Solutions forstudent thesis transfering small timber into large timber production of acacia hybird in quang binh province

Chuyên khảo phân tích Solutions forstudent thesis transfering small timber into large timber production of acacia hybird, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2018

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI

1.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.2. Nghiên cứu mô phỏng một số quy luật cấu trúc rừng cơ bản

1.3. Nghiên cứu các yếu tố kỹ thuật liên quan đến chuyển hóa rừng

1.4. Nghiên cứu về chặt và nuôi dưỡng rừng

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM

2.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

2.2. Nghiên cứu mô phỏng một số quy luật cấu trúc rừng cơ bản

2.3. Nghiên cứu các yếu tố kỹ thuật liên quan đến chuyển hóa rừng

2.4. Nghiên cứu về chặt và nuôi dưỡng rừng

2.5. Nghiên cứu về Keo lai

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU VÀ MỤC ĐÍCH CỤ THỂ

4. CHƯƠNG 4: KHU VỰC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. LỰA CHỌN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

4.2. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

4.2.1. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.3. LỊCH SỬ TRỒNG RỪNG KEO LAI

4.4. Phương pháp phỏng vấn bán định lượng

4.5. Phương pháp thu thập dữ liệu cho khu vực thí nghiệm

4.6. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4.6.1. Phân tích thị trường nguyên liệu gỗ

4.6.2. Nghiên cứu cấu trúc lâm phần Keo lai

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. CẤU TRÚC CỦA LÂM PHẦN KEO LAI

5.1.1. Tuổi và mật độ cây

5.1.2. Phân bố cây theo đường kính ngang ngực

5.1.3. Xác định tuổi khai thác chính

5.1.4. Phân tích thị trường nguyên liệu gỗ Keo lai tại tỉnh Quảng Bình

5.1.5. Đánh giá hiệu quả kinh tế

5.2. XÁC ĐỊNH TIÊU CHÍ KỸ THUẬT CHUYỂN HÓA RỪNG TRỒNG KEO LAI VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH LÝ THUYẾT CHUYỂN HÓA

5.2.1. Xác định các phương pháp chặt chuyển hóa

5.2.2. Xác định thời điểm bắt đầu chặt chuyển hóa

5.2.3. Xác định khoảng thời gian giữa 2 lần chặt

5.2.4. Xác định số lần chặt

5.2.5. Xác định cường độ các lần chặt

5.2.6. Xác định cường độ chặt theo số lượng cây

5.2.7. Xác định cường độ chặt theo trữ lượng

5.2.8. Xác định những cây cần chặt

5.2.9. Tạo mô hình lý thuyết chuyển hóa

5.3. KIỂM CHỨNG CÁC MÔ HÌNH LÝ THUYẾT CHUYỂN HÓA

5.3.1. Sự chuyển hóa của cấu trúc lâm phần

5.3.2. Sự chuyển hóa của đường kính trung bình của lâm phần

5.3.3. So sánh giữa lô chuyển hóa và lô đối chứng

6. CHƯƠNG 6: ĐỀ XUẤT HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT CHUYỂN HÓA RỪNG TRỒNG KEO LAI

6.1. Xác định các yếu tố cụ thể của lâm phần Keo lai

6.2. Xác định tiêu chí kỹ thuật chặt

6.3. Thiết kế chặt chuyển hóa

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Chuyển Hóa Rừng Keo Lai Gỗ Nhỏ Sang Gỗ Lớn

Việc chuyển đổi từ mô hình trồng rừng cung cấp gỗ nhỏ sang kinh doanh gỗ lớn là một xu hướng tất yếu của ngành lâm nghiệp hiện đại. Đặc biệt đối với gỗ keo lai (Acacia hybrid) tại Quảng Bình, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật để nâng cao giá trị gỗ rừng trồng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế vượt trội mà còn góp phần vào phát triển lâm nghiệp bền vững. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp thực tiễn, dựa trên cơ sở khoa học, để chuyển hóa các lâm phần keo lai hiện có. Quá trình này bao gồm việc phân tích cấu trúc rừng, xác định các tiêu chí kỹ thuật cho việc tỉa thưa, và xây dựng các mô hình lý thuyết đã được kiểm chứng. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một bộ hướng dẫn chi tiết cho các chủ rừng và doanh nghiệp chế biến gỗ nhỏ và vừa, giúp họ tối ưu hóa nguyên liệu gỗ và gia tăng lợi nhuận. Các giải pháp được đưa ra không chỉ dựa trên các nghiên cứu trong nước mà còn kế thừa các công trình khoa học trên thế giới về quản lý rừng trồng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Đình Khả (1993, 1997) và Nguyễn Trọng Bình (2005) đã đặt nền móng cho việc phát triển giống và quy trình thâm canh gỗ keo lai. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang sản xuất gỗ lớn vẫn còn là một thách thức, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu và cụ thể cho từng địa phương. Nghiên cứu này tại vùng nguyên liệu gỗ Quảng Bình là một bước đi cần thiết, cung cấp dữ liệu thực tiễn và cơ sở khoa học vững chắc. Các kết quả phân tích cấu trúc lâm phần, hiệu quả kinh tế, và thị trường tiêu thụ sẽ là kim chỉ nam quan trọng cho việc tái cơ cấu ngành lâm nghiệp tỉnh, hướng tới một nền kinh tế lâm nghiệp hiệu quả và bền vững hơn.

1.1. Tiềm năng của vùng nguyên liệu gỗ Quảng Bình

Quảng Bình sở hữu diện tích trồng rừng keo lai lớn, lên tới 14.749 ha, tạo thành một vùng nguyên liệu gỗ Quảng Bình quan trọng. Điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng tại đây, đặc biệt tại các khu vực như huyện Quảng Ninh và Bố Trạch, rất phù hợp cho sự phát triển của cây keo lai. Các lâm phần chủ yếu được trồng trên đất feralit, phát triển trên đá sa thạch, granite, phù hợp cho việc chuyển đổi sang kinh doanh gỗ lớn. Hầu hết các khu rừng trồng có tuổi từ 5 đến 15 năm, đây là giai đoạn lý tưởng để áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh can thiệp. Theo nghiên cứu, mật độ rừng hiện tại dao động từ 860 đến 2.200 cây/ha, cho thấy tiềm năng lớn trong việc tỉa thưa để nuôi dưỡng những cây mục tiêu đạt đường kính lớn. Việc chuyển đổi thành công sẽ tạo ra nguồn cung gỗ ổn định cho ngành công nghệ chế biến gỗ, đáp ứng nhu cầu sản xuất các sản phẩm giá trị cao như ván ghép thanh và nội thất.

1.2. Tại sao cần nâng cao giá trị gỗ rừng trồng keo lai

Mô hình trồng rừng gỗ nhỏ truyền thống chủ yếu cung cấp nguyên liệu cho sản xuất dăm gỗ, có giá trị kinh tế thấp và chu kỳ khai thác ngắn. Việc nâng cao giá trị gỗ rừng trồng thông qua chuyển đổi sang sản xuất gỗ lớn mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, giá trị kinh tế tăng vọt. Gỗ có đường kính trên 18 cm có giá bán cao hơn đáng kể, phục vụ cho các ngành sản xuất đồ nội thất, xây dựng. Thứ hai, nó giúp bảo vệ môi trường sinh thái, giảm xói mòn và ứng phó với biến đổi khí hậu tốt hơn nhờ chu kỳ kinh doanh dài hơn. Thứ ba, mô hình này tạo ra việc làm ổn định và thu nhập cao hơn cho người dân địa phương. Theo một trích dẫn của Phạm Hồng Thái (Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Quảng Bình, 2018), việc phát triển rừng trồng gỗ lớn là một trong những giải pháp quan trọng nhất trong Đề án tái cơ cấu nông nghiệp của tỉnh.

II. Thách Thức Khi Kinh Doanh Gỗ Keo Lai Gỗ Nhỏ Hiện Nay

Mặc dù tiềm năng lớn, việc chuyển đổi từ sản xuất gỗ nhỏ sang gỗ lớn đối với gỗ keo lai tại Quảng Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề cốt lõi nằm ở thói quen canh tác truyền thống, khi người trồng rừng thường trồng với mật độ cao và ít đầu tư vào chăm sóc, tỉa thưa. Điều này dẫn đến tình trạng cây rừng cạnh tranh gay gắt về dinh dưỡng và ánh sáng, làm giảm tốc độ tăng trưởng đường kính và chất lượng gỗ. Hầu hết các lâm phần hiện có chưa được tác động lâm sinh đúng cách, giữ nguyên cấu trúc cơ bản của rừng trồng ban đầu. Bên cạnh đó, áp lực từ thị trường và chuỗi giá trị ngành gỗ cũng là một rào cản. Nhiều hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ có xu hướng khai thác sớm để thu hồi vốn nhanh, thay vì chờ đợi một chu kỳ kinh doanh dài hơn để có được gỗ lớn. Sự thiếu hụt các hướng dẫn kỹ thuật cụ thể và các mô hình chuyển đổi đã được kiểm chứng cũng khiến các chủ rừng e ngại khi áp dụng. Để giải quyết những thách thức này, cần có một quy trình sản xuất gỗ lớn rõ ràng, từ việc xác định thời điểm bắt đầu tỉa thưa, cường độ tỉa, cho đến việc lựa chọn cây giữ lại. Đây là nội dung trọng tâm mà luận văn ngành lâm nghiệp này hướng đến, nhằm cung cấp một bộ giải pháp toàn diện, giúp vượt qua các rào cản kỹ thuật và kinh tế, thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững.

2.1. Hạn chế của mô hình trồng rừng mật độ cao truyền thống

Mô hình trồng rừng keo lai với mật độ ban đầu cao (2.000 - 2.500 cây/ha) mà không có biện pháp tỉa thưa kịp thời sẽ dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Khi cây bước vào giai đoạn 3-5 tuổi, tán lá bắt đầu giao nhau, sự cạnh tranh về không gian, ánh sáng và dinh dưỡng trở nên gay gắt. Điều này làm chậm tốc độ tăng trưởng đường kính trung bình của toàn lâm phần. Những cây yếu thế, bị chèn ép sẽ phát triển còi cọc, thậm chí chết đi, gây lãng phí tài nguyên đất và vốn đầu tư ban đầu. Hơn nữa, gỗ từ những khu rừng này thường có đường kính nhỏ, không đáp ứng được tiêu chuẩn cho ngành công nghệ chế biến gỗ cao cấp, chỉ phù hợp làm nguyên liệu giấy hoặc dăm gỗ với giá trị thấp. Việc thiếu tỉa thưa cũng làm tăng nguy cơ sâu bệnh hại và dễ bị gãy đổ khi có gió bão.

2.2. Phân tích chuỗi giá trị ngành gỗ và áp lực thị trường

Hiện tại, chuỗi giá trị ngành gỗ tại Quảng Bình đối với keo lai chủ yếu dừng lại ở việc cung cấp nguyên liệu thô. Các chủ rừng thường bán gỗ trực tiếp cho các nhà máy chế biến trong và ngoài tỉnh, hoặc thông qua các đơn vị trung gian. Áp lực thị trường khiến giá gỗ có đường kính nhỏ (dưới 13 cm) chỉ ở mức khoảng 630.000 VNĐ/m³, trong khi gỗ có đường kính lớn hơn 18 cm có thể đạt 980.000 VNĐ/m³. Tuy nhiên, do nhu cầu vốn và tâm lý muốn thu hồi nhanh, nhiều hộ dân chọn chu kỳ 5-7 năm để khai thác. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, nơi nguồn cung gỗ lớn luôn thiếu hụt, trong khi các doanh nghiệp chế biến gỗ nhỏ và vừa lại gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguyên liệu chất lượng cao để sản xuất các mặt hàng có giá trị gia tăng như gỗ ghép finger joint.

III. Phương Pháp Xác Định Tiêu Chí Kỹ Thuật Sản Xuất Gỗ Lớn

Để chuyển đổi thành công từ rừng gỗ nhỏ sang gỗ lớn, việc xác định các tiêu chí kỹ thuật là bước đi nền tảng và quan trọng nhất. Nghiên cứu này đã xây dựng một phương pháp luận khoa học chặt chẽ để định lượng các yếu tố then chốt trong quy trình sản xuất gỗ lớn. Quá trình bắt đầu bằng việc khảo sát và phân tích chi tiết cấu trúc các lâm phần gỗ keo lai ở các cấp tuổi và điều kiện lập địa khác nhau tại Quảng Bình. Các chỉ số sinh trưởng như đường kính ngang ngực, chiều cao, đường kính tán được đo đếm và mô hình hóa bằng các hàm toán học như hàm Weibull. Điều này giúp hiểu rõ quy luật phân bố và các mối tương quan trong lâm phần. Dựa trên dữ liệu này, các tiêu chí để bắt đầu tỉa thưa được xác định, ví dụ như khi mức độ tăng trưởng theo tiết diện ngang của lâm phần bắt đầu giảm, hoặc khi cây cấp IV, V theo phân cấp Kraft chiếm trên 3%. Cường độ tỉa thưa cũng được tính toán cẩn thận dựa trên số lượng cây và trữ lượng gỗ cần loại bỏ ở mỗi lần tác động. Phương pháp này đảm bảo việc can thiệp lâm sinh có cơ sở khoa học, giúp tối ưu hóa nguyên liệu gỗ, và tạo điều kiện tốt nhất cho những cây mục tiêu phát triển, đáp ứng các yêu cầu về đặc tính cơ lý gỗ keo lai cho sản xuất gỗ lớn.

3.1. Phân tích cấu trúc lâm phần và đặc tính cơ lý gỗ keo lai

Nghiên cứu đã thiết lập 50 ô tiêu chuẩn trên các cấp tuổi từ III đến VII (5 đến 13 tuổi) để thu thập dữ liệu. Kết quả cho thấy quy luật phân bố đường kính (N/D1.3) của các lâm phần keo lai tuân theo hàm phân bố Weibull, với các đường cong lệch trái đặc trưng cho rừng trồng non và tuổi trung bình. Mối tương quan giữa chiều cao và đường kính (H-D), cũng như giữa đường kính tán và đường kính thân (Dc-D) được mô hình hóa thành công. Các phương trình này là công cụ quan trọng để dự đoán sự phát triển của tán lá và xác định thời điểm tán cây giao nhau trở lại sau khi tỉa thưa. Việc hiểu rõ cấu trúc lâm phần và các đặc tính cơ lý gỗ keo lai là tiền đề để xây dựng các biện pháp kỹ thuật phù hợp.

3.2. Xác định thời điểm và cường độ tỉa thưa tối ưu

Thời điểm bắt đầu tỉa thưa được xác định là ở cấp tuổi III (khoảng 5 tuổi). Đây là lúc tăng trưởng tiết diện ngang của lâm phần có dấu hiệu chững lại và sự cạnh tranh giữa các cây trở nên rõ rệt. Các lâm phần ở cấp tuổi lớn hơn nhưng có mật độ cao cũng cần được tỉa thưa ngay. Cường độ tỉa thưa được tính toán cho hai lần tác động. Lần 1, cường độ tỉa trung bình là 45.37% theo số cây, loại bỏ khoảng 42.15% trữ lượng. Lần 2, sau khoảng 4 năm, cường độ tỉa trung bình là 24.73% theo số cây, loại bỏ 25.07% trữ lượng. Việc xác định cường độ này nhằm đảm bảo không gian dinh dưỡng tối ưu cho các cây còn lại, hướng đến mục tiêu khai thác chính ở tuổi 13-15 năm.

3.3. Vai trò của phân cấp cây rừng theo phương pháp Kraft

Phương pháp phân cấp cây rừng của Kraft (1884) được áp dụng để xác định những cây cần loại bỏ và những cây cần giữ lại. Các cây thuộc cấp IV (bị chèn ép, tán lá phát triển không đều) và cấp V (bị che hoàn toàn, sinh trưởng kém) là đối tượng chính cần được loại bỏ trong các lần tỉa thưa. Ngoài ra, những cây có chất lượng kém, sâu bệnh cũng bị chặt bỏ. Việc áp dụng phương pháp này giúp việc lựa chọn cây một cách khách quan và khoa học, đảm bảo rằng những cây ưu thế (cấp I, II, III) có chất lượng tốt nhất được giữ lại để nuôi dưỡng thành gỗ lớn, tạo ra giá trị kinh tế cao nhất cho lâm phần.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Kinh Tế Vượt Trội Của Gỗ Lớn

Một trong những kết quả nổi bật nhất từ nghiên cứu khoa học sinh viên này là việc chứng minh hiệu quả kinh tế vượt trội của mô hình chuyển đổi sang sản xuất gỗ lớn. Thông qua việc phân tích chi phí-lợi ích bằng các chỉ số tài chính động như Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất lợi ích trên chi phí (B/C), và Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), nghiên cứu đã định lượng rõ ràng lợi ích mà các chủ rừng có thể nhận được. Kết quả cho thấy, mặc dù chu kỳ kinh doanh dài hơn và chi phí đầu tư ban đầu cao hơn một chút, mô hình kinh doanh gỗ lớn mang lại lợi nhuận cao hơn gấp nhiều lần so với mô hình gỗ nhỏ truyền thống. Cụ thể, NPV của mô hình gỗ lớn đạt 81,8 triệu VNĐ, cao hơn 2,14 lần so với mô hình gỗ nhỏ. Sự chênh lệch này đến từ giá trị sản phẩm đầu ra. Gỗ lớn đáp ứng được nhu cầu của ngành công nghệ chế biến gỗ cao cấp, sản xuất ván ghép thanh, gỗ ghép finger joint, và các sản phẩm nội thất xuất khẩu. Những con số này là bằng chứng thuyết phục, khuyến khích các chủ rừng và doanh nghiệp chế biến gỗ nhỏ và vừa mạnh dạn đầu tư vào việc chuyển đổi. Điều này không chỉ cải thiện kinh tế lâm nghiệp địa phương mà còn góp phần xây dựng một chuỗi giá trị ngành gỗ bền vững và hiệu quả hơn tại Quảng Bình.

4.1. So sánh hiệu quả kinh tế lâm nghiệp giữa hai mô hình

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích kinh tế cho hai phương án: (1) Kinh doanh gỗ nhỏ với chu kỳ 7 năm và (2) Kinh doanh gỗ lớn với chu kỳ 15 năm (có tỉa thưa chuyển hóa). Kết quả tính toán với lãi suất chiết khấu 10% cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Phương án gỗ lớn có Giá trị hiện tại ròng (NPV) là 81.869.630 VNĐ, trong khi phương án gỗ nhỏ chỉ đạt 38.243.924 VNĐ. Tỷ suất lợi ích trên chi phí (B/C) của mô hình gỗ lớn là 5.72, cao hơn đáng kể so với mức 3.53 của mô hình gỗ nhỏ. Tương tự, Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) cũng cao hơn (33.56% so với 30.56%). Những chỉ số này khẳng định rằng việc kéo dài chu kỳ kinh doanh và áp dụng kỹ thuật tỉa thưa để sản xuất gỗ lớn là một quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả về mặt tài chính.

4.2. Tác động đến doanh nghiệp chế biến gỗ nhỏ và vừa

Việc phát triển thành công vùng nguyên liệu gỗ lớn sẽ tạo ra tác động tích cực và sâu rộng đến các doanh nghiệp chế biến gỗ nhỏ và vừa tại Quảng Bình. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung gỗ có đường kính lớn, chất lượng ổn định, buộc phải nhập khẩu hoặc thu mua từ các tỉnh khác với chi phí cao. Khi nguồn cung tại chỗ được đảm bảo, các doanh nghiệp này có thể chủ động trong sản xuất, giảm chi phí vận chuyển và logistics. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, cho phép họ đầu tư vào máy móc, công nghệ chế biến gỗ hiện đại để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị ngành gỗ toàn cầu.

4.3. Hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững tại địa phương

Mô hình kinh doanh gỗ lớn không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Với chu kỳ kinh doanh dài hơn, độ che phủ của rừng được duy trì ổn định, giúp bảo vệ đất, chống xói mòn, điều tiết nguồn nước và tăng khả năng hấp thụ carbon. Đây là những yếu tố cốt lõi của phát triển lâm nghiệp bền vững. Việc chuyển đổi này còn giúp đa dạng hóa sản phẩm từ rừng trồng, giảm sự phụ thuộc vào một loại sản phẩm duy nhất là dăm gỗ. Nó cũng tạo ra sinh kế bền vững cho người dân, khi thu nhập từ một chu kỳ khai thác gỗ lớn có thể đảm bảo cuộc sống trong nhiều năm. Qua đó, mô hình này góp phần thực hiện các mục tiêu về kinh tế, xã hội và môi trường của tỉnh Quảng Bình.

V. Triển Vọng Giải Pháp Tương Lai Cho Ngành Gỗ Keo Lai Lớn

Dựa trên những kết quả đã đạt được, luận văn ngành lâm nghiệp này mở ra một triển vọng đầy hứa hẹn cho vùng nguyên liệu gỗ Quảng Bình. Việc áp dụng thành công quy trình sản xuất gỗ lớn cho cây keo lai sẽ là một cuộc cách mạng, giúp tái cấu trúc ngành lâm nghiệp của tỉnh theo hướng giá trị gia tăng và bền vững. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan. Các cơ quan quản lý nhà nước cần xây dựng chính sách khuyến khích, hỗ trợ kỹ thuật và vốn cho các hộ trồng rừng thực hiện chuyển đổi. Các doanh nghiệp chế biến gỗ nhỏ và vừa cần liên kết với người dân để xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, đảm bảo đầu ra cho sản phẩm. Các viện nghiên cứu và trường đại học cần tiếp tục các nghiên cứu khoa học sinh viên và chuyên sâu hơn nữa để hoàn thiện quy trình kỹ thuật, lựa chọn các dòng giống keo lai ưu việt, phù hợp với mục tiêu kinh doanh gỗ lớn. Về lâu dài, việc hình thành các khu rừng trồng được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC) sẽ giúp nâng cao giá trị và thương hiệu cho gỗ keo lai Quảng Bình trên thị trường quốc tế, đóng góp tích cực vào mục tiêu chung là phát triển lâm nghiệp bền vững của quốc gia.

5.1. Khuyến nghị kỹ thuật cho người trồng rừng và doanh nghiệp

Từ kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị kỹ thuật cụ thể được đưa ra. Người trồng rừng nên bắt đầu tỉa thưa chuyển hóa khi rừng keo lai đạt 5 tuổi, với mật độ còn lại sau lần tỉa đầu tiên là khoảng 850-900 cây/ha. Lần tỉa thứ hai thực hiện sau 4 năm. Việc lựa chọn cây để loại bỏ cần tuân thủ nghiêm ngặt theo phân cấp Kraft và ưu tiên giữ lại những cây khỏe mạnh, hình dáng đẹp. Doanh nghiệp cần đóng vai trò là cầu nối, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và cam kết bao tiêu sản phẩm gỗ lớn với giá cả hợp lý, tạo động lực cho người dân. Việc xây dựng các mô hình trình diễn, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật là rất cần thiết để nhân rộng mô hình.

5.2. Tổng hợp từ luận văn ngành lâm nghiệp và nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về giá trị ứng dụng của các công trình luận văn ngành lâm nghiệpnghiên cứu khoa học sinh viên. Nó đã kế thừa các phương pháp nghiên cứu tiên tiến trên thế giới về cấu trúc lâm phần và mô hình hóa sinh trưởng, đồng thời áp dụng vào điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Kết quả không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp một bộ giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh, có thể chuyển giao và áp dụng ngay vào sản xuất. Đây là minh chứng cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa đào tạo, nghiên cứu và thực tiễn có thể tạo ra những thay đổi tích cực, góp phần giải quyết các bài toán lớn của ngành kinh tế lâm nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY SOLUTIONS FORSTUDENT THESIS TRANSFERING SMALL TIMBER INTO LARGE TIMBER PRODUCTION OF ACACIA HYBIRD IN QUANG BINH PROVINCE Major: Natural Resources Management Faculty: Forest Resources and Environmental Management Student: Nguyen Ngoc Thanh Huyen Student ID: 145 309 0588 Class: K59A - Natural Resources Management Course: 2014 - 2019 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Assoc. Pham Minh Toai Ha Noi, October/2018 TABLE OF CONTENTS ABSTRACT .1 OVERVIEW OF RESEARCH IN THE WORLD .1 Research on forest structure .2 Simulation research some basic forest structure laws .3 Research on technical elements related to forest transformation .4 Research on cutiting and nurturing the forest .2 OVERVIEW OF RESEARCH IN VIETNAM .1 Research on forest structure .2 Simulation research some basic forest structure laws .3 Research on technical elements related to forest transformation .4 Research on cutiting and nurturing the forest .5 Research on Acacia hybrid. GOALS AND SPECIFIC OBJECTIVES. STUDY AREA AND METHODS .1 SELECTION OF THE STUDY AREA .2 NATURAL AND SOCIO-ECONOMIC CONDITIONS OF THE STUDY AREA .2 Social and economic conditions.3 HISTORY OF ACACIA HYBRID PLANTATION .1 Semi-quantitative interview methods .2 Data collection methods for the experimental area .5 METHODS OF DATA ANALYSIS .1 Market analysis of wood materials .2 Study on the structure of Acacia hybrid stands.

STUDY RESULTS AND DISCUSSIONS .1 THE STRUCTURE OF ACACIA HYBRID STANDS .1 Age and trees density .2 Trees distribution by diameter at breast height ( ).4 Determine the main exploitation age .5 Market analysis of Acacia hybrid wood materials in Quang Binh province .6 Evaluating economic efficiency .2 DETERMINING TECHNIQUE CRITERIA FOR TRANSFERING ACACIA HYBRID PLANTATION AND BUILDING TRANSFORMATION THEORY MODELS. Identifying the methods of transformation cutting. Identifying the time to begin cutting transformation. Identifying the phase between 2 cutting times.

Identifying the cutting times .5 Identifying the intensity of cutting times. Identifying the cutting intensity based on the number of trees .7 Identifying the intensity of cutting depend on the stock ( ) .8 Identifying the trees that need to be cutting .9 Creating theory models of transformation .3 VERIFYING THE THEORY MODELS FOR TRANSFORMATION.1 The transformation of stand structure .2 The transformation of average diameter of stands .3 Comparing between transformation and comparison plot.4 PROPOSE TECHNICAL GUIDELINES FOR TRANSFERING ACACIA HYBRID PLANTATION .1 Identification of specific factors of Acacia hybrid stands .2 Determing technical criteria of cutting.3 Designing cutting for transformation .61 List of tables Table 3.1 Age class, site class and density level in the study area.1: Statistics of standard cells based on site class, age class of Acacia hybrid in the study area .2: Results of N/ distribution on Acacia hybrid plantation stands age class III and IV .3: Results of the correlation between - on stands age level III .4: Results of of - correlation of each stands at age class III .5: Results of calculating maturity age for Acacia hybrid of age level III .6: Analysis of Acacia hybrid wood materials in the market .7: Average price of Acacia hybrid wood depend on at present ( ) .8: Economic efficiency of Acacia hybrid planted forest .9: Economic efficiency of Acacia hybrid planted forest .10: Average diamter and horizontal cross section growth of Acacia hybrid stands .11: Results of calculating average growth of the stand canopy’s diameter and determine the time for second cutting of age class III .12: Regulations on thinning techniques for growing Acacia hybrid plantations according to TCVN 11567-1: 2016.13: Time and cutting times for transfering of Acacia hybrid plantation .14: Intensity of cutting for transformation of Acacia hybrid based on the number of trees of age class III.15: Intensity of cutting for transformation of Acacia hybrid depend the stock of age class III ( .16: Transformation of average diameter of Acacia hybrid stands in transformation plots .17: Transformation of average diameter of Acacia hybrid stands in comparison plots.18: Comparing ̅ of Acacia hybrid stands between transformation and comparison plots .19: Testing homogeneity of ̅ in 2 years bet transformation and comparison plots.51 List of figures Figure 3.1: The map of transformation and comparison plots distribution .2: Diameter of timber technology .3: Horizontal cross section of stand belongs age class III .1: Results of N/ distribution at stand plot 3E and 4D .2: Results of - correlation at stand plot 3A and 3B .3: Results of - correlation at stand plot 3A and 3B.4: The chain of wood material products .5: Determining cutting trees for transformation in horizontal cross section .6: Horizontal cross section of Acacia hybrid plantation after cutting for transformation .7: Results of comparing distribution at before cutting transformation (in 2016) and after cutting transformation (2018) .8: Results of comparing distribution in 2016 and 2018 in comparison plots .9: Comparing between distribution of the stands in transformation plots and comparison plots .50 List of Abbreviations TSFE Truong Son Forest Enterprise PRA Rapid Rural Appraisal RRA Participatory Rural Appraisal MONRE Ministry of Natural Resources and Environment MARD Ministry of Agriculture and Rural Development FD Forest Department DARD Department of Agriculture and Rural Development LDFI co., Ltd Long Dai Forestry-Industry one member co., Ltd SPs Sample plots FSC Forest Stewardship Council The height of trees Diameter at breast height D Diameter N/ Diameter distribution follows the number of trees The correlation between the height and diameter of the trees The correlation between the canopy and diameter of the trees ACKNOWLEDGEMENT This thesis was completed at the Vietnam National University of Forestry follows undergraduate training programs in this course 2014-2019, natural resources management major (Advanced Education Program). This major was developed in collaboration with Colorado State University, USA. During the implementation and completion of the thesis, the author has received the support of the School-Board of University, Faculty of Silviculture, Faculty of Forestty and Environmental Management that precious and effective help.

The author expresses the sincere and deepest gratitude to Assoc. Pham Minh Toai is an instructor who has spent a lot of time for instructing and giving full attention and providing valuable materials that related to the thesis for helping the author complete this thesis. The author would like to thank the leaders of Long Dai Forestry-Industry one member co., Ltd, Forestry Department of Quang Binh province to created conditions for the author to study and complete the thesis. Finally, the author would like to express sincere gratitude to family members, friends, and supporters during the years of studying as well as completion of this thesis.

Sincerely, thank you! Hanoi, Octoberr , 2018 Students Nguyen Ngoc Thanh Huyen ABSTRACT The purpose of this research is study of the transformation from small timber to large timber production of Acacia hybrid plantation. This thesis clarified the stand’s structure of Acacia hybrid and built the models of transformation theories, after that verificated those theory models. Besides, evaluated economic efficiency of the transformation. From that, providing solutions to transfer Acacia hybrid plantation including: transformation criteria; transformation techniques, etc…The research will help forest owners who want to improve their timber production values as well as contributes to the wood production industry in Vietnam.

INTRODUCTION Along with the continuous growth of the Vietnamese economy in nearly 20 years of renovation. Forestry sector has many positive changes, especially in the field of forest plantation and forest product processing that had many positive changes. According to the Vietnam Administration of Forestry, Ministry of Agriculture and Rural Development (2018) [14], total of the main export value for forest products in the first 7 months reached $ 5.025 billion, equivalent to nearly 56% of the year plan, accounting for 22.6% of total value of the agricultural exports. The export value of forest products in 7 months was estimated at 3.

Particularly, export value of wood and wood products reached 3. In 7 months, the main export value of forest products has kept the average growth rate over 14% with the same period in 2017. Meanwhile, the total value of wood and wood products imported reached 1.24 billion USD, only slightly increase 0.4% with the same period in 2017. The reason is that organizations and individuals have prepared material forest areas to ensure production and quality to provide the wood processing industry for export.

In particular, the use of large timber production models is important for this success. Prior to that, Tran Van Khoi (2018) [39] affirmed "The development of large timber forests not only brings high economic benefits to households but also reduces erosion, contributing to protect the ecological environment and responding to climate change". Therefore, planting of large timber forests is an indispensable trend of the forest plantation business of the forestry sector in Vietnam. Since 2008, the State has adopted policies to encourage farmers to grow large timber production forests in accordance with Decision 147/2007/QD-TTg to increase income for forestry workers, especially mountain people.

It also contributes to protecting the ecological environment (Tran Van Khoi, 2018) [39]. Up to now, after 10 years of implementation, the movement of growing large timber production has been developing widely, initially created jobs for tens of thousands of rural workers and bring income to planters. Typically for the application of this model are the provinces: Thanh Hoa, Yen Bai, Tuyen Quang, Lao Cai, Quang Nam etc…For example, according to the Vietnam agricultural news (2017) [38], Thanh Hoa province set a target to 2020. It will established and developed stably 56,000 ha of large timber business area.

This implementation progress is very positive. Through the overall review, the province has expanded the area 2 to 40,500 hectares (39,300 hectares for newly planted and 1,200 hectares for transformated). In Quang Binh province, Pham Hong Thai, Leader of FPD (2018) [33], said: "To improve the productivity, quality and value of planted forests. Scheme on restructuring of agriculture in the forestry sector of Quang Binh that has provided many important solutions, focused on the development of large timber plantations." Therefore, it is urgent to set up a large supply of timber from plantations.

Acacia hybrid is a fast-growing species with great potential for timber supply in Quang Binh province with a total area of 14,749. Thus, if we proceed to transform these areas from the target of supplying small timber into large timber supply forests through the application of silvicultural techniques, then in a short time we will have an important supply of timbers that meets the market’s demand. However, transformation can not take place et all site class, age class but only at a given site and age class.The identification of silvicultural measures for proper transformation that has important implications for success or failure and efficiency of the transformation model. These issues in Quang Binh are currently very little researched.

From this fact, the research on "Solutions for transfering small timber into large timber production of acacia hybrid in quang binh province" is very necessary since its results provide a theoretical as well as practical basis for forest transformation in Vietnam as well as contribute to high economic efficiency, society, environment also improve livelihoods and incomes of households involved Acacia hybrid plantation in Quang Binh province's districts.1 Overview of research in the World 1.1 Research on forest structure Studies on the ecological structure of tropical rainforest were conducted by Richards P. These studies have showed the point of views, concepts and qualitative descriptions of the species composition, life forms and forest layer. They are basic research works that are very important and the system helps us to better understand the structure of forests, especially morphological and spatial structures. (1976) [2] studied the problems of the ecological basis of the rain forest business.

In which, the author has studied the factors of forest structure, silvicultural treatments applied to natural rainforest. From that the author has made abundance summaries of silvicultural treatment principles to provide basic forest for even-aged, 3 uneven-aged forests as well as improve treatment methods for rain forest. Odum EP (1971) [8] was a complete theory of ecosystem based on ecology term by A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ