Quy trình và Yếu tố ảnh hưởng Chất lượng Sản xuất Socola

Khám phá quy trình sản xuất socola từ A-Z, từ lựa chọn hạt cacao đến thành phẩm thơm ngon. Tìm hiểu bí quyết tạo nên hương vị socola độc đáo!

Chuyên ngành

Công Nghệ Chế Biến Trà, Cà Phê, Ca Cao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo môn học

2023

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Nguồn gốc

1.2. Giá trị dinh dưỡng

1.3. Sô-cô-la giúp cải thiện tâm trạng

1.4. Cải thiện sức khỏe tim mạch

1.5. Bảo vệ động mạch

1.6. Làm dịu cơn ho

2. Chương 2: QUY TRÌNH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG CHẤT LƯỢNG TRONG SẢN XUẤT SÔ-CÔ-LA

2.1. Quy trình sản xuất sô-cô-la

2.1.1. Đóng gói và vận chuyển

2.1.2. Tách vỏ và sàng lọc

2.1.3. Mài/ nghiền ngòi

2.1.4. Ép thủy lực

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng trong sản xuất sô-cô-la

2.2.1. Các giai đoạn đầu của quy trình sản xuất sô-cô-la

2.2.2. Sàng phân loại

2.2.3. Sự kết tinh lipid và đặc tính pha liên tục trong quá trình sản xuất sôcôla

2.2.4. Phân bố kích thước của hạt trong sô cô la

2.2.5. Tác động đến cấu trúc lưu chuyển và chất lượng kết cấu trong sô-cô-la

2.2.6. Độ ẩm và dòng socola

2.2.7. Chất lượng và khuyết tật sô cô la

3. Chương 3: SỰ PHÁT TRIỂN HƯƠNG VỊ TRONG QUÁ TRÌNH CHẾ BIẾN CA CAO VÀ SẢN XUẤT SÔ-CÔ-LA

3.1. Quá trình lên men

3.2. Những biến đổi sinh hóa và sự phát triển của tiền chất hương vị

3.3. Axit amin tự do

3.4. Sự lên men quá mức

3.5. Ảnh hưởng của việc sấy khô đến hương và tiền chất tạo hương

3.6. Hương vị của hạt ca cao lên men chưa rang

3.7. Quá trình rang

3.8. Quá trình conching

3.9. Sô-cô-la đen và sô-cô-la sữa

3.10. Hương sô-cô-la đen

3.11. Hương sô-cô-la sữa

3.12. Giải phóng hương vị

4. Chương 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Socola Nguồn Gốc Giá Trị Dinh Dưỡng Lợi Ích

Sô-cô-la là một trong những thực phẩm phổ biến nhất, được tiêu thụ rộng rãi ở mọi lứa tuổi. Việc tiêu thụ sô-cô-la nhiều hơn có liên quan đến đặc tính chống oxy hóa cao, có tác động có lợi cho sức khỏe con người. Trải nghiệm cảm giác độc đáo mà sô-cô-la tạo ra liên quan đến đặc tính tan chảy trong miệng, mùi và vị đặc trưng. Ca cao là thành phần quan trọng trong công thức và quy trình sản xuất để tạo ra sản phẩm có chất lượng mong muốn. Mùi thơm đặc trưng của ca cao phát sinh từ các phản ứng sinh hóa và hóa học phức tạp trong quá trình chế biến hạt thô sau thu hoạch, và từ nhiều ảnh hưởng của kiểu gen ca cao, thành phần hóa học của hạt thô, điều kiện môi trường, tập quán canh tác, chế biến và các giai đoạn sản xuất. Đã có nhiều nghiên cứu về thành phần hương vị ca cao, tuy nhiên, mối quan hệ giữa tất cả các thành phần hóa học có khả năng đóng vai trò trong hương vị ca cao, đặc tính cảm quan của chúng cũng như nguồn và cơ chế hình thành hương vị vẫn chưa được hiểu đầy đủ.

Sô-cô-la được chế biến từ vỏ hoặc cabosside của cây Theobroma cacao. Cacao được trồng ở vành đai nhiệt đới trải dài trên đường xích đạo từ 10 đến 20 độ Bắc tới Nam, trong khu vực được gọi là “vành đai cacao”. Cây có thể rất cao lên tới 12 mét. Nó bắt đầu sinh trái sau khoảng 5 năm, nhưng phải mất 10 năm để đạt năng suất tối đa. Quả của nó, được gọi là quả đậu hoặc cabosside, có thể có màu từ nâu/vàng đến tím và chứa 20 đến 40 hạt hoặc hạt ca cao. Mỗi nhà máy sản xuất từ 20 đến 50 cabosside mỗi năm, với khoảng 10 cabosside cần thiết để sản xuất một kg ca cao. Ngày nay, cây cacao được trồng ở một số nước, chủ yếu là Bờ Biển Ngà, Ghana, Indonesia, Nigeria, Brazil, Cameroon, Ecuador, Cộng hòa Dominica và Papua New Guinea. Các quốc gia khác trồng nó là Madagascar, Malaysia, Mexico, một số đảo Caribe như Granada và Cuba, và một số đảo Thái Bình Dương như Samoa.

Nguồn gốc của sô cô la bắt nguồn từ người Maya (bộ tộc thổ dân châu Mỹ), những người có lẽ là những người đầu tiên trồng cây cacao vào năm 400 sau công nguyên. Thức uống sô-cô-la thời kỳ đầu, được coi là “thức uống của các vị thần”, được trộn với quế và hạt tiêu, có vị đắng và nồng, được đánh giá cao nhất vì tác dụng tiếp thêm sinh lực và kích thích hơn là hương vị của nó. Sô-cô-la được nhập khẩu từ Châu Mỹ, tại các tòa án châu Âu, phiên bản được làm dịu (so với loại đồ uống mạnh và cay ban đầu) sớm lan rộng, ban đầu là một loại thuốc và chất kích thích. Từ những năm 1800 đến Thế kỷ 20, nó đã phát triển từ một loại đồ uống thành các loại đồ uống thú vị hiện nay (chẳng hạn như kẹo mềm, Gianduja, sô-cô-la sữa và sô-cô-la trắng), đạt được nhiều động lực trong ngành công nghiệp và cũng tạo ra tác động lớn như một món đồ lãng mạn và một loại hình nghệ thuật.

Sô-cô-la là huyền phù bán rắn của các hạt rắn mịn từ đường và ca cao (và sữa, tùy theo loại), chiếm tổng cộng khoảng 70%, trong pha chất béo liên tục, với sản lượng trên thế giới chủ yếu có ba loại hạt ca cao chính là Criollo, Forastero và Trinitario, mỗi loại có thành phần hóa học riêng biệt cũng như các đặc tính về kết cấu và cảm quan. Hàm lượng khác nhau của cacao rắn, chất béo sữa và bơ cacao xác định các loại sô-cô- la chính được gọi là sô-cô-la đen, sô-cô-la sữasô-cô-la trắng. Sô-cô-la đen được tạo thành từ bột cacao, bơ cacao, lecithin, đường và hương liệu. Sô-cô-la sữa chứa ca cao trộn lẫn với sữa đặc và sữa bột để tạo độ ngọt. Trong sô-cô-la trắng không chứa cacao mass, nhưng theo luật hàng hóa Châu Âu thì thành phần chất béo trong sô-cô-la chứa ít nhất 31% thì sẽ được gọi là sô-cô-la couverture.

1.1. Các Loại Hạt Ca Cao Chính Criollo Forastero và Trinitario

Có ba loại hạt ca cao chính: Criollo (1-5% tổng sản lượng, hương vị hài hòa, thơm ngon nhất), Forastero (khoảng 80% tổng sản lượng, vị đắng mạnh, hương vị mạnh mẽ), và Trinitario (khoảng 5% tổng sản lượng, kết hợp ưu điểm của Criollo và Forastero). Các loại hạt này khác nhau về hương vị, năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh.

1.2. Phân Biệt Các Loại Socola Đen Sữa và Trắng

Socola đen chứa tỷ lệ bột ca cao cao, khoảng 67% trở lên và ít đường hơn. Socola sữa chứa ca cao, sữa bộtđường. Socola trắng không chứa bột ca cao mà chỉ có bơ ca cao, đườngsữa. Hàm lượng ca cao, sữa và bơ cacao quyết định hương vị, kết cấu và giá trị dinh dưỡng của mỗi loại.

1.3. Giá Trị Dinh Dưỡng và Lợi Ích Sức Khỏe của Socola

Socola, đặc biệt là socola đen, có nhiều lợi ích cho sức khỏe nhờ hàm lượng flavonoid cao. Flavonoid có thể giúp giảm huyết áp, cải thiện lưu lượng máu, bảo vệ động mạch và thậm chí làm dịu cơn ho. Socola cũng có thể cải thiện tâm trạng nhờ chứa tryptophan, giúp kích thích sản xuất serotonin. Tuy nhiên, cần tiêu thụ với lượng vừa phải để tránh tác dụng phụ.

II. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Sản Xuất Socola Từ A Đến Z

Quy trình sản xuất socola là một chuỗi các bước phức tạp, bắt đầu từ việc thu hoạch quả ca cao đến khi có được sản phẩm socola cuối cùng. Các bước chính bao gồm: thu hoạch, lên men, sấy khô, đóng gói và vận chuyển, rang, tách vỏ và sàng lọc, mài/nghiền ngòi, ép thủy lực, phối trộn, conching, tempering (huấn luyện nhiệt) và tạo hình. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương vị và chất lượng của socola.

Thu hoạch quả ca cao thường được thực hiện thủ công bằng dao kéo để lấy quả từ cây. Sau đó, hạt được chứa vào giỏ, hộp, khay hoặc chất thành từng đống và có thể phủ bằng lá chuối để bắt đầu lên men kị khí. Quá trình lên men chuyển hóa đường thành ethanol, CO2, sau đó thành acid lactic, acid acetic. Sau khi lên men, hạt ca cao được sấy khô bằng năng lượng mặt trời/ lò sấy để phát triển hương vị, giảm vị đắng, se, tăng màu nâu của socola, giảm ẩm, và ngăn ngừa vi khuẩn gây hư hỏng. Hạt ca cao khô được đóng gói trong các bao tải để bảo quản trong kho và xuất khẩu đi các quốc gia khác.

Khi hạt được vận chuyển đến nơi, sẽ được làm sạch và kiểm tra kỹ lưỡng cho công đoạn chế biến tiếp theo. Ngòi trong hạt cacao có thể bị tách ra trong quá trình rang. Qúa trình nhằm tách vỏ khỏi ngòi (Cacao nibs hay còn có cái tên khác là cacao ngòi, thực chất nó là những hạt cacao bị nghiền nát của hạt ca cao từ cây Theobroma). Sau đó, ngòi được nghiền thành bột nhão sau rang và sàng lọc. Nhà chế biến cacao sẽ xử lý dịch cacao với dung dịch kiềm như Na/ Na2CO3 để làm giảm lượng acid (quá trình 'dutching'). Tiếp theo là ép nhằm tách bơ cacao dùng làm socola và bánh cacao (phần rắn dùng để làm bột cacao). Cuối cùng, bơ cacao, cacao nguyên chất, sữa, đường, lecithin,... được phối trộn với nhau.

Couching là quá trình cán, nhào, làm nóng và sục khí nhằm làm mịn hỗn hợp, giảm độ nhớt, kết cấu và hương vị cuối cùng. Tempered là quá trình dùng các tác động cơ học, nhiệt độ để sắp xếp và kết nối các tinh thể béo riêng lẻ có trong bơ cacao lại với nhau, tạo thành một dạng kết tinh socola ổn định.

2.1. Lên Men và Sấy Khô Yếu Tố Quan Trọng Quyết Định Hương Vị Socola

Quá trình lên men (3-6 ngày) tạo ra các tiền chất hương vị quan trọng. Sấy khô sau lên men (5-8% độ ẩm) giúp phát triển hương vị, giảm vị đắng và ngăn ngừa hư hỏng. Nhiệt độ và thời gian lên men, sấy khô ảnh hưởng lớn đến chất lượng ca cao và hương vị cuối cùng của socola.

2.2. Rang và Nghiền Giải Phóng Hương Vị Tiềm Ẩn Của Ca Cao

Rang hạt ca cao (95-145 độ C) làm khô ngòi, loại bỏ hợp chất không mong muốn, phát triển hương vị và màu sắc. Nghiền ngòi thành bột nhão, tạo ra dịch ca cao. Nhiệt độ rang cần kiểm soát để tránh làm hỏng hương vị hoặc rang chưa đủ.

2.3. Conching và Tempering Hoàn Thiện Kết Cấu và Độ Bóng Của Socola

Conching (cán, nhào, làm nóng) làm mịn hỗn hợp, giảm độ nhớt và tạo hương vị cuối cùng. Tempering sắp xếp tinh thể bơ ca cao để tạo kết cấu ổn định, bề mặt bóng mịn và khó tan chảy. Hai bước này rất quan trọng cho chất lượng cảm quan của socola.

III. Bí Quyết Vàng Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Socola Cuối Cùng

Chất lượng socola chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong suốt quy trình sản xuất, từ giống ca cao đến kỹ thuật chế biến. Các yếu tố quan trọng bao gồm: chất lượng hạt ca cao (giống, nguồn gốc, điều kiện trồng trọt), quy trình lên men và sấy khô (thời gian, nhiệt độ, điều kiện vệ sinh), kỹ thuật rang (thời gian, nhiệt độ, độ ẩm), thành phần công thức (tỷ lệ ca cao, bơ ca cao, đường, sữa), và quy trình conching và tempering (thời gian, nhiệt độ, tốc độ khuấy).

Ngoài ra, độ ẩm và kích thước hạt cũng ảnh hưởng đến độ nhớt và cảm giác khi ăn. Bảo quản không đúng cách (nhiệt độ cao, độ ẩm) có thể gây ra các khuyết tật như phân tách bề mặt (sugar or fat bloom) và mất hương thơm. Socola cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát để duy trì chất lượng.

3.1. Vai Trò Của Hạt Ca Cao Giống Nguồn Gốc Và Chất Lượng

Giống ca cao (Criollo, Forastero, Trinitario) và nguồn gốc (khu vực trồng trọt) ảnh hưởng đến hương vị. Hạt chất lượng cao, không bị mốc, không bị sâu bệnh là yếu tố đầu tiên để sản xuất socola ngon.

3.2. Thành Phần và Tỷ Lệ Quyết Định Hương Vị và Kết Cấu Socola

Tỷ lệ ca cao, bơ ca cao, đường, sữa, và các thành phần khác như lecithin, vanillin, hương liệu socola quyết định hương vị, độ ngọt, độ béo và kết cấu của socola. Công thức cần được cân bằng để tạo ra sản phẩm hài hòa.

3.3. Kiểm Soát Độ Ẩm và Kích Thước Hạt Đảm Bảo Độ Mịn và Độ Nhớt

Độ ẩm cao có thể làm tăng độ nhớt và gây khó khăn trong sản xuất. Kích thước hạt quá lớn có thể gây cảm giác sạn khi ăn. Cần kiểm soát độ ẩm và kích thước hạt để đảm bảo socola mịn màng và dễ tan chảy.

IV. Phân Tích Hương Vị Sự Phát Triển Trong Chế Biến Ca Cao Socola

Hương vị socola phát triển qua nhiều giai đoạn chế biến, bắt đầu từ quá trình lên men ca cao. Lên men tạo ra các tiền chất hương vị như axit amin tự do, đường khử và polyphenol. Sấy khô và rang tiếp tục phát triển hương vị thông qua phản ứng Maillard và các phản ứng hóa học khác. Conching giúp loại bỏ các hợp chất không mong muốn và làm mịn hương vị.

Các hợp chất hương vị quan trọng trong socola bao gồm aldehyd, rượu, axit, este, pyrazine và terpenoid. Socola đen có hương vị đậm đà, đắng, trong khi socola sữa có sự cân bằng giữa hương vị ca caosữa. Hương liệu socola có thể được thêm vào để tăng cường hoặc thay đổi hương vị.

4.1. Quá Trình Lên Men Nền Tảng Của Hương Vị Socola

Lên men là giai đoạn quan trọng nhất, tạo ra các tiền chất hương vị từ các phản ứng sinh hóa. Vi sinh vật từ môi trường (nấm men, vi khuẩn axit axetic, vi khuẩn axit lactic) tham gia vào quá trình này, chuyển đổi các chất trong hạt ca cao.

4.2. Phản Ứng Maillard và Các Hợp Chất Thơm Tạo Nên Sự Phức Tạp

Rang kích hoạt phản ứng Maillard, tạo ra hàng trăm hợp chất thơm, bao gồm pyrazine, furan, và thiofen. Các hợp chất này kết hợp với các hợp chất có sẵn tạo nên hương vị đặc trưng và phức tạp cho socola.

4.3. Conching Loại Bỏ Tạp Chất và Làm Mịn Hương Vị

Conching giúp loại bỏ các axit dễ bay hơi (như axit axetic) và các hợp chất không mong muốn khác, đồng thời làm mịn hương vị và tạo ra sự hài hòa giữa các thành phần hương vị.

V. Cách Nhận Biết Socola Chất Lượng Khám Phá Các Tiêu Chí Đánh Giá

Việc đánh giá chất lượng socola không chỉ dựa trên cảm quan mà còn phụ thuộc vào quy trình sản xuất và thành phần. Socola chất lượng cao có bề mặt bóng mịn, không có vệt trắng hoặc xám, hương thơm đặc trưng của ca cao (không bị mốc, cháy hoặc có mùi lạ), kết cấu cứng cáp nhưng tan chảy dễ dàng trong miệng, và hương vị cân bằng giữa đắng, ngọt và các hương vị khác.

Các khuyết tật thường gặp bao gồm: phân tách bề mặt (sugar bloom, fat bloom), mùi không thơm, kết cấu dễ vỡ và hương vị không cân bằng. Kiểm tra nhãn mác để biết thành phần và nguồn gốc của ca cao cũng là một cách để đánh giá chất lượng.

5.1. Bề Mặt và Hương Thơm Dấu Hiệu Của Socola Tươi Ngon

Bề mặt bóng mịn, không có vệt trắng hoặc xám cho thấy quá trình tempering tốt và bảo quản đúng cách. Hương thơm đặc trưng của ca cao, không có mùi mốc, cháy hoặc mùi lạ là dấu hiệu của ca caosocola chất lượng.

5.2. Kết Cấu và Hương Vị Trải Nghiệm Cảm Quan Quan Trọng

Kết cấu cứng cáp nhưng tan chảy dễ dàng trong miệng là đặc điểm của socola chất lượng. Hương vị cân bằng giữa đắng, ngọt, chua và các hương vị khác (trái cây, hạt, caramel) tạo nên trải nghiệm thú vị.

5.3. Thành Phần và Nguồn Gốc Minh Bạch và Đáng Tin Cậy

Kiểm tra thành phần để biết tỷ lệ ca cao, bơ ca cao, và các thành phần khác. Nguồn gốc ca cao cũng là yếu tố quan trọng, vì các vùng trồng khác nhau cho hương vị khác nhau.

VI. Tiềm Năng Phát Triển Socola Thủ Công Ứng Dụng Nghiên Cứu Mới

Ngành sản xuất socola tiếp tục phát triển với sự quan tâm ngày càng tăng đến socola thủ công, socola nguyên chất, và các sản phẩm socola có lợi cho sức khỏe. Nghiên cứu mới tập trung vào việc cải thiện quy trình lên men và rang để tăng cường hương vị, sử dụng các loại ca cao quý hiếm, và phát triển các sản phẩm socola có chỉ số đường huyết thấp.

Socola thủ công mang đến trải nghiệm độc đáo nhờ quy trình sản xuất tỉ mỉ và sự sáng tạo trong hương vị. Socola nguyên chất (bean-to-bar) kiểm soát chất lượng từ hạt ca cao đến thanh socola, đảm bảo hương vị tốt nhất.

6.1. Socola Thủ Công Sự Tinh Tế và Sáng Tạo Trong Hương Vị

Socola thủ công tập trung vào chất lượng hơn số lượng, sử dụng nguyên liệu tốt nhất và quy trình tỉ mỉ để tạo ra những sản phẩm độc đáo.

6.2. Nghiên Cứu Mới Về Hương Vị và Sức Khỏe Tối Ưu Quy Trình

Nghiên cứu tiếp tục khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến hương vị socola và lợi ích sức khỏe, hướng đến quy trình sản xuất tối ưu.

6.3. Ứng Dụng Trong Ẩm Thực và Các Lĩnh Vực Khác Đa Dạng và Sáng Tạo

Socola không chỉ là món ăn ngon mà còn được ứng dụng rộng rãi trong ẩm thực và các lĩnh vực khác, từ mỹ phẩm đến dược phẩm.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN I. Nguồn gốc Sô-cô-la được chế biến từ vỏ hoặc cabosside của cây Theobroma cacao. Cacao được trồng ở vành đai nhiệt đới trải dài trên đường xích đạo từ 10 đến 20 độ Bắc tới Nam, trong khu vực được gọi là “vành đai cacao”. Cây có thể rất cao lên tới 12 mét.

Nó bắt đầu sinh trái sau khoảng 5 năm, nhưng phải mất 10 năm để đạt năng suất tối đa. Quả của nó, được gọi là quả đậu hoặc cabosside, có thể có màu từ nâu/vàng đến tím và chứa 20 đến 40 hạt hoặc hạt ca cao. Mỗi nhà máy sản xuất từ 20 đến 50 cabosside mỗi năm, với khoảng 10 cabosside cần thiết để sản xuất một kg ca cao. Ngày nay, cây cacao được trồng ở một số nước, chủ yếu là Bờ Biển Ngà, Ghana, Indonesia, Nigeria, Brazil, Cameroon, Ecuador, Cộng hòa Dominica và Papua New Guinea.

Các quốc gia khác trồng nó là Madagascar, Malaysia, Mexico, một số đảo Caribe như Granada và Cuba, và một số đảo Thái Bình Dương như Samoa.1: Cây cacao và hạt cabosside. Nguồn gốc của sô cô la bắt nguồn từ người Maya (bộ tộc thổ dân châu Mỹ), những người có lẽ là những người đầu tiên trồng cây cacao vào năm 400 sau công nguyên. Thức uống sô-cô-la thời kỳ đầu, được coi là “thức uống của các vị thần”, được trộn với quế và hạt tiêu, có vị đắng và nồng, được đánh giá cao nhất vì tác dụng tiếp thêm sinh lực và kích thích hơn là hương vị của nó. Lúc đầu, sô-cô-la không hề ngọt.

Sô-cô-la không đường có vị đắng. Người Maya không có đường nhưng họ đã tìm ra cách để làm cho sô-cô-la có vị hấp dẫn. Họ thêm những thứ như các loại ớt nghiền và bột bắp. Việc này làm cho sô-cô-la có vị cay.

Người Maya cũng ưa thích sô-cô-la sủi bọt. Họ 2 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 rót nó từ trên cao xuống. Cách làm đó tạo ra nhiều bọt bóng nhỏ trên bề mặt của thức uống này.2: Sô-cô-la bắt nguồn từ người Maya Sô-cô-la được nhập khẩu từ Châu Mỹ, tại các tòa án châu Âu, phiên bản được làm dịu (so với loại đồ uống mạnh và cay ban đầu) sớm lan rộng, ban đầu là một loại thuốc và chất kích thích. Từ những năm 1800 đến Thế kỷ 20, nó đã phát triển từ một loại đồ uống thành các loại đồ uống thú vị hiện nay (chẳng hạn như kẹo mềm, Gianduja, sô- cô-la sữa và sô-cô-la trắng), đạt được nhiều động lực trong ngành công nghiệp và cũng tạo ra tác động lớn như một món đồ lãng mạn và một loại hình nghệ thuật.

Cacao Sô-cô-la là huyền phù bán rắn của các hạt rắn mịn từ đường và ca cao (và sữa, tùy theo loại), chiếm tổng cộng khoảng 70%, trong pha chất béo liên tục, với sản lượng trên thế giới chủ yếu có ba loại hạt ca cao chính là Criollo, Forastero và Trinitario, mỗi loại có thành phần hóa học riêng biệt cũng như các đặc tính về kết cấu và cảm quan.3: Các loại hạt cacao 3 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 - Criollo (có nghĩa là "bản xứ"): giống cacao này trồng chủ yếu ở Trung và Nam Mỹ, crillo là giống cực kỳ hiếm do sản lượng thấp và khả năng chịu sâu bệnh kém. Hiện nay sản lượng hạt criollo chỉ chiếm khoảng 1 – 5% tổng lượng hạt ca cao trên toàn thế giới. Tuy nhiên Criollo là giống hạt ca cao cho hương vị hài hòa, dễ chịu, thơm ngon nhất. Loại hạt này đòi hỏi quá trình lên men ít hơn, cũng như thời gian rang ngắn để đạt được hương vị chuẩn.

- Forastero (có nghĩa là "nước ngoài"): dưới tên thương mại là cacao cơ bản hoặc số lượng lớn, xảy ra chủ yếu ở Tây Phi và Brazil. Forastero là loại hạt ca cao được sử dụng phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% tổng nguồn nguyên liệu của ngành sản xuất socola thế giới. Đặc điểm của loại hạt này là cho năng suất cao, vị đắng nhiều có hương vị mạnh, chịu được sâu bệnh. Tuy nhiên để hạt ca cao này đạt được độ thơm thì quá trình chế biến lên men và rang lâu hơn các loại khác.

- Trinitario (nghĩa là "được gửi từ trời"): giống cacao lai kháng bệnh của Criollo và Forastero, chiếm khoảng 5% sản lượng trên thế giới. Đây là giống cacao có tất cả những ưu điểm của 2 giống trên cho hương vị socola thơm ngon, cũng như năng suất hạt cao. Ngoài 3 giống ca cao được trồng phổ biến ,Forastero, Trinitario thì nhiều giống con lai đã được phát triển dựa trên sự chọn lọc và nghiên cứu qua thời gian dài trên khắp thế giới. Sô-cô-la Hàm lượng khác nhau của cacao rắn, chất béo sữa và bơ cacao xác định các loại sô-cô- la chính được gọi là sô-cô-la đen, sữa và trắng.

Kết quả là tỷ lệ carbohydrate, chất béo và protein thay đổi của sô-cô-la đen, sữa, trắng: Sản phẩm Cacbohydrat (%) Chất béo (%) Chất đạm (%) Sô cô la đen 63,5 28,0 5,0 Sô cô la sữa 56,9 30,7 7,7 Sô cô la trắng 58,3 90,9 8,0 4 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 Sô cô la đen: Sô-cô-la đen được tạo thành từ 5 thành phần chính là: Bột cacao, bơ cacao, lecithin, đường và hương liệu. Một số hương vị thường được kết hợp với sô-cô-la đen là vani, cam, bạc hà, hạt dẻ, hạnh nhân,… Dòng sô-cô-la này có đặc trưng bột ca cao chiếm tỷ lệ lớn trong thành phần nguyên liệu, cụ thể là từ 67. Chính vì đặc trưng này mà những nhà sản xuất thường dùng đường để cân bằng hương vị với tỷ lệ đường khoảng 25% để tạo ra sự khác biệt giữa các thương hiệu. Theo một số nghiên cứu, sô-cô-la đen là dòng socola tốt cho sức khỏe nhất (hơn cả socola sữa và trắng).

Sô-cô-la đen có tác dụng tích cực đến tim mạch, chống oxy hóa, đồng thời thích hợp cho người tiểu đường bởi hàm lượng đường thấp. 5 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 Sô cô la sữa: Ít nhất 31% tổng hàm lượng chất béo (cocoa butter + milk fat). Thành phần cụ thể trong Milk Chocolate Couverture sẽ là Cocoa mass 16%, cocoa butter 33%, sugar 33%, milk 17% và các chất khác chỉ chiếm 1%. Socola sữa có thành phần là ca cao trộn lẫn với sữa đặc và sữa bột để tạo độ ngọt.

Thành phần ca cao đặc làm nên dòng socola cũng được quy định khá chặt chẽ, ở châu Âu, tỷ lệ là 25% và ở Mỹ là 10%. Sô cô la trắng: Trong sô-cô-la trắng không chứa cacao mass, nhưng theo luật hàng hóa Châu Âu thì thành phần chất béo trong sô-cô-la chứa ít nhất 31% thì sẽ được gọi là sô-cô-la couverture. Với Sô-cô-la trắng Couverture cũng vậy. Trong thành phần của sô-cô-la trắng cao cấp chứa tới 33% cocoa butter, 33% đường, 33% sữa và 1% còn lại là các chất khác.

Với công thức pha trộn riêng tạo sự cân bằng giữa ngọt và đắng nên sô-cô- la trắng rất ít đắng. Dòng sô-cô-la này rất “được lòng” trẻ em vì vị ngọt và ít đắng. Bên cạnh đó, người ta còn dùng sô-cô-la trắng để làm món tráng miệng với trà, cafe hoặc làm thức uống. 6 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 III.

Giá trị dinh dưỡng 3. Sô-cô-la giúp cải thiện tâm trạng Mùi vị và kết cấu của sô-cô-la có tác dụng kích thích khu vực tạo hạnh phúc của não. Sô-cô-la cũng có chứa tryptophan, một axit amin thiết yếu, giúp kích thích quá trình sản xuất serotonin – một chất chống trầm cảm trong não. Các chuyên gia cho rằng, những cảm xúc do sô-cô-la tạo ra cũng giống với cảm xúc khi chúng ta đang yêu.

Cải thiện sức khỏe tim mạch Sô-cô-la có thể giúp giảm huyết áp, giảm lượng máu (do đó giảm nguy cơ đột quỵ) và chống viêm. Theo các nghiên cứu, sô-cô-la có hàm lượng flavonoid cao. Flavonoid có thể kích thích cơ thể tạo ra nhiều oxit nitric hơn, giúp mở rộng và “thư giãn’ mạch máu, do đó làm giảm huyết áp. Bảo vệ động mạch Flavonoid có trong sô-cô-la còn giúp ngăn chặn cholesterol LDL (cholesterol “xấu’) khỏi bị oxy hóa, từ đó sẽ không gây ra chứng hẹp động mạch.

Flavonoid có chứa hơn 50% axit stearic – một chất béo bão hòa có trong bơ ca cao. Axit stearic không làm tăng mức cholesterol xấu, thậm chí còn làm tăng mức cholesterol tốt. Làm dịu cơn ho Sô-cô-la cũng có chứa theobromine, chất có tác dụng ngăn ho bằng cách tác động lên dây thần kinh phế vị (dây thần kinh có chức năng truyền tín hiệu từ hệ thống thần kinh trung ương đến não). Tốt cho não Giống như trà xanh, chocolate cũng có epicatechin, giúp não chống lại quá trình hình thành các protein kết dích hay các mảng amyloid.

Đây là những yếu tố nguy cơ gây ra bệnh Alzheimer. Một số người lo ngại ăn sô-cô-la sẽ gây tăng cân hay các tình trạng sức khỏe khác. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu, chỉ cần bạn dùng một lượng nhỏ sẽ không có tác hại xấu đến cơ thể. 7 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 Chương 2: QUY TRÌNH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG CHẤT LƯỢNG TRONG SẢN XUẤT SÔ-CÔ-LA I.

Quy trình sản xuất sô-cô-la Hình 2.1: Quy trình sản xuất sô – cô – la 1. Thu hoạch Theobroma cacao thường cho quả sau 3 năm và năng suất đạt tối đa sau 8-9 năm. Thu hoạch cacao 115-150 ngày ở Nigeria, ca cao 165-200 ngày ở Papua New Guinca. Có 2 vụ sản xuất trong năm: tháng 5/6 và tháng 11/12 Thu hoạch được thực hiện thủ công bằng dao kéo để lấy quả từ cây bằng dụng cụ thép có tay cầm dài.

Loại bỏ cứng lấy hạt (20-50 hạt tùy thuộc vào loại ca cao). Để làm ra 1pound chocolate cần 400 hạt ca cao (Di Mattia et al., 2013; Di Mattia et al., 2014; Hii, Law, Misnawi, & Cloke, 2009) 8 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail. Lên men Hạt được chứa vào giỏ, hộp, khay (ở các nước Châu Á, Mỹ Latin) hoặc chất thành từng đống (Châu Phi) và có thể phủ bằng lá chuối để bắt đầu lên men kị khí chuyển hóa đường thành tạo ra ethanol,CO2; sau đó chuyển hóa thành acid lactic, acid acetic. (Abdul Samah, Ibrahim, Alimon, & Abdul Karim, 1993; Baker, Tomlins, & Gay, 1994; Krysiak, Adamski, & Zyzelewicz, 2013; Oliviero et al., 2009; Suazo, Davidov- Pardo, & Arozarena, 2014).

Nhiệt độ: tăng đến 40 độ C PH: từ 6 giảm còn 5 từ 36h-72h Qúa trình này mất 3-6 ngày và sau 48h sẽ đảo trộn nhằm phục vụ cho 3 mục đích chính và hóa lỏng, loại bỏ chất nhầy từ cùi và hình thành phát triển mùi thơm, màu sắc và hương vị. Công đoạn lên men quyết định chất lượng bơ ca cao. 9 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail. Sấy Sau khi lên men hạt ca cao được sấy khô bằng: năng lượng mặt trời/ lò sấy để phát triển hương vị giảm vị đắng, se, tăng màu nâu của sô-cô-la giảm ẩm, và ngăn ngừa vi khuẩn gây hư hỏng, ngăn ngừa phản ứng oxy hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ