Tìm hiểu làn điệu Sình ca của người Cao Lan ở Đèo Gia, Lục Ngạn (Khóa luận)

Khám phá Sình ca, làn điệu dân ca độc đáo của người Cao Lan ở Bắc Giang. Tìm hiểu về nguồn gốc, giá trị nghệ thuật và các giải pháp bảo tồn di sản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Sình ca người Cao Lan Di sản văn hóa Bắc Giang

Việt Nam, với 54 dân tộc anh em, là một bức tranh văn hóa đa sắc màu. Mỗi dân tộc đều sở hữu những giá trị tinh thần riêng biệt, trong đó dân ca là một báu vật quý giá, là nơi gửi gắm tâm tư, tình cảm và kết nối cộng đồng. Tại tỉnh Bắc Giang, giữa những làn điệu đặc sắc như Sli của người Nùng hay Soọng cô của người Sán Dìu, Sình ca người Cao Lan nổi lên như một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo. Đây không chỉ là những câu hát đối đáp giao duyên mà còn là linh hồn, là nơi lưu giữ lịch sử, phong tục và triết lý sống của dân tộc Cao Lan (còn được biết đến là người Sán Chay). Làn điệu Sình ca, với giai điệu mộc mạc mà sâu lắng, đã ăn sâu vào tiềm thức, trở thành món ăn tinh thần không thể thiếu trong các sinh hoạt cộng đồng, từ lễ hội truyền thống đến những đám cưới vui tươi. Theo khóa luận của Phạm Thị Tâm (2013), Sình ca là "dân ca nhập tâm và mê muội", có sức sống mãnh liệt, phản ánh đời sống nội tâm phong phú của người dân. Nó không chỉ đơn thuần là nghệ thuật, mà còn là sợi dây vô hình gắn kết tình yêu đôi lứa, vun đắp tình làng nghĩa xóm, và khẳng định bản sắc dân tộc của người Cao Lan ở các huyện như huyện Lục Ngạnhuyện Sơn Động. Việc tìm hiểu về hát Sình ca không chỉ là khám phá một làn điệu dân ca hay, mà còn là cách tiếp cận sâu sắc hơn với văn hóa Bắc Giang, hiểu thêm về tâm hồn và trí tuệ của một cộng đồng dân tộc giàu truyền thống.

1.1. Sơ lược về dân tộc Cao Lan tại Bắc Giang

Dân tộc Cao Lan là một nhóm thuộc dân tộc Sán Chay, di cư từ Trung Quốc sang Việt Nam khoảng vài trăm năm trước. Tại Bắc Giang, họ cư trú chủ yếu ở các huyện miền núi như huyện Lục Ngạn, Lục Nam, và huyện Sơn Động. Xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn là một trong những nơi tập trung đông đảo người Cao Lan sinh sống. Đời sống kinh tế của họ chủ yếu dựa vào nông nghiệp, từ làm nương rẫy đến trồng lúa nước và các loại cây ăn quả, đặc biệt là vải thiều. Về văn hóa, người Cao Lan có nhiều phong tục, tín ngưỡng độc đáo, từ tục thờ "Dinh húi" (thờ con vật tổ của dòng họ) đến các nghi lễ vòng đời như cưới xin, ma chay được tổ chức trang trọng. Đặc biệt, ngôi nhà sàn truyền thống và bộ trang phục truyền thống người Cao Lan cũng là những nét đặc trưng, thể hiện quan niệm thẩm mỹ và tín ngưỡng sâu sắc. Trong bối cảnh đó, hát Sình ca trở thành một phần không thể tách rời, phản ánh mọi khía cạnh của đời sống văn hóa tinh thần, khẳng định bản sắc dân tộc riêng biệt của họ.

1.2. Vị trí của Sình ca trong kho tàng văn hóa phi vật thể

Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, Sình ca chiếm một vị trí quan trọng, được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia. Đây là loại hình hát đối đáp, giao duyên, được lưu truyền qua nhiều thế hệ, chủ yếu bằng phương pháp truyền miệng và qua các sách cổ ghi bằng chữ Hán-Nôm Cao Lan. Giá trị của Sình ca không chỉ nằm ở giai điệu hay lời ca đẹp, mà còn ở nội dung phong phú, bao quát từ lịch sử di cư của tộc người, kinh nghiệm sản xuất, triết lý nhân sinh, cho đến những lời tỏ tình, chúc tụng trong các dịp lễ tết. Sình ca là tấm gương phản chiếu tâm hồn, trí tuệ và đời sống xã hội của dân tộc Cao Lan. Nó không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một phương tiện giáo dục, gắn kết cộng đồng và bảo tồn ngôn ngữ, tri thức dân gian. Tầm quan trọng của Sình ca được ví như "linh hồn văn hóa Cao Lan", một tài sản quý giá cần được trân trọng và phát huy trong dòng chảy văn hóa chung của dân tộc Việt Nam.

II. Thách thức bảo tồn Sình ca Thực trạng mai một đáng lo

Mặc dù là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, Sình ca người Cao Lan đang phải đối mặt với nguy cơ mai một nghiêm trọng. Sự tác động mạnh mẽ của kinh tế thị trường, đô thị hóa và lối sống công nghiệp đã làm thay đổi sâu sắc đời sống văn hóa của dân tộc Cao Lan. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Tâm, "các làn điệu dân ca của nhóm Cao Lan - một di sản văn hóa đã bị mai một dần theo năm tháng". Lớp trẻ ngày nay có xu hướng tiếp cận với các loại hình giải trí hiện đại, thờ ơ với những giá trị truyền thống của dân tộc. Họ không còn mặn mà với việc học và hát Sình ca, dẫn đến sự đứt gãy trong việc kế thừa và thực hành di sản. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt các nghệ nhân dân gian. Những người già am hiểu sâu sắc về Sình ca ngày một ít đi, trong khi thế hệ kế cận lại không đủ đam mê và kiến thức để tiếp nối. Môi trường diễn xướng tự nhiên của Sình ca, như các lễ hội truyền thống, sinh hoạt cộng đồng hay các đám cưới xưa, cũng dần bị thu hẹp hoặc thay đổi. Thay vì những đêm hát đối đáp kéo dài, các hình thức giải trí khác đã chiếm ưu thế. Việc bảo tồn văn hóa dân tộc này còn gặp khó khăn do các tài liệu cổ ghi chép về Sình ca bằng chữ Hán-Nôm không còn nhiều người đọc và hiểu được. Nếu không có những giải pháp cấp bách và đồng bộ, văn hóa Bắc Giang có nguy cơ mất đi một làn điệu dân ca độc đáo, và bản sắc dân tộc của người Cao Lan sẽ bị phai nhạt.

2.1. Tác động của đời sống hiện đại đến di sản văn hóa

Quá trình giao thoa văn hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin đã tạo ra những thay đổi lớn trong nhận thức và lối sống của thế hệ trẻ người Cao Lan. Các phương tiện truyền thông hiện đại mang đến nhiều lựa chọn giải trí mới, hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn so với việc học những làn điệu dân ca truyền thống. Lớp trẻ dần xa rời không gian sinh hoạt cộng đồng xưa, ít có cơ hội được nghe và thực hành hát Sình ca. Thêm vào đó, sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế, khi nhiều người trẻ rời quê hương đi làm ăn xa, cũng làm gián đoạn quá trình trao truyền văn hóa giữa các thế hệ. Trang phục truyền thống dần được thay thế bằng trang phục hiện đại, các nghi lễ cũng được giản lược, kéo theo đó là sự suy giảm của không gian diễn xướng dành cho Sình ca.

2.2. Sự thiếu hụt thế hệ nghệ nhân dân gian kế cận

Nguồn sống của bất kỳ di sản văn hóa phi vật thể nào cũng nằm ở con người, cụ thể là các nghệ nhân dân gian. Họ là những "báu vật sống", nắm giữ tri thức, kỹ năng và cả linh hồn của di sản. Tuy nhiên, tại các cộng đồng dân tộc Cao Lanhuyện Lục Ngạnhuyện Sơn Động, số lượng nghệ nhân biết hát và am tường về Sình ca đang giảm sút nhanh chóng do tuổi cao sức yếu. Tài liệu "Tìm hiểu về làn điệu Sình Ca..." nhấn mạnh: "Người già am hiểu về vốn văn hoá độc đáo này ngày một ít dần đi, còn lớp trẻ lại quên đi truyền thống văn hoá của chính dân tộc mình". Việc đào tạo và khuyến khích thế hệ trẻ theo học Sình ca gặp nhiều khó khăn do không tạo ra được lợi ích kinh tế trực tiếp, trong khi đòi hỏi sự kiên trì và đam mê lớn. Sự đứt gãy thế hệ này là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn vong của làn điệu Sình ca.

III. Giải mã làn điệu Sình ca Từ nguồn gốc đến phân loại

Để hiểu sâu sắc về Sình ca người Cao Lan, cần bắt đầu từ nguồn gốc, tên gọi và ý nghĩa của nó. Theo lời kể của các nghệ nhân tại xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, Sình ca gắn liền với truyền thuyết về nàng Lưu Tam, một cô gái xinh đẹp có tài hát hay đến mức không ai đối đáp lại được. Những câu hát của nàng chất chứa nỗi niềm, triết lý sâu sắc, và sau khi qua đời, tiếng hát ấy đã hóa thành di sản cho người Cao Lan. Tên gọi "Sình ca" cũng mang nhiều ý nghĩa. Theo một cách giải thích, "Sình" hay "Sểnh" trong tiếng Cao Lan có nghĩa là thần, chúa, thể hiện sự thiêng liêng và uy lực của làn điệu. Cách giải thích dân gian khác cho rằng "Sình" là xướng, "Ca" là hát lên. Dù hiểu theo cách nào, Sình ca luôn được xem là sản phẩm trí tuệ, phản ánh đời sống nội tâm vô cùng phong phú và mộc mạc của dân tộc Cao Lan. Đây là một làn điệu dân ca được hình thành và phát triển từ chính quá trình lao động sản xuất, nhằm xua đi mệt nhọc, gắn kết cộng đồng và vun đắp tình yêu đôi lứa. Những câu hát giao duyên trong Sình ca không chỉ là lời tỏ tình, mà còn chứa đựng những triết lý nhân sinh quan, những quan sát tinh tế về thiên nhiên và xã hội, làm nên giá trị độc đáo cho di sản văn hóa phi vật thể này.

3.1. Truyền thuyết về nàng Lưu Tam và nguồn gốc hát Sình ca

Nguồn gốc của hát Sình ca được người Cao Lan lưu truyền qua câu chuyện cảm động về nàng Lưu Tam. Truyền thuyết kể rằng nàng hát hay đến mức khiến nhiều người phải nể phục nhưng cũng có kẻ ghen ghét. Vì sợ tiếng hát của em gái gây họa, người anh đã ép nàng đi lấy chồng và dặn không được nói cho đến khi chiếc kéo trong buồng tự mở ra. Nàng cứ im lặng, bị nhà chồng trả về. Trên đường về, nghe tiếng gà gáy, nàng cất tiếng hát ai oán, trách than. Cuối cùng, nàng hát suốt 13 ngày đêm rồi qua đời, để lại cho dân tộc mình kho tàng những câu ca chất chứa tâm sự. Ông Tống Văn Bình, một nghệ nhân ở Đèo Gia, chia sẻ: "Vì thế, Sình ca là tâm sự, thôi thúc trong mỗi người Cao Lan chúng tôi". Câu chuyện này lý giải vì sao Sình ca lại có sức lay động lòng người và trở thành phương tiện biểu đạt tình cảm sâu sắc của dân tộc Cao Lan.

3.2. Phân loại các hình thức Sình ca trong đời sống

Sình ca có thể được phân loại dựa trên không gian và thời gian biểu diễn. Theo các nghệ nhân ở Đèo Gia, có hai loại chính là Sình ca ban đêm và Sình ca ban ngày. Sình ca ban đêm (hát trong nhà) là hình thức hát đối đáp mang tính đua tài, trí tuệ, thường diễn ra trong nhiều đêm liên tục với các nội dung khác nhau theo từng "quyển sách" hát. Đây là dịp để nam nữ thanh niên tìm hiểu, tâm tình với nhau qua những lời ca tha thiết. Sình ca ban ngày có không gian rộng hơn, thường diễn ra trong các lễ hội truyền thống ("Vèo ca" - hát gọi), đám cưới, hoặc trong lao động sản xuất. Lời ca của Sình ca ban ngày thường mang tính ứng tác, trữ tình, gắn liền với cảnh sắc thiên nhiên và không khí lễ hội, là cơ hội để các đôi trai gái thể hiện tình cảm một cách tự do, phóng khoáng hơn.

IV. Quy tắc hát Sình ca trong sinh hoạt cộng đồng người Cao Lan

Việc tổ chức hát Sình ca trong sinh hoạt cộng đồng của dân tộc Cao Lan tuân theo những quy tắc và cách thức chặt chẽ, tuy không thành văn nhưng được mọi người nghiêm túc thực hiện qua nhiều thế hệ. Đây không chỉ là một cuộc hát vui chơi mà còn là một nghi thức văn hóa, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Trong một cuộc hát giao duyên, bao giờ cũng có hai nhóm hát, một bên nam và một bên nữ, đến từ các làng khác nhau. Quy định bất thành văn là người trong cùng một làng, cùng một họ không được hát giao duyên với nhau để tránh những mối quan hệ huyết thống. Mỗi nhóm sẽ cử ra một người hát chính, gọi là "tằu pu" (người dẫn đường), đây phải là người thông minh, ứng đối nhanh và có vốn kiến thức sâu rộng về Sình ca. Cuộc hát thường bắt đầu bằng những câu hát hỏi thăm quê quán, họ hàng để đảm bảo không phạm vào quy tắc. Quá trình hát là một cuộc đấu trí, thử tài, đòi hỏi người hát không chỉ thuộc lời mà còn phải biết ứng biến linh hoạt theo tình huống. Chính những quy tắc này đã tạo nên sự trang trọng, hấp dẫn và chiều sâu cho Sình ca người Cao Lan, biến nó thành một sân chơi văn hóa đầy trí tuệ, góp phần gìn giữ những giá trị đạo đức và phong tục tốt đẹp của cộng đồng.

4.1. Những quy tắc bất thành văn trong một cuộc hát

Quy tắc trong hát Sình ca thể hiện rõ nét văn hóa ứng xử của người Cao Lan. Khi hát giao duyên, các bên tham gia phải là người chưa lập gia đình và không có quan hệ huyết thống. Trước khi vào cuộc hát, họ luôn có những bài hát chào hỏi, giới thiệu để tìm hiểu về đối phương. Đây là một bước quan trọng để "phòng tránh phạm lệ". Trong quá trình đối đáp, người hát phải tuân thủ nội dung của từng đêm hát (đối với Sình ca ban đêm) hoặc ứng biến phù hợp với không gian, thời gian (đối với Sình ca ban ngày). Sự tôn trọng đối với bạn hát và gia chủ (nếu hát tại nhà) luôn được đặt lên hàng đầu. Cuộc hát chỉ thực sự thành công khi cả hai bên đều thể hiện được tài năng và sự hiểu biết của mình trong một không khí vui vẻ, hòa hợp.

4.2. Cách thức trình diễn Hát tự do và hát theo sách

Người Cao Lan có hai cách thức trình diễn Sình ca chính: hát tự do và hát theo sách. Hát tự do (gọi là "ca ý" - lời hát nhỏ) là hình thức hát ứng tác, không bị bắt buộc theo khuôn mẫu. Đây thường là những lời tâm tình, bộc lộ cảm xúc tức thời của các đôi trai gái, do đó lời ca rất phong phú, mộc mạc và giàu cảm xúc. Tuy nhiên, hình thức này dễ bị thất truyền vì mang tính ngẫu hứng. Hát theo sách là hình thức hát mang tính cộng đồng cao, tuân thủ theo các cuốn sách cổ ghi chép lại các bài Sình ca. Tương truyền có đến 36 đêm hát, tương ứng với 36 tập sách. Các bài hát này thường được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt, có kết cấu chặt chẽ, nội dung bao quát nhiều chủ đề từ lịch sử, vũ trụ đến tình yêu đôi lứa. Hình thức này đòi hỏi người hát phải có trí nhớ tốt và sự am hiểu sâu sắc về các điển tích, điển cố được nhắc đến trong sách.

4.3. Sình ca trong lễ hội truyền thống và nghi lễ cưới hỏi

Sình ca đóng vai trò trung tâm trong nhiều lễ hội truyền thống và đặc biệt là trong đám cưới của người Cao Lan. Trong đám cưới, hát Sình ca không chỉ để cho vui mà còn là một phần nghi lễ quan trọng. Khi đoàn nhà trai đến đón dâu, họ phải hát đối đáp với nhà gái ở ngay cổng (gọi là hát "tòm mùn"). Nhà gái sẽ căng hai sợi dây xanh-đỏ để thử tài nhà trai. Chỉ khi nhà trai hát thắng, nhà gái mới thu dây và cho phép vào nhà. Cuộc hát có thể kéo dài suốt đêm, với nội dung chúc tụng, ca ngợi tình yêu và hạnh phúc lứa đôi. Đây là một nét đẹp văn hóa độc đáo, thể hiện trí tuệ, sự trân trọng và góp phần làm cho ngày vui của đôi vợ chồng trẻ thêm ý nghĩa, gắn kết tình cảm hai bên gia đình.

V. Bí quyết bảo tồn văn hóa Sình ca người Cao Lan hiệu quả

Để bảo tồn văn hóa dân tộc và phát huy giá trị của Sình ca người Cao Lan, cần có những giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa nỗ lực của cộng đồng và sự hỗ trợ từ các cấp chính quyền. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc khơi dậy niềm tự hào và tình yêu di sản trong chính thế hệ trẻ. Cần tạo ra một môi trường diễn xướng sống động để Sình ca không chỉ nằm trong sách vở hay ký ức của người già. Việc thành lập các câu lạc bộ hát Sình ca tại các thôn, bản ở huyện Lục Ngạn, huyện Sơn Động là một hướng đi hiệu quả. Đây sẽ là nơi các nghệ nhân dân gian trực tiếp truyền dạy cho lớp trẻ, đồng thời là không gian để mọi người giao lưu, thực hành thường xuyên. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu, sưu tầm và số hóa các tài liệu cổ về Sình ca là vô cùng cấp thiết. Chuyển ngữ các bài ca từ chữ Hán-Nôm sang chữ quốc ngữ sẽ giúp di sản tiếp cận được với đông đảo công chúng hơn. Tổ chức các hội diễn, liên hoan làn điệu dân ca cấp huyện, cấp tỉnh cũng là cách để tôn vinh các nghệ nhân và khuyến khích tài năng trẻ. Theo đề xuất trong tài liệu nghiên cứu, cần "đưa sình ca Cao Lan vào dậy trong các trường văn hóa nghệ thuật" và lồng ghép vào các hoạt động văn hóa quần chúng, giúp di sản thực sự sống trong đời sống đương đại, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa Bắc Giang.

5.1. Nâng cao vai trò của nghệ nhân dân gian trong truyền dạy

Các nghệ nhân dân gian là chìa khóa cho sự sống còn của Sình ca. Cần có chính sách đãi ngộ, tôn vinh xứng đáng để họ có thêm động lực và điều kiện truyền dạy di sản. Mở các lớp học Sình ca do chính các nghệ nhân đứng lớp là phương pháp hiệu quả nhất để trao truyền kiến thức một cách chân thực. Nhà nước và các tổ chức văn hóa cần hỗ trợ ghi âm, ghi hình, tư liệu hóa vốn tri thức của các nghệ nhân để lưu giữ lâu dài. Đồng thời, cần tạo điều kiện để các nghệ nhân tham gia giao lưu, trình diễn tại các sự kiện văn hóa lớn, qua đó quảng bá giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này và khẳng định vai trò không thể thay thế của họ trong công tác bảo tồn văn hóa dân tộc.

5.2. Xây dựng môi trường diễn xướng và quảng bá Sình ca

Để Sình ca không bị "bảo tàng hóa", cần phải tái tạo và xây dựng môi trường diễn xướng tự nhiên cho nó. Việc phục dựng các lễ hội truyền thống, lồng ghép Sình ca vào các hoạt động sinh hoạt cộng đồng và du lịch văn hóa là rất quan trọng. Các phương tiện thông tin đại chúng, từ đài phát thanh, truyền hình đến mạng xã hội, cần tăng cường giới thiệu, quảng bá về Sình ca người Cao Lan. Sản xuất các chương trình, video clip chất lượng cao về Sình ca không chỉ giúp bảo tồn mà còn đưa làn điệu dân ca này đến gần hơn với khán giả trong và ngoài nước, khơi dậy niềm tự hào và ý thức trách nhiệm gìn giữ bản sắc dân tộc trong mỗi người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN VÀ NGƯỜI CAO LAN Ở XÃ ĐÈO GIA, HUYỆN LỤC NGẠN, TỈNH BẮC GIANG 1. Khái quát về địa lý, môi trường tự nhiên ở xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang Lục Ngạn là một huyện miền núi, nằm ở phía Đông Bắc của tỉnh Bắc Giang có diện tích là 1. Huyện có 29 xã và có 1 thị trấn được chia thành hai vung; vùng cao có 12 xã vùng thấp có 17 xã và 1 thị trấn. Phía Bắc giáp huyện Chi Lăng và Hữu Lũng (Lạng Sơn), phía Nam và phía Tây giáp huyện Lục Nam (Bắc Giang), phía Đông giáp huyện Sơn Động (Bắc Giang) và huyện Lộc Bình (Lạng Sơn).

Hệ thống đường giao thông khá phát triển, Lục Ngạn có một đường khác thông nhau với đường bộ chạy qua, đó là con đường nối tỉnh Lạng Sơn với vùng lục Ngạn qua Kiên Lao, Cấm Sơn, Xa Lý… là con đường quốc lộ 31 chạy từ Bắc Giang qua Sơn Động lên Lộc Bình (Lạng Sơn). Từ Lục Ngạn có thể qua Quảng Ninh bằng đèo Hạ Mi (Sơn Động). Lục ngạn có bồn địa do hai dải núi lớn là Bảo Đài và Huyền Đinh viền bọc mà thành. Chảy qua bản địa theo hướng Đông - Tây là sông Lục Nam (tên chữ là Minh Đức Giang).

Có thể nói đây là khu vực chủ yếu là miền núi được nâng lên mạnh thuộc lưu vực sông Lục Nam, với những đỉnh núi cao và hiểm trở nên khu vực này có khả năng phát triển nghề rừng (chủ yếu là bảo vệ và rừng phòng hộ), chăn nuôi và trồng trọt cây công nghiệp. Lục Ngạn là vùng đất khá đặc biệt thường được coi là một tiểu vùng khí hậu so với các vùng khác trong tỉnh, lục ngạn có lượng mưa ít hơn cả (1.321 ly), nhiệt độ trung bình cũng thấp hơn cả 220C. Về đất đai: Lục Ngạn có thể chia thành ba vùng chính với những đặc điểm chính tiêu biểu cho vùng trung du. PHẠM THI TÂM – K15A, KHOA VHDTTS 10 Khóa luận tốt nghiệp Vùng núi: Phân bố ở độ cao từ 170 m trở lên, chủ yếu là loại đất flralit, song mức độ phong hoá yếu, tầng đất mỏng, có màu xám đất này rất thích hợp trồng rừng.

Vùng đồi: Phân bố ở độ cao 170 m trở xuống, mức độ phong hoá rất mạnh, tầng đất tương đối dầy. Đất phù hợp với chồng sặn, dứa, chè và các loại cây ăn quả khác; vải thiều, nhãn, hồng không hạt…. Vùng đồng bằng và thung lũng: Là vùng bạc màu và tự thoái hoá dần đất chua, yếu khí chủ yếu trồng các loại lương thực và thực phẩm. Còn theo tính chất sản xuất các loại đất được chia thành; Đất lâm nghiệp chiếm 58.760 ha, đất trông đồi núi trọc 28.760 ha, và đất nông nghiệp là 15.

Như vậy với những đặc điểm đất đai, khí hậu, thuỷ văn ở Lục Ngạn đã tạo cho huyện có một thảm thực vật phong phú, đa dạng. Lục Ngạn là một huyện miền núi. Chính vì vậy mà hệ thống tổ chức xã hôi còn rất hạn chế, dân cư chưa đông đúc. Tính đến ngày 31/12/2004 Lục Ngạn có 196.516 người, mật độ 180 người/km2, Lục Ngạn hiện có 11 dân tộc chung sống, là các dân tộc: Kinh, Tày, Nùng, Dao, Cao Lan, Sán Dìu… Trong đó dân tộc Kinh chiếm 54% dân số, với số dân là 23.

Cao Lan là một trong số những dân tộc sống xen kẽ với 11 dân tộc anh em khác. Các dân tộc đều có nét văn hoá đặc sắc riêng của mình, tạo lên sự phong phú đa dạng trong nền văn hoá chung của huyện. Về với mảnh đất này ta được hiểu nhiều hơn về một vùng đất quê hương vải thiều nổi tiếng bao lâu nay. Đèo Gia là một xã vùng sâu, vùng xa đặc biệt khó khăn nằm ở phía đông nam, cách trung tâm huyện 30 km.

Về gianh giới: Phía Đông giáp với xã Yên Định- huyện Sơn Động. Phía Nam giáp với xã Bình Sơn- huyện Lục Nam. Phía Tây giáp với xã Tân Lập- huyện Lục Nam Phía Bắc giáp với xã Phú Nhuận - huyện Lục Ngạn PHẠM THI TÂM – K15A, KHOA VHDTTS 11 Khóa luận tốt nghiệp Có hai dân tộc anh em chung sống rải rác ở 7 thôn trong đó; dân tộc Cao Lan chiếm 70%, dân tộc Kinh chiếm 30% tổng số dân khoảng 4.300 khẩu với 900 hộ, với diện tích tự nhiên là 4. Đèo Gia là một xã thuộc huyện miền núi nên địa hình không bằng phẳng, chủ yếu là rừng núi, đồi ruộng xen kẽ nhau, diện tích đất canh tác chủ yếu rải rác ở các khe núi, rạch sông suối, đất đai có độ phì cao nhiều mầu mỡ, với khí hậu ôn hoà, khí hậu ôn hoà phân bốn mùa rõ rệt nhiệt độ trung bình 200C, độ ẩm 72-78%.

Đây là điều kiện thuận lợi cho thâm canh tăng vụ phù hợp với các loại cây ăn quả, cây lúa tạo điều kiện thuận lợi phát triển kinh tế địa phương. Khái quát về người Cao Lan ở xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang. Cao Lan là một nhóm người thuộc dân tộc Sán Chay, họ sinh sống ở Bắc Giang chừng một, hai trăm năm nay, cư trú chủ yếu bốn huyện Lục Ngạn, Lục Nam, Sơn Động và Yên Thế. Trước đây các học giả Pháp gọi người Cao Lan là Mán Cao Lan, coi Cao Lan là một ngành của dân tộc Dao.

Cũng có một số người gọi họ là Trại, là Sán Chay. Tuy vậy cho đến nay người Cao Lan ở Bắc Giang đều nhận mình là người Cao Lan, tiếng dân tộc gọi là Hờn Bán. Họ tự thống nhất với nhau tên gọi đó và coi mình là một tộc người riêng biệt, có lịch sử phát triển, và nét văn hoá riêng khác hẳn dân tộc Dao và Sán Chay. Người Cao Lan (ở Bắc Giang) có nguồn gốc từ Dương Châu, Quý Châu, Quảng Tây (Trung Quốc), di cư vào Quảng Ninh (Việt Nam) chừng hơn một trăm năm nay.

Từ Quảng Ninh đồng bào đến Đèo Gia (Lục Ngạn), Lục Sơn, Bình Sơn (Lục Nam)… Khi mới sang Việt Nam, người Cao Lan chỉ có 1-2 dòng họ với 5-7 nóc nhà. Dần dần, cùng với dòng chảy của thời gian, đồng bào Cao Lan kéo về quần tụ ngày càng đông lên. Đến nay ở Đèo Gia có khoảng 600 hộ Cao Lan sinh sống PHẠM THI TÂM – K15A, KHOA VHDTTS 12 Khóa luận tốt nghiệp 1. Đời sống kinh tế của người Cao Lan ở xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang.

Do địa hình hiểm trở chủ yếu là đồi núi, nên xưa kia hoạt động kinh tế chủ yếu của đồng bào là nương rẫy (theo lời chú Hoàng Văn Dũng - phó chủ tịch uỷ ban nhân dân xã Đèo Gia). Nhưng ngày nay, đồng bào đã trồng lúa nước, còn có ngô, khoai, hoa màu khác rau, đỗ, vừng… Ngoài ra người Cao Lan còn trồng nhiều loại cây ăn quả, tre nứa và các loại cây lấy gỗ khác. Xưa kia cứ tới mùa hanh khô đồng bào lại đốt rừng làm nương (tháng 10- 11 Âm lich), đợi đến mùa xuân năm sau cuốc xới, gieo trồng. Ngày nay bà con không đốt rừng nữa mà đã biết chuyể đổi cơ cấu cây trồng và áp dụng khoa học vào sản xuất, thâm canh tăng vụ, tăng năng suất.

Từ cấy một vụ chuyển sang cấy hai vụ. Vì vậy từ chỗ sản xuất mang tính tự cấp tự túc thì nay dân tộc Cao Lan đời sống thay đổi nhanh chóng tình trạng đói nghèo đã giảm, đời sống được nâng cao. Mấy năm gần đây, họ đã biết trồng và chăm sóc cây vải thiều, một cây trồng chủ đạo mang tính chiến lược để xoá đói giảm nghèo. Người Cao Lan xưa kia, chăn nuôi chủ yếu là trâu với hình thức thả rông vào rừng, không chăn dắt mà chỉ đeo mõ vào trâu đầu đàn để nhận biết trâu nhà mình.

Đến mùa vụ đồng bào mới mang trâu về để cày cấy, song nay tình trạng đó không còn nữa. Trâu, bò đã được nhốt ở nhà và chăn dắt cẩn thận. Ngoài trâu, bò người Cao Lan còn nuôi dê, ngựa, lợn và nhiều loại gia cầm như gà, vịt, ngan, ngỗng… Tuy nhiên việc chăn nuôi chỉ mang tính chất phụ trợ cho kinh tế gia đình, gia cầm còn đơn điệu, chưa quan tâm áp dụng khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi. Đồng bào chưa biết tận dụng, khai thác tiềm năng có sẵn như bãi chăn, nguồn thức ăn để phát triển quy mô lớn.

Người Cao Lan cũng biết săn bắn để bảo vệ mùa, cải thiện sinh hoạt hàng ngày. Mùa xuân họ thường tổ chức đi săn, người đầu tiên bắn được thú thì được chia một đầu, một đùi sau và bộ xương, nếu có người bắn thêm thì được người bắn trước chia cho 1/2 đùi thú. Săn bắn là công việc chủ yếu của PHẠM THI TÂM – K15A, KHOA VHDTTS 13 Khóa luận tốt nghiệp đàn ông, hái lượm là công việc chủ yếu của nữ giới. Đồng bào Cao Lan thường rủ nhau vào rừng thu lượm sản phẩm của thiên nhiên như măng rừng, nấm, rau, quả góp phần cải thiện bữa ăn gia đình.

Hiện nay đời sống của nhân dân trong xã đã được cải thiện rất nhiều, trong xã đã có trường cấp I,II cho con em đến học. Điện lưới đang được kéo về thôn bản. Đường xá được quan tâm mở mang nối thôn bản với huyện lị. Kinh tế vườn đồi đã tạo thu nhập ngày càng một cao cho nhân dân.

Nhà ở đa phần là nhà chệt lợp ngói, một số hộ đã xây dựng được nhà mái bằng và có ti vi, xe máy sử dụng, hệ thống thông tin liên lạc cũng được phủ sóng rộng khắp. Tuy là xã vùng cao của huyện nhưng Đèo Gia có rất nhiều tiềm năng phát triển so với trong vùng. Đời sống văn hóa của người Cao Lan ở xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang Do quá trình di cư muộn nên đồng bào Cao Lan cư trú ở vùng sâu vùng xa, cách xa trung tâm huyện, giao thông đi lại khó khăn. Tuy vài năm gần đây nhờ chính sách của Đảng và Nhà nước quan tâm nên nơi cư trú của đồng bào đã thay đổi nhiều.

Xưa muốn đến Đèo Gia phải qua những con đường quanh co, sườn bò rất khó đi, hay phải qua sông Lục Nam mới tới được Đèo Gia. Người Cao Lan cư trú ở những nơi bằng phẳng, cao ráo gần sông suối, ven các cánh rừng, họ ở thành từng bản với một hay nhiều dòng họ. Cùng với sự phát triển của xã hội dân tộc Kinh đã đến đây tụ cư, gắn bó cùng dân tộc Cao Lan trong sản xuất và xây dựng quê hương thêm giàu đẹp. Từ xưa, người Cao Lan thường ở nhà sàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ