I. Khám phá Sình ca người Cao Lan Di sản văn hóa Bắc Giang
Việt Nam, với 54 dân tộc anh em, là một bức tranh văn hóa đa sắc màu. Mỗi dân tộc đều sở hữu những giá trị tinh thần riêng biệt, trong đó dân ca là một báu vật quý giá, là nơi gửi gắm tâm tư, tình cảm và kết nối cộng đồng. Tại tỉnh Bắc Giang, giữa những làn điệu đặc sắc như Sli của người Nùng hay Soọng cô của người Sán Dìu, Sình ca người Cao Lan nổi lên như một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo. Đây không chỉ là những câu hát đối đáp giao duyên mà còn là linh hồn, là nơi lưu giữ lịch sử, phong tục và triết lý sống của dân tộc Cao Lan (còn được biết đến là người Sán Chay). Làn điệu Sình ca, với giai điệu mộc mạc mà sâu lắng, đã ăn sâu vào tiềm thức, trở thành món ăn tinh thần không thể thiếu trong các sinh hoạt cộng đồng, từ lễ hội truyền thống đến những đám cưới vui tươi. Theo khóa luận của Phạm Thị Tâm (2013), Sình ca là "dân ca nhập tâm và mê muội", có sức sống mãnh liệt, phản ánh đời sống nội tâm phong phú của người dân. Nó không chỉ đơn thuần là nghệ thuật, mà còn là sợi dây vô hình gắn kết tình yêu đôi lứa, vun đắp tình làng nghĩa xóm, và khẳng định bản sắc dân tộc của người Cao Lan ở các huyện như huyện Lục Ngạn và huyện Sơn Động. Việc tìm hiểu về hát Sình ca không chỉ là khám phá một làn điệu dân ca hay, mà còn là cách tiếp cận sâu sắc hơn với văn hóa Bắc Giang, hiểu thêm về tâm hồn và trí tuệ của một cộng đồng dân tộc giàu truyền thống.
1.1. Sơ lược về dân tộc Cao Lan tại Bắc Giang
Dân tộc Cao Lan là một nhóm thuộc dân tộc Sán Chay, di cư từ Trung Quốc sang Việt Nam khoảng vài trăm năm trước. Tại Bắc Giang, họ cư trú chủ yếu ở các huyện miền núi như huyện Lục Ngạn, Lục Nam, và huyện Sơn Động. Xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn là một trong những nơi tập trung đông đảo người Cao Lan sinh sống. Đời sống kinh tế của họ chủ yếu dựa vào nông nghiệp, từ làm nương rẫy đến trồng lúa nước và các loại cây ăn quả, đặc biệt là vải thiều. Về văn hóa, người Cao Lan có nhiều phong tục, tín ngưỡng độc đáo, từ tục thờ "Dinh húi" (thờ con vật tổ của dòng họ) đến các nghi lễ vòng đời như cưới xin, ma chay được tổ chức trang trọng. Đặc biệt, ngôi nhà sàn truyền thống và bộ trang phục truyền thống người Cao Lan cũng là những nét đặc trưng, thể hiện quan niệm thẩm mỹ và tín ngưỡng sâu sắc. Trong bối cảnh đó, hát Sình ca trở thành một phần không thể tách rời, phản ánh mọi khía cạnh của đời sống văn hóa tinh thần, khẳng định bản sắc dân tộc riêng biệt của họ.
1.2. Vị trí của Sình ca trong kho tàng văn hóa phi vật thể
Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, Sình ca chiếm một vị trí quan trọng, được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia. Đây là loại hình hát đối đáp, giao duyên, được lưu truyền qua nhiều thế hệ, chủ yếu bằng phương pháp truyền miệng và qua các sách cổ ghi bằng chữ Hán-Nôm Cao Lan. Giá trị của Sình ca không chỉ nằm ở giai điệu hay lời ca đẹp, mà còn ở nội dung phong phú, bao quát từ lịch sử di cư của tộc người, kinh nghiệm sản xuất, triết lý nhân sinh, cho đến những lời tỏ tình, chúc tụng trong các dịp lễ tết. Sình ca là tấm gương phản chiếu tâm hồn, trí tuệ và đời sống xã hội của dân tộc Cao Lan. Nó không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một phương tiện giáo dục, gắn kết cộng đồng và bảo tồn ngôn ngữ, tri thức dân gian. Tầm quan trọng của Sình ca được ví như "linh hồn văn hóa Cao Lan", một tài sản quý giá cần được trân trọng và phát huy trong dòng chảy văn hóa chung của dân tộc Việt Nam.
II. Thách thức bảo tồn Sình ca Thực trạng mai một đáng lo
Mặc dù là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, Sình ca người Cao Lan đang phải đối mặt với nguy cơ mai một nghiêm trọng. Sự tác động mạnh mẽ của kinh tế thị trường, đô thị hóa và lối sống công nghiệp đã làm thay đổi sâu sắc đời sống văn hóa của dân tộc Cao Lan. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Tâm, "các làn điệu dân ca của nhóm Cao Lan - một di sản văn hóa đã bị mai một dần theo năm tháng". Lớp trẻ ngày nay có xu hướng tiếp cận với các loại hình giải trí hiện đại, thờ ơ với những giá trị truyền thống của dân tộc. Họ không còn mặn mà với việc học và hát Sình ca, dẫn đến sự đứt gãy trong việc kế thừa và thực hành di sản. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt các nghệ nhân dân gian. Những người già am hiểu sâu sắc về Sình ca ngày một ít đi, trong khi thế hệ kế cận lại không đủ đam mê và kiến thức để tiếp nối. Môi trường diễn xướng tự nhiên của Sình ca, như các lễ hội truyền thống, sinh hoạt cộng đồng hay các đám cưới xưa, cũng dần bị thu hẹp hoặc thay đổi. Thay vì những đêm hát đối đáp kéo dài, các hình thức giải trí khác đã chiếm ưu thế. Việc bảo tồn văn hóa dân tộc này còn gặp khó khăn do các tài liệu cổ ghi chép về Sình ca bằng chữ Hán-Nôm không còn nhiều người đọc và hiểu được. Nếu không có những giải pháp cấp bách và đồng bộ, văn hóa Bắc Giang có nguy cơ mất đi một làn điệu dân ca độc đáo, và bản sắc dân tộc của người Cao Lan sẽ bị phai nhạt.
2.1. Tác động của đời sống hiện đại đến di sản văn hóa
Quá trình giao thoa văn hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin đã tạo ra những thay đổi lớn trong nhận thức và lối sống của thế hệ trẻ người Cao Lan. Các phương tiện truyền thông hiện đại mang đến nhiều lựa chọn giải trí mới, hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn so với việc học những làn điệu dân ca truyền thống. Lớp trẻ dần xa rời không gian sinh hoạt cộng đồng xưa, ít có cơ hội được nghe và thực hành hát Sình ca. Thêm vào đó, sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế, khi nhiều người trẻ rời quê hương đi làm ăn xa, cũng làm gián đoạn quá trình trao truyền văn hóa giữa các thế hệ. Trang phục truyền thống dần được thay thế bằng trang phục hiện đại, các nghi lễ cũng được giản lược, kéo theo đó là sự suy giảm của không gian diễn xướng dành cho Sình ca.
2.2. Sự thiếu hụt thế hệ nghệ nhân dân gian kế cận
Nguồn sống của bất kỳ di sản văn hóa phi vật thể nào cũng nằm ở con người, cụ thể là các nghệ nhân dân gian. Họ là những "báu vật sống", nắm giữ tri thức, kỹ năng và cả linh hồn của di sản. Tuy nhiên, tại các cộng đồng dân tộc Cao Lan ở huyện Lục Ngạn và huyện Sơn Động, số lượng nghệ nhân biết hát và am tường về Sình ca đang giảm sút nhanh chóng do tuổi cao sức yếu. Tài liệu "Tìm hiểu về làn điệu Sình Ca..." nhấn mạnh: "Người già am hiểu về vốn văn hoá độc đáo này ngày một ít dần đi, còn lớp trẻ lại quên đi truyền thống văn hoá của chính dân tộc mình". Việc đào tạo và khuyến khích thế hệ trẻ theo học Sình ca gặp nhiều khó khăn do không tạo ra được lợi ích kinh tế trực tiếp, trong khi đòi hỏi sự kiên trì và đam mê lớn. Sự đứt gãy thế hệ này là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn vong của làn điệu Sình ca.
III. Giải mã làn điệu Sình ca Từ nguồn gốc đến phân loại
Để hiểu sâu sắc về Sình ca người Cao Lan, cần bắt đầu từ nguồn gốc, tên gọi và ý nghĩa của nó. Theo lời kể của các nghệ nhân tại xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, Sình ca gắn liền với truyền thuyết về nàng Lưu Tam, một cô gái xinh đẹp có tài hát hay đến mức không ai đối đáp lại được. Những câu hát của nàng chất chứa nỗi niềm, triết lý sâu sắc, và sau khi qua đời, tiếng hát ấy đã hóa thành di sản cho người Cao Lan. Tên gọi "Sình ca" cũng mang nhiều ý nghĩa. Theo một cách giải thích, "Sình" hay "Sểnh" trong tiếng Cao Lan có nghĩa là thần, chúa, thể hiện sự thiêng liêng và uy lực của làn điệu. Cách giải thích dân gian khác cho rằng "Sình" là xướng, "Ca" là hát lên. Dù hiểu theo cách nào, Sình ca luôn được xem là sản phẩm trí tuệ, phản ánh đời sống nội tâm vô cùng phong phú và mộc mạc của dân tộc Cao Lan. Đây là một làn điệu dân ca được hình thành và phát triển từ chính quá trình lao động sản xuất, nhằm xua đi mệt nhọc, gắn kết cộng đồng và vun đắp tình yêu đôi lứa. Những câu hát giao duyên trong Sình ca không chỉ là lời tỏ tình, mà còn chứa đựng những triết lý nhân sinh quan, những quan sát tinh tế về thiên nhiên và xã hội, làm nên giá trị độc đáo cho di sản văn hóa phi vật thể này.
3.1. Truyền thuyết về nàng Lưu Tam và nguồn gốc hát Sình ca
Nguồn gốc của hát Sình ca được người Cao Lan lưu truyền qua câu chuyện cảm động về nàng Lưu Tam. Truyền thuyết kể rằng nàng hát hay đến mức khiến nhiều người phải nể phục nhưng cũng có kẻ ghen ghét. Vì sợ tiếng hát của em gái gây họa, người anh đã ép nàng đi lấy chồng và dặn không được nói cho đến khi chiếc kéo trong buồng tự mở ra. Nàng cứ im lặng, bị nhà chồng trả về. Trên đường về, nghe tiếng gà gáy, nàng cất tiếng hát ai oán, trách than. Cuối cùng, nàng hát suốt 13 ngày đêm rồi qua đời, để lại cho dân tộc mình kho tàng những câu ca chất chứa tâm sự. Ông Tống Văn Bình, một nghệ nhân ở Đèo Gia, chia sẻ: "Vì thế, Sình ca là tâm sự, thôi thúc trong mỗi người Cao Lan chúng tôi". Câu chuyện này lý giải vì sao Sình ca lại có sức lay động lòng người và trở thành phương tiện biểu đạt tình cảm sâu sắc của dân tộc Cao Lan.
3.2. Phân loại các hình thức Sình ca trong đời sống
Sình ca có thể được phân loại dựa trên không gian và thời gian biểu diễn. Theo các nghệ nhân ở Đèo Gia, có hai loại chính là Sình ca ban đêm và Sình ca ban ngày. Sình ca ban đêm (hát trong nhà) là hình thức hát đối đáp mang tính đua tài, trí tuệ, thường diễn ra trong nhiều đêm liên tục với các nội dung khác nhau theo từng "quyển sách" hát. Đây là dịp để nam nữ thanh niên tìm hiểu, tâm tình với nhau qua những lời ca tha thiết. Sình ca ban ngày có không gian rộng hơn, thường diễn ra trong các lễ hội truyền thống ("Vèo ca" - hát gọi), đám cưới, hoặc trong lao động sản xuất. Lời ca của Sình ca ban ngày thường mang tính ứng tác, trữ tình, gắn liền với cảnh sắc thiên nhiên và không khí lễ hội, là cơ hội để các đôi trai gái thể hiện tình cảm một cách tự do, phóng khoáng hơn.
IV. Quy tắc hát Sình ca trong sinh hoạt cộng đồng người Cao Lan
Việc tổ chức hát Sình ca trong sinh hoạt cộng đồng của dân tộc Cao Lan tuân theo những quy tắc và cách thức chặt chẽ, tuy không thành văn nhưng được mọi người nghiêm túc thực hiện qua nhiều thế hệ. Đây không chỉ là một cuộc hát vui chơi mà còn là một nghi thức văn hóa, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Trong một cuộc hát giao duyên, bao giờ cũng có hai nhóm hát, một bên nam và một bên nữ, đến từ các làng khác nhau. Quy định bất thành văn là người trong cùng một làng, cùng một họ không được hát giao duyên với nhau để tránh những mối quan hệ huyết thống. Mỗi nhóm sẽ cử ra một người hát chính, gọi là "tằu pu" (người dẫn đường), đây phải là người thông minh, ứng đối nhanh và có vốn kiến thức sâu rộng về Sình ca. Cuộc hát thường bắt đầu bằng những câu hát hỏi thăm quê quán, họ hàng để đảm bảo không phạm vào quy tắc. Quá trình hát là một cuộc đấu trí, thử tài, đòi hỏi người hát không chỉ thuộc lời mà còn phải biết ứng biến linh hoạt theo tình huống. Chính những quy tắc này đã tạo nên sự trang trọng, hấp dẫn và chiều sâu cho Sình ca người Cao Lan, biến nó thành một sân chơi văn hóa đầy trí tuệ, góp phần gìn giữ những giá trị đạo đức và phong tục tốt đẹp của cộng đồng.
4.1. Những quy tắc bất thành văn trong một cuộc hát
Quy tắc trong hát Sình ca thể hiện rõ nét văn hóa ứng xử của người Cao Lan. Khi hát giao duyên, các bên tham gia phải là người chưa lập gia đình và không có quan hệ huyết thống. Trước khi vào cuộc hát, họ luôn có những bài hát chào hỏi, giới thiệu để tìm hiểu về đối phương. Đây là một bước quan trọng để "phòng tránh phạm lệ". Trong quá trình đối đáp, người hát phải tuân thủ nội dung của từng đêm hát (đối với Sình ca ban đêm) hoặc ứng biến phù hợp với không gian, thời gian (đối với Sình ca ban ngày). Sự tôn trọng đối với bạn hát và gia chủ (nếu hát tại nhà) luôn được đặt lên hàng đầu. Cuộc hát chỉ thực sự thành công khi cả hai bên đều thể hiện được tài năng và sự hiểu biết của mình trong một không khí vui vẻ, hòa hợp.
4.2. Cách thức trình diễn Hát tự do và hát theo sách
Người Cao Lan có hai cách thức trình diễn Sình ca chính: hát tự do và hát theo sách. Hát tự do (gọi là "ca ý" - lời hát nhỏ) là hình thức hát ứng tác, không bị bắt buộc theo khuôn mẫu. Đây thường là những lời tâm tình, bộc lộ cảm xúc tức thời của các đôi trai gái, do đó lời ca rất phong phú, mộc mạc và giàu cảm xúc. Tuy nhiên, hình thức này dễ bị thất truyền vì mang tính ngẫu hứng. Hát theo sách là hình thức hát mang tính cộng đồng cao, tuân thủ theo các cuốn sách cổ ghi chép lại các bài Sình ca. Tương truyền có đến 36 đêm hát, tương ứng với 36 tập sách. Các bài hát này thường được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt, có kết cấu chặt chẽ, nội dung bao quát nhiều chủ đề từ lịch sử, vũ trụ đến tình yêu đôi lứa. Hình thức này đòi hỏi người hát phải có trí nhớ tốt và sự am hiểu sâu sắc về các điển tích, điển cố được nhắc đến trong sách.
4.3. Sình ca trong lễ hội truyền thống và nghi lễ cưới hỏi
Sình ca đóng vai trò trung tâm trong nhiều lễ hội truyền thống và đặc biệt là trong đám cưới của người Cao Lan. Trong đám cưới, hát Sình ca không chỉ để cho vui mà còn là một phần nghi lễ quan trọng. Khi đoàn nhà trai đến đón dâu, họ phải hát đối đáp với nhà gái ở ngay cổng (gọi là hát "tòm mùn"). Nhà gái sẽ căng hai sợi dây xanh-đỏ để thử tài nhà trai. Chỉ khi nhà trai hát thắng, nhà gái mới thu dây và cho phép vào nhà. Cuộc hát có thể kéo dài suốt đêm, với nội dung chúc tụng, ca ngợi tình yêu và hạnh phúc lứa đôi. Đây là một nét đẹp văn hóa độc đáo, thể hiện trí tuệ, sự trân trọng và góp phần làm cho ngày vui của đôi vợ chồng trẻ thêm ý nghĩa, gắn kết tình cảm hai bên gia đình.
V. Bí quyết bảo tồn văn hóa Sình ca người Cao Lan hiệu quả
Để bảo tồn văn hóa dân tộc và phát huy giá trị của Sình ca người Cao Lan, cần có những giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa nỗ lực của cộng đồng và sự hỗ trợ từ các cấp chính quyền. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc khơi dậy niềm tự hào và tình yêu di sản trong chính thế hệ trẻ. Cần tạo ra một môi trường diễn xướng sống động để Sình ca không chỉ nằm trong sách vở hay ký ức của người già. Việc thành lập các câu lạc bộ hát Sình ca tại các thôn, bản ở huyện Lục Ngạn, huyện Sơn Động là một hướng đi hiệu quả. Đây sẽ là nơi các nghệ nhân dân gian trực tiếp truyền dạy cho lớp trẻ, đồng thời là không gian để mọi người giao lưu, thực hành thường xuyên. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu, sưu tầm và số hóa các tài liệu cổ về Sình ca là vô cùng cấp thiết. Chuyển ngữ các bài ca từ chữ Hán-Nôm sang chữ quốc ngữ sẽ giúp di sản tiếp cận được với đông đảo công chúng hơn. Tổ chức các hội diễn, liên hoan làn điệu dân ca cấp huyện, cấp tỉnh cũng là cách để tôn vinh các nghệ nhân và khuyến khích tài năng trẻ. Theo đề xuất trong tài liệu nghiên cứu, cần "đưa sình ca Cao Lan vào dậy trong các trường văn hóa nghệ thuật" và lồng ghép vào các hoạt động văn hóa quần chúng, giúp di sản thực sự sống trong đời sống đương đại, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa Bắc Giang.
5.1. Nâng cao vai trò của nghệ nhân dân gian trong truyền dạy
Các nghệ nhân dân gian là chìa khóa cho sự sống còn của Sình ca. Cần có chính sách đãi ngộ, tôn vinh xứng đáng để họ có thêm động lực và điều kiện truyền dạy di sản. Mở các lớp học Sình ca do chính các nghệ nhân đứng lớp là phương pháp hiệu quả nhất để trao truyền kiến thức một cách chân thực. Nhà nước và các tổ chức văn hóa cần hỗ trợ ghi âm, ghi hình, tư liệu hóa vốn tri thức của các nghệ nhân để lưu giữ lâu dài. Đồng thời, cần tạo điều kiện để các nghệ nhân tham gia giao lưu, trình diễn tại các sự kiện văn hóa lớn, qua đó quảng bá giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này và khẳng định vai trò không thể thay thế của họ trong công tác bảo tồn văn hóa dân tộc.
5.2. Xây dựng môi trường diễn xướng và quảng bá Sình ca
Để Sình ca không bị "bảo tàng hóa", cần phải tái tạo và xây dựng môi trường diễn xướng tự nhiên cho nó. Việc phục dựng các lễ hội truyền thống, lồng ghép Sình ca vào các hoạt động sinh hoạt cộng đồng và du lịch văn hóa là rất quan trọng. Các phương tiện thông tin đại chúng, từ đài phát thanh, truyền hình đến mạng xã hội, cần tăng cường giới thiệu, quảng bá về Sình ca người Cao Lan. Sản xuất các chương trình, video clip chất lượng cao về Sình ca không chỉ giúp bảo tồn mà còn đưa làn điệu dân ca này đến gần hơn với khán giả trong và ngoài nước, khơi dậy niềm tự hào và ý thức trách nhiệm gìn giữ bản sắc dân tộc trong mỗi người dân.