Sách Giáo Khoa Lịch Sử 12: Hướng Dẫn và Nội Dung

Tài liệu nghiên cứu Bộ 01 sgk lịch sử 12 cánh diều đvd nđ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: THẾ GIỚI TRONG VÀ SAU CHIẾN TRANH LẠNH

1.1. Liên hợp quốc

1.1.1. Một số vấn đề cơ bản về Liên hợp quốc

1.1.1.1. Bối cảnh lịch sử và quá trình hình thành
1.1.1.2. Mục tiêu, nguyên tắc hoạt động

1.1.2. Vai trò của Liên hợp quốc

1.1.2.1. Duy trì hoà bình, an ninh quốc tế
1.1.2.2. Thúc đẩy phát triển
1.1.2.3. Bảo đảm quyền con người, phát triển văn hoá, xã hội

1.2. Trật tự thế giới trong Chiến tranh lạnh

1.2.1. Sự hình thành và tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta

1.2.1.1. Sự hình thành Trật tự thế giới hai cực I-an-ta
1.2.1.2. Sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta

Tóm tắt

I. Tổng quan Sách Giáo Khoa Lịch Sử 12 theo chương trình mới

Sách Giáo Khoa (SGK) Lịch Sử 12 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, thuộc bộ sách Cánh Diều, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong phương pháp tiếp cận và truyền đạt kiến thức lịch sử. Thay vì trình bày theo tiến trình thời gian thuần túy, cuốn sách được cấu trúc lại theo các chủ đề lớn, có tính liên kết cao, giúp học sinh không chỉ nắm bắt sự kiện mà còn hiểu sâu sắc bản chất và tác động của các quá trình lịch sử. Cấu trúc này đòi hỏi người học phải phát triển năng lực tư duy hệ thống và khả năng kết nối các sự kiện trong nước với bối cảnh Lịch sử thế giới hiện đại. Sách được biên soạn bởi đội ngũ tác giả uy tín do GS.TS. Đỗ Thanh Bình làm Tổng Chủ biên, đảm bảo tính khoa học và sư phạm. Mục tiêu của SGK Sử 12 không chỉ là cung cấp kiến thức để ôn thi THPT Quốc gia môn Sử, mà còn là hình thành phẩm chất, phát triển năng lực công dân, giúp học sinh vận dụng bài học quá khứ vào thực tiễn cuộc sống. Sách nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực tự học thông qua các nguồn tư liệu, câu hỏi gợi mở và các hoạt động luyện tập, vận dụng. Đặc biệt, các chủ đề như Chiến tranh lạnh, Toàn cầu hóa, và lịch sử đối ngoại Việt Nam được cập nhật với những góc nhìn mới, phù hợp với xu thế thời đại, giúp học sinh có cái nhìn toàn diện hơn về vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc nắm rõ cấu trúc và mục tiêu của sách là tiền đề quan trọng để khai thác hiệu quả nguồn tài liệu học thuật này.

1.1. Phân tích cấu trúc theo chủ đề của chương trình GDPT 2018

Điểm khác biệt cốt lõi của chương trình Lịch sử 12 mới là cấu trúc dựa trên các chủ đề chuyên sâu thay vì trình tự niên biểu. Sách được chia thành 6 chủ đề chính, bao gồm: (1) Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh; (2) ASEAN: những chặng đường lịch sử; (3) Cách mạng tháng Tám 1945, chiến tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc; (4) Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam; (5) Lịch sử đối ngoại Việt Nam; (6) Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp phá vỡ lối mòn học thuộc lòng sự kiện, thay vào đó khuyến khích học sinh xâu chuỗi và lý giải các vấn đề lịch sử mang tính liên ngành. Ví dụ, chủ đề về Lịch sử Việt Nam 1919-2000 không chỉ là một chuỗi sự kiện mà được đặt trong mối quan hệ biện chứng với các diễn biến của thế giới, giúp học sinh hiểu rõ tác động qua lại giữa bối cảnh quốc tế và cách mạng trong nước. Đây là một phương pháp dạy học tích cực, phù hợp với xu thế giáo dục hiện đại.

1.2. Khám phá các mục hỗ trợ trong sách giáo khoa điện tử Lịch Sử 12

Để hỗ trợ tối đa cho việc tự học, SGK Sử 12 tích hợp nhiều mục tiện ích, đặc biệt là trong phiên bản sách giáo khoa điện tử Lịch sử 12. Các mục như 'Em có biết?', 'Góc khám phá', 'Góc mở rộng' cung cấp những thông tin bổ trợ thú vị, đào sâu kiến thức và gợi mở các hướng tìm tòi mới. Mục 'Yêu cầu cần đạt' ở đầu mỗi bài học giúp định hướng mục tiêu học tập rõ ràng. Hệ thống 'Câu hỏi' và bài tập 'Luyện tập', 'Vận dụng' được thiết kế để củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng phân tích, đánh giá sự kiện. Cuối sách còn có 'Bảng Giải thích thuật ngữ' và 'Bảng Tra cứu địa danh/tên riêng nước ngoài', là những công cụ tra cứu hữu ích, giúp học sinh làm chủ hoàn toàn nội dung bài học và tự tin hơn khi giải bài tập Lịch sử 12.

II. Bí quyết học tốt môn Lịch sử 12 và những thách thức

Việc học Lịch sử lớp 12 theo chương trình mới đặt ra không ít thách thức. Khối lượng kiến thức lớn, trải dài từ lịch sử thế giới đến lịch sử Việt Nam, đòi hỏi học sinh phải có phương pháp học tập khoa học và chủ động. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc liên kết các sự kiện rời rạc thành một hệ thống logic, hiểu được mối quan hệ nhân-quả và tác động đa chiều. Sách giáo khoa mới, dù được thiết kế theo chủ đề, vẫn yêu cầu khả năng tổng hợp cao. Nhiều học sinh vẫn loay hoay với phương pháp ghi nhớ truyền thống, dẫn đến tình trạng quá tải và không nắm được kiến thức trọng tâm Lịch sử 12. Thêm vào đó, áp lực từ kỳ thi tốt nghiệp THPT khiến việc học môn Sử đôi khi bị biến thành cuộc chạy đua với thời gian, thay vì là quá trình khám phá và thẩm thấu tri thức. Để vượt qua những thách thức này, việc trang bị những 'bí quyết' học tập hiệu quả, bám sát cấu trúc của SGK Sử 12, là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp đạt kết quả cao trong thi cử mà còn nuôi dưỡng tình yêu và sự trân trọng đối với lịch sử dân tộc và nhân loại, đúng với tinh thần của chương trình GDPT 2018 môn Lịch sử.

2.1. Phương pháp kết nối kiến thức Lịch sử thế giới và Việt Nam

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất khi học Lịch sử lớp 12 là khả năng đặt các sự kiện của Việt Nam trong dòng chảy chung của lịch sử thế giới. Ví dụ, để hiểu sâu sắc về Cách mạng tháng Tám 1945, cần phân tích bối cảnh kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai. Tương tự, cuộc kháng chiến chống Mỹ không thể tách rời bối cảnh Chiến tranh lạnh và sự đối đầu giữa hai phe. Sách giáo khoa mới tạo điều kiện thuận lợi cho việc này bằng cách sắp xếp các chủ đề có tính tương quan. Học sinh nên chủ động vẽ các trục thời gian song song, một cho Việt Nam và một cho thế giới, để xác định các điểm giao thoa và tác động lẫn nhau. Phương pháp này giúp kiến thức trở nên sống động và dễ nhớ hơn rất nhiều.

2.2. Kỹ thuật sử dụng sơ đồ tư duy Lịch sử 12 hiệu quả

Để hệ thống hóa lượng kiến thức khổng lồ, sơ đồ tư duy Lịch sử 12 là một công cụ không thể thiếu. Thay vì ghi chép theo hàng lối truyền thống, việc sử dụng sơ đồ tư duy giúp trực quan hóa thông tin, làm nổi bật các ý chính và mối liên hệ giữa chúng. Mỗi chủ đề lớn trong sách có thể được triển khai thành một sơ đồ tư duy tổng thể. Từ đó, mỗi bài học là một nhánh con với các ý nhỏ hơn như bối cảnh, diễn biến, kết quả, ý nghĩa. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi xây dựng đề cương ôn tập Sử 12, giúp người học bao quát toàn bộ chương trình một cách nhanh chóng và ghi nhớ sâu hơn các sự kiện, nhân vật và mốc thời gian quan trọng.

III. Hướng dẫn nội dung chính SGK Sử 12 Lịch sử thế giới

Phần Lịch sử thế giới hiện đại trong SGK Sử 12 cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tình hình chính trị, kinh tế, xã hội toàn cầu từ sau năm 1945 đến nay. Nội dung này không chỉ là kiến thức nền tảng mà còn là chìa khóa để giải mã nhiều vấn đề trong lịch sử Việt Nam cùng thời kỳ. Sách tập trung vào hai chủ đề lớn là trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai và sự hình thành, phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Việc tìm hiểu về trật tự hai cực Ianta, sự đối đầu trong Chiến tranh lạnh, và quá trình hình thành thế giới đa cực sau đó giúp học sinh lý giải được các cuộc chiến tranh cục bộ và xu thế hòa hoãn trên thế giới. Theo trích dẫn trong sách, 'Những quyết định của Hội nghị I-an-ta cùng những thoả thuận sau đó... đã trở thành khuôn khổ của một trật tự thế giới mới' (Nguồn: SGK Lịch sử 12, Cánh Diều, trang 10). Bên cạnh đó, việc nghiên cứu về ASEAN, từ ý tưởng đến hiện thực hóa một cộng đồng, mang lại những bài học quý giá về hợp tác khu vực và quá trình hội nhập của Việt Nam. Đây là những kiến thức trọng tâm Lịch sử 12 mà học sinh cần nắm vững để phân tích các vấn đề thời sự quốc tế.

3.1. Phân tích trật tự thế giới trong và sau Chiến tranh Lạnh

Chủ đề này làm rõ quá trình hình thành trật tự hai cực Ianta do Liên Xô và Mỹ đứng đầu, cùng với sự ra đời của các khối quân sự đối đầu như NATO và Warsaw. Nội dung sách đi sâu phân tích bản chất của Chiến tranh lạnh, một cuộc đối đầu không tiếng súng nhưng bao trùm mọi lĩnh vực và gây ra nhiều cuộc xung đột cục bộ trên toàn cầu. Sách cũng lý giải nguyên nhân sụp đổ của trật tự hai cực và sự trỗi dậy của xu thế Toàn cầu hóa. Một điểm nhấn quan trọng là vai trò của Liên Hợp Quốc trong việc duy trì hòa bình, an ninh và thúc đẩy hợp tác phát triển, như sách đã nêu: 'Liên hợp quốc đã góp phần ngăn chặn không để xảy ra một cuộc chiến tranh thế giới mới' (Nguồn: SGK Lịch sử 12, Cánh Diều, trang 6).

3.2. Tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển của ASEAN

Phần này trình bày chi tiết về bối cảnh ra đời, mục tiêu và các giai đoạn phát triển chính của ASEAN, từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 và sự hình thành Cộng đồng ASEAN năm 2015. Sách nhấn mạnh ASEAN là một trong những tổ chức khu vực thành công nhất thế giới, biến Đông Nam Á 'từ chiến trường thành thị trường'. Học sinh sẽ được tìm hiểu về ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN: Chính trị - An ninh (APSC), Kinh tế (AEC) và Văn hóa - Xã hội (ASCC). Đây là phần kiến thức quan trọng, giúp hiểu rõ quá trình Việt Nam hội nhập khu vực và những cơ hội, thách thức đi kèm, phản ánh rõ nét tinh thần của chương trình Lịch sử 12 mới.

IV. Cách nắm kiến thức trọng tâm Lịch sử Việt Nam từ 1945

Phần lịch sử Việt Nam trong SGK Sử 12 là nội dung cốt lõi và chiếm tỷ trọng lớn trong các kỳ thi. Giai đoạn từ năm 1945 đến nay là một thời kỳ đầy biến động nhưng cũng vô cùng hào hùng của dân tộc. Sách giáo khoa mới trình bày giai đoạn này qua các chủ đề mạch lạc: Cách mạng tháng Tám 1945, các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và công cuộc Đổi mới. Để nắm vững phần này, học sinh cần hệ thống hóa kiến thức theo từng giai đoạn, xác định rõ nhiệm vụ chiến lược của cách mạng trong mỗi thời kỳ. Ví dụ, cần phân biệt rõ đường lối kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, hiểu được vai trò của hậu phương miền Bắc đối với tiền tuyến miền Nam. Cuốn sách cung cấp nhiều tư liệu quý giá, chẳng hạn như trích dẫn từ Tuyên ngôn Độc lập hay Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh, giúp học sinh tiếp cận lịch sử một cách chân thực. Việc xây dựng một đề cương ôn tập Sử 12 chi tiết, bao quát các sự kiện từ Lịch sử Việt Nam 1919-2000 cho đến nay là phương pháp hiệu quả nhất để chinh phục phần kiến thức quan trọng này.

4.1. Tổng hợp các cuộc chiến tranh giải phóng và bảo vệ Tổ quốc

Nội dung này bao quát hai cuộc kháng chiến lớn chống thực dân Pháp (1945-1954) và đế quốc Mỹ (1954-1975), cùng với các cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới sau năm 1975. Sách phân tích chi tiết nguyên nhân, diễn biến, và ý nghĩa lịch sử của từng cuộc chiến. Học sinh cần chú ý đến các chiến dịch quân sự mang tính bước ngoặt như Điện Biên Phủ 1954 hay cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975. Đây là những kiến thức trọng tâm Lịch sử 12 thường xuyên xuất hiện trong đề thi, đòi hỏi sự nắm bắt chắc chắn về các mốc thời gian và ý nghĩa của từng sự kiện.

4.2. Khái quát Công cuộc Đổi mới và vai trò của Hồ Chí Minh

Chủ đề về Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay giúp học sinh hiểu về quá trình chuyển đổi của đất nước từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bên cạnh đó, chủ đề về Hồ Chí Minh không chỉ khắc họa cuộc đời và sự nghiệp của Người mà còn phân tích vai trò của Người như một Anh hùng giải phóng dân tộc và Nhà văn hóa kiệt xuất. Sách khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Đây là những nội dung mang tính giáo dục sâu sắc về tư tưởng và lòng yêu nước.

V. Top chiến lược ôn thi THPT Quốc gia môn Sử bám sát SGK

Kỳ thi tốt nghiệp THPT là mục tiêu quan trọng của học sinh lớp 12. Để ôn thi THPT Quốc gia môn Sử hiệu quả, việc bám sát nội dung và định hướng của SGK Sử 12 chương trình mới là chiến lược thông minh và an toàn nhất. Đề thi những năm gần đây có xu hướng tăng cường các câu hỏi vận dụng, liên hệ thực tiễn và yêu cầu khả năng phân tích, tổng hợp thay vì chỉ ghi nhớ máy móc. Do đó, phương pháp ôn tập cũng cần thay đổi. Thay vì học tủ, học sinh nên xây dựng một lộ trình ôn tập toàn diện, bao phủ tất cả các chủ đề trong sách. Việc luyện tập với các dạng câu hỏi đa dạng, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng cao sẽ giúp hình thành phản xạ và kỹ năng làm bài. Đặc biệt, cần chú trọng đến các phần tư liệu, kênh hình trong sách giáo khoa vì đây là nguồn ra đề thi tiềm năng. Cuối cùng, việc thường xuyên tự giải bài tập Lịch sử 12 và tham khảo các bộ đề thi thử sẽ giúp củng cố kiến thức và làm quen với áp lực phòng thi, từ đó đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi quan trọng.

5.1. Xây dựng đề cương ôn tập Sử 12 theo cấu trúc chủ đề mới

Việc đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một đề cương ôn tập Sử 12 chi tiết, tuân thủ theo cấu trúc 6 chủ đề của sách giáo khoa. Mỗi chủ đề cần được tóm tắt các nội dung cốt lõi, các sự kiện và nhân vật chính, các mốc thời gian quan trọng và ý nghĩa lịch sử. Đề cương nên được trình bày dưới dạng gạch đầu dòng hoặc sơ đồ tư duy Lịch sử 12 để dễ dàng ôn tập và hệ thống hóa. Cách làm này đảm bảo không bỏ sót kiến thức và giúp học sinh có cái nhìn tổng quan về toàn bộ chương trình Lịch sử lớp 12.

5.2. Vận dụng kiến thức giải quyết các dạng câu hỏi thực tiễn

Đề thi môn Sử ngày càng chú trọng đến năng lực vận dụng. Do đó, trong quá trình ôn tập, học sinh cần rèn luyện kỹ năng liên hệ kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ví dụ, vận dụng bài học về hội nhập ASEAN để phân tích cơ hội và thách thức của Việt Nam hiện nay, hoặc sử dụng kiến thức về Cách mạng khoa học công nghệToàn cầu hóa để lý giải sự phát triển của kinh tế Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới. Việc thực hành thường xuyên các dạng bài tập này sẽ giúp học sinh tự tin xử lý các câu hỏi vận dụng và vận dụng cao trong đề thi thật.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Xác định nhiệm vụ học tập của bài học, tạo hứng thú cho học sinh. Kiến thức mới Nội dung bài học (kênh chữ, kênh hình) thông qua hệ thống câu hỏi giúp học sinh khám phá, hình thành kiến thức mới. Tư liệu Cung cấp thêm thông tin cho bài học từ các nguồn tư liệu lịch sử. SGBoece®’i Câu hỏi Xác định kiến thức cơ bản của bài học, đáp ứng yêu cầu cần đạt.

Em có biết? Cung cấp thêm thông tin nội dung cơ bản của bài học, hướng đến phát triển năng lực tự học của học sinh. Góc khám phá Bổ sung tri thức lịch sử liên quan đến nội dung cơ bản của bài học. Góc mở rộng Mởïrộng và nâng cao kiến thức của bài học. Luyện tập Câu hỏi, bài tập giúp học sinh củng cố, hệ thống hoá, khắc sâu kiến thức của bài học.

Vận dụng Bài tập giúp học sinh vận dụng kiến thức, kĩ năng vào học tập và cuộc sống. Bảng Giải thích thuật ngữ: Giải thích các thuật ngữ mới và khó xuất hiện trong sách. Bảng Tra cứu địa danh/ tên riêng nước ngoài: Giúp học sinh tra cứu địa danh/ tên riêng nước ngoài. 'ếm hãy giữ gìn cuấn dách sach den; hhing viet, vé vio sdch mhél Doc ban moi nhat trén hoc10.vn Bản mẫu gópý Sui ni diu Các em học sinh thân mến! Ở cấp Trung học phô thông.

Lịch sử là môn học bắt buộc và có vai trò quan trọng đối với hình thành phẩm chất, phát triển năng lực cho học sinh. Sách giáo khoa Lịch sử 12 được trình bày thông qua các chủ để. Bên cạnh đó, còn có phần chuyên để dành cho học sinh có định hướng nghề nghiệp thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn. Phương pháp dạy học môn Lịch sử được thực hiện trên nên tảng những nguyên tắc cơ bản của Sử học và phương pháp dạy học tích cực.

Hoạt động kiểm tra, đánh giá học sinh dựa trên căn cứ là những yêu câu cần đạt về phẩm chất và năng lực được quy định trong Chương trình tổng thê và Chương trình môn học. Cấu trúc kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử tạo cơ hội cho học sinh kết nối, liên thông với kiến thức, kĩ năng các môn học khác như Địa lí, Ngữ văn, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Giáo dục quốc phòng và an ninh. Sach giáo khoa Lich sử 12 thuộc bộ sách Cánh Diéu sé huong cac em tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh; ASEAN: những chặng đường lịch sử: Cách mạng tháng Tám năm 1945, chiến tranh giải phóng dân tộc và chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam (từ tháng 8 năm 1945 đến nay): Công cuộc Đồi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay; Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận — hiện đại: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam. Trong sách còn có các mục Em có biết?, Góc khám phá hoặc Góc mở rộng nhằm hỗ tro cac em tim hiéu rộng hơn, sâu hơn, cũng như gợi mở đề các em khám phá những điều mới lạ.

Hệ thống lược đồ, bảng biểu và hình ảnh là nguồn thông tin hỗ trợ tích cực cho các em khi học lịch sử. Cuối sách còn có Bảng Cải thích thuật ngữ. Bảng Tra cứu dia danh/ tên riêng nước ngoài nhằm giúp các em hiểu được nghĩa của các thuật ngữ mới và khó xuất hiện trong sách, đồng thời thuận tiện hơn trong việc tra cứu địa danh/ tên riêng nước ngoài. Các tác giả hi vọng cuốn sách sẽ là người bạn thân thiết của các em trong quá trình học tập.

Chúc các em có những bài học lịch sử thú vị, hiệu quả! CAC TAC GIA 3 Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu gópý (HỦ ĐỀ |) THẾ GIỚI TRONG VÀ SAU CHIẾN/TRANH LẠNH, Bai 1 LIEN HOP QUOC Hoc xong bai nay, em sé: v Nêu được bồi cảnh lịch sử và quá trình hình thành Liên hợp quốc; Trình bày được mục tiêu và nguyên tắc hoạt động co ban của Liên hợp quốc; Biêt cách suu tam và sử dụng tư liệu lịch sử đê tìm hiêu về quá trình thành lập Liên hợp quốc. v Nêu được vai trò của Liên hợp quốc trong việc đuy trì hoà bình, an ninh quốc tế. v Trình bày được vai trò của Liên họp quốc trong lĩnh vực thúc đầy phát triển, tạo môi trường Ô thuận loi dé phát triển kinh tế, tài chính, thương mại quốc tế, nâng cao đời sông người dân; trong việc bảo đảm quyên con người, phát triển văn hoá, xã hội. Ngày 7-6-2019, tại phiên họp Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc ở Niu Y-oóc (Mỹ), với số phiếu bầu 192/193 phiếu, Việt Nam chính thức trở thành Uỷ viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhiệm kì 2020 - 2021.

Đây là lần thứ hai Việt Nam đảm nhiệm vị trí này trong Liên hợp quốc - tổ chức liên chính phủ lớn ồn ung HÀ uy Hình 1. Phiên họp Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhất trên thế giới. tai Niu Y-06c (Mj), 7-6-2019 Vậy bối cảnh lịch sử và quá trình hình thành Liên hợp quốc như thế nào? Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động ra sao? Từ khi thành lập đến nay, Liên hợp quốc có những vai trò gì? LU) Su otha eR TIẾN meas kK 1. Một sô vân đê cơ bản về Liên hợp quôc a) Bối cảnh lịch sử và quá trình hình thành Trong giai đoạn cuối của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đồng minh nhận thấy sự cân thiết phải hợp tác để tiêu diệt chủ nghĩa phát xít, kết thúc chiến tranh, đồng thời xác lập một tổ chức quốc tế nhằm duy trì hoà bình và trật tự thế giới sau chiến tranh.

Điều này cũng phù hợp với khát vọng được sống trong hoà bình của nhân dân thế giới. 4 Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu gópý Quá trình hình thành Liên hợp quốc kéo dài từ năm 1941 đến năm 1945. trải qua nhiều sự kiện quan trọng. Từ 28-11 đến 1-12-1943 Từ 25-4 đến 26-6-1945 12-6-1941 24-10-1945 Hình 2.

Sơ đồ các sự kiện chính trong quá trình hình thành Liên hợp quốc Ngày 1-1-1942, tại Oa-sinh-tơn (Mỹ), đại diện 26 nước chống phát xít đã kí bản Tuyên ngôn về Liên hợp quốc (Declaration by United Nations), cam kết thành lập tổ chức quốc tế vì hoà bình và an ninh sau chiến tranh. Ove bối cảnh lịch sử và quá trình hình thành Liên hợp quốc. b) Mục tiêu, nguyên tắc hoạt động Hiến chương Liên hợp quốc xác định | mục tiêu của tổ chức là duy trì hoà bình và an ninh thế giới, phát triển các mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc và tiền hành hợp tác quôc tế giữa các nước. Liên hợp quôc đóng vai trò là trung tâm điều hoà các nỗ lực quốc tế vì những mục tiêu chung.

Nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được thê hiện đây đủ trong Điệu 2, Hình 3. Lễ kí Hiến chương Liên hợp quốc tại Xan Phran-xi-xcô Hiên chương Liên hợp quốc. Liên hợp quốc được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền của tất cả các quốc gia thành viên. Tất cả các quốc gia thành viên Liên hợp quốc đều phải làm tròn những nghĩa vụ mà họ phải đảm nhận theo Hiển chương này đề được đảm bảo hưởng toàn bộ các quyền và tru đãi do tư cách thành viên mà có; 5 Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu gópý /Œ >) 3.

Tất cả các thành viên của Liên hợp quốc giải quyết các tranh chấp quốc tế của họ bằng biện pháp hoà bình, sao cho không tồn hại đến hoà bình, an ninh quốc tế và công lí; 4. Tất cả các quốc gia thành viên Liên hợp quốc từ bỏ đe dọa bằng vũ lực hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế nhằm chống lại sự bắt khả xâm phạm về lãnh thô hay nền độc lập chính trị của bất kì quốc gia nào cũng như bằng cách khác trái với những mục đích của Liên hợp quốc. Tất cả các quốc gia thành viên của Liên hợp quốc giúp đỡ đây đủ cho Liên hợp quốc trong mọi hành động mà nó áp dụng theo đúng Hiến chương này và tránh giúp đỡ bất cứ quốc gia nào bị Liên hợp quốc áp dụng các hành động phòng ngừa hoặc cưỡng chế; 6. Liên hợp quốc làm thế nào đề các quốc gia không phải là thành viên Liên hợp quốc cũng hành động theo nguyên tắc này, nếu như điều đó cần thiết để duy trì hoà bình va an ninh thé giới; 7.

Hiến chương này hoàn toàn không cho phép Liên hợp quốc được can thiệp vào những công việc thực chất thuộc thầm quyền nội bộ của bất cứ quốc gia nào, và không đòi hỏi các thành viên của Liên hợp quốc phải đưa những công việc loại này ra giải quyết theo quy định của Hiễn chương, tuy nhiên, nguyên tắc này không liên quan đến việc thì hành những biện pháp cưỡng chế nói ở chương LIT'. Hiển chương Liên hợp quốc) a A Trình bày mục tiêu và nguyên tắc hoạt động cơ bản của Liên hợp quốc. Vai trò của Liên hợp quốc a) Duy trì hoà bình, an ninh quốc tế Liên hợp quốc đã xây dựng và soạn thảo được một hệ thống các công ước quốc tê về giải trừ quân bị chông chạy đua vũ trang, hạn chê vũ khí hạt nhân. đóng góp tích cực vào việc duy trì hoà bình và an ninh quốc té, triển khai hoạt động giữ gìn hoà bình ở nhiều khu vực trên thế giới.

Liên hợp quốc đã góp phần ngăn chặn không để xảy ra một cuộc chiến tranh thế giới mới. 6 Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu gópý g3 Năm 1988, Lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hợp quốc đã được trao tặng Giải thưởng Nô-ben Hoà bình. Năm 2001, Tổ chức Liên hợp quốc và Tổng Thư kí Cô-phi Át-ta An-nan được trao tặng Giải thưởng Nô-ben Hoà bình. Binh lính gìn giữ hoà bình Liên hợp quốc tại biên giới Ê-ri-tre-a và Ê-ti-ô-pi-a Liên hợp quốc có vai trò quan trọng trong cuộc đầu tranh nhằm thủ tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân: thủ tiêu hoàn toàn các hình thức của chế độ phân biệt chủng tộc.

“[Năm 1960], Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dan tộc thuộc địa. Đó là một sự kiện chính trị quan trọng. Tuyên ngôn đã khẳng định các nước thực dân đã vi phạm nguyên tắc quan trọng nhất của luật pháp quốc tế, khẳng định rõ ràng cơ sở pháp lí quốc tế của cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân lộc bị áp bức”. (Nguyễn Quốc Hùng - Nguyễn Hồng Quân, //ên hợp quốc và Lực lượng gừn giữ hoà bình Liên hợp quốc.

N%XB Chính trị quốc gia, Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ