Vận dụng STEM Hóa 11: Phát triển năng lực GQVĐ và Sáng tạo

Vận dụng STEM trong dạy học chương 3 Hóa 11 giúp phát triển năng lực giải quyết vấn đề, sáng tạo cho học sinh. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân sư phạm

2021

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIÁO DỤC STEM VÀ SỰ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ SÁNG TẠO CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

1.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Định hướng đổi mới giáo dục phổ thông

1.3. Một số quan điểm chỉ đạo đổi mới giáo dục phổ thông

1.4. Đổi mới phương pháp dạy học

1.5. Đổi mới kiểm tra đánh giá

1.6. Một số vấn đề cơ bản về giáo dục STEM

1.6.1. Khái niệm STEM và giáo dục STEM

1.6.2. Phân loại STEM

1.6.3. Mục tiêu giáo dục STEM

1.6.4. Các hình thức giáo dục STEM

1.6.5. Tiêu chí của chủ đề STEM

1.7. Phương pháp tổ chức chủ đề dạy học theo định hướng giáo dục STEM

1.8. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của HS

1.8.1. Năng lực của HS trong chương trình phổ thông mới

1.8.2. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

1.9. Cấu trúc nội dung chương 3 Hóa học lớp 11

1.9.1. Mục tiêu kiến thức, kĩ năng

1.9.2. Cấu trúc chương trình

1.9.3. Nội dung chương trình

1.10. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG VÀ TỔ CHỨC DẠY HỌC CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC STEM CHƯƠNG 3 - HÓA HỌC 11 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ SÁNG TẠO CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.1. Cấu trúc của năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo và biểu hiện năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của HS trong dạy học chủ đề STEM

2.2. Nguyên tắc thiết kế chủ đề dạy học theo định hướng giáo dục STEM

2.3. Quy trình thiết kế chủ đề dạy học theo định hướng giáo dục STEM

2.4. Cấu trúc nội dung chủ đề dạy học theo định hướng giáo dục STEM

2.5. Đánh giá năng lực HS thông qua dạy học theo định hướng giáo dục STEM

2.5.1. Công cụ đánh giá

2.5.2. Bảng điểm NL giải quyết vấn đề và sáng tạo và cách xếp loại

2.6. Chủ đề dạy học theo định hướng giáo dục STEM chương 3 – Hóa 11

2.7. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Tổ chức thực nghiệm và thu thập số liệu thực nghiệm sư phạm

3.4. Phân tích diễn biến thực nghiệm sư phạm

3.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.5.1. Đánh giá định tính

3.5.2. Đánh giá định lượng

3.6. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan STEM Hóa 11 Phát Triển Giải Quyết Vấn Đề 55

Thế kỷ XXI chứng kiến sự trỗi dậy của khoa học và công nghệ, đặc biệt là cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Giáo dục STEM, viết tắt của Science, Technology, Engineering, Mathematics, nổi lên như một cuộc cải cách giáo dục đột phá, đào tạo ra những công dân có đủ tri thức, kỹ năng và phẩm chất để đáp ứng nhu cầu hội nhập xã hội. Giáo dục STEM là quan điểm dạy học tiếp cận liên ngành, trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng cần thiết liên quan đến khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Những kiến thức và kỹ năng này phải được giảng dạy tích hợp để người học có thể áp dụng chúng trong các bối cảnh cụ thể. Tại Việt Nam, định hướng phát triển đất nước trở thành nước công nghiệp hiện đại, chú trọng tới phát triển kinh tế tri thức. Do đó, trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, việc tiếp cận các xu thế mới, các mô hình giáo dục mới và học hỏi kinh nghiệm của các nước có nền giáo dục tiên tiến là cần thiết nhằm thay đổi căn bản giáo dục phổ thông. Công văn 4621/BGDĐT-GDTrH (2017) của Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các trường phổ thông điều chỉnh nội dung và hình thức dạy học theo định hướng phát triển năng lực, phẩm chất học sinh. Giáo dục STEM đã được đón nhận rộng rãi, được nghiên cứu và ứng dụng cụ thể vào trường phổ thông, tuy nhiên vẫn cần có những nghiên cứu để việc ứng dụng đem lại hiệu quả cao. Việc dạy học theo định hướng giáo dục STEM đã và đang phát triển không ngừng đối với nền giáo dục Việt Nam. Định hướng dạy học này đã góp phần không nhỏ trong việc phát triển năng lực học sinh. Thông qua dạy học theo định hướng giáo dục STEM, học sinh có cơ hội phát triển các năng lực cốt lõi và năng lực chuyên môn, trong đó phải kể đến năng lực hợp tác, năng lực tìm tòi khám phá, năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn,… Hóa học là môn khoa học có thể ứng dụng các kiến thức nền tảng của các môn khoa học cơ bản khác như Toán học, Vật lí, Công nghệ. Nội dung kiến thức môn Hóa học đã có yếu tố tích hợp, do đó việc nghiên cứu về giáo dục STEM nói chung và dạy học môn Hóa học theo định hướng giáo dục STEM nói riêng là hoàn toàn có cơ sở và phù hợp với định hướng đổi mới căn bản giáo dục Việt Nam theo định hướng phát triển năng lực người học. Đồng thời, nội dung kiến thức môn Hóa học rất thuận lợi để tổ chức dạy học theo định hướng giáo dục STEM; rất cần thiết cho việc nghiên cứu, dạy học bộ môn Hóa học nhằm đem đến cho học sinh kiến thức và kỹ năng cần thiết khi nghiên cứu, vận dụng các kiến thức Hóa học trong chương trình THPT.

1.1. Bản chất và mục tiêu của giáo dục STEM Hóa 11

Giáo dục STEM không chỉ đơn thuần là việc truyền đạt kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học một cách rời rạc. Thay vào đó, nó tập trung vào việc tích hợp các lĩnh vực này để giải quyết các vấn đề thực tế. Mục tiêu chính của STEM Hóa 11 là trang bị cho học sinh năng lực vận dụng kiến thức Hóa học vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, phát triển tư duy sáng tạo, tư duy phản biện và kỹ năng làm việc nhóm. Chương trình giáo dục phổ thông mới chú trọng vào định hướng nghề nghiệp cho học sinh THPT. Giáo dục STEM trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết, tạo ra nguồn nhân lực có năng lực, đáp ứng cho nhu cầu lao động trong thời đại phát triển kinh tế, xã hội.

1.2. Tầm quan trọng của phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong STEM Hóa 11 là vô cùng quan trọng. Năng lực này giúp học sinh không chỉ hiểu sâu sắc kiến thức Hóa học mà còn biết cách vận dụng chúng để đối mặt với các thách thức trong cuộc sống và công việc sau này. Năng lực giải quyết vấn đề còn thể hiện rõ trong định hướng giáo dục STEM đó là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo (GQVĐ&ST).

II. Thách Thức Trong Dạy STEM Hóa 11 Giải Quyết Vấn Đề 57

Dạy học STEM Hóa 11 không phải là một quá trình dễ dàng. Còn nhiều thách thức cần vượt qua để triển khai hiệu quả mô hình giáo dục này. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về nguồn lực. Nhiều trường học còn thiếu các trang thiết bị, phòng thí nghiệm hiện đại để học sinh có thể thực hành, trải nghiệm. Bên cạnh đó, đội ngũ giáo viên cũng cần được đào tạo bài bản về phương pháp dạy học STEM. Giáo viên cần có kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng sư phạm tốt và khả năng thiết kế các hoạt động học tập hấp dẫn, sáng tạo. Ngoài ra, việc đánh giá năng lực của học sinh trong STEM Hóa 11 cũng là một vấn đề nan giải. Các bài kiểm tra truyền thống thường chỉ tập trung vào việc đánh giá kiến thức lý thuyết mà bỏ qua các kỹ năng thực hành, tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề.

2.1. Thiếu hụt về nguồn lực và cơ sở vật chất

Nhiều trường học, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, miền núi, còn gặp nhiều khó khăn về cơ sở vật chất. Phòng thí nghiệm thiếu các trang thiết bị hiện đại, vật tư tiêu hao không đủ để học sinh thực hành. Điều này ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng dạy và học STEM.

2.2. Năng lực chuyên môn và phương pháp của giáo viên

Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc triển khai thành công giáo dục STEM. Tuy nhiên, nhiều giáo viên còn thiếu kinh nghiệm trong việc thiết kế các hoạt động học tập STEM, hướng dẫn học sinh thực hiện các dự án nghiên cứu khoa học. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho giáo viên để nâng cao năng lực giảng dạy STEM.

2.3. Đánh giá năng lực học sinh trong STEM Hóa học 11

Đánh giá năng lực của học sinh trong STEM Hóa học 11 là một thách thức, cần có các phương pháp đánh giá phù hợp để đánh giá đầy đủ các kỹ năng và năng lực của học sinh, thay vì chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết.

III. Cách Thiết Kế Bài Tập STEM Hóa 11 Hiệu Quả 58

Để khắc phục những thách thức trên, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Trước hết, cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị cho các trường học. Cần xây dựng các phòng thí nghiệm hiện đại, trang bị đầy đủ các vật tư tiêu hao để học sinh có thể thực hành, trải nghiệm. Bên cạnh đó, cần có các chính sách hỗ trợ giáo viên tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng về phương pháp dạy học STEM. Giáo viên cần được trang bị kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng sư phạm tốt và khả năng thiết kế các hoạt động học tập hấp dẫn, sáng tạo. Về phương pháp đánh giá, cần kết hợp nhiều hình thức khác nhau như đánh giá qua bài kiểm tra, đánh giá qua dự án, đánh giá qua sản phẩm và đánh giá qua quá trình làm việc nhóm. Điều này sẽ giúp đánh giá đầy đủ các kỹ năng và năng lực của học sinh.

3.1. Lựa chọn chủ đề STEM Hóa 11 gắn liền với thực tiễn

Chủ đề nên xuất phát từ các vấn đề thực tế trong cuộc sống, liên quan đến hóa học, để học sinh thấy được tính ứng dụng của kiến thức đã học. Vấn đề cấp thiết hiện nay là việc tiếp cận nguồn nước sạch. Nước sạch ngày càng khan hiếm, nhiều vùng bị thiên tai bão lũ, ngập úng khiến cho nguồn nước bị nhiễm bẩn, gây khó khăn cản trở cho sinh hoạt hàng ngày. Chính vì vậy, việc thiết kế chế tạo bình lọc nước mini từ các dụng cụ, vật liệu đơn giản, dễ kiếm và thân thiện với môi trường để biến nguồn nước bị nhiễm bẩn thành nước sạch hơn, có thể dùng cho sinh hoạt hàng ngày đối với người dân là hết sức cần thiết.

3.2. Xây dựng bài tập STEM Hóa 11 theo quy trình thiết kế kỹ thuật

Bài tập cần được xây dựng theo một quy trình rõ ràng, bao gồm các bước: xác định vấn đề, nghiên cứu kiến thức nền, đề xuất giải pháp, thiết kế sản phẩm, thử nghiệm và đánh giá, cải tiến sản phẩm. Quy trình STEM như: Xác định vấn đề -> Ý tưởng, giải pháp -> Thực nghiệm, phân tích -> Đánh giá, chia sẻ.

3.3. Tích hợp kiến thức liên môn trong dự án STEM Hóa 11

Bài tập STEM Hóa 11 cần tích hợp kiến thức từ nhiều môn học khác nhau, như Toán học, Vật lý, Sinh học, Công nghệ, để học sinh hiểu được sự liên kết giữa các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Giáo dục STEM là quan điểm dạy học theo hướng tiếp cận liên ngành nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức và kĩ năng cần thiết liên quan đến các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học.

IV. Ứng Dụng STEM Hóa 11 Chế Tạo Bình Lọc Nước Mini 59

Một ví dụ điển hình về ứng dụng STEM Hóa 11 là dự án chế tạo bình lọc nước mini. Dự án này giúp học sinh vận dụng kiến thức về hóa học, vật lý, sinh học và công nghệ để giải quyết một vấn đề thực tế là làm sạch nguồn nước bị ô nhiễm. Học sinh cần tìm hiểu về các vật liệu lọc nước như cát, sỏi, than hoạt tính, bông gòn và cơ chế lọc nước của chúng. Sau đó, học sinh thiết kế và chế tạo bình lọc nước mini bằng các vật liệu dễ kiếm. Cuối cùng, học sinh thử nghiệm hiệu quả lọc nước của bình và đánh giá kết quả.

4.1. Yêu cầu về kiến thức nền của dự án lọc nước mini

Để thực hiện dự án, học sinh cần có kiến thức về các chất liệu lọc nước, quá trình hấp phụ, và các phương pháp làm sạch nước đơn giản. HS tiến hành thí nghiệm độ hấp phụ của nước và đặt các câu hỏi liên quan đến quá trình hấp phụ của than hoạt tính, ứng dụng lọc nước của quá trình hấp phụ.

4.2. Quy trình thực hiện dự án chế tạo bình lọc nước

Học sinh tiến hành thiết kế, lắp ráp bình lọc nước mini theo nhóm, sau đó kiểm tra, đánh giá hiệu quả lọc nước. Sau khi xác định vấn đề cần giải quyết, cần xây dựng các tiêu chí của giải pháp. Các tiêu chí này phải phù hợp với thực tiễn của chủ đề STEM, trong từng bối cảnh và đối tượng HS cụ thể. Từ tiêu chí này, đề xuất giả thuyết khoa học, giải pháp giải quyết vấn đề, thiết kế sản phẩm.

4.3. Đánh giá hiệu quả và tính khả thi của sản phẩm

Sản phẩm cần đáp ứng các tiêu chí về khả năng lọc nước, tính thẩm mỹ, độ bền và tính khả thi về mặt kinh tế. HS tiến hành thực nghiệm và đánh giá, nếu sản phẩm chưa đạt yêu cầu, HS tự điều chỉnh và giải thích sai lầm trong phương án đã lựa chọn (nếu có), so sánh, đối chiếu các ý tưởng để tìm ra ý tưởng tối ưu nhất, HS đề xuất ý tưởng khác, có tính khả thi và khoa học hơn, đồng thời đánh giá sản phẩm đã thực hiện, giải thích nguyên nhân làm sản phẩm chưa đạt yêu cầu, nhằm phát huy NLGQVĐ&ST.

V. Đánh Giá Hiệu Quả STEM Hóa 11 và Triển Vọng Tương Lai 58

Việc triển khai STEM Hóa 11 đã mang lại những kết quả tích cực. Học sinh trở nên hứng thú hơn với môn học, chủ động tìm tòi kiến thức và biết cách vận dụng chúng vào thực tế. Các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp, tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề cũng được cải thiện đáng kể. Trong tương lai, cần tiếp tục đẩy mạnh giáo dục STEM, tạo điều kiện cho học sinh được học tập và phát triển toàn diện. Việc tích hợp STEM vào chương trình Hóa học 11 không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để thành công trong xã hội hiện đại.

5.1. Những kết quả tích cực từ việc triển khai STEM Hóa 11

Học sinh hứng thú hơn với môn học, chủ động tìm tòi kiến thức, cải thiện đáng kể các kỹ năng mềm, biết cách vận dụng kiến thức vào thực tế. Thông qua hoạt động, HS phát triển được các NL vận dụng kiến thức Hoá học vào thực tiễn, NLGQVĐ&ST.

5.2. Đề xuất và kiến nghị để phát triển STEM Hóa 11

Cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, đào tạo giáo viên, và xây dựng chương trình giảng dạy STEM Hóa 11 phù hợp với điều kiện thực tế của từng trường. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho giáo viên để nâng cao năng lực giảng dạy STEM.

VI. Giáo Án STEM Hóa 11 Chia Sẻ Kinh Nghiệm Thực Tế 55

Giáo án STEM Hóa 11 cần được thiết kế một cách khoa học, sáng tạo, bám sát chương trình học và phù hợp với trình độ của học sinh. Trong giáo án, cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động khám phá, trải nghiệm và giải quyết vấn đề. Việc chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ các giáo viên đã triển khai thành công STEM Hóa 11 sẽ giúp các giáo viên khác có thêm nguồn tham khảo và học hỏi.

6.1. Cấu trúc và nội dung của một giáo án STEM Hóa 11

Giáo án cần có đầy đủ các thành phần: mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức, đánh giá. Giáo án STEM Hóa 11 về phản ứng oxi hóa khử và ứng dụng trong pin, thông qua giáo án, HS có thể phát triển tư duy sáng tạo và ứng dụng các kiến thức vào đời sống.

6.2. Các hoạt động học tập sáng tạo trong giáo án STEM Hóa 11

Cần có các hoạt động học tập đa dạng, phong phú, như thí nghiệm, thực hành, dự án, trò chơi, để thu hút sự chú ý của học sinh. Thiết kế bài giảng STEM Hóa học 11 theo chủ đề.

6.3. Kinh nghiệm thực tế từ giáo viên triển khai STEM Hóa 11

Chia sẻ những bài học kinh nghiệm về cách thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động, đánh giá học sinh trong quá trình dạy học STEM. GV thường bám vào nội dung chương trình SGK theo từng bài dạy, mà chưa thiết kế được các chủ đề dạy học.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIÁO DỤC STEM VÀ SỰ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ SÁNG TẠO CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới Thuật ngữ STEM có nguồn gốc ban đầu trong chính sách của chính phủ Hoa Kỳ và được đặt ra bởi Quỹ khoa học quốc gia (NSF) vào đầu những năm 1990. Thuật ngữ gốc thực ra là “SMET” (khoa học, toán học, kĩ thuật và công nghệ), nhưng do sự giống nhau của nó với một thuật ngữ thô tục, một cán bộ chương trình tại NSF đã đề xuất cách viết là STEM và đã được thông qua.

Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng ngay cả những người đối mặt với STEM sẽ có một chút bối rối về ý nghĩa và ngữ cảnh của nó. Breiner, Harkness, Johnson và Koehler (2012) đã tiến hành một cuộc khảo sát tại một trường đại học nghiên cứu lớn ở miền Trung Tây Hoa Kỳ và hỏi các giảng viên hai câu hỏi: “STEM là gì?”, “STEM ảnh hưởng và tác động đến cuộc sống của bạn như thế nào?”. Họ báo cáo rằng các giảng viên đã có thể xác định STEM là các ngành riêng biệt, ví dụ: khoa học, công nghệ, kĩ thuật và toán học, nhưng cách hiểu của mỗi người vẫn chưa có sự đồng nhất và chính xác. Như vậy, định nghĩa STEM còn để lại nhiều tranh luận [3],[8] Vì STEM được nhận thức rằng “T” (công nghệ) và “E” (kĩ thuật) thường là thứ yếu đối với “S” (khoa học) và “M” (toán học).

STEM trong giáo dục đề cập sự tích hợp của các môn học. ITEA ủng hộ HS tìm hiểu về sự phát triển của công nghệ, với ý nghĩa là “nghiên cứu về tất cả những thay đổi mà con người đã tạo ra trong môi trường tự nhiên với mục đích cá nhân”, bao gồm “nghiên cứu và ứng dụng trải nghiệm học tập có liên quan đến sáng chế, đổi mới và thay đổi nhằm đáp ứng nhu cầu và mong muốn của con người”. [24] Tuy nhiên, Học viện kĩ thuật quốc gia Hoa Kỳ (NAE) khuyến cáo rằng các khái niệm kĩ thuật minh họa bản chất của những ý tưởng lớn như thiết kế và tư duy hệ thống, là thiết thực cho thiết kế chương trình giảng dạy, bởi vì quy trình thiết kế kĩ thuật là quy trình ra quyết định lặp đi lặp lại sử dụng nội dung kiến thức về toán học và khoa học là nền tảng của nó. Điều này để lại cơ hội cho các nhà giáo dục STEM thiết kế và thực hiện các hoạt động kĩ thuật sáng tạo tích hợp các môn STEM trong các cơ hội học 5 tập có ý nghĩa cho sinh viên.

Năm 2013, Next Generation Science Standards (NGSS) cung cấp một số lựa chọn về cách triển khai tích hợp các tiêu chuẩn trong hình thức tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực kĩ thuật. [9] Nền tảng của STEM là sự tích hợp trong bối cảnh những thách thức và vấn đề của thế giới trong giáo dục. Năm 2014, Moore và các đồng nghiệp đã phát triển một khung tích hợp STEM được áp dụng để hướng dẫn trọng tâm của định hướng bao gồm 6 yếu tố chính: thu hút HS học tập có ý nghĩa và cung cấp quyền truy cập nội dung, môi trường học tập STEM tích hợp bao gồm bối cảnh và động lực; phát triển khả năng giải quyết vấn đề, sáng tạo và kĩ thuật tư duy bậc cao, giáo dục STEM tích hợp bao gồm các thách thức thiết kế kĩ thuật của các công nghệ liên quan cho các mục đích hấp dẫn bao gồm tư duy kĩ thuật, tiến bộ công nghệ và kĩ thuật đảo ngược công nghệ; cho phép HS học hỏi từ thất bại và thiết kế lại dựa trên những gì đã học; giáo dục STEM bao gồm các mục tiêu toán học và khoa học, cũng như các môn học khác như tiếng Anh và các nghiên cứu xã hội, dựa trên các tiêu chuẩn trong hoạt động học tập; cung cấp cho HS cơ hội để tìm hiểu nội dung một cách sâu sắc; nhấn mạnh khả năng làm việc nhóm và giao tiếp đối với cuộc sống trong lực lượng lao động thế kỷ XXI. [9] Theo Ban Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ vào năm 2007, hơn 80% nghề nghiệp đang phát triển ở quốc gia này phụ thuộc vào sự thành thạo về kiến thức và kĩ năng trong toán học, kĩ thuật, khoa học và công nghệ mà giáo dục STEM đem lại.

Hội nghị bàn tròn kinh doanh năm 2005 và Ủy ban Khoa học, Kĩ thuật và chính sách cộng đồng CSEPP năm 2007 cũng cho rằng: “Giáo dục STEM gắn liền với sự tăng trưởng và phát triển kinh tế, an ninh quốc gia và sự cạnh tranh trên toàn cầu”. Bên cạnh đó, Quỹ Carnegie 2009 có đề xuất 4 lĩnh vực trọng tâm của định hướng giáo dục STEM bao gồm: cấp độ cao hơn về toán học và khoa học cho tất cả HS; các tiêu chuẩn chung, đơn giản, rõ ràng hơn, phù hợp với các đánh giá; nâng cao khả năng giảng dạy và học chuyên nghiệp, được hỗ trợ bởi trường học và hệ thống quản lí tốt hơn; thiết kế cho các trường học để hỗ trợ học tập hiệu quả hơn. [5], [9] Hội đồng nghiên cứu quốc gia Hoa Kỳ (NRC) năm 2011 và 2014 nêu rõ quan điểm: “Định hướng giáo dục STEM là sự phối hợp nhu cầu giải quyết việc học STEM trong hệ thống giáo dục để chuẩn bị tốt hơn cho nghề nghiệp tương lai của con em cùng 6 với sự hiểu biết về STEM”. Định hướng giáo dục STEM là một cam kết đầy triển vọng của 25 nhà lãnh đạo trong giáo dục STEM từ các lĩnh vực STEM khác nhau, cùng với tiếng Anh và các bên liên quan đến chính sách giáo dục và cải cách.

Trọng tâm là giải quyết sáng tạo, tích hợp, dựa trên các dự án, chương trình giảng dạy trong hệ thống giáo dục quốc dân, đồng thời giúp GV nắm được các tiêu chuẩn cốt lõi về toán học và tiếng Anh trong những tiêu chuẩn khoa học của thế hệ tiếp theo. Ở Việt Nam Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013, Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, và Công văn số 4612/BGDĐT-GDTrH ngày 03/10/2017 về việc hướng dẫn thực hiện chương trình giáo dục hiện hành theo định hướng phát triển NL và phẩm chất HS từ năm 2017 – 2018, giáo dục phổ thông trong phạm vi cả nước đang thực hiện đổi mới đồng bộ các yếu tố: mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức, thiết bị và đánh giá chất lượng giáo dục. Trong quá trình đổi mới đó, định hướng giáo dục STEM, đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo chỉ đạo triển khai từ năm học 2014 - 2015 thông qua việc chỉ đạo các cơ sở giáo dục xây dựng và thực hiện dạy học theo chủ đề tích hợp, liên môn và tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học kĩ thuật dành cho HS trung học. Bên cạnh đó, Công văn số 4325/BGDĐT-GDTrH ngày 01/09/2016 về việc hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ giáo dục trung học năm học 2016-2017 có nêu: “Tiếp tục quán triệt tinh thần giáo dục tích hợp STEM trong việc thực hiện chương trình phổ thông ở những môn có liên quan.

Triển khai thí điểm giáo dục STEM tại một số trường lựa chọn”. Bộ Giáo dục và Đào tạo luôn khuyến khích việc tăng cường hợp tác với các đối tác trong việc đổi mới giáo dục và đào tạo nói chung và triển khai thí điểm định hướng giáo dục STEM nói riêng. Đã có nhiều đối tác trong và ngoài nước tham gia đồng hành trong quá trình triển khai. Từ những năm qua, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tổ chức một số hội thảo, tập huấn cán bộ quản lí, GV cốt cán về giáo dục STEM như: Hội thảo quốc tế: “Giáo dục STEM trong Chương trình giáo dục phổ thông của một số nước và vận dụng vào điều kiện Việt Nam”, ngày 22/06/2014; Tập huấn GV cốt cán các trường thí điểm giáo dục STEM năm học 2016-2017, tháng 08/2016 (phối hợp với Hội đồng Anh tại Việt Nam); Tập huấn tại 7 Vương quốc Anh về mô hình giáo dục STEM trong trường phổ thông cho cán bộ quản lí, GV cốt cán tại các trường tham gia thí điểm, tháng 10/2016 (phối hợp với Hội đồng Anh tại Việt Nam); Hội thảo quốc tế: “Kinh nghiệm quốc tế về giáo dục STEM và những vấn đề đặt ra với Việt Nam”, ngày 07/03/2017 (với sự phối hợp của Arizona State University, Hoa Kỳ).

Từ những năm qua, STEM đã đi vào giáo dục Việt Nam như một sự thay đổi, một bước ngoặt lớn và hội nhập quốc tế. Điển hình là sự đóng góp của nhiều công trình nghiên cứu như: Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục “Dạy học môn Công nghệ phổ thông theo định hướng giáo dục STEM”, luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục “Tổ chức hoạt động dạy học STEM về dòng điện xoay chiều (Vật lí 12) nhằm phát triển NL giải quyết vấn đề cho HS” (Đỗ Thị Thanh Hải, 2018), khoá luận tốt nghiệp đại học “Mô hình STEM đơn giản về chủ đề ánh sáng – màu sắc” (Ngô Thị Phượng, 2017),… Việc nghiên cứu các đề tài về giáo dục STEM trên đã góp phần to lớn trong việc cung cấp các khái niệm, cơ sở lí luận và thực tiễn về giáo dục STEM, đồng thời nghiên cứu về tác động của việc dạy học các môn học theo định hướng giáo dục STEM trong việc hình thành và phát triển NL HS. Nhìn chung, các đề tài nghiên cứu về định hướng giáo dục STEM đã và đang rất được quan tâm và nghiên cứu, trong đó, có khá nhiều đề tài nghiên cứu trong lĩnh vực Vật lí và Công nghệ, … và sự phát triển các NL của HS. Định hướng đổi mới giáo dục phổ thông 1.

Một số quan điểm chỉ đạo đổi mới giáo dục phổ thông Giáo dục phổ thông nước ta đang thực hiện bước chuyển từ giáo dục định hướng kiến thức sang định hướng phát triển NL cho người học, từ chỗ quan tâm HS học được cái gì đến quan tâm HS làm được gì thông qua việc học. Việc đổi mới giáo dục dựa trên các quan điểm, đường lối, chỉ đạo giáo dục của nhà nước, là định hướng quan trọng về chính sách, quan điểm trong việc phát triển và đổi mới giáo dục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ