CHƯƠNG 1 QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM TRƯỚC SỰ XUẤT HIỆN COVID-19 (2000-2020) 1.1 Khái niệm về quan hệ đối ngoại Quan hệ đối ngoại là mối quan hệ của một quốc gia với các quốc gia hoặc khu vực khác. Nó đề cập đến việc quản lý các mối quan hệ và giao dịch giữa các quốc gia, bao gồm các mối quan hệ về chính trị, kinh tế và thương mại, khoa học công nghệ quân sự và văn hóa[78]. Quan hệ đối ngoại của một quốc gia chủ yếu bao gồm quan hệ đối ngoại chính trị-ngoại giao, đối ngoại quốc phòng, đối ngoại kinh tế và đối ngoại văn hóa, và liên quan đến ba lĩnh vực chính là chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước và xã hội, cũng như nhiều lĩnh vực khác như: lịch sử, địa lý, y học, sinh học. Mối quan hệ giữa các lĩnh vực khác nhau này được thể hiện qua hàng loạt chính sách đối ngoại và hoạt động đối ngoại.
Hoạt động đối ngoại được định hướng theo chính sách đối ngoại của đất nước, đồng thời, hoạt động đối ngoại cũng là biểu hiện cụ thể của chính sách đối ngoại giữa các quốc gia[83]. Một khía cạnh quan trọng của quan hệ đối ngoại là quan hệ ngoại giao. Trong hợp tác quốc tế, quan hệ ngoại giao phục vụ chính sách đối ngoại của đất nước thông qua các hình thức quốc gia, pháp lý và hiện thực hóa chính sách đối ngoại của đất nước thông qua hoạt động ngoại giao. Để tồn tại và phát triển, thích ứng với xu thế phát triển hòa bình và hợp tác phát triển toàn cầu, mỗi quốc gia đều coi trọng quan hệ đối ngoại và chính sách đối ngoại, lấy lợi ích của mình làm điểm khởi đầu, tuân thủ luật pháp quốc tế và trong nước, và sử dụng các biện pháp hiệu quả để hoàn thành việc chuyển đổi và phát triển các lĩnh vực, ngành nghề khác nhau.
16 Có thể thấy, biểu hiện cụ thể của quan hệ đối ngoại là hàng loạt chính sách đối ngoại, và chính sách đối ngoại đó được thực hiện trong hàng loạt hoạt động đối ngoại. Tác động của quan hệ đối ngoại đối với một quốc gia là tác động có quy mô lớn ở cấp độ quốc gia, do đó tác động đến mọi mặt của xã hội và người dân của đất nước đó. Sự tồn tại của quan hệ đối ngoại không tồn tại độc lập mà gắn liền với tình hình quốc tế, sự phát triển xã hội, bản chất dân tộc và các mặt khác.2 Khái quát bối cảnh thế giới, khu vực và Việt Nam (2000-2020) 1.1 Bối cảnh thế giới Với sự tan rã của Liên Xô năm 1991 và sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh giữa Hoa Kỳ và Liên Xô, trật tự thế giới đã trải qua những thay đổi đáng kể như, Hoa Kỳ vẫn là quốc gia hùng mạnh nhất thế giới, nhưng nước này phải đối mặt với thách thức từ sự trỗi dậy của Trung Quốc và thách thức quân sự của Nga[87]. Để thích ứng với quá trình hiện đại hóa thế giới, đẩy nhanh tốc độ phát triển kinh tế của nước mình và vì lợi ích quốc gia của mình, các nước ở thế giới thứ nhất và thế giới thứ hai đang tranh giành tài nguyên của thế giới thứ ba.
Tác động của “cuộc tấn công 11 tháng 91” đã thúc đẩy những thay đổi trong cấu trúc thế giới. Ngày 11 tháng 9 năm 2001, nước Mỹ hứng chịu một cuộc tấn công khủng bố do Hồi giáo Al Qaeda tiến hành. Bốn chiếc máy bay thương mại đã bị cướp và đâm vào Tháp Bắc và Tháp Nam của Tòa tháp đôi Trung tâm Thương mại Thế giới ở New York (hai địa danh tượng trưng cho sự phát triển kinh tế, chính trị của Hoa Kỳ), và Lầu Năm Góc ở Washington (trụ sở của Bộ Quốc phòng Mỹ). Trong vụ việc này, bao gồm cả những người trên máy bay và những người trong tòa nhà, công dân của gần 90 quốc gia và khu vực trên thế giới đã thiệt mạng.
Sự phá hủy của Tòa Tháp Đôi của “Trung tâm Thương mại Thế giới” dường như tượng 1 Tiếng Anh: September 11 attacks, ở Hoa Kỳ thường được gọi là 9/11. 17 trưng cho sự tan vỡ của hệ thống kinh tế và thương mại toàn cầu vốn chủ yếu tập trung vào Hoa Kỳ trong thế kỷ trước. Trong tình hình này, Hoa Kỳ coi việc ngăn chặn khủng bố là mục tiêu hàng đầu trong các chiến lược ngoại giao và an ninh quốc gia của họ. Với sự diễn biến trong chính trị, kinh tế, và xã hội Hoa Kỳ, tốc độ phát triển của Hoa Kỳ đã chậm lại đáng kể.
Cùng năm đó, sau khi Trung Quốc gia nhập WTO, tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc tăng nhanh đáng kể, nền kinh tế phát triển nhanh chóng, sức mạnh toàn diện của đất nước tăng lên. Kể từ sự kiện ngày 11 tháng 9, mức độ tài chính hóa kinh tế ở tất cả các nền kinh tế lớn trên thế giới đã ngày càng sâu sắc, khiến một lượng tiền lớn được tích lũy trên thị trường chứng khoán. Do đó, vấn đề bong bóng kinh tế nghiêm trọng, và nền kinh tế toàn cầu nói chung đang có xu hướng “xa rời thực tế, hướng tới thực tế ảo”[82]. Xu hướng này đã đặt nền móng cho sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông minh, đồng thời mức độ số hóa cũng tiếp tục được nâng cao.
Đây cũng là xu hướng và trào lưu mới kể từ thế kỷ XXI. Trong thời đại mới, công nghệ “ảo hóa” ra đời, Internet phát triển nhanh chóng, sự đổi mới và thay thế máy tính và điện thoại thông minh tăng tốc; các trang web và ứng dụng như Wikipedia và NASA WORLD WIND ra đời; các mạng xã hội như Facebook và Twitter dần lan rộng, tạo ra các mô hình xã hội mới và dần trở thành phương tiện giao lưu chính với những người lạ hoặc ở xa; còn ra đời thanh toán điện tử, mua sắm trực tuyến và tiền ảo. Sự đổi mới của công nghệ mới đã tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc sống của con người và làm phong phú thêm nhu cầu của họ về cuộc sống chất lượng cao, nhưng nó cũng làm nảy sinh một loạt vấn đề xã hội tiêu cực liên quan, chẳng hạn việc sử dụng công nghệ thông tin để thực hiện các hành vi xấu như bắt nạt trên mạng, Hacker máy tính và hàng loạt thủ đoạn tội phạm mới. Có thể thấy, sự phát triển của khoa học công nghệ không chỉ đáp ứng nhu cầu tự do hóa, làm đẹp cuộc sống con người mà còn tiềm ẩn những mối đe dọa, tác hại.
18 Vì công nghệ đã tạo ra môi trường và cuộc sống ảo, nên những mối đe dọa và tác hại này sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của con người bất cứ lúc nào. Trong thế kỷ XXI với sự hiện đại hóa không ngừng của khoa học công nghệ, thế kỷ này cũng là sự tiếp nối của chủ nghĩa môi trường trong thế kỷ XX, mối quan hệ và phát triển giữa con người và thiên nhiên đã được xem xét lại. Bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng nhà kính, thế giới đã và đang đối mặt nhiều biến đổi khí hậu cực đoan đe dọa tính mạng và sự an toàn của con người. Nhằm sự phát triển bền vững của nhân loại, Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu đã ra đời2.
Thỏa thuận Paris là một cột mốc quan trọng trong tiến trình đa phương về biến đổi khí hậu, cũng là thỏa thuận mang tính ràng buộc đầu tiên trong lịch sử có thể gắn kết tất cả các quốc gia lại với nhau vì một mục đích chung nhằm chống lại biến đổi khí hậu và thích ứng với các tác động của nó. Thỏa thuận này cũng tạo điều kiện cho sự hợp tác toàn cầu sâu rộng trên nhiều lĩnh vực sau này. Với tiến trình toàn cầu hóa và hiện đại hóa của nhiều quốc gia, các quốc gia đã xem xét nhiều yếu tố trong khi tìm kiếm sự phát triển của mình, việc phát triển bền vững đã dần trở thành mục tiêu chung mà các quốc gia theo đuổi, mô hình tăng cường sức mạnh quốc gia thông qua chiến tranh và bóc lột đã dần bị đẩy lùi. Thế giới ưu tiên phát triển hòa bình và tìm kiếm sự hợp tác.
Khi đời sống vật chất của người dân ngày càng được thỏa mãn hơn, số lượng người đi du lịch và học tập ở nước ngoài tăng lên hàng năm và sự giao lưu giữa người dân từ các quốc gia khác nhau dần trở thành đặc điểm quan trọng nhất giữa các quốc gia. Nhìn chung, kể từ thế kỷ XXI, mọi thứ không ngừng phát triển, cuộc sống tươi đẹp mà con người từng tưởng tượng đã từng bước được hiện thực, sự tiến bộ và tiên phong trong tư tưởng của con người cũng quyết định sự không chắc chắn sau này. 2 Thỏa thuận chung Paris là một thỏa thuận tại Hội nghị về Biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc 2015 trong khuôn khổ của Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) chi phối các biện pháp giảm carbon dioxide từ năm 2020. 19 Điều có nhận biết là trong hàng triệu năm lịch sử nhân loại, nền văn minh nhân loại chưa bao giờ huy hoàng và đầy bất trắc như thời đại này.2 Bối cảnh khu vực Nhiều quốc gia trên thế giới có hoàn cảnh phát triển riêng và những văn hóa độc đáo, nhưng đều có chung mục đích là “ hợp tác phát triển”.
Kể từ thế kỷ XXI, sự phát triển hợp tác của các khu vực khác nhau đã được xác định và trở nên sâu sắc hơn bởi tính chất cơ bản và mục đích chung của các khu vực tương ứng. Để đẩy nhanh quá trình phát triển hiện đại hóa đất nước, các nước tìm kiếm những hợp tác mới trên cơ sở bảo đảm lợi ích của mình và chủ động tích cực tham gia các tổ chức phát triển, đây cũng là xu hướng phát triển của thế giới hiện đại. Đồng thời, các tổ chức khu vực và hiệp định tương ứng cũng phản ánh những đặc điểm của tình hình thế giới và thúc đẩy sự trao đổi, hợp tác và phát triển giữa các quốc gia và khu vực. APAC (Khu vực châu Á-Thái Bình Dương), như tên gọi, khu vực này bao gồm tên chung của các quốc gia và đảo xung quanh khu vực Tây Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam, nhưng các khu vực được bao gồm có thể khác nhau tùy theo mục đích và định nghĩa khác nhau.
Sự đa dạng về tính chất quốc gia và sự đa dạng trong hợp tác trong khu vực này cũng phản ánh đặc điểm đối ngoại và cách trao đổi của các quốc gia.