Tác động của mạng xã hội Facebook đến việc tập trung trong học tập của sinh viên: Nghiên cứu định lượng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu khoa học sinh viên mã số SV2022-129, do nhóm sinh viên Khoa Đào tạo Chất lượng cao Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đào Thị Kim Yến, đặt ra một câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: những hoạt động nào trên mạng xã hội Facebook thực sự tác động đến khả năng tập trung trong học tập của sinh viên, và mức độ tác động của từng hoạt động ra sao?

Trên cơ sở kế thừa khung lý thuyết của Nguyễn Lan Nguyên (2020), nhóm nghiên cứu đề xuất mô hình gồm sáu biến độc lập: hoạt động tương tác, giải trí, thể hiện bản thân, thử nghiệm cuộc sống, kinh doanh và bảo mật. Biến phụ thuộc là mức độ tập trung trong học tập (TTHT). Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, khảo sát trực tuyến qua Google Form với 255 phiếu thu về, trong đó 250 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS 20 theo quy trình chuẩn: kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA.

Kết quả cho thấy thang đo đạt độ tin cậy tốt (Cronbach's Alpha từ 0,625 đến 0,866), EFA trích được 6 nhân tố từ 24 biến quan sát với phương sai trích 63,248% và KMO = 0,834. Nhân tố "Thử nghiệm cuộc sống" có ảnh hưởng lớn nhất đến sự tập trung trong học tập, trong khi hai nhân tố Giải tríBảo mật không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê — một phát hiện đi ngược lại kỳ vọng thông thường. Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị giúp sinh viên sử dụng Facebook hiệu quả hơn, đồng thời cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho công tác tư vấn học tập và quản lý sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Hiện trạng tri thức

Mạng xã hội đã trở thành hạ tầng giao tiếp mặc định của thế hệ sinh viên hiện nay. Theo số liệu NapoleonCat tính đến tháng 6/2021 được nhóm nghiên cứu trích dẫn, Việt Nam có gần 76 triệu người dùng Facebook, chiếm hơn 70% dân số cả nước. Trong mẫu khảo sát của nghiên cứu này, 100% sinh viên tham gia đều sử dụng Facebook (250/250), cao hơn hẳn Zalo (230), Instagram (177), Twitter (69) và LinkedIn (40).

Kho tàng nghiên cứu quốc tế về chủ đề này khá phong phú. Tiến sĩ Kathy Charles (Đại học Edinburgh Napier) khảo sát 261 sinh viên và ghi nhận 63% trì hoãn trả lời bạn bè, 32% cảm thấy có lỗi khi từ chối lời mời kết bạn, 12% cảm thấy lo lắng. Nghiên cứu tại Đại học Western Illinois trên 300 người tham gia chỉ ra mối liên hệ giữa số lượng bạn bè, hành vi chia sẻ và thói quen tự yêu bản thân. Tiến sĩ Cecillie Schou Andreassen (Đại học Bergen, Na Uy) với thang đo Bergen Facebook Addiction Scale trên 423 người phát hiện người trẻ tuổi và nữ giới có xu hướng nghiện Facebook cao hơn, và người bất an tâm lý, ít quan tâm bảo mật nghiện nhiều hơn.

Tại Việt Nam, Lưu Bá Lộc, Phạm Thùy An và Lâm Thánh Thuận (2012) khảo sát 560 sinh viên khoa PR Đại học Văn Lang, ghi nhận 71,4% biết đến Facebook qua bạn bè. Nguyễn Lan Nguyên (2020) nghiên cứu tại ba trường đại học lớn ở Hà Nội, xác nhận 81,5% sinh viên coi Facebook là mạng xã hội sử dụng nhiều nhất.

Khoảng trống nghiên cứu

Dù đã có nhiều công trình, nhóm nghiên cứu chỉ ra ba giới hạn: (1) phần lớn nghiên cứu dừng ở mức mô tả thực trạng sử dụng, chưa lượng hóa mức độ tác động của từng loại hoạt động; (2) các nghiên cứu thường xem "sử dụng Facebook" như một biến đơn nhất thay vì phân tách thành các chiều hành vi khác nhau; (3) chưa có nghiên cứu nào thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM — một môi trường đào tạo kỹ thuật với đặc thù riêng về cường độ học tập và mức độ tiếp cận công nghệ.

Tính thời sự và tác động tiềm năng

Đề tài được thực hiện trong giai đoạn 01/2022–06/2022, ngay sau đợt học trực tuyến kéo dài do đại dịch — thời điểm ranh giới giữa "dùng mạng để học" và "dùng mạng để giải trí" trở nên mờ nhất trong lịch sử giáo dục đại học Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có giá trị trực tiếp cho công tác cố vấn học tập, thiết kế chính sách sử dụng thiết bị trong lớp và các chương trình giáo dục kỹ năng số cho sinh viên năm nhất.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp có trọng tâm định lượng: giai đoạn định tính sơ bộ nhằm rà soát và hiệu chỉnh các biến quan sát của thang đo, tiếp theo là giai đoạn định lượng chính thức để kiểm định mô hình và các giả thuyết.

Mô hình hồi quy được thiết lập dưới dạng:

Y = β₀ + β₁·TT + β₂·GT + β₃·THBT + β₄·TNCS + β₅·KD + β₆·BM

Trong đó Y là biến phụ thuộc TTHT (Tập trung trong học tập), sáu biến độc lập lần lượt là Tương tác (TT), Giải trí (GT), Thể hiện bản thân (THBT), Thử nghiệm cuộc sống (TNCS), Kinh doanh (KD) và Bảo mật (BM).

Sáu giả thuyết H1–H6 tương ứng được xây dựng trên nền lý thuyết: hoạt động tương tác dựa trên Peter, Valkenburg và Schouten (2006); hoạt động giải trí dựa trên Danah Boyd (2007); hoạt động thể hiện bản thân dựa trên Jean-Yves Hayes (2008); hoạt động kinh doanh tham chiếu báo cáo Accenture (2021); hoạt động bảo mật dựa trên Data và Acharjee (2018).

Phương pháp thu thập dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ tài liệu tham khảo, chuyên đề và hội thảo liên quan. Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi trực tuyến trên Google Form, phân phối tới sinh viên qua Facebook, Messenger và Zalo. Bảng câu hỏi đã trải qua thảo luận và phỏng vấn thử trước khi hoàn thiện thành phiên bản chính thức.

Thang đo sử dụng Likert 5 điểm với 36 biến quan sát ban đầu. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ 5 quan sát trên mỗi biến: 36 × 5 = 180 mẫu. Số phiếu thực tế thu được là 255, sau khi loại 5 phiếu không hợp lệ (trả lời cùng một đáp án hoặc đánh zigzag) còn 250 — vượt yêu cầu tối thiểu gần 39%.

Cơ cấu mẫu: nam 145 sinh viên (58%), nữ 105 sinh viên (42%), trải đều từ năm 1 đến trên năm 4.

Kỹ thuật phân tích

Quy trình xử lý trên SPSS 20 gồm sáu bước tuần tự:

  1. Kiểm định độ tin cậy: Cronbach's Alpha ≥ 0,6 (theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008), hệ số tương quan biến–tổng ≥ 0,3.
  2. Phân tích nhân tố khám phá EFA: Eigenvalue ≥ 1, kiểm định Bartlett p < 5%, phương sai trích > 50%, hệ số tải nhân tố ≥ 0,5, chênh lệch hệ số tải giữa hai nhân tố > 0,3.
  3. Tương quan Pearson: sàng lọc biến độc lập không tương quan với biến phụ thuộc trước khi đưa vào hồi quy.
  4. Đánh giá độ phù hợp mô hình: R² và R² hiệu chỉnh.
  5. Kiểm định giả thuyết: kiểm định t với p-value so sánh ở mức 0,05, độ tin cậy 95%.
  6. ANOVA và kiểm tra giả định: đa cộng tuyến qua chỉ số VIF (ngưỡng ≤ 2), phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và P-P Plot.

Độ giá trị và độ tin cậy

Tính giá trị nội dung được đảm bảo qua việc kế thừa thang đo đã công bố kết hợp phỏng vấn thử. Tính giá trị cấu trúc được kiểm chứng qua EFA hai vòng. Độ tin cậy nội tại được xác nhận qua Cronbach's Alpha ở cả sáu thang đo thành phần lẫn thang đo biến phụ thuộc.


Phát hiện chính

Phát hiện 1: Thang đo đạt độ tin cậy, nhưng ba biến quan sát bị loại

Kết quả Cronbach's Alpha vòng đầu cho thấy sáu thang đo đều vượt ngưỡng 0,6: Tương tác 0,748; Giải trí 0,706; Thể hiện bản thân 0,866 (cao nhất); Thử nghiệm cuộc sống 0,798; Kinh doanh 0,713; Bảo mật 0,709. Thang đo biến phụ thuộc TTHT đạt 0,747.

Tuy nhiên, ba biến quan sát có hệ số tương quan biến–tổng dưới 0,3 và bị loại: KD1 (nhận định mạng xã hội là công cụ đắc lực cho mua bán), BM1 (đánh giá chính sách bảo mật của Facebook đảm bảo an toàn) và BM5 (Facebook hỗ trợ lấy lại tài khoản). Điểm chung của cả ba là chúng đo nhận thức về nền tảng chứ không đo hành vi của người dùng — một chỉ báo cho thấy thang đo nên tập trung nhất quán vào chiều hành vi.

Phát hiện 2: Cấu trúc sáu nhân tố được xác nhận qua EFA

Phân tích EFA vòng một trên 26 biến còn lại cho KMO = 0,834 (rất tốt), Bartlett sig = 0,000, trích được 6 nhân tố với phương sai tích lũy 61,535%. Hai biến xấu tiếp tục bị loại: TT4 (thường xuyên bình luận dưới bài đăng bạn bè) tải chéo lên cả hai nhân tố với hệ số 0,539 và chênh lệch không đạt chuẩn; KD2 có hệ số tải dưới ngưỡng ở mọi nhân tố.

Vòng hai trên 24 biến cho phương sai trích tăng lên 63,248%, các biến hội tụ đúng vào 6 nhóm nhân tố như mô hình lý thuyết đề xuất. Thang đo biến phụ thuộc TTHT cho phương sai trích 79,939% — rất cao, phản ánh tính đơn hướng rõ rệt.

Phát hiện 3: "Thử nghiệm cuộc sống" là nhân tố tác động mạnh nhất

Đây là kết quả trung tâm của nghiên cứu. Nhân tố TNCS — bao gồm tìm kiếm việc làm, học hỏi kinh nghiệm từ bài chia sẻ, tìm tài liệu học tập, sử dụng tiện ích Facebook triển khai công việc và khai thác thông tin phục vụ công việc — có hệ số hồi quy lớn nhất trong mô hình.

Phát hiện này mang tính nghịch lý đáng chú ý: chính những hoạt động mang vẻ ngoài "hữu ích" và "định hướng nghề nghiệp" lại là nhân tố chi phối sự tập trung học tập mạnh nhất, chứ không phải các hoạt động giải trí thuần túy. Cách giải thích hợp lý là nhóm hành vi này dễ được sinh viên tự hợp thức hóa — mở Facebook để "tìm tài liệu" hoặc "xem tin tuyển dụng" không tạo cảm giác tội lỗi như mở để xem meme, nên thời gian tiêu tốn ít bị kiểm soát hơn và nguy cơ trượt sang các luồng nội dung khác cao hơn.

Phát hiện 4: Giải trí và Bảo mật không có tác động có ý nghĩa

Kết quả hồi quy đối với các biến phân loại cho thấy Giải trí và Bảo mật không tác động đến việc tập trung trong học tập. Đây là phát hiện ngoài dự kiến, bởi giả thuyết H2 về hoạt động giải trí thường được xem là gần như hiển nhiên trong diễn ngôn phổ thông về "nghiện mạng xã hội".

Một cách diễn giải: hoạt động giải trí trên Facebook đã trở nên phổ biến đến mức bão hòa trong mẫu khảo sát, làm giảm phương sai của biến này và do đó giảm khả năng giải thích biến thiên của biến phụ thuộc. Với nhân tố Bảo mật, việc hai trong năm biến quan sát bị loại từ vòng Cronbach's Alpha đã báo hiệu cấu trúc yếu ngay từ đầu — mối lo bảo mật dường như là một chiều tâm lý độc lập, không nằm trên đường dẫn tới sự phân tán chú ý trong học tập.

Phát hiện 5: Tần suất sử dụng tăng theo năm học

Thống kê mô tả cho thấy sinh viên năm 3 và năm 4 dành 3–4 tiếng mỗi ngày trên Facebook với tỷ lệ cao hơn rõ rệt so với sinh viên năm 1 và năm 2. Cụ thể, ở mức "từ 3 đến dưới 4 tiếng", sinh viên năm 4 có 28 người và năm 3 có 20 người, so với năm 2 chỉ 8 người. Ở mức "từ 4 tiếng trở lên", năm 4 có 22 người và năm 3 có 19 người, trong khi năm 1 chỉ có 1 người.

Xu hướng này phù hợp với phát hiện 3: sinh viên năm cuối chính là nhóm có nhu cầu "thử nghiệm cuộc sống" — tìm việc, kết nối nghề nghiệp, tìm tài liệu khóa luận — cao nhất. Đáng chú ý, nhóm "trên năm 4" lại có tần suất thấp nhất (12/23 người dùng dưới 1 tiếng), gợi ý một điểm ngoặt hành vi sau khi kết thúc chương trình chuẩn.


Đóng góp khoa học

Đóng góp lý thuyết

Nghiên cứu chuyển hóa khái niệm "sử dụng Facebook" từ một biến đơn nhất thành cấu trúc sáu chiều hành vi có thể đo lường độc lập. Việc chứng minh rằng các chiều này không tác động đồng đều — thậm chí có chiều không tác động — là đóng góp lý thuyết có ý nghĩa: nó bác bỏ giả định ngầm rằng thời lượng sử dụng mạng xã hội tỷ lệ thuận tuyến tính với suy giảm tập trung.

Việc xác định "Thử nghiệm cuộc sống" là nhân tố dẫn đầu bổ sung một luận điểm mới vào tài liệu hiện có: ranh giới giữa sử dụng công cụ và bị phân tán không nằm ở mục đích khai báo mà ở cơ chế kiểm soát thời gian.

Đóng góp phương pháp

Quy trình EFA hai vòng với tiêu chí loại biến minh bạch (nêu rõ hệ số tải 0,539 và chênh lệch không đạt của TT4) tạo ra một mẫu quy trình có thể tái lập cho các nghiên cứu sinh viên cùng chủ đề. Bộ thang đo 36 biến quan sát đã qua tinh lọc còn 24 biến hiệu lực là một công cụ đo lường sẵn dùng cho các nghiên cứu mở rộng sang trường khác hoặc nền tảng khác.

Ứng dụng thực tiễn

Kết quả cho phép thiết kế can thiệp có trọng điểm thay vì khuyến nghị chung chung "hạn chế dùng mạng xã hội". Cụ thể, các chương trình cố vấn học tập có thể tập trung vào kỹ năng quản lý thời gian cho nhóm hành vi tìm kiếm thông tin nghề nghiệp — nhóm mà sinh viên ít cảnh giác nhất — thay vì tập trung vào hoạt động giải trí vốn không cho thấy tác động thống kê.

Hàm ý chính sách

Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh giá trị giáo dục: kết quả giúp sinh viên tiếp nhận mạng xã hội theo hướng tích cực hơn, hình thành chuẩn mực phù hợp và có khả năng lan tỏa hành vi tốt trong cộng đồng mạng đang phát triển mạnh tại Việt Nam. Ở cấp độ nhà trường, dữ liệu về phân bố tần suất theo năm học gợi ý thời điểm can thiệp hiệu quả nhất là đầu năm 3 — trước khi tần suất sử dụng đạt đỉnh.


Đối tượng quan tâm

Nhà nghiên cứu giáo dục và tâm lý học đường sẽ tìm thấy ở đây một mô hình sáu nhân tố đã được kiểm định thực nghiệm cùng bộ thang đo Likert 5 điểm sẵn sàng tái sử dụng. Các kết quả nghịch lý về nhân tố Giải trí đặc biệt đáng để kiểm chứng lại trên mẫu lớn hơn hoặc ở nền tảng khác như TikTok, Instagram.

Giảng viên, cố vấn học tập và cán bộ công tác sinh viên có thể sử dụng bảng thống kê tần suất theo năm học để xác định nhóm sinh viên cần hỗ trợ ưu tiên, và dùng danh mục 24 biến quan sát như một công cụ tự đánh giá cho sinh viên.

Sinh viên đang thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc khóa luận sẽ thấy đây là một mẫu báo cáo hoàn chỉnh minh họa đầy đủ chuỗi Cronbach's Alpha → EFA → Pearson → hồi quy bội → ANOVA trên SPSS, kèm cách xử lý tình huống thực tế khi biến quan sát không đạt chuẩn và phải loại bỏ.

Nhà hoạch định chính sách giáo dục đại học có thêm bằng chứng định lượng từ bối cảnh Việt Nam cho các chương trình giáo dục kỹ năng số, thay vì phải dựa vào dữ liệu ngoại suy từ nghiên cứu quốc tế.

Người làm truyền thông và phát triển sản phẩm giáo dục có thể tham khảo cấu trúc hành vi sử dụng mạng xã hội của nhóm sinh viên kỹ thuật để thiết kế nội dung và tính năng phù hợp.


FAQ

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?

Nhân tố "Thử nghiệm cuộc sống" — bao gồm tìm việc làm, tìm tài liệu học tập, khai thác thông tin phục vụ công việc trên Facebook — có tác động lớn nhất đến sự tập trung trong học tập của sinh viên. Điều bất ngờ là những hoạt động này thường được xem là "chính đáng", cho thấy nguy cơ phân tán chú ý không đến từ nội dung giải trí mà từ những hành vi được người dùng tự hợp thức hóa.

2. Phương pháp nghiên cứu có gì đặc biệt?

Nghiên cứu không xem "sử dụng Facebook" như một biến duy nhất mà phân tách thành sáu chiều hành vi độc lập, mỗi chiều có thang đo riêng. Quy trình EFA được thực hiện hai vòng với tiêu chí loại biến công khai, đảm bảo cấu trúc nhân tố cuối cùng đạt phương sai trích 63,248% và KMO 0,834.

3. Kết quả có thể khái quát hóa không?

Cần thận trọng. Mẫu 250 sinh viên tập trung tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, thu thập trong khoảng 01–06/2022. Kích thước mẫu vượt yêu cầu tối thiểu theo Hair và cộng sự (2014), nhưng phạm vi một khoa của một trường giới hạn khả năng suy rộng ra toàn bộ sinh viên Việt Nam. Nhóm nghiên cứu đã tự nêu hạn chế này trong chương 5.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo là gì?

Ba hướng khả thi: mở rộng mẫu sang nhiều trường và nhiều khối ngành để kiểm chứng tính ổn định của mô hình; bổ sung các nền tảng mới như TikTok, Instagram vốn có cơ chế thu hút chú ý khác biệt; và thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc để xác lập quan hệ nhân quả thay vì chỉ tương quan.

5. Ứng dụng thực tế của nghiên cứu?

Kết quả cho phép thiết kế chương trình can thiệp có trọng điểm: tập trung vào kỹ năng quản lý thời gian cho hành vi tìm kiếm thông tin nghề nghiệp, nhắm vào sinh viên đầu năm 3 — thời điểm trước khi tần suất sử dụng đạt đỉnh theo dữ liệu khảo sát.


Kết luận

Nghiên cứu SV2022-129 đóng góp một mô hình sáu nhân tố đã được kiểm định thực nghiệm về tác động của mạng xã hội Facebook đến sự tập trung trong học tập của sinh viên, với hai kết luận nổi bật: hoạt động "Thử nghiệm cuộc sống" là nhân tố chi phối mạnh nhất, còn Giải trí và Bảo mật không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê. Phát hiện này thách thức giả định phổ biến rằng nội dung giải trí là thủ phạm chính của tình trạng mất tập trung.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu ra nhiều trường và khối ngành, tích hợp các nền tảng mạng xã hội mới nổi, đồng thời chuyển từ thiết kế cắt ngang sang theo dõi dọc để làm rõ quan hệ nhân quả. Với giảng viên và cán bộ công tác sinh viên, tài liệu này cung cấp bộ thang đo 24 biến quan sát sẵn dùng cùng dữ liệu tần suất theo năm học — cơ sở thiết thực để xây dựng chương trình hỗ trợ sinh viên đúng thời điểm và đúng trọng tâm.