I. So sánh thơ Hyangga Silla và thơ Chữ Nôm Nền móng văn học dân tộc
Việc so sánh văn học Việt - Hàn, đặc biệt là giữa thơ Hyangga của vương quốc Silla và thơ chữ Nôm thế kỷ 15-17 của Việt Nam, mở ra một góc nhìn độc đáo về quá trình hình thành và khẳng định bản sắc văn hóa của hai dân tộc. Cả hai thể loại thơ này đều là những di sản quý giá, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ văn học Hán tự sang văn học sử dụng chữ viết dân tộc. Thơ Hyangga, ra đời trong bối cảnh văn học Silla (thế kỷ 6-9), là nỗ lực đầu tiên ghi lại tiếng nói của người Triều Tiên bằng một hệ thống ký âm phức tạp dựa trên chữ Hán. Tương tự, thơ chữ Nôm của văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt phát triển rực rỡ dưới văn học thời Lê sơ, là minh chứng cho tinh thần dân tộc và ý chí tự chủ về ngôn ngữ. Cả hai đều đối mặt với thách thức chung: thoát khỏi sự lệ thuộc vào văn tự của một nền văn hóa lớn hơn để diễn đạt tư tưởng, tình cảm riêng của dân tộc mình. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những điểm tương đồng và khác biệt trên nhiều phương diện như hệ thống chữ viết, bối cảnh sáng tác, đặc điểm thi pháp và nội dung tư tưởng, từ đó làm rõ vị thế của hai dòng thơ này trong lịch sử văn học mỗi nước. Việc nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn giúp độc giả hiểu thêm về sự phát triển của chữ viết dân tộc trong một không gian văn hóa Đông Á đầy biến động.
1.1. Khái quát về thơ Hyangga trong văn học cổ Triều Tiên
Thơ Hyangga (Hương ca) là một thể loại thơ ca độc đáo của văn học cổ Triều Tiên, tồn tại từ thời Silla đến đầu thời Goryeo. Tên gọi "Hyangga" có nghĩa là "bài ca của quê hương" hoặc "bài ca của chúng ta", nhằm phân biệt với thơ ca nhà Đường (Trung Quốc). Theo tài liệu gốc, hiện còn lưu giữ 25 bài, trong đó 14 bài chép trong Tam quốc di sự (Samguk Yusa) và 11 bài trong Quân Dư truyện (Gyunyeojeon). Thơ Hyangga được ghi lại bằng chữ Hyangchal, một hệ thống chữ viết vay mượn âm và nghĩa của chữ Hán để ký âm tiếng Hàn cổ. Đây là thành tựu quan trọng, thể hiện nỗ lực tạo ra một văn tự riêng trước khi chữ Hangul ra đời. Thể thơ Hyangga rất đa dạng, bao gồm các thể thơ 4 câu, 8 câu, và 10 câu, trong đó thể 10 câu được xem là hình thức hoàn chỉnh và phát triển nhất.
1.2. Tổng quan thơ chữ Nôm thế kỷ 15 17 tại Việt Nam
Thơ chữ Nôm là một bộ phận trọng yếu của văn học trung đại Việt Nam, phát triển song song với văn học chữ Hán. Mặc dù chữ Nôm manh nha từ trước, nhưng phải đến thế kỷ 15-17, đặc biệt là văn học thời Lê sơ, thơ Nôm mới đạt đến đỉnh cao rực rỡ. Đây là giai đoạn tinh thần dân tộc dâng cao sau cuộc kháng chiến chống quân Minh, thúc đẩy sự phát triển của chữ viết dân tộc. Các tác phẩm tiêu biểu trong giai đoạn này bao gồm Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi, Hồng Đức quốc âm thi tập của vua Lê Thánh Tông và hội Tao Đàn. Thơ Nôm thời kỳ này sử dụng hệ thống chữ Nôm – một loại văn tự dựa trên cấu trúc chữ Hán để ghi lại tiếng Việt. Các thể thơ chủ yếu vay mượn từ Trung Quốc như thể thơ thất ngôn, nhưng đã được Việt hóa bằng cách xen các câu lục ngôn (sáu chữ), tạo ra nét độc đáo riêng.
II. Giải mã chữ Hyangchal và hệ thống chữ Nôm Thách thức ký âm
Thách thức lớn nhất đối với cả văn học Silla và văn học trung đại Việt Nam là xây dựng một hệ thống chữ viết riêng từ nền tảng Hán tự để ghi lại chính xác ngôn ngữ mẹ đẻ. Chữ Hyangchal và hệ thống chữ Nôm chính là hai giải pháp sáng tạo cho vấn đề này, phản ánh quá trình tự chủ văn hóa đầy gian nan. Cả hai hệ thống đều sử dụng nguyên tắc mượn âm (giả tá) và mượn nghĩa (huấn độc) từ chữ Hán, nhưng cách thức vận dụng và cấu tạo lại có những điểm khác biệt căn bản. Hyangchal có xu hướng giữ nguyên hình dạng chữ Hán và người đọc phải tự luận giải âm, nghĩa theo quy ước. Trong khi đó, chữ Nôm không chỉ vay mượn mà còn sáng tạo ra chữ mới bằng cách ghép các thành phần Hán tự lại với nhau để tạo ra một chữ biểu thị âm và nghĩa của từ thuần Việt. Quá trình này đòi hỏi sự uyên bác về Hán học và sự am tường sâu sắc về ngôn ngữ dân tộc. Sự ra đời của hai hệ thống ký âm này là một cuộc cách mạng trong sự phát triển của chữ viết dân tộc, cho phép các tác phẩm văn học dân gian và văn học bác học được ghi lại và lưu truyền, đặt nền móng vững chắc cho văn học quốc ngữ sau này.
2.1. Phân tích cấu trúc và nguyên tắc của chữ Hyangchal
Chữ Hyangchal là một hệ thống ký âm phức tạp, sử dụng chữ Hán để ghi lại tiếng Hàn cổ một cách toàn diện, bao gồm cả các yếu tố ngữ pháp như trợ từ, tiểu từ và đuôi động từ. Nguyên tắc cơ bản của Hyangchal là "huấn chủ âm従" (hunju eumjong), nghĩa là phần biểu thị ý nghĩa (huấn độc - mượn nghĩa) sẽ đứng trước, và phần biểu thị âm thanh (âm độc - mượn âm) sẽ đứng sau để bổ sung hoặc làm rõ. Ví dụ, trong bài Seodongyo, câu "선화공주님은" (Công chúa Seonhwa) được viết là "善花公主主隱". Trong đó, "善花公主" được đọc theo nghĩa (huấn độc), chữ "主" thứ hai cũng được đọc theo nghĩa là "nim" (chủ/chúa), và chữ "隱" được đọc theo âm là "eun/neun" (trợ từ). Điều này cho thấy Hyangchal có khả năng ghi lại câu cú tiếng Hàn một cách khá hoàn chỉnh, nhưng đòi hỏi người đọc phải có kiến thức sâu rộng để giải mã.
2.2. Khám phá sự hình thành và đa dạng của hệ thống chữ Nôm
Hệ thống chữ Nôm của Việt Nam thể hiện sự sáng tạo và linh hoạt hơn trong việc tạo chữ. Chữ Nôm không chỉ mượn nguyên dạng chữ Hán mà còn tạo ra chữ mới theo nhiều nguyên tắc. Phổ biến nhất là phương pháp "hình thanh", kết hợp một thành phần chỉ nghĩa (mượn từ chữ Hán có nghĩa tương đương) và một thành phần chỉ âm (mượn từ chữ Hán có âm đọc gần giống). Ví dụ, chữ "năm" (年) được tạo bằng cách ghép chữ "nam" 南 (chỉ âm) và chữ "niên" 年 (chỉ nghĩa). Ngoài ra còn có phương pháp hội ý (ghép hai chữ Hán để tạo nghĩa mới) và giả tá (mượn hoàn toàn một chữ Hán để ghi một từ thuần Việt). Sự đa dạng trong cấu tạo chữ cho thấy một nỗ lực to lớn nhằm xây dựng một hệ thống văn tự độc lập, có khả năng diễn đạt mọi sắc thái của tiếng Việt, từ đó thúc đẩy nền văn học trung đại Việt Nam phát triển mạnh mẽ.
III. Phân tích đặc điểm nghệ thuật Từ thể thơ Silla đến Lê sơ
Các đặc điểm nghệ thuật thơ ca của Hyangga và thơ Nôm phản ánh rõ nét bối cảnh lịch sử văn hóa và trình độ phát triển văn học của mỗi thời đại. Mặc dù cùng chung mục đích biểu đạt bằng ngôn ngữ dân tộc, hai thể loại này lại có những con đường phát triển thi pháp khác nhau. Thơ Hyangga của Silla, với ba hình thức rõ rệt là thể thơ 4 câu, 8 câu, và 10 câu, cho thấy một quá trình tiến hóa nội tại từ giản đơn đến phức tạp. Thể 10 câu (Sainoe-ga) được coi là đỉnh cao, với cấu trúc ba phần chặt chẽ và dòng cuối luôn có một thán từ, tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, ảnh hưởng đến thơ Sijo sau này. Ngược lại, thơ chữ Nôm thế kỷ 15-17 chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thi pháp thơ Đường luật của Trung Quốc. Các nhà thơ như Nguyễn Trãi và Lê Thánh Tông đã vận dụng điêu luyện các thể thơ thất ngôn bát cú, thất ngôn tứ tuyệt. Tuy nhiên, điểm sáng tạo độc đáo là sự phá cách bằng việc xen kẽ những câu thơ 6 chữ (lục ngôn) vào thể thất ngôn, làm cho câu thơ mềm mại, gần gũi với lời ăn tiếng nói của người Việt hơn. Sự kết hợp giữa yếu tố văn học bác học (Đường luật) và văn học dân gian (lục ngôn) đã tạo nên một bản sắc riêng cho thơ Nôm thời Lê sơ.
3.1. Sự phát triển các thể thơ 4 câu 8 câu 10 câu của Hyangga
Sự phát triển của thơ Hyangga qua các thể thơ 4 câu, 8 câu, 10 câu cho thấy một quá trình hoàn thiện về mặt hình thức. Thể 4 câu có cấu trúc tương tự các bài đồng dao, dân ca, thường mang tính tự sự hoặc trữ tình đơn giản, ví dụ như bài Seodongyo. Thể 8 câu là bước quá độ, phát triển từ thể 4 câu nhưng chưa đạt đến sự hoàn chỉnh của thể 10 câu. Thể 10 câu, hay còn gọi là S뇌가 (Sainoe-ga), được xem là hình thức chuẩn mực và tinh tế nhất. Cấu trúc của nó thường được chia làm ba đoạn (4-4-2). Đặc biệt, hai câu cuối (gọi là 낙구 - nakgu) thường bắt đầu bằng một thán từ (ví dụ: 아아 - Ah!) đóng vai trò tổng kết, nâng cao cảm xúc và tư tưởng của cả bài. Cấu trúc này thể hiện một tư duy nghệ thuật chặt chẽ, có khả năng biểu đạt những nội dung triết lý, trữ tình sâu sắc.
3.2. Sự kết hợp thể thơ thất ngôn và lục bát trong thơ Nôm
Thơ chữ Nôm thời Lê sơ, dù chịu ảnh hưởng của thơ Đường, đã có những sáng tạo vượt bậc. Các tác giả không chỉ tuân thủ nghiêm ngặt niêm luật của thể thơ thất ngôn mà còn linh hoạt đưa vào các câu 6 chữ (lục ngôn), tạo nên thể "thất ngôn xen lục ngôn". Sáng tạo này của Nguyễn Trãi trong Quốc âm thi tập đã phá vỡ sự cân đối, trang trọng của thơ Đường, mang lại âm hưởng gần gũi với ca dao, dân ca Việt Nam. Sự xen kẽ này không chỉ làm thay đổi nhịp điệu câu thơ mà còn tạo điều kiện để ngôn ngữ đời thường, giàu hình ảnh đi vào thơ ca một cách tự nhiên. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc dân tộc hóa thể thơ, khẳng định nỗ lực tìm tòi một hình thức nghệ thuật vừa bác học vừa đậm đà bản sắc dân tộc, tiền đề cho sự ra đời của thể thơ lục bát hoàn chỉnh sau này.
IV. Bối cảnh lịch sử văn hóa ảnh hưởng thơ Hyangga và thơ Nôm
Bối cảnh lịch sử văn hóa là yếu tố quyết định đến nội dung, tư tưởng và tầng lớp tác giả của thơ Hyangga và thơ chữ Nôm. Văn học Silla phát triển trong một xã hội mà Phật giáo là quốc giáo và có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời sống. Chính vì vậy, tư tưởng Phật giáo trong văn học Hyangga rất đậm nét. Các bài thơ thường mang nội dung cầu nguyện, ca ngợi đức Phật, triết lý về sự sống và cái chết theo quan điểm nhà Phật. Ngược lại, văn học thời Lê sơ của Việt Nam được định hình bởi bối cảnh Nho giáo chiếm vị trí độc tôn sau khi đánh đuổi giặc Minh. Tinh thần dân tộc, ý thức về một quốc gia độc lập, tự chủ là dòng chảy chính. Thơ Nôm thời kỳ này vừa thể hiện tư tưởng trung quân ái quốc của Nho gia, vừa ca ngợi công đức triều đại, vừa thể hiện tâm sự của những nhà Nho trước thời cuộc. Mặc dù Phật giáo vẫn tồn tại, nhưng ảnh hưởng của nó trong thơ ca bác học đã suy giảm so với Nho giáo. Sự khác biệt về hệ tư tưởng chủ đạo này đã tạo ra hai diện mạo tinh thần hoàn toàn khác biệt cho hai dòng thơ, dù chúng có những điểm tương đồng về nỗ lực ngôn ngữ.
4.1. Dấu ấn tư tưởng Phật giáo trong văn học thơ Hyangga
Tư tưởng Phật giáo trong văn học Hyangga là một đặc trưng nổi bật. Nhiều tác giả Hyangga là các nhà sư (승려) hoặc những người mộ đạo. Nội dung các tác phẩm thường gắn liền với các nghi lễ, sự kiện tôn giáo hoặc thể hiện thế giới quan Phật giáo. Ví dụ, bài Jemangmaega (Tế vong muội ca - Tế em gái đã mất) của nhà sư Wolmyeongsa là một kiệt tác thể hiện nỗi đau mất người thân và sự giác ngộ về cõi Tịnh độ. Bài Wonwangsaengga (Nguyện vãng sinh ca) thể hiện ước nguyện được vãng sinh về cõi Cực Lạc của Tây phương. Ngay cả những bài thơ có vẻ ngoài mang tính 주술 (chú thuật, ma thuật) như Hyeseongga (Tuệ tinh ca - Ca về sao chổi) cũng được giải thích dưới lăng kính Phật giáo, sử dụng sức mạnh của lời ca (Phật pháp) để cảm hóa đất trời, đẩy lùi tai ương. Điều này cho thấy Phật giáo đã thấm sâu vào tiềm thức và trở thành nguồn cảm hứng sáng tạo chủ đạo của các thi nhân Silla.
4.2. Tinh thần dân tộc và tư tưởng Nho giáo trong thơ chữ Nôm
Trái ngược với Hyangga, thơ chữ Nôm thế kỷ 15-17 mang đậm tinh thần dân tộc và tư tưởng Nho giáo. Sau hơn 20 năm Bắc thuộc, ý thức độc lập và tự cường của dân tộc Đại Việt lên rất cao. Các tác phẩm như Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi hay Hồng Đức quốc âm thi tập thường ca ngợi cảnh đẹp đất nước, tự hào về lịch sử chống ngoại xâm, và đề cao vai trò của bậc quân vương, sĩ phu theo lý tưởng Nho giáo. Thơ Nôm thời kỳ này không chỉ là phương tiện biểu đạt nghệ thuật mà còn là công cụ để giáo huấn đạo đức, khẳng định chủ quyền văn hóa. Các tác giả, chủ yếu là vua chúa và quan lại, đã dùng thơ Nôm để thể hiện chí làm trai, hoài bão kinh bang tế thế, và cả những trăn trở về nhân tình thế thái, phản ánh một xã hội đang trong giai đoạn xây dựng và củng cố nền độc lập dựa trên hệ hình Nho giáo.
V. So sánh tầng lớp tác giả Từ Hwarang Silla đến sĩ phu Lê sơ
Tầng lớp tác giả là một điểm khác biệt thú vị khi so sánh thơ Hyangga Silla và thơ Chữ Nôm thế kỷ 15-17. Cả hai đều thuộc dòng văn học bác học, được sáng tác bởi giới tinh hoa, trí thức của xã hội. Tuy nhiên, thành phần cụ thể của giới tinh hoa này lại khác nhau do cấu trúc xã hội và hệ tư tưởng mỗi thời. Tác giả của thơ Hyangga chủ yếu là các nhà sư (승려) và các Hwarang (화랑) – một tầng lớp thanh niên quý tộc được giáo dục toàn diện về võ thuật, nghệ thuật và triết học. Sự tham gia đông đảo của giới tu sĩ Phật giáo và quý tộc Hwarang đã định hình nên nội dung đậm màu sắc tôn giáo và quý tộc của Hyangga. Trong khi đó, tác giả thơ chữ Nôm thời Lê sơ phần lớn là các vị vua như Lê Thánh Tông và các quan lại, sĩ phu Nho học như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm. Họ là những người nắm giữ quyền lực chính trị và học thuật, có trách nhiệm với đất nước. Do đó, thơ của họ thường mang nặng nỗi ưu tư về thế sự, vận mệnh quốc gia, và các vấn đề đạo đức, xã hội theo lăng kính Nho giáo. Sự khác biệt về thành phần tác giả này lý giải tại sao Hyangga có nhiều yếu tố thần bí, trữ tình cá nhân hơn, trong khi thơ Nôm lại mang tính chính luận và nhập thế rõ rệt hơn.
5.1. Vai trò của tăng lữ và Hwarang trong văn học Silla
Trong văn học Silla, các nhà sư và Hwarang đóng vai trò trung tâm trong việc sáng tác và lưu truyền thơ Hyangga. Theo Tam quốc di sự, các tác giả nổi tiếng như Chungdamsa, Wolmyeongsa, Yungcheonsa đều là những nhà sư có học vấn uyên thâm và tài năng nghệ thuật. Họ sáng tác Hyangga không chỉ để bày tỏ cảm xúc cá nhân mà còn dùng trong các nghi lễ Phật giáo, thậm chí để cảm hóa thiên nhiên và con người. Bên cạnh đó, Hwarang, với tư cách là tầng lớp quý tộc lãnh đạo, cũng sử dụng Hyangga để ca ngợi lòng trung thành, tình bạn và vẻ đẹp của lý tưởng mà họ theo đuổi, như trong bài Chan giparangga (Tán Kỳ bà lang ca). Sự kết hợp giữa hai tầng lớp này tạo nên một dòng văn học vừa mang tính tâm linh sâu sắc, vừa thể hiện khí phách của giới quý tộc Silla.
5.2. Chân dung các nhà thơ Nôm Vua chúa và quan lại thời Lê sơ
Tác giả của thơ chữ Nôm thế kỷ 15-17 chủ yếu là những người đứng đầu bộ máy nhà nước. Vua Lê Thánh Tông không chỉ là một minh quân mà còn là một nhà thơ lớn, người đứng đầu hội Tao Đàn và chủ biên tập thơ Hồng Đức quốc âm thi tập. Tác phẩm của ông và các triều thần thể hiện niềm tự hào dân tộc và ca ngợi sự thịnh trị của triều đại. Nguyễn Trãi, một khai quốc công thần, đã để lại Quốc âm thi tập đồ sộ, ghi lại những tâm sự, triết lý sống và tình yêu thiên nhiên của một nhà Nho có cuộc đời đầy biến động. Sang thế kỷ 16, Nguyễn Bỉnh Khiêm, một bậc hiền triết ở ẩn, lại dùng thơ Nôm để chiêm nghiệm về thời cuộc, đưa ra những lời khuyên răn về đạo đức. Chân dung các tác giả này cho thấy thơ Nôm gắn liền với chính trị và trách nhiệm xã hội của tầng lớp sĩ phu Nho học.