Luận án tiến sĩ tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình việt nam hiện nay

Luận án tiến sĩ phân tích tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến cấu trúc và vai trò của gia đình Việt Nam hiện nay

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

175
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Những nghiên cứu lý luận về tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại, về gia đình

1.2. Những nghiên cứu về thực trạng tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam

1.3. Những nghiên cứu về giải pháp nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam

1.4. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI ĐẾN GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Lý luận về “tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại”, về “gia đình”

2.2. Tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay: Một số vấn đề lý luận cơ bản

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: TÁC ĐỘNG CỦA TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI ĐẾN GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

3.1. Thực trạng tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay

3.2. Một số vấn đề đặt ra từ tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay

3.3. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT HUY NHỮNG TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ NHỮNG TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI ĐẾN GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Giải pháp nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến cấu trúc gia đình Việt Nam hiện nay

4.2. Giải pháp nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến chức năng của gia đình Việt Nam hiện nay

4.3. Giải pháp nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến lối sống gia đình Việt Nam hiện nay

4.4. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cách tiến bộ khoa học công nghệ ảnh hưởng đến gia đình Việt

Tiến bộ khoa học công nghệ hiện đại đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong đời sống xã hội, đặc biệt là trong cấu trúc và chức năng của gia đình Việt Nam. Gia đình không còn là một thiết chế tĩnh mà trở thành một hệ thống vận động liên tục dưới tác động của các thành tựu công nghệ như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu tiên tiến và năng lượng mới. Những tiến bộ này đã làm thay đổi cách thức giao tiếp, giáo dục, sinh hoạt và quản lý trong gia đình, đồng thời tạo ra những thách thức mới về văn hóa và đạo đức. Việc nhận diện rõ ràng các khái niệm về tiến bộ khoa học công nghệ và gia đình là bước đầu quan trọng để phân tích tác động đa chiều của công nghệ đến gia đình Việt Nam hiện nay.

1.1. Khái niệm tiến bộ khoa học công nghệ và vai trò trong đời sống gia đình

Tiến bộ khoa học công nghệ được hiểu là sự phát triển vượt bậc của tri thức và ứng dụng khoa học vào thực tiễn nhằm nâng cao năng suất và chất lượng cuộc sống. Trong gia đình Việt Nam, tiến bộ khoa học công nghệ không chỉ tác động đến phương thức sản xuất mà còn ảnh hưởng đến giao tiếp, giáo dục và sinh hoạt hàng ngày. Công nghệ thông tin và truyền thông giúp các thành viên gia đình kết nối gần gũi hơn dù ở khoảng cách địa lý xa, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và giải trí. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ cũng đặt ra những thách thức về quản lý thời gian và duy trì các giá trị truyền thống trong gia đình.

1.2. Đặc điểm cấu trúc và chức năng gia đình Việt Nam dưới tác động công nghệ

Gia đình Việt Nam truyền thống có cấu trúc chặt chẽ dựa trên quan hệ huyết thống và hôn nhân, đảm nhận các chức năng kinh tế, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và duy trì văn hóa. Tiến bộ khoa học công nghệ đã làm biến đổi cấu trúc này khi các thành viên gia đình có thể tham gia nhiều hoạt động bên ngoài hơn, đồng thời thay đổi chức năng giáo dục và giao tiếp trong gia đình. Công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả giáo dục và quản lý gia đình nhưng cũng có thể làm giảm sự gắn kết tình cảm nếu không được sử dụng hợp lý. Do đó, gia đình hiện đại cần thích nghi để duy trì vai trò là tế bào lành mạnh của xã hội.

II. Phân tích các thách thức do tiến bộ khoa học công nghệ gây ra cho gia đình Việt Nam

Mặc dù tiến bộ khoa học công nghệ mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tạo ra không ít thách thức cho gia đình Việt Nam. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và truyền thông dẫn đến hiện tượng lệ thuộc vào thiết bị điện tử, làm giảm thời gian giao tiếp trực tiếp giữa các thành viên. Công nghệ sinh học và y học hiện đại đặt ra các vấn đề đạo đức và xã hội liên quan đến sinh sản và quyền riêng tư trong gia đình. Ngoài ra, sự xâm nhập của các giá trị văn hóa phương Tây qua mạng internet có thể làm mai một các giá trị truyền thống, gây ra sự xung đột về lối sống và văn hóa trong gia đình. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp quản lý và giáo dục phù hợp để bảo vệ và phát huy giá trị gia đình Việt Nam.

2.1. Tác động tiêu cực của công nghệ thông tin đến giao tiếp và văn hóa gia đình

Công nghệ thông tin, đặc biệt là internet và các thiết bị di động, đã thay đổi cách thức giao tiếp trong gia đình. Việc sử dụng quá mức các thiết bị này có thể làm giảm sự tương tác trực tiếp, gây ra khoảng cách tình cảm giữa các thành viên. Ngoài ra, các nội dung không phù hợp trên mạng xã hội và truyền thông đại chúng có thể ảnh hưởng xấu đến nhận thức và hành vi của các thành viên, đặc biệt là thanh thiếu niên. Điều này dẫn đến sự suy giảm các giá trị truyền thống và gia tăng các vấn đề xã hội như bạo lực gia đình, lệch lạc đạo đức và mất cân bằng giới tính.

2.2. Những vấn đề đạo đức và xã hội do công nghệ sinh học đặt ra cho gia đình Việt

Công nghệ sinh học hiện đại, như công nghệ sinh sản nhân tạo và chỉnh sửa gen, mang lại nhiều cơ hội chữa bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra các vấn đề đạo đức phức tạp liên quan đến quyền sinh sản, quan hệ huyết thống và trách nhiệm xã hội. Việc lựa chọn giới tính thai nhi và các can thiệp gen có thể dẫn đến mất cân bằng dân số và ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc gia đình. Những vấn đề này đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ và nhận thức đúng đắn từ các thành viên gia đình và xã hội để đảm bảo phát triển bền vững.

III. Phương pháp và giải pháp phát huy tác động tích cực của tiến bộ khoa học công nghệ đến gia đình Việt

Để tận dụng tối đa lợi ích của tiến bộ khoa học công nghệ và hạn chế các tác động tiêu cực, cần áp dụng các phương pháp quản lý, giáo dục và truyền thông hiệu quả. Việc tăng cường giáo dục kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin, nâng cao nhận thức về giá trị gia đình và đạo đức công nghệ là rất cần thiết. Đồng thời, xây dựng các chính sách hỗ trợ gia đình trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ một cách lành mạnh, phát huy vai trò của gia đình trong giáo dục và bảo vệ các thành viên. Các giải pháp này cần được phối hợp đồng bộ giữa gia đình, nhà trường và xã hội để tạo môi trường phát triển bền vững.

3.1. Giải pháp giáo dục và nâng cao nhận thức về công nghệ trong gia đình Việt Nam

Giáo dục là công cụ quan trọng để gia đình thích nghi với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, tuyên truyền về cách sử dụng công nghệ thông tin an toàn, hiệu quả, đồng thời nhấn mạnh vai trò của gia đình trong việc quản lý thời gian sử dụng thiết bị điện tử của trẻ em. Việc giáo dục các giá trị truyền thống kết hợp với kỹ năng sống hiện đại giúp các thành viên gia đình duy trì sự gắn kết và phát triển nhân cách lành mạnh. Ngoài ra, cần khuyến khích các hoạt động gia đình truyền thống để cân bằng với sự phát triển của công nghệ.

3.2. Chính sách hỗ trợ và quản lý nhằm phát huy tác động tích cực của công nghệ

Nhà nước và các tổ chức xã hội cần xây dựng các chính sách hỗ trợ gia đình trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ một cách hợp lý. Các biện pháp quản lý nội dung truyền thông, kiểm soát các sản phẩm công nghệ không phù hợp và phát triển các dịch vụ hỗ trợ gia đình là cần thiết. Đồng thời, khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ thân thiện với môi trường và sức khỏe con người để bảo vệ đời sống gia đình. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, giáo dục và truyền thông sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho gia đình phát triển bền vững dưới tác động của tiến bộ khoa học công nghệ.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về tác động của công nghệ đến gia đình Việt Nam

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiến bộ khoa học công nghệ đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc, chức năng và lối sống của gia đình Việt Nam. Công nghệ thông tin giúp gia đình duy trì liên lạc và hỗ trợ giáo dục, trong khi công nghệ sinh học và vật liệu tiên tiến cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cảnh báo về những tác động tiêu cực như sự suy giảm giao tiếp trực tiếp, lệ thuộc công nghệ và biến đổi giá trị văn hóa. Các kết quả nghiên cứu này đã được ứng dụng trong việc xây dựng các chương trình giáo dục gia đình, chính sách quản lý công nghệ và phát triển văn hóa gia đình nhằm thích ứng với thời đại công nghệ số.

4.1. Nghiên cứu thực trạng tác động của công nghệ thông tin trong gia đình Việt

Các nghiên cứu thực tiễn cho thấy công nghệ thông tin đã làm thay đổi cách thức giao tiếp và sinh hoạt trong gia đình Việt Nam. Việc sử dụng internet và thiết bị di động giúp các thành viên kết nối dễ dàng hơn, hỗ trợ học tập và làm việc từ xa. Tuy nhiên, cũng xuất hiện hiện tượng lệ thuộc công nghệ, giảm thời gian dành cho giao tiếp trực tiếp và gia tăng các vấn đề về sức khỏe tâm thần. Những nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc cân bằng giữa ứng dụng công nghệ và duy trì các giá trị truyền thống trong gia đình.

4.2. Kết quả nghiên cứu về tác động của công nghệ sinh học và vật liệu tiên tiến đến gia đình

Công nghệ sinh học đã góp phần nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống của các thành viên trong gia đình thông qua các phương pháp điều trị tiên tiến và công nghệ sinh sản hiện đại. Công nghệ vật liệu tiên tiến giúp cải thiện các sản phẩm gia dụng, tăng tính tiện nghi và an toàn trong sinh hoạt. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cảnh báo về những rủi ro liên quan đến đạo đức, môi trường và sức khỏe nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Do đó, việc áp dụng các công nghệ này cần được giám sát và hướng dẫn phù hợp để bảo vệ lợi ích của gia đình.

V. Kết luận và dự báo tương lai của tác động tiến bộ khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam

Tiến bộ khoa học công nghệ sẽ tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển và biến đổi của gia đình Việt Nam trong tương lai. Gia đình hiện đại sẽ ngày càng gắn bó với công nghệ số, công nghệ sinh học và các công nghệ tiên tiến khác, tạo ra nhiều cơ hội mới trong giáo dục, chăm sóc sức khỏe và quản lý cuộc sống. Tuy nhiên, để phát huy tác động tích cực và hạn chế tiêu cực, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà nước và xã hội trong việc xây dựng chính sách, giáo dục và quản lý công nghệ. Việc duy trì và phát huy các giá trị truyền thống kết hợp với đổi mới sáng tạo sẽ giúp gia đình Việt Nam phát triển bền vững trong kỷ nguyên công nghệ số.

5.1. Dự báo xu hướng phát triển gia đình Việt Nam trong kỷ nguyên công nghệ số

Gia đình Việt Nam trong tương lai sẽ ngày càng tích hợp sâu sắc với các công nghệ số, từ việc giao tiếp, học tập đến quản lý tài chính và chăm sóc sức khỏe. Công nghệ sẽ giúp gia đình nâng cao chất lượng cuộc sống, tăng cường sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đòi hỏi gia đình phải thích nghi nhanh chóng với những thay đổi về văn hóa, lối sống và giá trị xã hội để tránh những tác động tiêu cực như mất cân bằng tâm lý và suy giảm các mối quan hệ truyền thống.

5.2. Giải pháp bền vững cho gia đình Việt Nam trước tác động của tiến bộ khoa học công nghệ

Để xây dựng gia đình bền vững trong bối cảnh tiến bộ khoa học công nghệ, cần tập trung vào giáo dục giá trị truyền thống kết hợp với kỹ năng sử dụng công nghệ hiện đại. Nhà nước cần hoàn thiện chính sách hỗ trợ và quản lý công nghệ, đồng thời khuyến khích các hoạt động văn hóa gia đình nhằm duy trì sự gắn kết và phát triển nhân cách. Gia đình cũng cần chủ động xây dựng môi trường sống lành mạnh, tăng cường giao tiếp trực tiếp và phát huy vai trò giáo dục trong việc định hướng lối sống cho các thế hệ tương lai.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án, tài liệu tham khảo và phụ lục, luận án được kết cấu thành 4 chương, 11 tiết. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu lý luận về tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại, về gia đình 1. Những nghiên cứu lý luận về tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại Năm 1988, Nguyễn Trọng Chuẩn trong bài viết “Cách mạng khoa học - kỹ thuật và sự tác động của nó đến các nước đang phát triển” đã cho rằng, sự phát triển của cách mạng khoa học - kỹ thuật “về thực chất là một hiện tượng lịch sử - xã hội phức tạp” [15, tr.

Tác giả cũng đưa ra lý luận về cách mạng khoa học - kỹ thuật. Đây thực sự là những gợi ý quan trọng giúp cho tác giả luận án trong việc phân tích lý luận về mối quan hệ giữa tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại với đời sống xã hội trong đó có gia đình. Đặng Hữu, trong cuốn Khoa học và công nghệ với sự phát triển kinh tế - xã hội (1989) cho rằng: “Công nghệ là một tập hợp những hiểu biết hướng vào cải tạo tự nhiên, phục vụ nhu cầu của con người” [66, tr. Khi nói về công nghệ, cần xem xét ở cả hai khía cạnh là phần cứng và phần mềm.

Công nghệ không thể phát triển từ kinh nghiệm thực tế mà phải từ kết quả nghiên cứu khoa học, ngược lại các nghiên cứu khoa học cũng phụ thuộc vào công nghệ. Công trình là tài liệu giúp tác giả của luận án hiểu rõ hơn lý luận về mối quan hệ giữa tiến bộ khoa học với công nghệ hiện đại. Bài viết “Khoa học và công nghệ - chìa khóa phát triển kinh tế và những vấn đề của xã hội hiện đại” của Đặng Ngọc Dinh trong cuốn Trao đổi ý kiến những vấn đề lý luận của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam (1990), đã khái lược những thành tựu công nghệ mới vào những năm 80 của thế kỷ XX, đồng thời khẳng định vai trò của nó như là “chìa khóa” cho sự thay đổi xã hội, kinh tế, chính trị, nghệ thuật và nhân cách. Tuy nhiên, tác giả cũng lưu ý cần “phải sử dụng công nghệ một cách thông minh và thận trọng” [26, tr.

Mặc dù với dung lượng không dài, nhưng công trình 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiên cứu giúp tác giả luận án có cái nhìn về lịch sử phát triển của công nghệ trong những năm 80 của thế kỷ XX. Trong cuốn Khoa học công nghệ với nhận thức và biến đổi thế giới và con người - Mấy vấn đề lý luận và thực tiễn (2003), trên cơ sở phân tích và khái quát các quan niệm về khoa học công nghệ phổ biến hiện nay, Phạm Thị Ngọc Trầm cho rằng, “ngày nay, khi nói đến công nghệ, người ta hiểu ngay trong nó có khoa học. Trong công nghệ, trí tuệ, tri thức khoa học đã trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp” [157, tr. Công trình này là tài liệu hữu ích giúp tác giả luận án đưa ra và làm rõ hơn lý luận về tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại.

Năm 2004, trong cuốn Kinh tế tri thức - Thời cơ và thách thức đối với sự phát triển của Việt Nam, Đặng Hữu đã dành 57 trang viết về cách mạng khoa học và công nghệ, đồng thời chỉ ra những công nghệ tiên tiến đã làm thay đổi xã hội loài người, như công nghệ sinh học giúp “con người có thể kiểm soát được quá trình sinh trưởng của mình chống lại các bệnh tật, phát triển thể lực và trí lực, có sự sống tốt đẹp” [67, tr. Công trình nghiên cứu được chuẩn bị công phu, có giá trị lý luận giúp tác giả luận án hiểu biết hơn về công nghệ tiên tiến và tác động của nó đến chức năng gia đình Việt Nam hiện nay. Đặng Mộng Lân, trong công trình “Góp ý về việc sử dụng các khái niệm “Khoa học và công nghệ” và “Khoa học công nghệ”” (2006) đã đi từ khái niệm “khoa học” đến khái niệm “công nghệ”, từ khái niệm “khoa học kỹ thuật” đến khái niệm “khoa học công nghệ”, và từ khái niệm “khoa học và kỹ thuật - công nghệ”, rồi bàn đến khái niệm “khoa học và công nghệ” đang được sử dụng hiện nay. Tác giả cũng đặt câu hỏi nên “dùng thế nào cho chính xác” [86, tr.

Công trình giúp cho tác giả luận án có thêm cơ sở trong việc lựa chọn dùng thuật ngữ tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại. Năm 2008, trong cuốn Cấu trúc các cuộc Cách mạng Khoa học, Thomas Kuhn đã đưa ra cái nhìn mới về lịch sử của sự phát triển, sự tiến hoá của khoa học. Theo Thomas Kuhn, khoa học không phát triển theo đường thẳng mà thông qua tích luỹ đều đặn các tri thức mới, trải qua các cuộc cách mạng luôn diễn ra, tức là trải qua các 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “mẫu hình”, “mẫu hình mới phải hứa hẹn duy trì một phần tương đối lớn khả năng giải quyết vấn đề khoa học đã tích tụ được nhờ vào mẫu hình cũ” [81, tr. Trong “mẫu hình” có sự thay đổi đột ngột về chất của công việc tìm tòi và phát triển của các cuộc cách mạng khoa học.

Công trình nghiên cứu giúp tác giả luận án hiểu sâu hơn về cấu trúc cuộc cách mạng khoa học. Trong cuốn Nhận thức về thời đại ngày nay (2010), khi bàn đến nội dung và đặc điểm của cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại, Vũ Văn Hiền cho rằng, “cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại, bản thân nó là lực lượng sản xuất mới hiện đại, đồng thời là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhảy vọt, làm cho tính chất và trình độ lực lượng sản xuất ở thế kỷ XXI thay đổi căn bản” [49, tr. Công trình giúp tác giả luận án hiểu sâu thêm về đặc điểm của cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại. Vũ Cao Đàm, trong bài “Khoa học hay tri thức là lực lượng sản xuất trực tiếp” (2011), đã trình bày khái lược quan điểm của nhiều tác giả khác nhau về luận điểm “khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp”.

Sở dĩ có cuộc tranh luận trên là do “luận điểm của C.Mác đã bị giải thích không chính xác” [32, tr.27], họ đã đồng nhất “khoa học” với “tri thức”. Đúng là “khoa học” được định nghĩa là “hệ thống tri thức”, nhưng ngược lại, không thể hiểu “tri thức” chỉ là “tri thức khoa học”. Mặc dù dung lượng bài báo không lớn, nhưng đã cung cấp những cơ sở lý luận quan trọng về “tri thức khoa học trở lực lượng sản xuất trực tiếp”, giúp cho tác giả luận án lựa chọn cách dùng khái niệm phù hợp với sự phát triển của khoa học và công nghệ hiện nay. Năm 2012, trong cuốn Công nghệ tiên tiến và công nghệ cao với tiến trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Việt Nam, Phan Xuân Dũng (Chủ biên) cho rằng, “đặc điểm cơ bản nhất của công nghệ cao là dựa trên kiến thức khoa học hiện đại, những thành tựu khoa học mới nhất với hàm lượng tri thức và hàm lượng khoa học, sáng tạo nhất” [29, tr.

Công trình đã giúp tác giả luận án có thêm cơ sở hiểu biết về công nghệ tiên tiến, công nghệ cao trong tiến trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Việt Nam cùng sự tác động của nó đến gia đình. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong cuốn Khoa học thách thức của thế kỷ 21 (2013), Claude Allegre đã phân tích về sự phát triển của khoa học, trong đó tác giả đặt ra nhiều câu hỏi về tính hai mặt của khoa học và công nghệ, như “nếu người ta đưa ra bằng chứng rằng, điện thoại di động nguy hại cho não của bạn, liệu bạn có bỏ nó không?” [1, tr. Các câu hỏi sẽ còn tăng lên nhiều hơn nữa trong tương lai, trong một thế giới mà với sự giúp đỡ của thông tin toàn cầu hoá, mọi người đều liên quan và được tham vấn dễ dàng. Đây là công trình nghiên cứu được chuẩn bị công phu, có giá trị lý luận giúp tác giả luận án có cái nhìn mới về sức lôi cuốn của tiến bộ khoa học và công nghệ, để từ đó tìm ra giải pháp khắc phục mặt trái của việc sử dụng những thành tựu khoa học và công nghệ hơn là phê phán nó.

Như vậy, trên cơ sở tổng quan một số công trình khoa học nghiên cứu lý luận về tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại cho thấy, kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học đi trước là tài liệu tham khảo rất hữu ích đối với tác giả trong quá trình triển khai thực hiện luận án. Tuy nhiên, cho đến nay việc nghiên cứu lý luận về tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại (đặc biệt dưới góc độ triết học) vẫn còn là một vấn đề mới mẻ. Những nghiên cứu lý luận về gia đình Năm 1996, trong bài “Tam giác gia đình”, Hồ Ngọc Đại cho rằng, gia đình được hình thành từ ba thành phần là “Bố (A), Mẹ (B) và con cái (C). Tôi gọi là tam giác gia đình” [31, tr.

Không chỉ dừng lại ở khái niệm tam giác gia đình, tác giả còn gắn nó với tam giác đời sống xã hội mà “ba đỉnh là Cá nhân - Gia đình - Xã hội” [31, tr. Công trình gợi mở cho tác giả luận án nghiên cứu lý luận về khái niệm gia đình. Lê Thi, trong Vai trò của gia đình trong xây dựng nhân cách trong con người Việt Nam (1997), đã phân tích vai trò của gia đình đối với việc xây dựng nhân cách con người Việt Nam trong điều kiện cách mạng khoa học và công nghệ đạt được những thành tựu to lớn trên mọi lĩnh vực. Tác giả cho rằng, “sự phát triển của gia đình chịu ảnh hưởng mạnh mẽ, có tính quyết định của sự biến đổi môi trường bao quanh, tự nhiên và xã hội, đồng thời gia đình có quy luật vận động độc lập tương 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đối của nó” [138, tr.

Công trình gợi mở cho tác giả luận án nghiên cứu lý luận về khái niệm gia đình và lý luận về sự tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ