Luận văn: Nghiên cứu sản xuất cây ném tái cơ cấu cây trồng ở Thừa Thiên Huế

Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế, thực trạng sản xuất cây ném trong tái cơ cấu cây trồng vùng cát ven biển Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về sản xuất cây ném vùng cát Huế

Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Văn Thuật (2018) thực hiện một nghiên cứu khoa học nông nghiệp chuyên sâu về tình hình sản xuất cây ném tại vùng cát ven biển phía Bắc tỉnh Thừa Thiên Huế. Công trình này ra đời trong bối cảnh cấp thiết, khi nông nghiệp Thừa Thiên Huế đối mặt với nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu và sự cố môi trường. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá vai trò của cây ném Huế trong đề án tái cơ cấu cây trồng, một hướng đi chiến lược nhằm nâng cao thu nhập cho nông dân và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Cây ném, hay còn gọi là hành tăm hoặc củ nén, được xác định là cây trồng có tiềm năng kinh tế cao, đặc biệt phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng khắc nghiệt của đất cát ven biển miền Trung. Luận văn không chỉ phân tích thực trạng mà còn đi sâu vào hiệu quả kinh tế cây ném, so sánh với các loại cây trồng truyền thống khác như lúa, lạc, sắn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc, đề xuất các giải pháp khả thi để phát triển mô hình sản xuất ném, góp phần cải thiện sinh kế cho người dân địa phương và khẳng định giá trị của một loại đặc sản Huế tiềm năng. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, nhà khoa học và nông dân quan tâm đến việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả trên vùng đất khó khăn.

1.1. Đặc điểm nông sinh học của cây ném Huế hành tăm

Cây ném (tên khoa học: Allium schoenoprasum), còn được biết đến với tên gọi hành tăm hay củ nén, là một loại cây gia vị thuộc họ Hành. Theo tài liệu luận văn nông học, cây ném có những đặc điểm nông sinh học nổi bật, giúp nó thích nghi tốt với điều kiện khó khăn. Cây có dạng thân thảo, chiều cao trung bình từ 20-45cm. Phần củ có màu trắng, kích thước nhỏ, đường kính khoảng 0.5-3cm, được bao bọc bởi lớp vỏ dai. Về điều kiện sinh trưởng, cây ném ưa khí hậu mát mẻ, nhiệt độ lý tưởng để phát triển là 18-20°C và để tạo củ là 20-22°C. Đặc biệt, cây có khả năng chịu lạnh tốt. Giai đoạn cuối, cây cần ánh sáng dài ngày để kích thích quá trình hình thành củ. Độ ẩm đất phù hợp dao động từ 70-80% cho giai đoạn phát triển thân lá và khoảng 60% cho giai đoạn phát triển củ. Cây ném rất nhạy cảm với tình trạng ngập úng, điều này lý giải vì sao nó lại phù hợp với việc trồng ném trên đất cát có khả năng thoát nước tốt.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu Tái cơ cấu nông nghiệp Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu được tiến hành trong bối cảnh ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ, đặc biệt là Thừa Thiên Huế, phải đối mặt với áp lực tái cơ cấu mạnh mẽ. Sau sự cố môi trường biển và tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu, sinh kế của người dân ven biển gặp nhiều khó khăn. Các cây trồng truyền thống trên đất cát ven biển miền Trung như lạc, khoai, sắn cho năng suất thấp và hiệu quả kinh tế không cao. Quyết định số 899/2013/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về đề án “Tái cơ cấu ngành nông nghiệp” đã đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm các mô hình sản xuất mới, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển nông nghiệp bền vững. Trong bối cảnh đó, cây ném Huế nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Luận văn của Trần Văn Thuật đã tập trung nghiên cứu vai trò của cây ném trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, nhằm ổn định và nâng cao đời sống cho nông dân, đặc biệt tại hai huyện Phong Điền và Quảng Điền.

II. Thách thức trong việc sản xuất cây ném trên đất cát ven biển

Việc phát triển mô hình sản xuất ném trên vùng đất cát ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế tuy mang lại nhiều hứa hẹn nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã chỉ ra những khó khăn cố hữu mà người nông dân phải vượt qua. Đầu tiên là điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Đất cát ven biển miền Trung vốn bạc màu, nghèo dinh dưỡng, khả năng giữ nước và phân bón kém, đòi hỏi phải có biện pháp cải tạo đất cát liên tục và tốn kém. Thêm vào đó, khí hậu khu vực thường xuyên có bão, lũ lụt và hạn hán, gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Thách thức thứ hai đến từ thị trường. Mặc dù cây ném Huế là một đặc sản Huế, tình trạng sản xuất tự phát, thiếu quy hoạch đã dẫn đến tình trạng “được mùa mất giá”. Người nông dân thường bị tư thương ép giá do thiếu liên kết và chưa xây dựng được thương hiệu vững chắc. Thứ ba là những hạn chế về kỹ thuật. Kỹ thuật canh tác cây ném của bà con phần lớn vẫn dựa trên kinh nghiệm truyền thống, chưa áp dụng rộng rãi khoa học kỹ thuật, đặc biệt trong khâu quản lý sâu bệnh hại trên cây némthu hoạch và bảo quản củ nén. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự vào cuộc đồng bộ từ chính quyền, nhà khoa học và người dân để đảm bảo sự phát triển nông nghiệp bền vững.

2.1. Điều kiện thổ nhưỡng khắc nghiệt của đất cát Thừa Thiên Huế

Vùng ven biển Thừa Thiên Huế có đặc trưng địa hình là các dải cồn cát, đụn cát kéo dài. Nhóm đất này, được phân loại là Arenosols (AR), có đặc tính cơ bản là thành phần cơ giới rời rạc, hạt thô, khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng rất kém. Theo luận văn, các chỉ số về mùn, đạm, lân trong đất đều ở mức nghèo. Đây là rào cản lớn nhất cho việc canh tác. Việc cải tạo đất cát đòi hỏi đầu tư lớn vào phân hữu cơ và các biện pháp kỹ thuật giữ ẩm. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài vào mùa hè và mưa lớn gây xói mòn, rửa trôi vào mùa mưa. Tình trạng cát bay, cát nhảy cũng là mối đe dọa thường trực, có thể vùi lấp diện tích canh tác. Những yếu tố này tạo ra một môi trường sản xuất đầy rủi ro cho người trồng ném trên đất cát.

2.2. Khó khăn trong sản xuất và tiêu thụ củ nén tại địa phương

Nghiên cứu của Trần Văn Thuật đã chỉ ra nhiều khó khăn trong quá trình sản xuất và tiêu thụ. Về sản xuất, nông dân thường gặp vấn đề với sâu bệnh hại trên cây ném, nhưng việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật còn chưa tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “4 đúng”, tiềm ẩn nguy cơ tồn dư hóa chất. Về tiêu thụ, theo khảo sát, một trong những khó khăn lớn nhất là giá cả bấp bênh và tình trạng bị tư thương ép giá. Chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ còn lỏng lẻo. Người nông dân chủ yếu bán sản phẩm tươi ngay tại ruộng cho thương lái, chưa có các hợp tác xã đủ mạnh để đứng ra đàm phán giá và tìm kiếm thị trường ổn định. Việc thiếu thương hiệu mạnh như “Ném Kim Long” của Quảng Trị khiến cây ném Huế khó cạnh tranh và tiếp cận các thị trường lớn, làm giảm hiệu quả kinh tế cây ném.

III. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác cây ném Huế tối ưu trên đất cát

Để tối đa hóa hiệu quả kinh tế cây ném, việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác cây ném là yếu tố then chốt. Luận văn đã tổng hợp và đề xuất một quy trình chuẩn, phù hợp với điều kiện đất cát ven biển miền Trung. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là cải tạo đất cát. Đất cần được cày bừa kỹ, làm sạch cỏ dại và bón lót một lượng lớn phân chuồng hoai mục hoặc phân hữu cơ vi sinh để tăng hàm lượng mùn và khả năng giữ ẩm. Việc lên luống cao (20-25cm) và rộng (1-1.2m) giúp cây thoát nước tốt, tránh ngập úng gây thối củ. Về giống, cần lựa chọn giống ném địa phương khỏe mạnh, củ giống chắc, không bị sâu bệnh, đường kính từ 1cm trở lên. Mật độ trồng hợp lý là yếu tố quyết định năng suất. Quy trình trồng hành tăm khuyến nghị khoảng cách hàng cách hàng 20cm và cây cách cây 15cm. Trong quá trình sinh trưởng, việc quản lý dinh dưỡng và nước tưới cần được chú trọng. Bón thúc nên chia làm nhiều lần, sử dụng các loại phân bón cho cây ném cân đối NPK, kết hợp bổ sung phân bón lá để cây phát triển tốt. Việc áp dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, tăng sức đề kháng với sâu bệnh và cho năng suất củ cao, chất lượng tốt.

3.1. Quy trình cải tạo đất cát và chọn giống ném địa phương

Để trồng ném trên đất cát thành công, khâu làm đất là nền tảng. Đất cát cần được cày sâu, phơi ải để diệt mầm bệnh. Trước khi trồng, cần bón lót từ 10-15 tấn phân chuồng hoai mục/ha, kết hợp với vôi bột để khử chua và Super Lân. Việc này giúp cải thiện kết cấu đất, tăng khả năng giữ nước và cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây. Đối với việc chọn giống, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng giống ném địa phương vì đã thích nghi với điều kiện khí hậu. Củ giống (củ nén) phải được chọn từ vụ trước, là những củ to, chắc, không bị dập nát hay nhiễm bệnh. Theo kinh nghiệm của nông dân được ghi nhận, mỗi hecta cần khoảng 500kg củ giống. Chất lượng củ giống ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nảy mầm và sức sinh trưởng của cây sau này.

3.2. Kỹ thuật bón phân cho cây ném và quản lý nước tưới hiệu quả

Quản lý dinh dưỡng là một phần quan trọng của kỹ thuật canh tác cây ném. Ngoài bón lót, cần tiến hành bón thúc 2-3 lần trong suốt vụ. Lần 1 sau khi trồng khoảng 15-20 ngày, sử dụng phân đạm và kali. Lần 2 cách lần 1 khoảng 20 ngày, tăng lượng kali để cây tập trung phát triển củ. Việc sử dụng các loại phân bón cho cây ném phải cân đối, tránh bón thừa đạm sẽ khiến cây phát triển lá mạnh nhưng củ nhỏ và dễ nhiễm bệnh. Về nước tưới, cây ném cần độ ẩm đất 70-80% nhưng rất sợ úng. Trên đất cát, cần tưới thường xuyên nhưng với lượng nước vừa phải, tốt nhất là tưới vào sáng sớm hoặc chiều mát. Áp dụng hệ thống tưới phun sương có thể giúp tiết kiệm nước và duy trì độ ẩm tối ưu, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng củ nén.

IV. Bí quyết phòng trừ sâu bệnh hại và thu hoạch bảo quản củ nén

Quản lý dịch hại và xử lý sau thu hoạch là hai khâu quyết định đến chất lượng và giá trị thương phẩm của củ nén. Luận văn chỉ ra rằng, mặc dù cây ném ít bị sâu bệnh hơn nhiều loại cây trồng khác, người nông dân vẫn cần chú ý phòng trừ một số đối tượng gây hại phổ biến. Các loại sâu bệnh hại trên cây ném thường gặp bao gồm bệnh thối nhũn, thối ướt do vi khuẩn (đặc biệt trong điều kiện độ ẩm cao) và một số loại sâu ăn lá. Biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) được khuyến khích, ưu tiên các biện pháp sinh học, canh tác (luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng) và chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi thật cần thiết, tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly. Khâu thu hoạch và bảo quản củ nén cũng cực kỳ quan trọng. Thu hoạch đúng thời điểm, khi lá bắt đầu ngả vàng và khô héo, sẽ giúp củ có chất lượng tốt nhất. Sau khi thu hoạch, ném cần được phơi ở nơi khô ráo, thoáng mát để lớp vỏ ngoài se lại, giúp bảo quản được lâu hơn. Việc áp dụng đúng các bí quyết này không chỉ giảm thất thoát mà còn nâng cao giá trị của đặc sản Huế này trên thị trường.

4.1. Nhận diện các loại sâu bệnh hại trên cây ném và cách phòng trừ

Cây ném, hay hành tăm, có thể bị tấn công bởi một số loại sâu bệnh. Bệnh thối ướt, thối nhũn thường xuất hiện khi thời tiết mưa nhiều, độ ẩm không khí cao, gây thiệt hại lớn đến năng suất và khả năng bảo quản. Để phòng bệnh, cần đảm bảo ruộng trồng thoát nước tốt, không bón thừa đạm. Biện pháp luân canh với cây lúa nước cũng giúp cắt đứt vòng đời của nhiều mầm bệnh trong đất. Về côn trùng, sâu xanh, sâu khoang có thể ăn lá. Nông dân cần thường xuyên thăm đồng để phát hiện sớm và có biện pháp xử lý kịp thời. Ưu tiên sử dụng các loại thuốc trừ sâu sinh học để bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn cho sản phẩm, góp phần xây dựng một mô hình sản xuất ném an toàn.

4.2. Phương pháp thu hoạch và bảo quản củ nén để đạt giá trị cao

Thời điểm thu hoạch ảnh hưởng lớn đến chất lượng củ nén. Thông thường, sau khi trồng khoảng 4-5 tháng, khi 2/3 số lá trên ruộng đã ngả vàng, là lúc thích hợp để thu hoạch. Nên chọn ngày nắng ráo để nhổ củ, tránh làm dập nát. Sau khi nhổ, cần rũ sạch đất và phơi ném ngay tại ruộng trong vài giờ. Tiếp đó, đưa ném vào nơi thoáng mát, râm mát, trải thành lớp mỏng để củ khô từ từ. Quá trình này giúp củ se vỏ, tăng hàm lượng tinh dầu và kéo dài thời gian bảo quản. Kỹ thuật thu hoạch và bảo quản củ nén đúng cách có thể giúp nông dân trữ sản phẩm, chờ giá tốt để bán, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cây ném thay vì phải bán tháo ngay sau khi thu hoạch.

V. Phân tích hiệu quả kinh tế cây ném trong luận văn nông học

Điểm sáng giá nhất của luận văn nông học này là phần phân tích chi tiết về hiệu quả kinh tế cây ném. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế tại hai xã Điền Môn (Phong Điền) và Quảng Lợi (Quảng Điền), nghiên cứu đã chứng minh cây ném Huế là cây trồng mang lại lợi nhuận vượt trội so với các loại cây truyền thống trên cùng một đơn vị diện tích đất cát. Báo cáo chỉ ra rằng, tổng chi phí đầu tư cho 1 ha ném (bao gồm giống, phân bón, công lao động) tuy có cao hơn một số cây khác nhưng doanh thu và lợi nhuận thu về lại cao hơn gấp nhiều lần. Cụ thể, lợi nhuận bình quân từ trồng ném có thể đạt từ 90 đến 140 triệu đồng/ha, trong khi trồng lúa hay sắn chỉ mang lại lợi nhuận khiêm tốn. Sự chênh lệch này khẳng định vai trò của cây ném trong việc tái cơ cấu cây trồng, giúp nông dân thoát nghèo và làm giàu. Mô hình sản xuất ném không chỉ tận dụng được quỹ đất khó canh tác mà còn tạo ra một sản phẩm hàng hóa có giá trị cao, góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.

5.1. So sánh lợi nhuận từ mô hình sản xuất ném và cây trồng khác

Luận văn đã tiến hành so sánh hiệu quả kinh tế giữa cây ném và các cây trồng phổ biến khác tại vùng cát. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Theo bảng “So sánh kết quả và hiệu quả sản xuất cây ném tại vùng cát ven biển phía Bắc tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2017”, tổng thu trên 1 ha ném đạt mức rất cao. Sau khi trừ đi tổng chi phí, lợi nhuận ròng từ cây ném Huế cao hơn đáng kể so với cây lúa, lạc, và khoai lang. Ví dụ, trong khi lợi nhuận từ lúa chỉ ở mức 15-20 triệu đồng/ha/năm, con số này ở cây ném cao hơn từ 5 đến 7 lần. Điều này chứng tỏ trồng ném trên đất cát là một lựa chọn đầu tư thông minh, mang lại giá trị kinh tế vượt trội cho người nông dân.

5.2. Vai trò của cây ném trong việc cải thiện thu nhập nông hộ

Với lợi nhuận cao và ổn định hơn, cây ném Huế đóng vai trò trực tiếp trong việc cải thiện đời sống và tăng thu nhập cho các nông hộ. Hiệu quả kinh tế cây ném không chỉ thể hiện qua các con số lợi nhuận mà còn qua tác động xã hội. Nó giúp tạo thêm việc làm, đặc biệt là cho lao động nữ và lao động nông nhàn. Nguồn thu nhập từ ném giúp các hộ gia đình có thêm nguồn vốn để tái đầu tư sản xuất, trang trải chi phí sinh hoạt và cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc chuyển đổi từ các cây trồng kém hiệu quả sang mô hình sản xuất ném là một bước đi quan trọng trong chương trình xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới tại các xã ven biển của tỉnh Thừa Thiên Huế.

VI. Giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững với cây ném Huế

Từ những kết quả phân tích, luận văn của Trần Văn Thuật đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm phát triển nông nghiệp bền vững với cây ném Huế. Trọng tâm của các giải pháp này là khắc phục những tồn tại, phát huy tối đa tiềm năng của cây trồng đặc sản này. Giải pháp hàng đầu là quy hoạch vùng sản xuất tập trung. Việc khoanh vùng chuyên canh sẽ giúp quản lý chất lượng đồng bộ, áp dụng cơ giới hóa và tạo ra sản lượng hàng hóa lớn, ổn định. Thứ hai, cần đẩy mạnh xây dựng thương hiệu và phát triển chuỗi giá trị. Thay vì chỉ bán củ tươi, cần khuyến khích các hình thức chế biến sâu (như ném sấy khô, bột ném, tinh dầu ném) để đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị gia tăng. Việc đăng ký nhãn hiệu tập thể cho “Ném vùng cát Huế” là một bước đi chiến lược. Thứ ba, cần có chính sách hỗ trợ từ chính quyền, bao gồm hỗ trợ vốn, tập huấn kỹ thuật canh tác cây ném tiên tiến, và xúc tiến thương mại để kết nối nông dân với doanh nghiệp và thị trường tiêu thụ lớn. Những giải pháp này khi được thực thi sẽ giúp nông nghiệp Thừa Thiên Huế phát triển bền vững, biến củ nén thành một sản phẩm chủ lực thực sự.

6.1. Xây dựng thương hiệu và chuỗi giá trị cho đặc sản ném Huế

Để tránh tình trạng “được mùa mất giá” và nâng cao sức cạnh tranh, việc xây dựng thương hiệu là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đề xuất học hỏi mô hình thành công của “Ném Kim Long” ở Quảng Trị. Cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu cho cây ném Huế, đi kèm với đăng ký chỉ dẫn địa lý để bảo hộ sản phẩm. Song song đó, phải hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Các hợp tác xã cần đóng vai trò trung tâm, liên kết các nông hộ nhỏ lẻ, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, đồng thời kết nối với các doanh nghiệp chế biến và phân phối. Việc phát triển các sản phẩm sau thu hoạch không chỉ giải quyết bài toán bảo quản mà còn mở ra thị trường mới cho loại đặc sản Huế này, từ đó tăng lợi nhuận cho toàn chuỗi.

6.2. Các kiến nghị chính sách nhằm phát triển cây hành tăm bền vững

Để các giải pháp trên trở thành hiện thực, vai trò của chính sách là vô cùng quan trọng. Luận văn kiến nghị chính quyền các cấp cần có chính sách cụ thể hỗ trợ người trồng ném. Cụ thể là chính sách về đất đai, khuyến khích tích tụ ruộng đất để hình thành các vùng sản xuất lớn. Hỗ trợ vốn vay ưu đãi để nông dân có điều kiện đầu tư vào cải tạo đất cát và áp dụng kỹ thuật mới. Tăng cường công tác khuyến nông, mở các lớp tập huấn về quy trình trồng hành tăm an toàn, quản lý sâu bệnh và kỹ thuật sau thu hoạch. Đồng thời, chính quyền cần đóng vai trò cầu nối, tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm củ nén của địa phương đến người tiêu dùng trong và ngoài tỉnh, góp phần vào mục tiêu chung là phát triển nông nghiệp bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Các lý luận của đề tài 1.

Khái niệm về cây ném - Khái niệm Cây ném (Allium schoenoprasum) hay còn gọi là Hành tăm, Hành trắng, cây nén,…thuộc họ Hành. Có nguồn gốc mọc hoang ở vùng Địa Trung Hải và được mang vào nước ta từ lâu đời, thường được trồng làm gia vị và lấy củ, hoa để làm thuốc. Có thể nhân giống bằng củ hay tách bụi vào vụ Đông xuân và thu hoạch củ vào vụ Hè thu [31]. - Đặc điểm của cây ném Cây ném có dạng cây thảo, thường chỉ cao 20 - 25 cm cho tới 40 - 45cm; củ có màu trắng ngón tay út hay hạt ngô, đường kính cỡ 0,5 - 3cm, bao bởi những vẩy dai.

Lá và cán hoa hình trụ rỗng, do như que tăm, do vậy mà có tên gọi khác là hành tăm. Cụm hoa hình đầu, dạng cầu mang nhiều hoa có cuống ngắn. Quả nang, hình tròn [20]. Cây ném ưa nhiệt độ mát và là cây chịu lạnh tốt, nhiệt độ cần thiết để cây sinh trưởng và phát triển khoảng 18 - 20oC, để cây tạo củ cần nhiệt độ 20 - 22oC.

Giai đoạn cuối ném thích ánh sáng dài ngày (Số giờ nắng 12-13 giờ/ ngày) để kích thích cây hình thành củ. Độ ẩm đất tùy thuộc vào giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây ném thích hợp ở mức 70 - 80% cho sinh trưởng thân lá và 60% cho phát triển củ. Tuy nhiên nếu thiếu nước thì cây sinh trưởng kém, ngược lại thừa nước thì cây phát bệnh thối ướt, thối nhũn gây ảnh hưởng tới quá trình bảo quản củ [20]. Từ đặc điểm nêu trên, ta có thể thấy được rằng cây ném là loại cây phù hợp với loại đất cát ven biển khi điều kiện đất nơi đây đáp ứng được các điều kiện cho cây ném phát triển tốt.

Tuy nhiên để khẳng định được việc nên trồng hay không, thì ta cần nghiên cứu về sự sinh trưởng và phát triển của cây ở vùng đất cát ven biển. - Khu vực trồng Cây ném hay Hành tăm là loại cây đặc trưng của khu vực miền Trung được trồng rộng rãi từ khu vực tỉnh Quảng Ngãi kéo dài ra tới Nghệ An, Thanh Hóa. Ngày nay, nó được trồng cả khu vực Bắc Bộ: Hòa Bình, Thái Bình…Và trồng phổ biến toàn bộ các tỉnh Tây Nguyên, Nam Bộ [31]. Do cây ném là cây gia vị có giá trị kinh tế cao hiện nay, ngoài làm gia vị thơm ngon, nó còn có nhiều công dụng trong quá trình điều trị một số bệnh thông thường như: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Sốt cảm, ho, viêm họng, giải nhiệt…và trong nông nghiệp, củ nén là bài thuốc sinh học hữu ích trong việc xua đuổi nhiều loại côn trùng gây hại cho cây hoa màu [31].

Khái niệm về hệ thống sản xuất cây trồng Khái niệm - Hệ thống cây trồng là thành phần các giống và loài cây được bố trí trong không gian và thời gian của các loại cây trồng trong mọi hệ sinh thái nông nghiệp nhằm tận dụng hợp lý nhất các nguồn lợi tự nhiên, kinh tế- xã hội (Đào Thế Tuấn, 1984). - Hệ thống cây trồng là tổng thể các loài cây giống trong mối quan hệ tương tác lẫn nhau, được bố trí hợp lý trong không gian và thời gian (Nguyễn Đức Tính, 1995) - Hệ thống cây trồng tối ưu không chỉ phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên mà còn phụ thuộc vào quy mô và phần trả lại của sản phẩm cây trồng, giá của chi phí đầu vào bao gồm lao động, sự kết hợp giữa các hợp phần công việc, sức khỏe của nông dân và chiều hướng của rủi ro (David, 2003) [6]. Khái niệm về nông hộ, gia trại - Khái niệm về nông hộ Trong một số từ điển ngôn ngữ học cũng như một số từ điển chuyên ngành kinh tế, người ta định nghĩa về “hộ” như sau: “Hộ” là tất cả những người sống chung trong một ngôi nhà và nhóm người đó có cùng chung huyết tộc và người làm công, người cùng ăn chung. Thống kê Liên Hợp Quốc cũng có khái niệm về “Hộ” gồm những người sống chung dưới một ngôi nhà, cùng ăn chung, làm chung và cùng có chung một ngân quỹ [6].

Giáo sư Mc Gê (1989) - Đại học tổng hợp Colombia (Canada) cho rằng: “Hộ” là một nhóm người có cùng chung huyết tộc hoặc không cùng chung huyết tộc ở trong một mái nhà và ăn chung một mâm cơm [6]. Nhóm các học giả lý thuyết phát triển cho rằng “Hộ” là một hệ thống các nguồn lực tạo thành một nhóm các chế độ kinh tế riêng nhưng lại có mối quan hệ chặt chẽ và phục vụ hệ thống kinh tế lớn hơn [6]. Nhóm “hệ thống thế giới” (các đại biểu Wallerstan (1982), Wood (1981, 1982), Smith (1985), Martin và BellHel (1987) cho rằng: “Hộ là một nhóm người có cùng chung sở hữu, chung quyền lợi trong cùng một hoàn cảnh. Hộ là một đơn vị kinh tế giống như các công ty, xí nghiệp khác” [7].

Giáo sư Frank Ellis Trường Đại học tổng hợp Cambridge (1988) đưa ra một số định nghĩa về nông dân, nông hộ. Theo ông các đặc điểm đặc trưng của đơn vị kinh tế mà chúng phân biệt gia đình nông dân với những người làm kinh tế khác trong một nền kinh tế thị trường [7]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Thứ nhất, đất đai: Người nông dân với ruộng đất chính là một yếu tố hơn hẳn các yếu tố sản xuất khác vì giá trị của nó; nó là nguồn đảm bảo lâu dài đời sống của gia đình nông dân trước những thiên tai. Thứ hai, lao động: Sự tín nhiệm đối với lao động của gia đình là một đặc tính kinh tế nổi bật của người nông dân.

Người “lao động gia đình” là cơ sở của các nông trại, là yếu tố phân biệt chúng với các xí nghiệp tư bản. Thứ ba, tiền vốn và sự tiêu dùng: Người ta cho rằng: “người nông dân làm công việc của gia đình chứ không phải làm công việc kinh doanh thuần túy” (Woly, 1966) nó khác với đặc điểm chủ yếu của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa là làm chủ vốn đầu tư vào tích lũy cũng như khái niệm hoàn vốn đầu tư dưới dạng lợi nhuận [7]. Từ những đặc trưng trên có thể xem kinh tế hộ gia đình nông dân là một cơ sở kinh tế có đất đai, các tư liệu sản xuất thuộc sở hữu của hộ gia đình, sử dụng chủ yếu sức lao động của gia đình để sản xuất và thường là nằm trong một hệ thống kinh tế lớn hơn, nhưng chủ yếu được đặc trưng bởi sự tham gia cục bộ vào các thị trường có xu hướng hoạt động với mức độ không hoàn hảo cao. Do vậy hộ gia đình nông dân được quan niệm trên các khía cạnh: Hộ gia đình nông dân (nông hộ) là đơn vị xã hội làm cơ sở cho phân tích kinh tế; các nguồn lực (đất đai, tư liệu sản xuất, vốn sản xuất, sức lao động…) được góp thành vốn chung, cùng chung một ngân sách; cùng chung sống dưới một mái nhà, ăn chung, mọi người đều hưởng phần thu nhập và mọi quyết định đều dựa trên ý kiến chung của các thành viên là người lớn trong hộ gia đình [6].

Nói đến sự tồn tại của các hộ sản xuất trong nền kinh tế trước hết ta cần thấy rằng, hộ sản xuất không chỉ có ở nước ta mà còn có ở tất cả các nước có nền sản xuất nông nghiệp trên thế giới. Hộ sản xuất đã tồn tại qua nhiều phương thức và vẫn đang tiếp tục phát triển. Do đó có nhiều quan niệm khác nhau về kinh tế hộ sản xuất. Có nhiều quan niệm cho rằng: Hộ sản xuất là một đơn vị kinh tế mà các thành viên đều dựa trên cơ sở kinh tế chung, các nguồn thu nhập do các thành viên cùng tạo ra và cùng sử dụng chung.

Quá trình sản xuất của hộ được tiến hành một cách độc lập và điều quan trọng là các thành viên cuả hộ thường có cùng huyết thống, thường cùng chung một ngôi nhà, có quan hệ chung với nhau, họ cũng là một đơn vị để tổ chức lao động [1]. Để phù hợp với chế độ sở hữu khác nhau giữa các thành phần kinh tế (quốc doanh và ngoài quốc doanh) và khả năng phát triển kinh tế từng vùng (thành thị và nông thôn), theo phụ lục của ngân hàng nông nghiệp Việt Nam ban hành kèm theo quyết định 499A/TDNH ngày 02/09/1993 thì khái niệm hộ sản xuất được nêu như sau: "Hộ sản xuất là một đơn vị kinh tế tự chủ, trực tiếp hoạt động sản xuất kinh doanh, là chủ thể trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về kết quả PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 hoạt động sản xuất kinh doanh của mình". Như vậy, hộ sản xuất là một khái niệm (đa thành phần) to lớn ở nông thôn [1]. Để tiến hành thực hiện đề tài nghiên cứu trên, chúng tôi sử dụng định nghĩa về nông hộ là “Hộ sản xuất là một đơn vị kinh tế tự chủ, trực tiếp hoạt động sản xuất kinh doanh, là chủ thể trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của mình”, mà các hoạt động sản xuất kinh doanh trên được xem xét trên khía cạnh sản xuất kinh doanh các sản phẩm nông nghiệp.

- Khái niệm về trang trại Theo Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT ngày 13/04/2011 của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn. Điều 5, Tiêu chí xác định kinh tế trang trại [18]. Cá nhân, hộ gia đình sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản đạt tiêu chuẩn kinh tế trang trại phải thỏa mãn điều kiện sau: + Đối với cơ sở trồng trọt, nuôi trồng thủy sản, sản xuất tổng hợp phải đạt: a) Có diện tích trên mức hạn điền, tối thiểu 3,1 ha đối với vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng Sông Cửu Long; 2,1 ha đối với các tỉnh còn lại. b) Giá trị sản lượng hàng hóa đạt 700 triệu đồng/năm.

+ Đối với cơ sở chăn nuôi phải đạt giá trị sản lượng hàng hóa từ 1.000 triệu đồng/năm trở lên; + Đối với cơ sở sản xuất lâm nghiệp phải có diện tích tối thiểu 31 ha và giá trị sản lượng hàng hóa bình quân đạt 500 triệu đồng/năm trở lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ