Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh áp lực học tập và đời sống hiện đại gia tăng, các rối loạn tâm lý liên quan đến căng thẳng (stress) đang trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lưu tâm. Báo cáo của Bộ Y tế năm 2017 ghi nhận khoảng 15% dân số Việt Nam mắc các rối loạn tâm thần phổ biến liên quan đến stress như hoảng sợ, ám ảnh, rối loạn sang chấn và lo âu; đáng chú ý có tới 50% người mắc không được phát hiện kịp thời. Thống kê của Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia (Bệnh viện Bạch Mai) cho thấy số lượng bệnh nhân đến khám các vấn đề tâm lý, lo âu, trầm cảm liên quan đến stress đã tăng từ 1–2 ca/ngày (cách đây 15–20 năm) lên khoảng 300 ca/ngày. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 25% dân số trải qua tình trạng stress, trong đó sinh viên là nhóm có tỷ lệ hiện mắc cao.

Sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe đối mặt với chương trình đào tạo đặc thù: khối lượng kiến thức chuyên môn lớn, tính kỷ luật cao, yêu cầu rèn luyện kỹ năng tiền lâm sàng, lâm sàng và chế độ trực viện nghiêm ngặt. Sinh viên năm nhất chịu tác động kép từ việc chuyển đổi môi trường học tập từ bậc phổ thông sang đại học, phương pháp tiếp cận kiến thức mới và sự thay đổi về môi trường sinh sống. Khóa tuyển sinh QH.2022 của Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) là khóa đầu tiên học tập tập trung tại cơ sở Hòa Lạc với chương trình đào tạo có nhiều điều chỉnh. Nhằm nhận diện thực trạng và các yếu tố nguy cơ dẫn đến căng thẳng tâm lý ở giai đoạn chuyển tiếp này, tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa với 02 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng stress ở sinh viên năm nhất Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN năm học 2022–2023.
  2. Mô tả một số yếu tố gây stress ở sinh viên năm nhất Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN năm học 2022–2023.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ sinh viên năm nhất thuộc 5 chuyên ngành: Y đa khoa, Răng – Hàm – Mặt, Điều dưỡng, Kỹ thuật hình ảnh y học và Kỹ thuật xét nghiệm y học đang học tập tại Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN cơ sở Hòa Lạc trong năm học 2022–2023. Nghiên cứu được thu thập số liệu trong khoảng thời gian từ tháng 02/2023 đến tháng 03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các thang đo chuẩn hóa

Khóa luận tiếp cận khái niệm stress từ góc độ y học và tâm lý học hành vi, điểm lại các lý thuyết nền tảng:

  • Khái niệm sinh học của Walter Cannon: Stress là phản ứng cài đặt sẵn của cơ thể trước các tác nhân gây hại nhằm huy động năng lượng ứng phó.
  • Học thuyết của Hans Selye: Stress là phản ứng sinh học không đặc hiệu của cơ thể trước mọi kích thích từ môi trường; là sự tương tác giữa tác nhân kích thích và phản ứng cơ thể.
  • Mô hình nhận thức của Richard Lazarus: Stress là quá trình tương tác giữa cá nhân và môi trường, trong đó chủ thể đánh giá sự kiện vượt quá khả năng ứng phó hoặc đe dọa sự an nguy của bản thân.
  • Định nghĩa của GS. Tô Như Khuê: Stress là phản ứng tâm lý không đặc hiệu đối với các tình huống bất lợi hoặc bị đe dọa, trong đó vai trò quyết định thuộc về sự đánh giá chủ quan của cá nhân đối với tác nhân đó. Tác giả khóa luận lựa chọn định nghĩa này làm nền tảng lý thuyết vì phù hợp với mục tiêu đo lường cảm nhận chủ quan của sinh viên.

Để lượng hóa dữ liệu nghiên cứu, tác giả vận dụng 02 công cụ chuẩn hóa quốc tế:

  • Thang đo cảm nhận stress PSS-10 (Perceived Stress Scale - Cohen, 1983): Gồm 10 câu hỏi đánh giá tần suất xuất hiện cảm xúc và suy nghĩ căng thẳng trong 01 tháng gần nhất trên thang Likert 5 mức độ (0 = Không bao giờ đến 4 = Rất thường xuyên; các câu 4, 5, 7, 8 được tính điểm nghịch đảo). Phân loại mức độ stress dựa trên tổng điểm: 0–13 điểm (bình thường), 14–19 điểm (stress nhẹ), 20–25 điểm (stress trung bình), và 26–40 điểm (stress nặng). Hệ số tin cậy Cronbach's alpha của thang đo dao động từ 0,67 đến 0,91.
  • Bảng câu hỏi yếu tố gây stress ở sinh viên y khoa MSSQ (Medical Student Stressor Questionnaire - Muhamad Saiful Bahri Yusoff & Ahmad Fuad Abdul Rahim, 2010): Gồm 40 mục hỏi đo lường mức độ tác động trong 4 tuần gần nhất trên thang điểm từ 0 (không gây stress) đến 4 (gây stress nghiêm trọng), chia thành 6 nhóm yếu tố:
    1. Yếu tố liên quan đến học thuật (Academic Related Stressor - ARS, Cronbach's alpha = 0,921).
    2. Yếu tố liên quan đến cá nhân và giữa các cá nhân (Interpersonal and Intrapersonal Related Stressor - IRS, Cronbach's alpha = 0,895).
    3. Yếu tố liên quan đến dạy và học (Teaching and Learning Related Stressor - TLRS, Cronbach's alpha = 0,858).
    4. Yếu tố liên quan đến xã hội (Social Related Stressor - SRS, Cronbach's alpha = 0,710).
    5. Yếu tố liên quan đến sự kỳ vọng (Drive and Desire Related Stressor - DRS, Cronbach's alpha = 0,646).
    6. Yếu tố liên quan đến hoạt động nhóm (Group Activities Related Stressor - GARS, Cronbach's alpha = 0,728). Điểm trung bình của từng nhóm được phân loại: 0–1,00 (nhẹ), 1,01–2,00 (vừa), 2,01–3,00 (nặng), 3,01–4,00 (rất nặng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive design). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được tiến hành bằng cách gửi thư mời và biểu mẫu khảo sát trực tuyến qua Google Form tới sinh viên năm nhất các lớp. Trong tổng số 350 thư mời được phát đi, tác giả thu về 182 phiếu trả lời hợp lệ thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn (đang học năm nhất tại Hòa Lạc và tự nguyện tham gia) và tiêu chuẩn loại trừ (đã thôi học hoặc từ chối tham gia). Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập vào phần mềm Microsoft Excel và xử lý thống kê y học bằng phần mềm SPSS phiên bản 26.0 để tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình ($\bar{X}$) và độ lệch chuẩn (SD). Đề tài được sự phê duyệt về mặt đạo đức và chuyên môn từ Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Công tác Học sinh Sinh viên Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN; thông tin của đối tượng tham gia được mã hóa bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về khái niệm, cơ chế sinh bệnh và phân loại các tác nhân gây stress ở sinh viên y khoa. Tác giả phân chia các yếu tố tác động thành 3 nhóm lớn:

  • Nhóm yếu tố cá nhân: Giới tính, độ tuổi, quê quán, nơi ở hiện tại, tính cách (hướng nội/hướng ngoại), thói quen tập luyện thể dục thể thao và điều kiện tài chính.
  • Nhóm yếu tố học tập: Áp lực thi cử, kết quả học tập, mức độ hài lòng về ngành nghề đã chọn, cảm giác quá tải chương trình học và kỹ năng tổ chức thời gian biểu.
  • Nhóm yếu tố gia đình, bạn bè và xã hội: Thu nhập gia đình, sự chia sẻ hoặc mâu thuẫn với bố mẹ, xung đột với bạn bè/bạn cùng phòng và mạng lưới hỗ trợ xã hội.

Bên cạnh việc giới thiệu chi tiết cấu trúc đo lường của hai thang đo PSS-10 và MSSQ, chương tổng quan phân tích các nghiên cứu tương đồng: nghiên cứu quốc tế của Abdulghani (Ả Rập Saudi - tỷ lệ stress 63,8%), Abdel Wahed (Ai Cập - 62,5%), Saipanish (Thái Lan - 61,4%); các công trình tại Việt Nam của Lê Thị Vũ Huyền (Đại học Y Hà Nội - 42,6%), Trần Thị Ly (Đại học Y Dược Thái Nguyên - 38,5%), Đoàn Vương Diễm Khánh (Đại học Y Dược Huế - 98,6% có stress các mức độ trên thang PSS-14) và Phạm Kế Thuận (Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn - 37,9%).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm:

  • Địa bàn nghiên cứu: Cơ sở Hòa Lạc của Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN, gắn với bối cảnh chuyển dịch cơ sở đào tạo tập trung từ năm 2022.
  • Đối tượng: Sinh viên năm nhất hệ chính quy thuộc 5 chuyên ngành đào tạo.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Sử dụng phiếu điều tra cấu trúc 3 phần (Thông tin chung, Thang PSS-10, Thang MSSQ) thông qua nền tảng trực tuyến từ tháng 02/2023 đến tháng 03/2023.
  • Xử lý số liệu: Quy trình làm sạch dữ liệu và phân tích các chỉ số thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình, độ lệch chuẩn) bằng phần mềm SPSS 26.0.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đảm bảo nguyên tắc tự nguyện, quyền rút lui khỏi nghiên cứu và bảo mật tuyệt đối danh tính người tham gia.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 tổng hợp dữ liệu khảo sát từ 182 sinh viên năm nhất với các kết quả định lượng cụ thể:

1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu:

  • Về giới tính: 125 sinh viên nữ (chiếm 68,7%) và 57 sinh viên nam (chiếm 31,3%).
  • Về chuyên ngành: Y đa khoa chiếm tỷ lệ lớn nhất với 44,5% (81 sinh viên); tiếp đến là Kỹ thuật hình ảnh y học 17,6% (32 sinh viên); Điều dưỡng 14,8% (27 sinh viên); Răng – Hàm – Mặt 12,1% (22 sinh viên); Xét nghiệm y học 11,0% (20 sinh viên).
  • Dân tộc và tôn giáo: Dân tộc Kinh chiếm 88,5% (161 sinh viên), các dân tộc khác chiếm 11,5% (21 sinh viên); 90,1% không theo tôn giáo (164 sinh viên), Phật giáo chiếm 6,0% (11 sinh viên), Thiên chúa giáo chiếm 3,8% (7 sinh viên).
  • Quê quán: Nông thôn chiếm 65,9% (120 sinh viên), thành phố chiếm 23,1% (42 sinh viên), miền núi chiếm 11,0% (20 sinh viên).
  • Nơi ở hiện tại: Ký túc xá chiếm 45,6% (83 sinh viên), nhà trọ chiếm 37,9% (69 sinh viên), sống cùng gia đình hoặc họ hàng chiếm 16,5% (30 sinh viên).

2. Thực trạng stress theo thang PSS-10:

  • Tỷ lệ sinh viên có biểu hiện stress chung là 94,5% (172/182 sinh viên); nhóm không bị stress chỉ chiếm 5,5% (10 sinh viên).
  • Phân bố theo mức độ: Stress nhẹ chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,8% (87 sinh viên); stress trung bình chiếm 42,9% (78 sinh viên); stress nặng chiếm 3,8% (7 sinh viên).
  • Phân bố theo giới: Trong tổng số 172 sinh viên bị stress, nữ giới chiếm 69,2% (119 sinh viên), trong khi nam giới chiếm 30,8% (53 sinh viên).

3. Mức độ tác động của các nhóm yếu tố gây stress theo thang MSSQ:

Nhóm yếu tố gây stress Điểm trung bình ($\bar{X} \pm SD$) Mức nhẹ (%) Mức vừa (%) Mức nặng (%) Mức rất nặng (%)
Liên quan đến học thuật (ARS) 2,01 ± 0,714 4,9 52,2 34,1 8,8
Liên quan đến hoạt động nhóm (GARS) 1,47 ± 0,916 41,2 35,7 19,8 3,3
Liên quan đến dạy và học (TLRS) 1,38 ± 0,837 38,5 43,4 14,8 3,3
Liên quan đến xã hội (SRS) 1,37 ± 0,828 40,1 43,4 13,7 2,7
Liên quan đến cá nhân & giữa các cá nhân (IRS) 1,35 ± 1,001 46,2 25,8 23,6 4,4
Liên quan đến sự kỳ vọng (DRS) 1,24 ± 0,961 49,5 36,3 10,4 3,8
Toàn bộ thang đo MSSQ 1,47 ± 0,708 — — — —

4. Mười yếu tố gây stress hàng đầu ở sinh viên năm nhất:

Thứ hạng Yếu tố gây stress cụ thể Điểm trung bình ($\bar{X} \pm SD$) Nhóm yếu tố quy thuộc
1 Kiểm tra hoặc thi cử 2,95 ± 0,826 Học thuật (ARS)
2 Lượng kiến thức cần học quá lớn 2,61 ± 0,871 Học thuật (ARS)
3 Quá tải trong học tập 2,34 ± 0,930 Học thuật (ARS)
4 Bị điểm kém 2,27 ± 1,035 Học thuật (ARS)
5 Cần phải làm tốt mọi việc (tự đặt kỳ vọng) 2,01 ± 1,090 Học thuật (ARS)
6 Khó khăn trong việc hiểu nội dung bài học 1,96 ± 1,058 Học thuật (ARS)
7 Môi trường học tập cạnh tranh 1,95 ± 1,012 Học thuật (ARS)
8 Đối mặt với bệnh tật và cái chết người bệnh 1,94 ± 1,330 Xã hội (SRS)
9 Không chắc chắn về những điều kỳ vọng bản thân 1,93 ± 1,093 Dạy và học (TLRS)
10 Không đủ kỹ năng thực hành y khoa 1,87 ± 1,187 Học thuật (ARS)

5. Mối liên quan với các đặc điểm cá nhân:

  • Theo giới tính: Điểm trung bình của tất cả 6 nhóm yếu tố gây stress ở nữ giới đều cao hơn nam giới.
  • Theo quê quán: Sinh viên có quê ở vùng nông thôn có điểm stress cao hơn ở các nhóm học thuật, cá nhân, dạy học và xã hội; sinh viên thành phố chịu stress cao nhất ở nhóm hoạt động nhóm; sinh viên miền núi chịu stress cao nhất ở nhóm yếu tố kỳ vọng.
  • Theo nơi ở hiện tại: Ngoại trừ nhóm kỳ vọng có mức độ tương đương giữa các nhóm, sinh viên ở trọ chịu mức độ stress cao hơn sinh viên ở ký túc xá và sống cùng gia đình tại các nhóm học thuật, dạy và học, xã hội, hoạt động nhóm. Ngược lại, nhóm yếu tố liên quan đến cá nhân và giữa các cá nhân tác động mạnh nhất lên nhóm sinh viên ở ký túc xá.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các chỉ số thu được với y văn:

  • Tỷ lệ stress chung 94,5% tương đồng với kết quả của Đoàn Vương Diễm Khánh trên sinh viên năm nhất Đại học Y Dược Huế (97%), nhưng cao hơn nghiên cứu của Lê Thị Vũ Huyền tại Đại học Y Hà Nội (42,6%) và Trần Kim Trang tại Đại học Y Dược TP.HCM (71,4%). Sự khác biệt này được giải thích bởi công cụ đo lường khác nhau (PSS-10 so với DASS-21), thời điểm khảo sát và đặc thù sinh viên khóa đầu chuyển lên cơ sở Hòa Lạc.
  • Mức độ stress nặng chỉ chiếm 3,8%, tương đương với nghiên cứu của Ratana Saipanish tại Thái Lan (2,4%), thấp hơn các nghiên cứu tại Ai Cập (17,1%) hay Ả Rập Saudi (18,2%).
  • Phân tích nguyên nhân: Nhóm học thuật giữ vai trò chủ đạo (8/10 nguyên nhân hàng đầu). Việc kiểm tra, thi cử liên tục kết hợp lượng kiến thức y khoa đồ sộ khiến sinh viên mới nhập học dễ rơi vào trạng thái quá tải. Nhóm hoạt động nhóm xếp thứ hai xuất phát từ tâm lý thiếu tự tin về năng lực bản thân khi thảo luận, thuyết trình trước tập thể.
  • Yếu tố nhân khẩu học: Tỷ lệ stress ở nữ giới cao hơn nam giới (69,2% so với 30,8%) phù hợp với các nghiên cứu của Hamza M. Abdulghani và Saumik Chakraborty, phản ánh đặc điểm tâm lý nhạy cảm hơn trước các áp lực ngoại cảnh. Sinh viên ngoại tỉnh, sống xa gia đình tại các phòng trọ chịu áp lực chi phí sinh hoạt và thích nghi cuộc sống tự lập lớn hơn sinh viên sống cùng người thân.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu xác lập các chỉ số định lượng về sức khỏe tâm thần của sinh viên năm nhất Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN tại cơ sở Hòa Lạc năm học 2022–2023:

  • Tỷ lệ hiện mắc stress theo thang PSS-10 ở mức rất cao (94,5%), tuy nhiên tập trung chủ yếu ở mức độ nhẹ (47,8%) và mức độ trung bình (42,9%); tỷ lệ stress nặng ở mức thấp (3,8%).
  • Nữ giới chịu ảnh hưởng bởi stress nhiều hơn nam giới (chiếm 69,2% tổng số sinh viên bị stress; điểm trung bình MSSQ cao hơn ở cả 6 nhóm yếu tố).
  • Áp lực học thuật là nguồn gây stress lớn nhất ($\bar{X} = 2,01 \pm 0,714$), gây stress từ mức độ nặng đến rất nặng cho 42,9% sinh viên. Ngược lại, nhóm yếu tố liên quan đến sự kỳ vọng gây stress thấp nhất ($\bar{X} = 1,24 \pm 0,961$).
  • Bốn tác nhân đơn lẻ gây stress mạnh nhất đều thuộc lĩnh vực học tập: Kiểm tra/thi cử ($\bar{X} = 2,95$), Lượng kiến thức cần học quá lớn ($\bar{X} = 2,61$), Quá tải trong học tập ($\bar{X} = 2,34$), và Bị điểm kém ($\bar{X} = 2,27$).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt dữ liệu thực tiễn: Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về thực trạng sức khỏe tâm thần của sinh viên y khoa năm nhất trong giai đoạn chuyển đổi đào tạo về cơ sở mới Hòa Lạc của ĐHQGHN.
  • Về công cụ nghiên cứu: Kiểm chứng tính khả thi và độ tin cậy của việc kết hợp hai thang đo quốc tế PSS-10 và MSSQ trong việc sàng lọc mức độ stress và phân loại nguồn gốc gây stress ở sinh viên y khoa Việt Nam.
  • Giải pháp đề xuất: Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực tế để nhà trường, phòng đào tạo và công tác học sinh sinh viên nắm bắt các khó khăn tâm lý, từ đó xây dựng kế hoạch phân bổ lịch thi cử, khối lượng bài tập hợp lý, đồng thời thiết lập các kênh tư vấn tâm lý học đường hỗ trợ sinh viên năm nhất thích nghi với môi trường đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thẳng thắn chỉ ra 03 hạn chế phương pháp luận trong văn bản:

  1. Giá trị chẩn đoán của công cụ: Thang đo PSS-10 chỉ có giá trị sàng lọc ban đầu nhằm xác định các cá nhân có biểu hiện stress trong cộng đồng, không có giá trị chẩn đoán xác định bệnh lý tâm thần. Việc kết luận bệnh lý đòi hỏi phải có quy trình thăm khám lâm sàng trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa Tâm thần hoặc chuyên gia Tâm lý lâm sàng.
  2. Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả chỉ ghi nhận dữ liệu tại một thời điểm nhất định (tháng 02–03/2023), do đó không cho phép xác lập mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa các yếu tố nguy cơ và tình trạng stress.
  3. Sai số thu thập dữ liệu: Phương thức khảo sát trực tuyến qua Google Form có thể tạo ra sai số do sinh viên trả lời thiếu tập trung, chưa nghiêm túc hoặc ngần ngại chia sẻ chính xác các vấn đề tâm lý cá nhân.

Hướng mở được tác giả đề xuất là tiến hành các nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc (longitudinal cohort studies) trên cùng nhóm sinh viên qua các năm học để theo dõi diễn tiến căng thẳng tâm lý và lượng hóa chính xác mối quan hệ nhân quả.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Cán bộ quản lý đào tạo và công tác sinh viên tại các trường Y Dược: Cung cấp thông tin thực chứng về 10 nguyên nhân gây stress hàng đầu, hỗ trợ việc điều chỉnh tiến độ giảng dạy, phương thức kiểm tra đánh giá và thiết kế các chương trình định hướng tân sinh viên.
  • Bộ môn Tâm thần, Tâm lý học lâm sàng và Y tế công cộng: Là tài liệu tham khảo cụ thể về mô hình ứng dụng bộ công cụ PSS-10 và MSSQ trong khảo sát dịch tễ học sức khỏe tâm thần học đường.
  • Sinh viên y khoa và học viên làm đề tài tương tự: Cung cấp khung biến số nghiên cứu, quy trình mã hóa số liệu SPSS và nguồn tài liệu tổng quan hệ thống về các yếu tố tâm lý xã hội tác động đến sinh viên y khoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ stress chung ở sinh viên năm nhất trong nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố theo các mức độ như thế nào?
Theo thang đo PSS-10, tỷ lệ sinh viên có biểu hiện stress chung là 94,5% (172/182 sinh viên). Phân loại theo mức độ cho thấy phần lớn sinh viên ở mức độ nhẹ (47,8%, tương ứng 87 sinh viên) và mức độ trung bình (42,9%, tương ứng 78 sinh viên); nhóm stress mức độ nặng chỉ chiếm 3,8% (7 sinh viên).

2. Trong 6 nhóm yếu tố của thang đo MSSQ, nhóm nào gây stress nhiều nhất và nhóm nào ít nhất?
Nhóm yếu tố liên quan đến học thuật (ARS) gây stress cao nhất với điểm trung bình $\bar{X} = 2,01 \pm 0,714$ (gây stress nặng đến rất nặng cho 42,9% đối tượng). Ngược lại, nhóm yếu tố liên quan đến sự kỳ vọng (DRS) có điểm số thấp nhất với $\bar{X} = 1,24 \pm 0,961$ (chỉ gây stress nặng đến rất nặng ở 14,2% sinh viên).

3. Ba yếu tố cụ thể nào dẫn đầu danh sách gây stress cho sinh viên năm nhất?
Ba yếu tố đơn lẻ gây stress mạnh nhất (đều thuộc nhóm học thuật) là: (1) Kiểm tra hoặc thi cử với điểm trung bình 2,95 ± 0,826; (2) Lượng kiến thức cần học quá lớn với 2,61 ± 0,871; và (3) Quá tải trong học tập với 2,34 ± 0,930.

4. Nơi ở hiện tại của sinh viên có liên quan như thế nào đến các nhóm yếu tố gây stress?
Sinh viên sống tại nhà trọ chịu mức độ căng thẳng cao hơn sinh viên ở ký túc xá và sống cùng gia đình ở các nhóm yếu tố học thuật, dạy và học, xã hội và hoạt động nhóm. Tuy nhiên, nhóm yếu tố liên quan đến cá nhân và giữa các cá nhân (IRS) lại tác động mạnh nhất lên nhóm sinh viên đang sinh sống tại ký túc xá.

5. Tại sao nghiên cứu chưa thể khẳng định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố nguy cơ và tình trạng stress?
Khóa luận sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang tại một thời điểm duy nhất (tháng 02–03/2023). Thiết kế này chỉ phản ánh mối liên quan đồng thời tại thời điểm khảo sát chứ không đủ điều kiện xác định mối quan hệ nhân quả; tác giả kiến nghị cần triển khai nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc để giải quyết vấn đề này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang đã phản ánh thực trạng sức khỏe tâm lý của sinh viên năm nhất Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN tại cơ sở Hòa Lạc năm học 2022–2023 với tỷ lệ stress ghi nhận qua thang PSS-10 lên tới 94,5%, chủ yếu ở mức nhẹ và trung bình. Dữ liệu từ thang đo MSSQ khẳng định các yếu tố học thuật—đặc biệt là áp lực thi cử và khối lượng kiến thức quá tải—là nguồn gây stress chủ đạo đối với tân sinh viên y khoa. Công trình là nguồn cứ liệu khoa học tin cậy giúp các nhà quản lý giáo dục y học xây dựng các can thiệp hỗ trợ tâm lý học đường kịp thời và điều chỉnh quy trình đào tạo phù hợp với điều kiện cơ sở mới.