thành; Mô hình eWOM của Fan và cộng sự (2013); Thuyết hành vi hoạch định (TPB); Thuyết chấp nhận công nghệ (TAM); Mô hình chấp nhận thông tin (IAM). Tiếp đó, chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Augusto & Torres, Poturak & Softic, Sun et al., Mehyar et al., Đỗ Uyên Tâm & Nguyễn Mai Duy, Hồ Trúc Vi et al., Lê Trọng Kiên). Từ cơ sở lý thuyết, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa 3 thành phần eWOM (Chất lượng eWOM, Số lượng eWOM, Độ tin cậy của eWOM), Giá trị thương hiệu và Ý định chọn ngân hàng để giao dịch.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 diễn giải chi tiết quy trình nghiên cứu gồm hai bước: định tính sơ bộ và định lượng chính thức. Tác giả chuẩn hóa các thang đo đo lường thông qua kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia, bao gồm: thang đo chất lượng eWOM, thang đo số lượng eWOM, thang đo độ tin cậy của eWOM, thang đo giá trị thương hiệu và thang đo ý định chọn ngân hàng giao dịch. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được sử dụng để khảo sát 360 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các công cụ xử lý số liệu được xác định cụ thể là SPSS 20.0 và AMOS 24.0. Đồng thời, tác giả thiết lập các tiêu chuẩn thống kê dùng trong kiểm định: Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO và Barlett, tổng phương sai trích), phân tích nhân tố khẳng định CFA (CR, AVE, MSV, SQRTAVE), mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định Bootstrap với cỡ mẫu lặp N = 500.

Chương 4. Phân tích dữ liệu

Chương 4 mở đầu bằng việc khái quát thực trạng sử dụng dịch vụ tại các ngân hàng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Tiếp theo, tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các biến nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập và mức độ giao dịch ngân hàng. Số liệu được xử lý qua các bước:

  • Đánh giá hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo thành phần.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA chứng minh tính hợp lệ của cấu trúc dữ liệu với kiểm định KMO và Barlett, bảng tổng phương sai trích và bảng ma trận xoay nhân tố.
  • Phân tích CFA mô hình đo lường tới hạn chuẩn hóa xác nhận độ phù hợp của dữ liệu thực tế với mô hình lý thuyết (các chỉ số CR, AVE, MSV, SQRTAVE đều đạt yêu cầu).
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (chuẩn hóa), thể hiện hệ số hồi quy (Estimate), mức ý nghĩa quan sát (P-value), hệ số bình phương tương quan bội ($R^2$).
  • Kiểm định Bootstrap N = 500 chứng minh các ước lượng đạt độ tin cậy cao, độ chệch nhỏ.
  • Phân tích chi tiết tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các biến số, tổng hợp kết quả chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra.

Chương 5. Hàm ý quản trị và kết luận

Dựa trên kết quả định lượng thu được ở chương 4, chương 5 tiến hành thảo luận chi tiết về các mối quan hệ tác động được kiểm định. Tác giả đề xuất nhóm hàm ý quản trị thực tiễn cho các ngân hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực của chất lượng và số lượng thông tin eWOM, củng cố mức độ tin cậy để nâng cao giá trị thương hiệu, qua đó gia tăng ý định giao dịch của khách hàng. Chương này cũng chỉ rõ hạn chế nghiên cứu liên quan đến kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện và đề xuất phương hướng khắc phục, mở rộng phạm vi khảo sát cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành việc kiểm định mô hình thực nghiệm trên mẫu khảo sát 360 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, đưa ra các kết luận cụ thể về các mối quan hệ tác động:

  • Tác động trực tiếp đến ý định chọn ngân hàng:
    • Chất lượng eWOM tác động tích cực và trực tiếp đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch.
    • Số lượng eWOM tác động tích cực và trực tiếp đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch.
    • Giá trị thương hiệu có tác động tích cực và trực tiếp đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch của khách hàng.
  • Tác động gián tiếp qua biến trung gian:
    • Độ tin cậy của eWOM không tác động trực tiếp mà tác động tích cực gián tiếp đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch thông qua vai trò trung gian của Giá trị thương hiệu. Khách hàng nhận thấy thông tin truyền miệng trực tuyến đáng tin cậy sẽ đánh giá cao giá trị thương hiệu ngân hàng, từ đó gia tăng ý định lựa chọn.
Mối quan hệ tác động trong mô hình Tính chất tác động Vai trò trung gian
Chất lượng eWOM $\rightarrow$ Ý định chọn ngân hàng Trực tiếp Không
Số lượng eWOM $\rightarrow$ Ý định chọn ngân hàng Trực tiếp Không
Độ tin cậy của eWOM $\rightarrow$ Ý định chọn ngân hàng Gián tiếp Giá trị thương hiệu
Giá trị thương hiệu $\rightarrow$ Ý định chọn ngân hàng Trực tiếp Không

Các giải pháp và hàm ý quản trị được tác giả đề xuất:

  • Ngân hàng cần chủ động xây dựng và quản lý các kênh truyền thông xã hội, tạo diễn đàn trao đổi minh bạch để nâng cao cả chất lượng và số lượng các luồng thông tin truyền miệng trực tuyến (eWOM).
  • Nâng cao tính chuẩn xác, khách quan của các nội dung đánh giá nhằm gia tăng độ tin cậy của eWOM, qua đó gián tiếp bồi đắp tài sản thương hiệu của ngân hàng.
  • Thiết lập quy trình phản hồi kịp thời đối với các eWOM tiêu cực theo cảnh báo của các nghiên cứu trước, tránh để sự chậm trễ làm suy giảm hình ảnh và giá trị thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
  • Chú trọng đồng bộ 4 thành phần giá trị thương hiệu (nhận biết, liên tưởng, chất lượng cảm nhận, trung thành) để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong mảng ngân hàng bán lẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung và củng cố hệ thống lý thuyết về mối quan hệ giữa truyền miệng điện tử (eWOM) theo mô hình của Fan và cộng sự (2013) và tài sản thương hiệu theo Aaker (1991) trong bối cảnh ngành dịch vụ tài chính - ngân hàng tại một đô thị đang phát triển như Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại hiểu rõ cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của từng thành phần truyền miệng số, từ đó định hình các chiến lược tiếp thị nội dung và quản trị rủi ro truyền thông trực tuyến hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận và biên bản giải trình chỉnh sửa sau hội đồng bảo vệ ghi nhận các hạn chế cụ thể sau:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 360 khách hàng, điều này làm hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ tổng thể khách hàng ngân hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 09/2021 đến tháng 10/2021), chưa khảo sát so sánh được giữa các vùng miền hoặc theo dõi sự biến động hành vi theo chuỗi thời gian dài hạn.
  • Phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào 3 khía cạnh của eWOM và giá trị thương hiệu nói chung, chưa tích hợp thêm các yếu tố rào cản chuyển đổi, chi phí giao dịch hoặc các yếu tố nhân khẩu học giữ vai trò điều tiết.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Sử dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên) nhằm nâng cao tính đại diện của mẫu khảo sát.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh, thành phố lớn khác tại Việt Nam để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của từng thành phần riêng lẻ trong giá trị thương hiệu (chất lượng cảm nhận, nhận diện, lòng trung thành) đối với ý định giao dịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là nguồn tham khảo cụ thể về cách xây dựng mô hình nghiên cứu kết hợp giữa eWOM và giá trị thương hiệu, cũng như kỹ thuật vận dụng các thang đo Likert chuẩn hóa trong nghiên cứu hành vi khách hàng.
  • Người nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình SEM: Khóa luận cung cấp quy trình phân tích định lượng tuần tự từ kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích EFA, phân tích khẳng định CFA, đến mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định lặp Bootstrap N = 500 thực hiện trên phần mềm SPSS 20.0 và AMOS 24.0.
  • Các nhà quản lý tiếp thị và truyền thông tại các ngân hàng bán lẻ: Phần hàm ý quản trị tại Chương 5 và các phát hiện về vai trò gián tiếp của độ tin cậy eWOM qua giá trị thương hiệu là cơ sở tham khảo cho việc thiết kế chiến lược truyền thông mạng xã hội và quản lý danh tiếng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu và đối tượng khảo sát chính thức của khóa luận là gì?
Nghiên cứu khảo sát chính thức trên cỡ mẫu gồm 360 khách hàng đã hoặc đang sử dụng dịch vụ ngân hàng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, thời gian thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 09/2021 đến tháng 10/2021.

2. Khóa luận sử dụng những phần mềm và kỹ thuật thống kê nào để kiểm định mô hình?
Tác giả sử dụng hai phần mềm là SPSS 20.0 và AMOS 24.0. Các kỹ thuật thống kê bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định Bootstrap với số mẫu lặp N = 500.

3. Khía cạnh Độ tin cậy của eWOM tác động như thế nào đến ý định chọn ngân hàng?
Kết quả phân tích SEM cho thấy Độ tin cậy của eWOM không tác động trực tiếp mà tác động tích cực gián tiếp đến ý định chọn ngân hàng để giao dịch thông qua biến trung gian là Giá trị thương hiệu.

4. Khung lý thuyết giá trị thương hiệu trong đề tài dựa trên nghiên cứu của tác giả nào?
Tác giả tiếp cận giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng theo mô hình của Aaker (1991), bao gồm 4 thành phần: Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận và Trung thành thương hiệu.

5. Hội đồng chấm khóa luận đã yêu cầu chỉnh sửa những nội dung phương pháp nào trong biên bản giải trình?
Hội đồng yêu cầu bổ sung kết quả phân tích dữ liệu thứ cấp làm căn cứ xây dựng mô hình, đồng thời yêu cầu làm rõ hạn chế của phương pháp chọn mẫu thuận tiện và đề xuất giải pháp khắc phục bằng phương pháp chọn mẫu khác trong định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Trà My đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính về tác động của truyền miệng điện tử và giá trị thương hiệu đến ý định chọn ngân hàng giao dịch của 360 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu xác nhận chất lượng eWOM, số lượng eWOM và giá trị thương hiệu tác động trực tiếp, trong khi độ tin cậy của eWOM tác động gián tiếp qua giá trị thương hiệu đến quyết định của khách hàng. Công trình là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về mặt phương pháp luận nghiên cứu định lượng (SPSS và AMOS) cũng như mang lại các gợi ý quản trị thực tiễn cho hoạt động tiếp thị số trong ngành ngân hàng.