Đồ án HCMUTE: Tác động của acid ascorbic đến tính chất hóa lý bột nhào và chất lượng bánh mì cà rốt

Đồ án nghiên cứu hcmute ảnh hưởng của acid ascorbic đến tính chất hóa lý bột nhào và chất lượng bánh mì cà rốt, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bánh mì

1.2. Lịch sử bánh mì

1.3. Đặc điểm cấu trúc của bánh mì

1.4. Nguyên liệu sản xuất bánh mì lạt

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Bột cà rốt

2.2. Nguyên liệu khác

2.3. Sơ đồ bố trí thí nghiệm

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp đo độ ẩm bột nhào

2.4.2. Phương pháp xác định hàm lượng và chất lượng gluten

2.4.2.1. Xác định hàm lượng gluten ướt
2.4.2.2. Xác định hàm lượng gluten khô và độ ẩm gluten
2.4.2.3. Xác định độ căng gluten

2.4.3. Phương pháp xác định thể tích và khối lượng riêng của bánh sau khi nướng

2.4.4. Phương pháp xác định màu sắc của ruột bánh mì

2.4.5. Phương pháp đo cấu trúc bánh mì

2.4.6. Phương pháp đánh giá cảm quan thị hiếu (cấu trúc, mùi, vị, mức độ ưa thích) bánh mì

2.4.7. Phương pháp xử lý số liệu thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của acid ascorbic đến chất lượng của bột nhào

3.1.1. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến độ ẩm bột nhào

3.1.2. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến chất lượng gluten bột nhào

3.1.3. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến hàm lượng gluten bột nhào

3.1.4. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến độ căng gluten bột nhào

3.1.5. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến lượng khí CO2 thoát ra trong quá trình ủ bột nhào

3.2. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến chất lượng của bánh mì

3.2.1. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến khối lượng, thể tích và thể tích riêng của bánh mì

3.2.2. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến cấu trúc bánh mì

3.2.3. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến màu sắc ruột bánh mì

3.2.4. Ảnh hưởng của acid ascorbic bổ sung đến cảm quan thị hiếu của người tiêu dùng

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tác động của acid ascorbic đến tính chất bột nhào

Nghiên cứu cho thấy acid ascorbic có tác động tích cực đến tính chất hóa lý của bột nhào. Khi bổ sung acid ascorbic, độ ẩm của bột nhào tăng lên, giúp cải thiện khả năng giữ nước và độ dẻo của bột. Điều này là do acid ascorbic hoạt động như một chất oxy hóa, làm tăng khả năng hình thành cầu nối disulfide trong mạng lưới gluten. Kết quả là, bột nhào trở nên đàn hồi hơn, giúp bánh mì có cấu trúc tốt hơn. Theo nghiên cứu, khi bổ sung acid ascorbic ở tỷ lệ 0,03%, hàm lượng gluten ướt tăng rõ rệt, cho thấy sự cải thiện đáng kể trong khả năng giữ khí CO2 trong quá trình lên men. Điều này dẫn đến việc bánh mì có thể nở tốt hơn và có kết cấu xốp hơn.

1.1. Ảnh hưởng đến độ ẩm và hàm lượng gluten

Việc bổ sung acid ascorbic không chỉ làm tăng độ ẩm mà còn cải thiện chất lượng gluten trong bột nhào. Nghiên cứu cho thấy, khi acid ascorbic được thêm vào, hàm lượng gluten khô và độ căng của gluten cũng tăng lên. Điều này có nghĩa là bột nhào có khả năng giữ khí tốt hơn, từ đó tạo ra bánh mì có thể tích lớn hơn. Sự cải thiện này là rất quan trọng trong sản xuất bánh mì, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và cấu trúc của sản phẩm cuối cùng.

II. Chất lượng của bánh mì cà rốt khi bổ sung acid ascorbic

Chất lượng của bánh mì cà rốt được cải thiện rõ rệt khi bổ sung acid ascorbic. Nghiên cứu cho thấy, bánh mì có bổ sung acid ascorbic ở tỷ lệ 0,03% không chỉ có cấu trúc tốt hơn mà còn có màu sắc hấp dẫn hơn. Màu sắc của ruột bánh mì trở nên vàng nhạt hơn, điều này có thể do sự tương tác giữa acid ascorbic và sắc tố anthocyanin trong bột cà rốt. Bánh mì cũng được đánh giá cao về độ xốp và độ đàn hồi, nhờ vào khả năng giữ khí tốt hơn trong quá trình nướng.

2.1. Đánh giá cảm quan và thị hiếu người tiêu dùng

Kết quả khảo sát cảm quan cho thấy bánh mì cà rốt bổ sung acid ascorbic được người tiêu dùng ưa chuộng hơn. Họ đánh giá cao về cấu trúc, màu sắc và hương vị của bánh. Điều này cho thấy rằng việc sử dụng acid ascorbic không chỉ cải thiện chất lượng kỹ thuật mà còn đáp ứng nhu cầu thị hiếu của người tiêu dùng. Sự kết hợp giữa dinh dưỡng và cảm quan là yếu tố quan trọng trong việc phát triển sản phẩm bánh mì mới, đặc biệt là trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến sức khỏe.

III. Ứng dụng thực tiễn của acid ascorbic trong sản xuất bánh mì

Việc sử dụng acid ascorbic trong sản xuất bánh mì không chỉ mang lại lợi ích về mặt chất lượng mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp thực phẩm. Acid ascorbic có thể được áp dụng rộng rãi trong sản xuất bánh mì để cải thiện cấu trúc và chất lượng sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao về các sản phẩm thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng. Các nhà sản xuất có thể tận dụng lợi ích của acid ascorbic để phát triển các sản phẩm bánh mì mới, đáp ứng nhu cầu thị trường.

3.1. Khả năng cải thiện cấu trúc bánh mì

Nghiên cứu cho thấy rằng acid ascorbic không chỉ cải thiện cấu trúc mà còn giúp tăng giá trị dinh dưỡng của bánh mì. Việc bổ sung acid ascorbic có thể giúp tăng cường hàm lượng vitamin C trong sản phẩm, từ đó nâng cao giá trị dinh dưỡng cho người tiêu dùng. Điều này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn tạo ra một sản phẩm hấp dẫn hơn trên thị trường. Các nhà sản xuất có thể xem xét việc áp dụng acid ascorbic như một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất bánh mì.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bánh mì 1. Lịch sử bánh mì Bánh mì là một trong những loại thực phẩm được sản xuất lâu đời nhất. Theo các nhà khảo cổ học, bánh mì đầu tiên được tổ tiên loài người của chúng ta ăn là loại bánh mì nhanh, được làm bằng cách trộn bột với nước và nướng trên những tảng đá nóng.

Đầu năm 2500 trước Công nguyên, bánh mì được nướng bên trong những lò nướng được thiết kế đặc biệt (Hui Y. và cộng sự, 2014). Đó là lò nướng đất sét hình trụ giúp cải thiện kỹ thuật nướng bánh (Wood, 1998). Ở thời cổ đại, việc sử dụng bột chua để làm bánh mì đã trở thành nền văn hóa và kéo dài đến thế kỉ 19.

Ngày nay một số nước vẫn còn giữ nền văn hóa này (Wood, 1989). Ngành công nghiệp bánh mì phát triển mạnh mẽ kể từ thế kỷ 19 khi ngành công nghiệp men bia bắt đầu được sản xuất. Nấm men được sản xuất chủ yếu từ các nhà máy bia. Và kể từ đó, nấm men trở thành nguyên liệu chính không thể thiếu giúp bánh mì nở xốp (Marx và cộng sự, 1989).

Ngày nay, bánh mì là loại thực phẩm không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày của con người ở nhiều nơi trên thế giới. Bánh mì trắng là nguồn cung cấp carbohydrate, chất xơ hòa tan, khoáng chất và vitamin B (Belitz và cộng sự, 2004). Tuy nhiên, trong hai thập kỷ qua, xu hướng mới lại tập trung vào các loại thực phẩm lành mạnh, truyền thống và hữu cơ. Do đó, bánh mì ngũ cốc nguyên hạt, bánh mì đa hạt dần trở nên phổ biến hơn.

So với bánh mì trắng, bánh mì nâu, bánh đa hạt và bánh mì nguyên hạt chứa nhiều chất xơ, khoáng chất và vitamin trong chế độ ăn uống hơn. Tuy nhiên, bánh mì trắng có khả năng hấp thụ một số vi chất dinh dưỡng tốt hơn như sắt. Đó là vấn đề mà các nhà sản xuất hiện nay quan tâm nghiên cứu, làm phong phú thêm một số vi chất dinh dưỡng trong bánh mì (Hui Y. và cộng sự, 2014).

Phân loại Trên thế giới, bánh mì rất đa dạng về thành phần, điều kiện chế biến và hình thức (Hui Y. và cộng sự, 2014). Có nhiều cách để phân loại bánh mì, theo như Peter Reinhart có 5 tiêu chuẩn để phân loại bánh mì (Peter Reinhart, 2016). Bảng phân loại bánh mì theo 5 tiêu chuẩn Sự hydrat hóa Stiff Doughs 50 – 57% bột mì được hydrate hóa.

Ví dụ như bánh mì (Bột nhào cứng) tròn hay bánh qui 1 Luan van Standard Doughs 57 – 65% bột mì được hydrate hóa. Ví dụ như sandwich, (Bột nhào chuẩn) bánh mì pháp và các loại bánh mì Châu Âu Rustic Dough > 65% bột mì được hydrate hóa. Ví dụ như bánh mì Ý, (Bột nhào thô) pizza. Hàm lượng Lean Doughs bánh mì chứa rất ít hoặc không có chất béo.

Ví dụ như chất béo bánh mì Pháp hoặc Ý, Baguettes,. Enrich Doughs bánh mì có hàm lượng chất béo từ 5 – 20%. Lượng chất béo đủ để làm mềm ruột bánh mì. Ví dụ như bánh mì sandwich, bánh mì tròn,.

Rich doughs bánh mì chứa hàm lượng chất béo > 20%. Trong nhóm này còn có “Laminate Doughs”(ngàn lớp). ví dụ nhu croissants, danish hoặc puff patries Độ nở Yeasted trong thành phần có men. Ví dụ: pizza, foccacia, một số (Flat Breads) loại crackers hay lavash Un-Yeasted Trong thành phần không có men nhưng sử dụng các chất làm nở bánh.

Cùng nhóm này còn có: “quick breads” (bánh mì nhanh) như Muffins, biscuits, pancakes. Phương pháp Direct/ Straight Cho tất cả nguyên liệu vào cùng một lúc vào nhào trộn nhào bột Doughs Indirect / Sponge Các nguyên liệu được chia làm 2 phần, một phần bột Doughs được nhào trộn với 1 phần chất lỏng trước, ủ, sau đó mới trộn nốt phần nguyên liệu còn lại. Loại men Men thương mại Các loại men khô, thường là chủng Saccharomyces Cerevisia. pH cần thiết để phát triển là 5 – 5.5 và cần hoạt hóa trước khi dùng.

Men tự nhiên Thường là chủng Saccharomuyces Exiguus, không cần hoạt hóa trước. pH cần thiết để nấm men phát triển là 3. Đặc điểm cấu trúc của bánh mì Đặc tính của bánh mì phụ thuộc vào sự hình thành mạng gluten trong bột nhào. Mạng gluten như một ma trận giữ khí từ quá trình lên men hoặc khí sinh ra từ chất tạo nở (Hui Y.

và cộng sự, 2014). Ngoài ra, nó còn trực tiếp tham gia vào sự hình thành cấu trúc bánh, giúp phân biệt bánh mì với các sản phẩm nướng khác (Cauvain S. Hầu hết cấu trúc ruột bánh được hình thành từ các lỗ khí có hình dạng, kích cỡ và phân bố khác nhau tạo thành mạng không gian đa diện. Mỗi lỗ được bao bọc bởi một mạng lưới gluten giữ chặt các hạt tinh bột và hạt cám bên trong (Gibson và Ashby, 1997; Cauvain S.

Sự phân bố và hình dạng lỗ khí trong không gian sẽ tạo nên độ xốp cho sản phẩm. Khi tác dụng một lực bằng các ngón tay vào ruột bánh, nó sẽ biến dạng và khi lực được 2 Luan van loại bỏ, nó sẽ quay trở lại hình dạng ban đầu. Khả năng đàn hồi của ruột bánh mì sau khi nén là đặc điểm phân biệt bánh mì với các sản phẩm nướng khác và được các nhà sản xuất mong muốn đạt được (Cauvain S., 2007) Cấu trúc ruột bánh mì phụ thuộc vào số lượng và chất lượng của protein bột mì (Lasztity, R, 2003). Sự hình thành cấu trúc xốp trong bánh mì có liên quan mật thiết đến điều kiện chế biến.

Bởi cấu trúc của bánh mì được hình thành thông qua các bước khác nhau trong quá trình sản xuất. Hình thái của ruột bánh mì được xác định thông qua một số bước: trộn (phát triển gluten và bao gồm hạt nhân khí), tạo hình (phân phối lại bong bóng khí), lên men (sự nở phồng của bong bóng khí) và nướng (mở rộng và kết tụ bong bóng khí) (Hui Y. và cộng sự, 2014). Trong sản xuất bánh mì, phải kiểm soát sự ảnh hưởng của điều kiện chế biến đến chất lượng của bánh mì bằng cách kiểm soát hình dạng, kích thước của các lỗ khí cũng như sự phân phối và kết nối giữa chúng trong không gian (Jing Gao và cộng sự, 2018) 1.

Nguyên liệu sản xuất bánh mì lạt Hầu hết bánh mì đều được sản xuất từ bột mì. Ngoài ra, người ta còn pha trộn các loại bột khác với bột mì để sản xuất bánh mì (ví dụ: bột gạo, bột bắp, bột đại mạch,. Khi sản xuất bánh mì người ta thường cho thêm các chế phẩm men hoặc các phụ gia khác để làm tăng chất lượng của bánh mì về mặt dinh dưỡng hoặc về mặt kỹ thuật (nở xốp hơn) (Bùi Đức Hợi, 2009; Gujral và Singh, 1999). Ngoài ra, còn phải kể đến một số nguyên liệu cũng không kém phần quan trọng như muối, đường và các thành phần bổ sung khác 1.

Bột mì Theo Goesaert H., bột mì là nguyên liệu quan trọng trong quá trình sản xuất bánh mì. Bột mì là sản phẩm từ hạt lúa mì qua quá trình xay xát và loại bỏ các tạp chất. Bột mì gồm hai loại là bột mì trắng và bột mì đen. Bột mì trắng được sản xuất từ hạt lúa mì trắng, bột mì đen được sản xuất từ lúa mì đen.

Bánh mì được làm từ bột mì trắng có độ xốp cao hơn, độ acid nhỏ hơn và độ ẩm cũng nhỏ hơn so với bánh mì đen. Ở nước ta chủ yếu nhập bột mì và lúa mì trắng từ nước ngoài. Lúa mì trắng có hai loại là loại cứng và loại mềm, loại lúa mì cứng có chất lượng cao hơn (Bùi Đức Hợi, 2009). Thành phần chủ yếu của bột mì là tinh bột (khoảng 70 – 75%), nước (khoảng 14%) và protein (khoảng 10 – 12%).

Ngoài ra, còn có các polysaccharides (khoảng 2-3%) và lipids (khoảng 2%) là các thành phần thứ yếu góp phần trong quá trình sản xuất và chất lượng của bánh mỳ (Goesaert H., 2005) Thành phần hóa học của bột mì phụ thuộc hạng bột bột mì.2 trình bày cụ thể về 3 Luan van thành phần hóa học của bột mì (Bùi Đức Hợi, 2009) Bảng 1. Thành phần hóa học của bột mì Loại & hạng Thành phần hóa học trung bình tính bằng % chất khô bột Pentoza Tinh Protein Chất Đường Cenlulose Tro bột béo chung Thượng hạng 1,95 79,0 12 0,8 1,8 0,1 0,55 Hạng 1 2,5 77,5 14 1,5 2,0 0,3 0,76 Hạng 2 3,5 71,0 14,5 1,9 2,8 0,8 1,25  Tinh bột Tinh bột là thành phần chiếm tỷ lệ nhiều nhất trong bột mì và có mặt trong nội nhũ. Thành phần chính của tinh bột là amylose và amylopectin. Amylose là một polyme mạch thẳng, có thể hình thành cấu trúc xoắn ốc.

Trong phân tử amylose, bao gồm các đơn vị α – 1,4 – glucosyl với mức độ polymerization (DP) trong khoảng 500 – 6000 đơn vị glucose. Ngược lại, amylopectin là một polyme đa nhánh với DP trong khoảng 3. Amylopectin cũng có chứa các chuỗi mạch thẳng α – 1,4 – glucosyl, nhưng các nhánh được tạo thành bởi liên kết α – 1,6 – glucosyl xuất hiện sau mỗi 20 – 25 đơn vị glucose (Hui Y. và cộng sự, 2014.

Tỷ lệ amylose và amylopectin khác nhau theo từng loại tinh bột. Tuy nhiên, hàm lượng điển hình là amylose và amylopectin trong lúa mì lần lượt là 25 – 28% và 72 – 75% (Van Hung và cộng sự, 2006). Trong hạt tinh bột, amylopectin trương lên bao quanh lớp vỏ. Bên trong trung tâm hạt tinh bột chủ yếu là amylose.

Một phần amylose hòa tan sẽ tạo phức với chất béo có trong bột nhào. Từ đó tạo nên cấu trúc ruột cho bánh mì (Goesaert H., 2005) Trong khối bột, tinh bột tồn tại ở dạng các hạt bán tinh thể (Hug – Iten. S và cộng sự, 1999). Trong quá trình nhào bột, tinh bột hấp thụ lượng đến 46% nước.

Tinh bột dùng để lấp đầy mạng lưới protein tạo cấu trúc vững chắc cho khối bột (Bloksma, 1990). Những nghiên cứu khác báo cáo rằng tính chất lưu biến của bột nhào phụ thuộc vào tính chất bề mặt của các hạt tinh bột và sự hiện diện của các enzyme phân giải tinh bột (Martínez-Anaya & Jiménez, 1997a). Trong quá trình nướng, các hạt tinh bột bị hồ hóa và bắt đầu trương nở. Tuy nhiên cấu trúc của tinh bột vẫn được giữ lại (Hug – Iten và cộng sự, 1999),  Protein Protein bột mì là thành phần quan trọng, góp phần trong việc tạo nên cấu trúc cho sản phẩm.

Hàm lượng protein trong các loại bột mì khác nhau thì không giống nhau (Bùi Đức Hợi, 2009). Bột mì dùng trong sản xuất bánh mì thường có hàm lượng protein khoảng 11 – 13%. 4 Luan van Protein bột mì đã được chia thành 4 loại: albumin, globulin, gliadin và glutenin. Tổng quan từng loại được thể hiện ở bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Tác động của acid ascorbic đến tính chất bột nhào và chất lượng bánh mì cà rốt" khám phá vai trò quan trọng của acid ascorbic trong việc cải thiện tính chất bột nhào và chất lượng của bánh mì cà rốt. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung acid ascorbic không chỉ giúp tăng cường độ đàn hồi và khả năng giữ nước của bột mà còn nâng cao hương vị và độ mềm của bánh. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các nhà sản xuất bánh mì, giúp họ tạo ra sản phẩm chất lượng cao hơn và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm khảo sát quá trình trích ly acid phytic từ đậu phộng và hoạt tính chống oxy hóa của chế phẩm, nơi nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên và tác dụng của chúng trong thực phẩm. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute khảo sát ảnh hưởng của chất béo đến sự thoái hóa tinh bột cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của chất béo đến chất lượng thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Đồ án hcmute ảnh hưởng của độ ẩm lên các tính chất hóa lý của tinh bột sắn được chiếu xạ gamma để hiểu rõ hơn về vai trò của độ ẩm trong quá trình chế biến thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.