Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ giáo dục mang tên The University of St. Thomas Doctorate in Leadership Program: Impact on Graduates do nghiên cứu sinh James A. Sturdevant thực hiện năm 2012 tại Trường Giáo dục thuộc Đại học St. Thomas (University of St. Thomas - UST), bang Minnesota, Hoa Kỳ. Luận án được Hội đồng thẩm định gồm Tiến sĩ Thomas L. Fish (Chủ tịch hội đồng), Tiến sĩ Kathleen M. và Tiến sĩ Sarah Noonan chính thức phê duyệt ngày 7 tháng 5 năm 2012.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                      THÔNG TIN HỒ SƠ LUẬN ÁN                                       |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu đề luận án      | The University of St. Thomas Doctorate in Leadership Program:               |
|                      | Impact on Graduates                                                         |
| Tác giả              | James A. Sturdevant                                                         |
| Học vị               | Tiến sĩ Giáo dục (Doctor of Education - Ed.D.)                              |
| Chuyên ngành         | Lãnh đạo Giáo dục (Educational Leadership)                                  |
| Cơ sở đào tạo        | School of Education, University of St. Thomas, Minnesota, Hoa Kỳ            |
| Năm bảo vệ           | 2012                                                                        |
| Hội đồng đánh giá    | Dr. Thomas L. Fish (Chủ tịch), Kathleen M., Dr. Sarah Noonan                |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chương trình đào tạo tiến sĩ về lãnh đạo ngày càng phát triển, song phần lớn các công trình đánh giá chất lượng giáo dục sau đại học chỉ dừng lại ở các chỉ số định lượng bề nổi như tỷ lệ tuyển sinh, số lượng bài báo, giải thưởng và tài trợ nghiên cứu (Stevens-Long & Barner, 2006). Những kết quả liên quan đến sự phát triển cảm xúc, đạo đức, hành vi và nhận thức bản thân của người học thường bị bỏ qua.

Chương trình Tiến sĩ Lãnh đạo tại Đại học St. Thomas được thành lập từ năm 1987, đào tạo hơn 550 học viên qua 26 khóa (tính đến năm 2010) và cấp khoảng 260 bằng tiến sĩ. Mặc dù đã vận hành hơn 25 năm, tài liệu nghiên cứu về chương trình chỉ giới hạn ở hai luận án:

  • Donnelly (1997): Phân tích lịch sử hình thành và sự thay đổi cơ cấu tổ chức của khoa khi thành lập chương trình;
  • Warring (1991): Khảo sát động lực nhóm và tiến trình tương tác trong một khóa học (cohort).

Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tác động lâu dài của chương trình đối với đời sống cá nhân, nhận thức bản thân, phong cách lãnh đạo và hoạt động nghề nghiệp của các cựu học viên sau khi tốt nghiệp.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu của nghiên cứu trường hợp này là khám phá nhận thức của cựu học viên tốt nghiệp về tác động của Chương trình Tiến sĩ Lãnh đạo (Đại học St. Thomas) đối với cuộc sống của họ. Tác giả xác định bốn câu hỏi nghiên cứu chính (được đánh số theo nguyên văn tài liệu):

  1. Chương trình đã tác động như thế nào đến cách nhìn nhận của người tốt nghiệp về bản thân (views of self)?
  2. Chương trình đã tác động như thế nào đến vai trò của người tốt nghiệp trong thế giới/xã hội (roles in the world)?
  3. Các đặc điểm cấu thành của chương trình đã tác động như thế nào đến người tốt nghiệp (features of the program)?
  4. Bằng cách nào các cựu học viên duy trì được động lực để hoàn thành chương trình và nhận bằng (stay motivated and complete their degrees)?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Trải nghiệm, nhận thức và sự chuyển hóa của cựu nghiên sinh tốt nghiệp Chương trình Tiến sĩ Lãnh đạo tại Đại học St. Thomas.
  • Phạm vi không gian: Các cựu học viên sinh sống trong bán kính 100 dặm quanh vùng đô thị Minneapolis – St. Paul (Twin Cities), Minnesota và một đại diện từ phân hiệu Sioux Falls, South Dakota.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát các thế hệ học viên thuộc các khóa từ Cohort 1 đến Cohort 19 và Cohort SF1, tốt nghiệp trong khoảng thời gian từ năm 1993 đến năm 2010.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Bối cảnh và xu hướng đào tạo tiến sĩ lãnh đạo tại Hoa Kỳ

Theo dữ liệu của Quỹ Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ (U.S. National Science Foundation, 2009), số lượng bằng tiến sĩ giáo dục được cấp tại Hoa Kỳ giảm từ 7.194 bằng (chiếm 23,3% tổng số bằng tiến sĩ toàn quốc) năm 1978 xuống còn 6.578 bằng (chiếm 13,5%) năm 2008. Ngược lại, phân ngành quản lý giáo dục (education administration) tăng từ 1.455 bằng năm 1978 lên 2.248 bằng năm 2008, trong đó chuyên ngành lãnh đạo giáo dục (educational leadership) chiếm 1.575 bằng (70% phân ngành quản lý giáo dục năm 2008).

Bảng 2.1: Số lượng bằng tiến sĩ giáo dục được trao tại các trường đại học Hoa Kỳ (1978–2008) (Nguồn: U.S. National Science Foundation, 2009)

Năm Tổng số bằng tiến sĩ các ngành Số bằng tiến sĩ giáo dục Tỷ lệ (%)
1978 30.875 7.194 23,3%
1983 31.281 6.447 20,6%
1988 33.500 6.349 19,0%
1993 39.801 6.697 16,8%
1998 42.636 6.557 15,4%
2003 40.758 6.626 16,3%
2008 48.802 6.578 13,5%

Bảng 2.2: Người nhận bằng tiến sĩ năm 2008 phân theo giới tính và phân ngành giáo dục (Nguồn: U.S. National Science Foundation, 2009)

Phân ngành học tập Tổng số Nam Nữ
Giáo dục (Tổng thể) 6.578 2.163 4.414
Quản lý giáo dục (Education administration) 2.248 897 1.351
- Giám sát và quản lý giáo dục 673 295 378
- Lãnh đạo giáo dục (Educational leadership) 1.575 602 973

Làn sóng cải cách và các nghiên cứu thực nghiệm

Milstein (1999) chỉ ra các hạn chế của chương trình tiến sĩ lãnh đạo giáo dục: thiếu ứng viên thiểu số, xem nhẹ chương trình giảng dạy, thiếu trải nghiệm thực tập, chưa chú trọng phương pháp học tập của người lớn và không giúp người học phát triển năng lực lãnh đạo chuyển hóa.

Nhiều trường đại học đã tiến hành cải tổ chương trình:

  • Đại học Auburn (Zhao, Bentley, Reames, & Reed, 2003): Tái cấu trúc theo 4 khung tổ chức của Bolman & Deal (1997) và 5 nguyên lý của Senge (1990) nhằm gắn kết lý thuyết với thực tiễn.
  • Đại học Utah (Alletto, 2005): Khảo sát 24 chương trình tiến sĩ lãnh đạo trên toàn quốc, đề xuất đưa nghiên cứu thực địa vào chương trình, yêu cầu viết nhật ký cá nhân và đánh giá phản tư.
  • Đại học Missouri (Mountford, 2005): Thiết lập công cụ nhật ký phản tư trực tuyến giúp người học nhận diện chuyển biến nhận thức về hành vi lãnh đạo.
  • Đại học Công nghệ Queensland (Limerick & Clark, 1997): Ứng dụng phương pháp học tập giải quyết vấn đề (problem-based learning) dựa trên nguyên lý hậu hiện đại và sự tự trao quyền.
  • Đại học St. Bonaventure (Powell, 2003): Khảo sát 32 chương trình tiến sĩ để xây dựng mô hình đào tạo theo khóa học gắn kết với thực địa.
  • Đại học St. Louis (Everson, 2006): Phân định rõ bằng Ed.D. hướng đến thực hành nghề nghiệp và Ph.D. hướng đến nghiên cứu học thuật; áp dụng giải quyết vấn đề theo nhóm thay cho luận án truyền thống.
  • Đại học Washington (Copland, 2007): Đưa học viên vào làm việc trực tiếp tại các học khu địa phương để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Bảng 2.3: Các yếu tố cải cách chương trình tiến sĩ lãnh đạo giáo dục được ghi nhận trong y văn

Yếu tố cải cách Copland (2007) Everson (2006) Limerick et al. (1997) Alletto (2005) Powell (2003) Zhao et al. (2003) Mountford (2005) Orr (2006)
Mô hình khóa học (Cohorts) X X X X X X X
Học qua giải quyết vấn đề X X X X X X
Học tập thực địa X X X X X
Học tập hợp tác X X X X
Viết nhật ký phản tư X X
Tư duy phản biện X X
Ứng dụng lý thuyết X X
Sàng lọc tuyển sinh X X
Tuyên bố sứ mệnh X X
Tự trao quyền cho học viên X X
Đa dạng văn hóa X X
Đạo đức lãnh đạo X X
Quản trị sự thay đổi X X

Tranh luận về văn bằng Ed.D.

Arthur Levine (2007) công bố báo cáo chỉ trích các chương trình đào tạo quản lý giáo dục có sứ mệnh mơ hồ, chương trình thiếu thực tế, chuẩn tuyển sinh và tốt nghiệp thấp, từ đó đề xuất xóa bỏ học vị Ed.D. dành cho người thực hành.

Nhiều tổ chức và học giả đã phản bác quan điểm của Levine:

  • Hiệp hội Hiệu trưởng Trường Trung học Quốc gia (NASSP, 2005), Hiệp hội Quản trị viên Trường học Hoa Kỳ (AASA) và Hiệp hội Hiệu trưởng Trường Tiểu học Quốc gia (NAESP) khẳng định vấn đề nằm ở độ chuẩn mực của chương trình chứ không phải tên gọi văn bằng.
  • Hiệp hội Giáo dục Thường xuyên Đại học (UCEA, 2005) và Jacobson (2005) dẫn lời Leo Pauls cùng Arthur E. Wise chỉ trích kết luận của Levine là phiến diện, bỏ qua các tiến trình cải cách đang diễn ra.
  • Burrell (2006) đề xuất mô hình Tiến sĩ Quản lý (Doctor of Management - D.M.) như một lựa chọn thay thế định hướng thực hành tại Case Western Reserve, University of Phoenix, George Fox University...

Các nghiên cứu về tác động của chương trình đối với người tốt nghiệp

Tác giả điểm lại năm công trình tiêu biểu khảo sát trực tiếp học viên tốt nghiệp:

  1. Eidmann (2002): Phỏng vấn qua điện thoại cựu học viên từ 7 chương trình tiến sĩ lãnh đạo thuộc hệ thống California State University.
  2. Humphrey (2003): Khảo sát bằng bảng hỏi 149 cựu học viên tại University of Central Florida về chương trình cốt lõi và đề tài luận án.
  3. Calabrese và cộng sự (2007): Nghiên cứu trường hợp định tính sử dụng phương pháp Tìm hiểu dựa trên sự trân trọng (Appreciative Inquiry - Cooperrider & Whitney, 2005) và Lý thuyết chăm sóc của Noddings (1995), phát hiện sự quan tâm của giảng viên quyết định nhận thức về chất lượng chương trình.
  4. Stevens-Long & Barner (2006): Tổng hợp y văn về sự phát triển toàn diện của người trưởng thành ở cấp tiến sĩ trên ba mặt: nhận thức (cognitive), cảm xúc (emotional) và ý chí hành động (conative).
  5. Đoàn nghiên cứu sinh tiến sĩ, Coleman & Alford (2007): Phỏng vấn nhóm 60 cựu học viên tại Stephen F. Austin State University, ghi nhận sự gia tăng tính phản biện, nhận thức về các bên liên quan và định hướng lãnh đạo dân chủ.

Vị trí của luận án: Luận án của Sturdevant tập trung làm rõ tác động chuyển hóa toàn diện của chương trình Ed.D. tại Đại học St. Thomas đối với cựu học viên đa ngành nghề qua hơn hai thập kỷ vận hành.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết phân tích

Tác giả kết hợp sáu khung lý thuyết để phân tích dữ liệu:

                  +-------------------------------------------------------------+
                  |            HỆ THỐNG CƠ SỞ LÝ THUYẾT PHÂN TÍCH               |
                  +-------------------------------------------------------------+
                                                 |
         +-----------------------+---------------+-----------------------+
         |                       |                                       |
+------------------+   +--------------------+                 +--------------------+
| LÝ THUYẾT BẢN SẮC|   | LÝ THUYẾT GIÁO DỤC |                 | LÝ THUYẾT HỌC TẬP  |
| VÀ TỰ KIẾN TẠO   |   |   NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH|                 |     CHUYỂN HÓA     |
| (Identity Theory |   |    (Andragogy)     |                 |  (Transformative   |
|   & Stets/Burke) |   |  (Knowles/Lindeman)|                 |      Learning)     |
+------------------+   +--------------------+                 +--------------------+
         |                       |                                       |
+------------------+   +--------------------+                 +--------------------+
| LÝ THUYẾT        |   | LÝ THUYẾT          |                 | LÝ THUYẾT LÃNH ĐẠO |
| PHÊ PHÁN         |   | ĐỘNG LỰC NĂNG LỰC  |                 |    CHUYỂN HÓA      |
| (Critical Theory |   | (Competence        |                 |  (Transformational |
|   - Brookfield)  |   |  Motivation)       |                 |     Leadership)    |
+------------------+   +--------------------+                 +--------------------+
  1. Lý thuyết Bản sắc và Bản sắc Xã hội (Identity Theory & Social Identity Theory): Dựa trên cấu trúc tự nhận thức của Wiley (1979), tiến trình phân loại xã hội của Tajfel & Turner (1979), mô hình dung hợp bản sắc vai trò và bản sắc nhóm của Stets & Burke (2000), cùng lý thuyết Tự kiến tạo bản thân (Self-authorship) của Baxter Magolda (2009).
  2. Lý thuyết Giáo dục Người trưởng thành (Andragogy): Knowles, Holton & Swanson (2005) và Lindeman nhấn mạnh người lớn học tập tự định hướng, lấy trải nghiệm làm trung tâm, đòi hỏi môi trường học tập phi quyền uy và hợp tác.
  3. Lý thuyết Học tập Chuyển hóa của Người lớn (Transformation Theory of Adult Learning): Mezirow & cộng sự (2000) định nghĩa sự chuyển hóa hệ quy chiếu nhận thức thông qua phản tư phê phán; bổ sung bởi quan điểm kiến tạo bản thân của Greene (1988), mô hình đối thoại duy lý của Brown (2005) và hành trình tự định hướng của Kegan (1994).
  4. Lý thuyết Phê phán (Critical Theory): Brookfield (2005) phân tích 4 truyền thống phê phán (phê phán hệ tư tưởng, thẩm định ức chế tâm lý, triết học phân tích/logic và kiến tạo thực dụng) nhằm thách thức ý thức hệ thống trị và thúc đẩy công bằng xã hội.
  5. Lý thuyết Động lực Năng lực (Competence Motivation Theory): Khung lý thuyết mục tiêu của Elliott & Dweck (2007); niềm tin tự hiệu quả (Self-efficacy) của Schunk & Pajares (2007); động cơ ngầm ẩn và tường minh của Schultheiss & Brunstein (2007); thuyết trí thông minh thực thể và gia tăng của Dweck & Molden (2007); thuyết tự quyết, kỳ vọng - giá trị và quy kết nguyên nhân của Urdan & Turner (2007).
  6. Lý thuyết Lãnh đạo Chuyển hóa (Transformational Leadership Theory): Northouse (2007) nhấn mạnh sự kết nối nâng cao chuẩn mực đạo đức và động lực giữa nhà lãnh đạo và người đi theo.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định tính dạng nghiên cứu trường hợp (Qualitative Case Study) theo định hướng của Creswell (2007), Bogdan & Biklen (2003) và McCracken (1988).
  • Quy trình chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng không tỷ lệ (disproportionately stratified random sampling; Nardi, 2006) dựa trên Danh bạ học viên Ed.D. của Đại học St. Thomas.

Bảng 3.1: Đặc điểm nhân khẩu học của 21 cựu học viên tham gia nghiên cứu

Tên định danh (Pseudonym) Năm tốt nghiệp Khóa (Cohort) Giới tính Lĩnh vực công tác (1=Giáo dục, 2=Phi giáo dục) Vị trí công việc cụ thể
Andrew 1994 Cohort 1 Nam 1 (Giáo dục) Quản trị viên đại học
Fran 1993 Cohort 2 Nữ 2 (Phi giáo dục) Y tế
Lucy 1993 Cohort 3 Nữ 2 (Phi giáo dục) Y tế
Jean 1994 Cohort 4 Nữ 2 (Phi giáo dục) Tư vấn
Hank 1995 Cohort 5 Nam 1 (Giáo dục) Giáo viên trung học
Sam 1996 Cohort 6 Nam 1 (Giáo dục) Giáo sư đại học
Darrell 1997 Cohort 7 Nam 1 (Giáo dục) Tổng giám đốc học khu (Superintendent)
Connie 1999 Cohort 8 Nữ 1 (Giáo dục) Quản trị viên đại học
Heather 2000 Cohort 9 Nữ 2 (Phi giáo dục) Ngân hàng
Hattie 2001 Cohort 10 Nữ 2 (Phi giáo dục) Tư vấn
Randi 2001 Cohort 11 Nữ 1 (Giáo dục) Giáo sư đại học
Stan 2005 Cohort 12 Nam 1 (Giáo dục) Giáo sư đại học
Hugh 2001 Cohort 13 Nam 2 (Phi giáo dục) Ngân hàng
Bobby 2008 Cohort 14 Nam 1 (Giáo dục) Giáo viên trung học
Kelly 2004 Cohort 15 Nữ 2 (Phi giáo dục) Y tế
Bonnie 2007 Cohort 16 Nữ 2 (Phi giáo dục) Y tế
Frank 2008 Cohort 17 Nam 1 (Giáo dục) Tổng giám đốc học khu
Ken 2009 Cohort 18 Nam 1 (Giáo dục) Chuyên viên tư vấn học đường
Stuart 2010 Cohort 19 Nam 1 (Giáo dục) Tổng giám đốc học khu
Tammy 2009 Cohort 19 Nữ 1 (Giáo dục) Giáo viên trung học
Wendy 2008 Cohort SF1 Nữ 1 (Giáo dục) Giáo viên trung học

Tổng hợp mẫu nghiên cứu: 21 người (10 Nam, 11 Nữ; 13 thuộc ngành Giáo dục, 8 thuộc ngành Ngoài giáo dục).

  • Thu thập dữ liệu: Phỏng vấn sâu từng cá nhân bằng câu hỏi mở bán cấu trúc, ghi âm và gỡ băng nguyên văn. Đảm bảo đạo đức nghiên cứu qua Thỏa thuận bảo mật của người gỡ băng (Appendix C), Bản đồng thuận tham gia (Appendix B) và phê duyệt của Hội đồng Đạo đức UST (Institutional Review Board - Appendix D).
  • Phân tích và tổng hợp dữ liệu: Mã hóa quy nạp từ dưới lên (inductive coding), đối chiếu chéo dữ liệu và lập Bảng biến cố (Incident Tables từ E.1 đến E.12).

Nội dung chính theo từng chương

Chương Một: Giới thiệu (Chapter One: Introduction)

Tác giả trình bày bối cảnh cá nhân và thực tiễn thúc đẩy việc nghiên cứu tác động của giáo dục lãnh đạo. Giới thiệu cấu trúc chương trình Ed.D. tại Đại học St. Thomas gồm 4 hợp phần:

  1. Các môn học cốt lõi (Core courses): Leaders and Organizations: Multidisciplinary Perspectives 1 and 2; Critical Issues in their Political, Social and Economic Contexts; Power, Freedom and Change; Ethical Dimensions of Leadership; Leadership Narrative Seminar.
  2. Các môn học bổ trợ (Collateral courses).
  3. Các môn phương pháp nghiên cứu (Research courses): Survey Research, Qualitative Methods of Research and Evaluation, và một trong ba môn (Educational Statistics, Historical Methodology in Education, Analysis of Qualitative Data).
  4. Luận án tiến sĩ (Dissertation).

Chương một thiết lập phát biểu vấn đề, ý nghĩa thực tiễn và định nghĩa các thuật ngữ cốt lõi như Andragogy, Cohort, Lý thuyết học tập phê phán, Lý thuyết học tập chuyển hóa.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                        CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH TIẾN SĨ LÃNH ĐẠO (UST ED.D.)                          |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. CÁC MÔN HỌC CỐT LÕI (Học theo mô hình Cohort)                                                   |
|    - Leaders and Organizations: Multidisciplinary Perspectives 1 & 2                               |
|    - Critical Issues in their Political, Social and Economic Contexts                              |
|    - Power, Freedom and Change                                                                     |
|    - Ethical Dimensions of Leadership                                                              |
|    - Leadership Narrative Seminar                                                                  |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. CÁC MÔN BỔ TRỢ (Collateral Courses - Tự chọn theo chuyên ngành)                                 |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. CÁC MÔN NGHIÊN CỨU (Research Courses)                                                           |
|    - Bắt buộc: Survey Research | Qualitative Methods of Research and Evaluation                    |
|    - Tự chọn (1 trong 3): Educational Statistics | Historical Methodology | Qualitative Analysis   |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. LUẬN ÁN TIẾN SĨ (Doctoral Dissertation)                                                         |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Chương Hai: Tổng quan tài liệu (Chapter Two: Review of Literature)

Chương này phân tích toàn diện ba dòng tư liệu học thuật:

  • Xu hướng biến động số liệu cấp bằng tiến sĩ giáo dục tại Hoa Kỳ (1978–2008);
  • Các mô hình cải cách tiến sĩ lãnh đạo giáo dục trên toàn quốc và các tranh luận học thuật xoay quanh đề xuất xóa bỏ bằng Ed.D. của Levine;
  • Hệ thống sáu lý thuyết nền tảng (Bản sắc, Giáo dục người lớn, Học tập chuyển hóa, Lý thuyết phê phán, Động lực năng lực và Lãnh đạo chuyển hóa).

Chương Ba: Phương pháp nghiên cứu (Chapter Three: Methodology)

Mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu trường hợp định tính. Tác giả giải trình quy trình chọn mẫu phân tầng không tỷ lệ để chọn 21 cựu học viên đại diện cho 20 khóa học, phương thức thực hiện phỏng vấn sâu, quy trình gỡ băng, mã hóa dữ liệu, đảm bảo tính xác thực (trustworthiness) và các hạn chế phương pháp luận.

Chương Bốn: Nhận thức mới về bản thân và người khác (Chapter Four: A New View of Self and Others)

Báo cáo các phát hiện thực nghiệm giải quyết Câu hỏi nghiên cứu 1, 2 và 4, chia thành bốn chủ đề chính:

  • Nhận thức mới về thế giới nội tâm (A New View of Inner Self): Tăng cường sự tự tin, thấu hiểu giá trị cá nhân, hình thành tư duy phản biện và năng lực tự kiến tạo bản thân (self-authorship).
  • Tầm nhìn về sự công bằng (An Equity Vision): Mở rộng năng lực tiếp nhận các góc nhìn đa chiều, nhận diện định kiến và ý thức hệ áp đặt theo tinh thần lý thuyết phê phán.
  • Tôn trọng, tin tưởng và trân trọng người khác (Respecting, Trusting, and Valuing Others): Chuyển dịch phong cách lãnh đạo từ kiểm soát, phân cấp sang lắng nghe, hợp tác, ủy quyền và quan tâm theo mô hình lãnh đạo chuyển hóa.
  • Động lực hoàn thành chương trình (Driven to Finish): Phân tích nguồn động lực nội tại, ý chí bền bỉ và niềm tin tự hiệu quả giúp học viên vượt qua khủng hoảng nhận thức và áp lực để hoàn thành luận án.

Chương Năm: Bốn nguồn lực học tập (Chapter Five: Four Sources of Learning)

Phân tích các yếu tố của chương trình tác động đến học viên (giải quyết Câu hỏi nghiên cứu 3), tập trung vào bốn nguồn lực then chốt:

  1. Đội ngũ giảng viên hỗ trợ (Supportive faculty): Giảng viên đóng vai trò người điều phối, tạo dựng môi trường quan tâm và đồng hành, phù hợp với nguyên lý Andragogy.
  2. Khóa học mang tính nâng đỡ và hướng dẫn (Instructive and nurturing cohort): Mô hình nhóm học tập khép kín mang lại không gian an toàn, chia sẻ trải nghiệm đa dạng và thúc đẩy học tập tương tác.
  3. Chương trình giảng dạy vững chắc (Robust curriculum): Nội dung đa ngành, kết hợp lý thuyết và thực tiễn, phân tích sâu các vấn đề quyền lực, đạo đức và công bằng xã hội.
  4. Đam mê nghiên cứu luận án (Dissertation passion): Quá trình thực hiện luận án giúp học viên đào sâu chuyên môn và giải quyết các bài toán thực tiễn trong nghề nghiệp.

Chương Sáu: Thảo luận, kết luận và khuyến nghị (Chapter Six: Discussions, Conclusions, and Recommendations)

Tổng hợp các chủ đề phát hiện, đối chiếu với các nghiên cứu trước đó và đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm cải tiến chương trình đào tạo tiến sĩ lãnh đạo cũng như định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp Lý thuyết Bản sắc (Stets & Burke, 2000), Lý thuyết Tự kiến tạo (Baxter Magolda, 2009) và Lý thuyết Học tập Chuyển hóa (Mezirow, 2000) trong việc giải thích sự biến đổi tâm lý và nhận thức của học viên sau đại học.
  • Xác nhận rằng quá trình đào tạo tiến sĩ không thuần túy là tiếp thu kiến thức kỹ thuật (technical knowledge) mà là một tiến trình tái cấu trúc bản sắc cá nhân (identity reconstruction), phát triển tư duy phản biện và nâng cao ý thức hệ xã hội.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của mô hình khóa học (cohort model) và phương pháp sư phạm tiếp cận người trưởng thành (andragogy) đối với học viên đa ngành nghề (cả giáo dục và phi giáo dục như y tế, ngân hàng, tư vấn).
  • Khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa phong cách giảng dạy hỗ trợ, phi quyền uy của giảng viên với việc gia tăng năng lực lãnh đạo chuyển hóa của học viên tại nơi làm việc.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                               CÁC ĐÓNG GÓP CHÍNH CỦA LUẬN ÁN                                       |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. ĐÓNG GÓP LÝ LUẬN                                                                                |
|    - Tích hợp thành công 6 khung lý thuyết (Bản sắc, Andragogy, Học tập chuyển hóa, Phê phán,      |
|      Động lực năng lực, Lãnh đạo chuyển hóa) để phân tích sự phát triển người học.                 |
|    - Chứng minh đào tạo tiến sĩ là quá trình tái cấu trúc bản sắc và giải phóng định kiến.         |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. ĐÓNG GÓP THỰC TIỄN & KHUYẾN NGHỊ                                                                |
|    - Khẳng định tính hiệu quả của mô hình Cohort trong việc tạo môi trường học tập an toàn.        |
|    - Đề xuất duy trì tuyển sinh đa ngành (giáo dục, y tế, ngân hàng, tư vấn) để làm giàu thảo luận.|
|    - Nhấn mạnh vai trò đồng hành, thấu cảm của giảng viên hướng dẫn luận án.                       |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Đối với các cơ sở đào tạo: Duy trì mô hình tổ chức theo khóa học (cohort); linh hoạt thời khóa biểu cho người học vừa làm vừa học; thiết kế chương trình tích hợp đa ngành giữa lý thuyết tổ chức, đạo đức, quyền lực và bối cảnh kinh tế - xã hội.
  2. Đối với giảng viên: Chuyển đổi từ vai trò truyền thụ kiến thức quyền uy sang người hướng dẫn, điều phối và đồng hành; thấu hiểu hành trình cảm xúc và áp lực tâm lý của nghiên sinh trong quá trình viết luận án.
  3. Đối với quy trình tuyển sinh: Tuyển chọn ứng viên đa dạng về nguồn gốc nghề nghiệp để làm phong phú các góc nhìn phản biện trong thảo luận nhóm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Hạn chế về mặt địa lý và cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 21 cựu học viên trong phạm vi một trường đại học (Đại học St. Thomas) và giới hạn địa bàn sinh sống trong bán kính 100 dặm quanh Minneapolis (ngoại trừ 1 học viên ở Sioux Falls).
  • Đặc điểm mẫu tự nguyện: Dữ liệu dựa trên lời kể và nhận thức hồi tưởng của cựu học viên, có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan và thiên kiến chọn lọc khi người tham gia đồng ý chia sẻ trải nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát định lượng trên toàn bộ quần thể cựu học viên của chương trình để kiểm định mức độ phổ quát của các chủ đề đã phát hiện.
  • Thực hiện nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) đối với học viên từ khi nhập học, trong suốt quá trình học và sau khi tốt nghiệp nhiều năm để ghi nhận sự thay đổi nhận thức theo thời gian thực.
  • Khảo sát các học viên không hoàn thành chương trình (non-completers) để xác định các rào cản và nguyên nhân bỏ cuộc.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu thực chứng có giá trị cho nhiều nhóm đối tượng:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    BẢNG GIÁ TRỊ THAM KHẢO                                          |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng               | Nội dung tham khảo giá trị nhất                                     |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Quản trị viên đại học        | - Mô hình tổ chức Cohort và cấu trúc chương trình đa ngành          |
| và nhà phát triển chương     |   (Chương 1 & Chương 5).                                            |
| trình sau đại học            | - Tổng hợp các xu hướng cải cách chương trình tiến sĩ (Chương 2).    |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Giảng viên đại học và        | - Phương pháp sư phạm Andragogy và tương tác hỗ trợ học viên        |
| người hướng dẫn nghiên cứu   |   (Chương 2 & Chương 5).                                            |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Nghiên cứu sinh tiến sĩ      | - Chiến lược duy trì động lực, vượt qua khủng hoảng tâm lý          |
| và học viên cao học          |   khi làm luận án (Chương 4: Mục "Driven to Finish").               |
|                              | - Quy trình thiết kế nghiên cứu trường hợp định tính (Chương 3).    |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu chính sách    | - Dữ liệu thực nghiệm bác bỏ quan điểm xóa bỏ văn bằng Ed.D.         |
| và lãnh đạo giáo dục         |   của Arthur Levine (Chương 2).                                     |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt cốt lõi giữa bằng Ed.D. và Ph.D. được luận án làm rõ như thế nào qua tài liệu tổng quan?

Luận án dẫn chứng nghiên cứu của Everson (2006) tại Đại học St. Louis và Orr (2007) để chỉ rõ: bằng Ph.D. tập trung vào nghiên cứu học thuật thuần túy và chuẩn bị cho các học giả nghiên cứu lý thuyết, trong khi bằng Ed.D. hướng đến thực hành giáo dục chuyên nghiệp, ứng dụng nghiên cứu và lý thuyết vào việc giải quyết các thách thức lãnh đạo thực tiễn tại các cơ sở giáo dục và tổ chức xã hội. Cả hai bằng cấp đều có độ chuẩn mực học thuật tương đương nhưng khác biệt về bản chất mục tiêu đào tạo.

2. Mô hình khóa học (Cohort model) tại Đại học St. Thomas vận hành ra sao và có ưu - nhược điểm gì?

Tại Đại học St. Thomas, một nhóm học viên nhập học cùng thời điểm sẽ học chung toàn bộ các môn học cốt lõi trong suốt chương trình.

  • Ưu điểm: Tạo dựng sự hỗ trợ liên cá nhân, xây dựng niềm tin, hình thành mạng lưới nghề nghiệp bền vững, thảo luận sâu sắc và đem lại sự an toàn tâm lý (McPhail et al., 2008; Bentley et al., 2004).
  • Nhược điểm: Tiềm ẩn xung đột nhóm, nguy cơ gián đoạn do các thành viên áp đảo, sự thiếu cam kết của một số cá nhân hoặc hình thành sự phụ thuộc tiêu cực (Burnett, 1999; Witte & Wynne, 1998).

3. Tỷ lệ phân bố học viên theo ngành nghề và giới tính trong mẫu nghiên cứu thực tế là bao nhiêu?

Mẫu nghiên cứu gồm 21 cựu học viên, được phân bổ cân bằng:

  • Giới tính: 10 Nam (47,6%) và 11 Nữ (52,4%).
  • Lĩnh vực công tác: 13 người thuộc ngành Giáo dục (chiếm 61,9%, gồm giáo viên trung học, giám đốc học khu, giáo sư đại học, chuyên viên tư vấn và quản trị viên đại học) và 8 người thuộc các ngành Ngoài giáo dục (chiếm 38,1%, gồm 4 người ngành y tế, 2 người ngành ngân hàng và 2 chuyên gia tư vấn).

4. Chương trình đã làm thay đổi phong cách lãnh đạo của người học như thế nào theo khung lý thuyết Lãnh đạo chuyển hóa?

Dữ liệu từ Chương 4 cho thấy học viên chuyển dịch căn bản từ tư duy quản lý áp đặt sang phong cách lãnh đạo chuyển hóa (Northouse, 2007): gia tăng lắng nghe, tôn trọng và trân trọng sự đa dạng của cấp dưới, chia sẻ quyền lực thông qua hợp tác và ủy quyền, chú trọng phát triển con người và thiết lập chuẩn mực đạo đức cao trong việc ra quyết định.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của James A. Sturdevant (2012) là một công trình nghiên cứu trường hợp định tính chuẩn xác về tác động sâu rộng của Chương trình Tiến sĩ Lãnh đạo tại Đại học St. Thomas đối với cựu học viên. Thông qua việc phân tích lời kể của 21 cựu nghiên sinh tốt nghiệp qua gần hai thập kỷ, tác giả chứng minh chương trình đã tạo ra sự học tập chuyển hóa mạnh mẽ về nhận thức bản thân, nâng cao năng lực tư duy phản biện và định hình phong cách lãnh đạo hợp tác, công bằng. Công trình khẳng định giá trị thực tiễn của văn bằng Ed.D. và mô hình đào tạo theo khóa học, đồng thời cung cấp những căn cứ lý luận và thực nghiệm quan trọng cho việc cải tiến giáo dục sau đại học.