Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu hiện nay là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế - xã hội toàn cầu, đòi hỏi sự kết hợp đồng thời giữa hai chiến lược chính: thích ứng (adaptation) và giảm nhẹ (mitigation). Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia chịu tổn thương nặng nề nhất bởi các hiện tượng thời tiết cực đoan, trong đó các cộng đồng nghèo tại khu vực miền núi và ven biển chịu tác động sâu sắc nhất. Đồng bào các dân tộc thiểu số cư trú ở vùng sâu, vùng xa, với sinh kế phụ thuộc phần lớn vào nông nghiệp tự nhiên và tài nguyên nước, là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước những biến động về lượng mưa, hạn hán và suy thoái nguồn nước.

Xuất phát từ thực tế đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Khoa học và Quản trị Môi trường của tác giả Hoàng Mỹ Hảo (Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2020 dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Thị Ánh Tuyết) tập trung đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước và sinh kế của cộng đồng người H'Mông tại thôn Khuổi Đẩy, xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là nâng cao nhận thức của cộng đồng người H'Mông về biến đổi khí hậu và tác động của nó tới tài nguyên thiên nhiên (đặc biệt là tài nguyên nước), đồng thời hướng đến việc tích hợp tri thức bản địa vào các kế hoạch thích ứng. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xác định những biến đổi về thời tiết trong vòng 10 năm qua tại khu vực nghiên cứu.
  2. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với tài nguyên thiên nhiên và sinh kế của người dân địa phương.
  3. Đánh giá các biện pháp thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu mà người H'Mông đang thực hiện.
  4. Xác định các thách thức và rào cản khác đối với việc thích ứng với biến đổi khí hậu tại địa bàn.

Để giải quyết các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu và kiểm định 4 giả thuyết vô hiệu ($H_0$) tương ứng:

  • Câu hỏi 1: Thời tiết đã thay đổi như thế nào trong 10 năm qua tại địa bàn?
  • Câu hỏi 2: Biến đổi khí hậu tác động như thế nào đến tài nguyên thiên nhiên và sinh kế địa phương?
  • Câu hỏi 3: Người dân địa phương đã thực hiện những biện pháp nào để giảm nhẹ và thích ứng với biến đổi khí hậu?
  • Câu hỏi 4: Những thách thức nào khác đang cản trở người H'Mông thích ứng với biến đổi khí hậu?

Các giả thuyết vô hiệu ($H_0$):

  1. Thời tiết không thay đổi đáng kể trong vòng 10 năm qua.
  2. Biến đổi khí hậu không tác động đến tài nguyên thiên nhiên và sinh kế tại khu vực nghiên cứu.
  3. Người H'Mông không gặp phải thách thức nào trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu.
  4. Người dân địa phương chưa thực hiện bất kỳ biện pháp nào nhằm giảm nhẹ và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Đối tượng nghiên cứu là cộng đồng người dân tộc thiểu số H'Mông, hiện trạng tài nguyên nước và các hoạt động sinh kế tại địa phương. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại thôn Khuổi Đẩy, xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Khảo sát thực địa được triển khai từ ngày 22/06/2020 đến ngày 27/06/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết khoa học:

  • Mô hình tổn thương xã hội do biến đổi khí hậu (Conceptual model for climate change social vulnerability) của W. Neil Adger (1999): Phân tích mối liên hệ trực tiếp và gián tiếp giữa bất bình đẳng xã hội, tình trạng mất an toàn sinh kế và mức độ tổn thương của các nhóm yếu thế.
  • Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihood Framework) theo Alwang và cộng sự (2001): Cung cấp góc nhìn toàn diện từ dưới lên (bottom-up approach) để đánh giá các nguồn lực sinh kế, khả năng chống chịu và phương thức ứng phó rủi ro thiên tai.
  • Khái niệm thích ứng (Adaptation) theo IPCC (2001) và giảm nhẹ (Mitigation) theo IPCC (2014).
  • Khái niệm tri thức bản địa (Indigenous Knowledge - IK) theo Agrawal (1995) và Osunade (1994): Tập hợp các kinh nghiệm, tập quán và nhận thức về tự nhiên được tích lũy và truyền khẩu qua nhiều thế hệ.

Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp các công cụ định tính và định lượng:

  • Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions - FGDs): Thực hiện 4 nhóm thảo luận với tổng số 30 người tham gia (quy mô 4 đến 13 người/nhóm, thời lượng 40 - 60 phút/phiên). Các nhóm được phân bổ theo giới tính và vị trí địa lý cư trú (nhóm Khuổi Vàm, nhóm trung tâm Khuổi Đẩy và nhóm Trên Thác) nhằm tạo môi trường chia sẻ cởi mở.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews): Trao đổi trực tiếp với các câu hỏi mở, ghi chép biên bản và ghi âm (khi có sự đồng thuận của người trả lời).
  • Quan sát thực địa (Field observation): Khảo sát 17 nguồn nước trong thôn, chụp ảnh tư liệu, ghi nhận chất lượng nước cảm quan và thu thập tọa độ GPS để xây dựng bản đồ phân bố các điểm nước.
  • Xử lý và phân tích dữ liệu: Dịch biên bản phỏng vấn sang tiếng Anh, mã hóa nội dung thủ công (manual coding) để nhận diện các chủ đề lặp lại, và sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Introduction)

Tác giả trình bày bối cảnh chung về biến đổi khí hậu tại Việt Nam, đặc điểm địa bàn miền núi và tính dễ tổn thương của các dân tộc thiểu số. Tác giả nêu rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, các giả thuyết khoa học, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với sinh viên, cộng đồng địa phương và cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời ghi nhận các hạn chế về thời gian khảo sát, điều kiện giao thông, cơ sở lưu trú và rào cản ngôn ngữ trong quá trình thực địa.

Phần II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về:

  • Tính dễ bị tổn thương xã hội trước biến đổi khí hậu theo mô hình của W. Neil Adger (1999) và Mearns & Norton (2009).
  • Tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước và sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam (dẫn chứng số liệu thiệt hại hạn hán 2014-2015 tại Ninh Thuận làm mất trắng 501 ha cây trồng và ngừng sản xuất 6.100 ha, thiệt hại ước tính 204 tỷ đồng theo Hoan et al., 2015).
  • Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sinh kế và sức khỏe con người (các đợt nắng nóng kéo dài gây gia tăng tỷ lệ tử vong, bệnh đường tiêu hóa và đau đầu theo Koppe et al., Thao & Linh, 2017).
  • Đặc điểm sinh kế của người H'Mông vùng cao (trồng lúa nương, ngô, sắn, chăn nuôi gia súc) và vai trò của tri thức bản địa trong dự báo thời tiết, ứng phó thiên tai.

Phần III: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu: Bắc Kạn có 89% diện tích là đất lâm nghiệp (432.387 ha) với tỷ lệ che phủ rừng 70,7% (cao nhất cả nước năm 2013). Thôn Khuổi Đẩy (xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn) có 74 hộ gia đình với 337 nhân khẩu (gồm 73 hộ người H'Mông và 1 hộ người Dao), tỷ lệ hộ nghèo đạt 100%. Nhóm dân cư H'Mông tại đây di cư từ tỉnh Hà Giang sang Bắc Kạn vào những năm 1990 sau khi chia tách tỉnh Bắc Thái do thiếu đất canh tác. Phần này cũng trình bày chi tiết quy trình thiết kế bảng hỏi, tổ chức 4 nhóm FGDs, phỏng vấn bán cấu trúc, định vị GPS nguồn nước và quy trình mã hóa dữ liệu.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu (Results)

Chương kết quả thể hiện các phát hiện thực nghiệm thông qua các số liệu thống kê:

Đặc điểm mẫu khảo sát ($n=30$) Phân loại Số lượng Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 18 60,0%
Nữ 12 40,0%
Độ tuổi 18 - 45 tuổi 26 86,7%
45 - 60 tuổi 4 13,3%
Tình trạng hôn nhân Đã kết hôn 30 100,0%
Trình độ học vấn Không đi học (mù chữ) 12 40,7%
Tiểu học 18 59,3%
Phân loại kinh tế Hộ nghèo 30 100,0%
  • Nguồn thu nhập chính: Canh tác nông nghiệp (lúa nước 1 vụ/năm, lúa nương tự cấp tự túc, sắn bán với giá 500 - 600 đồng/kg). Trồng rừng kinh tế (keo, mỡ, bồ đề) chu kỳ 6 - 7 năm cho thu nhập khoảng 80 - 100 triệu đồng/ha; mỗi hộ có từ 1 - 6 ha đất. Chăn nuôi gà tự cấp, số ít nuôi lợn, trâu kéo. Một số ít đi làm thuê (phát cỏ, chăm sóc rừng, phun thuốc diệt cỏ).
  • Ghi nhận biến đổi khí hậu trong 10 năm:
Hiện tượng khí hậu Tần suất xuất hiện Tỷ lệ người ghi nhận (%)
Hạn hán gia tăng Thường xuyên (hàng năm) 91%
Mùa đông ấm hơn Gần đây 78%
Mùa đông ngắn hơn Gần đây 71%
Rét đậm, rét hại Những năm gần đây 76%
Gió lốc mạnh bất thường Thỉnh thoảng (1 - 2 lần/năm) 60%
Lượng mưa suy giảm Gần đây 83%
Lũ lụt Hiếm khi xảy ra 37%
  • Hiện trạng và tác động đến tài nguyên nước: Thôn có 17 điểm nguồn nước. Nước sinh hoạt dựa 94% vào các mó nước, khe suối từ trên núi; giếng khoan/giếng đào chiếm tỷ lệ rất nhỏ (3% và 4%). Trước đây nhà nước đã đầu tư hệ thống nước sạch nhưng đã bị lũ cuốn trôi và không được sửa chữa. Về nước tưới tiêu: 98% phụ thuộc nước mưa, 87% lấy từ khe núi (dành cho lúa nước) và 66% lấy trực tiếp từ suối. Tình trạng phá rừng đầu nguồn làm nương rẫy và lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc diệt cỏ đã làm ô nhiễm và suy giảm nghiêm trọng lưu lượng nước vào mùa khô (tháng 11 - 12).
  • Ảnh hưởng đến sản xuất và sinh kế: 86,7% (26/30 người) khẳng định hạn hán và thiếu nước là thiệt hại lớn nhất. Nắng nóng làm năng suất lúa nương giảm mạnh từ 20 - 25 bao/vụ xuống còn 6 - 7 bao/vụ khi mất mùa; lúa nước giảm từ 3 - 4 bao/sào xuống 1 - 2 bao/sào. Đất khô 15 - 20 cm làm chết cây keo, mỡ mới trồng; rét đậm làm chết gia cầm (gà con dưới 5g) và gia súc. Sâu bệnh hại cây trồng bùng phát (bọ xít đen, đạo ôn, sâu cuốn lá, sâu đục thân) buộc người dân phải phun thuốc 3 - 4 lần mỗi vụ.
  • Tập quán thích ứng và tri thức bản địa: 70% người dân không có biện pháp thích ứng nào ("chấp nhận buông xuôi"), không có máy bơm, không có giống chịu hạn hay bể trữ nước. Một số ít trồng rừng đầu nguồn, cày ải đất sớm chờ mưa, hoặc phun thuốc bảo vệ thực vật phòng ngừa trước khi phát bệnh. Dự báo thời tiết dựa trên hiện tượng tự nhiên: chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng; kiến bò lên cột nhà hoặc bò qua đường là sắp mưa lớn sau 2 - 3 ngày; cua suối bò lên đồi là điềm báo bão lớn; ếch kêu chiều là mưa đêm.
  • Khó khăn và nguyện vọng: Đường giao thông đất đá lầy lội cản trở vận chuyển nông sản; thiếu vốn lắp đặt trạm bơm tưới tiêu; thiếu kiến thức khoa học kỹ thuật; sóng điện thoại yếu và ít ti vi làm hạn chế tiếp cận thông tin cảnh báo thiên tai, dịch bệnh.

Phần V: Thảo luận và kết luận (Discussion and Conclusion)

Phần thảo luận phân tích sâu nguyên nhân khiến sinh kế người H'Mông dễ tổn thương: do sản xuất đơn điệu, phụ thuộc tự nhiên, canh tác nương rẫy lạc hậu và rừng nguyên sinh bị suy thoái trong hơn 35 năm qua. Số liệu từ Đài Khí tượng Thủy văn Bắc Kạn (2013) cho thấy nhiệt độ trung bình của tỉnh trong 50 năm qua đã tăng từ 21,9°C lên trên 22°C. Tác giả cũng chỉ ra vấn đề bất bình đẳng giới trong cộng đồng người H'Mông khi phụ nữ ít được đến trường, không thông thạo tiếng phổ thông và ít tham gia vào các quyết định thích ứng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài

  1. Xác lập bức tranh thực địa về biến đổi thời tiết: 91% người dân khẳng định hạn hán gia tăng hàng năm, 83% ghi nhận lượng mưa suy giảm, và nhiệt độ có xu hướng ấm lên với các đợt rét hại cực đoan cục bộ.
  2. Đánh giá mức độ an ninh tài nguyên nước: Chỉ ra 94% nước sinh hoạt và 98% nước tưới tại thôn Khuổi Đẩy phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên (khe núi, nước mưa), không qua hệ thống xử lý, đối mặt nguy cơ cạn kiệt trong mùa khô và ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật.
  3. Thống kê thực trạng năng lực thích ứng: Làm rõ 70% hộ gia đình hoàn toàn thụ động trước các cú sốc khí hậu do thiếu vốn, hạ tầng yếu kém và thiếu kiến thức kỹ thuật.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Hạ tầng giao thông: Nhà nước cần đầu tư kinh phí bê tông hóa đường giao thông liên thôn để tạo điều kiện lưu thông hàng hóa, cây giống và lâm sản.
  • Hệ thống cấp nước: Hỗ trợ xây dựng lại hệ thống nước sạch tập trung, bể lắng xử lý ô nhiễm và cung cấp máy bơm nước tưới tiêu cho các khu ruộng bậc thang xa suối.
  • Nâng cao năng lực và khuyến nông: Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật chuyển giao tiến bộ nông - lâm nghiệp, đưa các giống lúa, ngô chịu hạn vào canh tác và hướng dẫn phòng trừ sâu bệnh an toàn.
  • Truyền thông cơ sở: Nâng cấp mạng lưới viễn thông để người dân vùng sâu tiếp cận kịp thời thông tin dự báo thời tiết và dịch bệnh vật nuôi.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng cấp vi mô (micro-level empirical data) về nhóm dân tộc thiểu số H'Mông di cư tại tỉnh Bắc Kạn - một đối tượng và địa bàn ít được khảo sát chuyên sâu trong các báo cáo biến đổi khí hậu cấp tỉnh và quốc gia. Đề tài đồng thời ghi nhận hệ thống tri thức bản địa dân gian và chỉ rõ các rào cản xã hội (học vấn, giới tính, cơ sở hạ tầng) trong việc xây dựng năng lực chống chịu khí hậu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
    • Thời gian nghiên cứu thực địa ngắn (từ ngày 22/06 đến 27/06/2020), lượng dữ liệu thu thập bị giới hạn trong khung thời gian hẹp.
    • Địa hình vùng núi hiểm trở, giao thông đi lại khó khăn, làm hạn chế phạm vi tiếp cận các hộ gia đình ở xa trung tâm thôn.
    • Điều kiện sinh hoạt, lưu trú tại địa bàn khảo sát còn thiếu thốn, không có nhà khách hay dịch vụ lưu trú.
    • Rào cản ngôn ngữ: nhiều người dân cao tuổi và phụ nữ H'Mông không nói được tiếng phổ thông, phải thông qua người dịch địa phương khiến việc phỏng vấn mất nhiều thời gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các thôn bản và xã lân cận có đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống để tăng tính đại diện.
    • Thực hiện quan trắc, lấy mẫu xét nghiệm các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh của 17 nguồn nước nhằm định lượng chính xác mức độ ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật.
    • Nghiên cứu thử nghiệm các mô hình sinh kế nông lâm kết hợp chịu hạn phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng huyện Chợ Đồn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Môi trường, Quản lý Tài nguyên, Xã hội học nông thôn, Nhân học: Tham khảo cách tiếp cận nghiên cứu định tính kết hợp định lượng (FGDs, phỏng vấn bán cấu trúc, định vị GIS/GPS) trong đánh giá tổn thương sinh kế vùng cao.
  • Cán bộ quản lý và khuyến nông địa phương: Cung cấp thông tin thực tế về nhu cầu hạ tầng, nước sinh hoạt và các rào cản thích ứng của người dân thôn Khuổi Đẩy, hỗ trợ xây dựng chính sách hỗ trợ nông thôn mới và ứng phó thiên tai cấp xã, huyện.
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Bảng tổng hợp các chỉ dấu thời tiết bằng tri thức bản địa (bảng 4.5), bản đồ phân bố 17 điểm nguồn nước (hình 4.2), và bảng phân tích thách thức - kiến nghị của người dân địa phương (bảng 4.6).

Câu hỏi thường gặp

1. Địa bàn nghiên cứu của khóa luận nằm ở đâu và có đặc điểm dân cư như thế nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại thôn Khuổi Đẩy, xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Thôn có 74 hộ với 337 người, trong đó 73 hộ là người dân tộc H'Mông (di cư từ Hà Giang sang từ những năm 1990) và 1 hộ người Dao. Tỷ lệ hộ nghèo tại thời điểm khảo sát là 100%.

2. Nguồn nước phục vụ sinh hoạt và tưới tiêu của người H'Mông tại đây được lấy từ đâu?
Nước sinh hoạt có 94% lấy trực tiếp từ các mó nước, khe suối trên núi, 3% từ giếng khoan và 4% từ hố tự đào. Nước tưới tiêu phụ thuộc 98% vào nước mưa, 87% lấy từ khe núi (cho lúa nước) và 66% lấy từ suối gần đồng ruộng. Toàn bộ nguồn nước sinh hoạt chưa qua hệ thống lọc hay kiểm định chất lượng.

3. Hiện tượng thời tiết cực đoan nào được người dân ghi nhận nhiều nhất trong 10 năm qua?
Hạn hán là hiện tượng phổ biến nhất với 91% người tham gia thảo luận ghi nhận xuất hiện hàng năm. Tiếp theo là lượng mưa giảm (83%), mùa đông ấm hơn (78%), các đợt rét đậm rét hại bất thường (76%) và mùa đông ngắn hơn (71%).

4. Người H'Mông tại thôn Khuổi Đẩy sử dụng những tri thức bản địa nào để dự báo thời tiết?
Người dân quan sát các hiện tượng tự nhiên: chuồn chuồn bay cao thì nắng, bay thấp thì mưa; kiến bò lên cột nhà hoặc di chuyển thành đàn qua đường/vào nhà là sắp có mưa to sau 2 - 3 ngày; cua suối bò lên đường và sườn đồi là dấu hiệu bão lớn; ếch kêu râm ran vào buổi chiều là điềm báo ban đêm trời sẽ mưa.

5. Tỷ lệ người dân chưa có biện pháp thích ứng chủ động với biến đổi khí hậu là bao nhiêu và do đâu?
Có 70% số người được phỏng vấn trả lời hoàn toàn không có biện pháp thích ứng, chấp nhận chịu thiệt hại do thiên tai. Nguyên nhân chủ yếu do điều kiện kinh tế nghèo nàn (không có tiền mua máy bơm, đào giếng), trình độ học vấn thấp (40,7% mù chữ), thiếu các lớp tập huấn kỹ thuật và hệ thống giao thông cách trở.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Mỹ Hảo đã làm rõ bức tranh thực trạng về tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với an ninh nguồn nước và sinh kế của cộng đồng người H'Mông tại thôn Khuổi Đẩy, xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Kết quả nghiên cứu khẳng định 100% hộ dân tại đây thuộc diện nghèo, phụ thuộc gần như tuyệt đối vào nguồn nước tự nhiên và có tới 70% người dân chưa có biện pháp thích ứng chủ động. Đề tài nhấn mạnh tính cấp thiết của việc đầu tư hạ tầng giao thông, hệ thống cấp nước sạch, đào tạo khuyến nông và lồng ghép tri thức bản địa vào các chính sách hỗ trợ phát triển bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số vùng cao.