Nghiên cứu sinh kế ngư dân Đồng Hới, Quảng Bình sau sự cố môi trường biển

Luận văn phân tích toàn diện thực trạng sinh kế ngư dân tại Đồng Hới, Quảng Bình sau sự cố môi trường biển và đề xuất các giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Sinh kế ngư dân Quảng Bình Toàn cảnh sau thảm họa Formosa

Sự cố môi trường biển năm 2016 là một biến cố lớn, tác động sâu sắc đến sinh kế ngư dân Quảng Bình. Trước khi thảm họa xảy ra, kinh tế biển là trụ cột chính, tạo ra việc làm và thu nhập ổn định cho hàng chục ngàn lao động. Tỉnh Quảng Bình, với bờ biển dài hơn 116 km và ngư trường rộng lớn, có một ngành thủy sản phát triển mạnh mẽ. Tính đến năm 2016, toàn tỉnh có gần 7.600 tàu thuyền, trong đó có hơn 1.200 tàu công suất lớn chuyên khai thác xa bờ, mang lại sản lượng hàng năm khoảng 60.000 tấn. Hoạt động nuôi trồng thủy sản cũng rất phát triển với 5.100 ha, chủ yếu là nuôi tôm thẻ chân trắng. Tuy nhiên, thảm họa Formosa đã làm thay đổi hoàn toàn bức tranh này. Hiện tượng cá chết hàng loạt 2016 không chỉ gây thiệt hại kinh tế trực tiếp mà còn phá vỡ cấu trúc xã hội và các hoạt động sinh kế truyền thống. Cuộc sống người dân ven biển vốn gắn liền với biển cả nay phải đối mặt với một tương lai bất định. Bài viết này, dựa trên các nghiên cứu học thuật, sẽ phân tích chi tiết những thách thức, các giải pháp đã và đang được triển khai, cũng như đánh giá khả năng phục hồi và định hướng phát triển bền vững cho cộng đồng ngư dân tại Quảng Bình sau cú sốc môi trường nghiêm trọng này.

1.1. Sự cố môi trường biển 2016 và tác động ban đầu

Vào tháng 4/2016, một sự cố môi trường nghiêm trọng đã xảy ra tại vùng biển 4 tỉnh miền Trung, bao gồm Quảng Bình. Nguyên nhân được xác định là do Công ty gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh xả thải độc hại. Hậu quả tức thì là hiện tượng cá chết hàng loạt dạt vào bờ, ước tính khoảng 100 tấn chỉ tính riêng số lượng vớt được. Sự kiện này gây ra một cú sốc lớn cho toàn xã hội, đặc biệt là cộng đồng dân cư ven biển. Hệ sinh thái biển bị phá hủy nặng nề, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lợi thủy sản, vốn là tư liệu sản xuất chính của ngư dân. Hoạt động khai thác và nuôi trồng phải tạm dừng hoàn toàn. Theo thống kê, có tới 17.600 tàu cá và gần 41.000 lao động bị ảnh hưởng trực tiếp, kéo theo hơn 176.000 người phụ thuộc. Tác động ban đầu không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn gây ra sự hoang mang, lo lắng về sức khỏe và tương lai, tạo nên một cuộc khủng hoảng toàn diện.

1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội của ngư dân trước thảm họa

Trước năm 2016, đời sống của cộng đồng ngư dân tại Đồng Hới, Quảng Bình tương đối ổn định, dựa chủ yếu vào hai hoạt động chính là khai thác và nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu tại xã Bảo Ninh và Quang Phú cho thấy lao động ngư nghiệp chiếm trên 50% tổng số lao động. Ngư dân có kinh nghiệm đi biển lâu năm, với trên 90% được đào tạo về kỹ năng đánh bắt. Về mặt xã hội, các mối quan hệ trong cộng đồng rất bền chặt, hỗ trợ lẫn nhau trong các khâu từ sản xuất đến tiêu thụ. Mối quan hệ giữa ngư dân và thương lái hoạt động hiệu quả, đảm bảo đầu ra cho sản phẩm. Về tài chính, nhóm hộ nuôi trồng có khả năng tài chính tốt hơn nhóm đánh bắt do lợi nhuận từ nuôi tôm cao hơn. Tuy nhiên, cả hai nhóm đều phụ thuộc gần như hoàn toàn vào biển, khiến họ trở nên cực kỳ dễ bị tổn thương khi ô nhiễm biển miền Trung xảy ra.

II. Thách thức sinh kế ngư dân Quảng Bình sau sự cố biển 2016

Sự cố môi trường biển đã đẩy sinh kế ngư dân Quảng Bình vào một cuộc khủng hoảng chưa từng có. Các thách thức không chỉ là sự sụt giảm thu nhập tạm thời mà còn là những vấn đề mang tính cấu trúc và lâu dài. Thiệt hại kinh tế được ghi nhận là vô cùng lớn, với con số lên tới hàng nghìn tỷ đồng chỉ tính riêng ngành thủy sản. Theo nghiên cứu của Trương Ngọc Linh (2017), thu nhập của chủ tàu xa bờ giảm trung bình 130 triệu đồng/năm, tàu gần bờ giảm 80 triệu đồng/năm, và hộ nuôi tôm thiệt hại nặng nhất với mức giảm 540 triệu đồng/năm. Ngoài thiệt hại trực tiếp, một cuộc khủng hoảng niềm tin về an toàn hải sản đã lan rộng, khiến thị trường tiêu thụ gần như đóng băng. Mối quan hệ giữa ngư dân và thương lái, vốn khăng khít trước đây, đã bị phá vỡ. Thách thức lớn nhất mà các hộ gia đình phải đối mặt là tìm kiếm các phương án chuyển đổi nghề nghiệp trong bối cảnh thiếu vốn, thiếu kỹ năng và thiếu thông tin. Gánh nặng nợ nần từ các khoản đầu tư vào tàu thuyền, ao nuôi trước đó càng làm tình hình thêm trầm trọng, đẩy nhiều gia đình vào cảnh bế tắc.

2.1. Thiệt hại kinh tế nặng nề từ thảm họa Formosa

Theo thống kê chính thức, tỉnh Quảng Bình xác định có hơn 26.670 lao động trực tiếp và gần 10.630 lao động gián tiếp bị thiệt hại. Tổng thiệt hại của ngành khai thác thủy sản là 1.171 tỉ đồng và nuôi trồng thủy sản là 320 tỉ đồng. Nghiên cứu cụ thể tại Đồng Hới cho thấy, các hộ gia đình phải tạm dừng hoạt động sản xuất trung bình từ 4-12 tháng. Trong thời gian này, chủ tàu thiệt hại trên 35 triệu đồng, trong khi nhóm hộ nuôi trồng thiệt hại lên đến trên 190 triệu đồng. Sự sụt giảm thu nhập nghiêm trọng sau khi hoạt động trở lại là một đòn giáng mạnh vào tài chính của các hộ gia đình. Những con số này phản ánh quy mô tàn phá của thảm họa Formosa đối với nền kinh tế địa phương, đặc biệt là các cộng đồng phụ thuộc vào biển.

2.2. Khủng hoảng niềm tin và vấn đề an toàn hải sản

Một trong những hậu quả dai dẳng nhất của sự cố là sự sụp đổ niềm tin của người tiêu dùng đối với an toàn hải sản từ 4 tỉnh miền Trung. Vấn đề này đã làm tê liệt thị trường, giá các sản phẩm hải sản giảm mạnh từ 20-30% so với cùng kỳ. Ngay cả khi ngư dân đánh bắt ở những vùng biển an toàn, sản phẩm của họ vẫn rất khó tiêu thụ. Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa thương lái và ngư dân, vốn dựa trên sự tin tưởng và tương tác qua lại, đã trở nên lỏng lẻo. Thương lái không thể bán hàng, do đó họ ngừng thu mua, đẩy ngư dân vào tình thế tiến thoái lưỡng nan. Việc khôi phục niềm tin thị trường đòi hỏi thời gian dài và những nỗ lực minh bạch trong công tác quan trắc môi trường biển và chứng nhận chất lượng sản phẩm.

III. Phương pháp hỗ trợ bồi thường thiệt hại cho ngư dân

Để ứng phó với khủng hoảng, Chính phủ đã triển khai các chính sách hỗ trợ ngư dân và thực hiện quy trình bồi thường thiệt hại từ khoản tiền 500 triệu USD của Formosa. Các chính sách này tập trung vào việc hỗ trợ khẩn cấp để ổn định đời sống và hỗ trợ phục hồi sản xuất. Theo Quyết định 772/QĐ-TTg, các biện pháp hỗ trợ bao gồm cung cấp gạo, hỗ trợ tài chính cho các tàu phải nằm bờ, và các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp thu mua tạm trữ hải sản. Quá trình kê khai, thẩm định và chi trả tiền bồi thường được thực hiện qua nhiều đợt nhằm đảm bảo đến đúng đối tượng bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc xác định chính xác mức độ thiệt hại của từng nhóm đối tượng. Bên cạnh sự hỗ trợ từ nhà nước, tinh thần tương trợ trong cộng đồng người dân ven biển cũng được phát huy mạnh mẽ. Các tổ chức xã hội, hội đoàn thể đã trở thành điểm tựa quan trọng, giúp các gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, thể hiện sự gắn kết mạnh mẽ của cộng đồng trước biến cố.

3.1. Phân tích chính sách bồi thường thiệt hại từ Formosa

Chính sách bồi thường thiệt hại được xây dựng dựa trên việc thống kê, thẩm định 7 nhóm đối tượng bị ảnh hưởng, từ khai thác, nuôi trồng, sản xuất muối đến dịch vụ du lịch và hậu cần nghề cá. Việc áp giá bồi thường được tính toán để bù đắp một phần tổn thất về thu nhập và tài sản. Tuy nhiên, số tiền bồi thường, dù lớn, cũng khó có thể bù đắp được toàn bộ thiệt hại kinh tế và những tổn thương về mặt xã hội, môi trường. Nghiên cứu cho thấy, sau khi nhận tiền đền bù, nhiều hộ gia đình đã sử dụng để trả nợ, trang trải cuộc sống và một phần nhỏ đầu tư vào các hoạt động sinh kế mới. Hiệu quả sử dụng nguồn vốn bồi thường phụ thuộc rất nhiều vào định hướng và sự hỗ trợ kỹ thuật sau đó.

3.2. Vai trò của chính quyền trong việc hỗ trợ khẩn cấp

Chính quyền địa phương và trung ương đã có những phản ứng nhanh chóng thông qua các chính sách hỗ trợ ngư dân khẩn cấp. Quyết định 772/QĐ-TTg ngày 9/5/2016 là một minh chứng rõ ràng, quy định hỗ trợ 15kg gạo/người/tháng, hỗ trợ tài chính lên đến 5 triệu đồng/tàu, và các gói tín dụng lãi suất thấp. Các biện pháp này đã giúp giảm bớt khó khăn trước mắt, đảm bảo an sinh xã hội cơ bản cho các hộ gia đình mất nguồn thu nhập. Ngoài ra, chính quyền còn tổ chức các chương trình hỗ trợ tiêu hủy hải sản nhiễm độc, đảm bảo vệ sinh môi trường, và từng bước triển khai các hoạt động quan trắc môi trường biển để cung cấp thông tin cho người dân.

IV. Hướng dẫn chuyển đổi nghề nghiệp cho ngư dân sau ô nhiễm

Đối mặt với sự sụt giảm thu nhập và tương lai không chắc chắn của nghề biển, nhu cầu chuyển đổi nghề nghiệp trở nên cấp thiết đối với ngư dân Quảng Bình. Các giải pháp sinh kế được chia thành hai hướng chính: chuyển đổi trong nội bộ ngành và chuyển đổi sang các ngành nghề khác. Chuyển đổi nội bộ bao gồm việc nâng cấp tàu thuyền để đánh bắt xa bờ, ở những ngư trường an toàn hơn. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là vốn đầu tư, khi ngư dân chỉ có thể đáp ứng khoảng 70% nhu cầu vốn cần thiết. Hướng thứ hai là chuyển đổi hoàn toàn sang các lĩnh vực khác như nông nghiệp, chăn nuôi, dịch vụ, hoặc xuất khẩu lao động. Xuất khẩu lao động nổi lên như một giải pháp tình thế giúp giải quyết việc làm và mang lại nguồn thu nhập cao trong ngắn hạn. Tuy nhiên, để việc chuyển đổi sinh kế thành công và bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ từ đào tạo nghề, hỗ trợ vốn, đến kết nối thị trường và phân tích kỹ lưỡng tính khả thi của từng mô hình, tránh việc chuyển đổi một cách tự phát, thiếu định hướng.

4.1. Các mô hình chuyển đổi sinh kế khả thi

Nghiên cứu đã chỉ ra một số mô hình chuyển đổi nghề nghiệp tiềm năng. Trong nông nghiệp, việc chuyển sang chăn nuôi hoặc trồng trọt các loại cây phù hợp với điều kiện đất đai ven biển được xem là một lựa chọn. Đối với dịch vụ, sự phục hồi của du lịch biển Quảng Bình sẽ mở ra cơ hội việc làm trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn, vận tải. Ngoài ra, việc phát triển các ngành nghề chế biến, gia tăng giá trị cho sản phẩm nông nghiệp và thủy sản an toàn cũng là một hướng đi bền vững. Mỗi mô hình đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi các hộ gia đình phải cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nguồn lực (vốn, lao động, đất đai) và điều kiện cụ thể của mình. Sự tham vấn và hỗ trợ kỹ thuật từ các cơ quan chuyên môn là yếu tố quyết định thành công.

4.2. Khó khăn và rào cản trong quá trình chuyển đổi

Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp không hề dễ dàng. Khó khăn lớn nhất được xác định là thiếu vốn. Việc đầu tư vào một ngành nghề mới đòi hỏi một khoản chi phí ban đầu đáng kể, vượt quá khả năng của nhiều hộ gia đình, ngay cả sau khi đã nhận tiền bồi thường. Bên cạnh đó, ngư dân, những người đã quen với công việc trên biển, thường thiếu kỹ năng và kiến thức cần thiết cho các công việc trên đất liền. Tâm lý ngại thay đổi, gắn bó với nghề truyền thống của cha ông cũng là một rào cản tâm lý không nhỏ. Việc tiếp cận thông tin thị trường, công nghệ mới và các chính sách hỗ trợ của nhà nước cũng còn nhiều hạn chế, khiến quá trình chuyển đổi sinh kế của người dân ven biển gặp nhiều trắc trở.

V. Kết quả nghiên cứu Khả năng phục hồi sinh kế của ngư dân

Sau cú sốc ban đầu, các hoạt động nhằm phục hồi hệ sinh thái biển và ổn định sinh kế ngư dân Quảng Bình đã được triển khai. Các chương trình quan trắc môi trường biển thường xuyên được thực hiện để đánh giá mức độ an toàn của nước biển và hải sản, từng bước khôi phục niềm tin của thị trường. Nghiên cứu so sánh giữa nhóm hộ đánh bắt và nhóm hộ nuôi trồng cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong khả năng phục hồi. Nhóm hộ nuôi trồng, mặc dù thiệt hại ban đầu rất lớn, nhưng có khả năng huy động vốn và chuyển đổi sang nông nghiệp, chăn nuôi tốt hơn nhờ có tài sản thế chấp là đất đai. Trong khi đó, nhóm hộ đánh bắt gặp nhiều khó khăn hơn trong việc chuyển đổi do sinh kế của họ gắn chặt với tài sản là tàu thuyền, vốn đã mất giá trị sử dụng. Cuộc khủng hoảng ô nhiễm biển miền Trung đã để lại nhiều bài học quý giá về tầm quan trọng của việc quản lý môi trường, đa dạng hóa sinh kế và xây dựng các chiến lược ứng phó với rủi ro cho các cộng đồng ven biển.

5.1. Nỗ lực phục hồi hệ sinh thái biển và quan trắc môi trường

Công tác phục hồi hệ sinh thái biển là một nhiệm vụ dài hạn và đầy thách thức. Các cơ quan chức năng đã phối hợp với các nhà khoa học để đánh giá mức độ tổn thương của các rạn san hô, thảm cỏ biển và các loài sinh vật. Các biện pháp phục hồi bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ, cấm các hoạt động khai thác hủy diệt và thử nghiệm cấy trồng lại san hô. Song song với đó, hệ thống quan trắc môi trường biển được tăng cường, với các trạm quan trắc tự động cung cấp số liệu liên tục về chất lượng nước. Việc công khai, minh bạch các kết quả quan trắc là yếu tố then chốt để xây dựng lại lòng tin của xã hội và tạo cơ sở khoa học cho việc cho phép các hoạt động khai thác, du lịch trở lại bình thường.

5.2. So sánh sinh kế hộ đánh bắt và hộ nuôi trồng sau sự cố

Nghiên cứu của Trương Ngọc Linh (2017) chỉ ra sự khác biệt trong chiến lược đối phó và khả năng phục hồi giữa hai nhóm hộ. Hộ nuôi trồng có nguồn vốn vật chất (đất đai) tốt hơn, giúp họ dễ dàng thế chấp vay vốn và chuyển sang các hoạt động nông nghiệp khác. Trong khi đó, hộ đánh bắt, đặc biệt là các tàu công suất nhỏ, gần như mất trắng tư liệu sản xuất khi biển bị ô nhiễm. Khả năng chuyển đổi nghề nghiệp của họ thấp hơn do thiếu tài sản đảm bảo và kỹ năng chuyên môn khác. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của việc đa dạng hóa tài sản và nguồn thu nhập như một chiến lược giảm thiểu rủi ro cho cuộc sống người dân ven biển.

VI. Tương lai nào cho cuộc sống người dân ven biển Quảng Bình

Nhìn về tương lai, việc xây dựng một sinh kế bền vững cho ngư dân Quảng Bình đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và dài hạn. Bài học từ thảm họa Formosa nhấn mạnh rằng phát triển kinh tế không thể tách rời bảo vệ môi trường. Định hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc đa dạng hóa các hoạt động kinh tế, giảm sự phụ thuộc vào một nguồn tài nguyên duy nhất. Việc phát triển du lịch biển Quảng Bình một cách có trách nhiệm, gắn với bảo tồn văn hóa và môi trường bản địa, có thể tạo ra nhiều việc làm và nguồn thu nhập thay thế. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư vào khoa học công nghệ để nâng cao giá trị cho sản phẩm hải sản an toàn, xây dựng thương hiệu và cải thiện liên kết thị trường. Củng cố hệ thống an sinh xã hội, tăng cường năng lực cộng đồng trong việc giám sát môi trường và ứng phó với khủng hoảng là những yếu tố nền tảng để đảm bảo một tương lai an toàn và thịnh vượng hơn cho cuộc sống người dân ven biển.

6.1. Định hướng phát triển sinh kế bền vững cho ngư dân

Để phát triển sinh kế bền vững, cần có sự kết hợp hài hòa giữa các giải pháp. Thứ nhất, củng cố và hiện đại hóa ngành đánh bắt và nuôi trồng theo hướng bền vững, áp dụng các kỹ thuật tiên tiến, giảm thiểu tác động môi trường. Thứ hai, thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động phi nông nghiệp như du lịch cộng đồng, dịch vụ hậu cần, tiểu thủ công nghiệp. Thứ ba, tăng cường đào tạo nghề và kỹ năng mềm cho lao động địa phương, đặc biệt là thế hệ trẻ, để họ có thể nắm bắt các cơ hội việc làm mới, bao gồm cả xuất khẩu lao động theo các chương trình chính thức. Việc xây dựng các mô hình kinh tế tập thể như hợp tác xã cũng giúp tăng cường năng lực quản lý và sức mạnh thương lượng cho người dân.

6.2. Tiềm năng phục hồi du lịch biển Quảng Bình sau khủng hoảng

Du lịch biển Quảng Bình đã bị ảnh hưởng nặng nề sau sự cố, với lượng khách sụt giảm 40-50%. Tuy nhiên, với những nỗ lực làm sạch môi trường và truyền thông về sự an toàn của biển, ngành du lịch đang có dấu hiệu phục hồi. Tiềm năng của Quảng Bình không chỉ đến từ các bãi biển đẹp mà còn từ hệ thống hang động kỳ vĩ và các giá trị văn hóa độc đáo của làng chài. Việc phát triển du lịch bền vững, kết nối các tour khám phá hang động với du lịch nghỉ dưỡng biển và trải nghiệm văn hóa ngư dân có thể tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài và giảm áp lực khai thác tài nguyên biển, góp phần ổn định sinh kế ngư dân Quảng Bình.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu sinh kế của cộng đồng người dân khai thác và nuôi trồng thủy hải sản sau sự cố môi trường ven biển thành phố đồng hới tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm môi trường Theo luật bảo vệ môi trường, môi trường là bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất bao quanh con người có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và toàn bộ sinh vật [9] a. Tính phổ biến toàn cầu của vấn đề môi trường thể hiện ở các khía cạnh sau: - Ảnh hưởng của những tác hại mà con người gây ra cho môi trường không chỉ giới hạn trong phạm vi vùng, quốc gia mà còn ảnh hưởng đến các nước, các khu vực lân cận.

- Việc tàn phá môi trường ảnh hưởng đến mọi xã hội bất chấp cơ cấu chính trị kinh tế ở đó như thế nào. Không có bất cứ quốc gia nào được loại trừ khỏi sự trả thù của thiên nhiên, dẫu đó là quốc gia giàu hay nghèo. - Sự xuất hiện của các định chế pháp lý quốc tế liên quan đến môi trường thể hiện rõ tính chất toàn cầu của vấn đề môi trường nhất là những thập kỷ cuối của thế kỷ 20 được đánh dấu bởi bằng sự ra đời hàng loạt của các tổ chức quốc tế và các điều uớc quốc tế về môi trường. - Vấn đề bảo vệ môi trường đã trở thành một trong các yếu tố của chính sách phát triển kinh tế và xã hội của mỗi quốc gia.

Điều kiên về bảo vệ môi trường là một trong những điều khoản của các hợp đồng liên doanh, đầu tư nước ngoài ký kết thuộc nhiều quốc gia khác nhau. Môi trường và phát triển bền vững - Thứ nhất, phát triển bền vững là phạm trù được hình thành do nhu cầu của việc bảo vệ môi trường. Thực chất của việc phát triển bền vững là sự kết hợp giữa phát triền với việc duy trì môi trường hay nói cách khác là yếu tố cơ bản của việc phát triển bền vững là quyền 108 phát triển và sự cần thiết phải chăm sóc môi trường. Có thể khẳng định đó là mối liên kết không thể tách rời giữa phát triển và bảo vệ môi trường.

- Thứ hai, phát triển bền vững có thể hiểu dưới góc độ môi trường. Trên thế giới, phát triển bền vững có thế được tiếp cận dưới nhiều khía cạnh khác nhau như xã hội, hoạch định chính sách và cũng có cách hiểu chỉ thuần túy dưới góc độ môi trường. Ở Việt Nam, có quan điểm thống nhất về phát triển bền vững là: “phát triển đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, đảm bảo tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường” [9] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Tóm lại: Tuy có sự khác nhau về cách tiếp cận song về cơ bản các tiêu chí của phát triển bền vững được đưa ra tương đối thống nhất. Đó là: sự phát trường kinh tế, sự bảo vệ môi trường và sự thỏa mãn các yêu cầu cuộc sống của con người.

Những đòi hỏi của phát triển bền vững trên các mặt tài chính, định chế, pháp luật. Thứ nhất, quyết định chính sách và các cơ quan quyết định chính sách. Quyết định chính sách là bước quan trọng trong phát triển bền vững. Khả năng kết hợp giữa phát triển và bảo vệ môi trường phụ thuộc rất lớn vào việc ban hành các chính sách đúng đắn.

Gắn liền với việc ra chính sách là vị trí và thẩm quyền của cơ quan ban hành chính sách và quyết định. Việc xác định đúng vị trí, tạo ra được sự kiểm soát và kiềm chế lẫn nhau giữa các hệ cơ quan quyền lực nhà nước cũng là yếu tố định chế quan trọng của việc phát triển bền vững. Thứ hai, ban hành pháp luật và thực thi pháp luật. Pháp luật là công cụ quan trọng để đảm bảo phát triển bền vững.

Pháp luật với tư cách là hệ thống các quy phạm điều chỉnh hành vi xử sự của con người sẽ có tác dụng rất lớn trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Thứ ba, giải quyết tranh chấp. Cơ chế giải quyết tranh chấp có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo cho các quan hệ xã hội phát triển ổn định và các lợi ích hợp pháp được bảo vệ thỏa đáng. Phát triển bền vững sẽ gặp khó khăn nếu như các quan hệ kinh tế xã hội không được điều tiết thích hợp thông qua nhiều biện pháp trong đó có việc giải quyết tranh chấp với tư cách là yếu tố định chế của phát triển bền vững.

Thứ tư, hợp tác quốc tế Tính toàn cầu và ảnh hưởng toàn cầu của môi trường đòi hỏi phải có nhiều hình thức hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phát triển bền vững. Thực tế cho thấy các công ước quốc tế đa phương, các định ước tổ chức quốc tế đã được hình thành nhằm tạo ra sự phát triển bền vững toàn cầu. Ô nhiễm môi trường Khái niệm: Ô nhiễm môi trường là sự biến đổi của các thành phần môi trường không phù hợp với tiêu chuẩn môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến con người, sinh vật. [9] - Là sự thay đổi các thành phần môi trường: theo chiều hướng tăng lên hoặc giảm đi, sự thay đổi này mang tính chất định tính; - Là sự thay đổi không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật về môi trường, vi phạm quy chuẩn môi trường (là các quy định xác định ranh giới tối đa cho phép), là yếu tố mang tính chất định lượng; - Gây ảnh hưởng xấu đến con người và sinh vật.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Khái niệm này dùng để xác định, đánh giá một hành vi có phải là hành vi gây ô nhiễm môi trường không. Song hành vi gây ô nhiễm và thực trạng môi trường ô nhiễm không có mối quan hệ nhân quả và mối quan hệ hữu cơ với nhau do trong môi trường còn có hiện tượng tích tụ, cộng dồn, phát tán nên có thể có hành vi gây ô nhiễm môi trường mà không có môi trường bị ô nhiễm, hay có môi trường bị ô nhiễm song không có hành vi gây ô nhiễm môi trường. Nguyên nhân: chủ yếu là do chất gây ô nhiễm (là chất, hoặc yếu tố vật lý khi xuất hiện trong MT thì làm cho môi trường bị ô nhiễm). Chất gây ô nhiễm là chất thải, nhưng còn có thể xuất hiện dưới dạng nguyên liệu, thành phẩm, phế liệu phế phẩm…phân thành các loại: - Chất gây ô nhiễm tích lũy (chất dẻo, chất thải phóng xạ) và chất gây ô nhiễm không tích lũy (tiếng ồn); - Chất gây ô nhiễm trong phạm vi địa phương (tiếng ồn), trong phạm vi vùng (mưa axit) và trên phạm vi toàn cầu (chất cfc); - Chất gây ô nhiễm từ nguồn có thể xác định (chất thải từ các cơ sở sản xuất kinh doanh) và chất gây ô nhiễm không xác định được nguồn; - Chất gây ô nhiễm do phát thải liên tục (chất thải từ các cơ sở sản xuất kinh doanh) và chất gây ô nhiêm do phát thải không liên tục.

Các mức độ ô nhiễm: mức độ ô nhiễm môi trường đối với một thành phần môi trường cụ thể thương được xác định dựa vào mức vượt tiêu chuẩn chất liệu môi trường của các chất gây ô nhiễm có trong thành phần môi trường đó [9]. Suy thoái môi trường Khái niệm: Suy thoái môi là sự suy giảm về chất lượng và số lượng của thành phần môi trường, gây ảnh hưởng xấu đối với con người và sinh vật[9]. Các dấu hiệu: - Có sự suy giảm đồng thời cả về số lượng và chất lượng thành phần môi trương đó, hoặc là sự thay đổi về số lượng sẽ kéo theo sự thay đổi vè chất lượng của các thành phần môi trường và ngược lại - Gây ảnh hưởng xấu, lâu dài đến đới sống của con người và sinh vật. Nguyên nhân: chủ yếu là do hành vi khai thác qua mức các yếu tố môi trường làm hủy hoại môi trường, sử dụng phương tiện, công cụ, phương pháp hủy diệt trong khai thác, đánh bắt các nguồn tài nguyên sinh vật… Các mức độ suy thoái gồm: suy thoái môi trường, suy thoái môi trường nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Sự cố môi trường Sự cố môi trường là tai biến hoặc rủi ro xảy ra trong quá trình hoạt động của con người hoặc biến đổi thất thường của tự nhiên, gây ô nhiễm, suy thoái hoặc biến đổi môi trường nghiêm trọng [9]. Nguyên nhân: - Do yếu tố thiên nhiên: cháy rừng do sét đánh, đất NN bị ngập mặn do sóng thần gây ra… - Do con người gây ra Các loại sự cố môi trường: - Bão, lũ lụt hạn hán…. - Hỏa hoạn, cháy rừng.

- Sự cố trong tìm kiếm, thăm dò, khai thác và vận chuyển khoáng sản… - Sự cố trong lò phản ứng hạt nhân… Phân biệt trạng thái môi trường bị ô nhiễm với môi trường bị suy thoái. - Về nguyên nhân gây ô nhiễm, suy thoái môi trường: Ô nhiễm môi trường thường là hậu quả của hành vi thải vào môi trường các chất gây ô nhiễm, chất độc hại, làm nhiễm bẩn, làm ô uế các thành phần môi trường. Còn suy thoái môi trường là hậu quả của hành vi sử dụng, khai thác quá mức các thành phần môi trường, làm suy giảm, cạn kiệt các nguồn tài nguyên. Ô nhiễm môi trường thường bắt nguồn từ hành vi đưa vào môi trường các chất thải loại, các chất độc hại, các chất gây nhiễm bẩn môi trường, còn suy thoái môi trường thường bắt nguồn từ hành vi lấy đi các giá trị sinh thái của các thành phần môi trường, làm suy giảm chất lượng của các nguồn tài nguyên.

- Về cấp độ thể hiện: ô nhiễm môi trường thường thể hiện mức độ "cấp tính" cao hơn so với suy thoái môi trường. Ô nhiễm môi trường có thể xảy ra đột ngột, tức thì, trong một khoảng thời gian ngắn, gây nên những hậu quả nguy cấp đối với con người và thiên nhiên. Ngược lại, suy thoái môi trường lại thể hiện mức độ "mãn tính" cao hơn so với ô nhiễm môi trường. Suy thoái môi trường là kết quả của một quá trình thoái hoá, cạn kiệt dần các giá trị sinh thái của các thành tố môi trường, làm mất đi các chức năng cơ bản của chúng, do đó thường gây nên những ảnh hưởng xấu, lâu dài đến đời sống của con người và thiên nhiên.

- Về các biện pháp phòng ngừa và khắc phục: Biện pháp chủ yếu để phòng ngừa ô nhiễm môi trường là ngăn chặn hành vi xả thải vào môi trường các chất thải, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ