Luận văn: Ảnh hưởng thu hồi đất đến sinh kế tại xã Quảng Đông, Quảng Trạch

Nghiên cứu tác động của việc thu hồi đất xây dựng nhà máy nhiệt điện tại Quảng Trạch. Phân tích sự thay đổi sinh kế và đề xuất giải pháp cho người dân.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sinh kế người dân sau thu hồi đất Quảng Trạch

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đặt ra bài toán về quỹ đất cho các dự án kinh tế trọng điểm. Tại huyện Quảng Trạch, Quảng Bình, việc triển khai dự án nhà máy nhiệt điện Quảng Trạch đã dẫn đến việc thu hồi đất nông nghiệp trên diện rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng trăm hộ dân. Nghiên cứu về sinh kế người dân sau thu hồi đất tại đây không chỉ là một vấn đề kinh tế - xã hội cấp thiết mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Việc chuyển đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp thuần túy sang một cơ cấu kinh tế đa dạng hơn mang lại cả cơ hội và thách thức. Người dân, vốn quen với việc canh tác trên mảnh đất của mình, nay phải đối mặt với một thực tế mới: không còn tư liệu sản xuất chính. Tác động của dự án này lên cộng đồng địa phương là vô cùng sâu sắc, từ việc thay đổi nguồn thu nhập, cấu trúc lao động đến các mối quan hệ xã hội. Phân tích thực trạng này giúp nhận diện các vấn đề cốt lõi, từ đó đề xuất những giải pháp nhằm đảm bảo phát triển bền vữngan sinh xã hội cho cộng đồng bị ảnh hưởng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của sự thay đổi, dựa trên số liệu và phân tích từ các công trình nghiên cứu thực địa, đặc biệt là tại xã Quảng Đông.

1.1. Bối cảnh thu hồi đất nông nghiệp tại xã Quảng Đông

Xã Quảng Đông, huyện Quảng Trạch, được chọn làm địa điểm xây dựng Trung tâm Nhiệt điện Quảng Trạch, một dự án kinh tế trọng điểm quốc gia. Dự án Nhà máy Nhiệt điện Quảng Trạch 1 có diện tích sử dụng đất lên tới 199 ha trên cạn và 100 ha mặt biển. Việc thu hồi đất nông nghiệp để thực hiện dự án đã tác động đến phần lớn các hộ sản xuất nông nghiệp tại thôn Vĩnh Sơn. Trước khi có dự án, đời sống của người dân chủ yếu dựa vào canh tác lúa, trồng màu và chăn nuôi. Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất mà còn là tài sản tích lũy, gắn liền với văn hóa và sự ổn định của nhiều thế hệ. Quá trình này đã làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu sử dụng đất của địa phương, biến một vùng đất nông nghiệp thành một trung tâm công nghiệp năng lượng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc xây dựng các chính sách hỗ trợ sinh kế phù hợp.

1.2. Tổng quan về tác động của dự án đến đời sống người dân

Tác động của dự án nhiệt điện không chỉ dừng lại ở việc mất đất sản xuất. Nó còn tạo ra những xáo trộn lớn về mặt xã hội. Một số lao động trẻ có cơ hội được tuyển dụng vào nhà máy hoặc các dịch vụ phụ trợ, nhưng phần lớn nông dân, đặc biệt là những người ở độ tuổi trung niên, gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới. Số liệu nghiên cứu cho thấy, có tới 25-30% lao động không có việc làm hoặc việc làm không ổn định sau khi bị thu hồi đất. Các mối quan hệ làng xã truyền thống cũng có sự thay đổi khi các hộ dân phải di dời đến khu tái định cư. Bên cạnh đó, việc nhận một khoản tiền đền bù giải phóng mặt bằng lớn cũng tạo ra những áp lực mới trong việc quản lý và sử dụng tài chính hiệu quả để đảm bảo cuộc sống lâu dài.

II. Thách thức lớn về sinh kế khi người dân mất đất sản xuất

Việc mất đất sản xuất là thách thức lớn nhất đối với sinh kế người dân sau thu hồi đất tại Quảng Trạch. Đất nông nghiệp không chỉ là nguồn thu nhập chính mà còn là nền tảng của sự ổn định xã hội. Khi nguồn vốn tự nhiên này mất đi, người dân buộc phải tìm kiếm các phương thức mưu sinh thay thế. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi nghề nghiệp diễn ra không hề dễ dàng. Phần lớn lao động nông thôn có trình độ học vấn thấp, thiếu kỹ năng chuyên môn để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động công nghiệp. Nghiên cứu tại Quảng Đông cho thấy, đa số lao động bị thu hồi đất chỉ có trình độ trung học cơ sở (63,8%), gây cản trở lớn cho việc giải quyết việc làm. Hơn nữa, tâm lý thụ động, trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước cũng là một rào cản. Thách thức này đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ vai trò chính quyền địa phương trong việc xây dựng các chương trình đào tạo nghề cho nông dân một cách thực chất và hiệu quả, gắn liền với nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trong khu vực.

2.1. Khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp và giải quyết việc làm

Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp cho người nông dân gặp nhiều rào cản. Thiếu kỹ năng và trình độ học vấn là nguyên nhân chính. Theo khảo sát, chỉ một số ít lao động trẻ được tuyển dụng vào các khu công nghiệp, trong khi phần lớn lao động lớn tuổi (trên 35) gần như không có cơ hội. Kết quả là, có tới 67% lao động nông nghiệp vẫn giữ nguyên nghề cũ sau khi bị thu hồi đất, nhưng với diện tích canh tác bị thu hẹp, thu nhập trở nên bấp bênh. Vấn đề giải quyết việc làm không chỉ là tạo ra công việc mới, mà còn phải đảm bảo tính ổn định và thu nhập đủ sống. Các ngành nghề dịch vụ tự phát như mở quán nước, xây nhà trọ cho thuê tuy có xuất hiện nhưng quy mô nhỏ lẻ và mang tính cạnh tranh cao, không đảm bảo sinh kế bền vững.

2.2. Áp lực lên an sinh xã hội và ổn định đời sống người dân

Việc hàng loạt hộ dân đồng thời mất đất sản xuất đã tạo ra áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội của địa phương. Tỷ lệ thiếu việc làm gia tăng, đặc biệt ở khu vực nông thôn (3,35% theo Tổng cục Thống kê). Tiền đền bù, nếu không được sử dụng một cách khôn ngoan cho các hoạt động đầu tư sản xuất, có thể nhanh chóng cạn kiệt sau khi chi tiêu cho xây dựng nhà cửa, mua sắm tiện nghi. Điều này tiềm ẩn nguy cơ tái nghèo và phát sinh các vấn đề xã hội. Việc ổn định đời sống người dân không chỉ là trách nhiệm của các cấp chính quyền mà còn đòi hỏi sự nỗ lực tự thân của mỗi gia đình. Cần có các chương trình tư vấn tài chính, hướng nghiệp để giúp người dân sử dụng hiệu quả nguồn vốn bồi thường, tạo ra sinh kế mới và đảm bảo cuộc sống lâu dài.

III. Phân tích chính sách đền bù và hỗ trợ sinh kế tại Quảng Trạch

Để giải quyết vấn đề sinh kế người dân sau thu hồi đất, Nhà nước đã ban hành hệ thống chính sách đồng bộ, tập trung vào công tác đền bù giải phóng mặt bằng và hỗ trợ chuyển đổi cuộc sống. Tại Quảng Trạch, việc áp dụng các quy định từ Nghị định 69/2009/NĐ-CP và các văn bản liên quan là cơ sở pháp lý quan trọng. Nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo người dân có đất bị thu hồi được bồi thường thỏa đáng, có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Chính sách hỗ trợ sinh kế không chỉ dừng lại ở việc bồi thường bằng tiền. Nó bao gồm nhiều hợp phần như hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm, và bố trí tái định cư. Tuy nhiên, từ chính sách đến thực tiễn luôn có một khoảng cách. Hiệu quả của các chính sách này phụ thuộc rất lớn vào quá trình tổ chức thực hiện của chính quyền địa phương, sự minh bạch trong áp giá đền bù và sự phù hợp của các chương trình hỗ trợ với điều kiện thực tế của người dân. Việc phân tích kỹ lưỡng quá trình này tại Quảng Trạch sẽ cho thấy những điểm đã làm tốt và những khía cạnh cần cải thiện.

3.1. Quy trình đền bù giải phóng mặt bằng theo quy định

Công tác đền bù giải phóng mặt bằng (GPMB) được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ, từ khâu lập phương án, kiểm đếm tài sản, áp giá bồi thường đến chi trả cho người dân. Giá đất bồi thường được xác định dựa trên khung giá do UBND tỉnh ban hành, có điều chỉnh để sát với giá thị trường. Ngoài bồi thường về đất, người dân còn được đền bù các tài sản trên đất như nhà cửa, công trình, cây trồng. Tuy nhiên, vướng mắc lớn nhất thường nằm ở khâu định giá, khi giá đền bù của nhà nước thường thấp hơn giá chuyển nhượng thực tế, gây ra những khiếu nại. Việc công khai, minh bạch mọi thông tin và tăng cường đối thoại với người dân là yếu tố then chốt để quy trình GPMB diễn ra thuận lợi, hạn chế xung đột.

3.2. Các chính sách hỗ trợ sinh kế được triển khai thực tế

Bên cạnh đền bù, các chính sách hỗ trợ sinh kế đóng vai trò quyết định đến khả năng phục hồi của người dân. Các chính sách này bao gồm: hỗ trợ ổn định đời sống trong một khoảng thời gian nhất định (tính bằng tiền hoặc lương thực); hỗ trợ bằng một khoản tiền để người lao động tham gia các khóa đào tạo nghề cho nông dân; và hỗ trợ tạo việc làm mới. Tại Quảng Trạch, các chính sách này đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa đồng đều. Các lớp đào tạo nghề đôi khi chưa sát với nhu cầu của doanh nghiệp, dẫn đến tình trạng học xong vẫn không tìm được việc. Vai trò chính quyền địa phương cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc kết nối giữa người lao động và doanh nghiệp, tạo ra một cơ chế hỗ trợ toàn diện và thực chất hơn.

IV. Cách đào tạo nghề và chuyển đổi việc làm hiệu quả cho nông dân

Giải pháp cốt lõi để đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân sau thu hồi đất là thực hiện thành công chương trình đào tạo nghề cho nông dân và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Đây không chỉ là việc mở các lớp học ngắn hạn mà là cả một quá trình bao gồm định hướng, đào tạo kỹ năng và giới thiệu việc làm. Một chương trình hiệu quả phải xuất phát từ khảo sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động địa phương và năng lực của người học. Thay vì đào tạo dàn trải, cần tập trung vào các ngành nghề mà khu vực đang có nhu cầu cao, chẳng hạn như dịch vụ, cơ khí, xây dựng phục vụ cho chính nhà máy nhiệt điện Quảng Trạch và các khu kinh tế lân cận. Vai trò chính quyền địa phương là cầu nối sống còn, liên kết "3 nhà": Nhà nước (hỗ trợ chính sách), Nhà trường (cung cấp chương trình đào tạo) và Nhà doanh nghiệp (đặt hàng và tuyển dụng lao động). Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương đã qua đào tạo, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực giúp giải quyết việc làm tại chỗ.

4.1. Xây dựng mô hình đào tạo nghề gắn với nhu cầu doanh nghiệp

Mô hình đào tạo nghề cho nông dân cần được đổi mới theo hướng "đặt hàng" từ doanh nghiệp. Trước khi mở lớp, các trung tâm dạy nghề cần làm việc trực tiếp với các nhà máy, xí nghiệp trong khu vực để xác định rõ yêu cầu về số lượng, kỹ năng và tay nghề. Chương trình học nên kết hợp giữa lý thuyết và thực hành ngay tại doanh nghiệp. Cách làm này không chỉ đảm bảo đầu ra cho người học mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đào tạo lại. Hơn nữa, cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, từ các khóa ngắn hạn cấp chứng chỉ đến các chương trình trung cấp nghề, phù hợp với nhiều đối tượng và trình độ khác nhau. Việc này giúp quá trình chuyển đổi nghề nghiệp diễn ra thực chất và hiệu quả hơn.

4.2. Chính sách tín dụng ưu đãi hỗ trợ người dân tự tạo việc làm

Không phải tất cả lao động đều có thể làm việc trong các nhà máy. Một bộ phận người dân có thể tự tạo việc làm thông qua các mô hình kinh doanh, dịch vụ nhỏ. Để hỗ trợ nhóm đối tượng này, cần có chính sách tín dụng ưu đãi. Nguồn vốn vay với lãi suất thấp sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp người dân đầu tư vào các phương án sản xuất kinh doanh, như mở cửa hàng, xưởng sản xuất nhỏ, phát triển dịch vụ vận tải, du lịch cộng đồng. Việc kết hợp tiền đền bù giải phóng mặt bằng với vốn vay ưu đãi sẽ tạo ra một nguồn lực tài chính đủ mạnh để khởi nghiệp, góp phần đa dạng hóa các hoạt động kinh tế và giải quyết việc làm ngay tại địa phương, đảm bảo ổn định đời sống người dân một cách chủ động.

V. Kết quả thực tiễn Thay đổi sinh kế tại các khu tái định cư

Đánh giá sinh kế người dân sau thu hồi đất không thể không nhìn vào kết quả thực tiễn tại các khu tái định cư. Việc di dời đến nơi ở mới là một sự thay đổi toàn diện. Tại Quảng Trạch, các khu tái định cư được đầu tư cơ sở hạ tầng tốt hơn nơi ở cũ, với đường, điện, trường, trạm khang trang. Đây là một điểm tích cực, cải thiện nguồn vốn vật chất cho người dân. Tuy nhiên, sự thay đổi về nguồn vốn tài chính và xã hội lại phức tạp hơn. Tiền đền bù được nhiều hộ sử dụng để xây nhà và mua sắm, làm thay đổi bộ mặt đời sống nhưng chưa tạo ra giá trị sản xuất bền vững. Các mối quan hệ láng giềng, cộng đồng ở nơi ở cũ bị phá vỡ, cần thời gian để tái lập. Việc ổn định đời sống người dân tại khu tái định cư là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự quan tâm không chỉ về vật chất mà còn cả về tinh thần, văn hóa và các cơ hội việc làm ngay tại cộng đồng mới.

5.1. Chuyển dịch nguồn vốn sinh kế Từ tự nhiên sang tài chính

Quá trình thu hồi đất đã tạo ra một sự chuyển dịch lớn trong cơ cấu nguồn vốn sinh kế. Người dân mất đi nguồn vốn tự nhiên (đất đai) nhưng nhận lại một lượng lớn vốn tài chính (tiền đền bù). Phân tích việc sử dụng khoản tiền này cho thấy một xu hướng rõ rệt: phần lớn được đầu tư vào vốn vật chất (xây nhà, mua sắm tài sản) thay vì tái đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Mặc dù điều kiện sống vật chất được cải thiện, sự thiếu hụt các kênh đầu tư hiệu quả khiến nguồn vốn tài chính này có nguy cơ mai một. Việc không chuyển hóa được vốn tài chính thành các nguồn sinh kế bền vững khác là một trong những rủi ro lớn nhất đối với các hộ dân sau khi nhận đền bù.

5.2. Đánh giá mức độ ổn định đời sống và an sinh xã hội

Mức độ ổn định đời sống người dân tại các khu tái định cư có sự phân hóa. Những hộ có lao động trẻ, nhanh chóng thích nghi và tìm được việc làm trong khu công nghiệp hoặc phát triển dịch vụ có thu nhập ổn định hơn. Ngược lại, những hộ chủ yếu gồm lao động lớn tuổi, phụ thuộc vào nông nghiệp trước đây, đối mặt với nhiều khó khăn. Về mặt an sinh xã hội, dù cơ sở hạ tầng được cải thiện, nhưng việc tiếp cận các dịch vụ xã hội, cơ hội việc làm và các mối quan hệ hỗ trợ cộng đồng vẫn là một thách thức. Việc đảm bảo phát triển bền vững đòi hỏi phải xây dựng các khu tái định cư không chỉ là nơi ở, mà còn là một không gian sống có đầy đủ các yếu tố kinh tế, văn hóa và xã hội.

VI. Bài học từ Quảng Trạch cho phát triển sinh kế bền vững

Câu chuyện tại Quảng Trạch cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc cho việc hoạch định chính sách thu hồi đất nông nghiệp và đảm bảo sinh kế bền vững trên cả nước. Bài học quan trọng nhất là công tác hỗ trợ sinh kế phải được coi là một hợp phần trung tâm, không thể tách rời của bất kỳ dự án kinh tế nào. Việc này cần được chuẩn bị từ sớm, song song với quá trình GPMB, chứ không phải là giải pháp tình thế. Cần có sự đánh giá tác động xã hội một cách toàn diện, không chỉ tính toán thiệt hại kinh tế trước mắt mà còn phải lường trước những xáo trộn về văn hóa, xã hội và tâm lý của người dân. Vai trò chính quyền địa phương đặc biệt quan trọng trong việc lắng nghe, đối thoại và xây dựng chính sách phù hợp với nguyện vọng của người dân. Cuối cùng, mục tiêu của phát triển không chỉ là những con số tăng trưởng mà phải là sự ổn định đời sống người dân và đảm bảo an sinh xã hội, để không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển chung của đất nước.

6.1. Kinh nghiệm trong việc hài hòa lợi ích các bên liên quan

Để một dự án kinh tế lớn thành công, việc hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân là yếu tố tiên quyết. Bài học từ nhà máy nhiệt điện Quảng Trạch cho thấy, quá trình thu hồi đất cần sự minh bạch, công bằng và đối thoại. Người dân cần được tham gia vào quá trình lập phương án đền bù giải phóng mặt bằng và xây dựng các chính sách hỗ trợ sinh kế. Khi quyền lợi của họ được tôn trọng và đảm bảo, họ sẽ trở thành người ủng hộ tích cực cho dự án. Sự hài hòa này tạo ra nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững và ổn định xã hội lâu dài.

6.2. Hướng đi tương lai cho chính sách an sinh xã hội và thu hồi đất

Trong tương lai, chính sách thu hồi đất cần được cải cách theo hướng tích hợp chặt chẽ hơn với chính sách an sinh xã hội. Thay vì chỉ đền bù một lần, cần nghiên cứu các mô hình hỗ trợ dài hạn như chia sẻ lợi ích từ dự án, cung cấp bảo hiểm xã hội, hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Các chương trình đào tạo nghề cho nông dân phải được chuẩn hóa và gắn kết thực chất với thị trường. Việc xây dựng một khung chính sách toàn diện, lấy con người làm trung tâm, sẽ giúp giải quyết tận gốc vấn đề sinh kế người dân sau thu hồi đất, đảm bảo quá trình công nghiệp hóa diễn ra một cách công bằng và nhân văn.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp ảnh hưởng của việc thu hồi đất tới sinh kế của các nhóm hộ dân tại dự án xây dựng nhà máy nhiệt điện ở xã quảng đông huyện quảng trạch

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu: 1.Khái niệm về sinh kế và khung phân tích sinh kế bền vững: * Khái niệm về sinh kế: Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về sinh kế tùy theo quan điểm và bối cảnh đưa ra định nghĩa cũng như những khía cạnh quan tâm khác nhau trong quá trình thực hiện công tác phát triển. Theo từ điển Tiếng Việt: Sinh kế là một cách để sống [29]. Theo tiếng Nga: Sinh kế có nghĩa là tạo thu nhập và việc làm nông thôn (Hội nghị các đối tác dự án ADAS/DFID) [29].

Theo tiếng Tây Ban Nha: Sinh kế có nghĩa là một cách sống bền vững. Theo Chamber and Conway (1992): Một sinh kế bao gồm khả năng (capacity), tài sản (assets) – (các nguồn dự trữ, các nguồn tài nguyên, quyền được bảo vệ và tiếp cận) – và các hoạt động cần có cho một cách thức kiếm sống [29]. Theo Ellis: Một sinh kế bao gồm tài sản (assets) – (tự nhiên, phương tiện vật chất, con người, tài chính và vốn xã hội), các hoạt động và việc tiếp cận đến các tài sản và các hoạt động này (qua thể chế, quan hệ xã hội), tất cả cùng nhau xác định sự sống mà cá nhân hay hộ gia đình nhận được [29]. Theo DFID: Sinh kế là một tập hợp của việc sử dụng các nguồn lực thực hiện các hoạt động để sống.

Các nguồn lực có thể bao gồm kỹ năng và khả năng (vốn con người) của một cá nhân, đất đai (vốn tự nhiên), tiết kiệm (vốn tài chính) và trang thiết bị (vốn vật chất) các nhóm hỗ trợ chính thức hay các nhóm không chính thức cho việc thực thi hoạt động (vốn xã hội) [29]. Để duy trì sinh kế, mỗi hộ gia đình thường có các kế sinh nhai khác nhau. Kế sách sinh nhai của hộ hay chiến lược sinh kế của hộ là quá trình ra quyết định về các vấn đề cấp hộ. Bao gồm những vấn đề như thành phần của hộ, tính gắn bó giữa các thành viên, phân bổ các nguồn lực vật chất và chi phí vật chất của hộ.

* Sinh kế bền vững Một sinh kế được xem là bền vững khi nó phải phát huy được tiềm năng con người để từ đó sản xuất và duy trì phương tiện kiếm sống của họ. Nó phải có khả năng đương đầu và vượt qua áp lực cũng như các thay đổi bất ngờ. Sinh kế bền vững không được khai thác hoặc gây bất lợi cho môi trường hoặc cho các sinh kế khác ở hiện tại và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 tương lai, trên thực tế thì nó nên thúc đẩy sự hòa hợp giữa chúng và mang lại những điều tốt đẹp cho các thế hệ tương lai. Sinh kế bền vững, nếu theo nghĩa này phải hội đủ những nguyên tắc sau: Lấy con người làm trung tâm, dễ tiếp cận, có sự tham gia của người dân, xây dựng dựa trên sức mạnh con người và đối phó với các khả năng dễ bị tổn thương, tổng thể, thực hiện ở nhiều cấp, trong mối quan hệ với đối tác bền vững và năng động [22].

Một sinh kế bền vững khi nó có khả năng ứng phó và phục hồi khi bị tác động hay có thể thúc đẩy các khả năng và tài sản ở cả thời điểm hiện tại và trong tương lai, trong khi không làm xói mòn nền tảng nguồn lực tự nhiên. Ngầm ẩn trong khung sinh kế bền vững là một lý thuyết cho rằng con người dựa vào năm loại tài sản vốn, hay hình thức vốn để giảm nghèo và đảm bảo an ninh sinh kế của mình, bao gồm: vốn vật chất, vốn tài chính, vốn xã hội, vốn con người và vốn tự nhiên là những loại vốn đóng cả hai vai đầu vào và đầu ra. Khung sinh kế bền vững coi đất đai là một tài sản tự nhiên rất quan trọng đối với sinh kế nông thôn. Quyền sử dụng đất đai đóng một vị trí quan trọng về nhiều mặt và tạo cơ sở để người nông dân tiếp cận các loại tài sản khác và những sự lựa chọn sinh kế thay thế.

Ở một số quốc gia, việc thiếu tiếp cận đối với đất đai là một hạn chế quan trọng đối với sinh kế của nhiều người và những người không có đảm bảo quyền của mình đối với đất đai thì khi diễn ra thu hồi đất thường bị đền bù một cách không công bằng [21]. * Khung phân tích sinh kế bền vững: Theo UNDP khung sinh kế là một cách để hệ thống những vấn đề phức tạp xung quanh nghèo đói. Nó là một công cụ hữu ích trợ giúp cho công tác phát triển và giảm đói nghèo. Theo DFID, khung phân tích sinh kế bền vững (SLA) là một công cụ trực quan hóa được DFID xây dựng nhằm tìm hiểu các loại hình sinh kế.

Mục đích của nó là giúp người sử dụng nắm được những khía cạnh khác nhau của các loại hình sinh kế, nhất là những yếu tố làm nảy sinh vấn đề hay những yếu tố tạo cơ hội. Phân tích sinh kế bền vững đơn giản là tìm hiểu về sinh kế của người dân và từ đó tìm cách để làm cho chúng trở nên bền vững. Để thực hiện điều này chúng ta sử dụng công cụ mang tên “Khung sinh kế bền vững”. Khung sinh kế bền vững được cơ quan phát triển quốc tế Vương quốc Anh (DFID, 2003) đã nêu lên những yếu tố chính ảnh hưởng đến sinh kế người dân.

Khung này không chỉ đơn thuần là công cụ phân tích. Người ta xây dựng nó với dụng ý nó sẽ cung cấp nền tảng cho các hoạt động hướng đến sinh kế bền vững. Theo quan điểm của tổ chức quốc tế vương quốc Anh DFID khung sinh kế có thể chia làm 5 hợp phần chính: Bối cảnh tổn thương; các tài sản sinh kế; những chính PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 sách thể chế và tiến trình; các chiến lược sinh kế và kết quả sinh kế. Các thành tố của một sinh kế có mối quan hệ nhân quả và chiến lược sinh kế của con người chịu sự tác động bởi các yếu tố bên ngoài.

Khái niệm về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất đã giao cho tổ chức, Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn quản lý theo quy định của Luật này [3]. Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất [3]. Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước giúp đỡ người bị thu hồi đất thông qua đào tạo nghề mới, bố trí việc làm mới, cấp kinh phí để di dời đến địa điểm mới [3].

Giải phóng mặt bằng là quá trình thực hiện các công việc liên quan đến việc di dời nhà cửa, cây cối, các công trình xây dựng và một bộ phận dân cư trên một phần đất nhất định được quy hoạch cho việc cải tạo, mở rộng hoặc xây dựng một công trình mới. Quá trình giải phóng mặt bằng được tính từ khi bắt đầu hình thành hội đồng giải phóng mặt bằng đến khi giải phóng xong và giao cho chủ đầu tư mới. Đây là một quá trình đa dạng và phức tạp thể hiện sự khác nhau giữa các dự án và liên quan đến lợi ích trực tiếp của các bên tham gia và cả của xã hội. Tái định cư là người sử dụng đất bị Nhà nước thu hồi đất theo quy định tại mà phải di chuyển chỗ ở thì được bố trí tái định cư bằng một trong các hình thức sau: bồi thường bằng nhà ở, bồi thường bằng giao đất ở mới, bồi thường bằng tiền để tự lo chỗ ở mới.

Bản chất của công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Phát triển công nghiệp và đô thị là một tiến trình tất yếu trên toàn thế giới. Và thu hồi đất nông nghiệp là cách thức thường được thực hiện để xây khu công nghiệp và đô thị. Quá trình thu hồi đất đặt ra rất nhiều vấn đề kinh tế - xã hội cần được giải quyết kịp thời và thỏa đáng.

Để có thể hài hòa được lợi ích của xã hội, tập thể và cá nhân, mỗi quốc gia có cách làm riêng của mình. Về mặt hành chính thì đây là một quá trình không tự nguyện, có tính cưỡng chế và vẫn đòi hỏi sự “hy sinh”. Không chỉ là một sự đền bù ngang giá tuyệt đối. Từ những nhận thức trên có thể hiểu bản chất của công tác đền bù giải phóng mặt bằng khi Nhà nước thu hồi đất phục vụ mục đích an ninh, quốc phòng, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng trong quá trình hiện nay không chỉ đơn thuần là sự đền bù về mặt vật chất mà còn phải đảm bảo lợi ích của người dân phải di chuyển.

Đó là họ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 phải có được chỗ ở ổn định, điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi cũ, nhưng chắc chắn phải tốt hơn nơi cũ về mọi mặt thì mới tạo điều kiện cho người dân sống và ổn định. Cơ sở thực tiển của vấn đề nghiên cứu 1. Chính sách bồi thường thiệt hại khi nhà nước thu hồi đất ở Việt Nam qua các thời kỳ.Trước khi có Luật Đất đai năm 1993 Luật đất đai năm 1987 ra đời dựa trên quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước thống nhất quản lý. Tại Khoản 4 Điều 48 quy định: “Đền bù thiệt hại thực tế cho người đang sử dụng đất bị thu hồi để giao cho mình, bồi hoàn thành quả lao động và kết quả đầu tư đã làm tăng giá trị của đất đó theo quy định của pháp luật.” Hội đồng Bộ trưởng ban hành Quyết định 186-HĐBT ngày 31/5/1990, về bồi thường thiệt hại đất nông nghiệp, đất có rừng để sử dụng vào mục đích khác.

Căn cứ để tính mức bồi thường thiệt hại về đất nông nghiệp và đất có rừng tại Quyết định này là diện tích, chất lượng và vị trí đất. Toàn bộ tiền bồi thường phải nộp vào ngân sách Nhà nước và được điều tiết theo phân cấp ngân sách trung ương 30%, địa phương 70% để sử dụng vào mục đích khai hoang, phục hoá và định canh, định cư cho nhân dân vùng bị thu hồi đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ