Đồ sính lễ trong cưới xin của người Thái Thường Xuân, Thanh Hóa xưa và nay

Nghiên cứu chi tiết đồ sính lễ trong cưới xin của người Thái Thường Xuân, Thanh Hóa. Phân tích sự biến đổi và giá trị văn hóa xưa và nay.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nét độc đáo trong sính lễ cưới người Thái Thường Xuân

Sính lễ cưới người Thái Thường Xuân, Thanh Hóa là một biểu tượng văn hóa sâu sắc, phản ánh quan niệm về hôn nhân và cấu trúc xã hội của cộng đồng. Đây không đơn thuần là những vật phẩm trao đổi, mà là sợi dây liên kết vô hình, thể hiện sự trân trọng giữa hai gia đình, lòng biết ơn công lao dưỡng dục và sự cam kết cho một tương lai chung. Trong phong tục cưới hỏi dân tộc Thái, hôn nhân không chỉ là việc của đôi trai gái mà là sự kiện trọng đại của cả dòng họ và bản làng. Mỗi lễ vật, từ cơi trầu, chai rượu đến tấm vải, con gà, đều mang trong mình những tầng ý nghĩa riêng, được quy định chặt chẽ trong các luật tục truyền đời. Việc chuẩn bị lễ vật đám cưới người Thái là một quá trình công phu, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn hóa. Nó không chỉ thể hiện tiềm lực kinh tế của nhà trai mà còn cho thấy sự khéo léo, chu đáo và tấm lòng thành kính đối với nhà gái. Các nghi lễ như lễ dạm ngõ, lễ ăn hỏi đều được tiến hành tuần tự, mỗi bước đi đều gắn liền với những lễ vật cụ thể, mở đầu cho mối quan hệ thông gia bền chặt. Quá trình này chính là sự khẳng định giá trị của cô dâu, đồng thời là lời hứa về trách nhiệm và sự bảo bọc của chàng rể và gia đình anh đối với người vợ tương lai, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa Thái qua nhiều thế hệ.

1.1. Quan niệm về hôn nhân và nghi lễ hôn nhân người Thái

Đối với người Thái ở Thường Xuân, hôn nhân được xem là một bước ngoặt trọng đại, không chỉ gắn kết hai cá nhân mà còn là sự liên minh giữa hai dòng họ. Họ quan niệm rằng duyên phận vợ chồng đều do thần linh sắp đặt. Mục đích của hôn nhân là xây dựng gia đình, duy trì nòi giống và quan trọng là nhà trai sẽ có thêm một lao động mới. Vì vậy, việc giáo dục con cái trước ngưỡng cửa hôn nhân rất được coi trọng. Con gái phải biết trồng bông, dệt vải, thêu thùa để tự tay chuẩn bị váy áo thổ cẩm, chăn đệm cưới làm của hồi môn. Con trai phải biết thổi khèn, hát các làn điệu dân ca và thạo đan lát. Những nghi lễ hôn nhân người Thái được tiến hành nghiêm ngặt, phản ánh một xã hội có trật tự và đề cao giá trị gia đình, cộng đồng.

1.2. Vai trò của lễ vật trong phong tục cưới hỏi dân tộc Thái

Trong phong tục cưới hỏi dân tộc Thái, sính lễ đóng vai trò trung tâm, là vật chứng cho sự giao ước. Lễ vật thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của nhà trai đối với công sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ cô gái. Theo cách nói xưa, "Con gái là con người ta", việc trao sính lễ như một sự bù đắp tượng trưng cho nhà gái khi sắp mất đi một thành viên. Đồng thời, lễ vật cũng biểu thị sự quý mến, tôn trọng của nhà trai dành cho cô dâu tương lai. Sự chu đáo trong việc chuẩn bị sính lễ, dù lớn hay nhỏ, đều là thước đo cho thiện chí và sự nghiêm túc của nhà trai trong mối quan hệ này, tạo dựng nền tảng hòa khí cho quan hệ thông gia sau này.

II. Thách cưới người Thái xưa Gánh nặng hay là bản sắc văn hóa

Vấn đề thách cưới người Thái trong xã hội truyền thống luôn tồn tại hai góc nhìn. Một mặt, đây là một nét đẹp trong bản sắc văn hóa Thái, thể hiện giá trị của người phụ nữ và sự trân trọng của gia đình nhà trai. Các lễ vật như bạc trắng, lợn, trâu không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa tâm linh, là lời cam kết về khả năng chăm lo cho gia đình của người chồng. Mặt khác, những yêu cầu sính lễ đôi khi trở thành một áp lực tài chính không nhỏ, đặc biệt với những gia đình khó khăn. Chính điều này đã dẫn đến sự ra đời của một hình thức kết hôn linh hoạt là “lấy vợ chạy theo”. Hình thức này cho phép những đôi trai gái yêu nhau nhưng không đủ điều kiện vật chất hoặc không được sự chấp thuận của gia đình có thể đến với nhau. Sự tồn tại song song của hai hình thức cưới hỏi cho thấy sự uyển chuyển của xã hội Thái xưa, vừa duy trì luật tục trang trọng, vừa mở ra lối thoát cho những hoàn cảnh éo le. Điều này cũng đặt ra câu hỏi về chi phí đám cưới dân tộc thiểu số, một vấn đề vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh xã hội hiện đại, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc gìn giữ truyền thống và giảm bớt gánh nặng kinh tế.

2.1. Phân biệt hình thức cưới xin trang trọng và tục trộm vợ

Trong tục cưới người Thái Đen và Thái Trắng, có hai hình thức chính. Cưới xin theo thủ tục đầy đủ là hình thức trang trọng nhất, nhà trai phải mang lễ vật qua nhà gái qua nhiều bước, từ lễ dạm ngõ đến rước dâu. Ngược lại, tục “lấy vợ chạy theo” hay “trộm vợ” là giải pháp cho các cặp đôi gặp trở ngại. Chàng trai và cô gái hẹn nhau, cô gái bí mật rời nhà, chỉ để lại một vật làm dấu như tiền hoặc vòng tay. Lễ cưới tại nhà trai diễn ra đơn giản, chỉ có mâm xôi gà và một chĩnh rượu cần. Dù không trang trọng, hình thức này vẫn được cộng đồng công nhận và hôn nhân vẫn bền chặt, cho thấy sự linh hoạt trong quan niệm hôn nhân của người Thái.

2.2. Chi phí đám cưới dân tộc thiểu số và những áp lực vô hình

Việc thách cưới người Thái với những lễ vật giá trị như lợn to, trâu, và đặc biệt là những nén bạc trắng, đã tạo nên một khoản chi phí đám cưới dân tộc thiểu số đáng kể. Đối với nhà trai, việc chuẩn bị đầy đủ sính lễ là một minh chứng cho danh dự và năng lực kinh tế, nhưng cũng là một gánh nặng. Áp lực này không chỉ đến từ nhà gái mà còn từ dư luận trong cộng đồng. Việc không đáp ứng được yêu cầu thách cưới có thể bị xem là thiếu tôn trọng, ảnh hưởng đến vị thế của gia đình. Đây là một áp lực vô hình, đòi hỏi sự nỗ lực lớn từ phía gia đình chàng rể để có một hôn lễ trọn vẹn theo đúng phong tục.

III. Giải mã ý nghĩa sính lễ cưới truyền thống của người Thái Đen

Sính lễ trong đám cưới truyền thống Thanh Hóa của người Thái Đen là một hệ thống biểu tượng phức tạp, mỗi vật phẩm đều kể một câu chuyện về văn hóa và tín ngưỡng. Quá trình hôn lễ của người Thái Đen trải qua nhiều giai đoạn, từ dạm ngõ (tham pợ), ăn hỏi (pay tham pợ), ra mắt rể (oóc ná khươi) đến rước dâu (tón pợ), và mỗi giai đoạn lại yêu cầu những lễ vật khác nhau. Lễ vật không chỉ bao gồm những thứ quen thuộc như lợn, gà, gạo nếp, mà còn có những vật phẩm đặc trưng như cá chua, sanh đồng và đặc biệt là bạc trắng. Số lượng lễ vật thường là số chẵn, tượng trưng cho sự có đôi có cặp. Cách lựa chọn và chuẩn bị lễ vật vô cùng kỹ lưỡng. Ví dụ, ống cá chua phải được muối đủ ngày, thể hiện sự chuẩn bị chu đáo của nhà trai. Đôi gà trống mái không chỉ là thực phẩm mà còn được dùng để xem chân bói vận mệnh, tiên đoán tương lai của đôi vợ chồng. Những quy định này cho thấy chiều sâu trong nghi lễ hôn nhân người Thái, nơi giá trị vật chất và tinh thần hòa quyện, tạo nên một nghi lễ trang trọng và đầy ý nghĩa.

3.1. Lễ dạm ngõ và lễ ăn hỏi Trầu cau rượu cần khởi đầu

Giai đoạn khởi đầu của hôn lễ người Thái Đen là lễ dạm ngõlễ ăn hỏi. Trong các lần gặp gỡ này, trầu cau và rượu là những lễ vật không thể thiếu, đúng với câu nói “miếng trầu mở đầu câu chuyện”. Nhà trai mang sang một vài chai rượu, bánh lá cùng cơi trầu cau để thưa chuyện. Số lượng lễ vật, đặc biệt là rượu, tăng dần qua các lần đi hỏi, thể hiện sự nghiêm túc và quyết tâm của nhà trai. Đây là những bước đi đầu tiên, mang tính chất thăm dò, làm quen và tạo dựng sự tin tưởng giữa hai bên gia đình, đặt nền móng cho mối quan hệ thông gia sau này.

3.2. Lễ vật chính ngày rước dâu Từ bạc trắng đến sanh đồng

Trong lễ ra mắt rể và lễ rước dâu, sính lễ trở nên trọng thể hơn. Lễ vật đám cưới người Thái Đen lúc này bao gồm 1 con lợn khoảng 30-50kg, gạo nếp, cá chua, một chĩnh rượu cần, một đôi gà và một chiếc sanh đồng. Đặc biệt, lễ vật thách cưới không thể thiếu từ 2 đến 3 nén bạc trắng, tượng trưng cho sự đền đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ cô dâu. Ngoài ra, một đôi vòng bạc được trao cho mẹ vợ, mang ý nghĩa “bạc đền đáp vú sữa mẹ”. Mỗi vật phẩm đều được lựa chọn kỹ càng, phản ánh sự trù phú và tấm lòng của nhà trai.

IV. Sính lễ cưới người Thái Trắng Thường Xuân có điểm gì khác biệt

Tuy cùng là dân tộc Thái, sính lễ cưới của người Thái Trắng ở Thường Xuân lại có những nét độc đáo riêng, tạo nên sự đa dạng trong bản sắc văn hóa Thái. Về cơ bản, các lễ vật chính như lợn, gà, trầu cau rượu cần vẫn tương đồng, nhưng quy trình và một số vật phẩm đặc trưng lại có sự khác biệt rõ rệt. Quá trình dạm hỏi (tham sao) của người Thái Trắng thường kéo dài và tỉ mỉ hơn, diễn ra trong bốn lần thuộc hai tháng khác nhau. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở những lễ vật mang tính biểu tượng cao. Nếu người Thái Đen chú trọng vào sanh đồng, thì người Thái Trắng lại có những vật phẩm như tấm vải lụa trắng và nồi đồng hai quai. Tấm vải lụa không chỉ là lễ vật mà còn được dùng trong nghi thức “cắt vía”, một hành động tâm linh quan trọng khi cô dâu về nhà chồng. Những khác biệt này, tuy nhỏ, nhưng cho thấy sự phân hóa văn hóa giữa các nhóm địa phương, làm phong phú thêm kho tàng phong tục cưới hỏi dân tộc Thái tại Thanh Hóa. Việc tìm hiểu những điểm riêng này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về văn hóa hôn nhân của người Thái.

4.1. Sự khác biệt trong nghi thức dạm hỏi và số lượng lễ vật

Nghi thức dạm hỏi của người Thái Trắng được tiến hành bài bản qua 4 lần. Hai lần đầu trong tháng thứ nhất mang tính chất làm quen, lễ vật chỉ gồm bánh chưng, trầu cau. Hai lần sau trong tháng thứ hai, lễ vật có thêm rượu, số lượng trầu cau cũng tăng lên. Điểm đặc biệt là nhà trai còn mang thêm một phần trầu cau để nhà gái làm quà mời hàng xóm, như một lời thông báo kín đáo. Số lượng lễ vật thách cưới chính cũng được hai bên thỏa thuận, bao gồm 2 đôi ống cá muối chua, 1 yến gạo nếp, 1 con lợn, 10 chai rượu và một đôi vòng bạc.

4.2. Ý nghĩa của lụa trắng và nồi đồng trong đám cưới truyền thống

Sính lễ của người Thái Trắng có hai vật phẩm rất đặc trưng là 2 mét vải lụa và một nồi đồng hai quai. Tấm vải lụa trắng được dùng để rải ngang đường khi rước dâu, mang ý nghĩa cắt vía của cô dâu khỏi nhà mẹ đẻ để hoàn toàn thuộc về nhà chồng. Một vuông vải trắng khác được dùng để lót tiền sính lễ, tượng trưng cho sự trong trắng và một khởi đầu mới. Chiếc nồi đồng hai quai, sau hôn lễ, thường được trao lại cho đôi vợ chồng trẻ làm vốn liếng ban đầu. Những vật phẩm này cho thấy chiều sâu tín ngưỡng và tính thực tế trong nghi lễ hôn nhân người Thái Trắng.

V. Sính lễ cưới người Thái ngày nay Xu hướng biến đổi và thích ứng

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, sính lễ cưới người Thái Thường Xuân đã có nhiều biến đổi để thích ứng với nhịp sống mới. Quá trình toàn cầu hóa và giao thoa văn hóa đã tác động mạnh mẽ đến các phong tục cưới hỏi dân tộc Thái. Các nghi lễ phức tạp, kéo dài nhiều ngày trước đây đang có xu hướng được giản lược hóa, rút gọn về thời gian và thủ tục để tiết kiệm chi phí và công sức. Danh mục sính lễ cũng có sự thay đổi rõ rệt. Thay vì các sản vật tự nhiên, tự chuẩn bị công phu như cá muối chua, dệt vải, nhiều gia đình lựa chọn các sản phẩm công nghiệp hoặc quy đổi một phần lễ vật thành tiền mặt cho thực tế và tiện lợi hơn. Số lượng lễ vật cũng giảm bớt, không còn quá câu nệ như trước. Sự thay đổi này một mặt cho thấy sự năng động và khả năng thích ứng của văn hóa, nhưng mặt khác cũng đặt ra thách thức trong việc bảo tồn những giá trị cốt lõi. Ý nghĩa biểu tượng và giá trị tinh thần của sính lễ có nguy cơ bị phai nhạt, nhường chỗ cho sự phô trương về vật chất, làm mất đi phần nào bản sắc văn hóa Thái độc đáo.

5.1. Tác động của kinh tế thị trường đến lễ vật đám cưới người Thái

Kinh tế thị trường và sự phát triển giao thông đã làm thay đổi cách thức chuẩn bị sính lễ. Trước đây, nhà trai phải tự nuôi lợn, tự muối cá, tự dệt vải. Ngày nay, hầu hết các lễ vật đều có thể mua sẵn ở chợ. Tiền mặt dần trở thành một phần quan trọng, thậm chí thay thế cho một số lễ vật truyền thống. Sự thay đổi này giúp giảm bớt gánh nặng chuẩn bị cho cả nhà trainhà gái, nhưng đồng thời cũng làm giảm đi ý nghĩa của sự chu đáo, công phu vốn là một nét đẹp trong đám cưới truyền thống.

5.2. Sự giản lược nghi lễ và thay đổi danh mục sính lễ hiện đại

Các nghi lễ như lễ ăn hỏi nhiều lần nay thường được gộp lại thành một lần cho gọn nhẹ. Các thủ tục rườm rà được cắt bỏ. Danh mục sính lễ được điều chỉnh cho phù hợp với cuộc sống hiện đại. Váy áo thổ cẩm hay chăn đệm cưới do cô dâu tự dệt vẫn được trân trọng nhưng không còn là yêu cầu bắt buộc với số lượng lớn như xưa. Thay vào đó là những bộ chăn đệm công nghiệp hiện đại. Sự biến đổi này là tất yếu, phản ánh sự thay đổi trong lối sống và tư duy của thế hệ trẻ, nhưng cần có sự định hướng để không làm mất đi hoàn toàn những giá trị truyền thống.

VI. Phương pháp bảo tồn giá trị sính lễ trong văn hóa Thái hiện đại

Để bảo tồn và phát huy giá trị của sính lễ cưới người Thái Thường Xuân, cần có một cách tiếp cận cân bằng giữa truyền thống và hiện đại. Việc bảo tồn không có nghĩa là tái hiện một cách máy móc tất cả các nghi lễ xưa, mà là giữ gìn được cái “hồn”, giá trị cốt lõi của phong tục. Trọng tâm của việc bảo tồn nên đặt vào việc giáo dục và nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ về ý nghĩa sâu sắc đằng sau mỗi lễ vật và nghi thức. Thay vì tập trung vào số lượng hay giá trị vật chất của sính lễ, cần nhấn mạnh ý nghĩa về lòng biết ơn, sự gắn kết gia đình và trách nhiệm cộng đồng. Các gia đình có thể linh hoạt điều chỉnh hình thức sính lễ, kết hợp giữa các vật phẩm truyền thống mang tính biểu tượng (như một đôi gà, một đôi vòng bạc, cơi trầu cau) với những vật phẩm hiện đại, thiết thực. Điều quan trọng là làm sao để nghi lễ hôn nhân người Thái vẫn là một dịp để củng cố mối quan hệ gia đình, dòng họ và truyền tải những giá trị văn hóa tốt đẹp, giúp bản sắc văn hóa Thái sống mãi cùng thời gian, góp phần làm phong phú thêm nền văn hóa đa dạng của Việt Nam.

6.1. Phát huy bản sắc văn hóa Thái qua các nghi lễ cưới hỏi

Việc phát huy bản sắc văn hóa Thái có thể thực hiện thông qua việc khuyến khích duy trì các yếu tố cốt lõi trong đám cưới. Ví dụ, dù sính lễ được giản lược, nhưng nghi thức xem chân gà để chúc phúc vẫn có thể được thực hiện như một nét văn hóa độc đáo. Các làn điệu dân ca, điệu múa xòe, trang phục truyền thống như váy áo thổ cẩm nên được đưa vào hôn lễ để tạo không khí và nhắc nhở về cội nguồn. Các già làng, trưởng bản cần đóng vai trò là người cố vấn, giải thích ý nghĩa của các phong tục cho con cháu, giúp họ hiểu và tự hào về di sản văn hóa của dân tộc mình.

6.2. Hướng đi cho việc gìn giữ phong tục cưới hỏi trong tương lai

Trong tương lai, việc gìn giữ phong tục cưới hỏi dân tộc Thái cần sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền. Cần có những nghiên cứu, sưu tầm và phổ biến kiến thức về luật tục cưới hỏi xưa để người dân, đặc biệt là giới trẻ, có nguồn tham khảo chính xác. Các hoạt động văn hóa tại địa phương có thể sân khấu hóa, tái hiện các đám cưới truyền thống để quảng bá và giáo dục. Quan trọng nhất là cần xây dựng một nếp sống văn hóa mới, trong đó các giá trị truyền thống tốt đẹp được tôn vinh và những hủ tục, yêu cầu thách cưới nặng nề gây tốn kém được loại bỏ, để hôn nhân thực sự là ngày vui trọn vẹn của đôi lứa và gia đình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI THÁI Ở THƯỜNG XUÂN, TỈNH THANH HÓA 1. Đặc điểm địa bàn cư trú 1. Đặc điểm tự nhiên Thanh Hóa là tỉnh nằm phía Bắc Trung Bộ Việt Nam. Phía Nam giáp Nghệ An.

Phía Đông giáp biển Đông. Phía Tây giáp Sơn La và nước bạn Lào. Phía Bắc giáp tỉnh Ninh Bình và Hòa Bình. Là một tỉnh mà có người Thái tập trung khá đông, nhất là các huyện miền núi: Quan Hóa, Quan Sơn, Lang Chánh, Bá Thước, Như Xuân, Thường Xuân, Như Thanh.

Mỗi huyện có nhiều đơn vị hành chính thống nhất mà người Thái gọi là mường. Miền núi Thanh Hóa có các dãy núi song song chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam có độ cao trung bình so vơi mặt nước biển từ 800-1000m. Và có những thung lũng được cấu tạo do sự xâm thực của sông suối và bào mòn nói chung đã tạo ra thu hút được các điểm quần cư quan trọng với việc trồng lúa nước. Hoạt động kinh tế của cư dân vùng này chủ yếu tập trung theo các thung lũng sâu, dọc triền sâu dọc triền song hoặc đầu nguồn khe suối.

Đây là một vùng núi non hiểm trở, thời tiết thất thường và khắc nghiệt, lũ lụt, hạn hán thường xuyên đe dọa. =>Những yếu tố tự nhiên môi trường của vùng, ảnh hưởng đến phương thức canh tác, các hoạt động kinh tế xã hội của con người cũng như môi trường sinh thái khu vực đang đứng trước tình trạng bị đe dọa, rừng cạn kiệt, bị chặt phá làm nương rẫy bừa bãi. Miền núi Thanh Hóa là một khu vực rộng lớn khoảng 8000km2- chiếm 2/3 diện tích của tỉnh và với một số dân gần 1 triệu gười(1/3 dân số Thanh Hóa). Họ cư trú chủ yếu là 2 bên thượng nguồn sông Mã, sông Chu và các chi lưu của nó.

Trước cách mạng tháng 8 ở miền núi Thanh Hóa hình thành nên 40 mường của người Thái và khoảng 40 11 mường của người Mường. Trong đó có 3 mường có thế lực lớn hơn về cả kinh tế, chính trị là mường Ca Gia ở Quan Hóa, Mường Khòong ở Bá Thước và mường Chiềng Vạn ở Thường Xuân. Thường Xuân là một huyện miền núi, nằm ở phía Tây của tỉnh Thanh Hóa. Cách Thành phố Thanh Hóa khoảng 60 km.

Huyện Thường Xuân có diện tích tự nhiên: 1.105,05 km², là huyện rộng nhất tỉnh Thanh Hóa. Về địa giới hành chính: Phía Bắc giáp huyện Lang Chánh, Ngọc Lặc; phía Tây giáp huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An và huyện Sầm Tớ, tỉnh Hủa Phăn, nước CHDCND Lào; phía Đông giáp huyện Thọ Xuân, Triệu Sơn; phía Nam giáp huyện Như Xuân và Như Thanh. Toàn huyện có 16 xã, 01 thị trấn với 143 thôn, bản và 05 khu phố; 20.893 nhân khẩu, số người trong độ tuổi có khả năng lao động là 43. Gồm các dân tộc là Thái, Kinh, Mường: dân tộc Thái 45.523 người, chiếm 53%; dân tộc Kinh 37.192 người, chiếm 43,3%; dân tộc Mường 3.178 người chiếm 3,7% (Số liệu dân số có đến 31/12/2011).

Dân cư trong xã có hai dân tộc sống xen kẽ nhau là Thái, Mường và Kinh.  Đất đai Huyện Thường Xuân là huyện có địa hình khá phức tạp, với diện tích đồi núi là chủ yếu chiếm 3/4 tổng diện tích toàn huyện còn lại là đồng bằng và thung lũng nhỏ hẹp. Huyện gồm có các nhóm đất chính sau: - Đất Feralit màu vàng, nâu vàng phát triển trên đá Mắcma axít. - Đất Feralit màu vàng phát triển trên đá trầm tích, biến chất.

- Đất Feralit màu vàng phát triển trên đá vôi. - Đất Feralit mùn phát triển trên núi cao. - Đất Feralit phát triển do trồng lúa.  Địa hình 12 Toàn huyện thấp dần từ Tây Bắc và Tây xuống khu vực phía Đông và Nam.

Có nhiều dãy núi như Chòm Vịn xã Bát Mọt cao 1.442m so với mặt nước biển. Địa hình bị chia cắt bởi các sông: Sông Khao, sông Chu, sông Đặt, sông Đằn. Có nhiều đồi bát úp, đất nông nghiệp nhỏ lẻ. Các xã vùng cao chủ yếu là ruộng bậc thang không chủ động tưới tiêu, bị rửa trôi mạnh.

Có thể chia địa hình làm 3 vùng như sau: - Vùng cao gồm 4 xã: Bát Mọt, Yên Nhân, Xuân Chinh, Xuân Lẹ, có độ cao trung bình từ 500-700m. - Vùng giữa gồm 9 xã: Lương Sơn, Tân Thành, Xuân Thắng, Xuân Lộc, Vạn Xuân, Luận Khê, Xuân Cẩm, Luận Thành, Xuân Cao, có độ cao trung bình từ 150-200m. - Vùng thấp gồm 3 xã và 1 thị trấn: Ngọc Phụng, Thọ Thanh, Xuân Dương và Thị trấn Thường Xuân, có độ cao trung bình từ 50-150m.  Khí hậu Khí hậu mang tính chất khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ cao, mùa đông khô hanh, mùa hè nóng, mưa nhiều.

Thường Xuân nằm trong vùng ảnh hưởng của gió Tây Nam khô và nóng, hàng năm có từ 20 đến 25 ngày gió Tây Nam, hay xảy ra những đợt rét đậm kéo dài.6000C, nhiệt độ không khí trung bình 22 - 250C, tối cao nhiệt độ 37 - 400C, tối thấp nhiệt độ 3 - 50C; lượng mưa trung bình năm 1600-2000 mm, phân bố không đều, tập trung 60-80% vào mùa mưa; số ngày mưa trong năm 150-160 ngày; độ ẩm không khí tương đối, trung bình năm 85-86%.  Sông suối Sông suối ở đây chủ yếu chạy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam và Tây Đông với mật độ dòng chảy tập trung ở các vùng lòng máng dọc theo chân núi và xen giứa các quả đồi. Lưu lượng nước không ổn định thay đổi theo mùa mưa và mùa khô. Đặc điểm nổi bật của song suối nới đây là nước dâng nhanh khi có mưa lũ và rút cũng rất nhanh do có địa hình dốc hẹp.

13  Tài nguyên sinh vật Là huyện có diện tích rừng là chủ yếu nên hệ thống động thực vật phong phú, đa dạng với nhiều loại động thực vật quý hiếm như Nai, Hoẵng, Lim, Lát…Ngoài ra còn các hệ thống động thực vật của rừng cung cấp thực phẩm thêm hàng ngày như nấm, măng… và Giang, Nứa, Luồng… thì dùng làm vật dụng gia đình. Đặc điểm dân cư Toàn huyện có 16 xã, 01 thị trấn với 143 thôn, bản và 05 khu phố; 20.893 nhân khẩu, số người trong độ tuổi có khả năng lao động là 43. Gồm các dân tộc là Thái, Kinh, Mường: Dân tộc Thái 45.523 người, chiếm 53%; Dân tộc Kinh 37.192 người, chiếm 43,3%; Dân tộc Mường 3.178 người chiếm 3,7% (Số liệu dân số có đến 31/12/2011). Dân cư phân bố không đều, tập trung phần lớn ở vùng thấp, càng lên cao sự phân bố càng thưa thớt; mật độ dân số bình quân là 76 người/km2, trong đó mật độ cao nhất là ở Thị trấn Thường Xuân 1750 người/km2, mật độ dân số trung bình ở các xã vùng cao là 55 người/km2.

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên 0,97%/năm. Đặc điểm xã hội truyền thống, đời sống kinh tế * Xã hội truyền thống Cơ cấu xã hội cổ truyền được gọi là bản mường hay theo chế độ phìa tạo. Tông tộc Thái gọi là Đẳm. Làng bản của người Thái thường tập trung ở thung lũng bằng hay dưới chân núi, họ ở nhà sàn, tập trung thành từng bản, mường.

Bản là đơn vị quần cư ổn định theo ruộng nước, có từ năm, bảy đến hàng trăm nóc nhà, nhiều bản có quan hệ gắn bó về mặt huyết thống, kinh tế, văn hóa hợp thành một mường. Quan hệ dòng họ của người Thái được biểu hiện ra ở 2 khía cạnh: - Một là khía cạnh tô tem giáo: Họ Lò kiêng ăn thịt chim Láng Lò, không ăn măng Lò; Họ Vi kiêng dùng quạt (vi) để quạt xôi; Họ Lộc không giết và ăn thịt Hổ; Họ Lò, họ Vi kiêng giết và ăn thịt Rắn, Lươn; Họ Lường kiêng ăn nấm mọc trên cây đã ngã sắn trên rừng (lương) 14 - Hai là quan hệ liên minh biểu hiện ra 3 mối quan hệ dòng họ: Quan hệ Ải nọng là những thành viên nam của dòng họ, cùng một tổ tiên, người Thái gọi là Đẳm, có “ải nọng huôm po” (anh em cùng cha), “ải nọng huôm pú” (anh em cùng ông), “ải nọng huôm pẩu” (anh em cùng cụ). Quan hệ Lúng ta là các thành viên nam bên vợ (gọi là “ lung ta phạ bóm”), các thành viên nam bên bên mẹ (lung ta me), các thành viên nam bên bà nội(lung ta da). Quan hệ Nhính xao là các thành viên nam bên anh/em rể (“nhính xao” hay “nhinh xao chảu”), quan hệ giữa “lung ta” và “nhính xao”là quan hệ thông gia, nhưng được phân cấp rõ ràng.

Người Thái gắn kết xã hội trong phạm vi bản, bởi một số dòng họ cùng chung nhau hệ thống thủy nông và lịch canh tác ruộng nước cũng như ruộng rẫy, cùng chung nhau những cánh rừng, con sông, suối. Nói chung là liên kết kinh tế trên một địa bàn nhất định. Gia đình người Thái là gia đình nhỏ phụ quyền. Trong mỗi gia đình thường có từ ba đến bốn thế hệ cùng chung sống: ông bà, bố mẹ, con cái và cháu.

Vai trò của người đàn ông trong gia đình rất lớn, mọi việc phải có sự đồng ý, thông qua ý kiến của người chồng,người cha, đặc biệt trong việc bố trí nhà cửa. Truyền thống tính chất phụ quyền được biểu hiện ở việc mỗi nóc nhà được tượng trưng bằng chiếc cột chính (sâu cốc), ở đầu cột treo các vật thiêng như: lông gà, xương thú, xương cá to. Ông chủ nhà nằm bên cột chính, cạnh bàn thờ ma nhà. Sự phân công lao động của người Thái được phân theo giới tính và độ tuổi.

Những việc nặng sẽ do người đàn ông đảm nhận, còn phụ nữ sẽ làm những công việc yêu cầu độ dẻo dai, đảm đang của người phụ nữ. Người Thái thực hiện chế độ hôn nhân một vợ một chồng theo chế độ phụ quyền từ lâu đời. Ở Thanh Hóa người Thái không duy trì hình thức ở rể phổ biến, ở rể đời chỉ hạn hữu trong trường hợp nhà vợ không có con trai và hai bên tình nguyện 15 thì ở rể suốt đời. Con trai lấy vợ theo hai hình thức là ăn hỏi cưới xin và lấy vợ chạy theo.

Tang ma Người Thái chia vũ trụ làm 3 tầng - Mường trời (mường hạ) trên cùng - Trần gian (mường lùm) ở giữa - Âm phủ (mường bọc đai) dưới cùng Và người Thái có quan niệm chết là tiếp tục sống ở thế giới bên kia vì vậy đám ma là tiễn người chết về với “mường trời”. Là tộc người có tính cố kết cộng đồng rất cao nên khi trong bản có người chết thì được loan báo bằng ba hồi trống để thông báo cho mọi người biết nhà có người chết. Mọi người sẽ đến chuẩn bị lo cùng gia chủ. Đám tang người Thái thường kéo dài 5- 6 ngày vì phải nhờ thầy mo xem ngày giờ có khi kéo dài đến cả tuần thì mới có ngày giờ tốt thì mới đưa tang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ