Tác Động Của Hiểu Biết Tài Chính Đến Sử Dụng Tín Dụng Đen Của Sinh Viên Tại Hà Nội

Bài viết phân tích tác động của hiểu biết tài chính đến việc sinh viên Hà Nội sử dụng tín dụng đen, từ đó đưa ra giải pháp cải thiện.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2021

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỂU BIẾT TÀI CHÍNH ĐẾN SỬ DỤNG TÍN DỤNG ĐEN CỦA SINH VIÊN

1.1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÍN DỤNG ĐEN CỦA SINH VIÊN

1.1.1. Khái niệm về tín dụng

1.1.2. Tín dụng đen trong sinh viên

1.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỂU BIẾT TÀI CHÍNH VÀ GIÁO DỤC TÀI CHÍNH

1.2.1. Khái niệm về Hiểu biết tài chính và Giáo dục tài chính

1.2.2. Vai trò của Hiểu biết tài chính và Giáo dục tài chính

1.2.3. Đo lường Hiểu biết tài chính và Giáo dục tài chính

1.3. TÁC ĐỘNG CỦA HIỂU BIẾT TÀI CHÍNH ĐẾN SỬ DỤNG TÍN DỤNG ĐEN CỦA SINH VIÊN

1.3.1. Các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng đen của sinh viên

1.3.1.1. Hoàn cảnh gia đình
1.3.1.2. Môi trường bên ngoài (Tác nhân xã hội)
1.3.1.3. Cá nhân sinh viên

1.3.2. Tác động của hiểu biết tài chính đến tín dụng đen của sinh viên

1.3.2.1. Mối quan hệ giữa hiểu biết tài chính và giáo dục tài chính
1.3.2.2. Tác động của hiểu biết tài chính và giáo dục tài chính đến tín dụng đen của sinh viên

1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. LỰA CHỌN MÔ HÌNH VÀ CÁC BIẾN SỐ

2.1.1. Mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiểu biết tài chính của sinh viên

2.1.2. Mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến việc đã sử dụng tín dụng đen của sinh viên

2.1.3. Mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến dự định sẽ sử dụng tín dụng đen của sinh viên

2.2. XÂY DỰNG QUY TRÌNH KHẢO SÁT

2.3. MÔ TẢ THỐNG KÊ KHẢO SÁT

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

3.1. ĐÁNH GIÁ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỂU BIẾT TÀI CHÍNH CỦA SINH VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.2. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA HIỂU BIẾT TÀI CHÍNH ĐẾN VIỆC ĐÃ SỬ DỤNG TÍN DỤNG ĐEN TRONG SINH VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.3. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA HIỂU BIẾT TÀI CHÍNH ĐẾN DỰ ĐỊNH SỬ DỤNG TÍN DỤNG ĐEN TRONG SINH VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.4. KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

3.4.1. Khuyến nghị về thực hiện phổ cập giáo dục tài chính cho học sinh bậc phổ thông nhằm tăng cường hiểu biết tài chính, từ đó tránh xa tín dụng đen trong cộng đồng sinh viên

3.4.2. Xây dựng các chương trình ngoại khóa liên quan đến giáo dục tài chính và kiến thức tài chính cho sinh viên

3.4.3. Về nội dung chương trình giáo dục tài chính cá nhân

3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Bảng hỏi khảo sát

PHỤ LỤC 2: Kết quả của mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiểu biết tài chính của sinh viên

PHỤ LỤC 3: Kết quả mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến dự định sẽ sử dụng tín dụng đen của sinh viên

PHỤ LỤC 4: Kết quả mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến việc đã sử dụng tín dụng đen của sinh viên

PHỤ LỤC 5: Chương trình đào tạo của một số trường đại học khối ngành kĩ thuật trên địa bàn thành phố Hà Nội

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiểu Biết Tài Chính Tín Dụng Đen Sinh Viên

Bài viết này tập trung phân tích tác động của hiểu biết tài chính đến việc sử dụng tín dụng đen của sinh viên tại Hà Nội. Tín dụng đen, đặc biệt vay nặng lãi, đang trở thành vấn nạn nhức nhối, ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống học tập và tinh thần của sinh viên. Thực trạng tín dụng đen trong sinh viên ngày càng phức tạp, đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc từ gia đình, nhà trường và xã hội. Kiến thức tài chính hạn chế là một trong những nguyên nhân sử dụng tín dụng đen phổ biến. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá mức độ hiểu biết tài chính của sinh viên, mà còn làm rõ mối liên hệ giữa kiến thức tài chính và quyết định sử dụng tín dụng nguy hiểm này. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp hạn chế tín dụng đen, trang bị cho sinh viên những kỹ năng quản lý tài chính cá nhân cần thiết để bảo vệ bản thân trước rủi ro tài chính.

1.1. Thực trạng sử dụng tín dụng đen trong sinh viên Hà Nội

Tình trạng sử dụng tín dụng đen trong sinh viên Hà Nội đang diễn biến phức tạp với nhiều hình thức tinh vi. Sinh viên thường tìm đến tín dụng đen để giải quyết các nhu cầu chi tiêu cá nhân, đóng học phí, hoặc thậm chí là đầu tư mạo hiểm. Nguy cơ tín dụng đen không chỉ dừng lại ở việc vay nặng lãi, mà còn kéo theo nhiều hệ lụy khác như bị đe dọa, quấy rối, và ảnh hưởng đến hành vi tài chính lành mạnh trong tương lai. Theo thống kê, tỷ lệ sinh viên tiếp cận các nguồn tín dụng không chính thức ngày càng gia tăng, một phần do thủ tục vay đơn giản và nhanh chóng so với các tổ chức tài chính chính thống.

1.2. Tầm quan trọng của hiểu biết tài chính cá nhân cho sinh viên

Hiểu biết tài chính đóng vai trò then chốt trong việc giúp sinh viên đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân tốt giúp sinh viên lập kế hoạch chi tiêu hợp lý, tiết kiệm hiệu quả, và tránh xa các rủi ro tài chính không đáng có. Việc trang bị giáo dục tài chính cho sinh viên không chỉ giúp họ tự bảo vệ mình trước tín dụng đen, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho tương lai tài chính ổn định. Đồng thời, việc nâng cao hiểu biết tài chính còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế bằng cách tạo ra một thế hệ công dân có trách nhiệm và am hiểu về tài chính cá nhân.

II. Phân Tích Nguyên Nhân Sinh Viên Dễ Sa Vào Tín Dụng Đen

Nhiều yếu tố dẫn đến việc sinh viên dễ dàng rơi vào bẫy tín dụng đen. Một trong số đó là kiến thức tài chính còn hạn chế, khiến sinh viên không nhận thức đầy đủ về những nguy cơ tín dụng đen. Áp lực tài chính từ học phí, sinh hoạt phí, và các nhu cầu cá nhân khác cũng là một nguyên nhân sử dụng tín dụng đen quan trọng. Bên cạnh đó, sự thiếu kiểm soát chi tiêu, tâm lý thích hưởng thụ, và sự lôi kéo từ bạn bè cũng góp phần đẩy sinh viên đến với tín dụng đen. Ngoài ra, các tổ chức tín dụng đen thường lợi dụng sự thiếu hiểu biết và nhu cầu cấp bách của sinh viên để dụ dỗ họ bằng những lời hứa hẹn hấp dẫn. Các yếu tố này kết hợp lại tạo thành một vòng xoáy khiến sinh viên khó thoát khỏi nợ nần sinh viêntín dụng đen.

2.1. Thiếu hụt kiến thức tài chính và kỹ năng quản lý tiền bạc

Sự thiếu hụt về kiến thức tài chínhkỹ năng quản lý tiền bạc là một trong những nguyên nhân chính khiến sinh viên dễ dàng sa vào tín dụng đen. Nhiều sinh viên không được trang bị đầy đủ kiến thức về lãi suất, các loại phí, và các điều khoản vay, dẫn đến việc họ không thể đánh giá đúng rủi ro tài chính khi vay tiền. Thêm vào đó, kỹ năng quản lý tài chính cá nhân yếu kém khiến sinh viên khó kiểm soát chi tiêu, lập kế hoạch tiết kiệm, và ứng phó với các tình huống khẩn cấp về tài chính. Chính vì vậy, việc giáo dục tài chính cho sinh viên là vô cùng cần thiết.

2.2. Áp lực tài chính và tâm lý tiêu dùng của sinh viên Hà Nội

Áp lực tài chính từ học phí, sinh hoạt phí, và các nhu cầu cá nhân khác tạo ra gánh nặng lớn cho sinh viên, đặc biệt là những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Tâm lý tiêu dùng, xu hướng chạy theo trào lưu, và mong muốn có được những trải nghiệm mới mẻ cũng thúc đẩy sinh viên chi tiêu quá mức. Khi không đủ khả năng tài chính để đáp ứng các nhu cầu này, sinh viên dễ tìm đến tín dụng đen như một giải pháp tạm thời, nhưng lại vướng vào vòng xoáy nợ nần khó thoát. Việc trang bị kiến thức về kinh tế học hành vi giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định tài chính của mình.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tác Động Hiểu Biết Tài Chính Tín Dụng

Để đánh giá tác động của hiểu biết tài chính đến việc sử dụng tín dụng đen của sinh viên tại Hà Nội, nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng. Mẫu khảo sát được chọn ngẫu nhiên từ các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn thành phố. Phiếu khảo sát bao gồm các câu hỏi về thông tin cá nhân, mức độ hiểu biết tài chính, kinh nghiệm sử dụng tín dụng, và thái độ đối với tín dụng đen. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê để xác định mối tương quan giữa các biến số. Mô hình hồi quy được sử dụng để đánh giá tác động của hiểu biết tài chính đến khả năng sử dụng tín dụng đen của sinh viên, đồng thời kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng khác như hoàn cảnh gia đình, ngành học, và thu nhập.

3.1. Thiết kế khảo sát đánh giá hiểu biết tài chính sinh viên

Khảo sát được thiết kế để đánh giá mức độ hiểu biết tài chính của sinh viên thông qua các câu hỏi trắc nghiệm về các khái niệm cơ bản như lãi suất, lạm phát, tiết kiệm, và đầu tư. Các câu hỏi được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế về giáo dục tài chính và phù hợp với bối cảnh tài chính cá nhân của sinh viên Việt Nam. Ngoài ra, khảo sát cũng thu thập thông tin về nguồn kiến thức tài chính của sinh viên, bao gồm gia đình, nhà trường, bạn bè, và các phương tiện truyền thông.

3.2. Thu thập và phân tích dữ liệu về sử dụng tín dụng đen

Khảo sát thu thập thông tin về kinh nghiệm sử dụng tín dụng của sinh viên, bao gồm việc sử dụng tín dụng chính thức (thẻ tín dụng, vay ngân hàng) và tín dụng đen (vay nặng lãi). Sinh viên được hỏi về mục đích vay tiền, số tiền vay, lãi suất, và các điều khoản vay khác. Dữ liệu thu thập được phân tích để xác định tỷ lệ sinh viên đã sử dụng tín dụng đen, các hình thức tín dụng đen phổ biến, và các yếu tố thúc đẩy việc sử dụng tín dụng đen.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiểu Biết Tài Chính Giảm Tín Dụng Đen

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiểu biết tài chínhtác động đáng kể đến việc sử dụng tín dụng đen của sinh viên tại Hà Nội. Sinh viên có kiến thức tài chính tốt hơn ít có khả năng sử dụng tín dụng đen hơn. Bên cạnh đó, các yếu tố khác như hoàn cảnh gia đình, ngành học, và thu nhập cũng có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng tín dụng của sinh viên. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, sinh viên theo học các ngành kinh tế có hiểu biết tài chính tốt hơn so với sinh viên theo học các ngành khác. Tuy nhiên, ngay cả sinh viên kinh tế cũng cần được trang bị thêm kỹ năng quản lý nợ và kiến thức về rủi ro tài chính để tránh xa tín dụng đen.

4.1. Mối tương quan giữa kiến thức tài chính và hành vi vay nợ

Nghiên cứu chỉ ra một mối tương quan nghịch đảo giữa kiến thức tài chínhhành vi vay nợ không an toàn. Những sinh viên có điểm số cao trong bài kiểm tra kiến thức tài chính thường có xu hướng lựa chọn các hình thức vay vốn chính thống và ít khi tìm đến tín dụng đen. Họ cũng có khả năng quản lý nợ tốt hơn, lập kế hoạch trả nợ, và tránh các khoản phí phạt phát sinh do trễ hạn thanh toán. Điều này cho thấy giáo dục tài chính có vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi tài chính lành mạnh.

4.2. Ảnh hưởng của hoàn cảnh gia đình và môi trường xã hội

Hoàn cảnh gia đình và môi trường xã hội cũng có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tài chính của sinh viên. Những sinh viên lớn lên trong gia đình có điều kiện kinh tế khó khăn thường dễ bị cám dỗ bởi tín dụng đen do thiếu các lựa chọn thay thế. Môi trường xã hội với những áp lực tiêu dùng và sự lôi kéo từ bạn bè cũng có thể đẩy sinh viên đến với tín dụng đen. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường xã hội lành mạnh, nơi sinh viên được khuyến khích tiết kiệm và quản lý tiền bạc một cách có trách nhiệm.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiểu Biết Tài Chính Để Chống Tín Dụng

Để hạn chế sử dụng tín dụng đen trong sinh viên tại Hà Nội, cần có các giải pháp đồng bộ từ gia đình, nhà trường, và xã hội. Tăng cường giáo dục tài chính cho học sinh từ bậc phổ thông là một biện pháp quan trọng. Các trường đại học, cao đẳng nên đưa giáo dục tài chính vào chương trình học chính khóa hoặc tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo về quản lý tài chính cá nhân. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của sinh viên về nguy cơ tín dụng đen và trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ mình trước những lời mời chào hấp dẫn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để quản lý chặt chẽ hoạt động của các tổ chức tín dụng đen và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.

5.1. Đề xuất chương trình giáo dục tài chính cho sinh viên

Chương trình giáo dục tài chính cho sinh viên cần được thiết kế một cách bài bản, bao gồm các nội dung cơ bản như lập kế hoạch chi tiêu, tiết kiệm, quản lý nợ, đầu tư, và bảo hiểm. Chương trình nên sử dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, để thu hút sự quan tâm của sinh viên. Ngoài ra, chương trình cũng nên cập nhật các thông tin mới nhất về thị trường tài chính và các sản phẩm tài chính phù hợp với nhu cầu của sinh viên.

5.2. Xây dựng kênh tư vấn tài chính miễn phí cho sinh viên

Xây dựng các kênh tư vấn tài chính sinh viên miễn phí, dễ tiếp cận, giúp sinh viên giải quyết các vấn đề tài chính cá nhân. Các kênh tư vấn có thể được thực hiện trực tuyến, qua điện thoại, hoặc trực tiếp tại các trường đại học, cao đẳng. Các chuyên gia tư vấn tài chính cần có kiến thức chuyên môn vững vàng và kinh nghiệm thực tế để đưa ra những lời khuyên hữu ích cho sinh viên. Dịch vụ tư vấn nên được bảo mật và tôn trọng quyền riêng tư của sinh viên.

VI. Tương Lai Giáo Dục Tài Chính Vững Chắc Sinh Viên An Toàn

Trong tương lai, việc giáo dục tài chính bài bản sẽ góp phần xây dựng một thế hệ sinh viênhiểu biết tài chính vững chắc, có khả năng đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt, và tránh xa tín dụng đen. Giáo dục tài chính không chỉ giúp sinh viên tự bảo vệ mình trước rủi ro tài chính, mà còn tạo nền tảng cho một tương lai tài chính ổn định và thịnh vượng. Việc đầu tư vào giáo dục tài chính cho sinh viên là một khoản đầu tư có giá trị cho tương lai của đất nước.

6.1. Vai trò của gia đình và nhà trường trong giáo dục tài chính

Gia đình và nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục tài chính cho sinh viên. Gia đình nên tạo cơ hội cho con em mình tiếp xúc với các vấn đề tài chính từ sớm, hướng dẫn con em cách quản lý tiền bạc, và chia sẻ kinh nghiệm tài chính cá nhân. Nhà trường nên đưa giáo dục tài chính vào chương trình học, tổ chức các hoạt động ngoại khóa về tài chính, và tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận với các nguồn thông tin tài chính đáng tin cậy.

6.2. Nghiên cứu sâu hơn về hành vi tài chính của sinh viên

Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về hành vi tài chính của sinh viên để hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài chính của họ. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố tâm lý, xã hội, và văn hóa ảnh hưởng đến hành vi tài chính của sinh viên, từ đó đề xuất các giải pháp giáo dục tài chính phù hợp và hiệu quả. Nghiên cứu về kinh tế học hành vi có thể cung cấp những insight giá trị về cách sinh viên đưa ra quyết định tài chính.

23/05/2025
Tác động của hiểu biết tài chính đến sử dụng tín dụng đen của sinh viên trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỂU BIẾT TÀI CHÍNH ĐẾN SỬ DỤNG TÍN DỤNG ĐEN CỦA SINH VIÊN 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÍN DỤNG ĐEN CỦA SINH VIÊN 1. Khái niệm về tín dụng Trong nền kinh tế hiện đại, tín dụng được coi là một công cụ mạnh mẽ cải thiện tài chính cá nhân, giúp người dùng tiếp cận với các sản phẩm tài chính tốt hơn, tiết kiệm tiền lãi và thậm chí còn giúp người sử dụng không phải đặt tiền vào tiện ích mở tiền gửi hoặc tài khoản điện thoại di động (Eric Rosenberg, 2019) Thuật ngữ “tín dụng” (credit) xuất phát từ chữ Latinh là Credo được định nghĩa là tin tưởng, tín nhiệm. Trên thực tế, “tín dụng” có nhiều cách hiểu khác nhau, tuỳ thuộc vào đối tượng và hoàn cảnh cụ thể mà thuật ngữ có một nội dung riêng.Mác cho rằng, tín dụng là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người sở hữu sang người sử dụng, sau một thời gian nhất định lại quay về với một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu.

Rockwell Jr (2014) lại định nghĩa tín dụng là “một sự trao đổi hàng hoá hiện tại lấy một hàng hoá tương lai”. Trong sự trao đổi này, xen lẫn yếu tố thời gian, vì sự xen lẫn đó mà sự trao đổi đi kèm với bất trắc và rủi ro. Do đó tín dụng được dựa trên sự tín nhiệm lẫn nhau. Theo Webster (1828) Tín dụng là sự ủy thác cho phép một bên cung cấp tiền hoặc nguồn lực cho một bên khác trong đó bên thứ hai không cần hoàn trả ngay cho bên thứ nhất (tạo ra một khoản nợ ), nhưng hứa sẽ hoàn trả hoặc trả lại các tài nguyên đó (hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương) vào một ngày sau đó.

Nói cách khác, tín dụng là một phương thức làm cho việc có đi có lại một cách chính thức, có hiệu lực pháp lý và có thể mở rộng cho một nhóm lớn những người không liên quan. Mặc dù có nhiều khái nhiệm khác nhau, nhìn chung các khái niệm đều thể hiện hai nội dung chủ yếu: Thứ nhất, người sở hữu (người cho vay) trao một số tài sản, hàng hoá hay tiền bạc cho người có nhu cầu một thời gian nhất định 14 Thứ hai, người sử dụng (người đi vay) cam kết hoàn trả số tiền, tài sản hay hàng hoá đó trong một thời gian nhất định nào đó nhưng với một giá trị lớn hơn, phần chêch lệch đó được gọi là lợi tức hay tiền lãi. Thực chất, tín dụng biểu hiện cho mối quan hệ kinh tế gắn liền với quá trình tạo dựng và sử dụng quỹ tín dụng hướng đến mục đích thỏa mãn nhu cầu vốn tạm thời cho quá trình tái sản xuất và đời sống, theo nguyên tắc hoàn trả. Tín dụng đen Thị trường tín dụng đen – thị trường không chịu sự quản lý hoặc giám sát bởi các cơ quan điều hành tiền tệ (monetary authorities) hoặc Ngân hàng trung ương từ lâu đã được coi là một phần trong thị trường tín dụng tiêu dùng tại các quốc gia đang phát triển.

Tín dụng đen được hiểu chung là các hình thức vay vốn ngoài sự quản lý và giám sát của các cơ quan quản lý về tài chính tiền tệ, gồm cho vay của các cá nhân, cho vay thông qua các hình thức hụi, họ, phường, hoặc cho vay của gia đình, bạn bè, người thân (Nguyễn Kim Anh và cộng sự, 2017). Hành vi cho vay được cho là tín dụng đen nếu người cho vay hoặc môi giới có những hành vi như: lợi dụng điểm yếu của người đi vay bằng cách tính phí quá cao đến mức không tương xứng với rủi ro phải chịu; cho vay vốn ngay cả khi đã biết người đi vay sẽ không thể hoàn trả; hoặc thay đổi các điều khoản cho vay không báo trước, dẫn tới sự hiểu lầm giữa hai bên (Demyanyk, 2006). Theo Nugent (1941) thuật ngữ “tín dụng đen” thường được sử dụng để mô tả những người cho vay những khoản vay nhỏ, thời hạn cho vay và trả nợ ngắn với mức phí cao hơn so với luật pháp cho phép. Những yếu tố làm cho hình thức cho vay này phát sinh gồm có lòng tham của người mang đến các khoản vay, sự cả tin của người sử dụng và sự cấp thiết buộc người vay tìm đến tín dụng đen.

Nhóm các nghiên cứu Miller (1966), Kaplan và Matteis (1968), Shergold (1978) đều cho rằng tín dụng đen là việc cho vay với tỷ lệ cao hơn giới hạn theo quy định của pháp luật hoặc định mức được xã hội chấp nhận. Đây là nguồn thu quan trọng nhất của hoạt động tội phạm có tổ chức, bên cạnh nguồn thu từ đánh bạc. Các khoản thanh toán phải được trả vào ngày giờ xác định, sự chậm trễ trong việc trả nợ có thể sẽ dẫn đến một mức lãi suất cao hơn thậm chí là sự truy đòi gắt gao. Ngoài ra, những kẻ 15 cho vay nặng lãi đã thâm nhập được cả vào các ngân hàng và doanh nghiệp hợp pháp; “núp bóng” các tổ chức này để tiếp tục mở rộng các hoạt động phi pháp.

Với cách hiểu như vậy, có thể thấy ba đặc điểm quan trọng của tín dụng đen: Nằm ngoài hệ thống các tổ chức tài chính được cấp phép Tín dụng đen gồm những hoạt động cho vay tín dụng không qua hệ thống ngân hàng, và không chịu sự quản lý chính thức bởi các cơ quan quản lý Nhà nước. Các giao dịch tín dụng đen đa số là giao dịch ngầm, nội bộ, có lãi suất huy động và cho vay cao, trong khi thủ tục thực hiện đơn giản, ngắn gọn so với các hoạt động tín dụng ngân hàng chính thức (Nguyễn Vân Hà và cộng sự, 2018). Các tổ chức cung cấp tín dụng đen bao gồm các tổ chức tín dụng nhỏ, hiệu cầm đồ với biển hiệu cho vay nặng lãi, “bốc bát họ”. Các hoạt động này được coi là hoạt động tín dụng đen và không chịu kiểm soát của bất kỳ cơ quan quản lý nào.

Mức lãi suất cao Lãi suất của tín dụng đen thường ở mức quá cao, cho vay không tính toán đến khả năng trả nợ, tái cấp vốn vay trong một khoảng thời gian ngắn mà không chú ý tới lợi ích kinh tế từ người đi vay. Ngoài ra còn thực hiện các hành vi gian lận hoặc giả mạo - ví dụ như giả mạo giấy tờ hoặc cố tình cung cấp thông tin sai cho người đi vay (Schmulow, 2017). Gắn với các hành vi vi phạm pháp luật. Các hành vi phạm tội liên quan đến “Tín dụng đen” thường là: sử dụng danh nghĩa doanh nghiệp, ngân hàng để huy động tiền, dùng lãi suất cao để huy động tiền, trả trước lãi, dễ dàng trong việc cho vay (lãi nặng), người vay sẽ bị siết tài sản khi không còn khả năng trả nợ.

Các trường hợp vay vốn đều không phải thế chấp bằng tài sản hoặc chỉ có một tài sản nhưng thế chấp, kể cả khi số tiền đi vay cao hơn nhiều lần trị giá tài sản thế chấp. Bên cạnh đó thủ tục thế chấp của những cơ sở cho vay tín dụng đen không bảo đảm theo quy định của pháp luật. Theo Điều 201 Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi bổ sung năm 2017) người nào trong giao dịch dân sự mà cho vay với lãi suất gấp 05 lần trở lên của mức lãi suất cao nhất (Khoản 1, Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: Trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất thì lãi suất theo thỏa thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay) có tính chất chuyên bóc lột đi kèm với hành vi thu lợi bất chính, lợi 16 dụng hoàn cảnh khó khăn của người đi vay để cho vay với lãi suất cao sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Từ những đặc trưng riêng có thể rút ra bảng so sánh giữa tín dụng chính thức và tín dụng đen như sau: Bảng 1.1: Bảng so sánh tín dụng chính thức và tín dụng đen Tiêu chí vay Tín dụng chính thức Tín dụng đen Là công dân Việt Nam trên 18 Đối tượng tuổi có thu nhập ổn định từ 3 Không giới hạn được vay triệu/tháng Theo quy trình cấp tín dụng của từng tổ chức tín dụng nên cần nhiều giấy tờ, xử lý giao dịch lâu Nhanh gọn và dễ dàng (chứng Thủ tục vay cần phải xác minh điều kiện vay minh nhân dân, thẻ sinh viên (giấy tờ chứng minh mục đích sử hoặc bằng lái xe…) dụng vốn, chứng minh thu nhập…) Thường cao hơn nhiều so với lãi Theo quy định chung, phù hợp suất vay vốn trên thị trường Lãi suất với cung cầu trên thị trường vay chứng thức, không theo quy định vốn chính thức chung của pháp luật.

Phụ thuộc vào cảm nhận của Quy mô Phụ thuộc vào giá trị tài sản đảm người cho vay đối với người đi khoản vay bảo, đánh giá khả năng trả nợ vay Tùy thuộc theo nhu cầu khách Không hạn chế thời gian vay vì hàng, có thể ngắn hạn, trung hạn, Thời hạn lãi được tính theo ngày; có thể trả và dài hạn; thậm chí thời hạn vay hoàn trả lãi 10 ngày/lần hoặc 01 tháng/lần có thể lên đến 20-30 năm tuỳ mục hoặc theo thỏa thuận đích vay Tài sản đảm bảo theo quy định Tài sản thế chấp đơn giản (xe Tài sản thế (nhà/đất, sổ lương, tài sản có giá máy, điện thoại, giấy tờ tùy chấp khác, …) thân…) 17 Dùng tài sản thế chấp để trả nợ Không trả Đòi nợ, siết nợ đi kèm với những (tổ chức tín dụng có quyền xử lý được nợ hành vi vi phạm pháp luật tài sản để thu hồi nợ) (Nguồn: Dữ liệu do nhóm nghiên cứu tổng hợp) Mặc dù có mức rủi ro rất lớn nhưng nhiều người đặc biệt là học sinh sinh viên và những người có mức thu nhập thấp vẫn lựa chọn “tín dụng đen” để đáp ứng nhu cầu chi tiêu bởi một số lý do: Không kiểm tra lịch sử tín dụng Khác với việc vay tín dụng chính thức là việc vay tín dụng đen sẽ không bị ghi lại trên lịch sử tín dụng của người đi vay đồng thời việc vay được hay không không phụ thuộc vào điểm tín dụng (tình trạng các khoản vay trước đó) Cải thiện khả năng quản lý tài chính cá nhân Các khoản vay mang đến cho người đi vay một khoản để thanh toán dư nợ trước đó đồng thời giúp họ có cơ hội quản lý tài chính có trách nhiệm hơn và thanh toán đúng hạn. Có thể vay số tiền lớn Ngoài thủ tục nhanh gọn ưu điểm lớn nhất của “tín dụng đen” chính là khoản vay không giới hạn, người đi vay có thể vay số lượng lớn, giải ngân nhanh chóng mà không cần thêm bất kì thủ tục giấy tờ gì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Hiểu Biết Tài Chính Đến Sử Dụng Tín Dụng Đen Của Sinh Viên Tại Hà Nội" khám phá mối liên hệ giữa kiến thức tài chính và hành vi sử dụng tín dụng đen của sinh viên. Nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên có hiểu biết tài chính tốt hơn thường ít có khả năng rơi vào bẫy tín dụng đen, từ đó giúp họ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề tín dụng đen mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục tài chính trong việc bảo vệ sinh viên khỏi những rủi ro tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài chính của sinh viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại thành phố Hồ Chí Minh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định trong việc sử dụng thẻ tín dụng, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn tài chính cá nhân của mình.