Tổng quan nghiên cứu

Thực trạng tự điều trị bằng thuốc mà không qua thăm khám của bác sĩ là một hiện tượng phổ biến tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt tại Việt Nam. Theo số liệu từ Điều tra Y tế Quốc gia, tỷ lệ tự điều trị chiếm tới 73% tổng số các đợt ốm đau của người dân, trong đó khoảng 75% người bệnh tìm mua thuốc trực tiếp tại các hiệu thuốc tư nhân. Số liệu từ Khảo sát Mức sống Dân cư Việt Nam ghi nhận số lượt tiếp xúc y tế tại các quầy thuốc chiếm đến 65,02% tổng số lượt sử dụng dịch vụ y tế toàn quốc, cao gấp gần 4 lần so với phòng khám tư nhân (17,02%) và gấp hơn 11 lần so với bệnh viện công lập (5,84%). Cùng với sự mở cửa của thị trường dược phẩm sau thời kỳ Đổi mới, mức chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người đã tăng gấp 4 lần, từ 1,5 USD lên 6,0 USD, chiếm khoảng 90% tổng chi tiêu y tế của hộ gia đình.

Nghiên cứu này tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Đánh giá tác động của trình độ học vấn đến quyết định tự điều trị của người bệnh trưởng thành tại Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm giáo dục và y tế trọng điểm của cả nước. Mục tiêu cụ thể là phân tích sự thay đổi trong xác suất lựa chọn giữa tự mua thuốc tại quầy và đến khám tại cơ sở y tế chuyên nghiệp dựa trên số năm đi học, đồng thời kiểm soát các biến số về chi phí, thời gian và đặc điểm nhân khẩu học. Phạm vi nghiên cứu quan sát 120 người bệnh với 227 lượt tiếp xúc dịch vụ y tế trong khoảng thời gian 3 tháng đối với ba nhóm bệnh lý phổ biến: viêm họng, viêm amidan và viêm dạ dày. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, việc lượng hóa hành vi này cung cấp luận cứ khoa học giúp giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh vốn đang làm gia tăng chi phí điều trị thêm khoảng 30% đến 50% trong cộng đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết kinh tế và hành vi y tế vững chắc:

Thứ nhất, Lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong kinh tế học vi mô do William Jack phát triển. Cá nhân tối đa hóa hàm thỏa dụng U(c, h), trong đó c là gói hàng hóa tiêu dùng tổng hợp và h là mức độ cải thiện sức khỏe. Người bệnh phân bổ ngân sách khả dụng để lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ y tế mang lại mức thỏa dụng biên cao nhất.

Thứ hai, Mô hình vốn nhân lực của Grossman. Mô hình coi sức khỏe là một dạng tài sản vốn có tỷ lệ khấu hao tăng dần theo tuổi thọ và đòi hỏi đầu tư tích lũy. Trình độ học vấn đóng vai trò then chốt nâng cao hiệu quả sản xuất sức khỏe, giúp cá nhân xử lý thông tin y tế tốt hơn nhưng đồng thời làm tăng chi phí cơ hội của thời gian thăm khám.

Thứ ba, Mô hình hành vi tiếp cận dịch vụ y tế của Andersen. Mô hình phân loại các yếu tố quyết định thành ba nhóm: yếu tố tiền đề (tuổi tác, giới tính, học vấn, tình trạng hôn nhân), yếu tố hỗ trợ (thu nhập, bảo hiểm y tế với tỷ lệ bao phủ toàn quốc thời điểm nghiên cứu khoảng 12%, thời gian chờ đợi) và yếu tố nhu cầu sức khỏe cảm nhận.

Các khái niệm chính được chuẩn hóa theo Tổ chức Y tế Thế giới bao gồm: Tự điều trị (hành vi tự mua và dùng thuốc không có đơn chỉ định của bác sĩ), Cơ sở y tế chuyên nghiệp (bệnh viện công lập, bệnh viện tư nhân, phòng khám có bác sĩ đủ chứng chỉ hành nghề), và Nhu cầu chăm sóc sức khỏe cảm nhận đối với các bệnh cấp tính kéo dài dưới 30 ngày.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp thu thập qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Cỡ mẫu gồm 120 bệnh nhân trưởng thành với tổng số 227 lượt tương tác điều trị y tế trong vòng 90 ngày. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cho các nhóm thu nhập và học vấn tại khu vực đô thị.

Về phương pháp phân tích, tác giả lựa chọn mô hình Logit nhị phân (Binomial Logit Model) và ước lượng bằng phương pháp Hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation) trên phần mềm Stata phiên bản 8. Lý do không sử dụng phương pháp Bình phương bé nhất (OLS) là vì biến phụ thuộc nhận giá trị nhị phân (bằng 1 nếu chọn tự điều trị, bằng 0 nếu khám bác sĩ chuyên nghiệp); mô hình OLS trong trường hợp này sẽ dẫn đến hiện tượng phương sai sai số thay đổi và dự báo xác suất vượt ra ngoài khoảng từ 0 đến 1. Các biến độc lập chính gồm: số năm đi học, chênh lệch chi phí điều trị, chênh lệch thời gian chờ khám, độ tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân, tình trạng bảo hiểm y tế và số ngày ốm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích định lượng từ mô hình Logit nhị phân đã chỉ ra bốn phát hiện cốt lõi sau:

Thứ nhất, số năm đi học có tác động đồng biến và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đến xác suất tự điều trị. Cụ thể, khi số năm đi học tăng thêm 1 năm, tỷ số chênh (Odds Ratio) của quyết định tự mua thuốc điều trị tăng thêm khoảng 8,5%. Những người có trình độ từ cao đẳng, đại học trở lên có xu hướng tự điều trị cao hơn 15% đến 20% so với nhóm có trình độ tiểu học khi đối mặt với các bệnh lý như viêm họng hoặc viêm dạ dày mức độ nhẹ.

Thứ hai, yếu tố chênh lệch thời gian tạo ra rào cản lớn nhất đối với việc tiếp cận bác sĩ. Thời gian trung bình cho một lần khám bệnh tại cơ sở y tế công lập dao động từ 60 đến 90 phút, trong khi một giao dịch mua thuốc tại hiệu thuốc chỉ mất từ 5 đến 10 phút. Chênh lệch thời gian có hệ số dương và đạt ý nghĩa thống kê cao ở mức 1%.

Thứ ba, số ngày mắc bệnh tác động nghịch biến rõ rệt đến hành vi tự điều trị. Khi triệu chứng kéo dài dưới 5 ngày, có hơn 72% bệnh nhân chọn giải pháp ra hiệu thuốc tư nhân. Tuy nhiên, nếu thời gian ốm kéo dài trên 7 đến 10 ngày, xác suất chuyển sang khám bác sĩ chuyên nghiệp tăng vọt lên mức 68,4%.

Thứ tư, sở hữu bảo hiểm y tế chưa làm giảm đáng kể xu hướng tự điều trị ở nhóm bệnh nhẹ. Do mức đồng chi trả và thủ tục hành chính phức tạp, tỷ lệ tự điều trị ở nhóm có bảo hiểm y tế vẫn duy trì ở mức 64,2%, chỉ thấp hơn khoảng 8,8% so với nhóm không có bảo hiểm y tế (73,0%).

Bảng: So sánh các chỉ số hành vi y tế theo nhóm can thiệp
----------------------------------------------------------------------
Chỉ số quan sát                     Tự điều trị       Khám bác sĩ
----------------------------------------------------------------------
Thời gian trung bình một lượt khám    5 - 10 phút       60 - 90 phút
Tỷ lệ chi tiêu tự chi trả (Out-of-pocket)   100%           80 - 90%
Xác suất lựa chọn khi bệnh < 5 ngày     72,0%             28,0%
Xác suất lựa chọn khi bệnh > 7 ngày     31,6%             68,4%
----------------------------------------------------------------------

Thảo luận kết quả

Mối quan hệ đồng biến giữa học vấn và hành vi tự điều trị phản ánh thực tế rằng những người có học vấn cao tại các đô thị lớn thường có tâm lý tự tin vào khả năng tìm kiếm, đọc hiểu hướng dẫn sử dụng thuốc và tự chẩn đoán bệnh. Hơn nữa, nhóm này có chi phí cơ hội của thời gian rất cao; việc mất nửa ngày làm việc để chờ đợi tại bệnh viện gây thiệt hại kinh tế lớn hơn nhiều so với việc mua gói thuốc điều trị triệu chứng tại quầy.

Kết quả này tương đồng với các công bố khoa học của Okumura tại các vùng nông thôn Việt Nam và nghiên cứu của Awad cùng cộng sự tại Sudan, khi đều ghi nhận học vấn thúc đẩy hành vi tự chăm sóc ban đầu. Tuy nhiên, phát hiện này trái ngược với nghiên cứu của Chang và Trivedi trên dữ liệu VLSS toàn quốc, vốn cho rằng người có học vấn cao nhận thức rõ hơn về rủi ro nên ít tự điều trị hơn. Sự khác biệt này xuất phát từ đặc thù đô thị hóa cao tại Thành phố Hồ Chí Minh, nơi mật độ hiệu thuốc dày đặc và người dân dễ dàng tiếp cận mọi loại dược phẩm mà không cần đơn thuốc. Hệ quả tiêu cực là tình trạng người bệnh tự ý dùng kháng sinh không đủ liệu trình (thường dừng lại sau 2 hoặc 3 ngày thay vì 7 đến 10 ngày khuyến cáo), làm gia tăng tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc tại cộng đồng lên mức báo động trên 40%.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết luận rút ra từ mô hình thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất:

Thứ nhất, siết chặt quản lý kê đơn và bán thuốc kháng sinh theo đơn. Bộ Y tế phối hợp cùng Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh cần tăng cường thanh tra đột xuất các nhà thuốc tư nhân, áp dụng chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với hành vi bán thuốc nhóm kê đơn không có chỉ định của bác sĩ. Mục tiêu cụ thể là giảm tỷ lệ bán kháng sinh không đơn từ mức 75% hiện nay xuống dưới 30% trong lộ trình 24 tháng tới.

Thứ hai, triển khai chiến dịch truyền thông y tế định hướng đối tượng có học vấn cao. Trung tâm Truyền thông Giáo dục Sức khỏe cần thiết kế các thông điệp cảnh báo nguy cơ kháng thuốc, biến chứng khi lạm dụng corticoid và thuốc giảm đau trên các kênh truyền thông số và môi trường công sở. Đặt mục tiêu nâng cao nhận thức đúng về việc dùng đủ liều kháng sinh cho 80% người lao động trí thức trước quý 4 năm 2027.

Thứ three, cải cách thủ tục và rút ngắn thời gian chờ khám tại các bệnh viện công lập. Ban giám đốc các cơ sở y tế quận, huyện cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, triển khai hệ thống đặt lịch khám trực tuyến và phân luồng bệnh nhân tự động. Mục tiêu là giảm thời gian chờ đợi từ mức trung bình 75 phút xuống dưới 25 phút đối với các ca khám ngoại trú thông thường trong vòng 12 tháng.

Thứ tư, nâng cao chuẩn năng lực tư vấn lâm sàng cho dược sĩ cộng đồng. Hội Dược học Thành phố Hồ Chí Minh cùng các trường đại học y dược cần tổ chức các khóa đào tạo bắt buộc về Thực hành tốt nhà thuốc (GPP), hướng dẫn dược sĩ kỹ năng sàng lọc bệnh và kiên quyết chuyển tuyến người bệnh đến bác sĩ khi phát hiện các dấu hiệu bệnh kéo dài trên 5 ngày, hoàn thành đánh giá cho 100% cơ sở bán lẻ thuốc trước năm 2028.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích định lượng của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho bốn nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách y tế và cơ quan quản lý dược phẩm. Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng hành vi của người dân trước chênh lệch giá và thời gian, giúp các nhà quản lý hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quản lý nhà thuốc tư nhân và xây dựng danh mục thuốc không kê đơn (OTC) an toàn.

Thứ hai, các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế Phát triển, Kinh tế Y tế và Xã hội học Y tế. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp ứng dụng mô hình lựa chọn rời rạc (Discrete Choice Model), kỹ thuật xử lý dữ liệu vi mô và cách kết hợp giữa lý thuyết kinh tế học với các bài toán y tế công cộng.

Thứ ba, ban giám đốc bệnh viện và các nhà quản lý hệ thống bán lẻ dược phẩm. Dữ liệu khảo sát giúp các nhà quản lý cơ sở y tế hiểu rõ lý do người bệnh rời bỏ dịch vụ khám chữa bệnh chính quy, từ đó tái cấu trúc quy trình tiếp đón và dịch vụ khách hàng để cạnh tranh hiệu quả về mặt tiết kiệm thời gian.

Thứ tư, các tổ chức phi chính phủ và hiệp hội bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các tổ chức quốc tế như WHO có thể sử dụng các số liệu thực chứng này để xây dựng các chương trình can thiệp phòng chống kháng kháng sinh tại các đô thị lớn ở các nước có mức thu nhập trung bình.

Câu hỏi thường gặp

Trình độ học vấn ảnh hưởng như thế nào đến quyết định tự điều trị?

Kết quả mô hình Logit chứng minh số năm đi học có tương quan dương với quyết định tự mua thuốc. Khi số năm đi học tăng thêm 1 năm, tỷ số chênh lựa chọn tự điều trị tăng 8,5%. Người có học vấn cao tự tin hơn vào việc tự chẩn đoán bệnh nhẹ qua sách báo và internet.

Vì sao người dân đô thị có học vấn cao lại ưu tiên hiệu thuốc hơn bệnh viện?

Nguyên nhân chủ yếu do chi phí cơ hội của thời gian. Khám tại bệnh viện mất trung bình 60 đến 90 phút chờ đợi, trong khi mua thuốc tại quầy chỉ mất 5 đến 10 phút. Người có thu nhập và học vấn cao lựa chọn hiệu thuốc để tối ưu hóa thời gian làm việc hàng ngày.

Tỷ lệ tiếp xúc với nhà thuốc tư nhân chiếm bao nhiêu phần trăm tại Việt Nam?

Theo số liệu từ Khảo sát Mức sống Dân cư, tỷ lệ tiếp xúc dịch vụ y tế tại các quầy thuốc và hiệu thuốc tư nhân chiếm tới 65,02% tổng số lượt tiếp xúc y tế toàn quốc, vượt xa tỷ lệ tại phòng khám tư (17,02%) và bệnh viện công (5,84%).

Tác động ngoại ứng tiêu cực lớn nhất của việc tự điều trị không kiểm soát là gì?

Rủi ro lớn nhất là sự gia tăng đột biến của tình trạng vi khuẩn kháng kháng sinh trong cộng đồng. Người bệnh thường tự ý ngắt quãng liệu trình, chỉ dùng kháng sinh 2 đến 3 ngày thay vì 7 đến 10 ngày, làm giảm hiệu lực điều trị của các thế hệ kháng sinh tiếp theo.

Tại sao luận văn chọn mô hình Logit nhị phân thay vì phương pháp bình phương bé nhất?

Vì biến phụ thuộc mang tính chất nhị phân chỉ nhận giá trị 0 hoặc 1. Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất (OLS) sẽ vi phạm giả định về phương sai không đổi và có thể tạo ra các giá trị xác suất dự báo vô nghĩa nằm ngoài khoảng từ 0 đến 1.

Kết luận

Năm điểm đúc kết quan trọng từ công trình nghiên cứu:

  • Trình độ học vấn cao thúc đẩy xác suất lựa chọn tự điều trị đối với các bệnh lý thông thường tại khu vực đô thị do tâm lý tự tin và chi phí cơ hội thời gian lớn.
  • Yếu tố chênh lệch thời gian chờ khám (60-90 phút tại bệnh viện so với 5-10 phút tại hiệu thuốc) là động lực kinh tế mạnh mẽ nhất chi phối hành vi người bệnh.
  • Tình trạng lạm dụng thuốc và ngừng thuốc sớm làm gia tăng tỷ lệ kháng kháng sinh tại cộng đồng, đe dọa trực tiếp đến an ninh y tế quốc gia.
  • Khoảng 75% người bệnh tự điều trị tiếp cận thuốc trực tiếp qua mạng lưới hiệu thuốc tư nhân mà không có sự kiểm soát đơn thuốc từ bác sĩ.
  • Mô hình Logit nhị phân đã lượng hóa thành công các tác động cận biên của học vấn, chi phí và thời gian đến quyết định chăm sóc sức khỏe.

Về đóng góp chính, luận văn đã khỏa lấp khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về mối liên hệ giữa học vấn và kinh tế y tế tại các đô thị đang chuyển đổi như Thành phố Hồ Chí Minh. Lộ trình tiếp theo cần tập trung mở rộng quy mô mẫu trên toàn bộ vùng kinh tế trọng điểm phía Nam trong giai đoạn 2026-2028. Các cơ quan quản lý và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác bộ khung phân tích này để xây dựng các chính sách quản lý dược phẩm và bảo hiểm y tế toàn dân hiệu quả hơn.