Đề tài: Sáng tạo hình ảnh động GIF hỗ trợ dạy và học môn Toán lớp 11

Sáng tạo GIF động hỗ trợ dạy và học Toán lớp 11. Bài viết chia sẻ ý tưởng, kỹ thuật tạo ảnh động trực quan, giúp học sinh dễ hiểu bài hơn.

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp bộ

2010

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách Sáng Tạo Hình Ảnh Động Môn Toán 11 Tăng Hiệu Quả Dạy Học

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc ứng dụng công nghệ thông tin - truyền thông (CNTT-TT) vào giảng dạy đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Đặc biệt với môn Toán lớp 11, các khái niệm trừu tượng như hình học không gian đòi hỏi phương pháp truyền đạt sinh động và trực quan. Sáng kiến kinh nghiệm “Sáng tạo các hình ảnh động (dynamics gif) để hỗ trợ việc dạy và học môn Toán lớp 11” của ThS. Lê Thành Thái và các cộng sự tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Đề tài tập trung vào việc xây dựng một thư viện hình ảnh động hoàn chỉnh, phù hợp với từng chương, từng bài của chương trình, giúp giáo viên và học sinh có công cụ hỗ trợ đắc lực. Mục tiêu chính là làm cho các bài giảng trở nên sinh động, dễ hiểu, qua đó nâng cao tính tích cực học tập và chất lượng giáo dục bộ môn. Việc trực quan hóa kiến thức không chỉ giúp học sinh dễ dàng hình dung các vật thể, các phép biến hình trong không gian mà còn kích thích khả năng tư duy, dự đoán và khám phá. Thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động qua các hình vẽ tĩnh trong sách giáo khoa, học sinh được tương tác với các mô hình động, quan sát đối tượng từ nhiều góc độ khác nhau. Sáng kiến này cung cấp một giải pháp toàn diện, từ việc nghiên cứu cơ sở lý luận, lựa chọn phần mềm phù hợp, đến việc xây dựng hệ thống giáo án điện tử hoàn chỉnh và tiến hành thử nghiệm thực tế. Sản phẩm không chỉ tiết kiệm thời gian chuẩn bị cho giáo viên mà còn mở ra một hướng đi mới trong việc đổi mới phương pháp dạy học môn Toán tại các trường THPT.

1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ của sáng kiến kinh nghiệm

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là hình thành một thư viện đầy đủ các hình ảnh động phù hợp với chương trình Toán lớp 11, bao gồm cả hai phần Đại số - Giải tíchHình học không gian. Thư viện này được thiết kế để giáo viên và học sinh có thể sử dụng ngay lập tức, nhằm minh họa bài giảng một cách sinh động và hiệu quả hơn. Các nhiệm vụ cụ thể được đặt ra để hiện thực hóa mục tiêu này. Thứ nhất, xây dựng khoảng 500 hình ảnh động bằng các phần mềm dạy học chuyên dụng như Cabri, Cabri 3D, và Geospacw. Thứ hai, ứng dụng thư viện hình ảnh vừa tạo để soạn thảo 38 giáo án điện tử bám sát phân phối chương trình. Cuối cùng, tiến hành thử nghiệm giảng dạy một số bài học trên lớp tại Trường Trung học Thực hành - ĐHSP TP.HCM để đánh giá tính hiệu quả và hợp lý. Sáng kiến không chỉ dừng lại ở việc tạo ra công cụ mà còn hướng đến việc xây dựng một hệ thống bài giảng mẫu, giúp giáo viên có cái nhìn tổng quan về cách tích hợp và khai thác dynamics gif trong thực tế.

1.2. Tính cấp thiết của việc ứng dụng CNTT TT trong giảng dạy

Việc đưa công nghệ thông tin vào dạy học Toán giúp học sinh phát huy tính tích cực trong nhận thức, đồng thời góp phần đổi mới phương pháp dạy học và nâng cao chất lượng giáo dục. Hiện nay, có nhiều phần mềm vẽ hình cho môn Toán, tuy nhiên, việc thiết kế hình ảnh động cho các hình vẽ minh họa đòi hỏi giáo viên phải đầu tư rất nhiều thời gian và công sức. Thực tế này tạo ra một rào cản lớn, khiến nhiều giáo viên dù nhận thấy lợi ích nhưng vẫn ngần ngại áp dụng. Đề tài được thực hiện dựa trên giả định rằng các mô hình động có sẵn trên thị trường chưa đáp ứng đủ nhu cầu xây dựng hồ sơ bài dạy của giáo viên. Do đó, việc xây dựng một thư viện hình ảnh động môn toán chuyên biệt, có hệ thống và mục đích sử dụng rõ ràng sẽ giải quyết được nút thắt này. Giải pháp này giúp giáo viên tiết kiệm thời gian tạo ra các hình ảnh, để có thể tập trung hơn vào việc tổ chức các hoạt động dạy học và hướng dẫn học sinh giải quyết các bài toán.

II. Thách Thức Khi Dạy Hình Học Không Gian và Hạn Chế Hiện Tại

Việc giảng dạy và học tập môn Toán lớp 11, đặc biệt là phần Hình học không gian, luôn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Khó khăn lớn nhất đến từ tính trừu tượng của các đối tượng hình học. Học sinh thường gặp trở ngại trong việc tưởng tượng, hình dung các vật thể ba chiều từ những hình biểu diễn hai chiều trên mặt giấy hoặc bảng đen. Điều này dẫn đến việc nắm bắt các khái niệm về quan hệ song song, quan hệ vuông góc, hay các phép biến hình trong không gian trở nên khó khăn. Các phương pháp giảng dạy truyền thống dựa chủ yếu vào phấn trắng, bảng đen và hình vẽ tĩnh trong sách giáo khoa thường không đủ để trực quan hóa kiến thức một cách hiệu quả. Giáo viên phải mất nhiều thời gian để vẽ hình, mô tả, trong khi học sinh vẫn loay hoay trong việc xây dựng mô hình trong tư duy. Hơn nữa, những hình vẽ tĩnh không thể hiện được tính “động” của các mối quan hệ hình học, chẳng hạn như khi một điểm di chuyển trên một đường thẳng hoặc một mặt phẳng cắt một hình chóp tạo ra các thiết diện khác nhau. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hứng thú học tập mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân tích và giải quyết vấn đề của học sinh, làm giảm hiệu quả chung của quá trình dạy và học.

2.1. Khó khăn trong việc tưởng tượng và trực quan hóa của học sinh

Theo các lý thuyết về hoạt động học tập, học là một quá trình tương tác giữa cá thể và môi trường để tự biến đổi và làm phong phú bản thân. Đối với hình học không gian, môi trường học tập truyền thống (bảng, sách) không cung cấp đủ thông tin trực quan để học sinh có thể "chọn nhập và xử lí". Học sinh phải dựa hoàn toàn vào khả năng tưởng tượng, một kỹ năng không đồng đều ở tất cả mọi người. Việc không hình dung được vật thể dẫn đến khó khăn trong việc xác định giao tuyến, giao điểm, thiết diện, và chứng minh các tính chất hình học. Điều này tạo ra một rào cản tâm lý, khiến nhiều em cảm thấy sợ và yếu môn hình học. Hậu quả là học sinh chỉ học vẹt các bước giải toán mà không thực sự hiểu bản chất, không thể vận dụng kiến thức vào các bài toán biến thể hoặc các tình huống thực tiễn. Việc thiếu công cụ trực quan hóa kiến thức làm hạn chế hoạt động dự đoán, một hoạt động trung tâm trong quá trình giải toán theo George Polya.

2.2. Hạn chế về công cụ hỗ trợ và thời gian của giáo viên

Về phía giáo viên, thách thức cũng không hề nhỏ. Mặc dù sự phát triển của CNTT-TT đã mang lại nhiều phần mềm dạy học mạnh mẽ, việc khai thác chúng một cách hiệu quả lại là một câu chuyện khác. Để tạo ra một hình ảnh động chất lượng, giáo viên cần có kỹ năng sử dụng thành thạo các phần mềm như Cabri 3D hay Geospacew, đồng thời phải dành một lượng thời gian đáng kể cho việc thiết kế và tinh chỉnh. Với khối lượng công việc và áp lực chương trình, không phải giáo viên nào cũng có đủ điều kiện để tự xây dựng nguồn tài nguyên cho riêng mình. Sự thiếu thốn một thư viện dynamics gif dùng chung, được chuẩn hóa và dễ dàng truy cập đã tạo ra một khoảng trống lớn. Điều này khiến cho việc đổi mới phương pháp dạy học dù được khuyến khích nhưng lại khó triển khai trên diện rộng, và phương pháp giảng dạy truyền thống vẫn chiếm ưu thế, làm giảm tiềm năng phát huy tính tích cực học tập của học sinh.

III. Hướng Dẫn Sáng Tạo Hình Ảnh Động Toán 11 Bằng Phần Mềm Chuyên Dụng

Để giải quyết những thách thức đã nêu, đề tài đã tiến hành một quy trình nghiên cứu và sáng tạo các hình ảnh động môn toán lớp 11 một cách bài bản, khoa học. Nền tảng của quá trình này là việc nghiên cứu sâu sắc các phần mềm dạy học hình học động, từ đó lựa chọn công cụ phù hợp nhất cho từng loại mô hình cụ thể. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm hồi cứu tài liệu, phương pháp chuyên gia và kiểm nghiệm thực tế. Việc phân tích kỹ lưỡng sách giáo khoa Toán 11 đã giúp xác định các tiết dạy, các khái niệm và bài toán có khả năng ứng dụng hình ảnh động cao nhất. Các phần mềm như Cabri, GeoSketchPad, Geospacew được đưa vào nghiên cứu để khai thác tối đa các tính năng của chúng. Mỗi phần mềm đều có những ưu điểm riêng. Chẳng hạn, Cabri 3D rất mạnh trong việc dựng và mô phỏng các vật thể trong không gian ba chiều, trong khi các phần mềm khác có thể hiệu quả hơn cho các bài toán hình học phẳng hoặc đại số. Quá trình sáng tạo hình ảnh động không chỉ dừng lại ở việc vẽ lại các hình trong sách giáo khoa mà còn là việc thiết kế các mô hình có tính tương tác, cho phép người dùng thay đổi các yếu tố để quan sát sự biến thiên và các tính chất bất biến, qua đó kích thích tư duy và khả năng khám phá của học sinh.

3.1. Lựa chọn và nghiên cứu các phần mềm dạy học phù hợp

Việc lựa chọn công cụ là bước đi đầu tiên và mang tính quyết định. Đề tài đã tiến hành nghiên cứu một loạt phần mềm dạy học hình học động phổ biến như Cabri Geometry (Cabri II plus và Cabri 3D), Geometer's Sketchpad, và Geospacew. Đặc điểm chung của các phần mềm này là tính “động”, cho phép người dùng thao tác trực tiếp lên các đối tượng, thay đổi vị trí, kích thước mà vẫn bảo toàn các tính chất hình học cốt lõi. Chúng cung cấp môi trường làm việc thân thiện, khả năng tương tác cao, giúp giáo viên dễ dàng tạo ra các mô hình trực quan. Ví dụ, chức năng "vết" (trace) có thể được dùng để giúp học sinh dự đoán quỹ tích. Chức năng kéo thả các điểm cơ sở giúp khảo sát sự thay đổi của một hình khi các yếu tố cấu thành thay đổi. Sau quá trình nghiên cứu, nhóm tác giả đã lựa chọn các phần mềm phù hợp nhất để thiết kế từng loại mô hình động cụ thể, đảm bảo mỗi hình ảnh không chỉ chính xác về mặt toán học mà còn tối ưu về mặt sư phạm.

3.2. Quy trình xây dựng thư viện hình ảnh động theo chương trình

Quy trình xây dựng thư viện được thực hiện một cách có hệ thống. Bước đầu tiên là phân tích chương trình và sách giáo khoa Hình học 11, Đại số 11 để chọn ra các nội dung cần trực quan hóa kiến thức. Các chuyên gia và giáo viên có kinh nghiệm được mời tham gia góp ý để đảm bảo các mô hình hình học động được xây dựng sát với thực tế giảng dạy. Tiếp theo, nhóm nghiên cứu sử dụng các phần mềm dạy học đã chọn để thiết kế từng hình ảnh động. Mỗi hình ảnh được tạo ra với một mục đích sư phạm rõ ràng: hoặc để giới thiệu khái niệm mới, hoặc để minh họa một định lý, hoặc để gợi ý hướng giải một bài toán. Các hình ảnh này sau đó được xuất ra định dạng GIF (dynamics gif) để dễ dàng tích hợp vào các phần mềm trình chiếu như PowerPoint. Toàn bộ hình ảnh được sắp xếp, phân loại theo từng chương, bài và tập hợp thành một thư viện hoàn chỉnh trên đĩa CD, giúp giáo viên dễ dàng tra cứu và sử dụng.

IV. Phương Pháp Tích Hợp Dynamics Gif Vào Giáo Án Điện Tử Môn Toán

Việc tạo ra một thư viện hình ảnh động chỉ là bước khởi đầu. Để công cụ này thực sự phát huy hiệu quả, cần có một phương pháp tích hợp thông minh vào các giáo án điện tử. Đề tài không chỉ cung cấp tài nguyên mà còn xây dựng một hệ thống 38 giáo án mẫu, minh họa cách sử dụng các dynamics gif để tổ chức hoạt động học tập. Mục tiêu là chuyển đổi vai trò của học sinh từ bị động tiếp nhận sang chủ động tìm kiếm và kiến tạo tri thức. Các mô hình động được sử dụng không phải để trình diễn kiến thức, mà để tạo ra các “tình huống có vấn đề”. Chẳng hạn, khi dạy bài “Khái niệm về mặt phẳng”, giáo án trình chiếu hình ảnh một mặt hồ gợn sóng và đặt câu hỏi: “Đây có phải là một phần của mặt phẳng không?”. Tình huống này buộc học sinh phải tư duy, so sánh và đi đến việc cần có một định nghĩa hoặc mô tả chính xác hơn về mặt phẳng. Việc tích hợp hình ảnh động môn toán vào bài giảng giúp giáo viên dễ dàng "thể chế hóa hoạt động học tập của học sinh" (TCHHĐHT), một tư tưởng sư phạm hiện đại. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên trở thành người thiết kế, tổ chức và điều khiển môi trường học tập, nơi học sinh có thể tự mình khám phá, dự đoán và kiểm chứng các giả thuyết.

4.1. Thể chế hóa hoạt động học tập của học sinh qua mô hình động

Theo các nhà nghiên cứu, thực chất của tư tưởng TCHHĐHT là việc giáo viên tổ chức cho học sinh tiến hành các hoạt động nghiên cứu, tìm tòi với động cơ tự nhận thức. Các hình ảnh động là công cụ lý tưởng để thực hiện điều này. Thay vì nói "qua ba điểm không thẳng hàng xác định duy nhất một mặt phẳng", giáo viên có thể sử dụng mô hình động cho thấy một mặt phẳng xoay quanh hai điểm cố định và chỉ dừng lại khi đi qua điểm thứ ba. Học sinh quan sát, tự rút ra kết luận, và kiến thức được hình thành một cách tự nhiên, bền vững. Trong các hoạt động giải toán, dynamics gif giúp học sinh dự đoán lời giải. Ví dụ, khi tìm thiết diện của hình chóp cắt bởi một mặt phẳng, phần mềm cho phép thay đổi vị trí mặt phẳng và quan sát sự thay đổi của thiết diện, giúp học sinh nhận ra các quy luật và hình thành phương pháp giải tổng quát. Như vậy, các mô hình này đã tạo ra một môi trường học tập tương tác, thúc đẩy học sinh học trong hoạt động và bằng hoạt động.

4.2. Kích thích tư duy dự đoán và khám phá kiến thức mới

Một trong những chức năng quan trọng nhất của PMDH hình học độngkích thích tư duy phản biện và sáng tạo. Khi đối mặt với một hình ảnh động, học sinh không chỉ nhìn mà còn phải đặt câu hỏi: “Điều gì sẽ xảy ra nếu điểm này di chuyển tới vị trí khác?”, “Tính chất này có còn đúng không?”. Ví dụ, phần mềm cho phép học sinh kéo một điểm trên hình vẽ và quan sát các độ dài, các góc thay đổi theo thời gian thực, trong khi các tính chất cốt lõi (như tính song song, vuông góc) vẫn được bảo toàn. Hoạt động này giúp các em khám phá ra các bất biến hình học, một trong những tư tưởng nền tảng của toán học. Quá trình này rèn luyện các thao tác tư duy bậc cao như phân tích, tổng hợp, so sánh và tổng quát hóa. Hơn nữa, việc được tự tay "thí nghiệm" trên các mô hình ảo làm tăng hứng thú và tính tích cực học tập, biến giờ học Toán khô khan trở nên hấp dẫn và đầy khám phá.

V. Top Kết Quả Tích Cực Từ Việc Thử Nghiệm Sáng Kiến Kinh Nghiệm

Sau quá trình xây dựng và phát triển, sản phẩm của đề tài đã được đưa vào thử nghiệm thực tế và thu về những kết quả rất đáng khích lệ. Thành công lớn nhất là việc đã xây dựng thành công một bộ tư liệu dạy học hoàn chỉnh, không chỉ bao gồm một thư viện hình ảnh động phong phú mà còn có cả hệ thống giáo án điện tử chi tiết. Sản phẩm này đã được gửi đến 14 giáo viên tại các trường THPT ở TP.HCM để lấy ý kiến đóng góp. Các phản hồi nhận được hầu hết đều rất tích cực, khẳng định tính hữu ích và khả năng ứng dụng cao của đề tài. Các giáo viên đánh giá cao việc các bài giảng bám sát sách giáo khoa, các hoạt động nhận thức được minh họa kỹ lưỡng qua hình ảnh động và hình ảnh thực tế. Hiệu quả trên học sinh cũng được ghi nhận rõ rệt. Các tiết học có sử dụng dynamics gif trở nên sôi nổi hơn, học sinh cảm thấy thích thú, tiếp thu kiến thức nhanh và dễ dàng hơn, đặc biệt với các nội dung khó của môn hình học không gian. Kết quả này chứng minh rằng việc sáng tạo hình ảnh động môn toán lớp 11 không chỉ là một giải pháp về mặt công nghệ mà còn là một sự đầu tư đúng đắn về phương pháp sư phạm, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy một cách bền vững.

5.1. Thành quả đạt được Thư viện giáo án điện tử và hình ảnh

Kết quả chính mà đề tài đạt được là một bộ sưu tập các giáo án điện tử cùng các hình ảnh động minh họa cho các bài học và bài tập trong sách giáo khoa Toán 11. Cụ thể, phần Đại số có 23 giáo án và phần Hình học có 37 giáo án. Thư viện hình ảnh đi kèm cực kỳ phong phú với tổng cộng 548 tệp hình cho phần Hình học, bao gồm cả hình ảnh động GIF và các hình vẽ từ các phần mềm Cabri, GeoSketchPad, GeoSpacW. Các hình ảnh này được phân chia rõ ràng theo từng chương: Chương 1 có 220 tệp, Chương 2 có 128 tệp, và Chương 3 có 145 tệp. Sản phẩm này giúp giáo viên và học sinh tiết kiệm đáng kể thời gian tạo ra các hình ảnh, cho phép họ tập trung vào việc tổ chức các hoạt động dạy, học và tìm ra cách giải quyết các bài toán một cách hiệu quả nhất.

5.2. Đánh giá thực tế từ giáo viên và hiệu quả trên học sinh

Theo kết quả khảo sát từ các giáo viên tham gia đánh giá, thư viện hình ảnh được nhận xét là “phong phú, có đầy đủ các hình ảnh trong sách giáo khoa”. Các hiệu ứng trong bài giảng được cho là “chọn lọc kỹ và có ý đồ sư phạm”. Đa số giáo viên đồng ý rằng việc sử dụng các giáo án điện tử này giúp học sinh cảm thấy thích thú, tiếp nhận kiến thức nhanh và dễ dàng hơn. Một giáo viên nhận xét: “Các hoạt động nhận thức được minh họa kỹ qua các hình ảnh động và hình ảnh thực tế”. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc trực quan hóa kiến thức đã tác động tích cực đến quá trình nhận thức của người học. Mặc dù có một vài góp ý nhỏ về việc một số hiệu ứng còn phức tạp, nhưng nhìn chung, sản phẩm được đánh giá rất cao về tính ứng dụng và hiệu quả trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy.

VI. Bí Quyết Nhân Rộng Mô Hình và Tương Lai Của Dạy Học Trực Quan

Thành công của đề tài “Sáng tạo các hình ảnh động (dynamics gif) để hỗ trợ việc dạy và học môn Toán lớp 11” đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục. Tuy nhiên, để mô hình này được nhân rộng và phát huy giá trị trên quy mô lớn, cần có những chiến lược và kiến nghị cụ thể. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc phổ biến rộng rãi sản phẩm và tiếp tục thu thập phản hồi để cải tiến. Sản phẩm không nên chỉ là một công trình nghiên cứu được lưu trữ mà cần trở thành một công cụ dạy học sống, được cập nhật và phát triển liên tục. Tương lai của dạy học trực quan phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ sinh thái tài nguyên số mở, nơi giáo viên không chỉ là người sử dụng mà còn có thể đóng góp và chia sẻ. Việc tích hợp các phần mềm dạy học như Cabri hay Geospacew vào chương trình đào tạo sư phạm cũng là một yếu tố then chốt, giúp thế hệ giáo viên tương lai sẵn sàng với các phương pháp dạy học hiện đại. Hơn nữa, cần tiếp tục nghiên cứu để so sánh hiệu quả của các mô hình được thiết kế trên các phần mềm khác nhau, từ đó đưa ra những khuyến nghị tối ưu nhất cho từng dạng bài học cụ thể. Sự phát triển của CNTT-TT sẽ tiếp tục làm thay đổi môi trường dạy học, và việc chủ động đón đầu xu hướng này là chìa khóa để nâng cao chất lượng giáo dục.

6.1. Kiến nghị phổ biến và tiếp tục phát triển sản phẩm

Nhóm thực hiện đề tài đề xuất kiến nghị sản phẩm được phổ biến rộng rãi đến giáo viên ở các trường phổ thông trên cả nước. Việc này có thể thực hiện thông qua các kênh của Bộ Giáo dục, các sở giáo dục và các buổi hội thảo chuyên đề. Đồng thời, nhóm tác giả mong muốn tiếp tục thu thập các thông tin phản hồi từ việc áp dụng các giáo án điện tửmô hình động trong thực tế để hoàn thiện sản phẩm. Một đề xuất quan trọng khác là đưa sản phẩm này vào chương trình học tập của sinh viên ngành Sư phạm Toán, giúp các em làm quen với việc ứng dụng công nghệ trong môn Phương pháp giảng dạy và có thể sử dụng ngay trong các đợt thực tập sư phạm. Điều này sẽ góp phần tạo ra một thế hệ giáo viên mới có năng lực ứng dụng CNTT-TT thành thạo.

6.2. Những điểm còn tồn tại và định hướng phát triển tương lai

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, đề tài vẫn còn một số điểm tồn tại. Cụ thể, việc thiết kế các hình ảnh động trong sách bài tập chưa được thực hiện. Ngoài ra, đề tài chưa có một nghiên cứu so sánh sâu về hiệu quả của các mô hình được tạo ra từ các phần mềm dạy học khác nhau. Đây chính là những định hướng phát triển trong tương lai. Hướng đi tiếp theo là hoàn thiện thư viện hình ảnh cho cả sách bài tập, đồng thời tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng để làm rõ ưu điểm của từng phần mềm trong các bối cảnh sư phạm cụ thể. Về lâu dài, có thể phát triển một nền tảng trực tuyến cho phép giáo viên dễ dàng truy cập, tìm kiếm và tùy chỉnh các hình ảnh động, tạo ra một cộng đồng chia sẻ tài nguyên dạy học số, góp phần thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa việc đổi mới phương pháp dạy học trên toàn quốc.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Giới thiệu vẻ đẻ tải nghiên cứu Chương 2 ; Cơ sở lí luận của việc đạy học có minh họa băng công cụ hình ảnh động Chương 3 : Ứng dụng xây dụng mỗ hình hình ảnh động để dạy học Chương 4 : Đảnh giá thử nghiệm vả kết luận 2 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Hoạt động học tập của học sinh Theo Phan Trọng Ngọ [1], "Học là quá trình tương tắc giữa cả thể với môi trường, kết quả là dẫn đến sự biến đổi bên vững về nhận thức, thái độ hay hành vi rủa cá thể đá”. Với cách tiếp cận hợp tác hai chiều giữa dạy và học, Nguyễn Ngọc Quang cho rằng: Học là quá trình tự giác, tích cực, tự lực chiếm lĩnh khái niệm khoa học (nội dung học), dưới sự điểu khiển sư phạm của GV. Develay (1994) quan niệm rằng: Học là quá trình tự biến đổi mình và làm phong phú mình bằng cách chọn nhập và xử lí thông tin lấy từ môi trường xung quanh.

Dù theo quan điểm nào các tác giả cũng có một nhận dinh chung vé HD học là; - Chủ thể HĐ học là HS. Chủ thể học tập tự giác, tích cực. - Mục đích của HĐ học là chiếm lĩnh các khái niệm khoa học, trí thức về phương pháp, các ki năng, kĩ xảo (đối tượng của HĐ học) nhằm tao sự biến đổi của chủ thể. - HĐ học là một quá trình tương tác giữa cá thể và môi trường, là một quá trình tự biến đổi mình và làm phong phú mình bằng cách chọn nhập và xử lí thông tin từ mỗi trường xung quanh.

L&aônchep, một HĐ luôn có chủ thể của hoạt động, động cơ của hoạt động, mục đích của hoạt động, điểu kiện để thực hiện hoạt động, với mỗi thành tổ trong cấu trúc của HĐ có các hoạt động, hành động và thao tắc tương ứng liên hệ mặt thiết với nhau. HĐ học là một dạng HĐ đặc trưng trong quá trình dạy học nên nó cũng có cấu trúc chung của một HĐ, Tuy nhiên trong mỗi thành tố lại có những đặc trưng riêng như; - Động cơ học tận: linh hội trí thức, kĩ năng, kĩ xảo, hoàn thiên bản thân. - Mue đích: HS phải vượt qua giới han của những kiến thức đã có của minh để đạt tới những cái mà các em chưa có. ~- H§ giải quyết các nhiệm vụ của mình nhờ các hành động học tập.

- Các hành động học tập được thực hiện bởi các thao tác tư duy đặc trưng ví dụ như: phân tích, tổng hợp, so sánh, tương tự hoá, đặc biệt hóa. - Hình thức; HĐ học tập điển hình được diễn ra trong thời gian trên lớp mà giáo viên giữa vai trò chỉ đạo, hướng dẫn và diéu khiển. HĐ học và HĐ day là hai HĐ có chức năng khác nhau nhưng chúng đan xen và tương hỗ lẫn nhau. Trong quá trình dạy học, hai HĐ trên cấu thành nên HĐ chung là HĐ dạy học.

Chúng có quan hệ gắn bó mật thiết với nhau, thống nhất biện chứng với nhau, HĐ này là tiền để của HĐ kia, trong đó HĐ dạy hướng dẫn, chỉ đạo, tổ chức và điều khiển HĐÐ học. Hơn nữa, HĐ học luôn chịu sự tắc động của môi trường, một mỗi trường chứa dựng thông tin mà chủ thể cần phải tự giác, tích cực trong chọn nhập và xử lí thông tin đó, HĐ học tập luôn có động cơ học tận, mục đích học tập, hành động học tập và hình thức học tập tương ứng. HĐ học gắn bé mật thiết, thống nhất biện chứng với HD day.3, Hoạt động giải toán của học sinh THPT Theo Pham Van Hoan [2], trong HĐ giải toán, HĐ dự đoán chiếm vị trí trung tâm nó xuất hiện ngay sau khi đã hiểu kĩ để bài và phải dự đoán giới hạn phạm vi đi tìm lời giải. Tiếp theo trong tư duy diễn ra hai hành động trí tuệ: động viên và tổ chức kiến thức.

Động viên thường bắt đầu bằng thao tác nhận biết một số yếu tố nào đó chứa đựng trong bài toán và được tiếp tục bằng thao thác nhớ lại những yếu tố khác đã quen thuộc và có liên quan đến yếu tố vừa nhận biết. Hành động tổ chức bao hầm trong nó thao tác bổ sung và nhóm lại. Hành động tách biệt một chỉ tiết, một bộ phận ra khỏi cái tổng thể bao quanh nó nhằm tập trung chú ý vào chỉ tiết, bộ phận đó. Hành động kết hợp lại liên kết những chỉ tiết, bộ phận đã được xem xét lại với nhau trong cái toàn thể.

Theo George Plolia [3| các thành tố trong HĐ giải toán có mối liên hệ được biểu thị qua sơ đồ sau: Hình I. Sơ đổ biểu thị mới liên hệ của các thành tố trong hoạt động giải toán Tach biét Tổ chức Kết hợp Trong sơ đổ, dự đoán đặt ở vị trí trung tâm, các cặp HĐ trí tuệ đối lập nhưng thống nhất với nhau như: Động viên- tổ chức, tách biệt- kết hợp đặt ở các đỉnh của hình vuông. Các thao tác trí tuệ được đặt trên các cạnh của hình VUÔNE. Cơ chế HD tóm tắt như sau: Từ những chỉ tiết được động viên đi đến cái toàn thể có tổ chức, từ một chỉ tiết được phân biệt, được tách ra để nghiên cứu rồi lại liên kết lại với nhau có thể dẫn đến việc thay đổi quan niệm của người giải toán.

Còn các thao tác trí tuệ sẽ xuất hiện khi người giải thực hiện các nhiệm vụ nhận thức, Trong quá trình giải toán, cứ mỗi lần trí tuệ vận hành theo cơ chế trên, là một lần người giải toán nhìn lại bài toán ở khía canh khác nhau, Tém lai, trong HD giai ton, HD du dodn la hoat déng trong tdm, 1a hoat động quan trọng nhất. Có dự đoán thì mới giới hạn được phạm vi đi tim giai. Tiếp đó trong tư duy điển ra hai hành động trí tuệ là động viên và tổ chức kiến thức, mỗi hành động trí tuệ đó lại có các thao tác tương ứng. Các hành động tổ chức, động viên, tách biệt, kết hợp quan hệ mật thiết và lôgic theo mô hình ở trên, Trong đạy học toán nói chung, đạy học giải toán hình học phẳng nói riêng HĐ dư đoán đúng hướng và chính xác hơn, phát huy hiệu quả nếu có sự hỗ trợ của CNTT-TT.

Đặc biệt là PMDH hình học “động”, ví dụ Cahri II plus, GeoSketchPad, Geospacw có thể được khai thác hợp lí bởi GV để xây dựng các công cụ, các hoạt động giúp HS dự đoán.3, Tích tích cực hoạt đóng của HS THPT 2. Tính tích cực Tính tích cực là một sản nhẩm vốn có của con người trong đời sống xã hội. Trong giáo dục, hình thành và phát triển tính tích cực của HS là một trong những nhiệm vụ chủ yếu của giáo dục, nhằm đào tạo những con người năng động, thích ứng và góp phần phát triển cộng đồng. Theo từ điển Tiếng Việt (2003) của Viện ngôn ngữ học, “Tích cực là một trạng thái tỉnh thần, tả ra chủ động, có những hoạt động nhằm tạa ra sự biển đổi theo hướng nhát triển”.Kharlamop [4], “Tinh rích cực trong hoạt động nhận thức là trạng thái hoạt động của học sinh, được đặc trưng bởi khát vụng học tận, sự cổ gắng - trí tuệ với nghị lực cao trong quá trình nằm vững kiến thức cho chính mình".

Tính tích cực của con người thể hiện trong HĐ đặc biệt là trong HĐ chủ động của chủ thể. Trong dạy học, tính tích cực học tập thực chất là tích cực nhận thức nhưng chúng không đồng nhất. Anstova nhìn nhận tính tích cực dưới góc độ triết học, coi tính tích cực nhận thức là thái độ cải tạo chủ thể đối với đối tượng nhận thức. Tính tích cực nhận thức đồi hỏi phải có những nhân tố như tính lựa chọn thái độ đối với đối tượng nhân thức, đề ra cho mình mục đích, nhiệm vụ cẩn giải quyết sau khi lựa chọn đổi tượng, cải tạo đối tượng trong HĐ nhằm giải quyết vấn đẻ.

Thiếu những nhân tố trên nó chỉ là một trạng thái HĐ nhất định của con người chứ không phải là tính tích cực nhận thức. Như vậy, tính tích cực nhận thức của HS được cấu thành bởi nhiều yếu tố có quan hệ chặt chẽ và không tách rời, chúng liên hệ khãng khít và quy định lắn nhau.Rôdak cho rằng, tính tích cực nhân thức biểu hiện qua sự căng thẳng chú ý, đựa vào sự tưởng tượng, phân tích, tổng hợp.Ônkơn quan niệm tính tích cực là sự mong muốn không chủ định và gây nên những biểu hiện bên ngoài hoặc bên trong của sự hoạt động. Trong cuốn “Những cơ sở lý luận dạy học của sự tích cực hóa trong HD của sinh viên”, R.Nizamôv nhấn mạnh tính tích cực trong HĐ nhân thức; trong HĐ tư duy như phân tích, tổng hợp; sự căng thẳng trí tuệ; quan hệ giữa tính tích cực nhận thức với các yếu tố của quá trình tâm lý cá nhân như quá trình nhận thức, quá trình tình cảm, quá trình ý chí.Nizamôv khẳng định tính tích cực nhận thức là một hành động ý chí, một trạng thái HD dược đặc trưng hởi sự cố gắng của HĐ nhân thức cá nhân. Theo Đăng Vũ Hoạt, tính tích cực nhận thức biểu hiện ở chỗ huy động mức cao các chức năng tâm lý, đặc biệt là chức năng tư duy.LSerbacép đã tìm ra bản chất tâm lý của tính tích cực nhận thức.

Tác giả cho rằng tính tích cực nhận thức đặc trưng cho quá trình thay đổi liên tục bên trong các mô hình tâm lý HĐ nhận thức của cá nhân. Mô hình tâm lý được tao thành bởi sự kết hợp các yếu tố trong HĐ học tập của HS như nhận thức, tinh cảm, ¥ chi. | Theo Nguyễn Ngoc Quang, tỉnh tích cực học tập có nghĩa là hoàn thành một cách chủ động, tự giác, có nghị lực, có hướng rõ rệt, có sắng kiến và đầy hào hứng, những công tác trí óc và chân tay nhằm nắm vững trị thức, kĩ năng, kĩ xảo, vận dụng chúng vào trong HĐ học tập và thực tiễn, G.Sukia chia tính tích cực làm 3 cấp độ: tích cực bắt trước và tái hiện; tích cực tìm tồi; tích cực sáng tao. Qua các quan điểm trên chúng tôi cho rang: - Tính tích cực nhận thức là một trạng thái HĐ của chủ thể đặc trưng bởi khát vọng học tập, cố gắng trí tuệ và nghị lực cao trong quá trình nắm vững kiến thức.

~ Tính tích cực nhận thức vừa là mục đích hoạt động, vừa là kết quả của hoạt động. - Tinh tích cực học tập có thể nhận biết được thông qua quan sắt những biểu hiện của tính tích cực nhận thức trong HŠ như cử chỉ, hành vi, nét mặt biểu cảm, nhịp điệu, sự biến đổi sinh lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ