CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MỞ THẺ TÍN DỤNG CỦA SINH VIÊN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM. Nghiên cứu chuyên sâu về tài chính, ngân hàng và tiêu dùng trẻ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Nghiên cứu định tính

1.5.2. Nghiên cứu định lượng

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

1.7. Bố cục của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm thẻ tín dụng

2.2. Đặc điểm của thẻ tín dụng

2.3. Phân loại thẻ

2.3.1. Theo phạm vi sử dụng

2.3.2. Theo chủ thẻ sử dụng

2.3.3. Theo tính năng và ưu đãi

2.3.4. Theo hạn mức tín dụng

2.3.5. Theo cách thức thanh toán

2.3.6. Theo công nghệ

2.4. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA)

2.5. Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour – TPB)

2.6. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM)

2.7. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về nhu cầu mở TTD ngân hàng của KH

2.7.1. Các nghiên cứu trong nước

2.7.2. Các nghiên cứu nước ngoài

2.8. Đề xuất mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu

3.3. Giả thuyết nghiên cứu

3.3.1. Thái độ đối với hành vi sử dụng thẻ

3.3.2. Nhận thức về tính hữu ích

3.3.3. Nhận thức về tính dễ sử dụng

3.3.4. Chuẩn chủ quan

3.3.5. Nhận thức chi phí sử dụng thẻ

3.3.6. Nhận thức về kiểm soát hành vi sử dụng thẻ

3.4. Thang đo nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Nghiên cứu định tính

3.5.2. Nghiên cứu định lượng

3.6. Các phương pháp phân tích dữ liệu

3.6.1. Kiểm định thang đo Cronbach’s Alpha

3.6.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.6.3. Kiểm định hệ số tương quan Pearson

3.6.4. Phân tích hồi quy đa biến

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Mô tả mẫu điều tra

4.2. Thống kê kết quả mẫu khảo sát

4.3. Kiểm định thang đo Cronbach’s Alpha

4.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.5. Phân tích các biến độc lập

4.6. Phân tích các biến phụ thuộc

4.7. Phân tích tương quan Pearson

4.8. Phân tích mô hình hồi quy

4.9. Kiểm định các vi phạm giả thiết của mô hình hồi quy

4.10. Kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

5.1. Đối với nhân tố thái độ

5.2. Đối với nhân tố hữu ích

5.3. Đối với nhân tố chuẩn chủ quan

5.4. Đối với nhân tố chi phí

5.5. Đối với nhân tố nhận thức về kiểm soát hành vi

5.6. Hạn chế của nghiên cứu

MỤC LỤC THAM KHẢO

BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG TỪ PHẦN MỀM SPSS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyết Định Mở Thẻ Tín Dụng Của Sinh Viên 55

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, dịch vụ thanh toán trực tuyến qua thẻ tín dụng nổi lên như một giải pháp thay thế hoàn hảo cho giao dịch tiền mặt. Dịch vụ này mang đến nhiều lợi ích cho cả ngân hàng và người dùng. Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng thẻ tín dụng trực tuyến là sự tiện lợi, giảm bớt các giao dịch phức tạp và tiết kiệm chi phí không cần thiết. Các dịch vụ chính bao gồm chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến và nhiều tiện ích khác. Với sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường tài chính và sự phát triển của nền kinh tế số, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM là vô cùng quan trọng. Thẻ tín dụng không chỉ là một công cụ thanh toán mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như tăng cường quản lý tài chính, xây dựng lịch sử tín dụng. Sinh viên, cùng với nhóm khách hàng có thu nhập ổn định, được xem là đối tượng tiềm năng cho các dịch vụ này. Hiện nay, nhu cầu mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM ngày càng cao hơn do sự phát triển của thương mại điện tử. Nhiều sinh viên sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán học phí, mua sắm trực tuyến, và chi trả cho các dịch vụ giải trí.

1.1. Vai trò của thẻ tín dụng trong chi tiêu của sinh viên

Thẻ tín dụng sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chi tiêu hàng ngày và quản lý tài chính của sinh viên. Với thẻ tín dụng, sinh viên có thể dễ dàng thanh toán các khoản chi phí học tập, mua sắm trực tuyến và sử dụng các dịch vụ giải trí một cách tiện lợi. Việc sử dụng thẻ tín dụng thông minh giúp sinh viên xây dựng thói quen quản lý tài chính cá nhân, theo dõi các khoản chi tiêu và kiểm soát ngân sách hiệu quả. Ngoài ra, thẻ tín dụng còn là công cụ quan trọng để xây dựng lịch sử tín dụng từ sớm, tạo nền tảng cho các giao dịch tài chính lớn hơn trong tương lai. Điều này đặc biệt quan trọng khi sinh viên tốt nghiệp và bắt đầu sự nghiệp, khi mà việc có một lịch sử tín dụng tốt có thể giúp họ dễ dàng tiếp cận các khoản vay mua nhà, mua xe hoặc các sản phẩm tài chính khác.

1.2. Thực trạng mở thẻ tín dụng của sinh viên tại TP.HCM

Thực trạng mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM cho thấy một xu hướng tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây. Số lượng sinh viên TP.HCM sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán các chi phí cá nhân ngày càng tăng, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn còn thiếu kiến thức về tài chính cá nhân và chưa hiểu rõ về rủi ro thẻ tín dụng, dẫn đến tình trạng nợ thẻ tín dụng sinh viên gia tăng. Các ngân hàng cũng đang tích cực triển khai các chương trình ưu đãi và khuyến mãi để thu hút sinh viên mở thẻ tín dụng, nhưng cần có những giải pháp để nâng cao nhận thức và kỹ năng quản lý tài chính cho sinh viên để đảm bảo việc sử dụng thẻ tín dụng một cách hiệu quả và bền vững.

II. Thách Thức Khi Sinh Viên Mở Thẻ Tín Dụng Ở TP

Việc sinh viên mở thẻ tín dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không có kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính. Rủi ro thẻ tín dụng bao gồm việc chi tiêu quá mức, dẫn đến nợ thẻ tín dụng sinh viên. Lãi suất cao và các khoản phí phạt có thể khiến tình hình tài chính sinh viên trở nên khó khăn. Ngoài ra, ảnh hưởng của quảng cáo thẻ tín dụng và áp lực từ bạn bè có thể khiến sinh viên đưa ra quyết định mở thẻ tín dụng một cách thiếu cân nhắc. Việc thiếu kiến thức về tài chính cá nhân cũng là một yếu tố quan trọng, khiến sinh viên khó kiểm soát chi tiêu và quản lý nợ hiệu quả. Do đó, cần có các biện pháp giáo dục và hỗ trợ để giúp sinh viên sử dụng thẻ tín dụng thông minh và tránh các rủi ro tiềm ẩn.

2.1. Nợ thẻ tín dụng và ảnh hưởng đến tài chính sinh viên

Nợ thẻ tín dụng sinh viên là một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tình hình tài chính sinh viên. Khi sinh viên chi tiêu quá mức và không thể thanh toán đầy đủ số tiền nợ vào cuối kỳ, họ sẽ phải chịu lãi suất cao và các khoản phí phạt. Điều này có thể dẫn đến tình trạng nợ chồng chất, gây áp lực lớn về tài chính và tinh thần cho sinh viên. Nợ nần có thể ảnh hưởng đến khả năng chi trả các chi phí sinh hoạt, học tập và các hoạt động giải trí của sinh viên. Nghiêm trọng hơn, việc không trả nợ đúng hạn có thể ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng của sinh viên, gây khó khăn cho việc vay vốn trong tương lai. Do đó, việc quản lý nợ thẻ tín dụng hiệu quả là vô cùng quan trọng để đảm bảo khả năng chi trả của sinh viên và duy trì sự ổn định tài chính.

2.2. Quản lý tài chính cá nhân kém Nguyên nhân và hậu quả

Quản lý tài chính cá nhân sinh viên kém là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề liên quan đến thẻ tín dụng, chẳng hạn như nợ thẻ tín dụng và chi tiêu quá mức. Nhiều sinh viên thiếu kiến thức về tài chính cá nhân, không biết cách lập kế hoạch chi tiêu, theo dõi các khoản thu nhập và chi phí, và kiểm soát ngân sách hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến việc sinh viên tiêu xài hoang phí, mua sắm không cần thiết và không có khả năng tiết kiệm. Hậu quả của việc quản lý tài chính kém có thể là nợ nần, áp lực tài chính và ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân và học tập của sinh viên. Do đó, việc trang bị cho sinh viên những kỹ năng quản lý tài chính cá nhân là vô cùng quan trọng để giúp họ sử dụng thẻ tín dụng một cách thông minh và tránh các rủi ro tài chính.

III. Cách Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định Mở Thẻ 56

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM cần sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát và phân tích thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như thái độ, nhận thức, chuẩn chủ quan, chi phí, và kiểm soát hành vi. Nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm để hiểu rõ hơn về động cơ, suy nghĩ và trải nghiệm của sinh viên. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở để xây dựng mô hình và đưa ra các khuyến nghị cho ngân hàng. Nghiên cứu về thẻ tín dụng cần phải đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy.

3.1. Phương pháp định lượng Khảo sát và phân tích thống kê

Phương pháp định lượng trong nghiên cứu về thẻ tín dụng sử dụng khảo sát và phân tích thống kê để thu thập và xử lý dữ liệu từ một lượng lớn sinh viên TP.HCM. Khảo sát thường sử dụng bảng câu hỏi với thang đo Likert để đánh giá mức độ đồng ý của sinh viên với các phát biểu liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng. Dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích bằng các phương pháp thống kê như phân tích hồi quy đa biến để xác định mối quan hệ giữa các biến độc lập (thái độ, nhận thức, chuẩn chủ quan, chi phí, kiểm soát hành vi) và biến phụ thuộc (quyết định mở thẻ). Phương pháp này cung cấp các bằng chứng định lượng về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, giúp nhà nghiên cứu có cái nhìn tổng quan và chính xác về vấn đề.

3.2. Phương pháp định tính Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm

Phương pháp định tính trong nghiên cứu về thẻ tín dụng sử dụng phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm để thu thập thông tin chi tiết về động cơ, suy nghĩ và trải nghiệm của sinh viên TP.HCM liên quan đến quyết định mở thẻ tín dụng. Phỏng vấn sâu cho phép nhà nghiên cứu khám phá sâu hơn các yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên. Thảo luận nhóm tạo ra một không gian tương tác, nơi sinh viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, quan điểm và tranh luận về các vấn đề liên quan đến thẻ tín dụng. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết và đa chiều, giúp nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quyết định mở thẻ từ góc độ của chính sinh viên.

IV. Phân Tích Các Yếu Tố Tác Động Quyết Định Mở Thẻ 52

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM bao gồm: Thái độ (nhận thức về lợi ích và rủi ro), nhận thức về tính dễ sử dụng, chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ bạn bè và gia đình), chi phí sử dụng thẻ, nhận thức về kiểm soát hành vi, và tình hình tài chính sinh viên. Ảnh hưởng của bạn bè có thể rất lớn, đặc biệt khi bạn bè sử dụng thẻ tín dụng thông minh và chia sẻ kinh nghiệm tích cực. Ngược lại, rủi ro thẻ tín dụng và lo ngại về nợ thẻ tín dụng sinh viên có thể làm giảm quyết định mở thẻ. Vai trò của gia đình trong quyết định tài chính cũng rất quan trọng, đặc biệt khi gia đình cung cấp hỗ trợ tài chính và tư vấn.

4.1. Thái độ và nhận thức về thẻ tín dụng của sinh viên

Thái độnhận thức về thẻ tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM. Sinh viên có thái độ tích cực và nhận thức rõ về lợi ích thẻ tín dụng, chẳng hạn như sự tiện lợi, khả năng tích điểm thưởng và xây dựng lịch sử tín dụng, thường có xu hướng mở thẻ tín dụng cao hơn. Ngược lại, sinh viên có thái độ tiêu cực và lo ngại về rủi ro thẻ tín dụng, chẳng hạn như nợ thẻ tín dụng và lãi suất cao, có thể ngần ngại mở thẻ tín dụng. Ảnh hưởng của quảng cáo thẻ tín dụng cũng có thể tác động đến thái độ và nhận thức của sinh viên về thẻ tín dụng.

4.2. Ảnh hưởng từ bạn bè gia đình và xã hội

Ảnh hưởng của bạn bè và gia đình có thể tác động đáng kể đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM. Nếu bạn bè sử dụng thẻ tín dụng thông minh và chia sẻ kinh nghiệm tích cực, sinh viên có thể cảm thấy an tâm hơn và có xu hướng mở thẻ tín dụng. Vai trò của gia đình trong quyết định tài chính cũng rất quan trọng, đặc biệt khi gia đình cung cấp hỗ trợ tài chính và tư vấn. Tuy nhiên, nếu gia đình có quan điểm tiêu cực về thẻ tín dụng hoặc lo ngại về rủi ro thẻ tín dụng, sinh viên có thể bị ảnh hưởng và ngần ngại mở thẻ tín dụng. Tình hình tài chính sinh viên trong gia đình cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét.

V. Đề Xuất Giải Pháp Khuyến Khích Sinh Viên Mở Thẻ Tín Dụng 58

Để khuyến khích sinh viên mở thẻ tín dụng và sử dụng một cách thông minh, các ngân hàng cần tập trung vào việc cung cấp thông tin minh bạch về điều kiện mở thẻ tín dụng cho sinh viên, lãi suất, phí và các rủi ro thẻ tín dụng. Cần có các chương trình giáo dục về quản lý tài chính cá nhân sinh viên và sử dụng thẻ tín dụng thông minh. Các sản phẩm thẻ tín dụng sinh viên cần được thiết kế phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên và cung cấp các ưu đãi hấp dẫn. Ảnh hưởng của quảng cáo thẻ tín dụng cần được sử dụng một cách có trách nhiệm, tránh tạo ra áp lực hoặc khuyến khích chi tiêu quá mức. Cần tăng cường kiến thức về tài chính cá nhân cho sinh viên.

5.1. Tăng cường giáo dục tài chính cho sinh viên

Việc tăng cường giáo dục tài chính là yếu tố then chốt giúp sinh viên đưa ra quyết định mở và sử dụng thẻ tín dụng một cách thông minh và có trách nhiệm. Các chương trình giáo dục tài chính cần cung cấp cho sinh viên những kiến thức cơ bản về quản lý tài chính cá nhân, bao gồm lập kế hoạch chi tiêu, theo dõi thu nhập và chi phí, kiểm soát ngân sách và quản lý nợ. Sinh viên cần được trang bị những kỹ năng cần thiết để đánh giá lợi ích và rủi ro của việc sử dụng thẻ tín dụng, hiểu rõ về lãi suất, phí và các điều khoản sử dụng thẻ, cũng như biết cách tránh các sai lầm phổ biến khi sử dụng thẻ tín dụng. Các ngân hàng và tổ chức tài chính có thể hợp tác với các trường đại học để tổ chức các buổi hội thảo, khóa học và các hoạt động giáo dục tài chính khác, giúp sinh viên nâng cao kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính.

5.2. Thiết kế sản phẩm thẻ tín dụng phù hợp với sinh viên

Để thu hút sinh viên mở thẻ tín dụng, các ngân hàng cần thiết kế các sản phẩm thẻ tín dụng phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của đối tượng này. Các sản phẩm thẻ tín dụng sinh viên cần có những đặc điểm sau: Điều kiện mở thẻ đơn giản và dễ dàng đáp ứng, hạn mức tín dụng phù hợp với thu nhập và chi tiêu của sinh viên, lãi suất và phí cạnh tranh, các chương trình ưu đãi và khuyến mãi hấp dẫn (ví dụ: tích điểm thưởng, giảm giá khi mua sắm trực tuyến, trả góp 0% cho các sản phẩm giáo dục), và các công cụ quản lý chi tiêu và theo dõi giao dịch tiện lợi. Ngoài ra, các ngân hàng cũng cần cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khách hàng tận tình, giúp sinh viên giải đáp các thắc mắc và giải quyết các vấn đề liên quan đến thẻ tín dụng. Thiết kế sản phẩm thẻ tín dụng phù hợp không chỉ giúp ngân hàng thu hút được nhiều khách hàng sinh viên mà còn góp phần giúp sinh viên sử dụng thẻ tín dụng một cách hiệu quả và bền vững.

VI. Kết Luận Về Quyết Định Mở Thẻ Tín Dụng Sinh Viên 51

Nghiên cứu này đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM. Kết quả cho thấy thái độ, nhận thức, chuẩn chủ quan, chi phí, kiểm soát hành vi, và tình hình tài chính đều đóng vai trò quan trọng. Các ngân hàng cần hiểu rõ các yếu tố này để xây dựng các chiến lược và sản phẩm phù hợp. Việc tăng cường giáo dục tài chính và thiết kế sản phẩm phù hợp là rất quan trọng để giúp sinh viên sử dụng thẻ tín dụng thông minh và tránh các rủi ro thẻ tín dụng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho các ngân hàng và nhà quản lý trong việc tối ưu hóa chiến lược và dịch vụ.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên TP.HCM chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm thái độ, nhận thức, chuẩn chủ quan, chi phí, kiểm soát hành vi và tình hình tài chính. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp cho các ngân hàng những thông tin chi tiết về các yếu tố tác động đến quyết định của sinh viên, giúp họ xây dựng các chiến lược và sản phẩm phù hợp hơn. Việc tăng cường giáo dục tài chính và thiết kế sản phẩm phù hợp là những giải pháp quan trọng giúp sinh viên sử dụng thẻ tín dụng một cách thông minh và tránh các rủi ro tài chính. Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở để các nhà quản lý đưa ra các quyết định chính sách nhằm thúc đẩy việc sử dụng thẻ tín dụng một cách an toàn và hiệu quả trong cộng đồng sinh viên.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá sâu hơn các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên, chẳng hạn như ảnh hưởng của văn hóa tiêu dùng, áp lực từ bạn bè và gia đình, và sự tự tin trong quản lý tài chính. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình giáo dục tài chính và các sản phẩm thẻ tín dụng dành cho sinh viên. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu so sánh giữa các nhóm sinh viên khác nhau (ví dụ: sinh viên thuộc các ngành học khác nhau, sinh viên có tình hình tài chính khác nhau) để hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong quyết định sử dụng thẻ tín dụng. Khuyến nghị cho các ngân hàng là cần tiếp tục đầu tư vào việc nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm, tăng cường giáo dục tài chính cho sinh viên, và xây dựng các mối quan hệ đối tác với các trường đại học để tiếp cận đối tượng khách hàng này một cách hiệu quả.

27/04/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày rõ ràng, cụ thể về lý do chọn đề tài, đồng thời đưa ra câu hỏi, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu theo chủ đề một cách khách quan. Ngoài ra, tác giả còn trình bày về phương pháp nghiên cứu cùng bố cục khóa luận. Những yếu tố trên là cơ sở, nền tảng vững chắc để triển khai đề tài trong các chương tiếp theo của khóa luận. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

Khái niệm thẻ tín dụng Căn cứ vào khoản 3 Điều 3 Thông tư 19/2016/TT-NHNN ngày 30/06/2016 quy định hoạt động thẻ ngân hàng, đã đưa ra định nghĩa về TTD “ Thẻ tín dụng (credit card) là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thoả thuận với tổ chức phát hành thẻ”. TTD là một miếng nhựa hoặc kim loại mỏng hình chữ nhật do ngân hàng hoặc công ty dịch vụ tài chính phát hành cấp cho KH. Cho phép người dùng mượn một khoản tiền tín dụng tạm thời để thanh toán cho các món hàng hoặc dịch vụ. Khi sử dụng TTD, chủ thẻ vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phải cam kết trả lại số tiền số tiền đã vay, cộng với mọi khoản lãi suất áp dụng, cũng như mọi khoản phí bổ sung đã thỏa thuận, đầy đủ trước ngày thanh toán.

TTD có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như mua sắm trực tuyến, thanh toán hóa đơn, đặt vé máy bay và thực hiện các giao dịch khác mà không cần dùng tiền mặt. Hạn mức TTD được xác định bởi tổ chức phát hành thẻ dựa trên các yếu tố như thu nhập và điểm tín dụng của người dùng. Yếu tố này cũng quyết định mức độ tín dụng được cấp cho chủ thẻ. Người dùng có thể sử dụng TTD để thanh toán tiền mua hàng hoặc dịch vụ tại các địa điểm chấp nhận thẻ hoặc rút tiền mặt tại các trụ ATM hoặc điểm bán lẻ có POS tương ứng, trong phạm vi hạn mức tín dụng được thỏa thuận giữa ngân hàng phát hành và chủ thẻ.

Đặc điểm của thẻ tín dụng Thanh toán trước, trả sau: Đặc điểm cơ bản nhất của thẻ tín dụng là khả năng chi tiêu trước trong một hạn mức nhất định đã được ngân hàng phê duyệt. Sau đó, người dùng có thể thanh toán lại toàn bộ số tiền hoặc một phần số tiền đó vào cuối kỳ. 8 Hạn mức tín dụng: Mỗi thẻ tín dụng sẽ có một hạn mức tín dụng nhất định, đây là số tiền tối đa mà bạn có thể chi tiêu trong một kỳ. Hạn mức tín dụng sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thu nhập, lịch sử tín dụng của người dùng.

Lãi suất: Nếu người dùng không thanh toán hết số tiền đã chi tiêu trong kỳ, người dùng sẽ phải trả lãi suất cho phần tiền còn nợ. Lãi suất thẻ tín dụng thường khá cao so với các loại hình vay vốn khác. Phí thường niên: Hầu hết các thẻ tín dụng đều có phí thường niên, đây là khoản phí mà người dùng phải trả hàng năm để được sử dụng thẻ. Ưu đãi và khuyến mãi: Nhiều ngân hàng cung cấp các chương trình ưu đãi và khuyến mãi hấp dẫn cho khách hàng sử dụng thẻ tín dụng như tích điểm, giảm giá, trả góp 0%,.

Phân loại thẻ TTD có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm: 2. Theo phạm vi sử dụng: TTD nội địa: là loại thẻ thanh toán với phạm vi sử dụng trong nước, chỉ sử dụng được trong phạm vi lãnh thổ thuộc quốc gia đó. TTD quốc tế: là loại thẻ được chấp nhận thanh toán ở tất cả các quốc gia trên thế giới. Đặc trưng của TTD này là mặt trước thẻ luôn có logo của các tổ chức thanh toán quốc tế như Visa, MasterCard hoặc JCB… 2.2 Theo chủ thẻ sử dụng TTD cá nhân được phát hành dành cho cá nhân, cung cấp các dịch vụ cho nhu cầu chi tiêu hàng ngày và thanh toán cá nhân.

TTD cá nhân bao gồm hai loại: thẻ chính và thẻ phụ. Hạn mức chi tiêu của thẻ phụ thường thấp hơn thẻ chính và được giới hạn 9 bởi chủ thẻ chính. Chủ thẻ chính chịu trách nhiệm thanh toán cho tất cả các giao dịch được thực hiện bằng thẻ phụ. TTD doanh nghiệp được thiết kế dành cho các doanh nghiệp, công ty dùng để thanh toán tín dụng.

Mục đích chính của việc sử dụng nguồn tiền từ các tổ chức thường là tạm ứng, chi lương, thanh toán các khoản phí liên quan đến hoạt động kinh doanh của tổ chức. Theo tính năng và ưu đãi: Thẻ tín dụng hoàn tiền (cashback): Hoàn lại một phần tiền cho các giao dịch mua sắm, thanh toán. Thẻ tín dụng tích điểm: Mỗi giao dịch sẽ được quy đổi thành điểm thưởng, có thể đổi lấy quà tặng hoặc ưu đãi từ ngân hàng. Thẻ tín dụng du lịch: Cung cấp các ưu đãi liên quan đến du lịch, như tích lũy dặm bay, ưu đãi khách sạn, bảo hiểm du lịch.

Thẻ tín dụng mua sắm: Được thiết kế đặc biệt cho các giao dịch mua sắm với các ưu đãi tại các cửa hàng đối tác. Theo hạn mức tín dụng Thẻ tín dụng chuẩn (standard): Hạn mức tín dụng cơ bản, phù hợp với đa số khách hàng cá nhân. Thẻ tín dụng vàng (gold): Hạn mức tín dụng cao hơn, thường dành cho khách hàng có thu nhập cao hơn. Thẻ tín dụng bạch kim (platinum): Hạn mức tín dụng rất cao, kèm theo nhiều ưu đãi và dịch vụ cao cấp.

Theo cách thức thanh toán: Thẻ tín dụng trả góp: Cho phép khách hàng trả góp số tiền đã chi tiêu theo kỳ hạn với lãi suất thấp hoặc không lãi suất. Thẻ tín dụng trả đủ: Khách hàng phải thanh toán toàn bộ số tiền đã chi tiêu vào cuối kỳ sao kê. Theo công nghệ: Thẻ tín dụng truyền thống: Sử dụng dải từ hoặc chip để lưu trữ thông tin. Thẻ tín dụng không tiếp xúc (contactless): Sử dụng công nghệ NFC để thanh toán nhanh chóng chỉ bằng cách chạm thẻ vào máy đọc.

Thẻ tín dụng ảo (virtual credit card): Chỉ sử dụng số thẻ ảo để thanh toán trực tuyến, không có thẻ vật lý. Theo phương thức bảo đảm: Thẻ tín dụng không bảo đảm (unsecured credit card): Không yêu cầu tài sản thế chấp, phổ biến nhất. Thẻ tín dụng bảo đảm (secured credit card): Yêu cầu khách hàng ký quỹ một số tiền bảo đảm để mở thẻ, thường dành cho người có lịch sử tín dụng yếu hoặc mới bắt đầu xây dựng tín dụng. Theo thương hiệu thẻ TTD Visa: Được phát hành bởi Visa International Service Association, một tổ chức có trụ sở tại Hoa Kỳ.

Hiện nay thẻ Visa đã được phát hành ở 190 quốc gia trên thế giới, cho phép người dùng dễ dàng thanh toán mọi lúc, mọi nơi. Hiện nay, TTD của Home Credit cũng là thẻ Visa. 11 TTD Mastercard: Được phát hành bởi Mastercard Worldwide, một công ty có trụ sở tại Hoa Kỳ. Thẻ Mastercard cũng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở thị trường châu Mỹ.

TTD JCB được phát hành bởi Japan Credit Bureau (JCB), một công ty của Nhật Bản. Thẻ JCB hiện đã có mặt và cho phép thanh toán tại 190 quốc gia. TTD American Express được phát hành bởi American Express, một tổ chức phát hành thẻ quốc tế. Thẻ này đã có mặt tại hơn 230 quốc gia trên toàn cầu.

Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action -TRA) Lý thuyết hành động hợp lý được gọi tiếng anh là Theory of Reasoned Action (TRA), do Ajzen và Fishbein phát triển năm 1975, thừa nhận rằng các cá nhân đưa ra quyết định về các hành vi cụ thể dựa trên thông tin họ thu thập được. Trọng tâm của lý thuyết này là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi: thái độ và nhận thức chuẩn mực chủ quan. Trong bối cảnh của TRA, “Thái độ thường được xác định bằng cách đo lường mức độ tích cực hoặc tiêu cực của người tiêu dùng đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc hành vi mua hàng cụ thể”. Điều này bao gồm cảm nhận về các thuộc tính sản phẩm, lợi ích từ việc sử dụng sản phẩm đó, hoặc những cảm xúc được kích thích bởi việc sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm.

Ví dụ, nếu một người có thái độ tích cực đối với việc sử dụng điện thoại của một nhãn hiệu có sức ảnh hưởng lớn cà đáng tin cậy, thì họ coi nó là một công cụ hữu ích, có thiết kế đẹp và phù hợp với họ. Ngược lại, nếu họ có thái độ tiêu cực, thì họ sẽ thấy sản phẩm đó không đáng giá hoặc không đáng tin cậy. 12 Theo lý thuyết TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), “Chuẩn mực chủ quan đo lường mức độ mà một người cảm nhận rằng mọi người xung quanh (như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) mong đợi họ thực hiện một hành vi cụ thể. Nó thường được đo bằng cách hỏi người tham gia về ý kiến và mong đợi của những người quan trọng đối với hành vi đó”.

Ví dụ, trong trường hợp một cá nhân nhận thấy rằng bạn bè hoặc gia đình mong đợi họ mua một sản phẩm cụ thể và họ cho rằng việc đáp ứng mong đợi này là quan trọng, họ sẽ cảm thấy áp lực để thực hiện hành vi mua hàng đó. Độ gắn kết với những người này càng chặt chẽ, thì sự ảnh hưởng lên quyết định mua sắm của người tiêu dùng càng lớn. Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA Nguồn: Ajen and Fishbein, 1975 2. Thuyết hành vi dự định ( Theory of Planned Behaviour – TPB) Mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB) là sự phát triển từ mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA), được Ajen phát triển vào năm 1985.

Sau khi nhận thấy những hạn chế của TRA, TPB đã được mở rộng bằng cách thêm một biến mới được gọi là nhận thức kiểm soát hành vi. Theo mô hình của (Ajzen, 1991), ý định thực hiện hành vi được ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính: “thái độ đối với hành vi”, “chuẩn chủ quan”, “nhận thức kiểm soát hành vi”. 13 Trong bối cảnh của TPB, “Nhận thức kiểm soát hành vi là sự đánh giá của cá nhân về khả năng kiểm soát và thực hiện một hành vi cụ thể. Đây là sự tự tin của cá nhân vào khả năng của mình để kiểm soát và ảnh hưởng đến kết quả của hành vi đó.” Ví dụ, nếu một cá nhân cảm thấy rằng bản thân được trang bị đủ kỹ năng, kiến thức và nguồn lực để làm một điều gì đó nhất định và chắc chắn rằng mình có thể đối mặt mọi rủi ro hoặc trở ngại, họ sẽ có nhận thức cao về kiểm soát hành vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mở Thẻ Tín Dụng Của Sinh Viên TP.HCM: Nghiên Cứu và Phân Tích" đi sâu vào khám phá những yếu tố then chốt tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của sinh viên tại TP.HCM. Nghiên cứu này giúp độc giả hiểu rõ hơn về hành vi tài chính của giới trẻ, từ đó các ngân hàng và tổ chức tài chính có thể điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ của mình cho phù hợp hơn. Sinh viên cũng có thể tự đánh giá và đưa ra quyết định tài chính sáng suốt hơn. Nếu bạn quan tâm đến việc sử dụng các dịch vụ ngân hàng số nói chung của sinh viên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số của sinh viên trường đại học nguyễn tất thành" để có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng này.