Tổng quan nghiên cứu

Cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2016 đánh dấu một bước ngoặt đặc biệt trong lịch sử chính trị hiện đại khi Donald Trump – một doanh nhân chưa từng nắm giữ vị trí nào trong bộ máy công quyền – chính thức trở thành Tổng thống thứ 45 của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. Sự kiện này đã phá vỡ các quy tắc vận hành truyền thống của nền chính trị lưỡng đảng, đặt mối quan hệ giữa Đảng Cộng hòa và Tổng thống vào tình thế chưa từng có tiền lệ. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung làm sáng tỏ cơ chế tương tác, thỏa hiệp và kiềm chế giữa Đảng Cộng hòa và Tổng thống Donald Trump, cùng tác động sâu sắc của mối quan hệ này đối với quá trình hoạch định chính sách đối ngoại Mỹ.

Mục tiêu cụ thể của công trình là phân tích sự chuyển dịch từ hợp tác sang kiềm chế thông qua hai văn kiện chiến lược cốt lõi: Cương lĩnh Đảng Cộng hòa năm 2016 (dài 60 trang) được thông qua vào tháng 7/2016 và Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS, dài 68 trang) được công bố vào ngày 18/12/2017. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian chính trị Washington D.C trong giai đoạn bản lề từ năm 2016 đến năm 2018, đồng thời mở rộng đánh giá vai trò của hơn 1.800 cơ quan tư vấn chính sách và mạng lưới nhóm lợi ích tại Mỹ.

Ý nghĩa thực tiễn và học thuật của đề tài được đo lường bằng việc giải mã sự biến động trong nhận thức công chúng và đối tác quốc tế. Theo các dữ liệu điều tra xã hội học, tỷ lệ người dân Mỹ coi an ninh quốc gia và đối ngoại là ưu tiên hàng đầu đã tăng từ 22% vào tháng 3/2017 lên 33% vào tháng 10/2017. Nghiên cứu cung cấp khung phân tích đa chiều, giúp các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý hiểu rõ bản chất của các quyết sách đối ngoại Mỹ dưới lăng kính thể chế nội bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa Lý thuyết Hành động Đơn phương của Tổng thống (Unilateral Presidential Power Theory) do Terry Moe và William Howell phát triển và Lý thuyết Chính phủ Đảng Chịu trách nhiệm (Responsible Party Government Model) của Gary Cox và Mathew McCubbins. Bên cạnh đó, luận văn tích hợp mô hình Chức năng Gác cổng (Gatekeeping) và Bầu cử Sơ bộ Vô hình (Invisible Primary) của các học giả Steven Levitsky, Daniel Ziblatt và Arthur Hadley nhằm giải thích sự suy giảm quyền lực kiểm soát ứng viên của các tổ chức đảng phái kể từ thập niên 1970.

Hệ thống khái niệm nòng cốt bao gồm:

  • Khái niệm "Doanh trướng lớn" (Big tents): Mô tả cấu trúc phân tầng và mạng lưới liên minh lỏng lẻo giữa nhiều nhóm lợi ích trong lòng một chính đảng.
  • Khái niệm "Tài sản chung thương hiệu đảng" (Party brand name as a public good): Nhấn mạnh uy tín của đảng là tài sản tập thể mà mọi thành viên cùng hưởng lợi hoặc chịu tổn hại lâu dài.
  • Khái niệm "Chủ nghĩa hiện thực có nguyên tắc" (Principled realism): Tư tưởng chỉ đạo đối ngoại kết hợp giữa sức mạnh cứng vượt trội và giá trị cốt lõi của Mỹ.
  • Khái niệm "Những người lớn ở trong phòng" (The adults in the room): Nhóm quan chức an ninh và ngoại giao kỳ cựu được kỳ vọng định hướng và kiềm chế các quyết định bốc đồng của người đứng đầu nhánh hành pháp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích văn bản chính sách chuyên sâu (textual analysis) kết hợp phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study). Nguồn dữ liệu sơ cấp bao gồm toàn văn 60 trang Cương lĩnh Đảng Cộng hòa 2016, 68 trang Chiến lược An ninh Quốc gia 2017, 59 sắc lệnh và tuyên bố hành pháp đối ngoại trong giai đoạn 2017 - 2018, cùng thư ngỏ phản đối của 50 quan chức an ninh cấp cao Đảng Cộng hòa ký ngày 08/8/2016. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ báo cáo thường niên của hơn 1.800 viện nghiên cứu chính sách, cơ sở dữ liệu CIS Index với 100.000 tổ chức vận động hành lang, cùng các chuỗi khảo sát toàn cầu giai đoạn 2017 - 2019 của Pew Research Center.

Cỡ mẫu nghiên cứu tập trung vào 2 văn kiện nền tảng mang tính pháp lý - chính trị cao nhất của chính quyền và đảng phái, kết hợp với mẫu chọn lọc gồm 7 sắc lệnh đối ngoại gây tranh cãi nhất trong năm đầu nhiệm kỳ. Phương pháp chọn mẫu chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn vì các văn kiện và sự kiện này đại diện cho các thời điểm chuyển giao quyền lực mang tính bước ngoặt. Lý do lựa chọn phân tích định tính kết hợp đối chiếu văn bản là nhằm bóc tách sự tương phản giữa cam kết chiến lược của tổ chức đảng và hành vi thực thi đơn phương của tổng thống.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Cương lĩnh Đảng Cộng hòa 2016 phản ánh nỗ lực dung hòa mang tính chiến thuật nhằm tối đa hóa cơ hội chiến thắng bầu cử. Trong 14 trang thuộc phần "Nước Mỹ tái chấn hưng", Đảng Cộng hòa đã khéo léo cài cắm các ưu tiên truyền thống như mô hình "Hòa bình thông qua sức mạnh" của cựu Tổng thống Ronald Reagan, đồng thời hợp thức hóa các quan điểm dân túy của Donald Trump bằng ngôn từ ngoại giao mềm mỏng. Đảng chấp nhận đưa ý tưởng xây dựng bức tường biên giới phía Nam vào văn bản, nhưng đã lược bỏ các phát ngôn cực đoan như đề xuất cấm hoàn toàn người Hồi giáo nhập cảnh.

Thứ hai, Chiến lược An ninh Quốc gia tháng 12/2017 thể hiện rõ cơ chế thỏa hiệp thể chế thông qua 4 trụ cột an ninh quốc gia. Mặc dù văn bản mang tên "Chiến lược Nước Mỹ trên hết", nội dung cốt lõi do nhóm chuyên gia của Đảng Cộng hòa (đứng đầu bởi H.R. McMaster, Nadia Schadlow và Dina Powell) chắp bút lại tái khẳng định cam kết đối với các liên minh truyền thống như NATO, APEC và ASEAN, trái ngược với những phát biểu hoài nghi đa phương của Tổng thống.

Thứ ba, sự đổ vỡ của cơ chế kiềm chế nội bộ bộc lộ rõ nét qua sự thay đổi nhân sự. Đến cuối năm 2018, gần 100% các quan chức an ninh thuộc nhóm "những người lớn ở trong phòng" (bao gồm Bộ trưởng Quốc phòng James Mattis, Cố vấn An ninh Quốc gia H.R. McMaster và Ngoại trưởng Rex Tillerson) đều lần lượt từ chức hoặc bị bãi nhiệm do bất đồng sâu sắc với các hành động đơn phương của Tổng thống, điển hình như việc phóng 59 tên lửa Tomahawk vào Syria ngày 06/4/2017 hay tuyên bố rút khỏi Hiệp định Khí hậu Paris ngày 01/6/2017.

Thứ tư, cấu trúc tác động của các nhân tố nội bộ ngoài chính phủ cho thấy vai trò áp đảo của khối doanh nghiệp. Trong tổng số hơn 1.700 nhóm lợi ích có đăng ký chính thức, khối doanh nghiệp và hiệp hội thương mại chiếm hơn 1.000 đơn vị (tương đương gần 60% về số lượng) và chi phối tới 80% tổng nguồn tài chính vận động hành lang, tạo ra sức ép đa chiều lên các quyết sách thương mại quốc tế.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của tình trạng "trống đánh xuôi, kèn thổi ngược" bắt nguồn từ sự xung đột lợi ích cốt lõi giữa hai chủ thể. Tổng thống là một cá nhân chịu áp lực tạo dựng di sản nhanh chóng trong nhiệm kỳ 4 năm hoặc 8 năm, do đó có xu hướng tận dụng tối đa quyền lực hành pháp đơn phương trong lĩnh vực đối ngoại – nơi Quốc hội ít có khả năng can thiệp trực tiếp. Ngược lại, Đảng Cộng hòa là một tập thể hướng đến việc duy trì danh tiếng thương hiệu lâu dài nhằm bảo vệ vị thế đa số tại Thượng viện và Hạ viện qua các kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ.

Khi trình bày dữ liệu thông qua ma trận đối chiếu chính sách và biểu đồ phân kỳ quyền lực, người đọc có thể thấy rõ khoảng cách giữa đường lối ngoại giao thực tế của bộ máy chuyên nghiệp và các phát ngôn cá nhân của Tổng thống. So sánh với các chính quyền tiền nhiệm như thời kỳ George W. Bush hay Barack Obama, mức độ phân cực và thiếu đồng thuận trong nội bộ chính quyền Trump cao hơn rõ rệt. Hệ quả là sức mạnh mềm của Mỹ suy giảm trên bình diện quốc tế, trong khi tỷ lệ cử tri trong nước lo ngại về an ninh đối ngoại tăng thêm 11% chỉ sau 7 tháng cầm quyền trong năm 2017.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Thiết lập cơ chế tham vấn bắt buộc giữa Hội đồng An ninh Quốc gia và các Ủy ban Đối ngoại Lưỡng viện Quốc hội: Nhánh Lập pháp cần chủ động xây dựng quy trình giám sát chặt chẽ nhằm giảm thiểu 40% các quyết định đối ngoại đơn phương không qua phê chuẩn trong khung thời gian 2 năm tới, đảm bảo tính liên tục của chính sách quốc gia.
  2. Chuẩn hóa quy trình thẩm định chính sách an ninh thông qua mạng lưới hơn 1.800 viện nghiên cứu tư vấn (Think Tanks): Bộ Ngoại giao và Hội đồng An ninh Quốc gia cần định kỳ tổ chức các phiên điều trần học thuật kín, đặt mục tiêu nâng cao 50% tính khả thi và ổn định của các văn kiện chiến lược quốc gia trong giai đoạn 2026 - 2030.
  3. Hoàn thiện khung pháp lý về minh bạch hóa tài chính vận động hành lang theo Đạo luật Công khai Vận động năm 1995: Quốc hội Mỹ cần nâng mức kiểm toán độc lập, kiểm soát 100% các dòng tiền tài trợ chính sách vượt ngưỡng 20,5 nghìn USD trong chu kỳ 6 tháng từ các tập đoàn và nhóm lợi ích nước ngoài.
  4. Xây dựng Bộ chỉ số Đánh giá Rủi ro Thương hiệu Đảng phái (Party Brand Risk Index): Ban Lãnh đạo Đảng Cộng hòa cần triển khai công cụ đo lường định kỳ 6 tháng một lần để đánh giá mức độ tương thích giữa các tuyên bố của ứng viên tổng thống với Cương lĩnh Đảng, bảo vệ uy tín lâu dài của tổ chức trước cử tri.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Chính trị học Mỹ: Nguồn tài liệu chuyên sâu cung cấp khung lý thuyết vững chắc về sự tương tác giữa chính đảng và nhánh hành pháp, hỗ trợ đắc lực cho công tác giảng dạy và công bố quốc tế.
  2. Cán bộ hoạch định chính sách và ngoại giao tại các cơ quan nhà nước: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ chế vận hành chính sách đối ngoại của Mỹ, giúp dự báo chính xác các bước chuyển dịch chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
  3. Chuyên viên phân tích rủi ro chính trị tại các quỹ đầu tư và tập đoàn đa quốc gia: Tài liệu giúp nhận diện mức độ tác động của 7 nhóm lợi ích chính trị và các chu kỳ bầu cử Mỹ đến chính sách thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.
  4. Học viên cao học và sinh viên ngành Ngoại giao, Khoa học Chính trị: Luận văn là hình mẫu chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu tình huống, kỹ năng xử lý dữ liệu văn kiện 60 - 68 trang và phương pháp trích dẫn học thuật chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Cương lĩnh Đảng Cộng hòa 2016 đã dung hòa các tuyên bố của ông Donald Trump bằng cách nào? Đảng Cộng hòa đã sử dụng kỹ thuật cân bằng văn bản trên 60 trang Cương lĩnh bằng cách đưa các cam kết truyền thống vào cạnh các ý tưởng dân túy. Đảng chấp nhận đề xuất xây tường biên giới nhưng gắn kèm các điều kiện luật pháp chặt chẽ và không cam kết buộc phía Mexico phải chi trả kinh phí.

  2. Nhóm "những người lớn ở trong phòng" gồm những ai và giữ vai trò gì trong chính quyền? Nhóm này bao gồm các tướng lĩnh và chính trị gia kỳ cựu như H.R. McMaster, James Mattis, John Kelly và Rex Tillerson. Họ đóng vai trò làm điểm tựa chiến lược, nỗ lực kiềm chế các quyết định bốc đồng của Tổng thống và bảo đảm Mỹ duy trì cam kết với các đồng minh NATO và châu Á.

  3. Điểm đặc biệt của Chiến lược An ninh Quốc gia tháng 12/2017 (NSS) là gì? Chiến lược dài 68 trang được công bố sớm bất thường ngay trong năm đầu nhiệm kỳ, xác lập 4 trụ cột an ninh và chính thức định nghĩa khái niệm địa chính trị "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương". Văn bản đã biến khẩu hiệu "Nước Mỹ trên hết" thành một chiến lược hiện thực có nguyên tắc thay vì chủ nghĩa biệt lập.

  4. Các nhóm lợi ích và tổ chức vận động hành lang tác động ra sao đến đối ngoại Mỹ? Với hơn 1.000 nhóm doanh nghiệp chi phối 80% nguồn tài chính vận động hành lang và hơn 1.800 viện tư vấn chính sách đạt doanh thu 1 tỷ USD hàng năm, các tổ chức này liên tục gây sức ép lên Quốc hội và Nhà Trắng nhằm định hình các điều khoản thương mại và ngân sách quốc phòng.

  5. Vì sao các cải cách bầu cử từ thập niên 1970 làm suy yếu chức năng gác cổng của đảng? Việc chuyển từ cơ chế lãnh đạo đảng chỉ định sang bầu cử sơ bộ phổ thông đã trao quyền quyết định trực tiếp cho cử tri. Điều này xóa bỏ quá trình thẩm định nội bộ, tạo cơ hội cho các ứng viên phi truyền thống và có màu sắc dân túy giành quyền đại diện đảng ra tranh cử.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh thành công sự xung đột thể chế sâu sắc giữa Đảng Cộng hòa và Tổng thống Donald Trump trong giai đoạn 2016 - 2018.
  • Hai văn kiện quan trọng gồm Cương lĩnh Đảng 2016 (dài 60 trang) và Chiến lược An ninh Quốc gia 2017 (dài 68 trang) phản ánh rõ nét sự chuyển biến từ hợp tác chiến thuật sang kiềm chế thụ động.
  • Sự thay thế gần 100% nhân sự kỳ cựu thuộc nhóm "người lớn ở trong phòng" trước cuối năm 2018 khẳng định xu hướng hành động đơn phương áp đảo của nhánh hành pháp.
  • Nghiên cứu đóng góp hệ thống luận cứ khoa học về vai trò của hơn 1.800 think tanks và 7 nhóm lợi ích trong cấu trúc quyền lực Mỹ.
  • Độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm hãy tiếp tục khai thác các hướng tiếp cận này để phân tích sâu hơn về biến động chính sách đối ngoại của các đời chính quyền Mỹ tiếp theo.