Download Speakout Advanced Plus Workbook 2nd Edition (with Key) by Richard Storton

Tài liệu nghiên cứu Speakout advanced plus workbook 2rd edition, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Speakout Advanced Plus Workbook 2nd Ed

Ấn phẩm Speakout Advanced Plus Workbook 2nd Edition là một tài liệu học thuật quan trọng, được thiết kế chuyên biệt cho người học tiếng Anh ở trình độ C2 theo Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR). Đây là cấp độ cao nhất, tương đương với sự thành thạo ngôn ngữ, yêu cầu người học không chỉ nắm vững ngữ pháp và từ vựng phức tạp mà còn phải sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, tự nhiên và chính xác trong các bối cảnh học thuật và chuyên nghiệp. Cuốn sách này, một phần của bộ giáo trình tiếng Anh C1-C2 nổi tiếng từ nhà xuất bản Pearson, không chỉ là một cuốn sách bài tập thông thường. Nó là một công cụ được cấu trúc chặt chẽ, nhằm mục tiêu củng cố và mở rộng kiến thức đã được trình bày trong Speakout Advanced Plus student's book. Mỗi bài học trong workbook đều được liên kết trực tiếp với các chủ đề tương ứng trong sách học viên, tạo ra một lộ trình học tập nhất quán và có hệ thống. Mục tiêu chính của tài liệu này là giúp người học đạt được sự tự tin và khả năng vận dụng ngôn ngữ ở mức độ tinh vi, chuẩn bị cho các kỳ thi quốc tế như CPE hoặc các yêu cầu công việc đòi hỏi trình độ Anh ngữ cao cấp. Với sự biên soạn của các tác giả uy tín như Antonia Clare JJ Wilson Speakout, cuốn sách này đảm bảo chất lượng nội dung và phương pháp sư phạm hiện đại, tập trung vào việc phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết.

1.1. Giới thiệu giáo trình tiếng Anh C1 C2 từ Pearson

Bộ giáo trình Pearson Speakout Advanced Plus được công nhận rộng rãi là một trong những Pearson English coursebook hàng đầu cho trình độ nâng cao. Phiên bản thứ hai (2nd Edition) mang đến những cập nhật quan trọng về nội dung, tích hợp các chủ đề hiện đại và phù hợp với xu hướng toàn cầu. Workbook đi kèm đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hành và củng cố kiến thức. Nội dung của sách không chỉ xoay quanh các bài tập ngữ pháp và từ vựng đơn thuần mà còn bao gồm các hoạt động nghe, đọc hiểu chuyên sâu và thực hành viết học thuật. Các chủ đề được lựa chọn cẩn thận, từ công nghệ đột phá (Game-Changers) đến các vấn đề văn hóa (Cultures) và lựa chọn cá nhân (Choice), đảm bảo tính hấp dẫn và liên quan cho người học.

1.2. Cấu trúc CEFR C2 level workbook và mục tiêu học tập

Cuốn CEFR C2 level workbook này được cấu trúc thành 8 đơn vị bài học chính, mỗi đơn vị tập trung vào một chủ đề lớn. Bên trong mỗi đơn vị, các bài tập được phân chia rõ ràng theo từng kỹ năng và mảng kiến thức: Vocabulary, Listening, Grammar, Reading, Writing, và Function. Cấu trúc này giúp người học dễ dàng theo dõi tiến độ và tập trung vào các lĩnh vực cần cải thiện. Mục tiêu học tập không chỉ dừng lại ở việc giải bài tập tiếng Anh Speakout một cách chính xác, mà còn hướng đến việc người học có thể tự tin dẫn dắt một cuộc thảo luận (leading a discussion), trình bày kết quả khảo sát (presenting survey results), và sử dụng các kỹ thuật thuyết phục hiệu quả trong các bài thuyết trình chuyên nghiệp.

II. Vượt qua thách thức với sách bài tập Speakout C2 hiệu quả

Người học tiếng Anh ở trình độ C1-C2 thường đối mặt với những thách thức đặc thù. Một trong những khó khăn lớn nhất là hiện tượng "chững lại" (plateau), khi việc tiến bộ trở nên chậm chạp và khó nhận thấy. Ở cấp độ này, việc học không còn là tiếp thu kiến thức mới một cách ồ ạt, mà là quá trình tinh chỉnh, hoàn thiện và làm chủ những khía cạnh tinh vi của ngôn ngữ. Các lỗi sai thường không còn là lỗi ngữ pháp cơ bản, mà là các lỗi về cách dùng từ, văn phong, và sự thiếu tự nhiên trong diễn đạt. Cuốn sách bài tập Speakout C2 được thiết kế để giải quyết chính xác những vấn đề này. Nó cung cấp một lượng lớn các bài tập thực hành chuyên sâu, tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp phức tạp như mệnh đề danh nghĩa (nominal relative clauses), câu bị động (passives), và các dạng giả định (subjunctive). Hơn nữa, việc thiếu một nguồn tài liệu tự học tiếng Anh nâng cao có cấu trúc, đáng tin cậy cũng là một rào cản. Nhiều tài liệu trên thị trường không đủ độ khó hoặc không cung cấp bối cảnh sử dụng thực tế. Speakout Advanced Plus Workbook 2nd Edition khắc phục nhược điểm này bằng cách cung cấp các bài nghe, đọc với nội dung học thuật và các tình huống giao tiếp chuyên nghiệp, giúp người học làm quen và tự tin sử dụng ngôn ngữ trong môi trường thực tế.

2.1. Giải quyết vấn đề chững lại ở trình độ Anh ngữ nâng cao

Hiện tượng chững lại xảy ra khi người học cảm thấy vốn từ và ngữ pháp của mình không còn mở rộng đáng kể. Để vượt qua, cần có sự tiếp xúc với ngôn ngữ ở mức độ sâu hơn. Workbook này cung cấp các bài tập về thành ngữ (idioms), cụm từ (collocations), và các sắc thái nghĩa của từ (connotation). Ví dụ, phần Vocabulary Plus tập trung vào các cụm giới từ sau danh từ (prepositional phrases after nouns) hay các phép ẩn dụ (metaphors), giúp người học diễn đạt uyển chuyển và tự nhiên hơn, phá vỡ sự trì trệ trong quá trình học.

2.2. Nhu cầu về tài liệu tự học tiếng Anh nâng cao đích thực

Đối với người tự học, việc tìm kiếm một tài liệu vừa có tính hệ thống, vừa có đáp án để tự kiểm tra là cực kỳ quan trọng. Cuốn Speakout workbook with key đáp ứng hoàn hảo nhu cầu này. Việc cung cấp sẵn đáp án chi tiết cho phép người học tự đánh giá năng lực, xác định điểm yếu và tập trung cải thiện. Điều này biến cuốn sách thành một công cụ tự học mạnh mẽ, giúp người học chủ động hoàn toàn trong lộ trình chinh phục trình độ C2 mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên hay các lớp học truyền thống.

III. Cách giải bài tập tiếng Anh Speakout hiệu quả nhất hiện nay

Để khai thác tối đa giá trị của Speakout Advanced Plus Workbook 2nd Edition, người học cần một phương pháp tiếp cận chiến lược và khoa học. Phương pháp học tập tích hợp của sách khuyến khích việc kết nối các kỹ năng với nhau thay vì học một cách riêng lẻ. Mỗi đơn vị bài học là một hệ sinh thái kiến thức, nơi từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng nghe và viết được liên kết chặt chẽ thông qua một chủ đề chung. Ví dụ, trong Unit 3: PROSPECTS, người học sẽ được học từ vựng về tìm kiếm việc làm (job hunting), đọc một bài báo về phỏng vấn, thực hành ngữ pháp về các động từ khiếm khuyết (expressing modality) và viết một email xin việc (a cover email). Sự liên kết này giúp kiến thức được củng cố một cách tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn. Việc sử dụng các nguồn tài nguyên bổ sung cũng là một phần quan trọng của phương pháp. Các bài nghe trong workbook đều có file audio đi kèm, và việc tìm kiếm download audio Speakout Advanced Plus là cần thiết để hoàn thành các bài tập nghe hiểu. Luyện tập nghe thường xuyên với các bài giảng, phỏng vấn có trong sách giúp cải thiện khả năng nghe hiểu trong các bối cảnh học thuật và chuyên nghiệp, một kỹ năng cốt lõi ở trình độ C2. Cuối cùng, việc tự đánh giá và sửa lỗi là không thể thiếu, và đây là lúc đáp án sách Speakout Advanced Plus phát huy tác dụng.

3.1. Phân tích các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng phức tạp

Thay vì chỉ làm bài tập, người học nên chủ động phân tích sâu các quy tắc ngữ pháp được trình bày. Ví dụ, khi học về các dạng động từ (verb patterns), cần ghi chú những động từ nào đi với V-ing, to-V, và những trường hợp đặc biệt. Đối với từ vựng, việc học các cụm từ (collocations) như "political collocations" hay "adverb-adjective collocations" quan trọng hơn học từ đơn lẻ. Phương pháp này giúp xây dựng một nền tảng ngôn ngữ vững chắc và có khả năng ứng dụng cao.

3.2. Rèn luyện kỹ năng nghe qua download audio Speakout Advanced Plus

Kỹ năng nghe ở trình độ C2 yêu cầu khả năng hiểu các bài nói dài, phức tạp với nhiều giọng điệu khác nhau. Các file audio của sách bao gồm các bài giảng, thảo luận, phỏng vấn với tốc độ nói tự nhiên. Một phương pháp hiệu quả là nghe nhiều lần: lần đầu để nắm ý chính, lần hai để điền vào chỗ trống hoặc trả lời câu hỏi chi tiết, và lần cuối cùng nghe cùng với audio script để phân tích từ vựng và cấu trúc câu. Điều này giúp nâng cao đáng kể khả năng nghe hiểu và phản xạ.

3.3. Kỹ năng viết học thuật Từ ghi chú đến viết một bài báo

Workbook cung cấp các bài tập viết đa dạng, từ việc ghi chú (taking notes) và viết tóm tắt (writing a summary) đến viết một bài báo (an article) hay một bài luận (for and against essay). Mỗi dạng bài đều có hướng dẫn chi tiết về cấu trúc, ngôn ngữ và văn phong. Việc thực hành thường xuyên theo các hướng dẫn này giúp người học làm chủ kỹ năng viết học thuật, một yêu cầu bắt buộc trong môi trường đại học và nghiên cứu quốc tế. Trích dẫn từ sách: "WRITING | taking notes; writing a summary" và "WRITING | an article" là minh chứng cho sự đa dạng trong thực hành viết.

IV. Bí quyết tận dụng tối đa Pearson Speakout Advanced Plus

Để biến cuốn Speakout Advanced Plus Workbook 2nd Edition thành một công cụ học tập mạnh mẽ, việc kết hợp nó với các tài nguyên khác trong hệ sinh thái của Pearson là một bí quyết quan trọng. Không chỉ dừng lại ở việc làm bài tập trên giấy, người học nên tích cực khai thác các nền tảng kỹ thuật số mà Pearson cung cấp. Một trong những công cụ hiệu quả nhất chính là MyEnglishLab Speakout. Đây là một nền tảng học tập trực tuyến, cung cấp các bài tập tương tác, tự động chấm điểm và đưa ra phản hồi tức thì. Việc luyện tập trên MyEnglishLab giúp củng cố kiến thức một cách linh hoạt và hiệu quả hơn, đồng thời cho phép giáo viên (nếu có) theo dõi tiến độ của học viên một cách dễ dàng. Hơn nữa, việc sử dụng đáp án một cách thông minh cũng là một yếu tố then chốt. Thay vì chỉ sao chép, người học nên coi Speakout 2nd Edition answer key như một công cụ để học hỏi. Sau khi hoàn thành một bài tập, hãy tự mình kiểm tra lại, phân tích những lỗi sai, và tìm hiểu lý do tại sao đáp án đó lại chính xác. Quá trình này giúp biến lỗi sai thành cơ hội học tập, củng cố kiến thức một cách sâu sắc và tránh lặp lại sai lầm trong tương lai. Đây là cốt lõi của việc tự học hiệu quả.

4.1. Vai trò của Speakout 2nd Edition answer key trong tự học

Phần đáp án (Answer Key) ở cuối sách là một nguồn tài nguyên vô giá, đặc biệt đối với những người tự học. Nó không chỉ cung cấp câu trả lời đúng mà còn giúp người học hiểu rõ hơn về logic và cấu trúc của ngôn ngữ. Việc đối chiếu đáp án sau mỗi bài tập giúp xác nhận kiến thức, phát hiện lỗ hổng và định hướng cho việc ôn tập. Sử dụng Speakout workbook with key một cách chủ động giúp người học xây dựng tính tự giác và kỹ năng tự đánh giá, những phẩm chất cần thiết cho việc học tập suốt đời.

4.2. Tích hợp MyEnglishLab Speakout để luyện tập trực tuyến

Nền tảng MyEnglishLab Speakout mở rộng trải nghiệm học tập ra ngoài khuôn khổ sách giấy. Với hàng trăm bài tập bổ sung, các video từ BBC và các công cụ theo dõi tiến độ, nó tạo ra một môi trường học tập đa phương tiện và cá nhân hóa. Các bài tập trên nền tảng này thường có tính tương tác cao, giúp việc học trở nên thú vị hơn và kích thích sự tham gia tích cực từ người học. Việc kết hợp giữa workbook và MyEnglishLab tạo ra một lộ trình học tập toàn diện, hiệu quả và phù hợp với xu thế giáo dục hiện đại.

V. Kết luận Vì sao nên chọn Speakout Workbook with Key này

Tóm lại, Speakout Advanced Plus Workbook 2nd Edition không chỉ là một cuốn sách bài tập, mà là một phần không thể thiếu trong bộ giáo trình tiếng Anh C1-C2 toàn diện của Pearson. Nó cung cấp một lộ trình học tập có cấu trúc, khoa học và đầy thử thách, được thiết kế đặc biệt để giúp người học vượt qua giai đoạn "chững lại" và đạt đến trình độ thành thạo thực sự. Với sự đa dạng về chủ đề, từ công nghệ, kinh doanh đến văn hóa và xã hội, cuốn sách đảm bảo tính hấp dẫn và phù hợp với thực tế. Các bài tập được biên soạn kỹ lưỡng, tập trung vào những khía cạnh tinh vi của ngôn ngữ, từ các cấu trúc ngữ pháp phức tạp đến việc sử dụng thành ngữ và cụm từ một cách tự nhiên. Sự kết hợp giữa sách giấy, file audio và nền tảng trực tuyến MyEnglishLab Speakout tạo ra một hệ sinh thái học tập linh hoạt và hiệu quả. Đặc biệt, việc tích hợp sẵn đáp án trong phiên bản Speakout workbook with key biến nó thành một tài liệu tự học tiếng Anh nâng cao lý tưởng, trao quyền cho người học chủ động trong việc kiểm soát tiến trình và kết quả học tập của mình. Đây là một sự đầu tư xứng đáng cho bất kỳ ai có mục tiêu chinh phục cấp độ C2 và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin, chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế.

5.1. Đánh giá từ chuyên gia về Pearson English coursebook

Các chuyên gia giáo dục và giáo viên tiếng Anh trên toàn thế giới đánh giá cao bộ giáo trình Speakout của Pearson vì phương pháp tiếp cận dựa trên giao tiếp và nội dung thực tế. Pearson Speakout Advanced Plus được xem là đỉnh cao của bộ giáo trình này, cung cấp đầy đủ công cụ cần thiết để người học hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. Nội dung học thuật và các tình huống thực tế giúp chuẩn bị tốt cho cả môi trường học thuật và công sở.

5.2. Lựa chọn hàng đầu cho việc học tiếng Anh đỉnh cao

Với sự biên soạn công phu của các tác giả hàng đầu như Antonia Clare JJ Wilson Speakout, workbook này không chỉ là một tập hợp các bài tập. Nó là một khóa huấn luyện ngôn ngữ chuyên sâu, giúp người học tư duy bằng tiếng Anh và sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế. Đối với những ai nghiêm túc về việc đạt đến trình độ C2, đây là một lựa chọn không thể bỏ qua, một người bạn đồng hành đáng tin cậy trên con đường chinh phục đỉnh cao của Anh ngữ.

15/07/2025
Speakout advanced plus workbook 2rd edition

Trích đoạn nội dung tài liệu

= speakout 2° Advanced Plus Workbook with key [BI BIC) Richard Storton CONTENTS GAME-CHANGERS LEARNING 1. VOCABULARY | transformation VOCABULARY | learning LISTENING | game-changing technologies LISTENING | creative activities GRAMMAR | verb patterns GRAMMAR | if and related expressions VOCABULARY PLUS| prepositional phrases after VOCABULARY PLUS| idioms: feelings nouns 22 VOCABULARY | collocations: education 1.2 VOCABULARY | adjectives: needing and giving READING | Forest schools READING | Social enterprise GRAMMAR | nominal relative clauses GRAMMAR | continuous and perfect aspect WRITING | taking notes; writing a summary 1. WRITING | an article 23 VOCABULARY | creativity VOCABULARY | collocations FUNCTION | leading a discussion FUNCTION | presenting survey results LEARN TO | manage interaction LEARN TO | chunk language Review 1 Page 15 3 PROSPECTS Page 19 L1 7 INFLUENCE Page 25 3.1 VOCABULARY | job hunting VOCABULARY | influence _ READING | And how did you hear about this job? LISTENING | role models _ GRAMMAR | expressing modality GRAMMAR | participle clauses WRITING | a cover email; learn to improve use of I VOCABULARY PLUS | three-part multi-word verbs formal language 4.2 VOCABULARY | social media 3.2 VOCABULARY | honesty READING | Machines making the media | LISTENING | work experience GRAMMAR |introductory it and there GRAMMAR | passives i WRITING | a report; learn to use useful phrases _ VOCABULARY PLUS | metaphors 43 VOCABULARY | persuasion 3.3 VOCABULARY | political collocations FUNCTION | persuasive techniques in presentations FUNCTION | evading a question LEARN TO | use adjective alliteration | LEARN TO | control the agenda Review 2 Page 30 6 CULTURES Page 39 5.1 LISTENING | healthy bodies 6.1 VOCABULARY | cities GRAMMAR | noun phrases READING | Where are we going to live next? VOCABULARY | collocations GRAMMAR | concession clauses VOCABULARY PLUS | compounds VOCABULARY PLUS | binomials 5.2 VOCABULARY | fashion and looks 6.2 LISTENING |a role in the film industry READING | Me, my selfie and | | VOCABULARY | summarising verbs GRAMMAR | fronting, headers and tails GRAMMAR | indirect speech WRITING | a description; learn to use fronting WRITING | synthesising from different sources (5.3 VOCABULARY | well-being 6. VOCABULARY | conventions FUNCTION | informal turn-taking FUNCTION | talk about customs LEARN TO| justify your position LEARN TO | question generalisations Review 3 Page 45 CONTENTS CLASSICS Page 49 CHOICE 7.1 VOCABULARY| idioms for choices LISTENING | test screenings LISTENING | making key decisions GRAMMAR | subjunctive GRAMMAR | understanding complex sentences WRITING | a review; learn to edit a complex text VOCABULARY PLUS| connotation 7.2 VOCABULARY | ways of reading READING | Neither rhyme nor reason READING | Storytelling and reading GRAMMAR | adverbials GRAMMAR | prepositional phrases VOCABULARY PLUS | adverb-adjective collocations WRITING | for and against essay; learn to write an 7.3 VOCABULARY | travel introduction and conclusion FUNCTION| telling anecdotes emg VOCABULARY | wildlife LEARN TO | use ellipsis FUNCTION| giving opinions LEARN TO | hedge an option Review 4 Page 60 AUDIO SCRIPTS Page 64 ANSWER KEY Page 70 VOCABULA Ẹ > Listen again and complete the sentences with the exact words you TRANSFORMATION hear.

Use no more than three words. 1 Talib Alhinai’s invention has Add letters to complete the phrases in the sentences. the potential to quickly create 1 The results of the elections_ _ inm a chain in areas of events which altered the nature of politics within most hit by natural disasters. 2 Long-term, the innovation may also 2 The university research team was pleased to announce a be utilised in the construction process mets oS bt se in their studies when of the human genome.

3 Mimica Touch was designed 3 Shewasconsideredap _ —_ within ecology as a response to the creation studies - very few people initially shared her views on of mass food waste and has a environmental protection. in politics says who grow or sell foodstuffs. that anyone younger than thirty is unlikely to be given a 4 Solveiga PakStaité’s Mimica decisive role in government. Touch product may signal 5 Their new design was potentiallyg_ __ - significant changes in eee 8 1s.

Up to that point, few people had used grapene in building design. 5 Sam Stranks’ invention, perovskite, is 6 Innovations in 3D printing had a p produced by mixing man-made, low- 1S pate se on the way design companies could deliver cost and prototypes to the market. 7 Researchers areconductingp_ = Se 6 As perovskite can be produced into ways of storing solar energy within wearable devices. in different colours it has an 8 The publication of theirresultsledtoap _—___ _—_ and s_____in ways of assessing and calculating life expectancy.

Match the underlined words from the recording with the definitions a)-f). LISTENING k Read the audio script on page 64 to help you.1 Listen to an extract from a lecture on game- 1 Working in the field of aerial robotics, changing technologies. Complete the table as you listen. he has designed a prototype for a flying robot.

Designer What is it? How does it work? 2. another layer of plastic with protuberances and a final, smooth Talib Alhinai | layer of plastic. reducing the incidence of workplace accidents. 4 He anda team based at MIT have been developing lightweight, efficient Solveiga Pakštaitẻ and malleable solar conductors.

when bumps become detectable this indicates that the food product has gone bad. areas of the developing world which are currently energy deficient. a) able to to be shaped without breaking b) a rate of occurrence c) able to be discovered or noticed d) something from which copies are made e) not having enough of something f) something that sticks out from something else GRAMMAR = NcTe Ea VERB PATTERNS PREPOSITIONAL PHRASES AFTER NOUNS * Find and correct the mistakes in sentences 1-8. There : Complete the sentences with the nouns in the box are two mistakes in each sentence.

and the correct preposition. 1 Have you ever considered to apply for a position in aim. consequence course hesitation hope their research unit? If you're ready dedicate the time implications motivation necessity passion | to it, it’s a worthwhile role. risk success talent 2 Did you manage finding that article on renewable 1 One the government's recent policy energy studies? | mean print it off for you last week.

change is that many academics can’t continue funding their research. 3 | regret telling you that unfortunately your 2 She's always had a cycling, so she application has failed this time. You could consider jumped at the opportunity to do the Tour de France to reapply next year. 3 He certainly shows a fundraising — 4 Despite a setback he went on studying at the since we took him on, our donations have increased University of Gothenburg, where his research fourfold.

leading to a major breakthrough in geophysics. 4 Alain lost weight and discovered a love of running in the taking part in a six-week sports 5 She's considered being one of the leading challenge at work. professionals in her field. | can’t help to wonder just 5 | wonder what her changing jobs was? how she manages to do so much.

| always thought she enjoyed her role. 6 There's no getting me to do 6 After their first failure, they needed coming up with something like that! It’s much too risky! an alternative approach. Eventually, they decided 7 The our campaign is to raise launch a more compact drone. awareness about the issue of child poverty.

8 | would have absolutely no 7 It’s always been my goal doing something like this. recommending his book- it’s unbelievably inspiring. You can’t blame me for try something different at 9 Despite knowing the working in this point in life. the area, a huge number of medical professionals volunteered to help out.

8 Investors had committed spending several million 10 The their report were wide-ranging. on the pilot project. Sadly, it has a long way going They signalled a paradigm shift in thinking. before it's commercially viable.

11 We had considerable encouraging young women to take up scientific subjects for study. “* Complete the article with the correct form of the 12 The majority of people recognise the verbs in brackets. increased investment in health and education, I'd like to think that my main motivation for doing this is 3 (teach) interns pf (make) a difference to people's lives. But vu (analyse) raw | suppose * (come) here was about data from the experiments.

3 (try) something new that would really This helps speed up the whole test me in terms of my ability. My role is “ process. identify) viable wild seed varieties. These are used (create) genetically strengthened crop Initially, | was a bit overawed by forms that will survive drought or flood conditions.

the level of ability here. Some Collectors go to great lengths * (gather) of the graduates are capable the seed. of"! (do) things that many scientists will never One of our biggest challenges is securing financial support achieve ina lifetime. It’s game- - Ma — for projects.

While many people want to donate to charities changing stuff. Working with for life-threatening illnesses, they don’t seem to think it’s such an amazing team of committed professionals can't worth 7 (fund) the kind of things we do. fai| 2 (make) an impression. To be honest, Fortunately, there are a number of grants available which it’s hard to imagine myself '* (do) anything enable us # (continue) our research whilst other than this.

es ~ VOCABULARY ADJECTIVES: NEEDING AND GIVING Every so often, a new buzzword takes the business world by storm.A paradigm shift in how things are done, or a whole new lexicon of abstruse Complete the sentences with the terms to tie the novice's head in knots. In recent years, one such concept adjectives in the box. that has gained considerable traction is social enterprise. Social enterprises are businesses which champion the honourable intention of changing altruistic compassionate | destitute hardup lavish the world for the better.

By selling goods and services in the open market, on welfare philanthropic | social enterprises generate profits which are then reinvested in the local, unstinting vulnerable | or indeed global, community. The aim is to tackle social problems, improve opportunities and address inequality, among others. Evidently, the best 1 She was renowned as one of the way to secure the financial support and ongoing allegiance of millennial | most individuals consumers is to care. in the country— her annual donations surpassed those of Putting this cynicism aside, is social enterprise actually something which many organisations.

makes a difference? High-profile social enterprises like Toms, which has 2 After months of living on the grown in scope since its inception, have donated over 75 million pairs of | streets, he was extremely new shoes to needy children around the globe, using a onefor-one business - and in need of basis. For every pair of shoes sold, one is donated, enabling children to medical attention. have improved health and safer access to education. With a decent pair of 3.

We were always taught to be shoes, they can avoid any potential injuries on the walk to school - where | towards others, and possession of a pait can be an entry requirement. But there is also an array of to value what privileges we had. other, smaller, initiatives which are doing their bit to build a better future. } 4 After the family business failed, they were left completely Companies like Tarjimly run by Atif Javed, an MIT graduate, are making a | difference too.

Tarjimly instantly connects refugees, NGOs and immigrants | 5 I'ma bit this month, in need of essential translation services ~ such as medical or legal aid - to i but once my next payment comes translators around the world. While this service goes some way to addressing through I'll be a bit more flush.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ