Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và thương mại điện tử phát triển nhanh chóng, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đang gia tăng mạnh mẽ. Dịch vụ thanh toán trực tuyến qua thẻ tín dụng (TTD) trở thành giải pháp tài chính phổ biến, mang lại sự tiện lợi, giúp tối ưu hóa giao dịch và hỗ trợ quản lý tài chính cá nhân. Sinh viên tại các trường đại học ở khu vực Thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM) là nhóm khách hàng trẻ tuổi, năng động, có nhu cầu chi tiêu cho học tập (thanh toán học phí), mua sắm trực tuyến và giải trí. Đây là phân khúc khách hàng tiềm năng lớn để các ngân hàng xây dựng tệp người dùng dài hạn và hỗ trợ hình thành lịch sử tín dụng từ sớm.

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào hành vi sử dụng thẻ tín dụng nói chung của khách hàng có thu nhập ổn định, chưa đi sâu phân tích các nhân tố thúc đẩy quyết định mở thẻ tín dụng ở nhóm đối tượng sinh viên đại học. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Nhật Hạ (2024), chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM, tập trung giải quyết khoảng trống này thông qua các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại các trường đại học ở TP. HCM; từ đó đề xuất các giải pháp giúp các ngân hàng thương mại cập nhật, hoàn thiện sản phẩm và thu hút phân khúc khách hàng này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại TP. HCM.
    2. Thứ hai: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại TP. HCM.
    3. Thứ ba: Đưa ra một số khuyến nghị nhằm giúp các ngân hàng thương mại thu hút khách hàng sinh viên và phát triển mảng kinh doanh thẻ tín dụng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thứ nhất: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại TP. HCM?
    2. Thứ hai: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại TP. HCM như thế nào?
    3. Thứ ba: Những khuyến nghị nào được đưa ra nhằm giúp các ngân hàng thu hút được sinh viên mở thẻ tín dụng tại TP. HCM?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại TP. HCM.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Sinh viên đang theo học từ năm 1 đến năm 4 tại các trường đại học trên địa bàn TP. HCM (bao gồm Đại học Ngân hàng TP. HCM, Đại học Kinh tế TP. HCM, Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM, Đại học Sài Gòn và một số trường khác).
    • Thời gian: Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 04/2024 đến tháng 06/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành cùng ba mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển trong lĩnh vực kinh tế và chấp nhận công nghệ:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn khoản 3 Điều 3 Thông tư 19/2016/TT-NHNN ngày 30/06/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hoạt động thẻ ngân hàng, xác định thẻ tín dụng là loại thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ. Khóa luận cũng hệ thống hóa các tiêu chí phân loại thẻ tín dụng theo phạm vi (nội địa, quốc tế), chủ thẻ (cá nhân, doanh nghiệp), tính năng (hoàn tiền, tích điểm, du lịch, mua sắm), hạn mức (chuẩn, vàng, bạch kim), công nghệ (từ, chip, phi tiếp xúc/contactless, thẻ ảo) và tổ chức phát hành (Visa, Mastercard, JCB, American Express).

  • Khung lý thuyết ứng dụng:

    1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1975): Giải thích hành vi tiêu dùng dựa trên hai biến số cốt lõi là Thái độ (Attitude) và Nhận thức chuẩn mực chủ quan (Subjective Norms).
    2. Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1985, 1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng việc bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) nhằm phản ánh khả năng tự chủ và nguồn lực của cá nhân khi thực hiện hành vi.
    3. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis và cộng sự (1989): Đánh giá hành vi chấp nhận dịch vụ công nghệ qua hai yếu tố: Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tuyến qua ứng dụng Google Meet với 5 cá nhân nhằm hiệu chỉnh thang đo, bổ sung biến quan sát và hoàn thiện câu chữ cho bảng hỏi khảo sát.
    • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Form sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5 = "Hoàn toàn đồng ý"). Tổng số mẫu khảo sát hợp lệ thu về đạt $N = 237$.
    • Phương pháp và công cụ xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua các kỹ thuật thống kê:
      • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics).
      • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi $\alpha \ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$).
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí: hệ số KMO $\ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0{,}05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$, trị số Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$.
      • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$) với mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0{,}05$.
      • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) và phân tích phương sai ANOVA để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, đồng thời kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư qua biểu đồ Histogram, Scatterplot.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tổng quan về lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của thanh toán trực tuyến và tiềm năng chưa được khai thác sâu ở phân khúc khách hàng sinh viên đại học tại TP. HCM. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng và phạm vi nghiên cứu (sinh viên năm 1-4 tại TP. HCM, khảo sát từ 04/2024 đến 06/2024). Bên cạnh đó, chương 1 giới thiệu khái quát quy trình kết hợp định tính - định lượng, đóng góp thực tiễn của khóa luận đối với hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng thương mại, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở pháp lý theo Thông tư 19/2016/TT-NHNN và làm rõ các đặc điểm cốt lõi của thẻ tín dụng (thanh toán trước trả sau, hạn mức tín dụng, lãi suất, phí thường niên, chương trình khuyến mãi) cùng các phương thức phân loại thẻ. Tác giả phân tích chuyên sâu 3 mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM). Đồng thời, chương 2 tổng hợp kết quả của 5 nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Kim Phụng & Nguyễn Thị Ngọc Trâm, 2022; Lưu Phước Vẹn & Lưu Minh Trí, 2023; Nguyễn Thị Ngọc Hiền và cộng sự, 2022; Phùng Thị Ngát, 2022; Đặng Thị Hồng Thắm, 2022) và 5 nghiên cứu nước ngoài (Khare và cộng sự, 2012; Amin, 2007; Zhou, 2016; Hayhoe và cộng sự, 1999; Priyanka, 2022). Trên cơ sở tổng thuật, tác giả đúc kết sự tương đồng về các nhóm yếu tố tác động đến ý định và hành vi mở thẻ để xây dựng khung phân tích cho đề tài.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày sơ đồ quy trình nghiên cứu chuẩn và thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc: $$\text{QD} = \beta_1 \cdot \text{TD} + \beta_2 \cdot \text{HI} + \beta_3 \cdot \text{DSD} + \beta_4 \cdot \text{CCQ} + \beta_5 \cdot \text{CP} + \beta_6 \cdot \text{NT} + \varepsilon$$

Tác giả đưa ra 6 giả thuyết nghiên cứu có tác động cùng chiều ($+$):

  • $H_1$: Thái độ (TD) tác động cùng chiều lên quyết định mở TTD.
  • $H_2$: Nhận thức về tính hữu ích (HI) tác động cùng chiều lên quyết định mở TTD.
  • $H_3$: Nhận thức về tính dễ sử dụng (DSD) tác động cùng chiều lên quyết định mở TTD.
  • $H_4$: Chuẩn chủ quan (CCQ) tác động cùng chiều lên quyết định mở TTD.
  • $H_5$: Chi phí sử dụng thẻ (CP) tác động cùng chiều lên quyết định mở TTD.
  • $H_6$: Nhận thức về kiểm soát hành vi (NT) tác động cùng chiều lên quyết định mở TTD.

Thang đo chính thức gồm 28 biến quan sát (24 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc QD) được xây dựng và mã hóa chi tiết từ các công trình uy tín trước đó (Lưu Phước Vẹn, 2023; Đặng Thị Hồng Thắm, 2022; Nguyễn Thị Ngọc Hiền, 2022; Davis, 1989). Chương 3 cũng nêu rõ quy chuẩn kỹ thuật cho việc kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, tương quan Pearson và hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS 20.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 237 mẫu khảo sát thực tế thu thập tại các trường đại học ở TP. HCM:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phản ánh cơ cấu giới tính, độ tuổi, trường đại học và mức thu nhập của sinh viên.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của từng thang đo; các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng đạt yêu cầu đều được giữ lại cho phân tích tiếp theo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được thực hiện riêng cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định KMO và Bartlett xác nhận tính thích hợp của ma trận dữ liệu, các hệ số tải nhân tố đều đạt chuẩn, trích xuất thành công 6 nhóm nhân tố độc lập.
  • Phân tích tương quan Pearson & Mô hình hồi quy đa biến: Kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc QD; kiểm định ANOVA cho thấy mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê; các kiểm định vi phạm giả thiết xác nhận mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng và phần dư tuân theo phân phối chuẩn. Kết quả ủng hộ các giả thuyết tác động cùng chiều của 6 nhân tố đến quyết định mở thẻ của sinh viên.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách

Dựa trên kết quả định lượng ở chương 4, chương 5 thảo luận chi tiết về mức độ tác động của từng nhân tố: Thái độ, Nhận thức tính hữu ích, Chuẩn chủ quan, Chi phí sử dụng và Nhận thức kiểm soát hành vi. Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị quản trị cụ thể cho các ngân hàng thương mại nhằm điều chỉnh chính sách phí, nâng cao tính bảo mật, đẩy mạnh truyền thông tiện ích và thiết kế các gói sản phẩm thẻ tín dụng chuyên biệt dành riêng cho sinh viên. Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế chưa giải quyết hết của đề tài để làm cơ sở định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kiểm định mô hình và hệ thống thang đo

Nghiên cứu đã xác định và kiểm định thành công 6 nhân tố chính tác động cùng chiều đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại TP. HCM thông qua khảo sát 237 mẫu hợp lệ.

STT Tên biến nghiên cứu Mã hóa Số biến quan sát Giả thuyết tác động Nguồn gốc thang đo kế thừa
1 Thái độ TD 4 (TD1 - TD4) $H_1$ ($+$) Lưu Phước Vẹn và cộng sự (2023)
2 Nhận thức tính hữu ích HI 4 (HI1 - HI4) $H_2$ ($+$) Lưu Phước Vẹn và cộng sự (2023)
3 Nhận thức tính dễ sử dụng DSD 4 (DSD1 - DSD4) $H_3$ ($+$) Đặng Thị Hồng Thắm (2022)
4 Chuẩn chủ quan CCQ 4 (CCQ1 - CCQ4) $H_4$ ($+$) Lưu Phước Vẹn và cộng sự (2023)
5 Chi phí sử dụng thẻ CP 4 (CP1 - CP4) $H_5$ ($+$) Lưu Phước Vẹn và cộng sự (2023)
6 Nhận thức kiểm soát hành vi NT 4 (NT1 - NT4) $H_6$ ($+$) Nguyễn Thị Ngọc Hiền và cộng sự (2022)
- Quyết định mở thẻ tín dụng QD 4 (QD1 - QD4) Biến phụ thuộc Davis và cộng sự (1989)

2. Các giải pháp và khuyến nghị chính sách từ tác giả

Dựa trên kết quả phân tích số liệu, tác giả đề xuất một số khuyến nghị trọng tâm cho các ngân hàng thương mại:

  • Tác động đến thái độ và nhận thức hữu ích: Tăng cường minh bạch thông tin bảo mật, quảng bá các tính năng giúp sinh viên quản lý tài chính cá nhân hiệu quả qua sao kê định kỳ; tích hợp các chương trình hoàn tiền (cashback), tích điểm thưởng phù hợp với nhu cầu thanh toán học phí và mua sắm trực tuyến.
  • Chính sách chi phí linh hoạt: Thiết kế các dòng thẻ chuyên biệt cho sinh viên với chính sách miễn/giảm phí phát hành, ưu đãi phí thường niên và biểu phí dịch vụ rõ ràng, mang tính cạnh tranh.
  • Tận dụng chuẩn chủ quan và truyền thông xã hội: Đẩy mạnh các kênh tiếp thị số, chương trình giới thiệu bạn bè/người thân mở thẻ để lan tỏa xu hướng tiêu dùng không tiền mặt trong môi trường học đường.
  • Nâng cao khả năng kiểm soát hành vi của sinh viên: Cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng, xây dựng giao diện ứng dụng ngân hàng số dễ hiểu, hỗ trợ sinh viên nắm vững cách tính lãi suất và quản lý chi tiêu đúng hạn mức nhằm tránh nợ quá hạn.

3. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Kết hợp các mô hình TRA, TPB và TAM để kiểm chứng hành vi mở thẻ tín dụng trong bối cảnh phân khúc người tiêu dùng trẻ tuổi (sinh viên đại học tại TP. HCM), bổ sung tài liệu thực nghiệm cho mảng nghiên cứu tài chính cá nhân.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu và đánh giá thực tế giúp các nhà quản trị ngân hàng thấu hiểu tâm lý, rào cản chi phí và nhận thức của sinh viên, từ đó tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và phát triển sản phẩm thẻ phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $N = 237$ sinh viên tại một số trường đại học trên địa bàn TP. HCM và thu thập bằng phương pháp trực tuyến thuận tiện trong thời gian ngắn (từ tháng 04/2024 đến tháng 06/2024), do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên trên phạm vi cả nước có thể chưa cao.
    • Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 6 nhóm nhân tố chính (Thái độ, Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Chuẩn chủ quan, Chi phí, Kiểm soát hành vi) mà chưa đi sâu vào các yếu tố ngoại cảnh khác như văn hóa tiêu dùng, áp lực tài chính gia đình hay các chương trình khuyến mãi ngắn hạn cụ thể của từng ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát với số lượng lớn hơn và phân bổ đồng đều ở nhiều tỉnh, thành phố khác nhau.
    • Bổ sung các biến số điều tiết (như biến nhân khẩu học: thu nhập, năm học, chuyên ngành đào tạo) hoặc tích hợp thêm các yếu tố rủi ro cảm nhận, uy tín thương hiệu ngân hàng vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng thuật lý thuyết (TRA, TPB, TAM), xây dựng bảng hỏi Likert, mã hóa thang đo đến quy trình phân tích số liệu trên SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS).
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và Marketing tại các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp thông tin tham khảo về các yếu tố chi phí, tính năng và thái độ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mở thẻ tín dụng của giới trẻ, hỗ trợ xây dựng chiến lược tiếp cận tệp khách hàng sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu ứng dụng và kết hợp 3 mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1985, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis và cộng sự, 1989).

2. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu định lượng của khóa luận gồm 237 mẫu khảo sát hợp lệ, được thu thập qua biểu mẫu trực tuyến Google Form từ sinh viên các trường đại học tại TP. HCM trong khoảng thời gian từ tháng 04/2024 đến tháng 06/2024.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập:

  1. Thái độ (mã hóa: TD)
  2. Nhận thức tính hữu ích (mã hóa: HI)
  3. Nhận thức tính dễ sử dụng (mã hóa: DSD)
  4. Chuẩn chủ quan (mã hóa: CCQ)
  5. Chi phí sử dụng thẻ (mã hóa: CP)
  6. Nhận thức kiểm soát hành vi (mã hóa: NT)

Biến phụ thuộc là Quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên (mã hóa: QD).

4. Nghiên cứu định tính được tác giả thực hiện bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua hình thức phỏng vấn sâu trực tuyến qua ứng dụng Google Meet với 5 cá nhân nhằm hiệu chỉnh thang đo, bổ sung câu hỏi và hoàn thiện các biến quan sát trước khi tiến hành khảo sát diện rộng.

5. Tiêu chuẩn thống kê nào được áp dụng để đánh giá thang đo và phân tích nhân tố EFA?
Tác giả áp dụng các ngưỡng tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$; phân tích EFA yêu cầu hệ số KMO $\ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0{,}05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$, Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích đạt trên $50%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Nhật Hạ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mở thẻ tín dụng của sinh viên tại TP. HCM với cỡ mẫu 237 sinh viên. Kết quả phân tích khẳng định 6 nhóm nhân tố (Thái độ, Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Chuẩn chủ quan, Chi phí sử dụng thẻ và Nhận thức kiểm soát hành vi) đều có tác động cùng chiều đến quyết định mở thẻ của sinh viên. Công trình mang lại giá trị học thuật chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng đa biến trong ngành Tài chính – Ngân hàng, đồng thời cung cấp các gợi ý quản trị thiết thực cho các ngân hàng thương mại trong việc mở rộng phân khúc thẻ tín dụng dành cho sinh viên.