Tổng quan về giáo trình

Sách giáo khoa Lịch sử 12 (thuộc bộ sách Chân trời sáng tạo) là tài liệu học tập chuẩn hóa trong chương trình giáo dục phổ thông cấp Trung học phổ thông, do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành. Bản thảo được Hội đồng Quốc gia thẩm định sách giáo khoa môn Lịch sử lớp 12 thông qua theo Quyết định số 1882/QĐ-BGDĐT ngày 29 tháng 6 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo. Công trình do PGS.TS Hà Minh Hồng chủ biên, cùng đội ngũ tác giả gồm TS. Trần Thị Mai, PGS.TS Trần Nam Tiến, TS. Nguyễn Thanh Tiến, ThS. Trần Thị Thanh Vân và ThS. Nguyễn Tiến Vinh.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, tài liệu đảm nhiệm vai trò tổng kết và nâng cao khối kiến thức lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam giai đoạn cận - hiện đại cho học sinh lớp cuối cấp. Mục tiêu học tập (learning outcomes) của tài liệu tập trung vào việc:

  • Trang bị hệ thống tri thức lịch sử giai đoạn từ năm 1945 đến nay;
  • Phát triển năng lực nhận thức lịch sử, năng lực tìm hiểu và khai thác tư liệu lịch sử;
  • Hình thành năng lực vận dụng bài học lịch sử để giải thích các vấn đề thực tiễn trong nước và quốc tế;
  • Bồi dưỡng phẩm chất công dân và trách nhiệm xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Cấu trúc giáo trình được phân bổ thành 6 chương lớn với tổng cộng 16 bài học chuyên đề. Mỗi bài học được thiết kế theo quy trình sư phạm 4 pha: Mở đầu, Hình thành kiến thức mới, Luyện tập, và Vận dụng. Điểm đặc thù về mặt tiếp cận của tài liệu là tổ chức kiến thức song song giữa hai luồng: "tuyến chính" (văn bản học thuật, trích dẫn văn kiện, tư liệu ảnh, sơ đồ sự kiện) và "tuyến phụ" (các mục bổ trợ như Em có biết, Lắng nghe lịch sử, Kết nối Internet), kết hợp hệ thống bảng thuật ngữ và bảng phiên âm thuật ngữ nguyên gốc ở cuối sách.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung cuốn sách bao quát tiến trình lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam từ năm 1945 đến những thập niên đầu thế kỉ XXI qua 6 chương trọng tâm:

  1. Chương 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh (3 bài)
    Trình bày quá trình hình thành, tồn tại và sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta (1945–1991); sự thành lập và vai trò của Liên hợp quốc theo Hiến chương (duy trì an ninh, thúc đẩy 17 mục tiêu phát triển bền vững SDGs theo Chương trình nghị sự 2030, bảo đảm nhân quyền qua Tuyên ngôn Nhân quyền 1948); xu thế phát triển của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh (xu thế đa cực, hợp tác kinh tế, toàn cầu hóa, vai trò của G20, APEC).
  2. Chương 2: ASEAN: Những chặng đường lịch sử (2 bài)
    Phân tích các tiền đề liên kết khu vực (SEAFET 1959, ASA 1961, MAPHILINDO 1963) dẫn đến Tuyên bố Băng Cốc (08/8/1967); tiến trình mở rộng thành viên từ ASEAN 5 sang ASEAN 10 (Việt Nam gia nhập ngày 28/7/1995); quá trình xây dựng và vận hành Cộng đồng ASEAN chính thức từ ngày 31/12/2015 dựa trên 3 trụ cột: Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC), Cộng đồng Kinh tế (AEC), Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC) cùng Tầm nhìn 2025.
  3. Chương 3: Cách mạng tháng Tám năm 1945, chiến tranh giải phóng dân tộc và chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam (từ tháng 8 năm 1945 đến nay) (4 bài)
    Tập trung vào bối cảnh, diễn biến Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 (Hội nghị toàn quốc của Đảng, Đại hội Quốc dân Tân Trào, Tuyên ngôn Độc lập ngày 02/9/1945); cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954); cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975); cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc sau năm 1975 và các bài học lịch sử quân sự.
  4. Chương 4: Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay (2 bài)
    Khái quát nguyên nhân, nội dung đường lối Đổi mới toàn diện đất nước từ Đại hội VI (1986); các thành tựu cơ bản về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế và bài học kinh nghiệm rút ra.
  5. Chương 5: Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận - hiện đại (2 bài)
    Hệ thống hóa các hoạt động ngoại giao trong đấu tranh giành độc lập (đầu thế kỉ XX đến 1945) và hoạt động đối ngoại của Nhà nước Việt Nam từ sau Cách mạng tháng Tám 1945 đến nay; thể hiện nghệ thuật ngoại giao kiên định nguyên tắc, linh hoạt sách lược.
  6. Chương 6: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam (3 bài)
    Phân tích cuộc đời, sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh; vai trò của Người tại Hội nghị Trung ương 8 (tháng 5/1941), việc thành lập Mặt trận Việt Minh và Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (1944); công lao lãnh đạo hai cuộc kháng chiến; cống hiến tư tưởng, văn hóa được cộng đồng quốc tế ghi nhận qua Nghị quyết 24C/18.5 (1987) của UNESCO và sự hiện diện của các công trình tưởng niệm tại 22 quốc gia.
Tiến trình Quan hệ Quốc tế:

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết quan hệ quốc tế: Bản chất cấu trúc đơn cực, lưỡng cực (hai cực I-an-ta với sự đối đầu giữa hai khối NATO - Vác-sa-va, Kế hoạch Mác-san - Khối SEV) và cấu trúc đa cực, đa trung tâm.
  • Khung thể chế đa phương: Cơ chế hoạt động của Liên hợp quốc (Hội đồng Bảo an với nhóm P5 và E10, quyền phủ quyết); các văn bản pháp lý khu vực (Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á - TAC, Tuyên bố ZOPFAN 1971, Hiến chương ASEAN 2007).
  • Hệ thống khái niệm học thuật: Định nghĩa chính xác về Hội nhập kinh tế quốc tế, Hội nhập quốc tế, Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Công nghiệp hóa - hiện đại hóa, Đối tác chiến lược toàn diện, Điều ước quốc tế, Thể chế đa phương, Hiến chương.

Kỹ năng phát triển

  • Phân tích tư liệu gốc: Khai thác nội dung các văn kiện (Hiến chương Liên hợp quốc Điều 1, Điều 2; Chỉ thị thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân; Lời kêu gọi ngày 17/7/1966; Nghị quyết 24C/18.5 của UNESCO).
  • Hệ thống hóa dữ liệu: Thiết lập bảng niên biểu lịch sử, biểu đồ tiến trình phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10, phân loại các sự kiện theo tiêu chí thời gian - không gian.
  • Tư duy phản biện và liên hệ: Đánh giá tác động của các sự kiện quốc tế (sự sụp đổ trật tự hai cực I-an-ta, sự kiện 11/9/2001) đến cục diện an ninh khu vực và chiến lược đối ngoại của Việt Nam.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Tài liệu áp dụng mô hình dạy học tích hợp và kiến tạo kiến thức dựa trên năng lực. Mỗi đơn vị bài học bắt đầu bằng việc đặt vấn đề định hướng mục tiêu (Mở đầu), triển khai hệ thống thông tin qua văn bản kết hợp sơ đồ, tranh ảnh và trích dẫn tư liệu lịch sử (Hình thành kiến thức mới), kiểm tra mức độ nắm bắt qua các bài tập tái hiện và tổng hợp (Luyện tập), và nâng cao tư duy thực hành thông qua các nhiệm vụ giải quyết tình huống (Vận dụng).

Hệ thống bài tập, thực hành và nghiên cứu

  • Khai thác tư liệu và case studies: Các đoạn trích trong Hồ Chí Minh toàn tập, Nghiên cứu của Paul Kennedy (The Rise and Fall of the Great Powers), Văn kiện Đại hội Đảng được bố trí để người học phân tích trực tiếp căn cứ lịch sử thay vì tiếp nhận thụ động.
  • Bài tập lập bảng và sơ đồ tư duy: Yêu cầu người học tự lập bảng thống kê tiến trình sụp đổ trật tự hai cực I-an-ta, các giai đoạn phát triển của ASEAN, bảng tổng hợp 3 trụ cột APSC - AEC - ASCC, hoặc vẽ sơ đồ tư duy về các xu thế quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh.
  • Dự án học tập định hướng số hóa: Các bài tập hướng dẫn thiết kế infographic, sản xuất video ngắn về tiến trình phát triển của ASEAN, hoặc bài thuyết trình chuyên đề về việc triển khai 1 trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc tại Việt Nam.

Phương pháp đánh giá và tự học

  • Đánh giá thường xuyên và định kỳ: Dựa trên khả năng trình bày luận điểm, kỹ năng phân tích bảng biểu và giải quyết các câu hỏi liên hệ thực tế.
  • Công cụ tự học: Người học sử dụng phần Bảng phiên âm (đối chiếu tên nhân vật, địa danh lịch sử với nguyên gốc chữ viết Latinh như Churchill, Franklin Roosevelt, Stalin, George Bush, Gorbachyov, Asaba Sakitaro, Buntaro) và Bảng thuật ngữ (giải thích chuẩn xác các thuật ngữ chính trị - pháp lý quốc tế) để tự tra cứu và hệ thống hóa kiến thức.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính cập nhật về sự kiện đương đại: Giáo trình cập nhật nhiều dữ kiện lịch sử quốc tế và khu vực trong thế kỉ XXI, bao gồm hoạt động của Diễn đàn Kinh tế G20 (Hội nghị Thượng đỉnh Pít-xbớc 2009), Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc (thông qua năm 2015), Hiệp định CPTPP (kí kết năm 2018), và tiến trình hoàn thiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 (khởi động từ Hội nghị cấp cao Hà Nội năm 2020).
  • Phản ánh các vấn đề an ninh phi truyền thống: Tài liệu lồng ghép các sự kiện thời sự như tác động của vụ khủng bố 11/9/2001, các thách thức biến đổi khí hậu, an ninh lương thực, và hoạt động tham gia cứu hộ quốc tế thực tế của lực lượng chức năng Việt Nam (như tại Thổ Nhĩ Kỳ năm 2023).
  • Tính chính xác và minh bạch về tư liệu: Trích dẫn chuẩn xác các nghị quyết, tuyên bố quốc tế (Nghị quyết số 13-NQ/TW năm 1978 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Quyết định số 1882/QĐ-BGDĐT, Tuyên bố Cu-a-la Lăm-pơ năm 2015, Nghị quyết 24C/18.5 của UNESCO) cùng số liệu thống kê cụ thể (hệ thống 36 tượng đài Hồ Chí Minh tại 22 quốc gia, hệ thống 54 Ủy ban ASEAN tại các nước).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Mục đích và cách thức sử dụng
Học sinh Trung học phổ thông (Lớp 12) - Sử dụng làm tài liệu học tập chính khóa môn Lịch sử theo chương trình GDPT 2018.
- Ôn tập, củng cố kiến thức phục vụ các kỳ thi tốt nghiệp và đánh giá năng lực.
Sinh viên Đại học / Cao đẳng - Dùng làm tài liệu tham khảo nền tảng cho các ngành: Lịch sử học, Sư phạm Lịch sử, Quan hệ Quốc tế, Việt Nam học, Khoa học Chính trị.
- Nắm bắt khung phân kỳ lịch sử cận - hiện đại và hệ thống thuật ngữ chuyên ngành.
Giảng viên và Giáo viên - Căn cứ xây dựng kế hoạch bài dạy, giáo án chuyên đề theo định hướng chuẩn đầu ra.
- Khai thác nguồn ngữ liệu tuyến phụ và tư liệu ảnh để thiết kế bài giảng tương tác.
Người tự học và nghiên cứu độc lập - Đọc và tra cứu các mốc biến động địa chính trị thế giới thế kỉ XX - XXI.
- Khai thác tài liệu số hóa bổ trợ qua cổng thông tin trực tuyến Hành trang số.

Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về lịch sử thế giới cổ - trung đại, lịch sử cận đại và tiến trình lịch sử Việt Nam trước năm 1945 đã được giảng dạy ở các lớp 10 và 11.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được xây dựng và phê chuẩn theo khung pháp lý nào?

Tài liệu được biên soạn bám sát Chương trình Giáo dục phổ thông môn Lịch sử (ban hành kèm theo Thông tư của Bộ GD&ĐT) và được phê duyệt chính thức theo Quyết định số 1882/QĐ-BGDĐT ngày 29 tháng 6 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo.

2. Các nội dung lịch sử thế giới trong sách tập trung vào những trục thời gian nào?

Nội dung lịch sử thế giới tập trung vào giai đoạn từ năm 1945 đến nay, phân tích sự vận động của Trật tự hai cực I-an-ta, vai trò của Liên hợp quốc, phong trào liên kết khu vực của ASEAN, và sự hình thành xu thế đa cực, toàn cầu hóa sau Chiến tranh lạnh.

3. Cấu trúc mỗi bài học được phân chia như thế nào để phục vụ việc tự học?

Mỗi bài học bao gồm 4 phần: Mở đầu (nêu mục tiêu và định hướng), Hình thành kiến thức mới (chia thành tuyến văn bản chính và các khung tư liệu/thông tin bổ trợ tuyến phụ), Luyện tập (câu hỏi tổng hợp, lập bảng, vẽ sơ đồ) và Vận dụng (bài tập giải quyết vấn đề thực tế).

4. Phần lịch sử Việt Nam hiện đại bao gồm những chủ đề trọng điểm nào?

Phần lịch sử Việt Nam bao gồm: Cách mạng tháng Tám năm 1945; hai cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) và chống Mỹ (1954–1975); cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ 1975 đến nay; công cuộc Đổi mới từ năm 1986; lịch sử đối ngoại thời cận - hiện đại và chuyên đề về Chủ tịch Hồ Chí Minh.

5. Sách hỗ trợ các công cụ nào để tra cứu thuật ngữ và tên riêng quốc tế?

Cuối sách trang bị Bảng thuật ngữ định nghĩa rõ ràng các khái niệm chuyên ngành chính trị, kinh tế, ngoại giao (như Hiến chương, Đối tác chiến lược toàn diện, Thể chế đa phương...) và Bảng phiên âm đối chiếu tên riêng nhân vật, địa danh quốc tế sang nguyên gốc chữ viết Latinh.


Kết luận

Sách giáo khoa Lịch sử 12 (bộ sách Chân trời sáng tạo) là tài liệu học thuật tổng hợp, phản ánh trung thực và có hệ thống các giai đoạn then chốt của lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam thời kỳ cận - hiện đại. Bằng việc kết hợp phương pháp tiếp cận theo biên niên sự kiện với cấu trúc chuyên đề phân tích sâu, cuốn sách đáp ứng yêu cầu hình thành kiến thức nền tảng và phát triển năng lực tư duy lịch sử cho người học.

Để khai thác hiệu quả, người học nên đi theo lộ trình từ nắm bắt các quy luật quan hệ quốc tế (Chương 1, 2) đến phân tích tiến trình lịch sử dân tộc và đường lối đối ngoại (Chương 3, 4, 5, 6), đồng thời kết hợp sử dụng tài liệu bổ trợ như Chuyên đề học tập Lịch sử 12 và hệ thống học liệu điện tử trên nền tảng Hành trang số (hanhtrangso).