Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch COVID-19 khởi phát vào cuối năm 2019 tại Vũ Hán (Trung Quốc) do chủng vi-rút SARS-CoV-2 gây ra, nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu và trở thành cuộc khủng hoảng y tế công cộng nghiêm trọng. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tính đến giữa tháng 3/2021, thế giới đã ghi nhận trên 123 triệu ca nhiễm. Để ứng phó với tốc độ lây lan nhanh của dịch bệnh, hầu hết các quốc gia buộc phải thực thi các biện pháp giãn cách xã hội và kiểm dịch nghiêm ngặt. Điều này dẫn đến sự sụt giảm tổng cầu, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và suy thoái kinh tế diện rộng.
Tại Việt Nam, ca nhiễm đầu tiên xuất hiện vào cuối tháng 1/2020. Dưới các đợt bùng phát dịch và yêu cầu phong tỏa cục bộ, các hoạt động sản xuất kinh doanh chịu nhiều áp lực tiêu cực. Mặc dù Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế dương 2,91% trong năm 2020 và triển khai chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn (với tỷ lệ tiêm đủ liều đạt 80,4% dân số theo dữ liệu của Our World in Data), đợt bùng phát biến thể Delta năm 2021 đã khiến tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý III/2021 giảm sâu 6,17% so với cùng kỳ năm trước. Tỷ lệ thất nghiệp của lao động trong độ tuổi năm 2021 ước tính ở mức 3,22%.
Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm là phân ngành chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam, đạt 19,1% giá trị sản xuất toàn ngành và sở hữu hơn 7.500 doanh nghiệp chế biến nông sản quy mô công nghiệp gắn với xuất khẩu (tổng công suất 120 triệu tấn nguyên liệu/năm theo Bộ Công Thương, 2021). Tốc độ tăng trưởng chỉ số sản xuất công nghiệp bình quân giai đoạn 2016–2020 đạt 7%/năm, nhưng năm 2020 giảm xuống còn 4,5% trước khi phục hồi lên 7,1% trong 4 tháng đầu năm 2021. Khảo sát của Vietnam Report (2020) cho thấy, ban đầu gần 48% doanh nghiệp thực phẩm nhận định ít hoặc không chịu tác động của dịch bệnh; tuy nhiên, sau đợt bùng phát tháng 7/2020, tỷ lệ doanh nghiệp chịu tác động nghiêm trọng đã tăng lên hơn 91%. Doanh nghiệp thực phẩm phải đối mặt với áp lực kép: vừa gánh chịu chi phí xét nghiệm y tế, tổ chức "3 tại chỗ" và ách tắc logistics, vừa phải đảm bảo an toàn tài chính và khả năng sinh lời.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng với đề tài: "Tác động của đại dịch COVID-19 đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu tổng quát: Xem xét khả năng sinh lời của các công ty ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam bị ảnh hưởng như thế nào trong thời kỳ đại dịch COVID-19, từ đó đề xuất khuyến nghị cho nhà quản trị tài chính và nhà đầu tư.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu sự tác động của đại dịch COVID-19 và các yếu tố tài chính, vĩ mô đến khả năng sinh lời của các công ty ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam.
- Đưa ra khuyến nghị các giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời cho các doanh nghiệp ngành thực phẩm.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến khả năng sinh lời của các công ty ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam như thế nào?
- Giải pháp nào nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đại dịch COVID-19 cùng các yếu tố nội tại và vĩ mô đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 24 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm, từ năm 2010 đến năm 2021, với dữ liệu tài chính được thu thập tại thời điểm cuối năm tài chính.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp và kinh tế học công nghiệp kinh điển:
- Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power - MP): Tiếp cận qua hai nhánh là lý thuyết Cấu trúc - Hành vi - Hiệu quả (Structure - Conduct - Performance, SCP) của Chamberlin (1933), Robinson (1933), Bain (1951) và lý thuyết Quyền lực thị trường tương đối (Relative Market Power - RMP) của Smirlock (1985). Lý thuyết này giải thích rằng mức độ tập trung ngành và thị phần lớn cho phép doanh nghiệp định giá sản phẩm cao hơn chi phí biên, mang lại tỷ suất lợi nhuận vượt trội.
- Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES): Được Demsetz (1973) đề xuất, phân tích qua hai hướng tiếp cận là hiệu quả quản trị (X-efficiency) và hiệu quả theo quy mô (Scale-efficiency). Theo Olweny và Shipho (2011), các doanh nghiệp quy mô lớn tối ưu hóa được chi phí sản xuất cố định trên một đơn vị sản phẩm nhờ tính kinh tế của quy mô.
- Lý thuyết trật tự phân hạng và đánh đổi cấu trúc vốn (Pecking Order & Trade-off Theory): Myers và Majluf (1984) luận giải về mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và lợi nhuận, trong đó việc lạm dụng nợ vay làm gia tăng chi phí kiệt quệ tài chính và rủi ro thanh khoản.
- Lý thuyết kinh tế học vĩ mô Keynes (1936): Giải thích cơ chế tác động của cú sốc ngoại sinh (dịch bệnh, suy thoái) khiến tổng cầu sụt giảm, niềm tin kinh doanh suy yếu và lợi nhuận doanh nghiệp bị bào mòn.
Về phương pháp đo lường, tác giả đối chiếu giữa nhóm chỉ tiêu kế toán quá khứ (ROA, ROE, ROS, ROI) và chỉ tiêu dựa trên giá trị thị trường (Tobin's Q). Trong đó, hai chỉ tiêu kế toán cốt lõi được lựa chọn làm biến phụ thuộc gồm:
- $ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$: Đo lường hiệu quả quản trị và sử dụng toàn bộ tài sản để tạo lợi nhuận.
- $ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$: Phản ánh tỷ suất sinh lời trên vốn góp của cổ đông.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) gồm 288 quan sát (24 doanh nghiệp $\times$ 12 năm). Quy trình kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm STATA 16 thông qua các bước kiểm định:
- Hồi quy bằng ba phương pháp truyền thống: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định nhân tử Lagrange của Breusch - Pagan (Breusch - Pagan LM) lựa chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Breusch - Pagan kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan chuỗi của phần dư.
- Xử lý khuyết tật mô hình: Sử dụng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để cho ra các ước lượng vững và hiệu quả.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 24 doanh nghiệp ngành thực phẩm thông qua nền tảng FiinPro Platform. Dữ liệu vĩ mô về tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các đợt phong tỏa do đại dịch COVID-19 làm đảo lộn chuỗi cung ứng thực phẩm và bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Nội dung chương phân định rõ mục tiêu tổng quát, hai mục tiêu cụ thể, hai câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi 24 công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2010–2021. Tác giả cũng thiết lập sơ đồ quy trình nghiên cứu gồm 5 bước logic từ xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, thu thập xử lý dữ liệu, phân tích hồi quy cho đến đề xuất giải pháp.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về khả năng sinh lời theo quan điểm của Nguyễn Văn Ngọc (2012), Hofstrand (2009), Malik (2011), cùng các thước đo ROA, ROE và Tobin's Q. Tác giả làm rõ các khung lý thuyết nền tảng (SCP, RMP, cấu trúc hiệu quả ES, trật tự phân hạng) và phân tích bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam. Chương 2 tổng kết chi tiết các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước:
- Các nghiên cứu về yếu tố nội tại tác động đến khả năng sinh lời: Yazdanfar (2013), Alarussi và Alhaderi (2017), Fu và cộng sự (2002), Goddard và cộng sự (2005), Agiomirgianakis và cộng sự (2006), Rahmawati (2016), Phan và cộng sự (2020).
- Các nghiên cứu về tác động của COVID-19: Omaliko và cộng sự (2021), Devi và cộng sự (2020), Atayah và cộng sự (2021), Rababah và cộng sự (2020), Daryanto và cộng sự (2021), Brilianthi và cộng sự (2021), Nguyễn (2022).
Chương 2 kết thúc bằng bảng tổng kết các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời, chỉ rõ chiều hướng tác động kỳ vọng của 6 biến độc lập: biến giả đại dịch COVID-19 (-), quy mô doanh nghiệp (+), tăng trưởng doanh thu (+), khả năng thanh toán (+/-), đòn bẩy tài chính (-), tỷ lệ lạm phát (-).
Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 tương ứng với 6 biến độc lập. Phương trình hồi quy dữ liệu bảng tổng quát được thiết lập như sau:
$$R_{it} = \alpha + \beta_1 COVID_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 GROWTH_{it} + \beta_4 LIQ_{it} + \beta_5 LEV_{it} + \beta_6 IF_{it} + \epsilon_{it}$$
Trong đó, $R_{it}$ là tỷ suất sinh lời (được đo lường độc lập bằng $ROA_{it}$ và $ROE_{it}$). Cách thức xác định các biến giải thích được chuẩn hóa:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường cụ thể |
Kỳ vọng dấu |
| Đại dịch COVID-19 |
COVID |
Biến giả: nhận giá trị 1 cho năm 2020, 2021; nhận 0 cho giai đoạn 2010–2019 |
- |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
+ |
| Tăng trưởng doanh thu |
GROWTH |
$\frac{\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}}{\text{Doanh thu}_{t-1}}$ |
+ |
| Khả năng thanh toán |
LIQ |
Hệ số thanh toán hiện hành: $\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
+ |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
Tỷ số nợ: $\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
- |
| Tỷ lệ lạm phát |
IF |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam (nguồn World Bank) |
- |
Chương này cũng mô tả chi tiết quy trình 6 bước phân tích dữ liệu bảng trên phần mềm STATA 16 và cơ sở lý thuyết của các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch - Pagan LM, Hausman) cùng kiểm định khuyết tật (Breusch - Pagan, Wooldridge).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các phát hiện định lượng từ mẫu nghiên cứu 288 quan sát:
1. Thống kê mô tả các biến:
- Tỷ suất sinh lời: $ROA$ trung bình đạt 11,29% (độ lệch chuẩn 0,1870; thấp nhất là -31,72% tại mã LAF năm 2012, cao nhất đạt 72,19% tại mã KDC năm 2015). $ROE$ trung bình đạt 17,95% (thấp nhất là -96,97% tại LAF năm 2012, cao nhất đạt 91,24% tại KDC năm 2015).
- Các biến tài chính: Quy mô tài sản ($SIZE$) trung bình đạt 12,00 (tối thiểu 10,8812, tối đa 14,1007, độ lệch chuẩn 0,8092). Tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$) trung bình là 13,12% (dao động từ -56,00% đến 213,40%). Khả năng thanh toán ($LIQ$) trung bình đạt 419,94% (độ lệch chuẩn 4,8670, dao động từ -56,00% đến 5579,75%). Đòn bẩy tài chính ($LEV$) trung bình là 39,00% (dao động từ 8,55% đến 78,65%).
- Biến vĩ mô và biến giả: Lạm phát ($IF$) trung bình là 5,48% (tối thiểu 0,60%, tối đa 18,70%). Biến giả $COVID$ ghi nhận 240 quan sát bình thường (chiếm 83,33%) và 48 quan sát trong giai đoạn dịch 2020–2021 (chiếm 16,67%).
2. Ma trận tương quan: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều ở mức thấp, nằm trong khoảng an toàn, xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
3. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật:
- Với biến phụ thuộc $ROA$: Kiểm định F-test ($p = 0,0000$) cho thấy FEM tốt hơn Pooled OLS; kiểm định Breusch - Pagan LM ($Chi^2 = 267$, $p = 0,0000$) cho thấy REM tốt hơn Pooled OLS; kiểm định Hausman ($Chi^2 = 1,98$, $p = 0,9805 > 0,05$) xác nhận mô hình REM là phù hợp nhất.
- Kiểm định khuyết tật trên mô hình REM: Kiểm định Breusch - Pagan cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p = 0,0000 < 0,05$); kiểm định Wooldridge xác nhận tồn tại hiện tượng tự tương quan chuỗi ($p = 0,05$).
- Xử lý khuyết tật: Tác giả áp dụng mô hình hồi quy FGLS để hiệu chỉnh đồng thời phương sai thay đổi và tự tương quan.
4. Kết quả ước lượng mô hình FGLS:
- Mô hình tác động đến ROA: Mô hình FGLS có ý nghĩa thống kê tổng thể ($Prob = 0,0000$). Biến tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$) tác động cùng chiều đến $ROA$ ở mức ý nghĩa 1%. Khả năng thanh toán ($LIQ$) và đòn bẩy tài chính ($LEV$) tác động ngược chiều đến $ROA$ lần lượt ở mức ý nghĩa 10% và 1%. Biến đại dịch COVID-19, quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) và lạm phát ($IF$) không có ý nghĩa thống kê đối với $ROA$.
- Mô hình tác động đến ROE: Đại dịch COVID-19 có tác động tiêu cực rõ rệt và có ý nghĩa thống kê đến $ROE$. Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) và tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$) tác động tích cực đến $ROE$. Ngược lại, khả năng thanh toán ($LIQ$) và đòn bẩy tài chính ($LEV$) tác động tiêu cực đến $ROE$. Tác động của lạm phát ($IF$) không có ý nghĩa thống kê.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối tóm lược các kết luận thực nghiệm rút ra từ mô hình FGLS, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp nhằm giúp doanh nghiệp thực phẩm nâng cao khả năng sinh lời và ứng phó với khủng hoảng. Đồng thời, chương 5 chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu về quy mô mẫu và khung thời gian, làm tiền đề định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Tổng hợp kết quả tác động của các biến độc lập đến hai thước đo khả năng sinh lời ($ROA$ và $ROE$) thông qua mô hình FGLS được thể hiện qua bảng sau:
| Biến độc lập |
Tác động đến ROA |
Mức ý nghĩa (ROA) |
Tác động đến ROE |
Mức ý nghĩa (ROE) |
Kết luận giả thuyết |
| Đại dịch COVID-19 ($COVID$) |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
Chấp nhận một phần H1 |
| Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Chấp nhận một phần H2 |
| Tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$) |
Cùng chiều (+) |
1% |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Chấp nhận H3 |
| Khả năng thanh toán ($LIQ$) |
Ngược chiều (-) |
10% |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
Bác bỏ H4 (kết quả ngược dấu) |
| Đòn bẩy tài chính ($LEV$) |
Ngược chiều (-) |
1% |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
Chấp nhận H5 |
| Tỷ lệ lạm phát ($IF$) |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ H6 |
Các kết quả định lượng phản ánh những đặc trưng tài chính cụ thể của ngành thực phẩm:
- Đại dịch COVID-19: Không làm suy giảm đáng kể $ROA$ do thực phẩm là nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu, các nhà máy vẫn duy trì sản xuất để đáp ứng nhu cầu lương thực cơ bản. Tuy nhiên, dịch bệnh gây tác động tiêu cực rõ nét đến $ROE$ do các chi phí phòng dịch phát sinh (xét nghiệm, vận hành chuỗi cung ứng, lưu kho) làm sụt giảm mạnh lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông.
- Quy mô và tăng trưởng: Doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn và tốc độ tăng trưởng doanh thu cao tận dụng được tính kinh tế theo quy mô (Scale-efficiency) để gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
- Khả năng thanh toán và đòn bẩy tài chính: Cả hai chỉ số này đều tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời. Việc duy trì hệ số thanh toán hiện hành quá cao (trung bình mẫu lên tới 419,94%) cho thấy doanh nghiệp đang ứ đọng nhiều tài sản ngắn hạn và tiền mặt, làm phát sinh chi phí cơ hội lớn. Tương tự, tỷ lệ nợ vay cao làm tăng gánh nặng chi phí lãi vay, đặc biệt nguy hiểm trong giai đoạn dòng tiền kinh doanh bị gián đoạn vì dịch bệnh.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tài chính cho các doanh nghiệp ngành thực phẩm:
- Kiểm soát và tối ưu hóa đòn bẩy tài chính: Tái cơ cấu nguồn vốn, duy trì tỷ lệ nợ vay ở ngưỡng an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính và áp lực trả lãi trong các giai đoạn biến động kinh tế.
- Quản trị vốn lưu động và thanh khoản hợp lý: Rút giảm lượng tiền mặt và tài sản ngắn hạn dư thừa, tránh để hệ số thanh toán quá cao gây lãng phí chi phí cơ hội; đồng thời tăng cường tốc độ luân chuyển hàng tồn kho.
- Thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và khai thác lợi thế quy mô: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm dinh dưỡng, mở rộng thị phần thông qua các kênh phân phối mới (chuyển đổi số, bán hàng trực tuyến) để đón đầu xu hướng tiêu dùng sau đại dịch.
- Nâng cao năng lực thích ứng với khủng hoảng: Chủ động xây dựng các kịch bản dự phòng chi phí vận hành, đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn để hạn chế tác động tiêu cực từ các cú sốc gián đoạn chuỗi cung ứng bên ngoài.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của đại dịch COVID-19 đến khả năng sinh lời của riêng nhóm ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam — một phân ngành thiết yếu nhưng chịu nhiều áp lực đứt gãy chuỗi giá trị. Về mặt phương pháp luận, công trình đã tuân thủ chặt chẽ quy trình kinh tế lượng bảng, nhận diện đầy đủ các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan của mô hình REM để khắc phục triệt để bằng phương pháp ước lượng FGLS, đảm bảo độ tin cậy khoa học của các hệ số hồi quy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi dữ liệu và điều kiện nghiên cứu:
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Đề tài chỉ thu thập số liệu của 24 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, chưa bao quát được các doanh nghiệp đăng ký giao dịch trên UPCoM cũng như khối lượng lớn các doanh nghiệp chế biến thực phẩm chưa niêm yết tại Việt Nam.
- Khung thời gian quan sát dịch bệnh: Do nghiên cứu hoàn thành vào năm 2022, giai đoạn đại dịch COVID-19 mới chỉ được ghi nhận trong 2 năm tài chính (2020 và 2021) thông qua biến giả nhị phân, chưa phản ánh đầy đủ tác động trễ và giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.
- Biến số mô hình: Nghiên cứu mới chỉ xem xét một biến vĩ mô duy nhất là tỷ lệ lạm phát, chưa đưa vào các biến số vĩ mô khác như lãi suất điều hành, biến động tỷ giá, chi phí vận tải logistics, hoặc các chính sách trợ cấp tài khóa của Chính phủ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp thực phẩm trên sàn UPCoM và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa niêm yết.
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm 2022–2024 để đánh giá toàn diện tác động phục hồi sau đại dịch.
- Bổ sung các biến kiểm soát vĩ mô (lãi suất, tỷ giá, giá nguyên liệu nông sản thế giới) và các biến quản trị nội bộ (cấu trúc sở hữu, số lượng thành viên hội đồng quản trị).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc áp dụng phân tích báo cáo tài chính kết hợp phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu định lượng: Phần đáng tham khảo nhất là quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản: từ ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện kiểm định F-test, Breusch - Pagan LM, Hausman để lựa chọn mô hình, cho đến các kiểm định khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và quy trình khắc phục bằng FGLS trên phần mềm STATA.
- Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp thực phẩm: Cung cấp cơ sở định lượng để cân đối cơ cấu nợ, điều chỉnh hệ số thanh toán hiện hành và xây dựng chiến lược tăng trưởng doanh thu nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
- Nhà đầu tư chứng khoán: Hỗ trợ góc nhìn phân tích chuyên sâu về sức chống chịu tài chính của cổ phiếu ngành thực phẩm trước các cú sốc vĩ mô bất ngờ.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng FGLS thay vì giữ nguyên mô hình REM sau khi có kết quả kiểm định Hausman?
Mặc dù kiểm định Hausman cho thấy mô hình REM phù hợp hơn FEM ($p = 0,9805 > 0,05$), các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy phát hiện mô hình REM bị vi phạm hai giả định kinh tế lượng quan trọng: có hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch - Pagan có $p = 0,0000 < 0,05$) và có hiện tượng tự tương quan chuỗi (kiểm định Wooldridge có $p = 0,05$). Do đó, ước lượng REM không còn là ước lượng tuyến tính không chệch tốt nhất (BLUE). Tác giả bắt buộc phải sử dụng phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) để hiệu chỉnh đồng thời hai khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng có ý nghĩa thống kê chuẩn xác.
2. Đại dịch COVID-19 tác động khác nhau như thế nào đến chỉ số ROA và ROE của các doanh nghiệp thực phẩm trong nghiên cứu?
Theo kết quả hồi quy FGLS, đại dịch COVID-19 không có tác động mang ý nghĩa thống kê đối với $ROA$, nhưng lại tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đối với $ROE$. Nguyên nhân là do ngành thực phẩm cung cấp các mặt hàng nhu cầu thiết yếu nên tổng tài sản và hoạt động sản xuất kinh doanh vẫn được duy trì để đáp ứng thị trường. Tuy nhiên, các khoản chi phí phát sinh bất thường do đại dịch (chi phí y tế, xét nghiệm, vận hành chuỗi cung ứng đứt gãy, chi phí logistics) đã làm suy giảm đáng kể phần lợi nhuận sau thuế ròng dành cho cổ đông, khiến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) sụt giảm rõ rệt.
3. Hai doanh nghiệp nào ghi nhận giá trị ROA và ROE cao nhất và thấp nhất trong toàn bộ mẫu nghiên cứu giai đoạn 2010–2021?
Dữ liệu thống kê mô tả 288 quan sát chỉ ra rằng:
- Doanh nghiệp có $ROA$ và $ROE$ cao nhất toàn mẫu là Tập đoàn Kinh Đô (mã chứng khoán KDC) vào năm 2015, với $ROA$ đạt 72,19% và $ROE$ đạt 91,24%.
- Doanh nghiệp có $ROA$ và $ROE$ thấp nhất toàn mẫu là Công ty cổ phần Chế biến hàng xuất khẩu Long An (mã chứng khoán LAF) vào năm 2012, với $ROA$ âm (-31,72%) và $ROE$ âm (-96,97%).
4. Vì sao khả năng thanh toán (LIQ) trong nghiên cứu lại có tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời, trái ngược với giả thuyết ban đầu?
Giả thuyết ban đầu (H4) kỳ vọng khả năng thanh toán tác động cùng chiều do tính thanh khoản giúp doanh nghiệp vận hành ổn định và giảm rủi ro phá sản. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm FGLS cho thấy $LIQ$ tác động ngược chiều đến cả $ROA$ (ở mức 10%) và $ROE$. Thực tế số liệu mô tả cho thấy hệ số thanh toán hiện hành trung bình của các doanh nghiệp trong mẫu lên tới 419,94%, cá biệt có doanh nghiệp đạt 5579,75%. Việc nắm giữ lượng tài sản ngắn hạn và tiền mặt quá mức cần thiết dẫn đến chi phí cơ hội cao và tài sản không được đưa vào chu chuyển sinh lời hiệu quả, từ đó làm giảm hiệu quả sinh lời chung của doanh nghiệp.
5. Yếu tố vĩ mô tỷ lệ lạm phát (IF) có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết?
Trong mô hình hồi quy FGLS, hệ số của biến tỷ lệ lạm phát ($IF$) không đạt mức ý nghĩa thống kê đối với cả hai mô hình $ROA$ và $ROE$. Điều này phản ánh rằng trong giai đoạn 2010–2021, biến động lạm phát tại Việt Nam nhìn chung được Chính phủ kiểm soát tương đối ổn định (bình quân 5,48%), đồng thời ngành thực phẩm có khả năng chuyển một phần mức tăng chi phí đầu vào vào giá bán thành phẩm cho người tiêu dùng, khiến tỷ lệ sinh lời không bị chi phối trực tiếp bởi yếu tố lạm phát.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Hương đã phân tích thực nghiệm tác động của đại dịch COVID-19 và các nhân tố tài chính nội tại đến khả năng sinh lời của 24 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010–2021. Bằng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng FGLS, nghiên cứu chứng minh đại dịch COVID-19 tác động tiêu cực rõ rệt đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), đồng thời tăng trưởng doanh thu và quy mô đóng vai trò thúc đẩy khả năng sinh lời, trong khi đòn bẩy tài chính và thanh khoản dư thừa gây ảnh hưởng ngược chiều. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học tin cậy giúp các nhà quản trị tài chính ngành thực phẩm tái cấu trúc nợ vay, tối ưu hóa vốn lưu động và nâng cao năng lực ứng phó trước các biến động kinh tế bất ngờ.