Nhu cầu và kỹ năng khai thác thông tin internet của sinh viên ĐH Văn hóa Hà Nội

Tài liệu phân tích thực trạng nhu cầu và kỹ năng khai thác thông tin internet của sinh viên Đại học Văn hóa Hà Nội, kèm theo các giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khai thác thông tin internet Kỷ nguyên mới của sinh viên

Internet đã trở thành một công cụ không thể thiếu, một kho tri thức khổng lồ phục vụ cho mọi hoạt động từ học tập, nghiên cứu đến giải trí của sinh viên. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc khai thác thông tin internet không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc để thành công. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu về việc trang bị năng lực thông tin (Information Literacy) và kỹ năng số (Digital Skills) cho thế hệ sinh viên mới. Năng lực thông tin không chỉ dừng lại ở việc biết cách tìm kiếm, mà còn bao gồm khả năng xác định nhu cầu thông tin, định vị, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức. Đây là nền tảng cho việc tự học và học tập suốt đời. Một nghiên cứu tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội đã chỉ ra rằng, Internet được sinh viên đánh giá là một trong những kênh thông tin quan trọng nhất, tương đương với thư viện truyền thống. Hơn 60% sinh viên được khảo sát cho rằng việc khai thác thông tin từ Internet là “rất cần thiết” cho quá trình học tập của mình. Điều này cho thấy sự dịch chuyển mạnh mẽ từ phương pháp học tập truyền thống sang các phương pháp học tập hiện đại, nơi mà học tập trực tuyến và tự nghiên cứu chiếm vai trò trung tâm. Việc thành thạo các kỹ năng số không chỉ giúp sinh viên hoàn thành tốt chương trình học mà còn là một lợi thế cạnh tranh lớn khi bước vào thị trường lao động. Các kỹ năng này bao gồm việc sử dụng thành thạo các công cụ tìm kiếm, cơ sở dữ liệu trực tuyến, phần mềm văn phòng, và các nền tảng hợp tác trực tuyến. Do đó, việc nâng cao nhận thức và rèn luyện kỹ năng khai thác thông tin trên Internet cho sinh viên là một nhiệm vụ cấp thiết của các cơ sở giáo dục đại học hiện nay, nhằm đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của kỷ nguyên số.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực thông tin trong học tập

Năng lực thông tin là một tập hợp các khả năng cho phép một cá nhân nhận biết khi nào cần thông tin và có khả năng định vị, đánh giá và sử dụng hiệu quả thông tin cần thiết. Đối với sinh viên, năng lực này là chìa khóa để thực hiện các bài tiểu luận, đồ án và đặc biệt là các công trình nghiên cứu khoa học. Nó giúp sinh viên tự chủ trong việc tiếp cận tri thức, vượt ra ngoài khuôn khổ giáo trình và bài giảng trên lớp. Thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động, sinh viên có thể chủ động tìm tòi, mở rộng và đào sâu các vấn đề học thuật, từ đó hình thành kiến thức một cách vững chắc và toàn diện.

1.2. Kỹ năng số Nền tảng thiết yếu cho sinh viên thời 4.0

Trong cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, kỹ năng số không chỉ giới hạn ở việc sử dụng máy tính hay lướt web. Nó bao hàm một phổ rộng các kỹ năng từ cơ bản đến nâng cao: sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến, quản lý danh tính số, đảm bảo an toàn thông tin mạng, và sử dụng các công cụ kỹ thuật số để sáng tạo và hợp tác. Việc trang bị đầy đủ kỹ năng số giúp sinh viên không bị tụt hậu, dễ dàng thích nghi với các phương pháp học tập mới và tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên giáo dục mở trên toàn cầu. Đây là hành trang không thể thiếu để sinh viên hội nhập và phát triển.

II. Top 3 thách thức sinh viên đối mặt khi khai thác internet

Mặc dù Internet là một nguồn tài nguyên vô giá, việc khai thác nó cũng tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro đối với sinh viên. Thách thức lớn nhất chính là sự bùng nổ của thông tin sai lệch (misinformation) và tin giả (fake news). Môi trường mạng mở, nơi bất kỳ ai cũng có thể đăng tải nội dung, đã tạo ra một ma trận thông tin thật giả lẫn lộn. Sinh viên, đặc biệt là những người chưa được trang bị kỹ năng đánh giá nguồn tin, rất dễ bị dẫn dắt bởi những thông tin không chính xác, thiếu kiểm chứng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập và nhận thức. Một vấn đề khác là tình trạng quá tải thông tin. Một truy vấn tìm kiếm đơn giản có thể trả về hàng triệu kết quả, khiến sinh viên “lạc lối” và mất rất nhiều thời gian để sàng lọc, tìm ra thông tin thực sự hữu ích. Sự quá tải này không chỉ làm giảm hiệu quả học tập mà còn gây ra căng thẳng và mệt mỏi. Cuối cùng, các rủi ro về an toàn thông tin mạng là một mối đe dọa thường trực. Việc truy cập vào các trang web không an toàn, tải về các tệp tin không rõ nguồn gốc có thể khiến sinh viên trở thành nạn nhân của virus, mã độc, lừa đảo trực tuyến (phishing) hoặc bị đánh cắp thông tin cá nhân. Khảo sát cho thấy, mặc dù nhận thức được các mặt tiêu cực, không ít sinh viên vẫn chưa có thói quen và kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ mình trong môi trường số. Do đó, việc nhận diện và trang bị kiến thức để đối phó với những thách thức này là vô cùng quan trọng, giúp sinh viên khai thác thông tin internet một cách an toàn và hiệu quả.

2.1. Đối mặt với nạn thông tin sai lệch và tin giả

Sự lan truyền của thông tin sai lệch trên mạng xã hội và các trang web thiếu uy tín là một vấn đề nghiêm trọng. Những thông tin này thường được trình bày một cách hấp dẫn, đánh vào cảm xúc và có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt. Nếu không có kỹ năng kiểm chứng thông tintư duy phản biện, sinh viên có thể vô tình sử dụng các dữ liệu sai lệch này trong bài làm của mình, dẫn đến kết quả học tập kém và hình thành những quan điểm sai lầm. Việc phân biệt giữa một bài báo khoa học và một bài viết blog mang tính cá nhân là một kỹ năng cơ bản nhưng không phải sinh viên nào cũng nắm vững.

2.2. Lạc lối trong biển thông tin Vấn đề quá tải

Internet là một đại dương thông tin, nhưng không phải tất cả đều là nước sạch. Khối lượng thông tin khổng lồ làm cho việc tìm kiếm trở nên khó khăn. Sinh viên thường phải đối mặt với việc đọc qua hàng chục trang kết quả để tìm được một tài liệu phù hợp. Tình trạng này đòi hỏi sinh viên phải có kỹ năng tìm kiếm thông tin nâng cao, biết cách sử dụng các toán tử tìm kiếm, bộ lọc và các công cụ chuyên dụng để thu hẹp phạm vi và tăng độ chính xác của kết quả, tránh lãng phí thời gian và công sức một cách không cần thiết.

2.3. Rủi ro về an toàn thông tin mạng và dữ liệu cá nhân

Các mối đe dọa về an toàn thông tin mạng ngày càng trở nên tinh vi. Từ các email lừa đảo mạo danh nhà trường, các đường link chứa mã độc trong các nhóm chat, đến việc sử dụng mạng Wi-Fi công cộng không an toàn, tất cả đều có thể dẫn đến việc mất mát dữ liệu học tập quan trọng hoặc thông tin cá nhân nhạy cảm. Sinh viên cần được giáo dục về các biện pháp phòng ngừa cơ bản như sử dụng mật khẩu mạnh, xác thực hai yếu tố, và nhận biết các dấu hiệu của một cuộc tấn công mạng để bảo vệ tài sản số của mình.

III. Hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm thông tin học thuật hiệu quả

Để vượt qua những thách thức của môi trường số, sinh viên cần trang bị một bộ kỹ năng tìm kiếm thông tin bài bản và hiệu quả. Việc này bắt đầu từ việc xác định rõ ràng và cụ thể hóa nhu cầu thông tin trước khi bắt đầu tìm kiếm. Thay vì sử dụng những từ khóa chung chung, sinh viên nên học cách xây dựng các chuỗi truy vấn phức tạp, kết hợp các toán tử logic (AND, OR, NOT) và các cụm từ chính xác (sử dụng dấu ngoặc kép "") để giới hạn và tinh chỉnh kết quả. Một bước tiến quan trọng là chuyển từ các công cụ tìm kiếm phổ thông sang các hệ thống tìm kiếm học thuật chuyên dụng. Các công cụ này chỉ mục các tài liệu đã qua bình duyệt, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao. Hơn nữa, việc tận dụng các nguồn tài nguyên mà nhà trường cung cấp là một chiến lược thông minh. Hầu hết các trường đại học đều đầu tư vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến và thư viện số, nơi sinh viên có thể truy cập miễn phí vào hàng triệu bài báo, sách và công trình nghiên cứu chất lượng cao. Theo nghiên cứu tại Đại học Văn hóa Hà Nội, mặc dù Internet phổ biến, vai trò của thư viện vẫn được đánh giá rất cao, cho thấy sự kết hợp giữa hai nguồn lực này là tối ưu. Bằng cách làm chủ các phương pháp và công cụ này, sinh viên có thể biến quá trình tìm kiếm thông tin từ một công việc mệt mỏi thành một hoạt động khám phá tri thức đầy hứng khởi và hiệu quả, đặt nền móng vững chắc cho thành công trong nghiên cứu khoa học.

3.1. Sử dụng công cụ tìm kiếm học thuật như Google Scholar

Khác với Google thông thường, Google Scholar là một công cụ mạnh mẽ được thiết kế riêng cho giới học thuật. Nó cho phép tìm kiếm các bài báo, luận án, sách, bản tóm tắt từ các nhà xuất bản học thuật, các hiệp hội chuyên ngành, và các trường đại học. Sinh viên có thể sử dụng các bộ lọc nâng cao để tìm kiếm theo tác giả, năm xuất bản, hoặc tạp chí cụ thể. Đặc biệt, tính năng "Được trích dẫn bởi" (Cited by) giúp tìm ra các công trình mới hơn có liên quan, tạo thành một mạng lưới tri thức hữu ích cho việc nghiên cứu.

3.2. Khai thác nguồn tài nguyên từ thư viện số và CSDL

Mỗi trường đại học thường đăng ký quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu (CSDL) học thuật uy tín như ProQuest, SpringerLink, ScienceDirect, hoặc JSTOR. Các thư viện số này chứa đựng nguồn tài liệu toàn văn (full-text) chất lượng cao mà các công cụ tìm kiếm công cộng không thể tiếp cận. Sinh viên nên dành thời gian tìm hiểu về các CSDL có sẵn tại trường mình và tham gia các buổi tập huấn do thư viện tổ chức để biết cách khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên quý giá này.

3.3. Phương pháp xây dựng từ khóa tìm kiếm chính xác

Chất lượng của kết quả tìm kiếm phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của từ khóa. Sinh viên cần học cách phân tích chủ đề nghiên cứu để xác định các khái niệm cốt lõi, sau đó tìm các từ đồng nghĩa, từ liên quan và thuật ngữ chuyên ngành. Sử dụng cú pháp tìm kiếm nâng cao, ví dụ: "năng lực thông tin" AND (sinh viên OR "học sinh đại học"), sẽ giúp máy tìm kiếm hiểu rõ hơn yêu cầu và trả về những kết quả phù hợp nhất, tiết kiệm đáng kể thời gian sàng lọc thông tin.

IV. Bí quyết đánh giá nguồn tin và phát triển tư duy phản biện

Tìm kiếm thông tin chỉ là bước đầu tiên; bước quan trọng hơn quyết định chất lượng của một công trình nghiên cứu là đánh giá nguồn tin. Trong một thế giới số không được kiểm duyệt chặt chẽ, sinh viên phải trở thành những người tiêu dùng thông tin thông thái, có khả năng phân biệt giữa thông tin đáng tin cậy và thông tin rác. Quá trình này đòi hỏi việc áp dụng tư duy phản biện một cách có hệ thống. Sinh viên cần đặt ra các câu hỏi cốt lõi về nguồn tin: Tác giả là ai, có chuyên môn trong lĩnh vực này không? Nguồn tin được xuất bản bởi tổ chức nào, có uy tín không? Thông tin có được dẫn chứng rõ ràng, có thiên vị hay không? Thời gian công bố có còn phù hợp không? Một phương pháp phổ biến để đánh giá là sử dụng tiêu chí CRAAP (Currency, Relevance, Authority, Accuracy, Purpose). Việc thực hành kiểm chứng thông tin bằng cách đối chiếu với nhiều nguồn khác nhau là một thói quen cần thiết. Cuối cùng, một kỹ năng học thuật không thể thiếu là trích dẫn tài liệu. Việc trích dẫn đúng chuẩn không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với tác giả và tránh đạo văn, mà còn cho thấy sinh viên đã sử dụng các nguồn tin có chất lượng và có khả năng tham gia vào một cuộc đối thoại học thuật. Nắm vững các kỹ năng này giúp sinh viên xây dựng các lập luận vững chắc, dựa trên bằng chứng xác thực, và phát triển năng lực tự chủ trong học tập và nghiên cứu.

4.1. Kỹ thuật kiểm chứng thông tin và xác thực nguồn gốc

Để kiểm chứng thông tin, sinh viên nên thực hiện các bước như: kiểm tra thông tin tác giả, tìm hiểu về đơn vị xuất bản, và xem xét danh mục tài liệu tham khảo của nguồn tin đó. Đối với các số liệu hoặc tuyên bố quan trọng, cần tìm kiếm và đối chiếu với ít nhất hai nguồn độc lập khác. Sử dụng các công cụ kiểm tra tên miền (ví dụ: .edu, .gov thường đáng tin cậy hơn .com) cũng là một cách nhanh chóng để sơ bộ đánh giá độ uy tín của một trang web.

4.2. Áp dụng tư duy phản biện để phân tích nội dung

Tư duy phản biện là khả năng phân tích thông tin một cách khách quan và đánh giá một vấn đề từ nhiều góc độ. Khi đọc một tài liệu, sinh viên cần tự hỏi: Lập luận của tác giả có logic không? Các bằng chứng đưa ra có đủ sức thuyết phục không? Có góc nhìn nào khác bị bỏ qua không? Mục đích của tác giả khi viết bài này là gì? Việc đặt câu hỏi liên tục giúp sinh viên không tiếp thu thông tin một cách thụ động mà chủ động phân tích, thẩm định và hình thành quan điểm của riêng mình.

4.3. Hướng dẫn trích dẫn tài liệu học thuật đúng chuẩn

Việc trích dẫn tài liệu là một yêu cầu bắt buộc trong môi trường học thuật. Mỗi ngành học có thể có các quy chuẩn trích dẫn khác nhau (ví dụ: APA, MLA, Chicago). Sinh viên cần tìm hiểu và tuân thủ đúng quy định của khoa và giảng viên. Sử dụng các công cụ quản lý trích dẫn như Zotero, Mendeley hay EndNote có thể giúp tự động hóa quá trình này, đảm bảo tính nhất quán, chính xác và tiết kiệm thời gian, đồng thời xây dựng một thư viện tài liệu tham khảo cá nhân cho các nghiên cứu sau này.

V. Kết quả nghiên cứu về thói quen khai thác thông tin của SV

Các nghiên cứu thực tế cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng nhu cầu và kỹ năng khai thác thông tin internet của sinh viên. Một khảo sát chi tiết được thực hiện tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội đã đưa ra những số liệu đáng chú ý. Về mục đích sử dụng, có sự cân bằng giữa học tập và các nhu cầu khác. Cụ thể, 53.5% sinh viên cho biết mục đích chính là học tập, trong khi 35.0% sử dụng cho giải trí và 11.5% cho các mục đích khác như giao tiếp, tìm việc làm. Điều này cho thấy Internet đã tích hợp sâu rộng vào mọi mặt đời sống sinh viên, không chỉ giới hạn trong phạm vi giảng đường. Về tần suất, kết quả cho thấy một tỷ lệ rất cao sinh viên truy cập Internet thường xuyên, với 44.1% sử dụng hàng ngày. Điều này khẳng định Internet đã trở thành một thói quen và là kênh thông tin không thể thiếu. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một hạn chế lớn về kỹ năng. Đa số sinh viên (80.8%) chủ yếu tìm kiếm bằng tiếng Việt, trong khi chỉ 11% sử dụng tiếng Anh. Đây là một rào cản lớn trong việc tiếp cận với kho tri thức khoa học toàn cầu, vốn phần lớn được công bố bằng tiếng Anh. Các công cụ tìm kiếm phổ thông như Google vẫn là lựa chọn hàng đầu, cho thấy sự chưa quen thuộc với các công cụ học thuật chuyên sâu như Google Scholar hay các cơ sở dữ liệu của thư viện số. Những kết quả này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc phải có các chương trình đào tạo, hướng dẫn bài bản để nâng cao năng lực thông tin cho sinh viên, giúp họ khai thác nguồn tài nguyên mạng một cách toàn diện và hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích mục đích Giữa học tập trực tuyến và giải trí

Theo số liệu điều tra, mục đích học tập chiếm tỷ lệ cao nhất (53.5%), phản ánh vai trò quan trọng của Internet trong việc hỗ trợ các hoạt động học thuật như tìm tài liệu, làm bài tập, và học tập trực tuyến. Tuy nhiên, mục đích giải trí (nghe nhạc, xem phim, mạng xã hội) cũng chiếm một phần đáng kể (35.0%). Sự cân bằng này cho thấy sinh viên coi Internet là một không gian đa chức năng, vừa là công cụ học tập, vừa là phương tiện thư giãn. Thách thức đặt ra cho sinh viên là làm sao để quản lý thời gian hiệu quả, tránh để các hoạt động giải trí lấn át mục tiêu học tập chính.

5.2. Hạn chế về ngôn ngữ và phương pháp tìm kiếm thông tin

Một trong những phát hiện đáng lo ngại từ nghiên cứu là sự phụ thuộc quá lớn vào ngôn ngữ tiếng Việt trong tìm kiếm thông tin (80.8%). Điều này hạn chế nghiêm trọng khả năng tiếp cận các công trình nghiên cứu khoa học quốc tế, các tài liệu chuyên ngành mới nhất. Hơn nữa, phương pháp tìm kiếm của sinh viên còn khá đơn giản, chủ yếu dựa vào các công cụ phổ thông. Việc chưa thành thạo trong việc sử dụng các toán tử nâng cao, các bộ lọc chuyên sâu và các cơ sở dữ liệu học thuật là một rào cản lớn, làm giảm hiệu quả và độ tin cậy của thông tin tìm được.

VI. Tương lai năng lực thông tin kỹ năng mềm cho sinh viên

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, năng lực thông tinkỹ năng số đã vượt ra khỏi phạm vi học thuật để trở thành những kỹ năng mềm cho sinh viên được nhà tuyển dụng đánh giá cao. Khả năng nhanh chóng tìm kiếm, tổng hợp, đánh giá và trình bày thông tin một cách hiệu quả là một lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Những sinh viên thành thạo các kỹ năng này không chỉ thể hiện được khả năng tự học và giải quyết vấn đề, mà còn cho thấy sự chủ động và khả năng thích ứng với công việc trong môi trường số hóa. Tương lai của giáo dục đại học đòi hỏi một sự chuyển đổi trong phương pháp giảng dạy, không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn phải tích hợp việc rèn luyện các kỹ năng này vào chương trình học. Các trường đại học và thư viện cần đóng vai trò chủ động hơn trong việc tổ chức các khóa học, buổi hội thảo và cung cấp các tài liệu hướng dẫn về kỹ năng tìm kiếm thông tin, đánh giá nguồn tin, và an toàn thông tin mạng. Dựa trên các đề xuất từ nghiên cứu tại Đại học Văn hóa Hà Nội, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, thư viện và bản thân sinh viên. Nhà trường cần đầu tư hạ tầng, thư viện cần đa dạng hóa dịch vụ hướng dẫn, và sinh viên cần chủ động học hỏi, rèn luyện. Việc đầu tư vào phát triển năng lực thông tin hôm nay chính là đầu tư cho một thế hệ nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng đối mặt với những thách thức và nắm bắt cơ hội của tương lai.

6.1. Từ kỹ năng số đến lợi thế cạnh tranh khi ra trường

Nhà tuyển dụng hiện nay không chỉ tìm kiếm ứng viên có bằng cấp tốt mà còn cần những người có khả năng làm việc độc lập và hiệu quả. Một sinh viên có kỹ năng sốnăng lực thông tin tốt có thể nhanh chóng nắm bắt yêu cầu công việc, tự tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề phát sinh và trình bày kết quả một cách chuyên nghiệp. Đây được xem là những kỹ năng mềm cho sinh viên không thể thiếu, giúp họ tạo ra giá trị khác biệt và có cơ hội thăng tiến nhanh hơn trong sự nghiệp.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thông tin cho sinh viên

Để cải thiện thực trạng, cần có các giải pháp đồng bộ. Về phía nhà trường, cần tích hợp các học phần về năng lực thông tin vào chương trình đào tạo chung. Về phía thư viện, cần tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn kỹ năng, xây dựng các hướng dẫn trực tuyến (tutorials, video) dễ tiếp cận. Về phía sinh viên, cần nâng cao ý thức tự giác, chủ động tham gia các khóa học và thực hành thường xuyên. Việc tạo ra một môi trường học tập khuyến khích tư duy phản biện và tìm tòi sẽ là chìa khóa để nâng cao toàn diện các kỹ năng quan trọng này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho các mạng không dây ra đời và phát triển rất nhanh. Năm 1997, một tiểu ban đã tiến hành thương lượng hợp nhất các chuẩn và đã ban hành chuẩn chính thức IEE 802. Sau đó là chuẩn 802.11a lần lượt được phê duyệt vào các năm 1999 và năm 2000. Những năm gần đây của nhân loại, Internet không ngừng đi sâu vào đời sống của con người, nó phát triển ngày càng lớn mạnh trên toàn thế giới.

Theo thống kê của Internet World Stats, đến năm 2011 cả thế giới có hơn 3.6 tỉ người sử dụng Internet. Tốc độ gia tăng số người sử dụng Internet hàng năm chứng tỏ Internet đã và đang trở thành môi trường hoạt động sôi nổi, phong phú (xem bảng 1). 16 Bảng 1: Thống kê số người sử dụng Internet trên thế giới Thống kê số người sử dụng Internet trên thế giới ( 31/12/2011) Sự xâm nhập của Sự phát triển Internet Khu vực Số người dùng Internet (% dân số) 2000 – 2011 (%) Châu Phi 4.4 Vùng Trung Đông 3.8 Vùng Bắc Mỹ 108.6 Châu Mỹ La - tinh 18.0 Toàn thế giới 360.1 Nguồn: [29]  Tại Việt Nam Dịch vụ Internet ở Việt Nam bắt đầu được cung cấp chính thức từ năm 1997. Ngày 19/11/1997 là ngày đầu tiên Việt Nam được hòa vào mạng Internet toàn cầu.

Đây là dấu mốc quan trọng đối với việc toàn cầu hóa thông tin của Việt Nam ra thế giới. Tuy nhiên phải nói rằng, việc tham gia vào lĩnh vực này của Việt Nam tuy muộn nhưng đã tạo ra một “ cuộc cách mạng” về công nghệ thông tin tạo đà cho sự “ thay da đổi thịt” của nền truyền thông đại chúng “ đi hơi chậm” so với thế giới. Việt Nam còn là nước có mạng Internet phát triển nhất trong khu vực. Số người sử dụng Internet ở Việt Nam qua các năm tăng hết sức nhanh chóng : 17 Bảng 2: Thống kê số người sử dụng Internet tại Việt Nam Số người Phần trăm Số thuê Dung lượng Năm dùng dân số (%) bao (Bit/s) 2003 804.000 4,2 triệu Nguồn: [28, tr.34] Số người dùng tại Việt Nam tính đến thời điểm cuối tháng 7/2011 đã vượt 31 triệu người, trong đó có tới 4 triệu người dùng Internet băng rộng.

Số lượng người dùng Internet đông đảo được xem là nền tảng tiềm năng, tạo ra cơ hội và nhiều [30] thách thức để phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê vào tháng 3/2012, số người sử dụng Internet ở Việt Nam đã đạt 32,1 triệu người, với số thuê bao Internet trên cả nước ước tính đạt 4,2 triệu thuê bao (so sánh với 134 triệu thuê bao điện thoại, bao gồm: [31] 15,3 triệu thuê bao cố định và 118,7 triệu thuê bao di động). Những ưu điểm và hạn chế của Internet Trải qua mấy chục năm ra đời và phát triển, Internet đã đem lại cho nhân loại một số thành quả đáng kể. Đồng thời, Internet cũng bộc lộ những ưu điểm và nhược điểm.

Lui: “ Sinh viên có thể làm rất nhiều thứ nhờ Internet. Họ không chỉ có thể giao tiếp với các sinh, tham gia vào các chatroom, chia sẻ ý kiến [18] và các giải pháp cũng như học hỏi về các nền văn hóa đa dạng, phong phú”. Còn theo nhận xét của Jayashree Pakhare: “ Internet có lẽ là cuộc cách mạng đáng 18 chú ý lớn lao nhất trong lĩnh vực truyền thông của lịch sử nhân loại. Cũng như các [22] lĩnh vực khác, Internet có ưu điểm và nhược điểm”.

 Ưu điểm: Trước hết, Internet giúp giao tiếp, liên lạc nhanh chóng hơn: Nhiệm vụ quan trọng nhất của Internet là phục vụ giao tiếp nhanh chóng và quả thực nó đã làm được hơn cả những gì mong đợi. Những cải tiến mới làm cho Internet trở nên nhanh chóng và đáng tin cậy hơn. Internet là một siêu kênh thông tin toàn cầu, cho phép liên kết con người lại bằng thông tin và kết nối nguồn tri thức đã tích lũy của toàn nhân loại trong một mạng lưu thông nhất quán. Giờ đây, hàng triệu người trên khắp thế giới, thuộc đủ mọi quốc gia, dân tộc, qua mạng Internet có thể trao đổi với nhau về tư tưởng, tình cảm, những kinh nghiệm sống, đọc báo, tạp chí… Chúng ta có thể giao tiếp với một người ở một nơi khác trên thế giới chỉ trong vài giây.

Để giao tiếp một cách cá nhân và mang tính tương tác hơn, bạn chỉ cần sử dụng những tiện ích của dịch vụ chat, hội thảo video,… Đặc biệt, thông qua mạng Internet, tri thức của từng cộng đồng, từng quốc gia được tích lũy và lưu trữ trong các thư viện, các ngân hàng dữ liệu đã được quốc tế hóa, trở thành tài sản của loài người, nơi chúng ta có thể chia sẻ mọi ý tưởng và khám phá các nền văn hóa. Thứ hai, Internet tạo ra khả năng cung cấp các nguồn lực thông tin. Điều đó sẽ tạo ra cơ hội thuận lợi mới cho khách hàng. Thông tin được coi là ưu điểm lớn nhất mà Internet mang lại.

Internet là một kho tàng thông tin ảo. Mọi thông tin thuộc mọi chủ đề, mọi lĩnh vực đều có trên Internet. Những máy tìm tin như Google, Yahoo đều có thể sử dụng qua Internet. Trên Internet có một khối lượng thông tin khổng lồ liên quan đến mọi chủ đề mà con người biết tới, từ những thông tin về luật pháp, dịch vụ, thương mại, hội nghị hội thảo, thị trường, các ý tưởng mới, hỗ trợ công nghệ và danh sách thông tin này dường như là vô tận.

19 Sinh viên và trẻ em là những đối tượng người dùng hàng đầu, thường xuyên lướt Internet để tìm kiếm thông tin. Ngày nay, hầu như mọi sinh viên đều cần sử dụng Internet để tra cứu hoặc thu thập các nguồn tài liệu. Hơn nữa, chúng ta có thể truy cập tới những công trình nghiên cứu mới nhất về y học, công nghệ,… Thứ ba, Internet là công cụ giải trí hữu dụng: Giải trí là một trong những nguyên nhân chính nữa lý giải vì sao nhiều người thích sử dụng Internet. Trên thực tế, Internet đã hết sức thành công trong ngành công nghiệp giải trí đa chiều.

Việc tải các trò chơi hay lướt các website mang tính giải trí là một số hoạt động mà mọi người thường thực hiện. Ngay cả các công ty giải trí cũng đang sử dụng Internet một cách hiệu quả để thực hiện các chiến dịch quảng cáo. Ngoài ra có rất nhiều trò chơi có thể tải miễn phí từ Internet. Ngành công nghiệp game online đã và đang trở thành hiện tượng thu hút sự chú ý nhiều nhất của người yêu game.

Thứ tư, Internet cung cấp mạng xã hội cho người dùng: Người ta không thể tưởng tượng được một cuộc sống online mà thiếu đi Facebook hay Twitter. Mạng xã hội đã trở nên phổ biến trong giới trẻ đến nỗi có thể một ngày nào đó nó sẽ thay thế cho mạng vật lý (Physical networking). Mạng xã hội được coi là phương tiện tuyệt vời để kết nối với triệu triệu người có cùng sở thích. Ngoài việc tìm kiếm những người bạn đã mất liên lạc từ lâu, chúng ta còn có thể tìm việc, tìm kiếm cơ hội kinh doanh trên các diễn đàn, các cộng đồng,… Thêm vào đó, còn có các chatroom nơi người dùng có thể gặp gỡ những người bạn thú vị mới.

Một số người thậm chí còn chẳng cần tìm bạn đời trong thế giới thực. Thứ năm, Internet cung cấp các dịch vụ trực tuyến: Internet làm cho cuộc sống trở nên cực kỳ tiện lợi. Với vô vàn các dịch vụ trực tuyến, giờ đây chúng ta có thể thực hiện mọi giao dịch qua mạng. Chúng ta có thể đặt vé xem phim, chuyển tiền , thanh toán hóa đơn, nộp thuế,… ngay tại nhà.

Một số website du lịch thậm chí còn có dịch vụ vé máy bay, đặt phòng khách sạn,… theo nhu cầu. 20 Thứ sáu, Internet còn mang tính thương mại điện tử: Khái niệm thương mại điện tử được dùng cho bất cứ hình thức hoạt động thương mại hay kinh doanh nào có liên quan tới việc chuyển giao thông tin trên toàn cầu qua mạng Internet. Nó đã trở thành một hiện tượng về mọi hình thức mua bán, kinh doanh,… chúng ta gọi tên một dịch vụ và thương mại điện tử với những nhánh khổng lồ bao trùm mọi sản phẩm và dịch vụ riêng lẻ sẽ lập tức đặt nó ngay trước cửa nhà chúng ta. Các trang web, như eBay (http://ebay.com) chẳng hạn, cho phép chúng ta thậm chí có thể trả tiền nhà , mua bán hoặc thực hiện việc đấu giá qua mạng.

Bên cạnh những ưu điểm kể trên, Internet cũng có mặt trái của nó: Thứ nhất, hiện tượng mất cắp thông tin cá nhân: Sự bảo vệ các thông tin và các dịch vụ bí mật trên mạng Internet rất đáng lo ngại. Nếu chúng ta sử dụng Internet để thực hiện giap dịch ngân hàng trực tuyến, kết nối mạng xã hội hay các dịch vụ khác, chúng ta có thể đứng trước nguy cơ bị lấy cắp thông tin cá nhân như: tên địa chỉ, số thẻ tín dụng,… Những kẻ xấu có thể truy cập tới các thông tin này qua các kết nối không an toàn hoặc bằng cách thiết lập phần mềm và sử dụng các thông tin cá nhân của chúng ta vì lợi ích riêng. Không cần phải nói rằng điều này đặt chúng ta vào tình thế khó khăn như thế nào. Thứ hai, hiện tượng thư rác: Thư rác là thuật ngữ chỉ việc gửi những email không được mong đợi với số lượng lớn mà không có mục đích, hay gây trở ngại không cần thiết cho toàn hệ thống.

Những hoạt động bất hợp pháp như vậy có thể ảnh hưởng đến chúng ta, vì nó làm cho Internet chậm hơn và giảm độ tin cậy. Thứ ba, nguy cơ nhiễm virus: Những người sử dụng thường bị phiền hà bởi những cuộc tấn công do virus lên hệ thống của mình. Các chương trình virus không thể thấy được và có thể được kích hoạt nếu chúng ta click vào một đường link tưởng như là vô hại. Virus có thể phá hủy hàng loạt thông tin dữ liệu, làm rối loạn 21 hệ thống điều hành, những kẻ xâm nhập rình rập và bất cứ lúc nào cũng có thể phá hoại hoặc ăn cắp thông tin.

Thứ tư, nội dung đồi trụy: Nội dung khiêu dâm , đồi trụy là mặt trái điển hình nhất của Internet. Internet cho phép truy cập và tải về hàng triệu ảnh, video và nhiều nội dung đồi trụy khác. Những truy cập không bị giới hạn tới các nội dung như vậy có thể ảnh hưởng xấu đến trẻ em và thanh thiếu niên. Nó cũng có thể là nguyên nhân phá hoại đời sống hôn nhân và xã hội của người trưởng thành.

Thứ năm, không kết nối với xã hội: Nhờ Internet, giờ đây con người chỉ cần gặp gỡ trên các mạng xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ