Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Fantastic Flyers - Pupil's Book (2nd Edition) là tài liệu giảng dạy và học tập tiếng Anh được biên soạn bởi hai tác giả Viv Lambert và Cheryl Pelteret. Ấn bản gốc được phát hành năm 2019 bởi Ernst Klett Sprachen GmbH (Stuttgart, Đức) và được cấp phép phát hành tại Việt Nam vào năm 2020 thông qua sự hợp tác giữa Công ty TNHH Nhân Trí Việt và Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN XUẤT BẢN VÀ BẢN QUYỀN |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Tác phẩm | Fantastic Flyers - Pupil's Book (2nd Edition) |
| Tác giả | Viv Lambert, Cheryl Pelteret |
| Bản quyền quốc tế | © 2019 Ernst Klett Sprachen GmbH, Stuttgart, Germany |
| Ấn bản Việt Nam | © 2020 Công ty TNHH Nhân Trí Việt & NXB Tổng hợp TP.HCM|
| Cấp độ quy đổi | Cấp độ Flyers (Tương đương A2 - Khung CEFR) |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
Về mặt vị trí trong chương trình đào tạo, giáo trình được thiết kế dành cho học sinh chuẩn bị tham dự kỳ thi năng lực tiếng Anh quốc tế cấp độ Flyers (tương đương trình độ A2 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu - CEFR). Mục tiêu học tập cốt lõi của giáo trình bao gồm:
- Phát triển toàn diện bốn kỹ năng ngôn ngữ: Nghe, Nói, Đọc, Viết trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
- Mở rộng vốn từ vựng học thuật và đời sống thông qua các chủ đề tự nhiên, xã hội và văn hóa đa quốc gia.
- Củng cố và nâng cao các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm như thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), cấu trúc diễn đạt tương lai (be going to) và các cấu trúc bị động/chất liệu.
Giáo trình được cấu trúc thành 10 đơn vị bài học chính (Units 1 - 10), mở đầu bằng phần tổng quan địa lý Around the world (trang 4) và kết thúc bằng trò chơi ôn tập tổng hợp The Fantastic Flyers Game (trang 86). Cách tiếp cận sư phạm của sách dựa trên nguyên lý học tập tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL), kết hợp bài tập tương tác hình ảnh, hội thoại cặp đôi và các bài đọc hiểu thực tế.
Nội dung kiến thức cốt lõi
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MỤC LỤC VÀ HỆ THỐNG PHÂN PHỐI BÀI HỌC |
+---------+------------------------------+-------+------------------------------+
| Phần | Tên chủ đề bài học | Trang | Phạm vi kiến thức trọng tâm |
+---------+------------------------------+-------+------------------------------+
| Intro | Around the world | 4 | Địa lý, quốc kỳ, ngôn ngữ |
| Unit 1 | School friends | 6 | Trường học, môn học, nghệ thuật|
| Unit 2 | Seasons and months | 14 | Thời tiết, khí hậu, chất liệu |
| Unit 3 | Weekends and holidays | 22 | Kế hoạch, dã ngoại, lịch sử |
| Unit 4 | Jobs and work | 30 | Nghề nghiệp, báo chí, nông nghiệp|
| Unit 5 | Experiences and events | 38 | Trải nghiệm, thể thao mạo hiểm|
| Unit 6 | Strange stories | 46 | Kể chuyện, bí ẩn lịch sử |
| Unit 7 | Food and cooking | 54 | Ẩm thực, quy trình nấu nướng |
| Unit 8 | Places and directions | 62 | Địa điểm, phương hướng, bản đồ|
| Unit 9 | In the future | 70 | Dự đoán, công nghệ tương lai |
| Unit 10 | The past, present and future | 78 | Tổng hợp hệ thống thời gian |
| Review | The Fantastic Flyers Game | 86 | Đánh giá và ôn tập tổng kết |
+---------+------------------------------+-------+------------------------------+
Các chương/chủ đề chính
- Chủ đề khởi động - Around the world (trang 4): Cung cấp dữ liệu về các quốc gia, quốc kỳ và đặc trưng khí hậu/kinh tế toàn cầu: Greenland (mùa đông kéo dài 9 tháng), Anh (quốc kỳ đỏ, trắng, xanh dương), Canada, Hoa Kỳ, Tây Ban Nha, Mexico, Ghana (trồng cây ca cao), Argentina, Tokyo - Nhật Bản, Ai Cập (sa mạc), Singapore (quốc đảo nhỏ) và Úc.
- Unit 1: School friends (trang 6 - 13): Khai thác cuộc sống học đường thông qua lịch trình di chuyển và hoạt động của các nhân vật David, Helen, Robert, Katy (giờ vào học, các môn Art, History, Maths, hoạt động sau giờ học). Bài đọc mở rộng giới thiệu về mô hình trường sân khấu (theatre school) đào tạo diễn xuất (act), ca hát (sing a tune), cùng hồ sơ văn hóa học đường của nhân vật Emi (13 tuổi, Nhật Bản) với thói quen dùng đũa (chopsticks) và hoạt động tự dọn dẹp lớp học theo nhóm.
- Unit 2: Seasons and months (trang 14 - 21): Khảo sát 12 tháng và 4 mùa trong năm. Bài học tích hợp phân loại chất liệu chế tạo đồ vật qua hoạt động làm người tuyết và xe trượt tuyết: len (wool), bìa cứng (card), thủy tinh (glass), gỗ (wood), nhựa (plastic), kim loại (metal). Nội dung đưa ra sự so sánh khí hậu giữa Bắc bán cầu và Nam bán cầu (tháng 12 mùa hè tại Úc với các hoạt động tắm biển, dã ngoại; tháng 2 mùa đông tại Canada với lễ hội băng tuyết của nhân vật Corrie).
- Unit 3: Weekends and holidays (trang 22 - 29): Phân tích kế hoạch nghỉ ngơi cuối tuần và du lịch. Chủ đề lồng ghép câu chuyện tình huống tại sân bay London (The wrong suitcase), kiến thức lịch sử hàng không về chuyến bay đầu tiên của anh em nhà Wright (Wright brothers) chế tạo máy bay từ gỗ và vải bạt, và trải nghiệm cắm trại hè của nhân vật Austin (13 tuổi, Hoa Kỳ) tại khu nhà gỗ ven hồ.
- Unit 4: Jobs and work (trang 30 - 37): Hệ thống hóa từ vựng về định hướng nghề nghiệp: nhà thiết kế thời trang (designer), diễn viên truyền hình (actor on television), nghệ sĩ xiếc (circus clown), nhà báo (journalist), nhiếp ảnh gia (photographer). Bài đọc văn hóa ghi nhận quy trình canh tác và chế biến hạt ca cao (cocoa beans) của gia đình nhân vật Esi (11 tuổi, Ghana).
- Unit 5: Experiences and events (trang 38 - 45): Tập trung vào việc diễn đạt các trải nghiệm cá nhân. Nội dung trích dẫn trường hợp thực tế của nhà leo núi Alan Hinkes (chinh phục 14 đỉnh núi cao nhất thế giới, tai nạn trên băng tuyết và cứu hộ bằng trực thăng), cùng trải nghiệm bơi lặn ngắm san hô tại Biển Đỏ của nhân vật Ali (11 tuổi, Ai Cập).
- Unit 6: Strange stories (trang 46 - 53): Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và tường thuật thông qua các câu chuyện ly kỳ và bí ẩn lịch sử, tiêu biểu là sự kiện con tàu Mary Celeste được phát hiện trôi dạt vào ngày 5 tháng 12 năm 1872 với nhật ký hải trình dừng lại ở ngày 24 tháng 11.
- Unit 7 đến Unit 10 (trang 54 - 85): Mở rộng sang các lĩnh vực ẩm thực (Food and cooking), không gian địa lý (Places and directions), viễn cảnh khoa học (In the future), và tổng hợp các mốc thời gian (The past, present and future).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Hệ thống ngữ pháp chức năng:
- Thì Hiện tại đơn (Present Simple) và Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng trong mô tả thói quen, lịch trình học tập và hoạt động đang diễn ra.
- Thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) phục vụ việc kể chuyện và liên kết chuỗi sự kiện lịch sử (ví dụ: "Mum was cooking dinner... Dovid and Helen were watching TV").
- Cấu trúc tương lai gần (be going to) thể hiện kế hoạch và dự định (ví dụ: "I'm going to be a designer").
- Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) với các trạng từ ever, never, just, already, yet nhằm khảo sát kinh nghiệm (ví dụ: "Have you ever ridden a camel?", "He has climbed the fourteen highest mountains").
- Hệ thống từ vựng và khái niệm theo chủ đề:
- Khái niệm vật liệu: glass, wood, wool, card, string, plastic, metal.
- Khái niệm địa lý - môi trường: desert, ocean, beach, storm, mountain, forest, stream, lake, island.
- Thuật ngữ truyền thông và nghề nghiệp: newspaper office, journalist, photographer, interview, television programme.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng ngôn ngữ kỹ thuật: Nhận diện và phát âm chuẩn xác thông qua bài tập "Listen, point and say"; hoàn thiện văn bản thông qua dạng bài "Complete the sentences".
- Kỹ năng phân tích và quan sát: Kỹ năng so sánh và phát hiện sự khác biệt hình ảnh ("Look at picture A and answer... Look at picture B and say the differences"); kỹ năng sắp xếp trình tự logic của tranh và văn bản ("Read and order the pictures"); kỹ năng thẩm định thông tin đúng/sai ("Read and say yes or no").
- Năng lực giao tiếp thực hành: Năng lực tương tác hội thoại cặp đôi ("Ask and answer together"), năng lực ghi nhớ và truy xuất thông tin nhanh ("Partner Memory game"), năng lực phát triển cốt truyện mở rộng ("Continue the story").
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình Fantastic Flyers (2nd Edition) vận dụng phương pháp tiếp cận kỹ năng tích hợp (Integrated Skills Approach) kết hợp với phương pháp giảng dạy giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT). Quy trình bài học được thiết kế theo các chu trình sư phạm chặt chẽ:
[Tiếp nhận thông tin (Input)] --> [Xử lý & Phân tích] --> [Sản sinh ngôn ngữ (Output)]
(Listen and read / Look & listen) (Order cards / Yes-No) (Ask & answer / Memory game)
- Giai đoạn tiếp nhận thông tin (Input): Mỗi bài học bắt đầu bằng các đoạn hội thoại hoặc văn bản đọc kết hợp âm thanh (Listen and read, Look and listen). Học sinh tiếp cận ngữ liệu trong bối cảnh thực tế gắn liền với nhân vật và hình ảnh minh họa cụ thể.
- Giai đoạn phân tích và củng cố: Học sinh thực hiện các bài tập kiểm tra mức độ hiểu chi tiết như điền từ vào chỗ trống, sắp xếp thứ tự tranh minh họa theo diễn biến câu chuyện (Read and order the pictures), hoặc chọn đáp án đúng/sai (Read and say yes or no).
- Giai đoạn thực hành và sản sinh ngôn ngữ (Output):
- Thực hành tương tác: Bài tập "Ask and answer together" và trò chơi "Word chain" yêu cầu học sinh tái sử dụng các mẫu câu vừa học để trao đổi thông tin cá nhân.
- Kỹ thuật ghi nhớ hợp tác (Partner Memory Game): Một học sinh đóng sách và một học sinh đặt câu hỏi dựa trên chi tiết tranh nhằm rèn luyện phản xạ ngôn ngữ và trí nhớ ngắn hạn.
- Bài tập phân biệt thị giác: Học sinh đối chiếu hai bức tranh A và B để chỉ ra các điểm khác biệt, rèn luyện tư duy quan sát và cách sử dụng cấu trúc tương phản trong câu.
- Hướng dẫn tự học và đánh giá: Giáo trình cung cấp các hoạt động đọc mở rộng mang tính tự khám phá (Read and find out) giúp học sinh tự tra cứu thông tin địa lý, văn hóa của các quốc gia trước khi hoàn thành bài tập tổng kết chặng tại trang 86 (The Fantastic Flyers Game).
Điểm nổi bật và cập nhật
Ấn bản Fantastic Flyers - Pupil's Book (2nd Edition) chứa đựng các đặc điểm học thuật và cập nhật cụ thể so với các tài liệu giảng dạy truyền thống:
- Nguồn tư liệu hình ảnh bản quyền chuẩn mực: Giáo trình sử dụng hệ thống ảnh chụp tư liệu thực tế và đồ họa độ phân giải cao được cấp phép từ các đơn vị cung cấp hình ảnh quốc tế như Shutterstock, Bigstock, Getty Images (được ghi nhận chi tiết tại danh mục Photo credits của các tác giả StudioDin, Dan Breckwoldt, Victor Maschek, Monkey Business Images, Gareth Cattermole, v.v.). Điều này giúp bài học mang tính trực quan và phản ánh chân thực thế giới thực.
- Tích hợp liên môn (CLIL) sâu rộng:
- Địa lý và Văn hóa học: Cung cấp kiến thức về đời sống học đường tại Nhật Bản (Unit 1), khí hậu đảo chiều tại Úc và Canada (Unit 2), đời sống nông nghiệp trồng ca cao tại Ghana (Unit 4), văn hóa kim tự tháp và Biển Đỏ tại Ai Cập (Unit 5).
- Lịch sử và Khoa học: Ghi nhận lịch sử phát minh hàng không của anh em nhà Wright (Unit 3) và tư liệu thám hiểm biển của tàu Mary Celeste năm 1872 (Unit 6).
- Nhân vật thực tế: Giới thiệu vận động viên leo núi Alan Hinkes và các thử thách chinh phục 14 đỉnh núi cao trên thế giới (Unit 5).
- Đa dạng hóa nhân vật đại diện: Hệ thống bài học xây dựng tuyến nhân vật đến từ nhiều quốc gia khác nhau (Sandy - Canada, Emi - Nhật Bản, Corrie - Canada, Austin - Mỹ, Esi - Ghana, Ali - Ai Cập), tạo nền tảng nhận thức văn hóa đa dạng cho người học.
Đối tượng sử dụng giáo trình
+-------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG VÀ YÊU CẦU SỬ DỤNG |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Nhóm người học | - Học sinh tiểu học cuối cấp / THCS chuẩn bị thi Flyers|
| | - Người học tiếng Anh trình độ tiền trung cấp (A2 CEFR)|
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Yêu cầu tiên quyết | - Đã hoàn thành trình độ Movers (A1 CEFR) |
| (Prerequisites) | - Nắm vững từ vựng căn bản và thì Hiện tại đơn |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Phạm vi ứng dụng | - Giáo trình chính khóa tại trung tâm ngoại ngữ |
| | - Tài liệu bổ trợ kỹ năng giao tiếp và luyện thi Flyers|
| | - Sách tự học có định hướng theo cặp đôi |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
- Học sinh và người học trình độ A2: Giáo trình phù hợp cho học sinh đang trong lộ trình ôn luyện chứng chỉ Cambridge English: Flyers (A2 Young Learners) hoặc học viên cần phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tổng quát ở mức độ tiền trung cấp.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành chương trình cấp độ Movers (A1) hoặc có vốn kiến thức tương đương về từ vựng mô tả sinh hoạt thường nhật, kỹ năng đọc hiểu câu đơn và nền tảng ngữ pháp hiện tại đơn giản.
- Giáo viên và cơ sở đào tạo: Giảng viên có thể sử dụng sách như một giáo trình chính khóa với đầy đủ các phân đoạn bài tập nghe, đọc, nói và viết; hoặc tách biệt các phần CLIL (Read and find out) và Trò chơi trí nhớ (Memory game) để làm hoạt động bổ trợ trên lớp.
- Người tự học và nghiên cứu: Người học có thể sử dụng hệ thống câu hỏi gợi ý (Ask and answer) và các bài đọc tích hợp để tự mở rộng vốn từ vựng học thuật và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu có cấu trúc.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người học tiếng Anh ở trình độ A2 (tương đương chuẩn Cambridge Flyers), đặc biệt là học sinh lứa tuổi từ 10 đến 13 tuổi chuẩn bị thi chứng chỉ quốc tế hoặc cần củng cố năng lực ngôn ngữ toàn diện.
2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?
Người học cần đạt trình độ tối thiểu tương đương cấp độ A1 (Movers), nắm được các cấu trúc ngữ pháp cơ bản (thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, câu mệnh lệnh) và có khả năng đọc hiểu các đoạn văn ngắn mô tả sự vật, hiện tượng.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?
Giáo trình kết hợp đồng thời cấu trúc luyện thi Cambridge Flyers với phương pháp học tích hợp liên môn (CLIL), lồng ghép hệ thống ảnh chụp tư liệu quốc tế bản quyền (từ Shutterstock, Bigstock, Getty Images) và các hoạt động tương tác cặp đôi đặc thù (Partner Memory game, Picture Difference analysis).
4. Làm sao để tự học giáo trình này hiệu quả?
Người học nên tuân thủ trình tự bài học: (1) Đọc và nghe hội thoại mẫu, (2) Làm bài tập kiểm tra chi tiết (Yes/No, Complete sentences), (3) Thực hành nói tự thuật dựa trên câu hỏi có sẵn (Ask and answer), và (4) Tự kiểm tra từ vựng bằng cách hoàn thành các bài tập đọc mở rộng (Read and find out).
5. Có tài liệu và công cụ bổ trợ nào đi kèm giáo trình?
Giáo trình tích hợp hệ thống bài tập thẻ từ (order the cards), bài tập âm thanh theo mã bài nghe (Audio tracks), cấu phần trò chơi tổng hợp The Fantastic Flyers Game (trang 86) và danh mục ảnh tư liệu phong phú phục vụ hoạt động thị giác.
Kết luận
Giáo trình Fantastic Flyers - Pupil's Book (2nd Edition) của Viv Lambert và Cheryl Pelteret cung cấp một hệ thống ngữ liệu chuẩn mực, khoa học cho chương trình đào tạo tiếng Anh cấp độ A2 / Flyers. Thông qua 10 chủ đề bài học có tính liên môn cao cùng hệ thống bài tập tương tác đa dạng, tài liệu hỗ trợ người học hoàn thiện bốn kỹ năng ngôn ngữ và phát triển tư duy phân tích thực tế.
Lộ trình học tập khuyến nghị là thực hiện tuần tự từ các bài học địa lý mở đầu (Around the world), đi qua các chủ đề từ vựng - ngữ pháp cụ thể (Unit 1 đến Unit 10), và tiến hành đánh giá tổng kết thông qua hoạt động The Fantastic Flyers Game. Đây là nguồn học liệu quy chuẩn phục vụ công tác giảng dạy và học tập ngoại ngữ học thuật.