Ảnh hưởng của Thuế Chống Bán Phá Giá Lên Các Cổ Phiếu Doanh Nghiệp Ngành Thép

Nghiên cứu tác động của thuế chống bán phá giá đến cổ phiếu ngành thép Việt Nam. Phân tích chi tiết và khuyến nghị đầu tư hiệu quả. Xem ngay!

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017-2021

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Câu hỏi nghiên cứu

0.6. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý thuyết về thị trường hiệu quả

1.2. Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên của giá chứng khoán

1.3. Lý thuyết tài chính hành vi

1.4. Các nghiên cứu thực nghiệm

1.5. Các nghiên cứu nước ngoài

1.6. Các nghiên cứu trong nước

1.7. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA THUẾ CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ ĐẾN CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THÉP

2.1. Tổng quan ngành thép giai đoạn 2010 - 2020

2.2. Tác động của thuế chống bán phá lên ngành thép Việt Nam

2.3. Thuế chống bán phá giá

2.4. Tác động của việc áp thuế chống bán phá lên các doanh nghiệp thép tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Sự kiện nghiên cứu

3.4. Ngày sự kiện và khung sự kiện

3.5. Xác định tỷ suất sinh lời bất thường

3.6. Tổng hợp lợi nhuận bất thường

3.7. Kiểm định kết quả

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

4.1. Phân tích kết quả nghiên cứu

4.2. Tác động của sự kiện Mỹ kiện ống thép dẫn dầu Việt Nam bán phá giá

4.3. Ảnh hưởng của sự kiện ống thép dẫn dầu Việt Nam bị Canada kiện bán phá giá

4.4. Tác động của vụ Thổ Nhĩ Kỳ điều tra ống thép hàn không gỉ ở Việt Nam bán phá giá

4.5. Kết luận và hàm ý kết quả nghiên cứu

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Thuế Chống Bán Phá Giá CBPG Ngành Thép

Ngành thép đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Đây là nguồn cung đầu vào quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp, thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Trong những năm gần đây, ngành thép Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ về sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu, khẳng định vị thế trong khu vực ASEAN và trên thế giới. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế dẫn đến việc các quốc gia áp dụng các biện pháp bảo hộ, trong đó có thuế chống bán phá giá (CBPG). Ngành thép là một trong những đối tượng thường xuyên bị kiện phòng vệ thương mại (PVTM). Điều này gây ảnh hưởng không nhỏ đến các doanh nghiệp xuất khẩu thép của Việt Nam. Theo số liệu, ngành thép chiếm gần 40% tổng số vụ việc PVTM mà Việt Nam bị điều tra, trong đó, kiện chống bán phá giá chiếm số lượng lớn. Trên thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu phản ứng nhanh chóng với thông tin mới. Do đó, các sự kiện như áp thuế CBPG có thể gây ra biến động lớn đối với giá cổ phiếu ngành thép, tạo ra lợi nhuận bất thường trong ngắn hạn. Nghiên cứu về tác động của thuế chống bán phá giá lên cổ phiếu ngành thép giúp đánh giá hiệu quả thị trường và phản ứng của nhà đầu tư.

1.1. Vai trò của ngành thép trong nền kinh tế Việt Nam

Ngành thép Việt Nam có vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Thép là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp khác như xây dựng, cơ khí chế tạo, và sản xuất ô tô. Sự phát triển của ngành thép không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra việc làm và thu nhập cho người lao động. Theo báo cáo, ngành thép đã có sự phát triển mạnh mẽ trong khâu sản xuất, tiêu thụ cũng như xuất khẩu sang các nước trên thế giới, tạo nên vị thế trong khu vực ASEAN và ngày càng nâng cao được thứ hạng của mình trong ngành công nghiệp thép thế giới.

1.2. Xu hướng bảo hộ thương mại và ảnh hưởng đến ngành thép

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, các quốc gia có xu hướng sử dụng các biện pháp bảo hộ thương mại để bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Thuế chống bán phá giá là một trong những công cụ phổ biến nhất. Ngành thép thường xuyên là đối tượng của các vụ kiện CBPG, gây ra nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Số liệu thống kê cho thấy, ngành thép chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số vụ việc PVTM mà Việt Nam bị điều tra. Đáng chú ý, ngành thép là đối tượng truyền thống bị khởi kiện, các vụ kiện lên đến 62 vụ, chiếm gần 40% trên tổng số 193 vụ việc PVTM mà Việt Nam bị điều tra với ngành xuất khẩu, trong đó các vụ kiện chống bán phá ngành thép lên đến 34 vụ.

II. Thách Thức Thuế CBPG Ảnh Hưởng Cổ Phiếu Thép Thế Nào

Việc áp dụng thuế chống bán phá giá (CBPG) tạo ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp ngành thép. Đầu tiên, nó làm tăng chi phí xuất khẩu, giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Điều này có thể dẫn đến giảm doanh thu, lợi nhuận và thị phần của các doanh nghiệp. Thứ hai, thuế CBPG có thể gây ra sự bất ổn trong chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và kinh doanh của các doanh nghiệp. Cuối cùng, thông tin về các vụ kiện CBPG có thể tác động tiêu cực đến tâm lý nhà đầu tư, gây ra biến động giảm giá cổ phiếu ngành thép. Theo nghiên cứu, giá chứng khoán được điều chỉnh nhanh chóng trước các thông tin mới được công bố ra công chúng. Vì vậy, khi xuất hiện các sự kiện mới, hành động của một số lượng lớn các nhà đầu tư sẽ khiến giá cổ phiếu bị điều chỉnh dựa theo các sự kiện mới đó, và điều này sẽ làm xuất hiện lợi nhuận bất thường (LNBT) trong một khoảng thời gian ngắn, sau đó LNBT sẽ biến mất khi thị trường sẽ ổn định trở lại.

2.1. Tác động trực tiếp của thuế CBPG đến doanh nghiệp thép

Việc áp thuế CBPG làm tăng giá thành sản phẩm thép xuất khẩu, khiến chúng trở nên kém cạnh tranh hơn so với các sản phẩm tương tự từ các quốc gia khác không bị áp thuế. Điều này buộc các doanh nghiệp phải giảm giá bán, chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn, hoặc tìm kiếm thị trường thay thế. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp có thể phải đối mặt với chi phí pháp lý và chi phí tuân thủ liên quan đến việc tham gia vào các vụ kiện CBPG.

2.2. Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và kế hoạch sản xuất

Thuế CBPG có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng thép, đặc biệt nếu các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu từ các quốc gia bị áp thuế. Điều này có thể dẫn đến thiếu hụt nguyên liệu, tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng đơn hàng. Các doanh nghiệp cũng cần phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất để thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

2.3. Tâm lý nhà đầu tư và biến động giá cổ phiếu

Thông tin về các vụ kiện CBPG thường tạo ra tâm lý lo ngại trong giới đầu tư. Nhà đầu tư có thể bán tháo cổ phiếu ngành thép để tránh rủi ro, gây ra biến động giảm giá. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào quy mô của vụ kiện, tầm quan trọng của thị trường bị ảnh hưởng, và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Theo đó, khi xuất hiện các sự kiện mới, hành động của một số lượng lớn các nhà đầu tư sẽ khiến giá cổ phiếu bị điều chỉnh dựa theo các sự kiện mới đó, và điều này sẽ làm xuất hiện LNBT trong một khoảng thời gian ngắn, sau đó LNBT sẽ biến mất khi thị trường sẽ ổn định trở lại.

III. Giải Pháp Phân Tích Tác Động Thuế CBPG Lên Cổ Phiếu Thép

Để đánh giá chính xác tác động của thuế chống bán phá giá (CBPG) lên cổ phiếu ngành thép, cần áp dụng các phương pháp phân tích phù hợp. Một trong những phương pháp phổ biến là nghiên cứu sự kiện (Event Study), dựa trên lý thuyết thị trường hiệu quả. Phương pháp này giúp xác định xem giá cổ phiếu có phản ứng với thông tin về thuế CBPG hay không, và mức độ phản ứng như thế nào. Ngoài ra, cần kết hợp phân tích cơ bản (fundamental analysis) để đánh giá tình hình tài chính, triển vọng kinh doanh của các doanh nghiệp ngành thép. Phân tích kỹ thuật (technical analysis) cũng có thể được sử dụng để xác định các xu hướng giá và các mức hỗ trợ, kháng cự quan trọng. Để kiểm định tính hiệu quả của thị trường và phản ứng của giá cổ phiếu, em xin chọn đề tài: “Ảnh hưởng của thuế chống bán phá giá lên các cổ phiếu doanh nghiệp ngành thép” làm đề tài nghiên cứu cho khóa luận của mình.

3.1. Nghiên cứu sự kiện Event Study và lý thuyết thị trường hiệu quả

Nghiên cứu sự kiện (Event Study) là một phương pháp định lượng được sử dụng để đo lường tác động của một sự kiện cụ thể (ví dụ: áp thuế CBPG) lên giá tài sản (ví dụ: cổ phiếu ngành thép). Phương pháp này dựa trên giả định rằng thị trường chứng khoán là hiệu quả, tức là giá cổ phiếu phản ánh nhanh chóng và chính xác tất cả các thông tin có sẵn. Theo Fama, một thị trường trong đó giá chứng khoán được điều chỉnh nhanh chóng, nhạy cảm với các thông tin mới và như vậy, giá hiện tại của chứng khoán phản ánh tất cả thông tin có liên quan, thường được gọi là thị trường hiệu quả, hoặc chính xác hơn là thị trường hiệu quả thông tin.

3.2. Phân tích cơ bản và kỹ thuật hỗ trợ đánh giá

Phân tích cơ bản (fundamental analysis) tập trung vào việc đánh giá tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động, và triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp. Các yếu tố cần xem xét bao gồm doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, nợ, và các chỉ số tài chính khác. Phân tích kỹ thuật (technical analysis) sử dụng các biểu đồ giá và các chỉ báo kỹ thuật để xác định các xu hướng giá và các mức hỗ trợ, kháng cự quan trọng. Kết hợp cả hai phương pháp giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện hơn về giá trị của cổ phiếu.

IV. Kết Quả Tác Động Thực Tế Thuế CBPG Đến Cổ Phiếu Thép

Nghiên cứu cho thấy, việc áp thuế chống bán phá giá (CBPG) thường có tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu ngành thép trong ngắn hạn. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng vụ kiện cụ thể, quy mô của thị trường bị ảnh hưởng, và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Một số nghiên cứu cho thấy, các doanh nghiệp có tình hình tài chính tốt hơn, thị phần lớn hơn, và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tốt hơn có khả năng chống chịu tốt hơn trước tác động của thuế CBPG. Để kiểm định tính hiệu quả của thị trường và phản ứng của giá cổ phiếu, em xin chọn đề tài: “Ảnh hưởng của thuế chống bán phá giá lên các cổ phiếu doanh nghiệp ngành thép” làm đề tài nghiên cứu cho khóa luận của mình.

4.1. Phân tích các vụ kiện CBPG điển hình và ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

Cần phân tích chi tiết các vụ kiện CBPG cụ thể mà Việt Nam là đối tượng. Ví dụ, các vụ kiện liên quan đến ống thép dẫn dầu, thép cuộn cán nóng, và thép không gỉ. Phân tích xem giá cổ phiếu của các doanh nghiệp liên quan (như HPG, HSG, NKG) đã phản ứng như thế nào trước, trong, và sau khi có thông tin về vụ kiện.

4.2. So sánh tác động giữa các doanh nghiệp thép khác nhau

So sánh mức độ ảnh hưởng của thuế CBPG đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp thép khác nhau. Ví dụ, so sánh giữa HPG (doanh nghiệp lớn, thị phần lớn) và HSG (doanh nghiệp có thị phần xuất khẩu lớn). Xác định xem những yếu tố nào giúp một số doanh nghiệp chống chịu tốt hơn so với các doanh nghiệp khác.

V. Khuyến Nghị Giảm Thiểu Tác Động Thuế CBPG Ngành Thép VN

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của thuế chống bán phá giá (CBPG), các doanh nghiệp ngành thép cần chủ động đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường nhất định. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, và giảm chi phí sản xuất. Các cơ quan quản lý nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đàm phán thương mại, cung cấp thông tin về thị trường, và hỗ trợ pháp lý trong các vụ kiện CBPG. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá được mức độ ảnh hưởng của thuế chống bán phá đến ngành thép Việt Nam, từ đó đưa ra được những phân tích về tác động của thuế CBPG các cổ phiếu DN ngành thép. Đưa ra một số kiến nghị dựa theo kết quả phân tích từ khóa luận, giúp các doanh nghiệp, các nhà đầu tư, cơ quan quản lý nhà nước có thể tham khảo để các ảnh hưởng tiêu cực của thuế CBPG lên các hoạt động thương mại cũng như khả năng sinh lời của cổ phiếu sẽ được giảm thiểu một cách tối đa nhất có thể.

5.1. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm phụ thuộc

Việc tập trung xuất khẩu vào một vài thị trường khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương khi các thị trường này áp dụng thuế CBPG. Do đó, cần chủ động tìm kiếm và mở rộng sang các thị trường mới, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường nhất định. Các doanh nghiệp có thể tìm kiếm thị trường thay thế để giảm thiểu tối đa nhất có thể những tác động tiêu cực.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng sản phẩm

Đầu tư vào công nghệ, nâng cao trình độ quản lý, và cải tiến quy trình sản xuất giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm, và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp cũng cần chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu và tạo dựng uy tín với khách hàng.

5.3. Hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đàm phán thương mại, cung cấp thông tin về thị trường, và hỗ trợ pháp lý trong các vụ kiện CBPG. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn và công nghệ mới.

VI. Tương Lai Dự Báo Tác Động Thuế CBPG Đến Ngành Thép VN

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phức tạp, thuế chống bán phá giá (CBPG) dự kiến sẽ tiếp tục là một thách thức lớn đối với ngành thép Việt Nam. Do đó, các doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước cần chủ động chuẩn bị các giải pháp để đối phó với các tình huống có thể xảy ra. Việc theo dõi sát sao diễn biến thị trường, nắm bắt thông tin về các vụ kiện CBPG, và xây dựng các kịch bản ứng phó là rất quan trọng. Khóa luận vận dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event - study) dựa trên lý thuyết về thị trường hiệu quả dạng trung bình. Từ đó, đưa ra những phân tích về ảnh hưởng của thuế CBPG đến cổ phiếu các DN ngành thép. Khóa luận cũng sử dụng các phương pháp phân tích biểu đồ, phân tích số liệu để làm rõ thực trạng ngành thép cũng như ảnh hưởng kinh tế của CBPG giá lên các DN thép tại Việt Nam.

6.1. Dự báo xu hướng áp dụng thuế CBPG trên thế giới

Phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến xu hướng áp dụng thuế CBPG trên thế giới, như tình hình kinh tế toàn cầu, căng thẳng thương mại giữa các quốc gia, và chính sách bảo hộ của các nước lớn. Khóa luận làm rõ và trả lời một số câu hỏi sau: Khó khăn mà doanh nghiệp thép gặp phải trước tác động của thuế chống bán phá giá? Tại thời điểm trước và sau khi công bố sự kiện áp thuế CBPG lên thép Việt Nam thì giá cổ phiếu các DN ngành thép biến động như thế nào? Kiến nghị giúp hạn chế ảnh hưởng của thuế CBPG lên ngành thép?

6.2. Các kịch bản ứng phó cho doanh nghiệp và nhà nước

Xây dựng các kịch bản ứng phó khác nhau cho doanh nghiệp và nhà nước, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các vụ kiện CBPG. Các kịch bản này cần bao gồm các biện pháp như đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế.

26/04/2025
Ảnh hưởng của thuế chống bán phá giá lên các cổ phiếu doanh nghiệp ngành thép

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Lý thuyết về thị trường hiệu quả Lý thuyết thị trường hiệu quả được phát triển và hoàn thiện bởi nghiên cứu của nhà kinh tế học tài chính Eugene F. Fama qua công trình nghiên cứu về các bằng chứng thực nghiệm về thị trường hiệu quả được công bố trên Tạp chí Journal of Finance năm 1970. Theo Fama, một thị trường trong đó giá chứng khoán được điều chỉnh nhanh chóng, nhạy cảm với các thông tin mới và như vậy, giá hiện tại của chứng khoán phản ánh tất cả thông tin có liên quan, thường được gọi là thị trường hiệu quả, hoặc chính xác hơn là thị trường hiệu quả thông tin.

Từ khi thị trường chứng khoán ra đời, đã có rất nhiều lý thuyết dày công nghiên cứu phương pháp đầu tư có lợi nhuận cao trên thị trường như phân tích cơ bản; phân tích kỹ thuật hay các quy tắc mua sau khi giá tăng hai ngày; mua khi có tin xấu, bán khi có tin tốt. Tuy nhiên, kết quả của những phương pháp này không thỏa mãn mong muốn của các nhà đầu tư. Một nghiên cứu về hoạt động của nhà đầu tư đã dẫn đến kết luận rằng tính trung bình, lợi nhuận đem lại từ các danh mục đầu tư do họ thực hiện cũng không hơn một danh mục đầu tư được lựa chọn ngẫu nhiên. Những nghiên cứu về xu hướng giá của thị trường chứng khoán sử dụng số liệu thống kê trong nhiều năm cũng chỉ ra: Chỉ có một điều chắc chắn đối với giá cổ phiếu là chúng lên xuống rất thất thường.

Những nghiên cứu trong thời gian qua đã đưa đến kết luận không thể kiếm lợi nhuận cao trên thị trường chứng khoán bằng các quy tắc hay công thức bởi vì nhìn chung, nó cũng không tốt hơn một danh mục đầu tư chứng khoán được đa dạng hóa và lựa chọn ngẫu nhiên. Điều này đã thúc đẩy các nhà lý thuyết tài chính nghiên cứu nhằm tìm ra câu trả lời tại sao một thị trường tài chính hoạt động tốt lại loại bỏ được tình trạng lợi nhuận quá cao trong một thời gian dài. Về lý thuyết, một thị trường được coi là hiệu quả hoàn hảo khi đạt trên cả ba mặt cơ bản: hiệu quả về mặt phân phối, hiệu quả về mặt hoạt động và hiệu quả về mặt thông tin. 5 ● Thị trường được coi là hiệu quả về mặt phân phối khi các nguồn tài lực khan hiếm được phân phối để sử dụng một cách tốt nhất.

Nghĩa là thị trường có xu hướng phân bố nhiều vốn hơn vào các lĩnh vực đầu tư tiềm năng nhất. Đồng thời, những người trả giá cao hơn, tức có khả năng sử dụng nguồn vốn hiệu quả hơn sẽ được quyền sử dụng nguồn vốn. ● Thị trường hiệu quả về mặt hoạt động khi chi phí giao dịch thấp, tốc độ xử lý và thực hiện giao dịch nhanh, chủ yếu do mức độ cạnh tranh cao giữa các nhà môi giới và nhà đầu tư. Nói cách khác, thị trường này luôn đảm bảo môi trường cạnh tranh cao và lành mạnh giữa các nhà môi giới và giữa các nhà đầu tư với nhau.

● Thị trường được xem là hiệu quả về mặt thông tin nếu giá cả hiện hành phản ánh đầy đủ và tức thời tất cả các thông tin có ảnh hưởng tới thị trường. Tuy ba mặt cấu thành này của thị trường hiệu quả có sự gắn bó và phụ thuộc lẫn nhau, nhưng trong lý thuyết thị trường hiệu quả, người ta giả định rằng thị trường chứng khoán có hiệu quả về mặt phân phối và hoạt động. Vì vậy, chúng ta chỉ xem xét thị trường này có hiệu quả về mặt thông tin hay không. Tức là khi nói tới thị trường hiệu quả đồng nghĩa với quan điểm thị trường hiệu quả về mặt thông tin.

Từ đó, giả thiết về thị trường hiệu quả được phát biểu như sau: ● Có một số lượng lớn các nhà đầu tư tham gia thị trường cùng theo đuổi mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và cùng tiến hành phân tích và định giá chứng khoán. Mỗi nhà đầu tư này tiến hành phân tích độc lập với nhau hoàn toàn. ● Các thông tin liên quan đến chứng khoán xuất hiện trên thị trường một cách hoàn toàn ngẫu nhiên. Thời điểm một thông tin được công bố không phụ thuộc vào thông tin khác.

● Quyết định mua/bán của tất cả các nhà đầu tư để tối đa hóa lợi nhuận sẽ khiến cho giá chứng khoán điều chỉnh nhanh chóng để phản ánh thông tin mới. Kết hợp giữa hai yếu tố thông tin xuất hiện trên thị trường một cách ngẫu nhiên và nhiều nhà đầu tư cạnh tranh nhau để điều chỉnh giá chứng khoán nhanh 6 chóng theo thông tin mới sẽ dẫn đến việc giá chứng khoán biến động độc lập và ngẫu nhiên. Việc điều chỉnh đòi hỏi phải có một lượng lớn các nhà đầu tư theo dõi biến động chứng khoán, phân tích tác động của thông tin lên giá trị của chứng khoán và ra quyết định mua bán cho đến khi giá cả phản ánh thông tin mới đó. Điều này có nghĩa là để thị trường hiệu quả về mặt thông tin phải có một lượng giao dịch đủ lớn và càng nhiều giao dịch từ vô số các nhà đầu tư tham gia càng giúp cho thông tin mới phản ánh tốt và nhanh chóng hơn.

Cuối cùng, do giá chứng khoán phản ánh ngay lập tức với thông tin mới nên giá của chứng khoán đã phản ánh đầy đủ tất cả các thông tin hiện đang có và công khai với công chúng tại mọi thời điểm. Như vậy, giá chứng khoán ở tại bất kỳ thời điểm nào đã hàm chứa tất cả các thông tin về chứng khoán tại thời điểm đó, bao gồm cả các loại rủi ro đối với chứng khoán đó. Như vậy, nếu thị trường là hiệu quả, tỷ suất sinh lời kỳ vọng của giá chứng khoán hiện tại phải phản ánh được mức độ rủi ro của nó, nghĩa là các nhà đầu tư mua ở mức giá hiệu quả sẽ nhận được tỷ suất lợi nhuận tương ứng với rủi ro của chứng khoán đó (nếu xét theo mô hình CAPM, tất cả chứng khoán sẽ đều nằm trên đường SML). Các công trình ban đầu về giả thiết thị trường hiệu quả đều dựa trên giả định về bước đi ngẫu nhiên của giá chứng khoán (random walk hypothesis) của Fama (1965), cho rằng biến động giá cổ phiếu diễn ra một cách ngẫu nhiên.

Giả thiết về thị trường hiệu quả tổng thể về sau được Fama (1970) và Fama (1991) tổng kết lại với ba dạng thức của thị trường hiệu quả: EMH dạng yếu (weak-form EMH); dạng trung bình (semi-strong form EMH) và dạng mạnh (strong form EMH). ● Giả thiết thị trường hiệu quả dạng yếu: EMH dạng yếu giả định rằng mức giá cổ phiếu hiện tại phản ánh tất cả các thông tin về thị trường chứng khoán, bao gồm giá, tỷ suất lợi nhuận, khối lượng giao dịch trong quá khứ và một số thông tin khác từ thị trường như giao dịch lô lẻ, giao dịch của nhà tạo lập thị trường. Do giả định rằng tất cả các thông tin về giá, khối lượng giao dịch và tỷ suất sinh lời quá khứ đã được phản ánh trong giá chứng khoán hiện tại, tỷ suất sinh lời của chứng khoán trong tương lai sẽ chỉ phụ thuộc vào thông tin 7 mới trong tương lai mà không có mối quan hệ nào với các thông tin trong quá khứ nữa. Điều này đồng nghĩa với việc, các nhà đầu tư sẽ không thể sử dụng các dữ liệu về thị trường trong quá khứ để dự báo biến động giá trong tương lai và đầu tư kiếm lợi dựa trên những phân tích như vậy.

● Giả thiết thiết thị trường hiệu quả dạng trung bình: EMH dạng trung bình cho rằng giá cổ phiếu điều chỉnh nhanh chóng để phản ánh tất cả các thông tin được công bố ra công chúng. Giả thiết thị trường hiệu quả dạng trung bình bao hàm cả thị trường hiệu quả dạng yếu, vì tất cả các dữ liệu về giá, tỷ suất sinh lời, giao dịch quá khứ đều là các thông tin được công bố ra công chúng. Ngoài ra, thông tin công bố ra công chúng còn bao gồm các thông tin phi thị trường như lợi nhuận của doanh nghiệp; cổ tức chi trả, tỷ số giá trên thu nhập P/E, giá trên giá trị sổ sách P/BV, hệ số cổ tức là D/P; chia, tách, gộp cổ phiếu, thông tin về triển vọng ngành; thông tin về nền kinh tế vĩ mô, thông tin về chính trị, xã hội,. Với giả thiết này, bất kỳ thông tin nào mới được công bố ra công chúng (tích cực hay tiêu cực) đều sẽ được phản ánh ngay vào giá cổ phiếu và nhà đầu tư phân tích dựa trên các thông tin công bố ra công chúng sẽ không thể kiếm được lợi nhuận vượt trội từ các phân tích đó.

● Giả thiết thị trường hiệu quả dạng mạnh: EMH dạng mạnh cho rằng thị trường có hiệu quả về thông tin mạnh nhất khi giá chứng khoán phản ánh tất cả các thông tin từ các nguồn khác nhau gồm thông tin được công bố ra công chúng và thông tin nội bộ. Nếu trường hợp đó xảy ra, sẽ không có một nhóm nhà đầu tư nào có được ưu thế về thông tin, kể cả cổ đông nội bộ. Và như vậy, không có nhà đầu tư nào có thể tạo ra lợi nhuận vượt trội. EMH dạng mạnh bao gồm cả EMH dạng yếu và dạng trung bình.

EMH dạng mạnh cũng mở rộng giả thiết trường hiệu quả, trong đó, thị trường phản ánh nhanh chóng với tất cả các thông tin mới, thị trường cạnh tranh hoàn hảo và tất cả mọi người đều có cơ hội tiếp cận thông tin như nhau mà không tốn phí thu thập thông tin. Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên của giá chứng khoán Kết quả công trình nghiên cứu của nhà kinh tế học Maurice Kendall (1953) về giá cổ phiếu trên thị trường khẳng định rằng giá cổ phiếu thay đổi một cách ngẫu nhiên và không thể dự đoán trước được. Nói khác đi, sự thay đổi mức giá cổ phiếu trên thị trường là “bước đi ngẫu nhiên”. Theo Kendall, nếu giá chứng khoán có thể tiên đoán trước được và sử dụng cách thức của ông để dự đoán giá cổ phiếu trong thời gian tới, khi đó, các nhà đầu tư sẽ ngay lập tức tìm cách để đạt được lợi nhuận theo hướng mua vào cổ phiếu khi họ có thể dự đoán giá cổ phiếu đó có xu hướng tăng và ngược lại bán ra cổ phiếu khi dự đoán được nó có xu hướng giảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ