Khóa luận: Nghiên cứu so sánh thơ Hyangga Silla và thơ Chữ Nôm thế kỷ 15-17

Khóa luận nghiên cứu so sánh thơ Hyangga Silla và thơ Chữ Nôm thế kỷ 15-17, phân tích các điểm tương đồng và khác biệt về bối cảnh và nội dung.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. So sánh thơ Hyangga Silla và thơ Chữ Nôm Nền móng văn học dân tộc

Việc so sánh văn học Việt - Hàn, đặc biệt là giữa thơ Hyangga của vương quốc Silla và thơ chữ Nôm thế kỷ 15-17 của Việt Nam, mở ra một góc nhìn độc đáo về quá trình hình thành và khẳng định bản sắc văn hóa của hai dân tộc. Cả hai thể loại thơ này đều là những di sản quý giá, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ văn học Hán tự sang văn học sử dụng chữ viết dân tộc. Thơ Hyangga, ra đời trong bối cảnh văn học Silla (thế kỷ 6-9), là nỗ lực đầu tiên ghi lại tiếng nói của người Triều Tiên bằng một hệ thống ký âm phức tạp dựa trên chữ Hán. Tương tự, thơ chữ Nôm của văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt phát triển rực rỡ dưới văn học thời Lê sơ, là minh chứng cho tinh thần dân tộc và ý chí tự chủ về ngôn ngữ. Cả hai đều đối mặt với thách thức chung: thoát khỏi sự lệ thuộc vào văn tự của một nền văn hóa lớn hơn để diễn đạt tư tưởng, tình cảm riêng của dân tộc mình. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những điểm tương đồng và khác biệt trên nhiều phương diện như hệ thống chữ viết, bối cảnh sáng tác, đặc điểm thi pháp và nội dung tư tưởng, từ đó làm rõ vị thế của hai dòng thơ này trong lịch sử văn học mỗi nước. Việc nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn giúp độc giả hiểu thêm về sự phát triển của chữ viết dân tộc trong một không gian văn hóa Đông Á đầy biến động.

1.1. Khái quát về thơ Hyangga trong văn học cổ Triều Tiên

Thơ Hyangga (Hương ca) là một thể loại thơ ca độc đáo của văn học cổ Triều Tiên, tồn tại từ thời Silla đến đầu thời Goryeo. Tên gọi "Hyangga" có nghĩa là "bài ca của quê hương" hoặc "bài ca của chúng ta", nhằm phân biệt với thơ ca nhà Đường (Trung Quốc). Theo tài liệu gốc, hiện còn lưu giữ 25 bài, trong đó 14 bài chép trong Tam quốc di sự (Samguk Yusa) và 11 bài trong Quân Dư truyện (Gyunyeojeon). Thơ Hyangga được ghi lại bằng chữ Hyangchal, một hệ thống chữ viết vay mượn âm và nghĩa của chữ Hán để ký âm tiếng Hàn cổ. Đây là thành tựu quan trọng, thể hiện nỗ lực tạo ra một văn tự riêng trước khi chữ Hangul ra đời. Thể thơ Hyangga rất đa dạng, bao gồm các thể thơ 4 câu, 8 câu, và 10 câu, trong đó thể 10 câu được xem là hình thức hoàn chỉnh và phát triển nhất.

1.2. Tổng quan thơ chữ Nôm thế kỷ 15 17 tại Việt Nam

Thơ chữ Nôm là một bộ phận trọng yếu của văn học trung đại Việt Nam, phát triển song song với văn học chữ Hán. Mặc dù chữ Nôm manh nha từ trước, nhưng phải đến thế kỷ 15-17, đặc biệt là văn học thời Lê sơ, thơ Nôm mới đạt đến đỉnh cao rực rỡ. Đây là giai đoạn tinh thần dân tộc dâng cao sau cuộc kháng chiến chống quân Minh, thúc đẩy sự phát triển của chữ viết dân tộc. Các tác phẩm tiêu biểu trong giai đoạn này bao gồm Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi, Hồng Đức quốc âm thi tập của vua Lê Thánh Tông và hội Tao Đàn. Thơ Nôm thời kỳ này sử dụng hệ thống chữ Nôm – một loại văn tự dựa trên cấu trúc chữ Hán để ghi lại tiếng Việt. Các thể thơ chủ yếu vay mượn từ Trung Quốc như thể thơ thất ngôn, nhưng đã được Việt hóa bằng cách xen các câu lục ngôn (sáu chữ), tạo ra nét độc đáo riêng.

II. Giải mã chữ Hyangchal và hệ thống chữ Nôm Thách thức ký âm

Thách thức lớn nhất đối với cả văn học Sillavăn học trung đại Việt Nam là xây dựng một hệ thống chữ viết riêng từ nền tảng Hán tự để ghi lại chính xác ngôn ngữ mẹ đẻ. Chữ Hyangchalhệ thống chữ Nôm chính là hai giải pháp sáng tạo cho vấn đề này, phản ánh quá trình tự chủ văn hóa đầy gian nan. Cả hai hệ thống đều sử dụng nguyên tắc mượn âm (giả tá) và mượn nghĩa (huấn độc) từ chữ Hán, nhưng cách thức vận dụng và cấu tạo lại có những điểm khác biệt căn bản. Hyangchal có xu hướng giữ nguyên hình dạng chữ Hán và người đọc phải tự luận giải âm, nghĩa theo quy ước. Trong khi đó, chữ Nôm không chỉ vay mượn mà còn sáng tạo ra chữ mới bằng cách ghép các thành phần Hán tự lại với nhau để tạo ra một chữ biểu thị âm và nghĩa của từ thuần Việt. Quá trình này đòi hỏi sự uyên bác về Hán học và sự am tường sâu sắc về ngôn ngữ dân tộc. Sự ra đời của hai hệ thống ký âm này là một cuộc cách mạng trong sự phát triển của chữ viết dân tộc, cho phép các tác phẩm văn học dân gianvăn học bác học được ghi lại và lưu truyền, đặt nền móng vững chắc cho văn học quốc ngữ sau này.

2.1. Phân tích cấu trúc và nguyên tắc của chữ Hyangchal

Chữ Hyangchal là một hệ thống ký âm phức tạp, sử dụng chữ Hán để ghi lại tiếng Hàn cổ một cách toàn diện, bao gồm cả các yếu tố ngữ pháp như trợ từ, tiểu từ và đuôi động từ. Nguyên tắc cơ bản của Hyangchal là "huấn chủ âm従" (hunju eumjong), nghĩa là phần biểu thị ý nghĩa (huấn độc - mượn nghĩa) sẽ đứng trước, và phần biểu thị âm thanh (âm độc - mượn âm) sẽ đứng sau để bổ sung hoặc làm rõ. Ví dụ, trong bài Seodongyo, câu "선화공주님은" (Công chúa Seonhwa) được viết là "善花公主主隱". Trong đó, "善花公主" được đọc theo nghĩa (huấn độc), chữ "主" thứ hai cũng được đọc theo nghĩa là "nim" (chủ/chúa), và chữ "隱" được đọc theo âm là "eun/neun" (trợ từ). Điều này cho thấy Hyangchal có khả năng ghi lại câu cú tiếng Hàn một cách khá hoàn chỉnh, nhưng đòi hỏi người đọc phải có kiến thức sâu rộng để giải mã.

2.2. Khám phá sự hình thành và đa dạng của hệ thống chữ Nôm

Hệ thống chữ Nôm của Việt Nam thể hiện sự sáng tạo và linh hoạt hơn trong việc tạo chữ. Chữ Nôm không chỉ mượn nguyên dạng chữ Hán mà còn tạo ra chữ mới theo nhiều nguyên tắc. Phổ biến nhất là phương pháp "hình thanh", kết hợp một thành phần chỉ nghĩa (mượn từ chữ Hán có nghĩa tương đương) và một thành phần chỉ âm (mượn từ chữ Hán có âm đọc gần giống). Ví dụ, chữ "năm" (年) được tạo bằng cách ghép chữ "nam" 南 (chỉ âm) và chữ "niên" 年 (chỉ nghĩa). Ngoài ra còn có phương pháp hội ý (ghép hai chữ Hán để tạo nghĩa mới) và giả tá (mượn hoàn toàn một chữ Hán để ghi một từ thuần Việt). Sự đa dạng trong cấu tạo chữ cho thấy một nỗ lực to lớn nhằm xây dựng một hệ thống văn tự độc lập, có khả năng diễn đạt mọi sắc thái của tiếng Việt, từ đó thúc đẩy nền văn học trung đại Việt Nam phát triển mạnh mẽ.

III. Phân tích đặc điểm nghệ thuật Từ thể thơ Silla đến Lê sơ

Các đặc điểm nghệ thuật thơ ca của Hyangga và thơ Nôm phản ánh rõ nét bối cảnh lịch sử văn hóa và trình độ phát triển văn học của mỗi thời đại. Mặc dù cùng chung mục đích biểu đạt bằng ngôn ngữ dân tộc, hai thể loại này lại có những con đường phát triển thi pháp khác nhau. Thơ Hyangga của Silla, với ba hình thức rõ rệt là thể thơ 4 câu, 8 câu, và 10 câu, cho thấy một quá trình tiến hóa nội tại từ giản đơn đến phức tạp. Thể 10 câu (Sainoe-ga) được coi là đỉnh cao, với cấu trúc ba phần chặt chẽ và dòng cuối luôn có một thán từ, tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, ảnh hưởng đến thơ Sijo sau này. Ngược lại, thơ chữ Nôm thế kỷ 15-17 chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thi pháp thơ Đường luật của Trung Quốc. Các nhà thơ như Nguyễn Trãi và Lê Thánh Tông đã vận dụng điêu luyện các thể thơ thất ngôn bát cú, thất ngôn tứ tuyệt. Tuy nhiên, điểm sáng tạo độc đáo là sự phá cách bằng việc xen kẽ những câu thơ 6 chữ (lục ngôn) vào thể thất ngôn, làm cho câu thơ mềm mại, gần gũi với lời ăn tiếng nói của người Việt hơn. Sự kết hợp giữa yếu tố văn học bác học (Đường luật) và văn học dân gian (lục ngôn) đã tạo nên một bản sắc riêng cho thơ Nôm thời Lê sơ.

3.1. Sự phát triển các thể thơ 4 câu 8 câu 10 câu của Hyangga

Sự phát triển của thơ Hyangga qua các thể thơ 4 câu, 8 câu, 10 câu cho thấy một quá trình hoàn thiện về mặt hình thức. Thể 4 câu có cấu trúc tương tự các bài đồng dao, dân ca, thường mang tính tự sự hoặc trữ tình đơn giản, ví dụ như bài Seodongyo. Thể 8 câu là bước quá độ, phát triển từ thể 4 câu nhưng chưa đạt đến sự hoàn chỉnh của thể 10 câu. Thể 10 câu, hay còn gọi là S뇌가 (Sainoe-ga), được xem là hình thức chuẩn mực và tinh tế nhất. Cấu trúc của nó thường được chia làm ba đoạn (4-4-2). Đặc biệt, hai câu cuối (gọi là 낙구 - nakgu) thường bắt đầu bằng một thán từ (ví dụ: 아아 - Ah!) đóng vai trò tổng kết, nâng cao cảm xúc và tư tưởng của cả bài. Cấu trúc này thể hiện một tư duy nghệ thuật chặt chẽ, có khả năng biểu đạt những nội dung triết lý, trữ tình sâu sắc.

3.2. Sự kết hợp thể thơ thất ngôn và lục bát trong thơ Nôm

Thơ chữ Nôm thời Lê sơ, dù chịu ảnh hưởng của thơ Đường, đã có những sáng tạo vượt bậc. Các tác giả không chỉ tuân thủ nghiêm ngặt niêm luật của thể thơ thất ngôn mà còn linh hoạt đưa vào các câu 6 chữ (lục ngôn), tạo nên thể "thất ngôn xen lục ngôn". Sáng tạo này của Nguyễn Trãi trong Quốc âm thi tập đã phá vỡ sự cân đối, trang trọng của thơ Đường, mang lại âm hưởng gần gũi với ca dao, dân ca Việt Nam. Sự xen kẽ này không chỉ làm thay đổi nhịp điệu câu thơ mà còn tạo điều kiện để ngôn ngữ đời thường, giàu hình ảnh đi vào thơ ca một cách tự nhiên. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc dân tộc hóa thể thơ, khẳng định nỗ lực tìm tòi một hình thức nghệ thuật vừa bác học vừa đậm đà bản sắc dân tộc, tiền đề cho sự ra đời của thể thơ lục bát hoàn chỉnh sau này.

IV. Bối cảnh lịch sử văn hóa ảnh hưởng thơ Hyangga và thơ Nôm

Bối cảnh lịch sử văn hóa là yếu tố quyết định đến nội dung, tư tưởng và tầng lớp tác giả của thơ Hyanggathơ chữ Nôm. Văn học Silla phát triển trong một xã hội mà Phật giáo là quốc giáo và có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời sống. Chính vì vậy, tư tưởng Phật giáo trong văn học Hyangga rất đậm nét. Các bài thơ thường mang nội dung cầu nguyện, ca ngợi đức Phật, triết lý về sự sống và cái chết theo quan điểm nhà Phật. Ngược lại, văn học thời Lê sơ của Việt Nam được định hình bởi bối cảnh Nho giáo chiếm vị trí độc tôn sau khi đánh đuổi giặc Minh. Tinh thần dân tộc, ý thức về một quốc gia độc lập, tự chủ là dòng chảy chính. Thơ Nôm thời kỳ này vừa thể hiện tư tưởng trung quân ái quốc của Nho gia, vừa ca ngợi công đức triều đại, vừa thể hiện tâm sự của những nhà Nho trước thời cuộc. Mặc dù Phật giáo vẫn tồn tại, nhưng ảnh hưởng của nó trong thơ ca bác học đã suy giảm so với Nho giáo. Sự khác biệt về hệ tư tưởng chủ đạo này đã tạo ra hai diện mạo tinh thần hoàn toàn khác biệt cho hai dòng thơ, dù chúng có những điểm tương đồng về nỗ lực ngôn ngữ.

4.1. Dấu ấn tư tưởng Phật giáo trong văn học thơ Hyangga

Tư tưởng Phật giáo trong văn học Hyangga là một đặc trưng nổi bật. Nhiều tác giả Hyangga là các nhà sư (승려) hoặc những người mộ đạo. Nội dung các tác phẩm thường gắn liền với các nghi lễ, sự kiện tôn giáo hoặc thể hiện thế giới quan Phật giáo. Ví dụ, bài Jemangmaega (Tế vong muội ca - Tế em gái đã mất) của nhà sư Wolmyeongsa là một kiệt tác thể hiện nỗi đau mất người thân và sự giác ngộ về cõi Tịnh độ. Bài Wonwangsaengga (Nguyện vãng sinh ca) thể hiện ước nguyện được vãng sinh về cõi Cực Lạc của Tây phương. Ngay cả những bài thơ có vẻ ngoài mang tính 주술 (chú thuật, ma thuật) như Hyeseongga (Tuệ tinh ca - Ca về sao chổi) cũng được giải thích dưới lăng kính Phật giáo, sử dụng sức mạnh của lời ca (Phật pháp) để cảm hóa đất trời, đẩy lùi tai ương. Điều này cho thấy Phật giáo đã thấm sâu vào tiềm thức và trở thành nguồn cảm hứng sáng tạo chủ đạo của các thi nhân Silla.

4.2. Tinh thần dân tộc và tư tưởng Nho giáo trong thơ chữ Nôm

Trái ngược với Hyangga, thơ chữ Nôm thế kỷ 15-17 mang đậm tinh thần dân tộc và tư tưởng Nho giáo. Sau hơn 20 năm Bắc thuộc, ý thức độc lập và tự cường của dân tộc Đại Việt lên rất cao. Các tác phẩm như Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi hay Hồng Đức quốc âm thi tập thường ca ngợi cảnh đẹp đất nước, tự hào về lịch sử chống ngoại xâm, và đề cao vai trò của bậc quân vương, sĩ phu theo lý tưởng Nho giáo. Thơ Nôm thời kỳ này không chỉ là phương tiện biểu đạt nghệ thuật mà còn là công cụ để giáo huấn đạo đức, khẳng định chủ quyền văn hóa. Các tác giả, chủ yếu là vua chúa và quan lại, đã dùng thơ Nôm để thể hiện chí làm trai, hoài bão kinh bang tế thế, và cả những trăn trở về nhân tình thế thái, phản ánh một xã hội đang trong giai đoạn xây dựng và củng cố nền độc lập dựa trên hệ hình Nho giáo.

V. So sánh tầng lớp tác giả Từ Hwarang Silla đến sĩ phu Lê sơ

Tầng lớp tác giả là một điểm khác biệt thú vị khi so sánh thơ Hyangga Silla và thơ Chữ Nôm thế kỷ 15-17. Cả hai đều thuộc dòng văn học bác học, được sáng tác bởi giới tinh hoa, trí thức của xã hội. Tuy nhiên, thành phần cụ thể của giới tinh hoa này lại khác nhau do cấu trúc xã hội và hệ tư tưởng mỗi thời. Tác giả của thơ Hyangga chủ yếu là các nhà sư (승려) và các Hwarang (화랑) – một tầng lớp thanh niên quý tộc được giáo dục toàn diện về võ thuật, nghệ thuật và triết học. Sự tham gia đông đảo của giới tu sĩ Phật giáo và quý tộc Hwarang đã định hình nên nội dung đậm màu sắc tôn giáo và quý tộc của Hyangga. Trong khi đó, tác giả thơ chữ Nôm thời Lê sơ phần lớn là các vị vua như Lê Thánh Tông và các quan lại, sĩ phu Nho học như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm. Họ là những người nắm giữ quyền lực chính trị và học thuật, có trách nhiệm với đất nước. Do đó, thơ của họ thường mang nặng nỗi ưu tư về thế sự, vận mệnh quốc gia, và các vấn đề đạo đức, xã hội theo lăng kính Nho giáo. Sự khác biệt về thành phần tác giả này lý giải tại sao Hyangga có nhiều yếu tố thần bí, trữ tình cá nhân hơn, trong khi thơ Nôm lại mang tính chính luận và nhập thế rõ rệt hơn.

5.1. Vai trò của tăng lữ và Hwarang trong văn học Silla

Trong văn học Silla, các nhà sư và Hwarang đóng vai trò trung tâm trong việc sáng tác và lưu truyền thơ Hyangga. Theo Tam quốc di sự, các tác giả nổi tiếng như Chungdamsa, Wolmyeongsa, Yungcheonsa đều là những nhà sư có học vấn uyên thâm và tài năng nghệ thuật. Họ sáng tác Hyangga không chỉ để bày tỏ cảm xúc cá nhân mà còn dùng trong các nghi lễ Phật giáo, thậm chí để cảm hóa thiên nhiên và con người. Bên cạnh đó, Hwarang, với tư cách là tầng lớp quý tộc lãnh đạo, cũng sử dụng Hyangga để ca ngợi lòng trung thành, tình bạn và vẻ đẹp của lý tưởng mà họ theo đuổi, như trong bài Chan giparangga (Tán Kỳ bà lang ca). Sự kết hợp giữa hai tầng lớp này tạo nên một dòng văn học vừa mang tính tâm linh sâu sắc, vừa thể hiện khí phách của giới quý tộc Silla.

5.2. Chân dung các nhà thơ Nôm Vua chúa và quan lại thời Lê sơ

Tác giả của thơ chữ Nôm thế kỷ 15-17 chủ yếu là những người đứng đầu bộ máy nhà nước. Vua Lê Thánh Tông không chỉ là một minh quân mà còn là một nhà thơ lớn, người đứng đầu hội Tao Đàn và chủ biên tập thơ Hồng Đức quốc âm thi tập. Tác phẩm của ông và các triều thần thể hiện niềm tự hào dân tộc và ca ngợi sự thịnh trị của triều đại. Nguyễn Trãi, một khai quốc công thần, đã để lại Quốc âm thi tập đồ sộ, ghi lại những tâm sự, triết lý sống và tình yêu thiên nhiên của một nhà Nho có cuộc đời đầy biến động. Sang thế kỷ 16, Nguyễn Bỉnh Khiêm, một bậc hiền triết ở ẩn, lại dùng thơ Nôm để chiêm nghiệm về thời cuộc, đưa ra những lời khuyên răn về đạo đức. Chân dung các tác giả này cho thấy thơ Nôm gắn liền với chính trị và trách nhiệm xã hội của tầng lớp sĩ phu Nho học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Khóa luận 신라 향가와 15 17 세기 쯔놈 시가의 비교 연구

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu khái quát về thơ Hyangga thời kì Silla – là một thể loại thơ đóng vai trò quan trọng trong tiến trình lịch sử văn học Hàn Quốc. Người viết dẫn chứng các nghiên cứu đi trước để làm sáng tỏ khái niệm, tên gọi, cách viết và tầng lớp tác giả của thể loại thơ ca này. Cũng với đó, người viết tiến hành phân tích bối cảnh ra đời thể loại thơ, và giới thiệu nội dung , thể thơ của các tác phẩm thơ hiện còn được lưu trữ. Trong chương 2, giống như chương một, người viết tiến hành giới khái quát về thơ ca chữ Nôm thế kỉ 15 - 17.

Từ các nghiên cứu đi trước, người viết nêu khái niệm, tên gọi, cách viết và tầng lớp sáng tác thể thơ Nôm trong thế kỉ 15 – 17. Bối cảnh ra đời của thể loại thơ này cũng được phân tích và các tác phẩm tiêu biểu cùng nội dung, thể thơ cũng được nêu ra trong chương này. Ngoài ra, người viết cũng đề cập tới và giới thiệu sơ qua về thể loại ‘truyện thơ’ chữ Nôm, thể loại văn học độc đáo kết hợp giữa tự sự và thơ trong thế kỉ 15 – 17. Sau khi giới thiệu khái quát về hai thể loại thơ ca, ở chương 3, người viết tiến hành so sánh hai thể loại thơ này.

Lấy thơ Hyangga làm mốc, người viết so sánh với thơ chữ Nôm theo nhiều phương diện như bối cảnh sáng tác, cách viết, tầng lớp sáng tác. để rút ra những điểm tương đồng và khác biết giữa hai thể loại thơ ca. Do kiến thức hạn hẹp của người viết về văn học trung đại Việt Nam, Hàn Quốc, nên khóa luận không thể tránh được nhiều điểm thiếu sót, nhưng người viết hi vọng khóa luận phần nào sẽ giúp ích cho bạn đọc có mong muốn tìm hiểu về văn học trung đại của hai nước. v 목차 감사의 말 iii 논문 개요 iv 목차 vi 표차례 viii 제 I 부.

연구 주제 선정의 이유 및 목적……………………………………………… 1 2. 선행 연구 검토………………………………………………………………… 2 3. 연구의 범위 …………………………………………………………………… 3 4. 연구 임무 및 연구 방법……………………………………………………….

논문의 틀………………………………………………………………………. 4 제 II 부. 신라의 향가 개관…………………………………………………………… 6 1. 향가 개념과 명칭…………………………………………………………… 6 1.

향가 창작 배경……………………………………………………………… 8 1. 향가 표기법과 작가층………………………………………………………. 향가의 형식과 내용………………………………………………………… 14 1. 베트남 15-17 세기 쯔놈 시가 개관……………………………………… 21 vi 2.

쯔놈 시가의 개념…………………………………………………………… 21 2. 쯔놈 시가 명칭과 표기법…………………………………………………. 쯔놈 시가 창작배경………………………………………………………… 22 2. 쯔놈 시가의 작가층………………………………………………………… 24 2.

쯔놈 시가의 형식과 내용…………………………………………………. 베트남의 독특한 ‘시겸 소설’ 문학 장르……………………………………. 한국 신라 향가와 베트남 15-17 세기 쯔놈 시가 비교 32 3. 창작 기간과 창작 배경…………………………………………………….

공통점………………………………………………………………. 차이점………………………………………………………………. 표기법………………………………………………………………………. 공통점……………………………………………………………….

차이점…………………………………………………………………. 작가층 36 3. 공통점………………………………………………………………. 차이점……………………………………………………………….

공통점………………………………………………………………. 차이점………………………………………………………………. 주제와 내용 40 3. 공통점……………………………………………………………….

차이점………………………………………………………………. 40 제 III 부. 43 vii 표차례 <표 1> 옛 문헌 사뇌가에 대한 용례 ………………………………………… 7 <표 2> <서동요>의 1 연 해독 방법…………………………………………. 11 <표 3> <삼국유사>에 실린 작품의 작가와 작가 계급……………………… 11 <표 4> 한국 4 연 동요 - <구지가>…………………………………………… 14 <표 5> <서동요> - 서동……………………………………………………… 15 <표 6> <혜성가> - 융천사…………………………………………………… 16 <표 7> <삼국유사>에 실린 향가 작품의 주 내용…………………………….

17 <표 8> 15-17 세기 대표 쯔놈 시가 작품과 작가…………………………… 24 <표 9> 15-17 세기 대표 쯔놈 시가 작품의 주 내용과 형식………………. 25 <표10> <Thủ vĩ ngâm> - Nguyễn Trãi…………………………………. 27 <표 11> 베트남 대표적 6 언 동요…………………………………. 28 <표 12> 15-17 세기 ‘시겸 소설’ 대표 작품………………………………….

30 viii 제 I 부: 서론 1. 연구 주제 선정의 이유 및 목적 1992 년에 한국과 베트남은 외교 관계를 수립하였다. 외교관계를 수립한 이후 경제 문화, 사회 등 모든 부문에서 눈부신 발전을 거듭하였다. 양국의 외교관계는 설립된지 1992 년부터 2018 년까지 26 년이 되었지만 베트남과 한국의 인연이 26 년이란 시간보다 더 길고 깊다.

한국 고려 시대에 베트남 대월의 제 6 대 황제의 7 번째 아들인 이용상은 배를 타고 현재의 한국 황해도 옹진군에 표착하였다. 이 때는 한국과 베트남 간의 인연이 시작점이라 의견이 있다. 또한, 양국 사이에 공통점이 많은 것은 양국의 인연에 더 깊어지게 하였다. 한국과 베트남은 지리적으로 멀리 떨엊져 있지만 중국과 인접해 있기 때문에 문화, 사회, 풍습과 같은 여러 측면에서 중국의 영향을 받아와서 공통점이 많이 생겼다는 것이다.

고대문학, 중대문학, 현대문학을 비롯한 문학은 물론 중국의 영향을 받았으며, 유사한 점이 나타났다. 고대문학이 발달한 과정에 베트남과 한국은 같이 중국어 즉 한자어를 사용한 기간이 있었다. 이용상은 고려에 표착하였을 무렵에 대당 베트남과 한국에서는 공통 언어를 사용하지 않았다면 “화산 이씨”가 만들 정도로 이용상이 한국 생활에 익숙하지 못했을까를 짐작하게 하였다. 현재도 현대 베트남어와 현대 한국어에 한자어에서 온 단어들이 많이 있다.

양국은 같은 한자 문화권이라고 할 정도로 한자의 영향을 많이 받아 왔다. 그렇게 말하더라도 양국의 고대와 중세 문학이 발달한 기간 동안 완전히 비슷한 중국의 한자어만 사용하고 문학 작품을 창작한 것이 아니다. 양국의 고유 문화와 역사 때문에 각각의 한자어 가운에 차이점이 생겼다. 현대 시기에 와서 복잡하고 구사하기가 어려운 한자어가 애용되지 않었다.

양국에서 한자어가 많이 사용하던 기간동안 한자의 음과 뜻을 빌린 표기법이 생겼고 이 표기법을 이용한 문학 장르가 등장하였다. 이 문학 장르는 대표적으로 한국의 향가와 베트남 쯔놈 문학이었다. 1992 년에 한국과 베트남은 본격적으로 외교관계를 맺은 후에 양국의 언어, 문학 학습자와 연구자가 날날이 증가하였다. 하지만 고대와 중세문학, 특히 한자를 1 빌린 표기법으로 된 문학을 잘 아는 사람은 소수이다.

현재 양국의 언어를 교육하는 단체, 조직에서 고대와 중세문학가 중시되지 않기 때문이라고 생각한다. 본 논문을 통해 한국어 베트남 학습자는 향가를 비롯한 한국 중세문학에 대한 관심을 어느정도 갖게 되고, 한편 베트남어 한국 학습자도 베트남 쯔놈 문학을 비롯한 베트남 중세 문학을 조금이라도 이해할 수 있는 바람으로 본 논문을 작성한다. 선행 연구 검토 한국에서 20 세기에 향가에 관한 연구는 1920 년대부터 본격적으로 시작하였다. 연구자들이 주로 해독에 관한 어석연구, 형식, 수사에 다양하게 초점을 놓고 연구하였다.

현재까지 전해진 향가 작품 전체에 대한 최초의 해독 연구은 1929 년에 발행된 한국인 아닌 일본의 언어학자 오구라 신페이(小倉進平)의 <향가 및 이두의 연구>였다. 1942 년에 양주동 한국 작가는 오구라의 연구에 근거하여 <조선고가연구> 올려놓았다. 양주동 이후에 해독 작업은 <향가여요신석>로 지헌영(1947), <국어학논고>로 이탁(1958), <신라향가의 어휘연구>로 서재극(1974), <삼국유사 향가 연구>로 양희철(1977), <향가문학>으로 김준영(1979), <향가신연구>로 정창일(1987), <향가비해>로 유창균(1994), <향가신해독연구>로 강길운(1995)가 이어져 왔다. 향가 연구는 대부분 고전시가에 대한 논문 안에서 일부로 다뤄지거나 향가 작품 중 예술성이 뛰어나다고 평가받는 작품을 골라서 작품의 특징을 연구하는 것이다.

쯔놈 시가에 대한 연구가 20 세기 초 등장하였고 상당히 많다. 개관적으로 쯔놈 시가에 대한 선행 연구의 방향은 주로 3 가지가 있다. 첫 번째는 쯔놈 시가를 비롯한 쯔놈 문학을 연구하는 것이다. 이 연구 방향은 20 세기 초부터 등장하였으며, <Cổ xúy nguyên âm> (1916 - Đông Châu Nguyễn Hữu Tiến), <Quốc Văn Tùng Kí> (1946-1956 - 실명)은 최초의 연구로 여겼다.

이 연구들에서 작가는 베트남 국문에 ‘우리 문학’ (즉 베트남어로 된 문학)와 ‘한문학’ (즉 중국어로 된 문학)가 있었다는 점을 제시하였다. 그리고 쯔놈 문학은 베트남만의 독특한 문체가 있으며, 한문학에도 베트남 전통 문학풍으로 된다고 주장하였다. 두 번째 연구 방향은 쯔놈 시가 작가 및 2 대표작품과의 관계에서 쯔놈 시가를 연구하는 것이다. 현재 베트남 국립 도서관에서 수많은 논문과 대부분의 대학 교과서에서는 이 방향으로 연구하였다.

이 연구 방향의 약점은 쯔놈 시가에 대한 개관적인 시각을 두지 않고 어떤 정한 작가와 그의 작품의 특징만 연구하는 것이다. 세 번째 연구 방향은 한문으로 된 시가와의 관계에서 쯔놈 시가를 연구하는 것이다. 이 연구 방향에서 연구자들은 한문 시가에 대하여 쯔놈 시가의 독특한 점을 제시하고자 노력하였다. 향가와 쯔놈 시가에 관한 연구가 양국에서 많았지만 본 논문을 작성할 때까지 향가와 쯔놈을 비교하는 연구는 등장하지 않는다.

그러므로 본 논문 작성자가 자신의 좁은 지식으로 향가와 쯔놈 시가를 비교하는 과정에서 부족한 점이 발생할 수밖에 없다. 연구의 범위 현재 전해지는 향가는 <삼국유사>에 14 수, <균여전>에 11 수로, 도합 25 수 뿐이며, 이 중에 <삼국유사>에 수록된 향가는 삼국시대의 신라와 통일신라의 향가이고, <균여전>에 수록된 향가는 고려 초기의 균여대사의 작품으로 10 구체의 불교 예찬이다. 본 연구의 범위에서 <균여전>에 전해 내려 온 향가 작품을 언급하지 않고 <삼국유사>에 수록된 14 작품 즉 삼국시대 신라와 통일신라의 향가만 연구하고자 한다. 한편 쯔놈 시가 문학은 시간에 따라 3 기간으로 나눴다.

15 세기 전의 쯔놈 시가문학, 15 세기 - 17 세기 쯔놈 시가 문학 그리고 17 이후 시가 문학이었다. 15 세기 전의 쯔놈 시가 문헌이 거의 없애졌고 15 세기 후 쯔놈 시가가 많은 유명한 작품과 시집으로 한창 발전하였다. 본 논문에서 15 세기부터 17 세기까지의 베트남 쯔놈 문학의 시가 즉 15 - 17 세기의 쯔놈 시가에 집중하여 소개한 이후 한국 향가와 비교하고 연구하고자 한다. 연구 임무 및 연구 방법 본 논문의 임무는 한국 신라 향가와 베트남 15 - 17 세기 쯔놈 시가 사이의 공통점과 차이점을 제시하는 것이다.

두 장르의 내용과 형식의 공통점과 차이점뿐 아니라 두 문학 장르의 창작 배경과 작가층, 표기법도 비교하고 유사한 점과 다른 점을 분석한다. 두 문학 장르의 공통점과 차이점을 제시하는 전에 신라 향가와 15 - 17 세기 쯔놈 시가를 개관적으로 소개할 것이다. 본 논문은 연구 임무를 잘 하기 위하여 여러 연구 방법을 결합하여 적용한다. 주로 정보 종합 방법, 기술 방법, 대조 비교 방법을 적용된 것이다.

제 1 장 한국 신라 향가 개관과 제 2 장 베트남 15-17 세기 쯔놈 시가 개관에서 선행 한국어와 베트남어 연구를 고찰하여 정보를 종합 방법을 주로 한다. 정보를 종합하면서 동시 기술 방법도 적용한다. 제 3 장 한국 신라 향가와 베트남 15-17 세기 쯔놈 시가 비교에서 대조 비교 방법을 적용하여 두 장의 공통점과 차이점을 제시한다. 또한, 중세 문학의 특징은 한자가 많이 나왔기 때문에 논문 작성자가 현대 한국어로 최대한 의미만 번역하고자 한다.

논문의 틀 본 논문에서 서론, 결론, 참고 문헌, 부록을 제외한, 제 II 부 본론에서는 연구 내용을 3 장으로 나누었다. 각 장의 상세한 내용은 다음과 같다. 제 1 장에는 한국의 신라 향가 문학을 개관적으로 소개하는 내용이다. 신라 향가의 개념, 명칭, 창작 배경, 표기법, 작가층, 형식과 내용에서 대표적인 특징을 소개하고자 한다.

제 2 장에는 베트남의 15 - 17 세기 쯔놈 시가 문학을 개관적으로 소개하는 내용이다. 15 - 17 세기 쯔놈 시가의 개념, 명칭, 창작 배경, 표기법, 작가층, 형식과 내용에서 대표적인 특징을 밝혀본다. 4 제 3 장에서는 상기 2 장의 내용을 근거로 한국 신라 향가와 베트남 15 - 17 세기 쯔놈 시가를 창작배경, 작가층, 표기법, 내용과 형식의 측면에서 자세히 비교하고 공통점과 차이점이 제시하며, 발생하는 이유를 분석하고자 한다. 상기와 같은 장에서 논문의 임무를 해결함으로써 작성자는 본 논문이 학습자를 위하여 중세 한국 문학과 베트남 문학에 관한 유익한 참고 자료가 될 수 있을 것으로 기대한다.

다음 제 2 부에서는 신라의 향가와 15-17 세기 쯔놈 시가를 개관적으로 소개하고 그를 바탕으로 두 장르를 자세히 비교하고자 한다. 5 제 II 부: 본론 제 1 장. 신라의 향가 개관 1. 향가 개념과 명칭 향가는 한국의 시가 한 장르이다.

한국 문학사에서 향가가 차지하는 비중을 부정할 수 있는 사람은 없다고 해도 과언이 아니다. 한국 대학교들에서 교과서로서 사용되는 김광수 교수님의 ‘국문학개론’에 따라 “향가는 광의로는 중국시가에 대한 우리의 시가이고, 협의로는 향찰로 표기 또는 표현된 신라시대로부터 고려중엽까지의 1 우리말 시가의 장르를 말한다.” 네이버 국어 사전에 따라 향가는 향찰(鄕札)로 기록한 신라 때의 노래라고 정의하였다. 따라서 향가는 한국의 독특한 시가 장르이며, 신라시대로부터 등장하였고 고려중엽까지 창작되었다. <삼국유사> 의 향가에 대한 기록을 보면 다음과 같다.

“월명사는 아뢰었다. 신승은 다만 국선의 무리에 속해 있으므로 오직 향가를 이해할 뿐이오며 성범에는 익숙하지 못합니다. 왕이 말하기를 “이미 인연 있는 중으로 점친 바 되었으니 비록 향가를 써도 좋소.” 월명사는 이에 도솔가를 지어서 읊었다. 월명은 일찍이 죽은 누이동생을 위하여 재를 지내면서 향가를 지어 그녀를 제사하였더니 문득 광풍이 일어나 지전을 날리니 서쪽으로 날아가다가 사라 졌다.

신라 사람들이 향가를 숭상함은 오래였다. 대개 시송의 유가 아닌가 그러므로 왕왕히 능히 천지귀신을 감동케 하는 것이 한두 가지에 그치는 것이 아니었다. 중 영재는 천성이 익살스럽고 사물에 얽매이지 않았으며 향가를 잘하였다.” (明奏云 臣僧但屬於國仙之徒 只解鄕歌 不閑聲梵 王曰 旣卜綠僧雖用鄕歌可也 明乃作兜率歌賦之. 明又嘗爲亡妹營齋 作鄕歌祭之 忽有驚飇吹紙錢飛 擧向西而 沒.

羅人尙鄕歌者尙矣 盖詩頌之類歟 故往往能感動天地鬼神者非一. 釋永才性滑 稽 不累於物 善鄕歌)2 1 김광수 외 (2003), 국문학개론, 새문사 출판, 43 쪽 2 일연 (1281) 삼국유사 - 권 5 6 향가는 삼국시대 때 신라에서만 애송된 민족가요이지만 삼국 시대 이후 통일 신라 때 한반도 전역에 확대 시키면서 고대 한국의 문학 개성을 뚜렷이 표현된 귀중한 문학 유산이다. 향가(鄕歌)라는 명칭에 대하여는 한국 문학계에서 여러 논쟁이 있었다. 먼저 향가의 ‘향(鄕)’은 한자로 분석하면 시골이기 때문에 중국 한시(漢詩)에 대하여 향가는 시골 노래의 통칭이라고 말한다.

<삼국사기>에 따라 당대 중국인은 한국 사람들을 향인(鄕人)이라고 하고 한국의 악기를 향비파 (鄕琵琶), 향삼죽 (鄕三竹)이라고 하였으며 3 , <삼국유사>에서는 모두 한국말을 향언(鄕言) 또는 향어(鄕語), 향칭(鄕稱) 으로 쓰고 있다. <균여전>에서는 중국을 가리킬 경우 ‘당(唐 – 중국 당나라)’자를 써서 당사(唐辭)·당집(唐什)라 썼고, 그에 대응하여 한국 사람을 가리킬 때에는 ‘향(鄕)’자를 써서 향어·향요·향가라 썼다 4. 따라서 향가라는 것은 중국의 시가와 상대적인 개념으로 쓴 것이며 4·8·10구체 향가 모두를 포괄하는 시가의 명칭이다. 그러므로 어떻게 보면 향가의 ‘향(鄕)’은 ‘시골’이 아니라 ‘나라’의 뜻을 가지고 향가는 단지 ‘우리의 시가’ 또는 ‘신라의 시가’라고 한다는 다른 주장이 있다.

향가란 명칭 같이 사뇌 또는 사뇌가라는 말도 자주 등장하였다.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ