Nghiên cứu thị trường sách văn học dịch Nhật Bản tại Hà Nội giai đoạn 2006-2012

Toàn cảnh thị trường sách văn học dịch Nhật Bản tại Hà Nội giai đoạn 2006-2012. Phân tích sâu về nhu cầu, thực trạng và dự báo xu hướng tương lai.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Sức Hút Sách Văn Học Nhật Lý Giải Làn Sóng Mới Tại Việt Nam

Sức hút của sách văn học Nhật tại Việt Nam không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình giao lưu văn hóa sâu sắc và sự thay đổi trong thị hiếu của độc giả Việt. Kể từ khi Việt Nam gia nhập Công ước Berne năm 2004, thị trường xuất bản đã chứng kiến một sự bùng nổ của các tác phẩm dịch, trong đó văn học Nhật Bản nổi lên như một dòng chảy độc đáo và đầy cuốn hút. Nghiên cứu của Trần Hồng Ngân (2013) chỉ ra rằng, giai đoạn 2006-2012 là thời kỳ bản lề, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của mảng sách này. Các tác phẩm không chỉ dừng lại ở những giá trị kinh điển mà còn mở rộng sang văn học hiện đại Nhật Bản, với những cái tên như Haruki Murakami, Banana Yoshimoto, và Higashino Keigo. Sự thành công này đến từ nhiều yếu tố tổng hòa: nội dung gần gũi với tâm tư người trẻ, phong cách nghệ thuật độc đáo mang đậm văn hóa Nhật Bản, và chiến lược khai thác thị trường hiệu quả của các đơn vị xuất bản. Các tác phẩm này thường xoáy sâu vào tâm lý nhân vật, khai thác những nỗi cô đơn trong văn học Nhật, một chủ đề dễ dàng tạo được sự đồng cảm với thế hệ độc giả hiện đại đang đối mặt với nhiều áp lực cuộc sống. Sức hấp dẫn của sách văn học Nhật còn nằm ở khả năng kết hợp giữa tính giải trí đại chúng và chiều sâu triết lý, tạo nên một trải nghiệm đọc vừa lôi cuốn vừa đáng suy ngẫm, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ giải trí đến nghiên cứu.

1.1. Tổng quan về thị trường sách văn học Nhật Bản tại Việt Nam

Thị trường sách văn học Nhật Bản tại Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn sau 2006, đã phát triển từ một thị trường ngách trở thành một phân khúc quan trọng. Theo Khóa luận của Trần Hồng Ngân, sự kiện Việt Nam tham gia Công ước Berne là chất xúc tác mạnh mẽ, thúc đẩy các đơn vị như Nhã Nam, IPM, và Kim Đồng đầu tư bài bản vào việc mua bản quyền và xuất bản. Trước đó, việc tiếp cận văn học Nhật Bản còn hạn chế, chủ yếu qua các tác phẩm kinh điển. Giờ đây, độc giả có thể dễ dàng tìm thấy các tác phẩm đương đại, từ tiểu thuyết tâm lý, trinh thám Nhật Bản đến light novel và các ấn phẩm liên quan đến manga. Sự đa dạng này đã góp phần định hình một xu hướng đọc sách giới trẻ mới, nơi các tác phẩm từ xứ sở hoa anh đào chiếm một vị trí vững chắc.

1.2. Sự trỗi dậy của các tác giả Nhật Bản nổi tiếng và tác phẩm chủ chốt

Sự phổ biến của văn học Nhật Bản gắn liền với tên tuổi của các tác giả Nhật Bản nổi tiếng. Haruki Murakami được xem là người tiên phong với những tác phẩm gây tiếng vang lớn như Rừng Na Uy. Tác phẩm này không chỉ là một hiện tượng xuất bản mà còn mở đường cho một loạt các nhà văn khác tiếp cận độc giả Việt. Bên cạnh đó, các tác phẩm kinh điển như Thất lạc cõi người của Dazai Osamu cũng được đón nhận nồng nhiệt, cho thấy sự quan tâm của độc giả không chỉ giới hạn ở dòng văn học hiện đại. Những tác phẩm này thường xuyên xuất hiện trong các bài review sách văn học Nhật, tạo nên một cộng đồng độc giả sôi nổi và gắn kết.

II. Thách Thức Thị Trường Sách Nhật Từ Bản Quyền Đến Dịch Thuật

Mặc dù có sức hút lớn, thị trường xuất bản sách văn học Nhật tại Việt Nam phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất, được đề cập trong nghiên cứu của Trần Hồng Ngân, là chất lượng dịch thuật. Để chuyển tải trọn vẹn tinh thần của nguyên tác, đặc biệt là các khái niệm triết lý như mono no aware hay triết lý Wabi-sabi, đòi hỏi dịch giả sách Nhật phải có trình độ chuyên môn cao và sự am hiểu sâu sắc về văn hóa Nhật Bản. Tuy nhiên, áp lực về thời gian và chi phí đôi khi dẫn đến những bản dịch thiếu sót, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm của người đọc. Một thách thức khác là sự cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị xuất bản. Việc chạy đua để sở hữu bản quyền các tác phẩm "best-seller" đôi khi đẩy giá bản quyền lên cao, tạo áp lực lên giá thành sản phẩm. Hơn nữa, giai đoạn trước khi Công ước Berne có hiệu lực, vấn nạn sách lậu, sách in không bản quyền đã gây tổn thất không nhỏ cho các nhà làm sách chân chính. Dù đã được cải thiện, việc đảm bảo một môi trường cạnh tranh lành mạnh và nâng cao chất lượng dịch thuật vẫn là bài toán cần các bên liên quan chung tay giải quyết để phát triển bền vững sức hút của sách văn học Nhật.

2.1. Vấn đề chất lượng dịch thuật và vai trò của dịch giả sách Nhật

Chất lượng bản dịch là yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của một tác phẩm văn học dịch. Vai trò của dịch giả sách Nhật không chỉ là chuyển ngữ mà còn là một "người tái tạo" tác phẩm trong một không gian văn hóa mới. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều bản dịch còn tồn tại lỗi, từ sai sót từ vựng đến việc chưa thể hiện được cái hồn của văn phong tác giả. Ví dụ điển hình là việc dịch các tác phẩm có yếu tố trinh thám Nhật Bản của Higashino Keigo, nơi sự chính xác của từng chi tiết là cực kỳ quan trọng. Việc thiếu một đội ngũ dịch giả chuyên nghiệp, am hiểu cả hai nền văn hóa là một rào cản lớn cần được khắc phục.

2.2. Cạnh tranh bản quyền và áp lực trên thị trường xuất bản

Sự thành công của một vài tựa sách đã tạo ra một cuộc đua giành bản quyền trong thị trường xuất bản. Các đơn vị như Nhã NamIPM thường phải cạnh tranh quyết liệt để có được quyền xuất bản các tác phẩm của những tác giả ăn khách. Áp lực này không chỉ làm tăng chi phí mà còn có thể dẫn đến việc lựa chọn tác phẩm chạy theo xu hướng thị trường thay vì giá trị văn học thực sự. Điều này đặt ra thách thức về việc cân bằng giữa yếu tố thương mại và việc giới thiệu những tác phẩm văn học đa dạng, có chiều sâu hơn tới độc giả Việt.

III. Bí Quyết Thành Công Triết Lý Sâu Sắc Trong Văn Học Nhật Bản

Điều làm nên sức hút bền bỉ của sách văn học Nhật chính là chiều sâu triết lý và những giá trị nhân văn ẩn sau mỗi câu chuyện. Văn học Nhật Bản thường khai thác các chủ đề phổ quát về sự sống, cái chết, tình yêu và sự cô đơn, nhưng qua một lăng kính rất riêng, thấm đẫm tinh thần Thiền tông và Thần đạo. Các khái niệm như mono no aware (nỗi bi cảm trước vạn vật), triết lý Wabi-sabi (tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo và vô thường), hay chủ nghĩa tối giản đã chạm đến tâm hồn của nhiều độc giả Việt. Những triết lý này mang đến một góc nhìn mới mẻ, một sự an ủi tinh thần trong cuộc sống hiện đại đầy hối hả. Các tác phẩm của Haruki Murakami thường khắc họa nỗi cô đơn trong văn học Nhật như một phần tất yếu của kiếp người, nhưng không bi lụy mà đầy chiêm nghiệm. Chính sự tinh tế trong việc khai thác tâm lý nhân vật và lồng ghép những tư tưởng triết học một cách nhẹ nhàng đã tạo nên một dấu ấn khác biệt, giúp văn học Nhật Bản không chỉ là sản phẩm giải trí mà còn là người bạn đồng hành tinh thần, giải đáp những trăn trở sâu kín của con người.

3.1. Phân tích triết lý Wabi sabi và Mono no Aware trong tác phẩm

Nhiều tác phẩm văn học kinh điển Nhật Bản và cả hiện đại đều phản ánh rõ nét triết lý Wabi-sabimono no aware. Wabi-sabi là sự trân trọng vẻ đẹp của những gì không hoàn hảo, dở dang và tạm thời. Trong khi đó, mono no aware là sự rung cảm, thoáng buồn trước sự phù du của vạn vật, như vẻ đẹp của một bông hoa anh đào sớm nở tối tàn. Những cảm thức này được thể hiện qua những không gian tĩnh lặng, những cuộc đối thoại lưng chừng, và những cái kết mở, mời gọi người đọc cùng suy ngẫm. Đây là một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt và chiều sâu cho văn học Nhật Bản.

3.2. Sức ảnh hưởng của chủ nghĩa tối giản và nỗi cô đơn hiện đại

Chủ nghĩa tối giản không chỉ là một lối sống mà còn là một cảm hứng nghệ thuật lớn trong văn học Nhật. Nó thể hiện qua lối hành văn cô đọng, giản dị nhưng hàm súc. Song hành với đó là chủ đề về nỗi cô đơn trong văn học Nhật. Các nhân vật thường là những cá nhân lạc lõng trong xã hội đô thị, tìm cách kết nối với chính mình và thế giới xung quanh. Sự đồng cảm với cảm giác cô đơn này chính là sợi dây vô hình kết nối các tác phẩm của Haruki Murakami hay Banana Yoshimoto với xu hướng đọc sách giới trẻ tại Việt Nam.

IV. Phương Pháp Tiếp Cận Độc Giả Vai Trò Của Nhã Nam và IPM

Sự thành công của sách văn học Nhật tại Việt Nam không thể tách rời vai trò của các đơn vị phát hành, đặc biệt là những công ty tư nhân năng động. Nhã Nam được xem là đơn vị tiên phong và có đóng góp lớn nhất trong việc định hình thị trường này. Dữ liệu từ nghiên cứu của Trần Hồng Ngân (2012) cho thấy Nhã Nam chiếm tới hơn 70% thị phần sách văn học dịch Nhật Bản trong giai đoạn khảo sát. Chiến lược của họ là lựa chọn kỹ lưỡng các tác phẩm có giá trị, đầu tư vào chất lượng dịch thuật và thiết kế bìa sách hiện đại, bắt mắt. Họ đã xây dựng thành công thương hiệu cho các tác giả như Haruki Murakami, biến những cái tên này trở nên quen thuộc với độc giả Việt. Bên cạnh Nhã Nam, các đơn vị khác như IPMKim Đồng cũng góp phần làm phong phú thị trường với các mảng sách riêng. IPM mạnh về light novel và các tác phẩm trinh thám, trong khi Kim Đồng có thế mạnh về manga và các tác phẩm dành cho thiếu nhi. Các chiến dịch truyền thông, các buổi review sách văn học Nhật trên mạng xã hội cũng là công cụ hiệu quả để tiếp cận và tạo dựng cộng đồng độc giả trung thành.

4.1. Chiến lược xuất bản và marketing của công ty sách Nhã Nam

Công ty sách Nhã Nam đã áp dụng một chiến lược bài bản. Họ không chỉ mua bản quyền các tác phẩm nổi tiếng mà còn xây dựng một hệ sinh thái xung quanh tác giả và tác phẩm. Từ việc tổ chức các buổi tọa đàm, giao lưu, đến việc đầu tư vào hình thức sách tinh tế, Nhã Nam đã nâng tầm trải nghiệm đọc sách. Họ đã thành công trong việc định vị sách văn học Nhật như một dòng sách dành cho những độc giả tri thức, yêu cái đẹp và sự sâu sắc, qua đó tạo ra một tệp khách hàng trung thành và sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm chất lượng cao.

4.2. Sự đa dạng hóa sản phẩm từ light novel đến manga

Thị trường không chỉ có tiểu thuyết. Sự bùng nổ của văn hóa Nhật Bản qua anime đã kéo theo nhu cầu lớn về mangalight novel. Các đơn vị như IPMKim Đồng đã nhanh chóng nắm bắt xu hướng đọc sách giới trẻ này. Light novel, với cốt truyện hấp dẫn, ngôn ngữ gần gũi và thường có minh họa đi kèm, đã trở thành một phân khúc cực kỳ tiềm năng. Sự đa dạng hóa này giúp sách văn học Nhật tiếp cận được nhiều đối tượng độc giả hơn, từ những người yêu văn chương sâu sắc đến những bạn trẻ tìm kiếm sự giải trí.

V. Top Các Thể Loại Và Tác Phẩm Văn Học Nhật Bản Được Yêu Thích

Thị trường sách văn học Nhật tại Việt Nam rất đa dạng về thể loại, nhưng có một số dòng sách nổi bật và chiếm được cảm tình lớn từ độc giả. Dẫn đầu là dòng tiểu thuyết tâm lý xã hội hiện đại, với đại diện tiêu biểu là Haruki Murakami. Các tác phẩm của ông như Rừng Na Uy hay 1Q84 luôn nằm trong danh sách bán chạy nhất. Dòng trinh thám Nhật Bản cũng có một vị thế vững chắc, với "ông hoàng trinh thám" Higashino Keigo. Các tác phẩm như "Bí mật của Naoko" hay "Phía sau nghi can X" thu hút độc giả bởi cốt truyện logic, bất ngờ và đầy tính nhân văn. Bên cạnh đó, văn học kinh điển Nhật Bản với những tác phẩm như Thất lạc cõi người (Dazai Osamu) hay "Xứ tuyết" (Kawabata Yasunari) vẫn luôn có một lượng độc giả trung thành, những người tìm kiếm các giá trị văn chương vượt thời gian. Ngoài ra, không thể không nhắc đến mảng light novelmanga, những thể loại đang ngày càng khẳng định sức hút mạnh mẽ đối với độc giả trẻ, góp phần quan trọng vào sự đa dạng và sôi động của toàn bộ thị trường xuất bản.

5.1. Sức ảnh hưởng của Haruki Murakami và dòng văn học hiện đại

Haruki Murakami không chỉ là một tác giả, ông là một hiện tượng văn hóa. Lối viết phóng khoáng, pha trộn giữa hiện thực và siêu thực, cùng với việc khai thác sâu sắc nỗi cô đơn trong văn học Nhật đã tạo nên một phong cách không thể nhầm lẫn. Tác phẩm của ông mở ra một cánh cửa mới cho văn học hiện đại Nhật Bản, đưa nó vượt ra khỏi biên giới quốc gia và kết nối với độc giả toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Sự thành công của ông đã khuyến khích các nhà xuất bản mạnh dạn giới thiệu nhiều tác giả đương đại khác.

5.2. Sự lên ngôi của trinh thám Nhật Bản và Higashino Keigo

Khác với trinh thám欧美, trinh thám Nhật Bản, đặc biệt là các tác phẩm của Higashino Keigo, thường tập trung nhiều hơn vào tâm lý nhân vật và động cơ gây án. Các vụ án không chỉ là những câu đố hóc búa mà còn là những bi kịch xã hội, phản ánh những góc khuất trong tâm hồn con người. Sự kết hợp giữa yếu tố ly kỳ và chiều sâu nhân văn này đã giúp dòng sách trinh thám Nhật tạo được dấu ấn riêng và có một lượng fan đông đảo tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ SÁCH VĂN HỌC DỊCH NHẬT BẢN VÀ THỊ TRƯỜNG SÁCH VĂN HỌC DỊCH TẠI HÀ NỘI 1. Khái quát về sách văn học dịch Nhật Bản 1. Khái niệm sách văn học dịch Nhật Bản 1. Khái niệm sách văn học dịch Cuốn sách “Thế giới phẳng” của tác giả Thomas L.

Friedmen là một hiện tượng của ngành xuất bản, nhanh chóng trở thành “best seller” tại Mỹ và được xuất bản tại nhiều quốc gia trên thế giới. Cho đến ngày hôm nay, “thế giới phẳng” đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc để nói về sự toàn cầu hóa từ những năm đầu của thế kỉ 21.Toàn cầu hóa đã dẫn tới sự phát triển, giao lưu văn hóa mạnh mẽ giữa các quốc gia trên thế giới. Do sự ảnh hưởng của toàn cầu hóa, nhu cầu được hưởng thụ những giá trị tinh hoa văn hóa – văn học từ nhiều đất nước trên thế giới của người Việt Nam ngày càng tăng lên.Xuất phát từ nhu cầu đó, thị trường sách văn học dịch đã phát triển mạnh mẽ cho đến hôm nay. Hiện nay, thị trường sách văn học dịch ở nước ta đã trở nên rất sôi động, phong phú và đa dạng.

Chúng ta không thể phủ nhận rằng, bên cạnh những đầu sách văn học nước nhà, sách văn học dịch cũng đã đóng góp một phần không nhỏ vào tủ sách văn học của mỗi gia đình.Sách văn học dịch chính là cánh cửa mở ra thế giới văn học đầy màu sắc. Chúng là sản phẩm tinh thần được nhiều tác giả, nhà văn, nhà thơ … được sáng tạo nên từ những quan điểm sống và nhân sinh quan khác biệt, tạo nên một thế giới đa dạng, độc đáo, một bức tranh muôn màu muôn vẻ với những tâm tư tình cảm, suy nghĩ ước mơ và phong tục tập quán của nhiều vùng đất khác nhau. Qua những cuốn sách ấy, độc giả như được đắm mình vào một thế giới khác. Đó là một cách thú vị để khám phá thế LỚP PHS28B 4 TRẦN HỒNG NGÂN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP giới xung quanh, vì độc giả có thể cảm nhận cuộc sống trên nhiều phương diện, nhiều góc độ dưới con mắt của tác giả.

Sách văn học dịch đã mở rộng chân trời tri thức, làm rung động trái tim và óc tưởng tượng của mỗi con người. Vì thế, sách văn học dịch có sức hấp dẫn mạnh mẽ và ngày càng có nhiều người đam mê, yêu thích. Hiện nay, có nhiều quan điểm về sách văn học dịch. “Sách văn học dịch là kết quả hoạt động trí lực của người dịch, nhằm truyền tải những gì mà tác giả thể hiện trong nguyên bản bằng ngôn ngữ gốc sang ngôn ngữ dịch, trong không gian và thời gian khác nhau với sự toàn vẹn về chức năng của tác phẩm và phong cách của tác giả.” Theo “Từ điển thuật ngữ văn học” của tác giả Lê Bá Hán thì “ Sách văn học dịch là một dạng hình thái vật chất chứa đựng một hoặc một phần hay nhiều tác phẩm văn học nghệ thuật của các dân tộc khác trên thế giới, được chuyển ngữ sang tiếng Việt, được xuất bản, in ấn, phát hành nhằm phổ biến đến đông đảo mọi người trong xã hội.” Như vậy, sách văn học dịch là những tác phẩm văn học nghệ thuật của nước này với ngôn ngữ bản xứ được chuyển sang ngôn ngữ khác mà không thay đổi nội dung của sách.

Chúng ta cũng có thể hiểu rằng: “Sách văn học dịch là những tác phẩm văn học nước ngoài được các Nhà xuất bản, các Công ty tư nhân khai thác mua bản quyền rồi cho dịch sang tiếng Việt để xuất bản, in và phát hành.” Nội dung của sách văn học dịch cũng giống như các loại sách văn học khác : phản ánh cuộc sống hiện thực, phản ánh cuộc sống xã hội loài người, con người và tất cả những gì được coi là hình mẫu trong xã hội. Thông qua các hình tượng văn học, các tác phẩm văn học tác giả muốn gửi gắm vào đó những tư tưởng tình cảm, lý tưởng thẩm mỹ thông qua nét phong cách nghệ thuật đặc sắc riêng truyền tải tới người đọc những tri thức, sự hiểu biết về thế LỚP PHS28B 5 TRẦN HỒNG NGÂN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP giới hiện thực khách quan, từ đó nâng cao trình độ nhận thức của độc giả nhằm hướng con người vươn tới những giá trị đạo đức tốt đẹp nhất trong cuộc sống, hướng họ tới cái chân – thiện – mỹ. Tuy nhiên, sách văn học dịch có điểm đặc biệt là: tác phẩm văn học của dân tộc nào thì thường phản ánh đời sống xã hội của dân tộc đó. Sách văn học dịch phản ánh đời sống xã hội của dân tộc khác của nước khác.

Sách văn học của dân tộc nào thì tác giả sáng tác dựa trên thực tế xã hội của dân tộc đó, còn sách văn học dịch thì dịch giả lại tái sáng tác dựa trên cơ sở của nguyên tác nước ngoài. Khái niệm sách văn học dịch Nhật Bản Nhật Bản và Việt Nam là hai dân tộc Á Đông đã có quan hệ với nhau từ lâu đời nhưng chủ yếu là quan hệ thương mại. Từ thế kỉ XV, một số người Nhật đã đến Việt Nam làm ăn buôn bán. Nhưng giao lưu văn hóa chỉ khởi sự vào đầu thế kỉ hai mươi khi Nhật Bản trở thành gương sáng Duy Tân ở Á Đông.

Năm 1904, Duy Tân Hội được thành lập ở Việt Nam và sau đó là phong trào Đông Du (1905 – 1909). Du học Nhật Bản trở thành một việc cấp thiết và nhiều du học sinh Việt Nam đã đến được Nhật Bản trong phong trào ấy, lên tới 200 người tính đến năm 1908. Một trong những nhân vật quan trọng nhất của Phong trào Đông Du là Phan Bội Châu (và sau đó là Phan Chu Trinh).Trong các trước tác của mình, ông thường nhắc đến Nhật Bản, nhất là cuốn Tân Việt Nam (1908). Cùng với Phan Chu Trinh, Phan Bội Châu là người đã đặt nhịp cầu đầu tiên cho sự giao lưu văn hoá Việt – Nhật vào đầu thế kỷ XX.

Và tác phẩm “Giai nhân kỳ ngộ” do cụ Phan Chu Trinh chuyển thể từ tác phẩm cùng tên của Sài Tứ Lang qua bản dịch của Lương Khải Siêu (Giai nhân chi kỳ ngộ) bằng tiếng Hán được đánh giá là tác phẩm văn học Nhật xuất hiện sớm nhất ở Việt Nam. LỚP PHS28B 6 TRẦN HỒNG NGÂN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Từ đó đến nay, quá trình và con đường văn học Nhật Bản đến với độc giả Việt Nam diễn ra qua các thời kỳ khác nhau gắn với những vấn đề chính trị và xã hội của đất nước. Việc giới thiệu văn học Nhật Bản ở nước ta chậm hơn so với việc tiếp nhận văn học một số nước khác. Điều này không chỉ bị hạn chế bởi hàng rào ngôn ngữ (những dịch giả thông thạo tiếng Nhật không nhiều) mà do nước ta phải trải qua những năm tháng chiến tranh, chia cắt lâu dài.

Hơn nữa, đã có một thời gian phát xít Nhật chiếm đóng nước ta từ trước 1945 nên việc quan tâm đến một nền văn học trong khu vực còn chưa đúng mức. Tuy nhiên những năm gần đây, văn học Nhật đã có nhiều đổi mới.Giống như những đợt sóng không ngừng, thời nào Nhật Bản cũng sản sinh không chỉ một mà rất nhiều nhà văn xuất chúng. Chỉ trong vòng mấy năm vừa qua với hơn một chục nhà văn Nhật xuất hiện ở Việt Nam, văn học Nhật đã dần đi sâu hơn vào đời sống của người Việt và tạo được vị thế khá vững chắc trên thị trường. Nói chung, sách văn học dịch Nhật Bản là một phần trong thế giới rộng lớn của thị trường sách văn học dịch và mang đầy đủ những đặc trưng của sách văn học dịch.

Tuy nhiên, do sách văn học dịch Nhật Bản có xuất xứ từ nước Nhật nên sẽ có những đặc trưng riêng khác với những sách dịch từ những nền văn học khác. Xét từ góc độ giao lưu văn học thì sách văn học dịch Nhật Bản là chiếc cầu nối giữa văn học Nhật Bản và văn học Việt Nam. Cụ thể là, sách văn học dịch Nhật Bản là những tác phẩm văn học nghệ thuật xuất xứ từ Nhật Bản với những đặc trưng của văn học Nhật, được chuyển ngữ từ tiếng Nhật sang tiếng Việt mà không làm thay đổi nội dung của sách. LỚP PHS28B 7 TRẦN HỒNG NGÂN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Hay: Sách văn học dịch Nhật Bản là những tác phẩm văn học Nhật Bản được các Nhà xuất bản, các Công ty tư nhân khai thác mua bản quyền rồi cho dịch sang tiếng Việt để xuất bản, in và phát hành.

Đặc điểm sách văn học dịch Nhật Bản Ngày 26 tháng 7 năm 2004, chính phủ Việt Nam đã nộp văn kiện gia nhập Công ước Berne.Công ước Berne bắt đầu có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 26 tháng 10 năm 2004.Việc tham gia Công ước Berne là một bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế ở Việt Nam bởi đây là một trong những công ước quan trọng nhất về bảo hộ quyền tác giả trên thế giới. Kể từ sau khi Công ước Berne có hiệu lực tại Việt Nam, độc giả thủ đô đã được tiếp cận với một làn sóng sách văn học dịch từ nhiều quốc gia khác nhau như Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc , Nhật Bản …. Những đầu sách văn học dịch được xuất bản trong thời gian từ năm 2006 đến năm 2012 đã được chăm chút khá tỉ mỉ cả về nội dung lẫn hình thức. Có thể nói rằng, các Nhà xuất bản và các Công ty tư nhân thực sự đã có nhiều tiến bộ trong cách chọn lọc nội dung và sản xuất sách dịch.

Sách văn học dịch Nhật Bản tại thủ đô Hà Nội thời kì này cũng có những đặc trưng riêng biệt. Phần lớn sách văn học dịch Nhật Bản từ năm 2006 đến năm 2012 là những đầu sách thuộc dòng văn học Nhật Bản đương đại, mang tính đại chúng cùng với những quan điểm tiến bộ, tập trung hướng về lớp độc giả trẻ. Có những cuốn sách đã thực sự mở ra những cách nhìn mới về lối sống, làm thay đổi hệ quan niệm cũ, như: “Rừng Na-uy” của Haruki Murakami, “Đôi mắt ấy vẫn ở trên giường” của Yamada Amy… 1. Tính đại chúng Thiên hoàng Shôwa tạ thế năm 1989 và được thay thế bởi con trai ông, hoàng thái tử Akihito tức Thiên hoàng Heisei vì vậy văn học thời kì này được gọi là văn học thời kì Heisei.

Người ta còn nhận ra rằng, các tác phẩm văn LỚP PHS28B 8 TRẦN HỒNG NGÂN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP học Nhật Bản từ thập niên 1990 có những đặc điểm quan trọng khác xa với dòng văn học truyền thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ