Nghiên cứu Thành phần Sâu mọt hại Đậu đỗ nhập khẩu tại Chi Ma, Lạng Sơn năm 2019

Nghiên cứu thành phần sâu mọt hại đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn năm 2019. Phân loại, đánh giá nguy cơ gây hại và đề xuất biện pháp phòng ngừa.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2020

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục hình

Trích yếu luận văn

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.1.1. Mục tiêu chung

1.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2.1.1. Nghiên cứu về thành phần và sự gây hại của côn trùng hại nông sản bảo quản sau thu hoạch

2.1.2. Những nghiên cứu về phân loại, hình thái và sinh học, sinh thái mọt đậu đỏ C. maculatus

2.1.3. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái học mọt đậu đỏ

2.1.4. Phòng trừ mọt đậu đỏ

2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.2.1. Nghiên cứu về thành phần côn trùng gây hại đậu đỗ bảo quản sau thu hoạch

2.2.2. Đặc điểm hình thái của mọt đậu đỏ C. maculatus

2.2.3. Một số đặc điểm sinh học, sinh thái của mọt đậu đỏ C. maculatus

2.2.4. Một số biện pháp phòng trừ mọt đậu đỏ C. maculatus

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.1.3. Dụng cụ nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Điều tra thành phần sâu mọt hại đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn

3.4.2. Phương pháp xử lý vào bảo quản mẫu

3.4.3. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái của loài mọt đậu đỏ C. maculatus

3.5. Phương pháp xử lí số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần, mức độ gây hại của sâu mọt hại đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu chi ma, lạng sơn

4.2. Điều tra mật độ của mọt đậu đỏ c. Maculatus tại cửa khẩu chi ma, lạng sơn năm 2019

4.3. Đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của mọt đậu đỏ c. maculatus

4.3.1. Đặc điểm hình thái của mọt đậu đỏ C. maculatus

4.3.2. Đặc điểm sinh học của mọt đậu đỏ C. maculatus

4.4. Ảnh hưởng của các mức nhiệt độ khác nhau đến đặc điểm sinh học của mọt đậu đỏ C. maculatus

4.4.1. Sức đẻ trứng của mọt đậu đỏ C. Maculatus ở các mức nhiệt độ khác nhau

4.5. Ảnh hưởng các loại thức ăn khác nhau đến một số chỉ tiêu sinh học của mọt đậu đỏ C. maculatus

4.6. Ảnh hưởng của mật độ sâu non mọt đậu đỏ C. Maculatus đến hao hụt trọng lượng của hạt đậu

4.7. Ảnh hưởng của mật độ trưởng thành mọt đậu đỏ C. Maculatus đến số lượng mọt và trọng lượng hao hụt của đậu đỏ sau một thời gian bảo quản

4.8. Hiệu lực phòng trừ mọt đậu đỏ C. Maculatus Của thuốc xông hơi phosphin

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Nhập Khẩu 2019

Nông sản sau thu hoạch, đặc biệt là đậu đỗ, luôn cần được bảo quản cẩn thận. Tuy nhiên, sâu mọt hại kho là một thách thức lớn, gây hao hụt sản lượng, hư hỏng sản phẩm, ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng. Đậu đỗ là nguồn thực phẩm bổ dưỡng, giàu protein và là nguyên liệu quan trọng cho công nghiệp chế biến. Do đó, việc phòng trừ sâu mọt đậu đỗ là vô cùng cần thiết. Các loài côn trùng gây hại phổ biến như mọt đậu xanh Callosobruchus chinensis và mọt đậu đỏ Callosobruchus maculatus gây thiệt hại lớn. Mọt đậu đỏ C. maculatus đặc biệt gây hại trực tiếp đến sản lượng, giá trị thương phẩm, tạo mùi khó chịu và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Ngăn chặn sự lây lan của loài mọt này là mục tiêu quan trọng của công tác kiểm dịch thực vật. Để đạt được điều này, cần nắm vững thông tin khoa học, điều tra thành phần, đặc điểm sinh vật học và sinh thái học của chúng. Nghiên cứu năm 2019 tập trung vào sâu mọt hại đậu đỗ nhập khẩu qua cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn, nhằm cung cấp thông tin quan trọng cho công tác quản lý và phòng trừ.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu mọt đậu đỗ

Việc nghiên cứu sâu mọt đậu đỗ giúp hiểu rõ hơn về thành phần loài, đặc điểm sinh học, sinh thái học và mức độ gây hại. Từ đó, có thể xây dựng các biện pháp quản lý và phòng trừ hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Các nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong công tác kiểm dịch thực vật, ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan của các loài gây hại nguy hiểm.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu năm 2019

Nghiên cứu năm 2019 tập trung vào việc xác định thành phần loài sâu mọt gây hại đậu đỗ nhập khẩu qua cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn. Đồng thời, nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh học, sinh thái học của loài mọt đậu đỏ C. maculatus. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các biện pháp quản lý để hạn chế sự du nhập và lây lan của dịch hại quan trọng trên đậu đỗ nhập khẩu từ Trung Quốc.

II. Thách Thức Tác Hại Từ Sâu Mọt Gây Ra Cho Đậu Đỗ 2019

Côn trùng hại kho, đặc biệt là sâu mọt đậu đỗ, gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho sản phẩm bảo quản sau thu hoạch. Chúng làm giảm phẩm chất, phá hủy vật chất, khiến sản phẩm mất giá trị sử dụng. Theo FAO (2014), có khoảng 25.000 loài côn trùng hại kho thuộc bộ Cánh cứng, nhiều loài gây hại quan trọng. Thiệt hại do chúng gây ra rất lớn, ví dụ như các sản phẩm bảo quản làm giống mất khả năng nảy mầm. Tổn thất sau thu hoạch chiếm tỷ lệ lớn. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), hàng năm thế giới có 6-10% số lương thực bảo quản trong kho bị tổn thất. Sự mất mát này ước tính khoảng 10,5 triệu tấn lúa ở các nước Asean. Vì vậy, thiệt hại do côn trùng gây ra có liên quan đến thời gian lưu trữ (FAO, 2016).

2.1. Ảnh hưởng của sâu mọt đến chất lượng và giá trị đậu đỗ

Các loài sâu mọt gây hại đậu đỗ làm giảm chất lượng dinh dưỡng, thay đổi màu sắc, tạo mùi khó chịu và có thể gây ra các chất độc hại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương phẩm của sản phẩm, khiến chúng không còn phù hợp để tiêu dùng hoặc chế biến.

2.2. Thiệt hại kinh tế do sâu mọt gây ra cho ngành đậu đỗ nhập khẩu

Thiệt hại do sâu mọt hại đậu đỗ gây ra không chỉ giới hạn ở việc giảm chất lượng sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến kinh tế. Các doanh nghiệp nhập khẩu phải chịu chi phí lớn cho việc xử lý, tiêu hủy sản phẩm bị nhiễm sâu mọt. Ngoài ra, còn có thể gây ra gián đoạn trong chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.

2.3. Nguy cơ lây lan sâu mọt sang các khu vực khác

Việc không kiểm soát chặt chẽ sâu mọt trên đậu đỗ nhập khẩu có thể dẫn đến nguy cơ lây lan sang các khu vực khác, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp trong nước. Các loài sâu mọt có thể thích nghi với điều kiện khí hậu và môi trường mới, gây ra những thiệt hại lớn cho các loại cây trồng khác.

III. Cách Nhận Diện Phân Loại Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Hiệu Quả Nhất

Việc nhận diện và phân loại chính xác sâu mọt hại đậu đỗ là bước quan trọng để áp dụng các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Theo kết quả điều tra thành phần sâu mọt hại trên đậu đỗ bảo quản đã xác định được 4 loài thuộc họ mọt Bruchidae, trong đó có 3 loài từng được ghi nhận trước đây là Acanthoscelides obtectus Say, Callosobruchus chinensis L. Callosobruchus maculatus và lần đầu tiên phát hiện thấy loài mọt đậu Callosobruchus analis F. Thành phần côn trùng hại đậu đỗ bảo quản tại Hải Phòng thu thập được 10 loài. Trong đó họ Bruchidae thu thập được 4 loài có độ thường gặp là: Acanthoscelides obtectus Say: 4,07%, Callosobruchus maculatus: 31,42%, Callosobruchus chinensis Linnaeus: 20,16%. Trong 4 loài thuộc họ Bruchidae thì loài mọt đậu Callosobruchus maculatus có mức độ phổ biến nhất hại chủ yếu trên đậu đen, đậu xanh, đậu đũa, đậu lăng (Nguyễn Tiến Hưng, 2009).

3.1. Đặc điểm hình thái của mọt đậu đỏ Callosobruchus maculatus

Trưởng thành mọt đậu đỏ Callosobruchus maculatus có thân dài 2,5 – 3,5 mm, rộng 1,5 – 2 mm phủ đầy lông nhung màu trắng như hình phiến vảy. Râu đầu đốt 4 đến đốt cuối hình răng cưa, ở phần gốc đốt 4 màu vàng nâu, các đốt khác màu đen. Đầu màu đen, phân bố đầy các chấm lõm, phủ lông thưa, màu vàng kim, phần gốc chính giữa có một đôi u lồi rất rõ, chia ra đến bên ngoài mép sau. Cánh cứng chiều dài lớn hơn chiều rộng, mỗi cánh cứng thường có 3 vết chấm, một chấm nhỏ ở vai, 2 chấm lớn ở khu giữa. (Vũ Quốc Trung, 1981).

3.2. Phân biệt các loại sâu mọt hại đậu đỗ phổ biến

Để phân biệt các loại sâu mọt hại đậu đỗ phổ biến, cần chú ý đến đặc điểm hình thái, kích thước, màu sắc và tập tính sinh học của chúng. Mọt đậu xanh thường có kích thước nhỏ hơn mọt đậu đỏ. Mọt đục hạt nhỏ thường đục lỗ trên hạt. Phân biệt sâu hại nguyên phát và thứ phát dựa trên khả năng gây hại trực tiếp cho hạt hoặc chỉ tấn công khi hạt đã bị hư hỏng.

3.3. Sử dụng công cụ và kỹ thuật để nhận diện sâu mọt

Sử dụng kính lúp hoặc kính hiển vi để quan sát chi tiết các đặc điểm hình thái của sâu mọt. Áp dụng các kỹ thuật phân loại côn trùng để xác định chính xác loài sâu mọt. Tham khảo các tài liệu hướng dẫn và hình ảnh minh họa để nhận diện sâu mọt một cách dễ dàng.

IV. Hướng Dẫn Phòng Trừ Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Nhập Khẩu An Toàn

Để phòng trừ sâu mọt hại kho nói chung và mọt đậu đỏ nói riêng, bên cạnh một loạt các biện pháp bảo vệ thực vật trong quá trình sản xuất và bảo quản. Biện pháp sử dụng hóa chất để phòng trừ sâu mọt gây hại kho, nó đem lại nhiều mặt tích cực, nhưng cũng xuất hiện nhiều mặt không tích cực đó là giảm chất lượng hàng hóa, gây ô nhiễm hàng hóa và cả môi trường, tác hại nhiều cho người sử dụng. Xông hơi khử trùng là biện pháp rất phổ biến. Hiệu lực của thuốc Phosphine với thời gian xông hơi là 3 ngày thì sau xử lý 10 ngày mới đạt hiệu quả 100%. Hiệu lực của thuốc với thời gian xông hơi 4 ngày chỉ đạt kết quả 100% sau xử lý 7 ngày. Nên áp dụng thời gian xông hơi đối với thuốc Phosphine là 5 ngày khi xử lý dịch hại là côn trùng (Nguyễn Lâm Giang, 2009).

4.1. Biện pháp phòng ngừa sâu mọt trước khi nhập khẩu

Yêu cầu các nhà cung cấp thực hiện kiểm soát sâu mọt chặt chẽ tại nguồn. Kiểm tra kỹ lưỡng các lô hàng trước khi nhập khẩu. Sử dụng các biện pháp xử lý trước khi vận chuyển để tiêu diệt sâu mọt (ví dụ: xông hơi, xử lý nhiệt).

4.2. Biện pháp kiểm soát sâu mọt trong quá trình bảo quản

Vệ sinh kho tàng sạch sẽ, loại bỏ các nguồn thức ăn tiềm ẩn của sâu mọt. Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong kho. Sử dụng các biện pháp bảo quản tự nhiên (ví dụ: đất diatomite, thảo mộc). Kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm sự xuất hiện của sâu mọt.

4.3. Sử dụng thuốc trừ sâu mọt an toàn và hiệu quả

Chỉ sử dụng các loại thuốc trừ sâu được phép sử dụng và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sử dụng các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe và môi trường. Áp dụng phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Mới Nhất Về Sâu Mọt Và Đậu Đỗ 2019

Các kết quả thu được của đề tài sẽ là cơ sở để phát hiện chính xác kịp thời loài mọt đậu đỏ gây hại trên đậu đỗ nhập khẩu qua các trạm kiểm dịch thực vật tại các cửa khẩu góp phần để phục vụ công tác kiểm dịch thực vật. Xây dựng quy trình bảo quản đậu đỗ để giữ được chất lượng trong quá trình bảo quản. Đề xuất biện pháp quản lý phòng chống mọt đậu đỏ đạt hiệu quả. Bổ sung số liệu về thành phần sâu mọt gây hại trên một số loại đậu tại trạm kiểm dịch thực vật Chi Ma, Lạng Sơn. Bổ sung một số dẫn liệu về sinh học, sinh thái của mọt đậu đỏ.

5.1. Thành phần sâu mọt hại đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma

Thành phần sâu mọt hại đậu đỗ sau thu hoạch nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn gồm 11 loài loài thuộc bộ cánh cứng Coleoptera của 8 họ khác nhau bao gồm: Mọt đục hạt nhỏ Rhyzopertha dominica (Fabr.); Mọt đậu xanh Callosobruchus chinensis (L. Callosobruchus maculatus; Mọt râu dài Cryptolestes pusillus (Schonherr), Mọt thò đuôi Carpophilus hemipteus; Mọt gạo Sitophilus oryzae (L.); Mọt răng cưa Oyzaephilus suinamensis L.; Mọt gạo dẹt Ahasverus advena (Waltl); Mọt đầu dài Latheticus oryzae Waterhouse; Mọt có rãnh Palorus foveicollis (Blair); Mọt thóc Thái Lan Lophocateres pusillus (Klug).

5.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm đến mọt đậu đỏ

Nhiệt độ ảnh hưởng rõ rệt đến thời gian phát triển, sức sinh sản của mọt đậu đỏ. Ở nhiệt độ 25; 27,8 và 30oC vòng đời lần lượt là 29,07; 26,83 và 23,64 ngày. Nhiệt độ tăng thì thời gian sống của trưởng thành giảm. Tổng số trứng đẻ trung bình của một trưởng thành cái mọt đậu đỏ ở 3 mức nhiệt độ 25oC; 27,8oC và 30oC là 48,93; 54,26 và 64,73 trưởng thành cái đẻ trứng tập trung cao nhất vào 3 ngày đầu.

5.3. Thí nghiệm về loại đậu ưa thích của mọt và tác dụng thuốc trừ sâu

Trưởng thành mọt đậu đỏ ưa thích đẻ trứng trên hạt đậu trắng ở điều kiện lựa chọn và không lựa chọn ký chủ. Thời gian phát triển từ trứng đến trưởng thành dài nhất khi nuôi trên đậu đen là 28,35 ngày. Thuốc Phosphin có hiệu lực phòng trừ rất cao đối với mọt đậu đỏ (C. Hiệu lực của thuốc đạt 100% với thời gian xông hơi 72 giờ ở liều lượng thí nghiệm là 1g/m3 và 2g/m3.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Quản Lý Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Thế Nào

Để đối phó với sâu mọt hại đậu đỗ hiệu quả trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu các biện pháp phòng trừ bền vững, thân thiện với môi trường. Phát triển các giống đậu đỗ kháng sâu mọt. Tăng cường hợp tác quốc tế để chia sẻ thông tin và kinh nghiệm. Nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của việc bảo quản đậu đỗ đúng cách.

6.1. Hướng nghiên cứu mới về biện pháp sinh học

Nghiên cứu sử dụng các loài thiên địch (ví dụ: ong ký sinh) để kiểm soát sâu mọt. Sử dụng các chế phẩm sinh học (ví dụ: nấm, vi khuẩn) có khả năng tiêu diệt sâu mọt. Nghiên cứu sử dụng các chất chiết xuất từ thực vật có tác dụng xua đuổi hoặc tiêu diệt sâu mọt.

6.2. Phát triển giống đậu đỗ kháng sâu mọt

Sử dụng các phương pháp chọn giống truyền thống hoặc công nghệ sinh học để tạo ra các giống đậu đỗ có khả năng kháng lại sự tấn công của sâu mọt. Các giống đậu đỗ kháng sâu mọt sẽ giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu và bảo vệ môi trường.

6.3. Ứng dụng công nghệ trong giám sát và phòng trừ sâu mọt

Sử dụng cảm biến và hệ thống giám sát từ xa để phát hiện sớm sự xuất hiện của sâu mọt. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và dự đoán nguy cơ bùng phát dịch hại. Sử dụng máy bay không người lái (drone) để phun thuốc trừ sâu một cách chính xác và hiệu quả.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nông sản sau thu hoạch luôn được con người lưu trữ, bảo quản cẩn thận để có thể sử dụng cho việc sản xuất, tiêu thụ và nhiều mục đích khác nhau. Nhưng việc bảo quản cũng gặp rất nhiều vấn đề, trong đó côn trùng hại kho là một trong những vấn đề lớn gây khó khăn trong công tác bảo quản nông sản sau thu hoạch, chúng làm hao hụt sản lượng nghiêm trọng, hư hỏng sản phẩm gây ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị nông sản. Côn trùng hại kho còn có thành phần loài hết sức phong phú, tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng gây hại lớn. Những côn trùng gây hại mang tính tiềm ẩn, chúng xuất hiện, gây hại trong quá trình bảo quản, vận chuyển và sử dụng.

Là một trong các loại nông sản sau thu hoạch được dự trữ trong kho, thì đậu đỗ được xem là loại thực phẩm bổ dưỡng, giàu protein, được sử dụng làm nguồn thực phẩm phục vụ rất nhiều trong đời sống hàng ngày của người dân như: Đậu nành, đậu phụ, bọt đậu, bánh đậu… Bên cạnh đó đậu đỗ còn được dùng làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến. Để có thể sử dụng đậu đỗ không bị giảm hoặc mất đi giá trị dinh dưỡng, thì chúng ta cần có biện pháp ngăn ngừa và xử lý các sinh vật gây hại một cách hợp lý, đặc biệt là các loài côn trùng hại kho. Các loài côn trùng gây hại đối với đậu đỗ trong kho như: mọt đậu xanh Callosobruchus chinensis L. maculatus, mọt đậu Ancanthoscelides obtectus,… thiệt hại do chúng gây ra là rất lớn.

Trong đó mọt đậu đỏ C. maculatus là loài gây hại đáng kể, chúng gây hại trực tiếp đến sản lượng nông sản, gây ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm, gây mùi khó chịu, màu sắc không bình thường mà còn là nguyên nhân làm ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng khi sử dụng nông sản. Bên cạnh đó, thì việc ngăn chặn sự lây lan của sinh vật gây hại như mọt đậu đỏ C. maculatus được xem là mục tiêu của công tác kiểm dịch thực vật nhằm tránh thiệt hại cho người sản xuất, kinh doanh, người tiêu dùng, bảo vệ sức khỏe của con người.

Để thực hiện mục tiêu đó thì việc nắm rõ thông tin khoa học, điều tra thành phần, đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của dịch hại có ý nghĩa rất quan trọng. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Do vậy, để góp phần vào nghiên cứu những vấn đề trên và dưới sự phân công của Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam với sự hướng dẫn của PGS.TS Hồ Thị Thu Giang tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Thành phần sâu mọt hại trên đậu đỗ nhập khẩu qua cửa Khẩu Chi Ma, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn năm 2019. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của mọt đậu đỏ C. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mục tiêu chung - Xác định được thành phần sâu mọt hại đậu đỗ và đi sâu nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài mọt đậu đỏ C. maculatus tại trạm kiểm dịch thực vật Chi Ma, Lạng Sơn từ đó đề xuất biện pháp quản lý hạn chế sự du nhập, lây lan của dịch hại quan trọng trên đậu đỗ nhập khẩu từ trung Quốc qua cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn. Mục tiêu cụ thể - Xác định thành phần sâu mọt hại đậu đỗ tại cửa khẩu Chi Ma. - Xác định đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của loài mọt đậu đỏ C.

maculatus - Xác định biện pháp phòng chống mọt đậu đỏ C. maculatus bằng thuốc Phosphin 1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Đối tượng: Mọt đậu đỏ C. maculatus gây hại trên hạt đậu đỗ.

- Phạm vi nghiên cứu: + Thành phần sâu mọt hại trên hạt đậu tại phòng kỹ thuật chi cục kiểm dịch thực vật vùng VII, phòng kỹ thuật trạm kiểm dịch thực vật Chi Ma Tỉnh Lạng Sơn. + Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của mọt đậu đỏ C. maculatus hại đậu (đậu đỏ,đậu xanh , đậu đen. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Ý NGHĨA KHOA HỌC THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Ý nghĩa khoa học: Bổ sung thêm một số dẫn liệu khoa học về đặc điểm sinh học, sinh thái của mọt đậu đỏ để góp phần trong việc quản lý sự xâm nhập gây hại theo hàng hóa đậu đỗ vào Việt Nam cũng như trong bảo quản. - Ý nghĩa thực tiễn: + Các kết quả thu được của đề tài sẽ là cơ sở để phát hiện chính xác kịp thời loài mọt đậu đỏ gây hại trên đậu đỗ nhập khẩu qua các trạm kiểm dịch thực vật tại các cửa khẩu góp phần để phục vụ công tác kiểm dịch thực vật. Xây dựng quy trình bảo quản đậu đỗ để giữ được chất lượng trong quá trình bảo quản. + Đề xuất biện pháp quản lý phòng chống mọt đậu đỏ đạt hiệu quả.

ĐÓNG GÓP MỚI Bổ sung số liệu về thành phần sâu mọt gây hại trên một số loại đậu tại trạm kiểm dịch thực vật Chi Ma, Lạng Sơn. Bổ sung một số dẫn liệu về sinh học, sinh thái của mọt đậu đỏ. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC 2. Nghiên cứu về thành phần và sự gây hại của côn trùng hại nông sản bảo quản sau thu hoạch Côn trùng hại kho gây ảnh hưởng lớn đối với sản phẩm bảo quản sau thu hoạch, chúng làm giảm phẩm chất hoặc phá huỷ vật chất, làm cho sản phẩm bảo quản bị giảm hoặc mất giá trị sử dụng. Trong nhiều trường hợp thiệt hại do chúng gây ra là rất lớn như các sản phẩm bảo quản làm giống mất khả năng nẩy mầm. Theo FAO (2014), số loài côn trùng hại kho thuộc Bộ Cánh cứng có khoảng 25.000 loài, trong đó có nhiều loài gây hại quan trọng, có khoảng 40 họ thuộc Bộ Cánh cứng có liên quan đến sản phẩm trong kho, chúng phân bố rộng khắp trên phạm vi toàn thế giới, phần lớn các loài tập trung vào 7 họ: Bostrichidae, Bruchidae, Cucujidae, Cuculionidae, Dermetidae, Silvanidae và Tenebrionidae.

Trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu về thành phần côn trùng gây hại nông sản bảo quản sau thu hoạch, có nhiều danh mục côn trùng hại kho trên thế giới đã được đề cập Theo tài liệu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) hàng năm trên thế giới có tới 6-10% số lương thực bảo quản trong kho bị tổn thất. Báo cáo ở 5 nước Asean chỉ ra rằng các quốc gia thành viên đã mất khoảng 25% sản lượng của họ trong quá trình thu hoạch và sau thu hoạch bao gồm lưu trữ và cận chuyển, sự mất mát này ước tính khoảng 10,5 triệu tấn lúa. Trong báo cáo của Tổ chức Nông lương thế giới tổn thất trọng lượng gạo của Thái Lan sau thu hoạch dao động từ 8 – 14%. Các báo cáo gần đây của Viện lúa chỉ ra rằng trong 20 giống lúa khác nhau chưa xử lý được lưu trữ trong 10 tháng thì tổn thất trọng lượng dao động trong khoảng 2,06-24,30% trung bình là khoảng 4,54%.

Vì vậy thiệt hại do côn trùng gây ra có liên quan đến thời gian lưu trữ (FAO, 2016). Theo CABI (2005) thành phần côn trùng gây hại trên đậu đỗ trong kho bảo quản tại châu Âu có 13 loài, trong đó họ Bruchidae có 5 loài. Tại châu Mỹ có 18 loài côn trùng gây hại trên đậu đỗ, tại châu Phi có 19 loài trong đó có 9 loài thuộc họ Bruchidae. Thành phần côn trùng gây hại trên đậu đỗ bảo quản tại châu 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Á cũng phong phú như tại châu Mỹ và châu Phi: có 17 loài côn trùng gây hại trong đó cũng có 8 loài thuộc họ Bruchidae.

Tại một số nước châu Phi, tổn thất đậu bảo quản do nhóm mọt đậu gây ra khoảng 9 đến 81%. Vào thời điểm thu hoạch có đến 90% các mẫu thu thập được bị nhiễm mọt đậu A. obtectus với mật độ trung bình là 16 trưởng thành/1000 hạt, trên 1 hạt đậu bị nhiễm cao nhất là 13 sâu non. Theo Sanon & cs.

(2005), cho biết đậu đũa được dự trữ sau thu hoạch bị phá hoại chủ yếu bởi các loại côn trùng thuộc họ Bruchidae, bộ Cánh cứng (Coleoptera) trong đó mọt đậu đỏ C. maculatus là loài gây hại chính. Các cuộc tấn công của nhóm côn trùng thuộc họ Bruchidae bắt đầu trên các cánh đồng sau thời điểm thu hoạch, tỷ lệ phá hoại hạt đạt 1%-5%. Tuy tỷ lệ gây hại thấp nhưng những ấu trùng sâu non còn sót lại sẽ phát triển và gia tăng quần thể trong hạt giống được lưu trữ, gây ra tổn thất đáng kể sau một vài tháng lưu trữ.

Sản lượng đậu đũa sau thu hoạch hao hụt hàng năm do côn trùng gây ra rất cao, những thiệt hại này được ước tính hàng năm ở mức 2,4% có thể lên đến từ 10%-50% trên mỗi tấn đậu đũa trong kho ở Nigeria. Theo Olajire & cs. (2011), cho biết 5% thiệt hại về đậu đũa hằng năm ở Nigeria là do mọt đậu đỏ C. maculatus gây ra, tương đương với 100 triệu đô cho hơn 40.000 tấn đậu đũa bị gây hại.

Sâu non là pha gây hại chính, trưởng thành mọt đậu đỏ không ăn hạt. Các loài mọt thuộc họ Bruchidae gây hại trên đậu đỗ cả ở giai đoạn trước và sau thu hoạch (chủ yếu ở giai đoạn sau thu hoạch). Ở Nigeria quả đậu dải (cowpea) ở ngoài đồng có tỷ lệ nhiễm mọt thuộc họ Bruchidae từ 3,1 đến 11%tỷ lệ đậu dải bị mất mát trong quá trình bảo quản khoảng 24 nghìn tấn, chiếm khoảng 3% tổng sản lượng đậu, nếu thu hoạch muộn, tỉ lệ bị hại có thể lên tới 33%. Sau 9 tháng bảo quản, tỷ lệ hại trên hạt đậu dải lên đến 87%.

Đánh giá mức độ gây hại do mọt đậu đỏ gây hại trên đậu thì 1 cá thể có thể làm hao hụt 3,5% trọng lượng, sự lây nhiễm nặng dẫn đến hao hụt đến 60% trọng lượng và ảnh hưởng đến 60% thành phần Protein trong hạt đậu (Prevet, 1961). (2005) cho rằng hầu hết các loại đậu, cả ngoài đồng và trong kho đều bị tấn công bởi các loài mọt.Trên thế giới có gần 200 loài thuộc họ Bruchidae là dịch hại của cây trồng, trong đó có 6 giống gây hại chính trên đậu trong kho là Bruchus, Bruchidius, Callosobruchus, Acanthoscelides, Zabotes và 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Caryedon, chúng thích nghi cao và có sự phân bố ngày càng rộng từ việc vận chuyển của con người. Theo Schmale (2002) tại Columbia sau 16 tuần bảo quản, đậu cô ve bị mọt đậu gây mất mát từ 0,5 đến 34%, trung bình là 14%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ