Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và mở rộng quy mô thị trường cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đối mặt với nhiều rào cản và rủi ro phức tạp từ môi trường quốc tế như biến động tỷ giá, rào cản pháp lý, sự khác biệt văn hóa và rủi ro thanh toán. Tại Việt Nam, ngành sản xuất và xuất khẩu hương nhang (agarbatti) là một ngành nghề truyền thống có sự chuyển mình từ sản xuất thủ công sang cơ giới hóa, góp phần giải quyết việc làm cho hơn 2,5 vạn lao động tại các khu vực nông thôn. Ấn Độ là quốc gia có nhu cầu tiêu thụ hương nhang lớn trên thế giới do tập quán văn hóa và tôn giáo (với khoảng 80% dân số theo Ấn Độ giáo). Mặc dù các doanh nghiệp Việt Nam từng bước chiếm lĩnh thị phần lớn tại thị trường này (chiếm trên 90% tổng kim ngạch nhập khẩu hương nhang của Ấn Độ), song việc phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất đã tạo ra lỗ hổng rủi ro nghiêm trọng. Đỉnh điểm là sự kiện ngày 31/08/2019, Bộ Công Thương Ấn Độ ban hành Thông báo số 15/2015-2020 điều chỉnh chính sách nhập khẩu hương nhang từ chế độ "tự do nhập khẩu" sang "hạn chế nhập khẩu", gây ra thiệt hại diện rộng cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Thúy thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Rủi ro trong hoạt động xuất khẩu hương nhang của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Ấn Độ. Thực trạng và giải pháp".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Nghiên cứu tình hình sản xuất và xuất khẩu mặt hàng hương nhang của Việt Nam.
  2. Nhận diện và phân tích các loại rủi ro mà ngành xuất khẩu hương nhang gặp phải, cùng những tổn thất, thiệt hại do các rủi ro này gây ra tại thị trường Ấn Độ.
  3. Rút ra các giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước cũng như các doanh nghiệp nhằm giảm thiểu, phòng ngừa và khắc phục rủi ro trong hoạt động xuất khẩu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mặt hàng hương nhang (mã HS 33074100) và các rủi ro phát sinh trong hoạt động xuất khẩu mặt hàng này.
  • Nội dung nghiên cứu: Thực trạng rủi ro trong hoạt động xuất khẩu hương nhang của Việt Nam sang Ấn Độ và hệ thống giải pháp hạn chế rủi ro.
  • Không gian nghiên cứu: Hoạt động sản xuất, xuất khẩu hương nhang tại Việt Nam và thị trường tiêu thụ Ấn Độ.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được tổng hợp và phân tích trong giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2019, tập trung sâu vào các biến động chính sách và thương mại giai đoạn 2011–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận rủi ro dưới góc nhìn kinh tế học tiêu cực, coi rủi ro là những bất trắc mang lại tổn thất, mất mát và làm giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tác giả dẫn chiếu các quan điểm học thuật về rủi ro của Frank Knight, Allan Willet, Irving Pfeffer, Marilee Hurt McCarty và Viện Quản trị Rủi ro (IRM), từ đó xác lập định nghĩa: "Rủi ro xuất khẩu là những bất trắc có thể xảy ra trong quá trình xuất khẩu, làm giảm hiệu quả của hoạt động xuất khẩu".

Về phân loại, khóa luận lựa chọn tiêu chí nguồn gốc phát sinh để nhận diện 8 nhóm rủi ro cơ bản trong kinh doanh quốc tế:

  • Rủi ro tỷ giá (biến động ngoại tệ tác động đến doanh thu, chi phí).
  • Rủi ro giá cả hàng hóa (biến động giá nguyên nhiên vật liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra).
  • Rủi ro lãi suất (thay đổi chi phí vốn vay tài trợ xuất khẩu).
  • Rủi ro cạnh tranh trên thị trường (áp lực về chất lượng, giá thành, công nghệ).
  • Rủi ro thanh toán xuất nhập khẩu (đối tác phá sản, chậm trễ, bắt lỗi chứng từ, lừa đảo).
  • Rủi ro từ môi trường tự nhiên (thiên tai, thời tiết ảnh hưởng nguồn nguyên liệu và vận chuyển).
  • Rủi ro văn hóa (thiếu hiểu biết về tập quán, tôn giáo bản địa).
  • Rủi ro chính trị và pháp lý (thay đổi chính sách ngoại thương, thuế quan, hạn ngạch, cấm vận).

Đối với ngành hàng hương nhang (mã HS 33074100, thuế xuất khẩu của Việt Nam là 0%), tác giả khu biệt 5 nhóm rủi ro trọng yếu: rủi ro nguồn nguyên liệu tự nhiên, rủi ro thanh toán, rủi ro chính trị - pháp lý, rủi ro lãi suất và rủi ro cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức thống kê thương mại quốc tế (Trademap.org, Macmap.org), cơ quan hải quan và dữ liệu xuất nhập khẩu (Seair Exim Solutions), niên giám doanh nghiệp (Trang Vàng Việt Nam), các sàn giao dịch thương mại điện tử (Indiamart, Alibaba) và tài liệu nội bộ từ Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu GMEX.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các chỉ tiêu về sản lượng, kim ngạch, thị phần, giá cả và cơ cấu thị trường.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá tương quan số liệu theo chuỗi thời gian (2011–2018/2019) và đối chiếu các chỉ số giữa Việt Nam với các đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc, Ấn Độ.
  • Phương pháp kinh tế lượng: Chỉ định và ước lượng mô hình trọng lực (Gravity Model) nhằm đo lường mức độ tác động của các nhân tố kinh tế và rủi ro tới luồng thương mại xuất khẩu hương nhang của Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những lý luận cơ bản về rủi ro trong hoạt động xuất khẩu hương nhang

Chương này tổng quan về lịch sử, đặc tính kỹ thuật và khung lý luận rủi ro của ngành hàng hương nhang:

  • Khái quát sản phẩm: Hương nhang có nguồn gốc từ nền văn minh Ai Cập cổ đại (khoảng 3.000 năm TCN), lưu vực sông Ấn và phát triển mạnh mẽ tại Trung Quốc, Nhật Bản, các nước Đông Nam Á. Trong đời sống tâm linh, khói hương là phương tiện kết nối giữa thế giới thực tại và cõi thiêng của Phật giáo, Đạo giáo, Ấn Độ giáo và Thiên Chúa giáo.
  • Quy trình sản xuất: Cấu thành từ chân nhang (chẻ từ cây tre, vầu phơi khô, đường kính chuẩn 1,3 mm), chất kết dính là bột vỏ cây bời lời (bột keo/joss powder) và hỗn hợp bột gỗ thơm tự nhiên (trầm, quế, bách, thảo mộc). Hỗn hợp bột sau khi nhào trộn được đưa vào máy se nhang chuyên dụng, phơi khô tự nhiên hoặc hút ẩm trước khi đóng gói.
  • Nhận diện rủi ro đặc thù: Hoạt động xuất khẩu hương nhang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tính mùa vụ (lễ hội), biến động tự nhiên tác động đến vùng nguyên liệu tre vầu và vỏ bời lời, các điều kiện thanh toán quốc tế qua đồng USD, biến động lãi suất phục vụ vốn lưu động thu mua hàng loạt container, cùng các rào cản bảo hộ phi thuế quan từ nước nhập khẩu.

Chương 2: Thực trạng hoạt động rủi ro xuất khẩu hương nhang của Việt Nam sang thị trường Ấn Độ

Chương 2 tập trung mổ xẻ thực trạng sản xuất tại Việt Nam, đặc điểm thị trường tiêu thụ Ấn Độ và lượng hóa các biểu hiện rủi ro:

  • Thực trạng sản xuất trong nước: Nghề làm hương nhang tại Việt Nam có lịch sử từ thế kỷ XVI tại làng Giãn Hiền (xã Vạn Thắng, Thanh Hóa), được khôi phục vào năm 1815 bởi ông Vũ Đình Phạm. Hiện cả nước có nhiều làng nghề lâu năm như Quảng Phú Cầu (Hà Nội), Cao Thôn (Hưng Yên), Thủy Xuân (Huế), Lê Minh Xuân (TP.HCM)... Dữ liệu Trang Vàng ghi nhận 123 doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hương nhang, trong đó 65 doanh nghiệp đã xác minh (TP.HCM có 26 đơn vị, Hà Nội có 17 đơn vị). Toàn ngành tạo việc làm cho hơn 2,5 vạn lao động. Tuy nhiên, sản xuất còn mang tính tự phát, mẫu mã đơn điệu và phụ thuộc nặng nề vào việc gia công hương nhang thô (chưa tẩm hương liệu) xuất sang Ấn Độ.
  • Thị trường tiêu thụ Ấn Độ: Ấn Độ có quy mô dân số trên 1,3 tỷ người, với 79,80% theo đạo Hindu và 14,23% theo đạo Hồi. Lượng tiêu thụ nội địa đạt 1.490 tấn/ngày, nhưng năng lực sản xuất nội địa chỉ đáp ứng 760 tấn/ngày. Tỷ lệ sử dụng nhang thô nhập khẩu của Ấn Độ đã tăng từ 2% (năm 2009) lên mức 80% (năm 2019). Khu vực nông thôn tiêu thụ 61,23% sản lượng toàn quốc.
  • Cơ cấu nhập khẩu hương nhang của Ấn Độ: Việt Nam là đối tác cung ứng lớn nhất, chiếm trên 90% thị phần nhang thô nhập khẩu của Ấn Độ.
Năm Trị giá nhập khẩu từ thế giới (nghìn USD) Trị giá nhập khẩu từ Việt Nam (nghìn USD) Thị phần của Việt Nam (%)
2015 48.067 44.571 92,73
2016 60.038 54.498 90,77
2017 64.925 60.108 92,58
2018 84.015 76.942 91,58

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Trademap.org trong khóa luận

  • Diễn biến rủi ro pháp lý - thương mại: Thực hiện sáng kiến "Make in India", Chính phủ Ấn Độ từng bước nâng thuế nhập khẩu MFN/AVE đối với hương nhang từ mức 10% (năm 2016–2017) lên 20% (năm 2018–2019). Đến ngày 31/08/2019, Bộ Công Thương Ấn Độ ban hành Thông báo số 15/2015-2020 chuyển mặt hàng hương nhang từ diện "tự do nhập khẩu" sang "hạn chế nhập khẩu", yêu cầu phải có giấy phép nhập khẩu từ Tổng cục Ngoại thương Ấn Độ (DGFT). Quyết định có hiệu lực ngay lập tức đã khiến các đơn hàng xuất khẩu của Việt Nam bị đình trệ tại cảng, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các nhà sản xuất trong nước.
  • Phân tích các rủi ro cụ thể khác:
    • Rủi ro nguyên liệu: Nguồn cung tre vầu và vỏ bời lời trong nước chịu rủi ro thiên tai, cháy rừng. Bản thân Ấn Độ cũng thiếu hụt nguyên liệu, phải gia tăng nhập khẩu tăm tre (đạt gần 30 nghìn tấn năm 2018) và bột keo (đạt gần 8,8 nghìn tấn năm 2018).
    • Rủi ro cạnh tranh: Sản phẩm của Việt Nam chủ yếu là nhang thô không mùi, cạnh tranh gay gắt với Trung Quốc ở phân khúc giá rẻ và chịu áp lực từ các thương hiệu nội địa Ấn Độ (như Cycle Pure Agarbatties chiếm 15% thị phần, ITC) vốn chiếm lĩnh phân khúc hương cao cấp, có tẩm ướp tinh dầu nước hoa phức hợp.
    • Rủi ro thanh toán và tài chính: Tình trạng người mua chiếm dụng vốn, ép giá khi xảy ra tranh chấp chứng từ, cùng biến động tỷ giá USD/VND và lãi suất vay vốn ngân hàng trong các đợt cao điểm mùa lễ hội (tháng 9–tháng 10 phục vụ lễ Diwali, Ganesha).

Chương 3: Một số khuyến nghị nhằm hạn chế rủi ro trong ngành xuất khẩu hương nhang của Việt Nam sang thị trường Ấn Độ

Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương cuối đề xuất các nhóm định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng thị trường: Xác định Ấn Độ vẫn là thị trường trọng điểm nhưng cần chuyển dịch phương thức tiếp cận, giảm dần sự phụ thuộc vào kênh xuất khẩu thô truyền thống và chủ động thích ứng với quy định cấp phép của nước sở tại.
  • Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Tích cực trao đổi, đàm phán song phương và tận dụng các cam kết trong Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) để tháo gỡ rào cản hạn chế nhập khẩu theo Thông báo số 15/2015-2020.
    • Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp bảo hộ thương mại và thay đổi chính sách tiêu chuẩn kỹ thuật tại thị trường Nam Á.
    • Quy hoạch vùng nguyên liệu bền vững (rừng trồng tre vầu, vùng bời lời tại Tây Nguyên và miền núi phía Bắc) nhằm bảo đảm nguồn cung ứng ổn định cho công nghiệp sản xuất hương nhang.
    • Hỗ trợ xúc tiến thương mại sang các quốc gia có cán cân thương mại âm về hương nhang trong năm 2019 (như Mỹ, các nước Trung Đông, châu Phi).
  • Khuyến nghị đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
    • Chuyển đổi cơ cấu sản phẩm: Đầu tư công nghệ nhuộm hương, tẩm sấy tinh dầu tự nhiên để xuất khẩu sản phẩm hoàn thiện có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ gia công que nhang thô.
    • Đa dạng hóa thị trường đối tác: Giảm tỷ trọng xuất khẩu sang Ấn Độ, tìm kiếm các đơn hàng mới tại Mỹ, Nepal, Bangladesh, các nước Ả Rập.
    • Thắt chặt quản trị tài chính và thanh toán: Lựa chọn phương thức thanh toán an toàn (L/C không hủy ngang, đặt cọc tỷ lệ cao), sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ nhằm phòng ngừa rủi ro tỷ giá USD/VND, đồng thời lập kế hoạch dòng tiền tránh áp lực lãi suất vay ngắn hạn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát bức tranh nhập khẩu của Ấn Độ: Làm rõ độ chênh lệch cung - cầu nội địa của Ấn Độ (nhu cầu 1.490 tấn/ngày trong khi sản xuất thực tế chỉ đạt 760 tấn/ngày), qua đó chứng minh nguyên nhân dẫn tới sự bùng nổ nhập khẩu nhang thô từ mức 2% (2009) lên 80% (2019).
  • Lượng hóa vị thế áp đảo của hương nhang Việt Nam: Cung cấp chuỗi số liệu cụ thể giai đoạn 2011–2018 cho thấy Việt Nam luôn là nguồn cung lớn nhất của Ấn Độ, đạt đỉnh 76,942 triệu USD vào năm 2018 (chiếm 91,58% thị phần). Dữ liệu vận chuyển tại các cảng biển Ấn Độ năm 2016 ghi nhận 5.183 trên tổng số 6.042 chuyến hàng nhang thô nhập khẩu có xuất xứ từ Việt Nam (chiếm 85,78%).
  • Xác lập bảng so sánh mức giá giữa các quốc gia: Khảo sát giá cả trên các sàn thương mại điện tử quốc tế cho thấy sản phẩm nhang cao cấp của Việt Nam (0,55–0,80 USD/hộp) và Trung Quốc (0,45–0,60 USD/hộp) có lợi thế cạnh tranh về giá so với nhang nội địa Ấn Độ (thường từ 1,35–2,70 USD/hộp do định vị chất lượng cao và sử dụng nhiều tinh dầu phức hợp).
  • Phân tích tác động chính sách bảo hộ: Phản ánh trực tiếp tác động tiêu cực từ việc tăng thuế suất MFN từ 10% lên 20% và quyết định chuyển đổi sang chế độ "hạn chế nhập khẩu" ngày 31/08/2019 của Ấn Độ đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Đóng góp của tác giả

  • Khóa luận là một công trình nghiên cứu hệ thống về một ngành hàng truyền thống cụ thể có đóng góp xã hội thiết thực (tạo sinh kế cho hơn 2,5 vạn lao động) nhưng ít được phân tích dưới góc độ quản trị rủi ro ngoại thương chuyên sâu.
  • Phối hợp giữa khảo cứu lý luận học thuật, khai thác cơ sở dữ liệu hải quan quốc tế (Seair Exim, Trademap) và khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp thực tập (Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu GMEX).
  • Đưa ra hệ thống giải pháp phân tầng rõ ràng giữa cấp độ chính sách vĩ mô (Bộ ngành) và cấp độ vi mô (doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận hoàn thành vào tháng 05/2021 nhưng chuỗi dữ liệu định lượng chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2018–2019, chưa lượng hóa đầy đủ tác động kép của đại dịch COVID-19 và cuộc khủng hoảng cước vận tải container quốc tế giai đoạn 2020–2021.
    • Số liệu doanh nghiệp sản xuất trong nước mới chỉ khảo sát dựa trên danh bạ Trang Vàng (65 doanh nghiệp xác minh) và hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu GMEX, chưa thể hiện toàn diện tình hình của hàng trăm cơ sở sản xuất nhỏ lẻ tại các làng nghề truyền thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đánh giá thực trạng cấp hạn ngạch và giấy phép nhập khẩu của Tổng cục Ngoại thương Ấn Độ đối với hương nhang giai đoạn 2020–2025.
    • Đi sâu nghiên cứu chuỗi giá trị và công nghệ chế biến sâu tinh dầu hương liệu tại Việt Nam nhằm khắc phục tình trạng xuất khẩu thô.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích rủi ro thị trường và nghiên cứu ngành hàng xuất khẩu chuyên biệt.
    • Các doanh nghiệp, hợp tác xã sản xuất hương nhang tại các địa phương (Hà Nội, Hưng Yên, Thừa Thiên Huế, TP.HCM...) tham khảo để nhận diện rủi ro pháp lý, rào cản phi thuế quan và cấu trúc giá thành quốc tế.
    • Các cán bộ nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại tại các hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý Nhà nước.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Dữ liệu chi tiết về đặc tính thị trường Ấn Độ (phân khúc hương thơm, khối lượng, kênh phân phối, mùa vụ lễ hội tháng 9–10) và số liệu thực tế về các chuyến hàng cập cảng biển Ấn Độ được tổng hợp tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Mã số HS của mặt hàng hương nhang là gì và thuế suất xuất khẩu từ Việt Nam hiện nay được quy định như thế nào?
Mặt hàng hương nhang (Incense Stick/Agarbatti) có mã HS là 33074100. Thuế suất xuất khẩu từ Việt Nam đối với mặt hàng này là 0% và sản phẩm không thuộc diện quản lý chuyên ngành khi làm thủ tục hải quan xuất khẩu.

2. Kim ngạch và thị phần xuất khẩu hương nhang của Việt Nam sang thị trường Ấn Độ đạt quy mô như thế nào trước năm 2019?
Giai đoạn 2015–2018, kim ngạch xuất khẩu hương nhang của Việt Nam sang Ấn Độ tăng trưởng liên tục, từ 44,571 triệu USD (năm 2015) lên mức đỉnh 76,942 triệu USD (năm 2018). Việt Nam giữ vị trí dẫn đầu tuyệt đối, chiếm 91,58% tổng thị phần nhập khẩu hương nhang của Ấn Độ vào năm 2018.

3. Sự kiện chính sách nào trong năm 2019 của Ấn Độ gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến ngành xuất khẩu hương nhang Việt Nam?
Đó là Thông báo số 15/2015-2020 do Bộ Công Thương Ấn Độ ban hành ngày 31/08/2019, điều chỉnh chính sách nhập khẩu mặt hàng hương nhang từ chế độ "tự do nhập khẩu" sang "hạn chế nhập khẩu". Quyết định này có hiệu lực ngay lập tức, bắt buộc thương nhân nhập khẩu phải xin giấy phép, khiến dòng hàng xuất khẩu từ Việt Nam bị tắc nghẽn đột ngột.

4. Vì sao Ấn Độ là quốc gia sản xuất hương nhang lớn nhưng lại nhập khẩu tới 80% hương nhang thô vào năm 2019?
Ấn Độ có mức tiêu thụ hương nhang khổng lồ (khoảng 1.490 tấn/ngày) nhưng sản xuất nội địa chỉ đáp ứng được 760 tấn/ngày. Bên cạnh đó, các cơ sở sản xuất tại Ấn Độ thiếu hụt nguyên liệu tre vầu và bột keo tự nhiên, đồng thời chi phí gia công nhang thô tại Việt Nam rẻ hơn, nên các doanh nghiệp Ấn Độ chọn nhập khẩu nhang thô về tẩm ướp hương liệu để tối ưu hóa chi phí.

5. Các nguyên liệu chính để sản xuất que hương nhang thô gồm những gì?
Nguyên liệu chính bao gồm: tăm tre chẻ từ thân cây tre/vầu (kích thước chuẩn đường kính 1,3 mm), bột vỏ cây bời lời (đóng vai trò làm chất keo kết dính tự nhiên) và hỗn hợp bột gỗ thơm xay mịn (bột gỗ trầm, quế, bách, thảo mộc) nhào trộn với nước theo tỷ lệ kỹ thuật.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển và những rủi ro thương mại nghiêm trọng của ngành xuất khẩu hương nhang Việt Nam sang thị trường Ấn Độ giai đoạn 2001–2019. Nghiên cứu làm rõ việc quá phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và tập trung vào gia công nhang thô giá trị thấp đã khiến các doanh nghiệp trong nước chịu tổn thất nặng nề khi đối tác áp dụng chính sách bảo hộ và chuyển đổi sang chế độ hạn chế nhập khẩu vào năm 2019. Các giải pháp được đề xuất về chuyển đổi cơ cấu sản phẩm hoàn thiện, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tăng cường đàm phán thương mại song phương mang giá trị thực tiễn đối với sự phát triển bền vững của ngành nghề truyền thống này.