Sử dụng STEM dạy chương chuyển động quay vật rắn lớp 12 - Luận văn

Bài tập STEM cho chương Chuyển Động Quay Vật Rắn lớp 12 tại Lào. Ứng dụng giáo dục STEM, nâng cao hiệu quả dạy và học Vật Lý, giúp học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2019

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Giả thuyết khoa học

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.6. Phương pháp nghiên cứu

0.7. Đóng góp của luận văn

0.8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN DẠY HỌC

1.1. Cơ sở lý luận các phương pháp dạy học phát triển năng lực học sinh

1.2. Phương pháp dạy học

1.3. Một số phương pháp dạy học tích cực

1.4. Một số kĩ thuật dạy học tích cực

1.5. Giáo dục STEM trong phát triển năng lực học sinh

1.6. Giáo dục STEM

1.7. Phương pháp xây dựng chủ đề Giáo dục STEM ở trường Phổ thông

1.8. Tác dụng Giáo đục STEM trong phát triển năng lực học sinh

1.9. Bài tập trong dạy học Vật lý

1.10. Khái niệm bài tập vật lý

1.11. Tác dụng của bài tập Vật lý trong dạy học vật lý

1.12. Phân loại bài tập vật lý

1.13. Lựa chọn và sử dụng bài tập vật lý

1.14. Sử dụng bài tập vật lý theo quan điểm Giáo dục STEM nhằm phát triển năng lực của học sinh

1.15. Phát triển năng lực giải bài tập cho học sinh cho học sinh phổ thông

1.16. Bài tập vật lý theo quan điểm Giáo dục STEM

1.17. Thực trạng của việc sử dụng bài tập vật lý trong dạy học nhằm phát triển năng lực của học sinh

1.18. Mục đích nghiên cứu khảo sát

1.19. Đối tượng khảo sát:

1.20. Kết quả khảo sát

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. Chương 2: SỬ DỤNG BÀI TẬP THEO QUAN ĐIỂM GIÁO DỤC STEM TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG “CHUYỂN ĐỘNG QUAY CỦA VẬT RẮN” VẬT LÝ LỚP 12

2.1. Tìm hiểu về chương “CHUYỂN ĐỘNG QUAY CỦA VẬT RẮN” lớp 12 của Lào

2.2. Vị trí, vai trò và cầu trúc của chương

2.3. Chuẩn kiển thức, Kĩ năng của chương

2.4. Biên soạn hệ thống bài tập STEM của chương “CHUYỂN ĐỘNG QUAY CỦA VẬT RẮN” vật lý lớp 12

2.5. Bài tập về chuyển động quay của vật rắn

2.6. Bài tập về động năng và công của chuyển động quay của vật rắn

2.7. Thiết kế tiến trình dạy học sử dụng bài tập vật lý theo quan điểm Giáo dục STEM nhằm phát triển năng lực của học sinh

2.8. Phần thiết kế Sử dụng bài tập trong dạy học theo quan điểm giáo dục STEM bài: “ Chuyển động quay của vật rắn”

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng và thời gian của thực nghiệm sư phạm

3.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.4. phân tích và Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.5. Đánh giá định tính

3.6. Đánh giá định lượng

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan STEM trong Dạy Chuyển Động Quay Vật Rắn Lớp 12

Giáo dục STEM đang ngày càng được chú trọng trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt trong việc giảng dạy các môn khoa học tự nhiên như Vật lý. Việc tích hợp STEM vào chương trình Vật lý lớp 12, đặc biệt là chương “Chuyển động quay của vật rắn,” mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng cần thiết để ứng dụng vào thực tế. Giáo dục STEM là một cách tiếp cận liên ngành, trong đó kiến thức hàn lâm được kết hợp chặt chẽ với các bài học thực tế thông qua việc học sinh được áp dụng những kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học vào trong những bối cảnh cụ thể. Điều này tạo nên một kết nối giữa nhà trường, cộng đồng và các doanh nghiệp, cho phép người học phát triển các kỹ năng STEM và tăng khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế mới.

Theo tác giả Lê Xuân Quang, “Giáo dục STEM là một quan điểm dạy học theo tiếp cận liên ngành từ hai trong các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học trở lên. Trong đó nội dung học tập được gắn với thực tiễn, phương pháp dạy học theo quan điểm dạy học định hướng hành động”. Việc áp dụng giáo dục STEM vào chương trình Vật lý giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm, định luật, và hiện tượng vật lý thông qua các hoạt động thực hành, thí nghiệm, và dự án. Điều này không chỉ làm tăng hứng thú học tập mà còn giúp học sinh phát triển tư duy logic, sáng tạo, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Giáo dục STEM vận dụng phương pháp học tập chủ yếu dựa trên thực hành và các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, các phương pháp giáo dục tiến bộ, linh hoạt nhất như Học qua dự án - chủ đề, Học qua trò chơi và đặc biệt phương pháp Học qua hành luôn được áp dụng triệt để cho các môn học tích hợp STEM.

1.1. Ý nghĩa Chuyển động quay vật rắn trong chương trình Vật lý

Chương “Chuyển động quay của vật rắn” là một phần quan trọng trong chương trình Vật lý lớp 12, giúp học sinh hiểu rõ về các khái niệm như mômen quán tính, mômen lực, và các định luật bảo toàn liên quan đến chuyển động quay. Nắm vững kiến thức về chuyển động quay không chỉ giúp học sinh giải quyết các bài tập lý thuyết mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ sau này. Chuyển động quay của vật rắn là một khái niệm quan trọng trong vật lý, xuất hiện rộng rãi trong các ứng dụng kỹ thuật và đời sống hàng ngày. Từ các thiết bị đơn giản như bánh xe, cánh quạt đến các hệ thống phức tạp như động cơ, tua bin, chuyển động quay đóng vai trò then chốt. Vì vậy, việc nắm vững các kiến thức và kỹ năng liên quan đến chuyển động quay là vô cùng quan trọng đối với học sinh.

1.2. Tầm quan trọng của STEM trong việc giảng dạy Vật lý

STEM không chỉ là việc truyền đạt kiến thức mà còn là việc trang bị cho học sinh các kỹ năng cần thiết để giải quyết các vấn đề thực tế. Trong Vật lý, STEM giúp học sinh hiểu rõ hơn về các ứng dụng của kiến thức vào thực tế, từ đó tăng cường khả năng sáng tạo và tư duy phản biện. Việc tích hợp STEM vào giảng dạy Vật lý giúp học sinh thấy được sự liên kết giữa các môn học, từ đó có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới xung quanh. Giáo dục STEM là trang bị cho người học những kiến thức và Kĩ năng cần thiết liên quan đến các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học, lồng ghép và bổ trợ cho nhau. Những học sinh học theo cách tiếp cận giáo dục STEM đều có những ưu thế nổi bật như: kiến thức khoa học, kỹ thuật, công nghệ và toán học chắc chắn; khả năng sáng tạo, tư duy logic; hiệu suất học tập và làm việc vượt trội; và có cơ hội phát triển các Kĩ năng mềm toàn diện hơn trong khi không hề gây cảm giác nặng nề, quá tải đối với học sinh.

II. Thách Thức Dạy Chuyển Động Quay Vật Rắn và Giải Pháp STEM

Việc giảng dạy chương “Chuyển động quay của vật rắn” thường gặp phải nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc giúp học sinh hiểu rõ các khái niệm trừu tượng và ứng dụng chúng vào thực tế. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hình dung chuyển động quay trong không gian ba chiều, cũng như trong việc giải các bài tập phức tạp liên quan đến mômen quán tính và mômen lực. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tạo ra các hoạt động thực hành và thí nghiệm phù hợp, giúp học sinh có thể trải nghiệm và khám phá các hiện tượng vật lý một cách trực quan. Việc thiếu các thiết bị thí nghiệm hiện đại và tài liệu tham khảo phong phú cũng là một trở ngại không nhỏ. Giáo dục STEM có thể cung cấp các giải pháp hiệu quả cho những thách thức này bằng cách tích hợp các hoạt động thực hành, dự án, và thí nghiệm vào quá trình giảng dạy, giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và ứng dụng của chuyển động quay.

2.1. Khó khăn thường gặp khi dạy Chuyển Động Quay Vật Rắn

Nhiều học sinh cảm thấy khó khăn trong việc hình dung chuyển động quay trong không gian ba chiều. Các khái niệm như mômen quán tính, mômen lực, và các định luật bảo toàn có thể trở nên trừu tượng và khó hiểu nếu không được minh họa bằng các ví dụ và thí nghiệm cụ thể. Theo kinh nghiệm giảng dạy, học sinh thường gặp khó khăn trong việc giải các bài tập liên quan đến chuyển động quay, đặc biệt là các bài tập phức tạp yêu cầu phải áp dụng nhiều công thức và định luật khác nhau. Việc thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy logic cũng là một trở ngại lớn.

2.2. STEM hóa bài giảng giải pháp tối ưu hóa Chuyển Động Quay

Giáo dục STEM có thể cung cấp các giải pháp hiệu quả cho những thách thức này bằng cách tích hợp các hoạt động thực hành, dự án, và thí nghiệm vào quá trình giảng dạy, giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và ứng dụng của chuyển động quay. Thông qua các dự án thiết kế và xây dựng các mô hình đơn giản như xe lăn, cánh quạt, hay động cơ, học sinh có thể trực tiếp trải nghiệm và khám phá các nguyên lý của chuyển động quay. Các thí nghiệm sử dụng các thiết bị cảm biến và phần mềm phân tích dữ liệu cũng giúp học sinh thu thập và xử lý thông tin một cách chính xác, từ đó củng cố kiến thức và kỹ năng.

III. Phương Pháp Dạy Chuyển Động Quay bằng Dự Án STEM Thực Tế

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để dạy chương “Chuyển động quay của vật rắn” theo hướng STEM là sử dụng các dự án thực tế. Các dự án này không chỉ giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế mà còn phát triển các kỹ năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, và tư duy sáng tạo. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu thiết kế và xây dựng một mô hình xe lăn có khả năng vượt qua các địa hình khác nhau, hoặc một mô hình cánh quạt có hiệu suất cao nhất. Các dự án này đòi hỏi học sinh phải nghiên cứu các nguyên lý của chuyển động quay, lựa chọn vật liệu phù hợp, và sử dụng các công cụ và phần mềm thiết kế để tạo ra sản phẩm. Trong quá trình thực hiện dự án, học sinh sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức và phải tìm cách giải quyết chúng bằng cách áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học. Điều này giúp học sinh hiểu sâu hơn về các khái niệm và định luật vật lý, đồng thời phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong thế kỷ 21. Giáo dục STEM vận dụng phương pháp học tập chủ yếu dựa trên thực hành và các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, các phương pháp giáo dục tiến bộ, linh hoạt nhất như Học qua dự án - chủ đề, Học qua trò chơi và đặc biệt phương pháp Học qua hành luôn được áp dụng triệt để cho các môn học tích hợp STEM.

3.1. Gợi ý dự án STEM cho Chuyển Động Quay Vật Rắn

Các dự án có thể bao gồm: (1) Thiết kế và xây dựng một mô hình xe lăn có khả năng vượt qua các địa hình khác nhau. (2) Thiết kế và xây dựng một mô hình cánh quạt có hiệu suất cao nhất. (3) Thiết kế và xây dựng một mô hình động cơ đơn giản. (4) Nghiên cứu và phân tích chuyển động quay của các thiết bị trong đời sống hàng ngày như xe đạp, máy giặt, hoặc tua bin gió. Các dự án này nên được thiết kế sao cho học sinh phải áp dụng kiến thức về chuyển động quay, lực, và năng lượng để giải quyết các vấn đề thực tế.

3.2. Lợi ích của phương pháp dự án STEM trong Vật lý

Phương pháp dự án STEM giúp học sinh phát triển các kỹ năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, và tư duy sáng tạo. Học sinh được khuyến khích tìm tòi, nghiên cứu, và thử nghiệm các giải pháp khác nhau để đạt được mục tiêu của dự án. Quá trình này giúp học sinh hiểu sâu hơn về các khái niệm và định luật vật lý, đồng thời phát triển khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Ngoài ra, phương pháp dự án còn giúp học sinh tăng cường hứng thú học tập và tự tin vào khả năng của mình.

IV. Xây Dựng Bài Tập STEM Chuyển Động Quay Vật Rắn Lớp 12

Để tích hợp STEM vào giảng dạy chương “Chuyển động quay của vật rắn”, việc xây dựng các bài tập STEM phù hợp là rất quan trọng. Các bài tập này không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Các bài tập STEM nên được thiết kế sao cho học sinh phải áp dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau như Vật lý, Toán học, Kỹ thuật, và Công nghệ để giải quyết các vấn đề thực tế. Ví dụ, một bài tập có thể yêu cầu học sinh tính toán mômen quán tính của một vật thể có hình dạng phức tạp, sau đó sử dụng kết quả này để thiết kế một hệ thống chuyển động quay có hiệu suất cao nhất. Các bài tập STEM nên được thiết kế sao cho học sinh phải làm việc nhóm, chia sẻ ý tưởng, và cùng nhau tìm ra giải pháp. Điều này giúp học sinh phát triển các kỹ năng giao tiếp và hợp tác, đồng thời tăng cường khả năng học hỏi lẫn nhau.

4.1. Tiêu chí xây dựng bài tập STEM hiệu quả

Các bài tập STEM cần phải: (1) Liên quan đến các vấn đề thực tế trong đời sống và sản xuất. (2) Đòi hỏi học sinh phải áp dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau. (3) Khuyến khích học sinh làm việc nhóm và chia sẻ ý tưởng. (4) Tạo cơ hội cho học sinh phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. (5) Có tính khả thi và phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường.

4.2. Ví dụ bài tập STEM Chuyển Động Quay Vật Rắn

Ví dụ về một bài tập STEM: "Một công ty sản xuất xe đạp muốn thiết kế một loại xe đạp có khả năng leo dốc tốt nhất. Hãy thiết kế một hệ thống truyền động cho xe đạp này, tính toán mômen quán tính của các bộ phận, và lựa chọn vật liệu phù hợp để đạt được hiệu suất cao nhất." Bài tập này đòi hỏi học sinh phải áp dụng kiến thức về chuyển động quay, lực, năng lượng, và vật liệu học để giải quyết một vấn đề thực tế.

V. Ứng Dụng Chuyển Động Quay Vật Rắn STEM trong Đời Sống

Kiến thức về chuyển động quay của vật rắn có rất nhiều ứng dụng trong đời sống hàng ngày và trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ. Ví dụ, kiến thức này được sử dụng để thiết kế các hệ thống truyền động trong xe hơi, máy bay, và các thiết bị công nghiệp. Nó cũng được sử dụng để thiết kế các tua bin gió và thủy điện, giúp chuyển đổi năng lượng gió và nước thành điện năng. Việc giới thiệu các ứng dụng thực tế của kiến thức về chuyển động quay giúp học sinh thấy được tầm quan trọng của môn học và tăng cường hứng thú học tập. Giáo dục STEM cung cấp cho học sinh cơ hội khám phá và tìm hiểu về các ứng dụng này thông qua các dự án nghiên cứu và thực hành. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu nghiên cứu về các loại động cơ khác nhau và tìm hiểu về cách chúng hoạt động dựa trên các nguyên lý của chuyển động quay.

5.1. Các ứng dụng phổ biến của Chuyển Động Quay Vật Rắn

Các ứng dụng phổ biến bao gồm: (1) Thiết kế hệ thống truyền động trong xe hơi và máy bay. (2) Thiết kế tua bin gió và thủy điện. (3) Thiết kế các loại động cơ điện và động cơ đốt trong. (4) Thiết kế các thiết bị quay trong công nghiệp như máy trộn, máy nghiền, và máy bơm.

5.2. Nghiên cứu thực tế Tua bin gió ứng dụng hiệu quả

Một dự án nghiên cứu thực tế có thể là: "Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của tua bin gió và thiết kế một mô hình tua bin gió có hiệu suất cao nhất." Dự án này đòi hỏi học sinh phải tìm hiểu về các nguyên lý của chuyển động quay, lực cản của không khí, và các yếu tố kỹ thuật khác. Đồng thời giúp học sinh vận dụng kiến thức STEM liên ngành.

VI. Kết Luận và Phát Triển Giáo Dục STEM Chuyển Động Quay Lớp 12

Việc tích hợp giáo dục STEM vào giảng dạy chương “Chuyển động quay của vật rắn” trong Vật lý lớp 12 mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng cần thiết để ứng dụng vào thực tế. Bằng cách sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như dự án, thí nghiệm, và bài tập STEM, giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập sáng tạo và thú vị, khuyến khích học sinh tìm tòi, nghiên cứu, và khám phá. Để phát triển giáo dục STEM một cách bền vững, cần có sự hỗ trợ từ các cấp quản lý giáo dục, các trường học, và cộng đồng. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị, và tài liệu tham khảo để tạo điều kiện cho giáo viên và học sinh thực hiện các hoạt động STEM một cách hiệu quả. Giáo dục STEM là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện đại, và việc đầu tư vào giáo dục STEM là đầu tư vào tương lai của đất nước.

6.1. Tóm tắt lợi ích của STEM trong Dạy Chuyển Động Quay

Việc tích hợp STEM giúp học sinh: (1) Nắm vững kiến thức về chuyển động quay một cách sâu sắc. (2) Phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. (3) Tăng cường hứng thú học tập và tự tin vào khả năng của mình. (4) Chuẩn bị tốt hơn cho các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ trong tương lai.

6.2. Đề xuất phát triển Giáo dục STEM cho Vật lý Lớp 12

Để phát triển giáo dục STEM, cần: (1) Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng giáo viên về phương pháp dạy học STEM. (2) Đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị thí nghiệm. (3) Xây dựng các chương trình học STEM phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường. (4) Khuyến khích sự hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp, và cộng đồng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN DẠY HỌC 1. Cơ sở lý luận các phương pháp dạy học phát triển năng lực học sinh 1. Phương pháp dạy học 1. Khái niệm Theo nhóm tác giả Nguyễn Văn Khải, Nguyễn Duy Chiến và Phạm Thị Mai, phương pháp dạy học [3]: là một hệ thống các hoạt động có định hướng của giáo viên nhằm tổ chức hoạt động nhận thức và hoạt động thực hành của học sinh, đảm bảo cho học sinh nắm vững nội dung trí dục và đạt được các mục tiêu dạy học đã đặt ra.

Nói cách khác, các phương pháp dạy học là các cách thức hoạt động có tổ chức và tác động lẫn nhau của người giáo viên và của học sinh nhằm đạt được các mục tiêu dạy học đã đặt ra. Theo tài liệu bài giảng lý luận dạy học trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật của tác giả Nguyễn Văn Tuấn, gồm nhưng khái niệm sau [19, tr. Phương pháp:  Phương pháp là hình thức vận động bên trong của nội dung  Phương pháp là cách thức, con đường để đạt tới mục tiêu nhất định, giải quyết những nhiệm vụ nhất định phương pháp bao giờ cũng được xây dựng trên cơ sở của đối tượng nhất định. Xuất phát từ mục tiêu để tìm ra phương pháp hành động phương pháp có một số đặc điểm cơ bản: Tính mục tiêu là dấu hiệu cơ bản của phương pháp mục tiêu nào phương pháp nấy phương pháp giúp con người thực hiện được mục tiêu của mình: nhân tực thế giới và cải thế giới và qua đó tự cải tạo mình.

Phương pháp dạy học: Trong quá trình dạy học, phương pháp dạy học là một nhân tooa cơ bản quan trọng .cùng với nội dung mà người học có thể chiếm lĩnh tri thức, kĩ năng kĩ xảo theo những phương pháp khác nhau và kết quả đạt được cũng không giống nnhau. Sau đây là một số định nghĩa về phương pháp: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn  Bách khoa toàn thư của Liên xô năm 1965: phương pháp dạy học là cách thức làm việc của giáo viên và học sinh nắm vững kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo, hình thành thế giowsiquan, phát triển năng lực nhận thức.  Phương pháp dạy học theo theo Nguyễn Ngọc Quang [11]: “cách thực làm việc của thầy và trò dưới sự chi đạo của thầy nhằm làm cho trò nắm vững kiên thức kĩ năng, kỹ xảo một cách tự giác, tích cực tự lực, phát triển những năng lực nhận thức và năng lực hàng động hình thành thế giới quan duy vật khhoa học”. PPDH được hiểu là cách thức, là con đường hoạt động chung giữa GV và HS, trong những điều kiện dạy học xác định, nhằm đạt tới mục đích dạy học [18].

Như vậy phương pháp dạy học còn có ý nghĩa rộng hơn là những phương pháp dạy trong lớp học mà còn lá những hình thức tổ chức giờ học của thầy. Ở một số nước XHCN (trước đây) cũng như TBCN và một số tác trong nước sư dụng các khái niệm phương pháp dạy học như những khái niệm đông nghĩa. Phân loại phương pháp dạy học Phương pháp dạy học gồm hai loại, như sau [20]: PPDH truyền thống là những cách thức dạy học quen thuộc được truyền từ lâu đời và được bảo tồn, duy trì qua nhiều thế hệ. Về cơ bản, phương pháp dạy học này lấy hoạt động của người thầy là trung tâm.

Theo Frire - nhà xã hội học, nhà giáo dục học nổi tiếng người Braxin đã gọi PPDH này là "Hệ thống ban phát kiến thức", là quá trình chuyển tải thông tin từ đầu thầy sang đầu trò. Thực hiện lối dạy này, giáo viên là người thuyết trình, diễn giảng, là "kho tri thức" sống, học sinh là người nghe, nhớ, ghi chép và suy nghĩ theo. Với PPDH truyền thống, giáo viên là chủ thể, là tâm điểm, học sinh là khách thể, là quỹ đạo. Giáo án dạy theo phương pháp này được thiết kế kiểu đường thẳng theo hướng từ trên xuống.

Do đặc điểm hàn lâm của kiến thức nên nội dung bài dạy theo phương pháp truyền thống có tính hệ thống, tính logic cao. Song do quá đề cao người dạy nên nhược điểm của PPDH truyền thống là học sinh thụ động tiếp Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn thu kiến thức, giờ dạy dễ đơn điệu, buồn tẻ, kiến thức thiên về lý luận, ít chú ý đến Kĩ năng thực hành của người học; do đó Kĩ năng hành dụng vào đời sống thực tế bị hạn chế. PPDH hiện đại xuất hiện ở các nước phương Tây (ở Mỹ, ở Pháp.) từ đầu thế kỷ XX và được phát triển mạnh từ nửa sau của thế kỷ, có ảnh hưởng sâu rộng tới các nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Đó là cách thức dạy học theo lối phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh.

Vì thế thường gọi PP này là PPDH tích cực; ở đó, giáo viên là người giữ vài trò hướng dẫn, gợi ý, tổ chức, giúp cho người học tự tìm kiếm, khám phá những tri thức mới theo kiểu tranh luận, hội thảo theo nhóm. Người thầy có vai trò là trọng tài, cố vấn điều khiển tiến trình giờ dạy. PPDH này rất đáng chú ý đến đối tượng học sinh, coi trọng việc nâng cao quyền năng cho người học. Giáo viên là người nêu tình huống, kích thích hứng thú, suy nghĩ và phân xử các ý kiến đối lập của học sinh; từ đó hệ thống hoá các vấn đề, tổng kết bài giảng, khắc sâu những tri thức cần nắm vững.

Giáo án dạy học theo phương pháp tích cực được thiết kế kiểu chiều ngang theo hai hướng song hành giữa hoạt động dạy của thầy và học của trò. Ưu điểm của PPDH tích cực rất chú trọng Kĩ năng thực hành, vận dụng giải quyết các vấn đề thực tiễn, coi trọng rèn luyện và tự học. Đặc điểm của dạy học theo phương pháp này là giảm bớt thuyết trình, diễn giải; tăng cường dẫn dắt, điều khiển, tổ chức, xử lý tình huống song nếu không tập trung cao, học sinh sẽ không hệ thống và logic. Yêu cầu của PPDH tích cực cần có các phương tiện dạy học, học sinh chuẩn bị bài kỹ ở nhà trước khi đến lớp và phải mạnh dạn, tự tin bộc lộ ý kiến, quan điểm.

Giáo viên phải chuẩn bị kỹ bài giảng, thiết kế giờ dạy, lường trước các tình huống để chủ động tổ chức giờ dạy có sự phối hợp nhịp nhàng giữa hoạt động của thầy và hoạt động của trò. Một số phương pháp dạy học tích cực (phương pháp dạy học hiện đại) 1. Phương pháp dạy học nhóm a. Bản chất Dạy học nhóm còn được gọi bằng những tên khác nhau như: Dạy học hợp tác, Dạy học theo nhóm nhỏ, trong đó HS của một lớp học được chia thành các nhóm nhỏ, trong khoảng thời gian giới hạn, mỗi nhóm tự lực hoàn thành các Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn nhiệm vụ học tập trên cơ sở phân công và hợp tác làm việc.

Kết quả làm việc của nhóm sau đó được trình bày và đánh giá trước toàn lớp. Dạy học nhóm nếu được tổ chức tốt sẽ phát huy được tính tích cực, tính trách nhiệm; phát triển năng lực cộng tác làm việc và năng lực giao tiếp của HS. Quy trình thực hiện Tiến trình dạy học nhóm có thể được chia thành 3 giai đoạn cơ bản:  Làm việc toàn lớp : Nhập đề và giao nhiệm vụ  Giới thiệu chủ đề  Xác định nhiệm vụ các nhóm  Thành lập nhóm  Làm việc nhóm  Chuẩn bị chỗ làm việc  Lập kế hoạch làm việc  Thoả thuận quy tắc làm việc  Tiến hành giải quyết các nhiệm vụ  Chuẩn bị báo cáo kết quả.  Làm việc toàn lớp: Trình bày kết quả, đánh giá  Các nhóm trình bày kết quả  Đánh giá kết quả.

Một số lưu ý Có rất nhiều cách để thành lập nhóm theo các tiêu chí khác nhau, không nên áp dụng một tiêu chí duy nhất trong cả năm học. Số lượng HS/1 nhóm nên từ 4- 6 HS.  Nhiệm vụ của các nhóm có thể giống nhau, hoặc mỗi nhóm nhận một nhiệm vụ khác nhau, là các phần trong một chủ đề chung.  Dạy học nhóm thường được áp dụng để đi sâu, luyện tập, củng cố một chủ đề đã học hoặc cũng có thể tìm hiểu một chủ đề mới.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn  Các câu hỏi kiểm tra dùng cho việc chuẩn bị dạy học nhóm:  Chủ đề có hợp với dạy học nhóm không?  Các nhóm làm việc với nhiệm vụ giống hay khác nhau?  HS đã có đủ kiến thức điều kiện cho công việc nhóm chưa?  Cần trình bày nhiệm vụ làm việc nhóm như thế nào?  Cần chia nhóm theo tiêu chí nào?  Cần tổ chức phòng làm việc, kê bàn ghế như thế nào? 1. Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình a. Bản chất Nghiên cứu trường hợp điển hình là phương pháp sử dụng một câu chuyện có thật hoặc chuyện được viết dựa trên những trường hợp thường xảy ra trong cuộc sống thực tiễn để minh chứng cho một vấn đề hay một số vấn đề. Đôi khi nghiên cứu trường hợp điển hình có thể được thực hiện trên video hay một băng catset mà không phải trên văn bản viết.

Quy trình thực hiện Các bước nghiên cứu trường hợp điển hình có thể là:  HS đọc (hoặc xem, hoặc nghe) về trường hợp điển hình  Suy nghĩ về nó (có thể viết một vài suy nghĩ trước khi thảo luận điều đó với người khác).  Thảo luận về trường hợp điển hình theo các câu hỏi hướng dẫn của GV. Một số lưu ý  Vì trường hợp điển hình được nêu lên nhằm phản ánh tính đa dạng của cuộc sống thực, nên nó phải tương đối phức tạp, với các tuyến nhân vật và những tình huống khác nhau chứ không phải là một câu chuyện đơn giản.  Trường hợp điển hình có thể dài hay ngắn, tuỳ từng nội dung vấn đề song phải phù hợp với chủ đề bài học, phù hợp với trình độ HS và thời lượng cho phép.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn  Tùy từng trường hợp, có thể tổ chức cho cả lớp cùng nghiên cứu một trường hợp điển hình hoặc phân công mỗi nhóm nghiên cứu một trường hợp khác nhau. Phương pháp giải quyết vấn đề a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ