I. Sắng Cộô là gì Khám phá di sản văn hóa người Sán Chí
Sắng Cộô là loại hình dân ca đặc sắc, một di sản văn hóa phi vật thể quý giá của dân tộc Sán Chí tại huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang. Theo tiếng Sán Chí, “Sắng” nghĩa là xướng, “Cộô” là bài ca, Sắng Cộô có nghĩa là xướng ca, hát các bài dân ca. Đây không chỉ là những làn điệu hát giao duyên trữ tình mà còn là tấm gương phản chiếu tâm hồn, tư tưởng và đời sống lao động của đồng bào Sán Chí. Các bài hát được lưu truyền qua nhiều thế hệ, trở thành một phần không thể thiếu trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Thông qua Sắng Cộô, người Sán Chí thể hiện tình yêu quê hương, làng bản, ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, và đặc biệt là gửi gắm những tâm tư, tình cảm trong tình yêu đôi lứa. Nghiên cứu “Sắng Cộô của người Sán Chí ở xã Kiên Lao, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang” của Lâm Thị Đạt (2012) khẳng định, Sắng Cộô là một sinh hoạt văn hóa phong phú, hấp dẫn, được cả người già lẫn trẻ tuổi say mê. Loại hình nghệ thuật này không chỉ mang giá trị giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục nhân cách, kết nối cộng đồng và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Việc tìm hiểu Sắng Cộô là cách tiếp cận sâu sắc đến văn hóa Lục Ngạn và đời sống tinh thần của người Sán Chí, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa đa dạng của Việt Nam.
1.1. Giới thiệu tổng quan về dân tộc Sán Chí ở Lục Ngạn
Đồng bào Sán Chí ở xã Kiên Lao, huyện Lục Ngạn có nguồn gốc di cư từ Quảng Đông (Trung Quốc) khoảng 400 năm trước. Họ là một trong ba dân tộc chính sinh sống tại xã, chiếm tới 75% dân số. Đời sống của họ gắn liền với nông nghiệp và lâm nghiệp trên địa hình đồi núi đặc trưng. Nền văn hóa của người Sán Chí vô cùng phong phú, thể hiện qua các phong tục tập quán người Sán Chí như lễ cưới, ma chay, lễ hội và đặc biệt là kho tàng văn nghệ dân gian. Ngôi nhà truyền thống là nhà sàn hoặc nhà đất, trang phục có những nét đặc trưng riêng với màu chàm chủ đạo. Đời sống tinh thần của họ xoay quanh tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và các vị thần tự nhiên. Chính trong bối cảnh văn hóa và xã hội đó, hát Sắng Cộ đã ra đời và phát triển, trở thành phương tiện biểu đạt tình cảm và tri thức dân gian quan trọng nhất.
1.2. Nguồn gốc và đặc điểm nghệ thuật của hát Sắng Cộ
Nguồn gốc chính xác của Sắng Cộô không được ghi lại trong sách cổ, chỉ biết rằng nó đã được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Về mặt nghệ thuật, các bài hát Sắng Cộ được sáng tác theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (mỗi bài có 4 câu, mỗi câu 7 chữ), đòi hỏi sự chặt chẽ về niêm luật và vần điệu. Theo Lâm Thị Đạt, “Sắng Cộô là loại hình hát đối đáp nam nữ trong đó mỗi bài ca là một bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt”. Điểm độc đáo của Sắng Cộô là được trình diễn mà không cần nhạc đệm. Tất cả dựa vào chất giọng truyền cảm, khả năng luyến láy, ngâm ngợi của người hát để thể hiện cái hồn của câu ca. Hình thức diễn xướng chủ yếu là hát đối đáp theo cặp (hai nam, hai nữ), thể hiện tài năng ứng đối và sự thông minh, nhanh trí của các bên tham gia.
II. Phân loại 4 hình thức hát Sắng Cộô độc đáo tại Lục Ngạn
Sắng Cộô của dân tộc Sán Chí không phải là một thể loại đơn nhất mà được phân chia thành nhiều loại hình, mỗi loại hình có môi trường, quy tắc và mục đích riêng, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho di sản này. Dựa trên nghiên cứu tại xã Kiên Lao, các nghệ nhân phân Sắng Cộô thành bốn loại hình chính, bao gồm: Hát ban đêm (Sắng Cộô), Hát ban ngày (Chục Cộô), Hát đám cưới (Chắu Cộô), và Hát đổi tên (Zóng hồ Cộô). Mỗi loại hình đều gắn liền với những sinh hoạt văn hóa cụ thể, từ giao lưu tình cảm, nghi lễ vòng đời đến các hoạt động cộng đồng. Hát ban đêm là hình thức chủ đạo, có luật lệ nghiêm ngặt nhất, thường diễn ra trong các dịp lễ hội. Hát ban ngày lại linh hoạt hơn, là phương tiện để nam nữ trêu ghẹo, tỏ tình trong lúc lao động. Hát trong đám cưới và lễ đổi tên mang tính nghi lễ cao, góp phần làm cho các sự kiện trọng đại thêm phần trang trọng và vui tươi. Sự phân loại này cho thấy Sắng Cộô đã len lỏi sâu vào mọi khía cạnh của đời sống, từ việc thường nhật đến những nghi lễ quan trọng, khẳng định vai trò trung tâm của nó trong văn hóa Lục Ngạn của cộng đồng người Sán Chí. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại hình là chìa khóa để cảm nhận hết vẻ đẹp và giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này.
2.1. Hát ban đêm Sắng Cộô Luật lệ và quy cách chặt chẽ
Đây là loại hình chủ đạo và phong phú nhất, thường được tổ chức vào dịp nông nhàn tháng hai âm lịch. Cuộc hát diễn ra trong nhà, kéo dài nhiều đêm liên tục (trước đây là 7 đêm, nay còn khoảng 5 đêm). Luật hát rất nghiêm ngặt: khách đến phải đứng ngoài cổng hát gọi, chủ nhà hát đáp lại mới được vào. Các bài hát không được lặp lại giữa các đêm, đòi hỏi người hát phải có vốn kiến thức sâu rộng. Trình tự một đêm hát thường bắt đầu bằng các bài chào hỏi, xin phép gia chủ, sau đó là hát về gia cảnh, hát đối đáp tình yêu và kết thúc bằng những bài hát chia tay. Những bài hát này chủ yếu được lấy từ các sách cổ chép tay bằng chữ Hán, tuân thủ nghiêm ngặt thể thơ thất ngôn tứ tuyệt.
2.2. Hát ban ngày Chục Cộô Nghệ thuật đối đáp ứng khẩu
Trái ngược với hát ban đêm, Chục Cộô có môi trường diễn xướng linh hoạt và không bị ràng buộc bởi luật lệ khắt khe. Nam nữ có thể hát đối đáp với nhau ở bất cứ đâu: trên nương rẫy, ngoài chợ, hay khi đi trên đường. Nội dung của Chục Cộô chủ yếu là hát giao duyên, trêu ghẹo, thử tài ứng đối. Thể loại này đề cao khả năng ứng khẩu và sáng tác lời mới tại chỗ. Một bên hát ra một câu đố, bên kia phải nhanh trí đối lại cho chuẩn về ý và vần. Ai không đối được sẽ bị xem là thua cuộc. Chục Cộô là sân chơi để thanh niên Sán Chí thể hiện sự thông minh, tài hoa và qua đó tìm hiểu, kết bạn và nên duyên vợ chồng.
2.3. Chắu Cộô và Zóng hồ Cộô Hát trong nghi lễ vòng đời
Chắu Cộô là hình thức hát trong đám cưới. Các bài hát thường do bạn bè của cô dâu, chú rể thể hiện để chúc mừng và thử tài nhau. Một nét độc đáo là tục mời hát bằng sàng rượu: nếu bên nào thua trong cuộc đối đáp sẽ bị phạt uống rượu hoặc bị đổ rượu qua sàng. Zóng hồ Cộô là loại hình hát trong lễ đổi tên của nam giới Sán Chí khi đến tuổi trưởng thành, một nghi lễ quan trọng trong phong tục tập quán người Sán Chí. Các bài hát trong lễ này có nội dung chúc mừng, thể hiện mong muốn người được đổi tên sẽ trở thành người đàn ông trưởng thành, có ích cho gia đình và cộng đồng. Hiện nay, cả hai hình thức hát nghi lễ này đều đang mai một nhanh chóng.
III. Bí quyết giải mã nội dung và nghệ thuật trong lời ca Sắng Cộô
Nội dung của các bài hát Sắng Cộ là một bức tranh sống động, phản ánh chân thực mọi mặt đời sống, tư tưởng và tình cảm của dân tộc Sán Chí. Lời ca không chỉ là những vần thơ trữ tình mà còn là kho tàng tri thức dân gian về lao động sản xuất, quan hệ xã hội và cách ứng xử với thiên nhiên. Các chủ đề chính trong Sắng Cộô bao gồm: ca ngợi vẻ đẹp quê hương, miêu tả quá trình lao động cần cù, thể hiện tình cảm gia đình, cộng đồng và đặc biệt là khắc họa những cung bậc cảm xúc trong tình yêu đôi lứa. Nghệ thuật biểu đạt trong Sắng Cộô rất đặc sắc, thường sử dụng các hình ảnh ẩn dụ, so sánh lấy từ thiên nhiên như núi, sông, trăng, hoa để diễn tả tình cảm một cách ý nhị, kín đáo nhưng cũng không kém phần mãnh liệt. Ngôn ngữ trong các bài hát mộc mạc, giản dị nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu sắc. Như nghiên cứu đã chỉ ra, người Sán Chí “mượn những hình tượng mây nước trăng hoa để lồng vào đó tình cảm sâu kín của mình”. Việc phân tích nội dung và nghệ thuật của Sắng Cộô giúp chúng ta hiểu được thế giới quan, nhân sinh quan và đời sống tâm hồn phong phú của đồng bào Sán Chí, đồng thời khẳng định giá trị văn học to lớn của di sản văn hóa phi vật thể này.
3.1. Phản ánh cuộc sống lao động và tình yêu quê hương
Nhiều bài Sắng Cộô được cất lên trong quá trình lao động, trở thành nguồn động viên tinh thần, giúp con người quên đi mệt nhọc. Lời ca miêu tả các công việc cụ thể như trồng lúa, hái lượm và thể hiện ước mong về một cuộc sống no đủ, mùa màng bội thu. Ví dụ, câu hát “Sặp nhăn vu sọc múc khéng khăn / Mảo khăn mảo tăng sắng hat tộ” (Tháng mười lúa chín chớ bỏ cắt / Không cắt lúa không có dịp hát) vừa nhắc nhở về thời vụ, vừa gắn kết lao động với sinh hoạt văn hóa. Bên cạnh đó, tình yêu quê hương, bản làng được thể hiện qua những lời ca ca ngợi cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp của núi rừng Lục Ngạn, qua đó bồi đắp tình cảm gắn bó của mỗi cá nhân với cộng đồng.
3.2. Tình yêu đôi lứa Những cung bậc cảm xúc tinh tế
Chủ đề nổi bật và chiếm số lượng lớn nhất trong Sắng Cộô là tình yêu đôi lứa. Đây là phương tiện hát giao duyên chính của thanh niên Sán Chí xưa. Qua lời ca, họ thể hiện mọi cung bậc cảm xúc: từ e ấp làm quen, mạnh dạn tỏ tình, thề non hẹn biển đến cả hờn giận, trách móc. Tình yêu trong Sắng Cộô chân thành, đằm thắm, không bị giới hạn bởi giàu nghèo hay địa vị. Lời ca thể hiện một cách tinh tế và ý nhị, ví dụ như câu: “Nàng mặc áo xanh ngồi trên đá / Ai ai cũng biết đá xinh hoa”. Chính nhờ những cuộc hát Sắng Cộ mà rất nhiều đôi trai gái đã nên duyên vợ chồng, góp phần duy trì và phát triển nòi giống.
IV. Thách thức nào cho việc bảo tồn bản sắc văn hóa Sán Chí
Mặc dù mang giá trị văn hóa và lịch sử to lớn, Sắng Cộô của người Sán Chí đang đối mặt với nguy cơ mai một nghiêm trọng. Sự biến đổi của di sản văn hóa phi vật thể này diễn ra trên nhiều phương diện, từ số lượng bài hát, môi trường diễn xướng đến đối tượng tham gia. Đây là một thách thức lớn trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh xã hội hiện đại. Một trong những nguyên nhân khách quan chính là tác động của quá trình toàn cầu hóa và hội nhập văn hóa. Sự phát triển của các phương tiện truyền thông hiện đại như tivi, internet cùng các loại hình giải trí mới đã làm thay đổi thị hiếu của thế hệ trẻ. Theo khảo sát của Lâm Thị Đạt (2012), “98% thanh niên Sán Chí trẻ hiện nay không biết hát những làn điệu Sắng Cộô truyền thống”. Về mặt chủ quan, việc truyền dạy Sắng Cộô gặp nhiều khó khăn. Các bài hát cổ được ghi bằng chữ Hán, một loại chữ mà thế hệ trẻ không còn sử dụng. Lớp nghệ nhân cao tuổi ngày một ít đi, trong khi đó, giới trẻ lại thiếu sự kiên nhẫn và thời gian để học hỏi qua hình thức truyền miệng. Những thách thức này đòi hỏi phải có những hành động cấp thiết để Sắng Cộô không bị lãng quên.
4.1. Sự mai một về nghệ nhân và không gian diễn xướng
Hiện nay, chỉ còn những người từ trung niên đến cao tuổi biết hát Sắng Cộ, nhưng trí nhớ của họ cũng đã suy giảm theo thời gian. Lớp trẻ tỏ ra thờ ơ, thậm chí một số còn cho rằng hát dân ca là “cổ hủ”. Không gian diễn xướng truyền thống cũng bị thu hẹp đáng kể. Sắng Cộô không còn xuất hiện trong đám cưới, lễ đổi tên hay trong sinh hoạt lao động hàng ngày. Thay vào đó là các loại nhạc hiện đại. Môi trường để Sắng Cộô tồn tại hiện chỉ còn bó hẹp trong các lễ hội Sắng Cộ hay hội diễn văn nghệ do địa phương tổ chức, làm mất đi tính tự nhiên và phổ biến vốn có của nó.
4.2. Tác động của kinh tế thị trường và văn hóa hiện đại
Sự phát triển kinh tế - xã hội đã nâng cao đời sống vật chất cho đồng bào Sán Chí, nhưng đồng thời cũng tạo ra những thay đổi trong đời sống tinh thần. Áp lực của cuộc sống mưu sinh khiến nhiều người không còn thời gian cho các sinh hoạt văn hóa truyền thống. Các loại hình giải trí hiện đại, dễ tiếp cận và đa dạng hơn đã lấn át Sắng Cộô. Trong các đám cưới của người Sán Chí, “thay vào đó là nhạc ‘xập xình’ của hải ngoại, rock, nhạc trẻ phát ra bởi dàn loa đài hiện đại”. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ khiến giới trẻ dễ dàng tiếp nhận các xu hướng mới mà quên đi giá trị văn hóa cội nguồn của dân tộc mình.
V. Hướng dẫn các giải pháp phát huy di sản Sắng Cộô bền vững
Để bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa phi vật thể Sắng Cộô, cần có sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền. Việc chỉ trông chờ vào các nghệ nhân cao tuổi là không đủ. Cần xây dựng một chiến lược bảo tồn toàn diện, kết hợp giữa việc lưu giữ các giá trị gốc và làm cho Sắng Cộô có sức sống trong đời sống đương đại. Trước hết, công tác sưu tầm, tư liệu hóa cần được ưu tiên hàng đầu. Việc ghi âm, quay hình các buổi biểu diễn, phiên âm và dịch thuật các sách hát cổ từ chữ Hán sang chữ quốc ngữ là nhiệm vụ cấp bách để lưu lại nguồn tư liệu quý giá cho thế hệ sau. Song song với đó, việc mở các lớp truyền dạy Sắng Cộô cho thanh thiếu niên, do chính các nghệ nhân đứng lớp, sẽ giúp khơi dậy tình yêu với văn hóa dân tộc. Cần có chính sách hỗ trợ, tôn vinh các nghệ nhân để họ có thêm động lực và điều kiện cống hiến. Đặc biệt, việc sân khấu hóa và giới thiệu Sắng Cộô trong các sự kiện văn hóa, du lịch sẽ giúp quảng bá di sản này rộng rãi hơn, tạo ra hướng đi bền vững, gắn bảo tồn văn hóa với phát triển kinh tế địa phương, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch văn hóa Bắc Giang.
5.1. Nâng cao vai trò của cộng đồng và chính quyền địa phương
Cộng đồng dân tộc Sán Chí phải là chủ thể trong việc bảo tồn di sản của chính mình. Cần thành lập và duy trì hiệu quả các câu lạc bộ hát Sắng Cộ, tạo không gian sinh hoạt thường xuyên cho những người yêu dân ca. Chính quyền địa phương, đặc biệt là ngành văn hóa, cần xây dựng các đề án, dự án cụ thể để hỗ trợ kinh phí, tổ chức các hội thi, liên hoan dân ca Sán Chí định kỳ. Sự vào cuộc của chính quyền sẽ tạo ra hành lang pháp lý và nguồn lực cần thiết, như việc xã Kiên Lao đã thành lập được câu lạc bộ Sắng Cộô, một mô hình cần được nhân rộng và phát huy.
5.2. Đổi mới nội dung và hình thức để tiếp cận giới trẻ
Để Sắng Cộô không bị xem là “cổ hủ”, cần có sự đổi mới sáng tạo. Bên cạnh việc bảo tồn các làn điệu cổ, cần khuyến khích các nghệ nhân sáng tác lời mới cho Sắng Cộô với nội dung phản ánh cuộc sống hiện đại, ca ngợi quê hương đổi mới, tuyên truyền chính sách của Đảng và Nhà nước. Điều này cho thấy sức sống tiềm tàng và khả năng thích ứng của Sắng Cộô. Việc đưa Sắng Cộô vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại các trường học ở địa phương cũng là một giải pháp hiệu quả để thế hệ trẻ tiếp cận và hiểu về bản sắc văn hóa dân tộc mình từ sớm.
5.3. Kết hợp bảo tồn Sắng Cộô với phát triển du lịch văn hóa
Biến di sản thành tài sản là một hướng đi bền vững. Huyện Lục Ngạn có tiềm năng lớn về du lịch sinh thái và văn hóa, với các đặc sản Lục Ngạn nổi tiếng như vải thiều và cảnh quan hồ Khuôn Thần. Việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, trong đó du khách được nghe hát Sắng Cộ, tìm hiểu về phong tục tập quán người Sán Chí, và thưởng thức ẩm thực địa phương sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo. Điều này không chỉ giúp quảng bá văn hóa Lục Ngạn mà còn tạo ra thu nhập cho người dân, từ đó họ có thêm động lực để gìn giữ và phát huy di sản văn hóa của mình, góp phần thúc đẩy du lịch văn hóa Bắc Giang.