Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số cho đoàn viên công đoàn trường THPT Tương Dương 2

Giải pháp thúc đẩy đoàn viên công đoàn ứng dụng CNTT, chuyển đổi số tại trường THPT Tương Dương 2. Kinh nghiệm cấp tỉnh về chuyển đổi số giáo dục.

Trường đại học

Trường THPT Tương Dương 2

Chuyên ngành

Công Đoàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2024

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I. Lí do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Những đóng góp của đề tài

Cấu trúc của đề tài

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN, CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN, CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC

1.1. Một số khái niệm cơ bản của đề tài

1.1.1. Công nghệ thông tin

1.1.2. Chuyển đổi số

1.2. Ứng dụng CNTT, chuyển đổi số tại trường THPT

1.3. Đặc điểm tình hình trường THPT Tương Dương 2

1.4. Đặc điểm tình hình về công đoàn trường THPT Tương Dương 2

1.5. Tầm quan trọng của vấn đề ứng dụng CNTT, chuyển đổi số tại trường THPT Tương Dương 2

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CNTT, CĐS CỦA NHÀ GIÁO NGƯỜI LAO ĐỘNG (NGNLĐ) TẠI TRƯỜNG THPT TƯƠNG DƯƠNG 2

2.1. Thực trạng chung

2.2. Thực trạng ứng dụng CNTT, CĐS tại trường THPT Tương Dương 2

2.3. Thực trạng mức độ nhận thức, năng lực ứng dụng của CBQL, giáo viên, học sinh về ứng dụng CNTT, chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục

2.4. Thực trạng mức độ nhận thức của CBQL, Gv về tầm quan trọng của ứng dụng CNTT, CĐS trong hoạt động giáo dục. Thực trạng năng lực ứng dụng CNTT,CĐS của giáo viên trong giảng dạy. Thực trạng ứng dụng CNTT, CĐS trong nghiên cứu, tự học của GV

2.5. Thực trạng cơ sở hạ tầng về CNTT tại trường THPT Tương Dương 2

2.6. Thực trạng hoạt động hỗ trợ của chuyên môn và công đoàn đối với việc thúc đẩy đoàn viên công đoàn ứng dụng CNTT, chuyển đổi số tại trường THPT Tương Dương 2

2.7. Nguyên nhân hạn chế việc ứng dụng CNTT, chuyển đổi số tại trường THPT Tương Dương 2

3. CHƯƠNG III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY ĐOÀN VIÊN CÔNG ĐOÀN TÍCH CỰC ỨNG DỤNG CNTT, CĐS TẠI TRƯỜNG THPT TƯƠNG DƯƠNG 2

3.1. Giải pháp thứ nhất, Tuyên truyền nâng cao nhận thức về ứng dụng CNTT, chuyển đổi số tại trường THPT Tương Dương 2

3.2. Giải pháp thứ hai: Xây dựng văn hóa số trong tổ chức, điều hành; quản lý dữ liệu thông minh: Xây dựng trang Website, Zalo, Facebook, vnedu

3.3. Giải pháp thứ ba: Công đoàn phối hợp chuyên môn xây dựng kế hoạch giáo dục của nhà trường bảo đảm sử dụng hiệu quả CNTT, xây dựng hạ tầng mạng và các thiết bị công nghệ tiên tiến. Xây dựng kế hoạch giáo dục của nhà trường bảo đảm sử dụng hiệu quả CNTT. Các giải pháp đầu tư xây dựng hạ tầng mạng và các thiết bị công nghệ tiên tiến

3.4. Giải pháp thứ tư: Đào tạo nguồn nhân lực ứng dụng CNTT, chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục

3.5. Tăng cường giám sát, kiểm tra, đẩy mạnh công tác thi đua, khen thưởng việc thực hiện ứng dụng CNTT trong dạy học. Tăng cường giám sát, kiểm tra việc đẩy mạnh ứng dụng CNTT, CĐS trong hoạt động giáo dục của ĐVCĐ

3.6. Đẩy mạnh công tác thi đua, khen thưởng việc thực hiện ứng dụng CNTT trong dạy học. Kế hoạch tổ chức Cuộc thi thiết kế bài giảng E-learning

3.7. Tổ chức thực hiện

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Phân tích kết quả đạt được

4.2. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất đối với đề tài nghiên cứu. Mục đích khảo sát

4.3. Nội dung khảo sát

4.4. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

4.5. Đối tượng khảo sát

4.6. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp

4.7. Kết quả khảo sát sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất

4.8. Hiệu quả của đề tài. Kiến nghị, đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC THỐNG KÊ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC THỐNG KÊ CÁC HÌNH

DANH MỤC THỐNG KÊ CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Tại sao chuyển đổi số cho công đoàn THPT là tất yếu

Chuyển đổi số trong ngành giáo dục không còn là lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết, được thúc đẩy bởi các chủ trương lớn của Nhà nước và Bộ GD&ĐT. Trong bối cảnh đó, hoạt động công đoàn tại các trường THPT cũng cần một sự thay đổi mạnh mẽ để bắt kịp xu thế chung. Việc áp dụng giải pháp chuyển đổi số cho công đoàn không chỉ là hiện đại hóa phương thức hoạt động mà còn là chìa khóa để nâng cao hiệu quả, tăng cường sự gắn kết và khẳng định vai trò của tổ chức trong môi trường giáo dục 4.0. Đây là một quá trình chuyển đổi toàn diện từ tư duy, nhận thức đến cách thức tổ chức thực hiện nhiệm vụ.

1.1. Bối cảnh từ chủ trương của ngành Giáo dục

Ngành Giáo dục và Đào tạo đang trong giai đoạn chuyển đổi số sâu sắc và toàn diện. Theo tài liệu tham khảo, các văn bản như Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030” đã tạo ra hành lang pháp lý vững chắc. Các bộ tiêu chí đánh giá ứng dụng CNTT và chuyển đổi số được ban hành nhằm thúc đẩy các cơ sở giáo dục, trong đó có trường THPT, phải tích cực thay đổi. Do đó, việc số hóa công tác công đoàn là một phần không thể tách rời của chiến lược tổng thể này. Công đoàn cơ sở phải chủ động tham gia, trở thành một nhân tố tích cực, thay vì đứng ngoài cuộc cách mạng công nghệ đang diễn ra mạnh mẽ trong toàn ngành.

1.2. Vai trò mới của công đoàn trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, vai trò của công đoàn không chỉ dừng lại ở việc chăm lo đời sống vật chất, tinh thần theo cách truyền thống. Một nhiệm vụ quan trọng mới là thúc đẩy, hỗ trợ đoàn viên nâng cao năng lực số. Công đoàn cần trở thành cầu nối giúp đoàn viên tiếp cận công nghệ cho công đoàn giáo dục, tham gia các chương trình đào tạo kỹ năng CNTT. Thông qua một nền tảng số cho công đoàn, tổ chức có thể thực hiện tốt hơn nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi, lắng nghe tâm tư nguyện vọng và tăng tương tác đoàn viên. Quá trình hiện đại hóa hoạt động công đoàn giúp xây dựng một tổ chức vững mạnh, minh bạch và đáp ứng được kỳ vọng của đoàn viên trong bối cảnh mới.

II. Phân tích thách thức trong số hóa công tác công đoàn THPT

Quá trình triển khai giải pháp chuyển đổi số cho công đoàn trường THPT không phải lúc nào cũng thuận lợi. Việc chuyển đổi từ phương thức làm việc thủ công, quen thuộc sang một hệ thống số hóa hoàn toàn luôn đi kèm với nhiều rào cản. Các thách thức này đến từ cả yếu tố con người, cơ sở vật chất và chiến lược triển khai. Nhận diện đúng và đầy đủ các khó khăn này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một kế hoạch chuyển đổi số thành công và bền vững.

2.1. Hạn chế về nhận thức và rào cản tâm lý thay đổi

Một trong những rào cản lớn nhất là tâm lý ngại thay đổi của một bộ phận đoàn viên. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Tương Dương 2 chỉ ra rằng, nhiều giáo viên, đặc biệt là những người lớn tuổi (25/38 giáo viên trên 40 tuổi), cảm thấy e ngại khi phải tiếp cận công nghệ mới. Họ lo lắng về việc phải mất nhiều thời gian học hỏi, sử dụng các phần mềm phức tạp trong khi công việc chuyên môn đã quá tải. Nhận thức về lợi ích thực sự của chuyển đổi số chưa sâu sắc dẫn đến tình trạng ứng dụng CNTT chỉ mang tính đối phó, hình thức khi có các đợt thao giảng, kiểm tra. Việc thiếu một ứng dụng cho công đoàn viên dễ sử dụng cũng góp phần làm gia tăng rào cản này.

2.2. Rào cản về cơ sở hạ tầng và nguồn lực tài chính

Thực trạng tại nhiều trường THPT, đặc biệt ở các vùng khó khăn, cho thấy hạ tầng CNTT chưa đồng bộ và ổn định. Hệ thống máy tính cũ, đường truyền Internet chập chờn, thiếu các thiết bị thông minh là những vấn đề phổ biến. Chi phí đầu tư ban đầu cho việc mua sắm phần mềm, nâng cấp thiết bị và đào tạo là một gánh nặng không nhỏ. Theo khảo sát, việc thiếu một hệ thống thông tin công đoàn trường học hoàn chỉnh và các công cụ hỗ trợ khiến việc triển khai trở nên manh mún. Các hoạt động như thu công đoàn phí tự động hay tổ chức sự kiện công đoàn trực tuyến gần như không thể thực hiện được nếu không có một nền tảng hạ tầng đủ mạnh.

III. Hướng dẫn xây dựng nền tảng con người cho chuyển đổi số

Con người là yếu tố trung tâm và quyết định sự thành bại của mọi quá trình chuyển đổi. Một giải pháp chuyển đổi số cho công đoàn trường THPT chỉ có thể thành công khi nhận được sự đồng thuận và tham gia tích cực từ mỗi đoàn viên. Do đó, việc xây dựng nền tảng con người, tập trung vào nâng cao nhận thức và bồi dưỡng kỹ năng, phải được ưu tiên hàng đầu. Đây là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì, các phương pháp tiếp cận phù hợp và sự dẫn dắt của ban chấp hành công đoàn.

3.1. Nâng cao nhận thức qua công tác tuyên truyền hiệu quả

Công tác tuyên truyền phải được thực hiện một cách bài bản và liên tục. Theo giải pháp đề xuất trong tài liệu, việc đầu tiên là làm cho mọi người hiểu rõ sự cần thiết và lợi ích của chuyển đổi số. Cần nhấn mạnh rằng công nghệ không thay thế con người mà là công cụ giúp giảm tải công việc, nâng cao hiệu quả. Các hình thức tuyên truyền có thể đa dạng: tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm từ các đơn vị đã thành công, lồng ghép nội dung vào các cuộc họp công đoàn. Việc này giúp phá vỡ rào cản tâm lý, tạo ra sự đồng thuận và tinh thần tự giác trong toàn thể đoàn viên, hướng tới việc số hóa công tác công đoàn một cách toàn diện.

3.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực công nghệ số

Sau nhận thức là hành động. Công đoàn cần phối hợp với chuyên môn để tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kỹ năng CNTT cho đoàn viên. Nội dung đào tạo cần thực tế, bám sát vào các công việc hàng ngày như: kỹ năng sử dụng các phần mềm văn phòng nâng cao, thiết kế bài giảng điện tử, khai thác kho học liệu số, và sử dụng phần mềm quản lý công đoàn. Tại THPT Tương Dương 2, việc tổ chức các buổi tập huấn về Microsoft Teams, Shubclassroom hay phần mềm đánh giá viên chức đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Thành lập một tổ CNTT nòng cốt trong nhà trường để hỗ trợ, hướng dẫn các đoàn viên khác cũng là một giải pháp thiết thực.

IV. Cách triển khai nền tảng số cho công đoàn trường học

Để chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu, việc xây dựng một hệ sinh thái công nghệ đồng bộ là điều bắt buộc. Một nền tảng số hiệu quả sẽ là xương sống cho mọi hoạt động, từ giao tiếp, quản lý đến tổ chức sự kiện. Triển khai nền tảng này đòi hỏi một kế hoạch cụ thể, lựa chọn công cụ phù hợp và đầu tư đúng đắn vào hạ tầng. Đây là bước đi cụ thể hóa chiến lược, biến các ý tưởng thành những ứng dụng thực tiễn phục vụ trực tiếp cho hoạt động công đoàn.

4.1. Xây dựng văn hóa số từ Website đến mạng xã hội

Văn hóa số được hình thành khi các công cụ số trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động hàng ngày. Trường THPT Tương Dương 2 đã thành công trong việc xây dựng các kênh giao tiếp số như Website, nhóm Zalo, Facebook của công đoàn. Đây là nơi thực hiện truyền thông nội bộ công đoàn, đăng tải thông tin, kế hoạch hoạt động và tiếp nhận ý kiến phản hồi nhanh chóng. Việc sử dụng các hệ thống quản lý chung như vnEdu, iOffice để quản lý văn bản và điều hành công việc cũng góp phần tạo ra một môi trường làm việc số hóa, chuyên nghiệp và hiệu quả.

4.2. Ứng dụng công cụ quản lý đoàn viên và tài chính

Các công cụ số giúp giải quyết những công việc mang tính thủ tục một cách hiệu quả. Việc triển khai một phần mềm quản lý công đoàn cho phép quản lý đoàn viên online, cập nhật thông tin cá nhân, theo dõi quá trình sinh hoạt một cách hệ thống. Đặc biệt, các tính năng quản lý tài chính công đoànthu công đoàn phí tự động giúp đảm bảo sự minh bạch tài chính công đoàn và giảm bớt gánh nặng hành chính cho ban chấp hành. Bên cạnh đó, các công cụ như Google Forms có thể được tận dụng để tổ chức khảo sát đoàn viên online hoặc biểu quyết điện tử công đoàn một cách nhanh chóng và khách quan.

V. Case study Kết quả giải pháp chuyển đổi số tại một trường

Lý thuyết và giải pháp chỉ thực sự có giá trị khi được chứng minh bằng kết quả thực tiễn. Mô hình triển khai tại trường THPT Tương Dương 2 là một case study điển hình, cho thấy hiệu quả rõ rệt của việc áp dụng một cách đồng bộ các giải pháp chuyển đổi số. Các kết quả đạt được không chỉ là những con số thống kê mà còn là sự thay đổi tích cực trong năng lực của đội ngũ, hiệu quả công việc và văn hóa làm việc của toàn đơn vị. Đây là minh chứng thuyết phục về tính đúng đắn và khả thi của con đường chuyển đổi số.

5.1. Cải thiện năng lực đội ngũ và hiệu quả quản lý

Sau quá trình triển khai, kết quả thực nghiệm tại THPT Tương Dương 2 cho thấy sự tiến bộ vượt bậc. 100% giáo viên đã sử dụng thành thạo máy tính, biết thiết kế bài giảng điện tử và ứng dụng các phần mềm dạy học trực tuyến. Việc sử dụng sổ điểm điện tử, học bạ điện tử đã trở thành thường xuyên. Công tác quản lý trở nên khoa học hơn nhờ các báo cáo hoạt động công đoàn được tổng hợp tự động từ hệ thống. Năng lực của đội ngũ được nâng cao rõ rệt, góp phần trực tiếp vào việc cải thiện chất lượng giáo dục chung của nhà trường.

5.2. Xây dựng kho học liệu số và các hoạt động thi đua

Một thành công nổi bật là việc xây dựng được kho học liệu điện tử của trường với hàng chục bài giảng điện tử, video minh họa và sáng kiến kinh nghiệm được số hóa. Công đoàn đã phối hợp tổ chức thành công "Cuộc thi thiết kế bài giảng E-learning", tạo ra một sân chơi bổ ích và thúc đẩy tinh thần sáng tạo. Hoạt động này không chỉ làm phong phú kho tài nguyên dạy học mà còn là một hình thức thi đua, khen thưởng hiệu quả, động viên các đoàn viên tích cực ứng dụng CNTT, góp phần hiện đại hóa hoạt động công đoàn.

5.3. Kết quả khảo sát về tính cấp thiết và khả thi

Để khẳng định tính khoa học của các giải pháp, một cuộc khảo sát đã được tiến hành với 76 cán bộ quản lý và giáo viên. Kết quả cho thấy điểm trung bình về tính cấp thiết của các giải pháp là 3.49/4.0 và tính khả thi là 3.45/4.0. Đặc biệt, giải pháp "Xây dựng văn hóa số" và "Tuyên truyền nâng cao nhận thức" được đánh giá cao nhất. Những con số này chứng minh rằng các giải pháp đề xuất không chỉ phù hợp với lý luận mà còn đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn và hoàn toàn có thể triển khai thành công tại các đơn vị tương tự.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Cơ sở lý luận về ứng dụng CNTT, chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục. Chương II. Thực trạng ứng dụng CNTT, CĐS của NGNLĐ tại trường THPT Tương Dương 2 Chương III.

Một số giải pháp thúc đẩy đoàn viên công đoàn tích cực ứng dụng CNTT, chuyển đổi số tại trường THPT Tương Dương 2. Chương IV. Kết quả thực nghiệm 3 PHẦN II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN, CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC 1. Một số khái niệm cơ bản của đề tài 1. Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin (CNTT) là lĩnh vực liên quan đến việc sử dụng các công cụ, kỹ thuật, phương pháp, và quy trình để thu thập, xử lý, lưu trữ, truyền tải, và quản lý thông tin thông qua máy tính và mạng máy tính. CNTT có tác động lớn đến mọi mặt của nền kinh tế và đời sống xã hội hàng ngày.

CNTT đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp, làm việc, giải trí, và tiếp cận thông tin. Chuyển đổi số Chuyển đổi số là quá trình chuyển đổi các hoạt động, quy trình, dịch vụ, sản phẩm và thông tin từ hình thức truyền thống sang dạng số hoá. Chuyển đổi số thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ số để tự động hóa và cải tiến các hoạt động quản lý, sản xuất, giao tiếp… 1. Ứng dụng CNTT, chuyển đổi số tại trường THPT Ứng dụng CNTT, chuyển đổi số trong giáo dục là gì? Chuyển đổi số trong giáo dục là ứng dụng công nghệ kỹ thuật số và hệ thống thông tin internet vào lĩnh vực giáo dục để nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập và quản lý giáo dục.

Bao gồm cải tiến phương pháp giảng dạy, cải tiến các thiết bị, dụng cụ hỗ trợ học tập, nâng cao trải nghiệm của học sinh, sinh viên và người tham gia đào tạo. Minh họa về ứng dụng CNTT trong giáo dục 4 Chuyển đổi số giúp tạo ra môi trường học tập nơi mà mọi thứ kết nối với nhau. Sự kết hợp mới mẻ của công nghệ, bảo mật nhằm thu hẹp khoảng cách địa lý để tạo ra trải nghiệm trong học tập, đồng thời tăng cường sự tương tác của mọi người. Tuy nhiên, công tác chuyển đổi số trong giáo dục cũng đặt ra một số thách thức, bao gồm việc đảm bảo truy cập công bằng đến công nghệ, đào tạo và hỗ trợ cho giáo viên và học sinh, và đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin trong môi trường số.

Minh họa ứng dụng kết nối nhà trường- gia đình Học trực tuyến (E-learning): Các trường học và tổ chức giáo dục cung cấp các khóa học trực tuyến thông qua nền tảng và công cụ kỹ thuật số, cho phép học viên học tập mọi lúc, mọi nơi. Ví dụ: Coursera, edX, Udemy,. Công cụ hợp tác trực tuyến: Sử dụng các ứng dụng như Google Classroom, Microsoft Teams, Zoom,. để giáo viên và học viên tương tác, học tập cùng nhau một cách linh hoạt và hiệu quả.

Tập huấn trực tuyến qua Zoom Giáo trình điện tử: Sáng kiến việc thay thế sách giáo khoa truyền thống bằng giáo trình điện tử, giúp tiết kiệm giấy và dễ dàng cập nhật nội dung. Các ứng dụng như Kindle, iBooks, Google Play Books hỗ trợ đọc sách điện tử trên các thiết bị di động. 5 Phần mềm quản lý học tập (LMS - Learning Management System): Các hệ thống quản lý học tập như Moodle, Blackboard, Canvas,. hỗ trợ giáo viên quản lý khóa học, đánh giá và theo dõi tiến độ của học viên một cách dễ dàng và hiệu quả.

Ứng dụng hỗ trợ học tập: Các ứng dụng hỗ trợ học tập như Quizlet, Duolingo,. giúp rèn luyện kỹ năng và kiến thức thông qua các bài tập và hoạt động trực tuyến thú vị. Trí tuệ nhân tạo và học máy trong giáo dục: Sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để phân tích dữ liệu học tập, đưa ra gợi ý cá nhân hóa, cải thiện chất lượng giảng dạy và hỗ trợ quá trình học tập của học viên. Thực tế ảo và thực tế ảo tăng cường: Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế ảo tăng cường (AR) vào giáo dục, giúp học viên trải nghiệm môi trường học tập sinh động, tương tác và gần gũi hơn với thực tế.

Minh họa ứng dụng CN thực tế ảo vào giáo dục 2. Đặc điểm tình hình trường THPT Tương Dương 2. Trường THPT Tương Dương 2 được thành lập từ năm 2000, quy mô gồm 15 lớp với hơn 500 học sinh, 38 cán bộ giáo viên. Sau 20 năm xây dựng và phát triển dù còn gặp nhiều khó khăn thiếu thốn nhưng CB, GV, HS đã nổ lực vượt qua để giúp trường khẳng định được vị thế của mình trong hệ thống các trường THPT tại Nghệ An.

Trường đóng trên địa bàn xã biên giới, hơn 70% học sinh là con em dân tộc thiểu số, phải trọ học trong điều kiện không có nhà ở nội trú nên các hoạt động dạy và học gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên trường có đội ngũ cán bộ quản lý và cán bộ, giáo viên luôn đoàn kết cộng sự và trách nhiệm cao; đội ngũ giáo viên trẻ, năng động, có năng lực, nhiệt tình trong công việc. Trong nhiều năm học gần đây, phong trào thi đua Dạy tốt - Học tốt của nhà trường có nhiều chuyển biến tích cực; Chất lượng học sinh giỏi tỉnh luôn được xếp ở vị trí tốp nhóm đầu của các trường THPT bảng B trong tỉnh. Số HS giỏi luôn được duy trì ổn định trong các năm học.

Chất lượng HS đại trà đạt được nâng cao. Các kỳ thi Tốt nghiệp THPT quốc gia đạt trên 95%; học sinh đỗ vào các trường 6 Đại học với số điểm cao luôn dẫn đầu huyện Tương Dương. Nhà trường là địa chỉ tin cậy để nhân dân trên địa bàn huyện Tương Dương và Con Cuông gửi gắm con em mình học tập và rèn luyện. Đặc điểm tình hình về công đoàn trường THPT Tương Dương 2 Tổng số đoàn viên công đoàn của trường hiện tại: 38 đoàn viên.

Trong đó + Nữ: 13 đoàn viên công đoàn. + Đoàn viên công đoàn là Đảng viên: 32/38 + BCH công đoàn trường gồm 03 đồng chí; trình độ chuyên môn: 03 đồng chí đại học; Nữ 01/03 đồng chí. Công đoàn trường đã thực hiện tốt việc nắm bắt tư tưởng của cán bộ, đoàn viên công đoàn. Đồng thời, BCH công đoàn trường đã tổ chức tốt việc tuyên truyền, quán triệt các chủ trương, nghị quyết của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, của ngành.

Do đó, tình hình tư tưởng CBNGNLĐ trong trường luôn ổn định. Đội ngũ CBNGNLĐ của Nhà trường có phẩm chất đạo đức tốt, có trình độ chuyên môn nghiệp vụ đáp ứng được về cơ bản yêu cầu nhiệm vụ của Nhà trường. Cán bộ, đoàn viên công đoàn nhà trường luôn yên tâm công tác và có nhiều cố gắng, nỗ lực, lao động sáng tạo góp phần thực hiện tốt các chủ trương của Nhà nước, của Sở giáo dục và đào tạo Nghệ An và các nhiệm vụ chính trị giao cho đơn vị. Công đoàn luôn chú trọng công tác tham mưu cho chi bộ và phối hợp với Nhà trường về các hoạt động và biện pháp đảm bảo quyền lợi người lao động.

Nhờ đó, đời sống CBNGNLĐ không ngừng được nâng cao, mức thu nhập ổn định tăng dần so với năm trước. BCH Công đoàn Trường hoạt động theo kế hoạch hoạt động của toàn khóa và từng năm, từng quý và từng tháng. Hàng năm, kế hoạch hoạt động và chương trình công tác được xây dựng đầy đủ, được Chi ủy nhà trường phê duyệt và sự phối hợp, tạo điều kiện của Ban lãnh đạo là yếu tố thuận lợi để công đoàn hoàn thành nhiệm vụ, đáp ứng được yêu cầu công tác và đóng góp vào sự phát triển chung của Nhà trường. Việc tiếp nhận thông tin, việc nắm bắt tâm tư, nguyện vọng, bức xúc trong đội ngũ CBNGNLĐ luôn được xem là nhiệm vụ quan trọng trong hoạt động của BCH công đoàn trường.

BCH CĐCS thông qua mạng xã hội xã hội facebook, Zalo… để tuyên truyền, lan tỏa, phát huy tính chủ động, sáng tạo, tâm huyết trong đội ngũ Ủy viên BCH huy động tối đa các nguồn lực để hỗ trợ động viên ĐVCĐ trong trường tích cực trong công tác chuyên môn. Tầm quan trọng của vấn đề ứng dụng CNTT, chuyển đổi số tại trường THPT Tương Dương 2 Tầm quan trọng và lợi ích của ứng dụng CNTT, chuyển đổi số trong giáo dục là giúp việc cung cấp giáo dục chất lượng và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người trên toàn thế giới. 7 Thứ nhất là thông tin đa dạng: Giờ đây, mọi thông tin dường như đều có thể tìm thấy trên Internet, đa dạng các chủ đề và có tính tin cậy cao. Giáo viên, học sinh cần chọn lọc và tìm kiếm thông tin một cách thông minh để tiếp cận được với thông tin bổ ích và chính xác nhất.

Thứ hai: Linh hoạt trong học tập: Các lớp học trực tuyến trên Zoom, Teams, Google Meets,. giúp học sinh có thể tham gia học tập mọi lúc, mọi nơi, trao đổi kiến thức, thảo luận hoặc tương tác với nhau một cách dễ dàng. Thứ ba: Tư duy mở: Thông qua các ứng dụng như Skype hay các trang mạng xã hội phổ biến khác, học sinh, có thể dễ dàng giao tiếp trong thời gian thực trên toàn cầu. Điều này giúp họ có thể mở mang tầm nhìn, cập nhật nhanh chóng các thông tin, kiến thức hữu ích.

Thứ tư: Học tập được cá nhân hóa: Các công nghệ, phần mềm học trực tuyến hiện đại cho phép học sinh dễ dàng tùy chỉnh các bài giảng theo tốc độ phù hợp, đúng sở thích và mức độ khả năng nhận thức của mỗi người. Bên cạnh đó, các nền tảng học tập tùy chỉnh cũng cho phép học sinh kết hợp các tài liệu học tập từ nhiều nguồn khác nhau, nhờ vậu sẽ có những trải nghiệm phù hợp hơn. Thứ năm: Tương tác nhiều hơn: Giáo viên có thể cung cấp cho học sinh những phương pháp thú vị hơn để học tập, đồng thời dễ dàng tiếp thu thông tin mới bằng các công cụ hiện đại như máy tính bảng, máy chiếu, chatbot, AR/ VR, phần mềm hỗ trợ AI,. Việc chuyển đổi số trong giáo dục giúp tạo ra sự tiếp cận thông tin và kiến thức một cách dễ dàng, thu hẹp khoảng cách địa lý, cung cấp linh hoạt về thời gian và không gian học tập, tạo ra nhiều cơ hội học tập và phát triển bản thân.

Khái niệm "số hóa" trong lĩnh vực chuyển đổi số giáo dục liên quan đến việc chuyển đổi các hoạt động giáo dục và quy trình liên quan từ hình thức truyền thống sang hình thức dựa trên công nghệ số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ