Luận văn: Đánh giá thực trạng & hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Thống Nhất

Luận văn phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Thống Nhất, Đồng Nai và các giải pháp sử dụng đất hợp lý.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về việc sử dụng đất nông nghiệp Thống Nhất

Huyện Thống Nhất, tỉnh Đồng Nai, sở hữu một nền tảng vững chắc cho phát triển nông nghiệp. Với tổng diện tích tự nhiên là 24.800,5 ha, diện tích đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng vượt trội, lên tới 21.108,9 ha, tương đương 85,11%. Con số này khẳng định vai trò cốt lõi của nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế - xã hội của địa phương. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Thống Nhất hiện nay rất đa dạng, phản ánh điều kiện tự nhiên và tập quán canh tác của người dân. Đất đai của huyện chủ yếu có nguồn gốc từ đá mẹ Bazan, hình thành nên các nhóm đất có độ phì nhiêu cao như nhóm đất đỏ vàng (49,31%) và nhóm đất đen (46,10%). Đây là lợi thế lớn, thích hợp cho việc phát triển các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao. Các loại hình sử dụng đất chính bao gồm đất trồng cây hàng năm và đất trồng cây lâu năm. Trong đó, đất trồng cây lâu năm chiếm ưu thế với diện tích lớn, tập trung vào các loại cây ăn quả chủ lực như chuối và chôm chôm, vốn mang lại hiệu quả kinh tế ấn tượng. Ngược lại, đất trồng cây hàng năm bao gồm các mô hình chuyên lúa, lúa - màu, và chuyên màu (rau, lạc, sắn). Việc đánh giá đúng thực trạng và hiệu quả của từng loại hình là bước đi quan trọng để định hướng phát triển nông nghiệp bền vững. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Đình Hà (2018) chỉ rõ, sản xuất nông nghiệp là mũi nhọn kinh tế, nhưng việc bố trí cơ cấu cây trồng vẫn chưa thực sự tối ưu hóa hết tiềm năng về đất đai và khí hậu. Việc phân tích sâu sắc hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Thống Nhất sẽ là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp chuyển dịch cơ cấu cây trồng, nâng cao thu nhập cho người nông dân và đảm bảo an ninh lương thực.

1.1. Tiềm năng và lợi thế từ tài nguyên đất đai

Huyện Thống Nhất được thiên nhiên ưu đãi với tài nguyên đất đai phong phú. Phần lớn diện tích là đất có nguồn gốc Bazan, thuộc nhóm đất đỏ vàng và đất đen, có tầng canh tác dày, hàm lượng dinh dưỡng khá, rất thích hợp để phát triển các loại cây công nghiệp dài ngày và cây ăn quả. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít thiên tai, với nhiệt độ trung bình cao và ổn định (25-26°C), tổng tích ôn lớn, tạo điều kiện cho việc thâm canh, tăng vụ. Vị trí địa lý trung tâm của tỉnh Đồng Nai, gần các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, Biên Hòa, là một lợi thế cực kỳ quan trọng, giúp rút ngắn cự ly vận chuyển, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh cho nông sản. Mạng lưới giao thông thuận lợi với các tuyến Quốc lộ 1A, Quốc lộ 20 và cao tốc TP.HCM - Long Thành - Dầu Giây tạo ra một hành lang kinh tế năng động, dễ dàng kết nối với thị trường tiêu thụ rộng lớn.

1.2. Phân bố các loại hình sử dụng đất chính hiện nay

Hiện trạng sử dụng đất tại huyện Thống Nhất được phân chia thành các loại hình rõ rệt. Đất trồng cây lâu năm chiếm ưu thế, đặc biệt là các mô hình chuyên canh cây ăn quả như ChuốiChôm chôm, tập trung tại các xã có địa hình gò đồi như Gia Kiệm. Các loại hình này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn có tác dụng bảo vệ đất, tăng độ che phủ. Đối với đất trồng cây hàng năm, các mô hình phổ biến bao gồm: chuyên Lúa (2 vụ Đông xuân – Hè thu) nhằm đảm bảo an ninh lương thực; luân canh Lúa – màu (lúa – lạc – sắn; lúa – rau); và chuyên canh rau màu các loại. Vùng trồng rau an toàn Tân Yên tại xã Gia Tân 3 là một ví dụ điển hình cho sự phát triển của mô hình chuyên canh rau, mang lại thu nhập ổn định cho người dân.

II. Top 3 thách thức trong việc sử dụng đất nông nghiệp Thống Nhất

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc sử dụng đất nông nghiệp huyện Thống Nhất đang đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực của quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là đất có độ phì nhiêu cao, đang có xu hướng bị thu hẹp để nhường chỗ cho các khu công nghiệp, khu dân cư và hạ tầng. Vấn đề thứ hai là hiệu quả kinh tế từ một số loại hình sử dụng đất còn thấp, chưa tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu cho thấy mô hình chuyên Lúa chỉ đạt hiệu quả khoảng 24,9 triệu đồng/ha, thấp hơn rất nhiều so với các mô hình cây ăn quả. Việc duy trì các công thức luân canh kém hiệu quả như Lúa - Lạc - Sắn đang làm lãng phí tài nguyên đất đai. Thách thức thứ ba nằm ở hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất, đặc biệt là thủy lợi. Toàn huyện có 14 công trình thủy lợi nhưng chỉ đáp ứng tưới tiêu cho khoảng 584 ha, đạt 57,11% công suất thiết kế. Nguồn nước tưới vào mùa khô là một bài toán nan giải, hạn chế khả năng thâm canh, tăng vụ, đặc biệt đối với cây hàng năm. Bên cạnh đó, tình trạng canh tác manh mún, nhỏ lẻ cũng là một rào cản cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Giải quyết những thách thức này là yêu cầu cấp bách để tối ưu hóa việc sử dụng đất nông nghiệp huyện Thống Nhất.

2.1. Áp lực từ đô thị hóa và sự suy giảm quỹ đất

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang tạo ra sức ép lớn lên quỹ đất nông nghiệp của huyện. Các khu công nghiệp như Dầu Giây, Gia Kiệm, Dofico-Lộ 25 và các cụm công nghiệp được quy hoạch và triển khai đã lấy đi một phần diện tích đất sản xuất. Theo báo cáo, diện tích đất nông nghiệp đã có sự biến động giảm trong giai đoạn 2012-2016. Sự suy giảm này không chỉ về số lượng mà còn cả về chất lượng, khi những khu vực đất bằng phẳng, màu mỡ, gần các trục giao thông chính thường được ưu tiên chuyển đổi mục đích. Điều này đặt ra bài toán phải khai thác đất theo chiều sâu, nâng cao năng suất trên diện tích còn lại để đảm bảo sự tăng trưởng của ngành nông nghiệp.

2.2. Hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng

Sự chênh lệch về hiệu quả kinh tế giữa các loại hình sử dụng đất là rất lớn. Các mô hình trồng cây ăn quả như Chuối (201,6 triệu đồng/ha) và Chôm chôm (194 triệu đồng/ha) cho thu nhập vượt trội. Trong khi đó, mô hình chuyên Lúa (24,9 triệu đồng/ha) lại cho hiệu quả rất thấp. Điều này cho thấy việc bố trí cơ cấu cây trồng chưa hoàn toàn hợp lý. Một bộ phận nông dân vẫn duy trì các mô hình canh tác truyền thống, lợi nhuận thấp do thói quen hoặc thiếu vốn, thiếu thông tin thị trường. Việc chưa nhân rộng được các mô hình sản xuất hiệu quả cao trên toàn huyện là một sự lãng phí tiềm năng đất đai, cần có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ để thay đổi.

III. Cách đánh giá hiệu quả đất nông nghiệp tại huyện Thống Nhất

Để có định hướng đúng đắn, việc đánh giá toàn diện hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Thống Nhất là bắt buộc. Phương pháp đánh giá không chỉ dừng lại ở các chỉ số kinh tế mà còn phải xem xét các yếu tố xã hội và môi trường. Về hiệu quả kinh tế, nghiên cứu đã áp dụng hệ thống chỉ tiêu khoa học để phân tích. Các chỉ tiêu chính bao gồm: Giá trị sản xuất (GTSX), Chi phí trung gian (CPTG), Giá trị gia tăng (GTGT), và Thu nhập hỗn hợp (TNHH) trên một đơn vị diện tích (ha). Bằng cách so sánh các chỉ tiêu này giữa các loại hình sử dụng đất khác nhau, có thể xác định được mô hình nào mang lại lợi nhuận cao nhất. Kết quả phân tích tại huyện Thống Nhất cho thấy sự chênh lệch rõ rệt, với nhóm cây ăn quả và rau màu đứng đầu về hiệu quả. Về hiệu quả xã hội, việc đánh giá tập trung vào khả năng thu hút lao động, giải quyết việc làm và tăng giá trị ngày công. Các mô hình thâm canh rau màu hay chăm sóc cây ăn quả đòi hỏi nhiều lao động hơn, góp phần tạo việc làm tại chỗ. Về hiệu quả môi trường, nghiên cứu xem xét mức độ che phủ đất, khả năng chống xói mòn và việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Các mô hình trồng cây lâu năm như Chôm chômChuối có độ che phủ trên 90%, góp phần bảo vệ đất hiệu quả. Đây là cách tiếp cận toàn diện để đảm bảo mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững.

3.1. Phân tích hiệu quả kinh tế các mô hình canh tác

Phân tích hiệu quả kinh tế được thực hiện chi tiết trên các mô hình canh tác chính. Kết quả cho thấy, loại hình trồng Chuối mang lại Giá trị sản xuất (GTSX) và Giá trị gia tăng (GTGT) cao nhất, đạt 201,6 triệu đồng/ha. Theo sau là Chôm chôm với 194 triệu đồng/ha và chuyên canh Rau màu với 155,4 triệu đồng/ha. Ngược lại, loại hình chuyên Lúa chỉ đạt 24,9 triệu đồng/ha, thấp nhất trong các mô hình được khảo sát. Các chỉ số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự cần thiết phải thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Việc lựa chọn mô hình canh tác phù hợp với điều kiện đất đai và nhu cầu thị trường là yếu tố quyết định đến thu nhập của người nông dân.

3.2. Đánh giá tác động xã hội và bảo vệ môi trường

Về mặt xã hội, các mô hình trồng cây ăn quả và rau màu thu hút một lượng lớn lao động, góp phần giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập trên ngày công. Về môi trường, các loại hình cây lâu năm như ChuốiChôm chôm với độ che phủ cao (trên 90%) có vai trò quan trọng trong việc chống xói mòn, bảo vệ tầng đất mặt, đặc biệt ở những khu vực có địa hình dốc. Tuy nhiên, việc thâm canh, sử dụng nhiều phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật ở một số mô hình cũng đặt ra những lo ngại về ô nhiễm đất và nước ngầm. Do đó, định hướng phát triển trong tương lai cần chú trọng đến các quy trình sản xuất an toàn, nông nghiệp hữu cơ để đảm bảo tính bền vững.

IV. Giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng tối ưu hóa lợi nhuận

Từ kết quả phân tích thực trạng, các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Thống Nhất tập trung chủ yếu vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách hợp lý và khoa học. Đây là chìa khóa để tối ưu hóa lợi nhuận trên từng đơn vị diện tích và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Giải pháp trọng tâm là cơ cấu lại diện tích giữa các nhóm cây trồng dựa trên hiệu quả kinh tế và lợi thế so sánh. Đối với đất trồng cây hàng năm, cần duy trì diện tích gieo trồng lúa 2 vụ ở những vùng chủ động tưới tiêu để góp phần ổn định an ninh lương thực. Quan trọng hơn, cần mạnh dạn chuyển đổi các kiểu sử dụng đất kém hiệu quả như Lúa - Lạc - Sắn sang các mô hình có giá trị cao hơn như Lúa Đông xuân – Rau (2 vụ). Đối với đất trồng cây lâu năm, định hướng rõ ràng là duy trì và mở rộng diện tích các loại cây ăn quả chủ lực như ChuốiChôm chôm. Đây là những loại cây đã khẳng định được hiệu quả vượt trội. Bên cạnh đó, cần đầu tư thâm canh, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật từ khâu chọn giống, chăm sóc đến thu hoạch và bảo quản sau thu hoạch. Việc xây dựng quy hoạch sử dụng đất chi tiết, gắn với các vùng chuyên canh và chuỗi giá trị sản phẩm là giải pháp mang tính chiến lược, giúp nông dân yên tâm đầu tư sản xuất.

4.1. Định hướng cho đất trồng cây hàng năm hiệu quả hơn

Đối với nhóm đất trồng cây hàng năm, giải pháp được đề xuất là tối ưu hóa vòng luân canh. Cần chuyển đổi diện tích kiểu sử dụng đất Lúa - Lạc – Sắn sang kiểu Lúa Đông xuân – Rau (2 vụ), vì mô hình này cho hiệu quả kinh tế cao hơn đáng kể. Với diện tích chuyên trồng rau, cần đẩy mạnh thâm canh, tăng từ 3 vụ lên 5 vụ mỗi năm, đồng thời đưa các giống mới có năng suất, chất lượng cao, kháng sâu bệnh vào sản xuất. Việc hình thành các vùng sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP, liên kết với các kênh tiêu thụ hiện đại như siêu thị, nhà hàng sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo đầu ra ổn định.

4.2. Mở rộng và thâm canh đất trồng cây lâu năm giá trị cao

Cây lâu năm, đặc biệt là ChuốiChôm chôm, là thế mạnh của huyện Thống Nhất. Giải pháp cốt lõi là duy trì và từng bước mở rộng diện tích các loại cây này tại những vùng có điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu phù hợp. Việc tăng diện tích phải đi đôi với đầu tư thâm canh, áp dụng các quy trình kỹ thuật tiên tiến để nâng cao năng suất và chất lượng. Cần chú trọng xây dựng thương hiệu, chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm cây ăn quả đặc sản của huyện. Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, từ nông dân đến doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu, là hướng đi tất yếu để nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững cho ngành hàng này.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và hiệu quả của các loại hình sử dụng đất chính tại huyện thống nhất tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về đất đai và đất nông nghiệp 1. Đất Từ lâu, con người đã có những nhận thức về đất, tùy theo ngành, lĩnh vực nghiên cứu mà đất được xem với vai trò, đối tượng nghiên cứu khác nhau.

Trên phương diện thổ nhưỡng, nhà địa chất William (973-1048) cho rằng, đất là tầng mặt tơi xốp của lục địa có khả năng tạo ra sản phẩm cho cây trồng.Dokuchaev (1846-1903), nhà khoa học người Nga tiền phong trong lĩnh vực khoa học đất: đất như là một thực thể tự nhiên có nguồn gốc và lịch sử phát triển riêng, là thực thể với những quá trình phức tạp và đa dạng diễn ra trong nó. Đất được coi là khác biệt với đá. Đá trở thành đất dưới ảnh hưởng của một loạt các yếu tố tạo thành đất như sinh vật, khí hậu, đá mẹ, địa hình, thời gian và tác động của con người. Như vậy đất có nguồn gốc từ các loại đá mẹ nằm trong thiên nhiên lâu đời bị phá hủy dần dưới tác dụng của các yếu tố lý học, hóa học và sinh học.

Sự khác biệt giữa đá và đất là độ phì nhiêu. Chính nhờ độ phì nhiêu của đất mà các hệ sinh thái và con người mới có thể tồn tại và phát triển được. Theo Karl Marx (1949), đất là tư liệu sản xuất cơ bản và quý báu của sản xuất nông nghiệp, điều kiên không thể thiếu được của sự tồn tại và tái sinh của hàng loạt thế hệ người kế tiếp nhau. Theo quan điểm kinh tế học, đất là tài sản quốc gia, là tư liệu sản suất chủ yếu, là đối tượng lao động đồng thời cũng là sản phẩm lao động.

Đất là mặt bằng để phát triển nền kinh tế quốc dân. Đất đồng hành cùng con người qua các nền văn minh nông nghiệp khác nhau, từ nông nghiệp thô sơ vào buổi bình minh của loài người đến nền nông nghiệp đầy ắp những tiến bộ về khoa học kỹ thuật như ngày nay. Mọi hoạt động của con người đều gắn với bề mặt của đất và không gian quanh nó. Đất đai Đất đai là tiền đề cơ bản cho sự tồn tại và phát triển của con người.

Thông qua đất đai, con người sản xuất ra của cải vật chất phục vụ cho nhu cầu của mình. Tùy theo mục đích khác nhau mà con người có sự nhìn nhận và tiếp cận khác nhau về đất đai. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 “Đất đai” là thuật ngữ khoa học có thể được hiểu theo nghĩa rộng là một diện tích bề mặt của trái đất có giới hạn, có chiều thẳng đứng hướng lên không trung, có chiều sâu hướng xuống lòng đất, có chiều ngang kết nối mọi thành phần liên quan với nhau về các điều kiện tự nhiên và điều kiện sống của động thực vật. Muốn quy hoạch bố trí sử dụng đất hiệu quả trước mắt và lâu dài thì phải nắm vững cả hai mặt: phần đất (thổ nhưỡng) và phần đất đai (mặt bằng lãnh thổ).

Theo Luật Đất đai Việt Nam, đất đai là tài nguyên quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng cơ sở kinh tế, văn hóa xã hội, an ninh và quốc phòng. Tóm lại, đất đai là một vùng đất được xác định về mặt địa lý, có các thuộc tính tương đối ổn định hoặc thay đổi có tính chất chu kỳ có thể dự đoán được của sinh quyển bên trên, bên trong và bên dưới nó như là: không khí, đất, điều kiện địa chất, thủy văn, thực vật và động vật cư trú, những hoạt động trước đây của con người, ở chừng mực mà ảnh hưởng của những thuộc tính này có ý nghĩa tới việc sử dụng vùng đất đó của con người hiện tại và trong tương lai. Đất nông nghiệp Điều 10 Luật đất đai 2013, căn cứ vào mục đích sử dụng, đất đai được chia làm 3 nhóm chính: Đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng [7]. * Đất nông nghiệp: Là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng; bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác.

* Đất sản xuất nông nghiệp: Là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp. Bao gồm đất trồng cây hàng năm và đất trồng cây lâu năm. Như vậy, đối với nông nghiệp, đất đai là yếu tố quan trọng và quyết định đến quá trình sản xuất vật chất của con người. Tuy nhiên, tài nguyên đất đai tỷ lệ nghịch với sự gia tăng dân số làm cho áp lực lên ngành nông nghiệp càng tăng, thêm vào đó, quá trình công nghiệp hóa làm cho chất lượng đất nông nghiệp ngày càng suy giảm.

Mặt khác, tình hình biến đổi khí hậu toàn cầu đã tác động tiêu cực đến diện tích đất nông nghiệp, năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Vì vậy, việc sử dụng đất hợp lý, hiệu quả và tiết kiệm là một trong những điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Hệ thống sử dụng đất Khái niệm hệ thống sử dụng đất được các nhà khoa học đất xây dựng trên cơ sở lý thuyết về hệ thống do L.Vonbertanlanfy đề xướng vào đầu thế kỷ XX. Khái niệm hệ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 thống được hiểu như sau: “Hệ thống là một tổng thể có trật tự của các yếu tố khác nhau có quan hệ và tác động qua lại.

Một hệ thống được xác định như một tập các đối tượng hay các thuộc tính được liên kết bằng nhiều mối tương tác [18]. Như vậy, một loại hình sử dụng đất được bố trí trong một điều kiện tự nhiên cụ thể, có thể là một đơn vị đất đai, nó bao hàm cả vấn đề đầu tư cải tạo và thu nhập có thể có thì là một hệ thống sử dụng đất. LUS = LMU + LUT  Hợp phần đất đai của LUS là đặc tính của LMU, ví dụ: loại đất, độ dốc, chế độ ẩm của đất, lượng mưa, …  Hợp phần sử dụng đất của LUS là các thuộc tính mô tả LUT: Thuộc tính sinh học, thuộc tính kỹ thuật và quản lý sản xuất, thuộc tính kinh tế - xã hội,.  LUS là một phần của Hệ thống canh tác và quan hệ chặt chẽ với Hệ thống nông nghiệp của vùng sản xuất Vì vậy trong Trong đánh giá đất đai chúng ta không đánh giá loại hình sử dụng đất mà chúng ta đánh giá hệ thống sử dụng đất.

Cấu trúc hệ thống sử dụng đất được thể hiện qua sơ đồ sau: HỆ THỐNG SỬ DỤNG ĐẤT Loại hình sử dụng đất Đơn vị bản đồ đất đai Cải tạo đất đai Năng suất, thu nhập Đầu tư Yêu cầu sử dụng đất Chất lượng đất đai Hình 1.1: Hệ thống sử dụng đất (Beck, 1978; Dent và Young, 1981) 1. Loại hình sử dụng đất Loại hình sử dụng đất (Land Use Type - LUT) được mô tả hoặc được xác định chi tiết hơn loại sử dụng đất chính. Một loại hình sử dụng đất có thể là một loại cây trồng hoặc một số loại cây trồng trong một điều kiện kỹ thuật và kinh tế - xã hội nhất định. Các thuộc tính của loại hình sử dụng đất bao gồm các thông tin về sản xuất; thị PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 trường tiêu thụ sản phẩm; đầu tư, lao động, biện pháp kỹ thuật, yêu cầu về cơ sở hạ tầng; mức thu nhập v.

Quan điểm sử dụng đất nông nghiệp Ngày nay, sử dụng đất bền vững, tiết kiệm và có hiệu quả đã trở thành chiến lược quan trọng có tính toàn cầu. Nó đặc biệt quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của nhân loại, bởi nhiều lẽ: Một là, tài nguyên đất vô cùng quý giá. Bất kỳ nước nào, đất đều là tư liệu sản xuất nông - lâm nghiệp chủ yếu, cơ sở lãnh thổ để phân bố các ngành kinh tế quốc dân, con ngưòi phải sinh sống và làm việc ở trên đất. Hai là, tài nguyên đất có hạn, đất có khả năng canh tác càng ít ỏi.

Toàn lục địa trừ diện tích đóng băng vĩnh cửu (1.360 triệu ha) chỉ có 13. Trong đó phần lớn có nhiều hạn chế cho sản xuất do quá lạnh, khô, dốc, nghèo dinh dưỡng, hoặc quá mặn, quá phèn, bị ô nhiễm, bị phá hoại do hoạt động sản xuất hoặc do bom đạn chiến tranh. Diện tích đất có khả năng canh tác của lục địa chỉ có 3. Hiện nhân loại mới khai thác được 1.500 triệu ha đất canh tác.

Ba là, diện tích tự nhiên và đất canh tác trên đầu người ngày càng giảm do áp lực tăng dân số, sự phát triển đô thị hóa, công nghiệp hóa và các hạ tầng kỹ thuât. Bình quân diện tích đất canh tác trên đầu người của thế giới hiện nay chỉ còn 0,23 ha, ở nhiều quốc gia khu vực châu Á, Thái Bình Dương là dưới 0,15 ha, ở Việt Nam chỉ còn 0,11 ha. Theo tính toán của Tổ chức Lương thực thế giới (FAO), với trình độ sản xuất trung bình hiện nay trên thế giới, để có đủ lương thực, thực phẩm, mỗi người cần có 0,4 ha đất canh tác [33]. Bốn là, do điều kiện tự nhiên, hoạt động tiêu cực của con người, hậu quả của chiến tranh nên diện tích đáng kể của lục địa đã, đang và sẽ còn bị thoái hóa, hoặc ô nhiễm dẫn tới tình trạng giảm, mất khả năng sản xuất và nhiều hậu quả nghiêm trọng khác.

Trên thế giới hiện có 2.000 triệu ha đất đã và đang bị thoái hóa, trong đó 1.260 triệu ha tập trung ở châu Á, Thái Bình Dương. Ở Việt Nam hiện có 16,7 triệu ha bị xói mòn, rửa trôi mạnh, chua nhiều, 9 triệu ha đất có tầng mỏng và độ phì thấp, 3 triệu ha đất thường bị khô hạn và sa mạc hóa, 1,9 triệu ha đất bị phèn hóa, mặn hóa mạnh. Ngoài ra tình trạng ô nhiễm do phân bón, hóa chất bảo vệ thực vật, chất thải, nước thải đô thị, khu công nghiệp, làng nghề, sản xuất, dịch vụ và chất độc hóa học để lại sau chiến tranh cũng đáng báo động. Hoạt động canh tác và đời sống còn bị đe dọa bởi tình trạng ngập úng, ngập lũ, lũ quét, đất trượt, sạt lở đất, thoái hóa lý, hóa học đất,.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ