Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành SKSS của vị thành niên phá thai

Khóa luận phân tích thực trạng kiến thức, thái độ về sức khỏe sinh sản ở vị thành niên phá thai. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2019

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo động thực trạng SKSS vị thành niên phá thai tại Hà Nội

Thực trạng sức khỏe sinh sản thanh thiếu niên (SKSS VTN) tại Việt Nam, đặc biệt là ở các đô thị lớn như Hà Nội, đang ở mức báo động. Việt Nam được xếp vào nhóm các quốc gia có tỷ lệ nạo phá thai vị thành niên cao nhất Đông Nam Á và đứng thứ 5 trên thế giới, với khoảng 300.000 ca mỗi năm. Con số này phản ánh một cuộc khủng hoảng thầm lặng, ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai thể chất và tinh thần của một bộ phận thế hệ trẻ. Đây không chỉ là vấn đề y tế mà còn là vấn đề xã hội sâu sắc, đòi hỏi sự quan tâm và hành động quyết liệt từ mọi cấp. Để hiểu rõ hơn về bản chất của vấn đề này tại thủ đô, nghiên cứu “Kiến thức, thái độ, thực hành về SKSS của trẻ vị thành niên phá thai tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2018” của tác giả Trần Thị Lệ cung cấp những dữ liệu quý giá và chân thực. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, nguyên nhân sâu xa của tình trạng mang thai ngoài ý muốn và quyết định phá thai ở tuổi VTN bắt nguồn từ những lỗ hổng nghiêm trọng về kiến thức, thái độ và hành vi liên quan đến SKSS. Việc thiếu hụt thông tin chính xác về các biện pháp tránh thai cho giới trẻ và các bệnh lây truyền qua đường tình dục đã đẩy nhiều em vào tình thế rủi ro. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả từ nghiên cứu, làm rõ thực trạng đáng lo ngại và đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe và tương lai cho thế hệ trẻ.

1.1. Tổng quan tỷ lệ nạo phá thai vị thành niên ở Việt Nam

Theo các thống kê, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ nạo phá thai vị thành niên đáng báo động. Thống kê từ Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho thấy, trong số hơn 5.000 ca nạo phá thai hàng năm, có đến 30% là phụ nữ dưới 24 tuổi. Điều đáng lo ngại là nhiều trường hợp tìm đến cơ sở y tế khi thai đã lớn (3-4 tháng), làm tăng nguy cơ biến chứng. Tình trạng này không chỉ phản ánh sự thiếu hụt kiến thức về phòng tránh thai mà còn cho thấy sự chậm trễ trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế an toàn. Các chuyên gia nhận định, sự tò mò, ảnh hưởng từ bạn bè, và việc tiếp xúc với các nội dung không được sàng lọc trên internet là những yếu tố thúc đẩy quan hệ tình dục sớm nhưng lại thiếu sự chuẩn bị về kiến thức bảo vệ.

1.2. Giới thiệu nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội

Nghiên cứu của Trần Thị Lệ được thực hiện tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội vào năm 2018 là một trong những tài liệu khoa học quan trọng, cung cấp cái nhìn cận cảnh về nhóm đối tượng đặc thù: trẻ vị thành niên đi phá thai. Bằng phương pháp mô tả cắt ngang trên 51 đối tượng, nghiên cứu đã lượng hóa được ba khía cạnh cốt lõi: kiến thức, thái độ và hành vi về SKSS. Kết quả không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn phân tích các yếu tố liên quan như trình độ học vấn của bản thân và cha mẹ, môi trường sống, và điều kiện kinh tế gia đình. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc để xác định các nhóm nguy cơ và xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp, nhấn mạnh vai trò của gia đình và nhà trường trong việc trang bị kiến thức cho thế hệ trẻ.

II. Phân tích lỗ hổng kiến thức thái độ về SKSS vị thành niên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội đã vạch trần một thực tế đáng buồn: kiến thức về SKSS của nhóm vị thành niên phá thai cực kỳ yếu kém. Chỉ có 2% đối tượng có kiến thức được đánh giá là tốt, trong khi có tới 62,7% hoàn toàn chưa đạt. Đa số các em chỉ biết đến các biện pháp tránh thai phổ biến như bao cao su (68,5%) và thuốc tránh thai (62,7%) nhưng lại mơ hồ về cách sử dụng đúng và hiệu quả của chúng. Kiến thức về thời điểm dễ thụ thai trong chu kỳ kinh nguyệt gần như là con số không, chỉ 3,9% trả lời đúng. Sự thiếu hụt kiến thức này là nguyên nhân mang thai ngoài ý muốn hàng đầu. Về thái độ, dù có cái nhìn cởi mở hơn về quan hệ tình dục trước hôn nhân, nhưng sự cởi mở này không đi kèm với thái độ trách nhiệm. 62,7% đối tượng có thái độ chưa đúng về SKSS. Điều này cho thấy sự du nhập văn hóa phương Tây đã ảnh hưởng đến quan điểm nhưng chưa hình thành được hành lang an toàn về nhận thức. Các em mong muốn được giáo dục giới tính học đường (98% đồng ý) nhưng thực tế lại chưa được đáp ứng. Những lỗ hổng này tạo ra một khoảng trống nguy hiểm, khiến các em dễ bị tổn thương và phải đối mặt với những hậu quả phá thai tuổi học trò nặng nề.

2.1. Đánh giá kiến thức về biện pháp tránh thai cho giới trẻ

Kiến thức về các biện pháp tránh thai cho giới trẻ là cực kỳ hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù biết tên bao cao su và thuốc tránh thai khẩn cấp, nhiều em lại không hiểu cơ chế hoạt động, hiệu quả và các tác dụng phụ. Chỉ 23,5% đối tượng có kiến thức tốt về các biện pháp tránh thai nói chung. Đáng chú ý, các phương pháp hiện đại và hiệu quả cao như que cấy tránh thai hay vòng tránh thai gần như không được biết đến. Lý do không sử dụng biện pháp tránh thai thường là do “không biết cách dùng” hoặc “bạn tình không thích”. Điều này cho thấy việc giáo dục không chỉ cần cung cấp thông tin mà còn phải trang bị kỹ năng thực hành và kỹ năng đàm phán với bạn tình để bảo vệ bản thân.

2.2. Khảo sát thái độ về các vấn đề SKSS và tình dục an toàn

Thái độ của vị thành niên đối với SKSS mang nhiều mâu thuẫn. Một mặt, các em có xu hướng cởi mở hơn về quan hệ tình dục trước hôn nhân, với hơn 56% cho rằng có thể chấp nhận khi hai người yêu nhau. Mặt khác, chính các em lại cảm thấy rất ngại ngùng, xấu hổ (57,2%) khi nói chuyện về SKSS với người thân, đặc biệt là cha mẹ. Sự mâu thuẫn này tạo ra một rào cản lớn trong việc tìm kiếm thông tin chính thống và sự hỗ trợ cần thiết. Nguồn thông tin chủ yếu của các em đến từ bạn bè và internet, những kênh chứa nhiều thông tin sai lệch. Thái độ tích cực nhất được ghi nhận là mong muốn được học về SKSS tại trường học, cho thấy nhu cầu cấp thiết về một chương trình giáo dục giới tính học đường bài bản và khoa học.

2.3. Thực trạng hành vi và các bệnh lây truyền qua đường tình dục

Hành vi về SKSS của nhóm đối tượng nghiên cứu ở mức rất thấp, với 92,2% được phân loại là “chưa tốt”. Tỷ lệ sử dụng biện pháp tránh thai thường xuyên khi quan hệ tình dục chỉ vỏn vẹn 7,8%. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn các cuộc quan hệ tình dục đều không an toàn, tiềm ẩn nguy cơ kép: mang thai ngoài ý muốn và mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs). Kiến thức về STDs cũng rất đáng báo động, chỉ 17,6% có kiến thức tốt về các dấu hiệu bệnh. Sự thiếu hiểu biết này khiến các em không chỉ đối mặt với việc phá thai mà còn có nguy cơ mắc các bệnh ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe sinh sản sau này như lậu, giang mai hay thậm chí là HIV/AIDS.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả giáo dục giới tính học đường

Trước thực trạng kiến thức yếu kém và nhu cầu cấp thiết từ chính học sinh (98% mong muốn), việc cải tổ và nâng cao hiệu quả chương trình giáo dục giới tính học đường là giải pháp căn cơ nhất. Một chương trình hiệu quả không thể chỉ dừng lại ở các bài giảng lý thuyết khô khan về sinh học. Nó cần phải là một chương trình giáo dục toàn diện, tích hợp nhiều khía cạnh: kiến thức sinh lý, kỹ năng sống, sức khỏe tinh thần và giá trị đạo đức. Nội dung giảng dạy phải được cập nhật, bao gồm thông tin chi tiết về tất cả các biện pháp tránh thai cho giới trẻ, ưu nhược điểm và hướng dẫn sử dụng trực quan. Bên cạnh đó, cần nhấn mạnh về các bệnh lây truyền qua đường tình dục, cách phòng tránh, và tầm quan trọng của việc chung thủy, tôn trọng bạn tình. Phương pháp giảng dạy cần đổi mới, chuyển từ độc thoại sang đối thoại, sử dụng các tình huống thực tế, workshop, và các hoạt động tương tác để học sinh không cảm thấy ngại ngùng. Việc mời các chuyên gia y tế, chuyên gia tâm lý đến trường để nói chuyện cũng là một cách hiệu quả để cung cấp thông tin đáng tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho các em không chỉ kiến thức, mà còn cả sự tự tin và kỹ năng để đưa ra những quyết định đúng đắn, bảo vệ sức khỏe của chính mình.

3.1. Xây dựng nội dung giáo dục SKSS toàn diện và phù hợp

Một chương trình giáo dục SKSS toàn diện cần được thiết kế theo từng cấp học, phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi. Nội dung không chỉ bao gồm các kiến thức về cơ thể, tuổi dậy thì, chu kỳ kinh nguyệt mà cần đi sâu vào các vấn đề thực tiễn như tình yêu, tình dục an toàn, sự đồng thuận, và cách từ chối. Cần có các mô-đun riêng về phòng chống xâm hại tình dục và bạo lực giới. Quan trọng nhất, chương trình phải phá bỏ các định kiến, cung cấp thông tin một cách khoa học, không phán xét, giúp học sinh hiểu rằng việc tìm hiểu về SKSS là quyền và là cách để tự bảo vệ, không phải là “vẽ đường cho hươu chạy”.

3.2. Đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá hiệu quả

Thay vì các giờ học lý thuyết, nhà trường có thể tổ chức các buổi thảo luận nhóm, các trò chơi tình huống, hoặc các cuộc thi tìm hiểu về SKSS. Việc sử dụng các công cụ trực quan như mô hình, video, và ứng dụng di động sẽ giúp bài học trở nên sinh động và dễ tiếp thu hơn. Đội ngũ giáo viên giảng dạy môn này cần được đào tạo bài bản về cả kiến thức chuyên môn và kỹ năng sư phạm, đặc biệt là kỹ năng lắng nghe và tư vấn tâm lý. Đánh giá hiệu quả chương trình không chỉ qua bài kiểm tra kiến thức mà còn qua sự thay đổi trong thái độ và hành vi của học sinh, thông qua các khảo sát ẩn danh định kỳ.

IV. Cách tăng cường vai trò của gia đình và dịch vụ tư vấn SKSS

Bên cạnh nhà trường, gia đình đóng một vai trò không thể thiếu trong việc giáo dục và định hướng cho trẻ vị thành niên. Tuy nhiên, nghiên cứu của Trần Thị Lệ cho thấy một khoảng cách giao tiếp lớn: 56,8% các em cảm thấy khó nói chuyện với bố mẹ về SKSS, chủ yếu vì ngại ngùng và sợ bị la mắng. Để phá vỡ rào cản này, trước hết chính các bậc phụ huynh cần thay đổi nhận thức. Cha mẹ cần chủ động tìm hiểu kiến thức SKSS chính xác để trở thành người đồng hành đáng tin cậy của con. Thay vì cấm đoán hay né tránh, hãy tạo ra một không gian an toàn, cởi mở để con có thể chia sẻ mọi thắc mắc. Cuộc trò chuyện có thể bắt đầu từ những câu chuyện tự nhiên về tuổi dậy thì, về tình bạn khác giới. Ngoài ra, việc phát triển các dịch vụ hỗ trợ là vô cùng cần thiết. Xây dựng các kênh tư vấn sức khỏe sinh sản online miễn phí, bảo mật và thân thiện với giới trẻ là một giải pháp hữu hiệu. Các kênh này có thể cung cấp thông tin, giải đáp thắc mắc và kết nối các em với các phòng khám phụ khoa uy tín Hà Nội khi cần thiết. Sự kết hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và các dịch vụ y tế cộng đồng sẽ tạo ra một mạng lưới bảo vệ vững chắc cho thanh thiếu niên.

4.1. Phá vỡ rào cản giao tiếp về SKSS giữa cha mẹ và con cái

Để thực hiện vai trò của gia đình và nhà trường một cách hiệu quả, cha mẹ cần được trang bị kỹ năng giao tiếp. Các buổi hội thảo dành cho phụ huynh về “Làm bạn cùng con” hay “Nói chuyện với con về giới tính” là rất cần thiết. Cha mẹ cần học cách lắng nghe không phán xét, tôn trọng quan điểm của con, và sử dụng ngôn ngữ tích cực. Thay vì ra lệnh, hãy đặt câu hỏi gợi mở. Việc bình thường hóa các chủ đề về kinh nguyệt, thay đổi cơ thể, hay các biện pháp tránh thai sẽ giúp con cái không còn cảm thấy đây là những vấn đề cấm kỵ. Sự đồng hành và thấu hiểu từ gia đình chính là nền tảng quan trọng nhất giúp trẻ hình thành hành vi tình dục an toàn và có trách nhiệm.

4.2. Phát triển các mô hình tư vấn sức khỏe sinh sản online

Trong kỷ nguyên số, tư vấn sức khỏe sinh sản online là một kênh tiếp cận hiệu quả với giới trẻ. Các mô hình này có thể bao gồm tổng đài điện thoại, chatbot, trang web hỏi đáp với chuyên gia, hoặc các diễn đàn ẩn danh. Ưu điểm của hình thức này là tính bảo mật, tiện lợi và nhanh chóng, giúp các em vượt qua rào cản tâm lý ngại ngùng. Các nền tảng này không chỉ cung cấp kiến thức về phòng tránh thai, STDs, mà còn có thể sàng lọc các vấn đề tâm lý, kết nối các em đến các dịch vụ hỗ trợ tâm lý sau phá thai nếu cần. Nhà nước và các tổ chức xã hội cần đầu tư xây dựng và quảng bá rộng rãi các kênh tư vấn uy tín này để trở thành điểm đến tin cậy cho thanh thiếu niên.

V. Hậu quả phá thai tuổi học trò và các yếu tố rủi ro liên quan

Phá thai ở tuổi vị thành niên, đặc biệt là phá thai không an toàn, để lại những hậu quả nặng nề cả về thể chất lẫn tinh thần. Về thể chất, các em phải đối mặt với nguy cơ biến chứng tức thì như băng huyết, nhiễm trùng, thủng tử cung. Về lâu dài, hậu quả phá thai tuổi học trò có thể là viêm tắc vòi trứng, dính buồng tử cung, dẫn đến vô sinh trong tương lai. Bên cạnh đó, tổn thương về tâm lý cũng vô cùng nghiêm trọng. Nhiều em trải qua cảm giác tội lỗi, lo âu, trầm cảm kéo dài, ảnh hưởng đến kết quả học tập và các mối quan hệ xã hội. Do đó, việc hỗ trợ tâm lý sau phá thai là một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc. Nghiên cứu của Trần Thị Lệ cũng chỉ ra các yếu tố rủi ro quan trọng. Trình độ học vấn của bố mẹ và kinh tế gia đình có mối liên quan mật thiết đến kiến thức SKSS của các em. Những gia đình có bố mẹ học vấn thấp, kinh tế khó khăn thường ít có điều kiện và kiến thức để quan tâm, giáo dục con cái. Điều này nhấn mạnh rằng, để giải quyết vấn đề SKSS vị thành niên phá thai, cần có các chính sách hỗ trợ toàn diện, không chỉ nhắm vào đối tượng vị thành niên mà còn cả gia đình và cộng đồng của các em.

5.1. Nhận diện nguy cơ sức khỏe và nhu cầu hỗ trợ tâm lý sau phá thai

Sau khi thực hiện thủ thuật, vị thành niên cần được theo dõi y tế chặt chẽ để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng. Tuy nhiên, vết thương tâm lý thường khó nhận biết và kéo dài hơn. Các em có thể bị ám ảnh, tự ti, và gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ tình cảm sau này. Dịch vụ hỗ trợ tâm lý sau phá thai cần được tích hợp ngay tại các cơ sở y tế. Các chuyên gia tâm lý có thể giúp các em giải tỏa cảm xúc, đối mặt với thực tại và định hướng lại tương lai. Gia đình và bạn bè cũng cần thể hiện sự cảm thông, chia sẻ thay vì chỉ trích, tạo một môi trường an toàn để các em phục hồi.

5.2. Phân tích các yếu tố gia đình và kinh tế ảnh hưởng đến quyết định

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa trình độ học vấn của cha mẹ và kiến thức SKSS của con cái (p<0,05). Điều này cho thấy khi cha mẹ có nhận thức tốt hơn, họ có khả năng giáo dục và định hướng cho con tốt hơn. Tương tự, yếu tố kinh tế cũng tác động đến khả năng tiếp cận thông tin và các dịch vụ y tế. Những em có hoàn cảnh khó khăn thường thiếu các phương tiện để tìm hiểu kiến thức, đồng thời có thể tìm đến các cơ sở phá thai an toàn ở Hà Nội muộn hơn hoặc thậm chí là các cơ sở không uy tín do chi phí thấp, làm tăng nguy cơ biến chứng.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nghiên cứu kiến thức thái độ thực hành về sức khỏe sinh sản của trẻ vị thành niên phá thai tại bệnh viện phụ sản hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm sức khỏe sinh sản và sức khỏe sinh sản vị thành niên 1. Khái niệm chung vị thành niên 1. Khái niệm Vị thành niên là giai đoạn trong quá trình phát triển của con người với đặc điểm lớn nhất là sự trưởng thành nhanh chóng để đạt được sự trưởng thành về cơ thể, sự tích lũy kiến thức, kinh nghiệm xã hội và định hình nhân cách để có thể lãnh trách nhiệm sau này.

Đây là giai đoạn được hiểu một cách đơn giản là giai đoạn chuyển tiếp giữa trẻ con và người lớn [13]. Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thì vị thành niên là lứa tuổi từ 10 - 19, thanh niên thì có độ tuổi từ 15 - 24 và thanh niên trẻ là người có độ tuổi từ 10 - 24 [3],[16],[24]. Tuổi vị thành niên chia làm 3 giai đoạn: giai đoạn tiền VTN: 10 - 13 tuổi, giai đoạn trung VTN: 14 - 16 tuổi, giai đoạn hậu VTN: 17 - 19 tuổi [16]. Độ tuổi 15 - 19 là giai đoạn thay đổi tâm sinh lý và tình cảm nhiều nhất ở mỗi cá nhân.

Sự xuất hiện tình yêu, tình dục ở VTN Việt Nam hiện nay chủ yếu rơi vào nhóm tuổi này [10]. Cùng với sự gia tăng dân số, số lượng VTN ngày càng tăng, cao nhất là ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, VTN chiếm 1/4 dân số, tức là khoảng 1,2 tỉ VTN [24],[30],[31]. Theo cổng thông tin điện tử Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2016, ở Việt Nam 16,33% VTN từ 10 - 19 tuổi, khoảng 15,251 triệu người [19]. Các đặc trưng của tuổi dậy thì Tuổi dậy thì diễn ra ở tất cả mọi người và là giai đoạn đầu của VTN, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong đời một con người.

Đây chính là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ con thành người lớn [16]. Đặc trưng cơ bản của nhóm VTN là biến đổi thường xuyên, liên tục, mạnh mẽ cả ba mặt: thể chất, tâm lý, tình cảm, nhận thức và sau đó là hành vi. Sự nhận biết một cách đúng đắn và khoa học về những đặc trưng cơ bản của tuổi VTN là vô cùng quan trọng trong việc quan tâm, chăm sóc và giáo dục lứa tuổi này. Sự biến đổi tâm sinh lý của 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma VTN đến sớm hay đến muộn phụ thuộc vào từng người, từng giới, đời sống vật chất, tinh thần, môi trường, khí hậu, điều kiện sống ở thành thị hay nông thôn [32].

Khái niệm và nội dung về sức khỏe sinh sản và sức khỏe sinh sản vị thành niên 1. Khái niệm sức khỏe sinh sản Theo Hội nghị quốc tế về dân số và phát triển ở Cairo năm 1994 cho rằng: sức khỏe sinh sản (SKSS) là sự thoải mái hoàn toàn về thể chất, tinh thần, xã hội, không chỉ đơn thuần là không bệnh tật, không tàn phế của hệ thống sinh sản [4]. Điều này cũng hàm ý là mọi người kể cả nam hay nữ đều có quyền được nhận thông tin và tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, các biện pháp kế hoạch hóa gia đình an toàn, có hiệu quả đảm bảo cho các cặp vợ chồng có cơ may tốt để sinh được đứa con lành mạnh. Nội dung chủ yếu của sức khỏe sinh sản Định nghĩa về sức khỏe sinh sản trên được chấp nhận tại Hội nghị quốc tế về dân số và phát triển ở Cairo - Ai Cập tháng 4/1994, Việt Nam đã công nhận, cam kết thực hiện và chi tiết hóa thành 10 nội dung theo những vấn đề ưu tiên sau đây: 1.

Làm mẹ an toàn. Phá thai và tránh thai. Giảm nạo hút thai và nạo hút thai an toàn. Sức khỏe sinh sản vị thành niên.

Các bệnh nhiễm khuẩn đường sinh dục. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục kể cả HIV/AIDS. Ung thư vú và các ung thư của bộ máy sinh dục khác. Giáo dục tình dục học.

Công tác thông tin giáo dục truyền thông về SKSS [9],[31]. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Nội dung sức khỏe sinh sản vị thành niên và thanh niên trẻ Là những nội dung nói chung của SKSS nhưng được ứng dụng phù hợp cho lứa tuổi vị thành niên và thanh niên trẻ. Nội dung ưu tiên Thông tin - Giáo dục - Truyền thông về sức khỏe sinh sản vị thành niên [14]: - Đặc điểm và dấu hiệu của tuổi dậy thì.

- Sự phát triển tâm sinh lý tuổi VTN. - Tình yêu và tình bạn. - Tình dục lành mạnh và tình dục an toàn. - Phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD) kể cả HIV/AIDS.

Các dịch vụ y tế về chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên Các cơ sở y tế khi cung cấp dịch vụ chăm sóc SKSS cho vị thành niên: cung cấp các dịch vụ chăm sóc SKSS (cả phòng và chữa bệnh) cho vị thành niên (đã kết hôn và chưa kết hôn). Các dịch vụ này bao gồm: - Tư vấn về SKSS, tình dục và các biện pháp tránh thai. - Chăm sóc cho VTN mang thai và sinh đẻ. - Phá thai an toàn.

- Xử lý các nhiễm khuẩn đường sinh dục/BLTQĐTD [5]. Tình dục an toàn và các biện pháp tránh thai 1. Tình dục an toàn - Tình dục an toàn là những hành vi tình dục bao gồm cả 2 yếu tố: không có nguy cơ nhiễm khuẩn lây qua đường tình dục và mang thai ngoài ý muốn. - Về phương diện tránh thai, tình dục an toàn gồm sử dụng biện pháp tránh thai an toàn, hiệu quả và đúng cách.

- Về phương diện phòng nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục, tình dục an toàn có thể chia thành 3 nhóm: 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma + Tình dục an toàn (không có nguy cơ hoặc nguy cơ rất ít): mơ tưởng tình dục, tự mình thủ dâm, vuốt ve trên mặt da lành lặn, ôm bạn tình, kiềm chế không quan hệ tình dục, chung thủy với một bạn tình, sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục. + Tình dục an toàn tương đối (nguy cơ trung bình): quan hệ tình dục theo đường hậu môn có sử dụng bao cao su, bằng miệng với âm đạo hay với dương vật, bằng tay với âm đạo. + Tình dục không an toàn (nguy cơ cao): quan hệ tình dục theo đường âm đạo hay hậu môn mà không dùng bao cao su [36]. Các biện pháp tránh thai BPTT là các biện pháp mà các cặp vợ chồng sử dụng nhằm kiểm soát việc sinh đẻ, để tránh có thai ngoài ý muốn [7].

Ngày nay một số BPTT còn có ý nghĩa rất quan trọng trong việc phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Các biện pháp tránh thai truyền thống Là những BPTT không cần đến dụng cụ, thuốc men hay thủ thuật tránh thai nào khác để ngăn cản thụ tinh. • Xuất tinh ngoài âm đạo (giao hợp ngắt quãng) Phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo đòi hỏi sự chủ động của người nam giới trong lúc giao hợp. Dương vật được rút nhanh chóng ra khỏi âm đạo trước lúc có phóng tinh.

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi ở một số nước phát triển và đang phát triển. • Kiêng giao hợp định kỳ Là chọn thời điểm giao hợp cách xa những ngày phóng noãn, nhằm mục đích tinh trùng sống không gặp được noãn sống. Phương pháp này đôi khi được sử dụng kết hợp với một số phuơng pháp khác như: xuất tinh ngoài âm đạo, vách ngăn… Trong trường hợp này hiệu quả tránh thai sẽ cao hơn. - Phương pháp Ogino - Knaus: Kiêng giao hợp từ ngày thứ 9 đến ngày 19 của vòng kinh 28 ngày.

Cần phải theo dõi liên tiếp hai vòng kinh trước đó 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma để đánh giá mức độ đều của vòng kinh. Phương pháp này không có hiệu quả, không thực hiện được ở những người vòng kinh không đều. - Phương pháp ghi thân nhiệt do Ferin đề xuất năm 1947 dựa trên cơ sở phát hiện ra đường cong thân nhiệt hai thì trong chu kỳ kinh nguyệt có phóng noãn của Van de Velde (1904). Theo phương pháp này chỉ được giao hợp khi tăng thân nhiệt 2 ngày, giới hạn của phương pháp này chỉ cho biết giai đoạn sau phóng noãn.

- Phương pháp chất nhầy cổ tử cung (phương pháp Billings): Không giao hợp khi người phụ nữ có chất nhầy trong âm đạo (đưa 2 ngón tay vào âm đạo thấy có chất nhầy ở giữa 2 ngón tay) cho đến 4 ngày sau khi hết chất nhầy ẩm ướt. • Phương pháp tránh thai bằng cho con bú vô kinh Cho con bú sữa mẹ là cách dinh dưỡng lý tưởng nhất cho con đồng thời cũng giúp người phụ nữ đẻ thưa ra. Phương pháp này chỉ có hiệu quả khi có đủ các điều kiện sau: - Chưa có kinh nguyệt trở lại. - Người phụ nữ phải nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn.

- Đứa trẻ dưới 6 tháng tuổi. Các phương pháp tránh thai vách ngăn • Bao cao su nam (ở nam giới) Bao cao su làm bằng nhựa latex mỏng có thể lồng vào dương vật hoặc đặt vào âm đạo trước khi giao hợp. Nó có tác dụng chứa và ngăn không cho tinh trùng vào âm đạo nên không thụ tinh. • Tránh thai trong âm đạo (ở nữ giới) Cơ chế tác dụng có thể là màng ngăn cơ học, màng ngăn lý học, nhưng bao giờ cũng có kèm theo chất diệt tinh trùng được bổ sung vào.

- Màng ngăn âm đạo. - Mũ cổ tử cung. - Bao cao su nữ. 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma • Thuốc diệt tinh trùng Là những chế phẩm hóa chất đặt vào âm đạo trước khi quan hệ tình dục nhằm mục đích tránh thai.

Thuốc có nhiều dạng khác nhau: dạng gel, kem, sủi, bọt, viên thuốc, thuốc đạn và màng mỏng. Thuốc viên tránh thai Thuốc nội tiết tránh thai là một phương pháp tránh thai có hồi phục. Tùy theo thành phần của viên thuốc người ta có thể chia ra các loại sau: • Viên kết hợp: Trong thành phần có estrogen và progestin (có 3 loại: 1 pha, 2 pha và 3 pha). • Viên progestin: Trong thành phần chỉ có progestin.

Cơ chế tác dụng: ức chế phóng noãn, ức chế phát triển nội mạc tử cung, làm đặc chất nhầy cổ tử cung ngăn cản tinh trùng xâm nhập vào buồng tử cung. • Thuốc tránh thai khẩn cấp: Là thuốc sử dụng sau giao hợp mà không sử dụng biện pháp tránh thai. Cơ chế tác dụng: ngăn cản và làm chậm sự phóng noãn. Thuốc tiêm tránh thai (DMPA) DMPA (Depomedroxy Progesterone Acetat) có hàm lượng 150mg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ