Luận văn: Quyền, nghĩa vụ Hội thẩm nhân dân tại tỉnh Đắk Lắk

Phân tích toàn diện quyền và nghĩa vụ của Hội thẩm nhân dân trong tố tụng dân sự, từ lý luận đến thực tiễn áp dụng tại tỉnh Đắk Lắk.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2019

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò và quyền nghĩa vụ Hội thẩm nhân dân

Hội thẩm nhân dân (HTND) là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện quyền làm chủ của nhân dân trong hoạt động tư pháp, đặc biệt là trong tố tụng dân sự. Theo pháp luật Việt Nam, HTND là những người được Hội đồng nhân dân bầu ra theo nhiệm kỳ để cùng với Thẩm phán thực hiện nhiệm vụ xét xử các vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án. Sự tham gia của họ không chỉ đảm bảo tính dân chủ, khách quan mà còn đưa "tiếng nói của xã hội" vào các phán quyết của Tòa án, giúp bản án được tuyên "thấu tình, đạt lý". Vai trò của Hội thẩm nhân dân được thể hiện rõ nét qua việc họ mang những kinh nghiệm sống và kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau vào Hội đồng xét xử dân sự. Điều này giúp Thẩm phán có cái nhìn toàn diện, đa chiều hơn khi đánh giá các tình tiết, chứng cứ, khắc phục được những hạn chế mang tính nghề nghiệp của các Thẩm phán chuyên trách. Chế định HTND là sự bảo đảm cho nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, được ghi nhận xuyên suốt từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013 và cụ thể hóa trong các văn bản pháp luật như Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. HTND không chỉ là người đại diện mà còn trực tiếp thực thi quyền lực tư pháp khi tham gia xét xử, ngang quyền với Thẩm phán khi biểu quyết. Thông qua hoạt động của mình, HTND còn là cầu nối quan trọng, giúp Tòa án làm tốt công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, tăng cường mối quan hệ mật thiết giữa cơ quan tư pháp và quần chúng, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý.

1.1. Khái niệm và địa vị pháp lý của Hội thẩm nhân dân

Theo quy định của pháp luật về Hội thẩm nhân dân, cụ thể tại Pháp lệnh Thẩm phán và Hội thẩm Tòa án nhân dân, HTND là người được bầu theo quy định để làm nhiệm vụ xét xử những vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án. Trong tố tụng dân sự, họ là một trong những người tiến hành tố tụng, có địa vị pháp lý độc lập. Địa vị này được khẳng định tại Điều 103 Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức TAND, nêu rõ: “Việc xét xử của Tòa án nhân dân có Hội thẩm tham gia theo quy định của luật. Khi xét xử, Hội thẩm ngang quyền với Thẩm phán”. Điều này có nghĩa là ý kiến và lá phiếu của HTND có giá trị tương đương với Thẩm phán trong mọi quyết định của Hội đồng xét xử.

1.2. Nguyên tắc hoạt động cốt lõi của Hội thẩm nhân dân

Hoạt động của HTND tuân thủ hai nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất là nguyên tắc xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Khi tham gia xét xử, HTND không bị chi phối bởi bất kỳ yếu tố chủ quan hay sức ép nào, mà chỉ dựa trên các tình tiết khách quan của vụ án và quy định pháp luật để đưa ra phán quyết. Thứ hai là nguyên tắc xét xử tập thể và quyết định theo đa số. Mọi vấn đề của vụ án đều được thảo luận công khai, dân chủ trong Hội đồng xét xử và quyết định cuối cùng được đưa ra dựa trên kết quả biểu quyết của tất cả thành viên, bao gồm cả Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân.

1.3. Điều kiện và quy trình trở thành Hội thẩm nhân dân

Các điều kiện làm Hội thẩm nhân dân được quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo chất lượng và uy tín của chức danh này. Một công dân Việt Nam trung thành với Tổ quốc, có phẩm chất đạo đức tốt, có uy tín trong nhân dân, có kiến thức pháp lý và hiểu biết xã hội, có sức khỏe đảm bảo đều có thể được giới thiệu để bầu làm HTND. Quy trình bầu chọn được thực hiện bởi Hội đồng nhân dân cùng cấp, dựa trên sự giới thiệu của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Điều này đảm bảo HTND thực sự là những đại diện tiêu biểu, được nhân dân tín nhiệm giao phó trọng trách bảo vệ công lý.

II. Thách thức khi thực thi quyền và nghĩa vụ Hội thẩm nhân dân

Mặc dù pháp luật về Hội thẩm nhân dân đã quy định tương đối đầy đủ về quyền và nghĩa vụ, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều tồn tại, thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự chênh lệch đáng kể về trình độ chuyên môn pháp lý giữa Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân. Trong khi Thẩm phán là những chuyên gia được đào tạo bài bản về nghiệp vụ xét xử, thì tiêu chuẩn đối với HTND chỉ dừng lại ở mức "có kiến thức pháp lý". Sự chênh lệch này dẫn đến tình trạng nhiều HTND còn thụ động, phụ thuộc vào ý kiến của Thẩm phán trong quá trình xét xử, đặc biệt là ở các khâu phức tạp như hỏi, tranh luận và nghị án. Nhiều HTND xem đây là công tác kiêm nhiệm nên chưa đầu tư đủ thời gian và công sức. Thực tiễn tại tỉnh Đắk Lắk cho thấy, có tới 40% HTND không trực tiếp tham gia nghiên cứu hồ sơ vụ án dân sự trước phiên tòa. Nguyên nhân chủ yếu là do bận công tác chuyên môn tại cơ quan hoặc tâm lý ỷ lại vào Thẩm phán. Hơn nữa, cơ chế ràng buộc trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân chưa thực sự rõ ràng. Pháp luật chưa có quy định cụ thể về việc xử lý các trường hợp HTND thường xuyên từ chối tham gia xét xử không có lý do chính đáng hoặc khi tham gia xét xử sai dẫn đến bản án dân sự bị cấp trên hủy, sửa. Sự thiếu vắng cơ chế trách nhiệm này làm giảm động lực và ý thức của HTND, dẫn đến tâm lý "tham gia cho có", ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng xét xử.

2.1. Hạn chế về năng lực chuyên môn và kỹ năng xét xử

Nhiều HTND, đặc biệt là những người không công tác trong ngành luật, gặp khó khăn khi tiếp cận các văn bản pháp luật phức tạp và áp dụng vào tình huống cụ thể. Kỹ năng hỏi tại phiên tòa, điều khiển tranh luận hay phân tích chứng cứ của một bộ phận HTND còn hạn chế. Điều này khiến vai trò của họ trong Hội đồng xét xử dân sự trở nên mờ nhạt, không phát huy được thế mạnh về kiến thức xã hội và kinh nghiệm thực tiễn. Kết quả là, nhiều phiên tòa diễn ra với sự "độc diễn" của Thẩm phán, còn HTND chỉ ngồi nghe mà không tham gia tích cực.

2.2. Bất cập trong cơ chế quản lý và chế độ đãi ngộ

Công tác quản lý HTND hiện còn lỏng lẻo. Tòa án chỉ quản lý họ trong thời gian tham gia xét xử. Ngoài thời gian đó, không có sự giám sát, đánh giá thường xuyên. Bên cạnh đó, chế độ đãi ngộ còn thấp và chưa hợp lý. Theo Quyết định 41/2012/QĐ-TTg, mức bồi dưỡng phiên tòa cho HTND chỉ là 90.000 đồng/ngày. Mức thù lao này quá thấp so với trách nhiệm và công sức trí tuệ họ bỏ ra, không đủ để khuyến khích họ tích cực tham gia và đầu tư vào công tác xét xử, đặc biệt là với các vụ án phức tạp, kéo dài.

III. Hướng dẫn quyền và nghĩa vụ Hội thẩm trước phiên tòa

Giai đoạn trước phiên tòa là thời điểm then chốt để HTND nắm bắt toàn bộ nội dung vụ án, chuẩn bị cho việc xét xử một cách hiệu quả. Quyền hạn của Hội thẩm nhân dân trong giai đoạn này được Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định rất rõ, nhằm đảm bảo họ không bị động khi bước vào phiên xử. Sau khi được Chánh án phân công, nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của HTND là tiến hành nghiên cứu hồ sơ vụ án dân sự. Đây không chỉ là quyền mà còn là một trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ giúp HTND xác định được quan hệ pháp luật tranh chấp, tư cách của các đương sự, yêu cầu khởi kiện, các chứng cứ đã có và những vấn đề còn mâu thuẫn cần làm rõ tại phiên tòa. Trong quá trình này, HTND cần làm rõ các vấn đề như: Nguyên đơn có quyền khởi kiện không? Thẩm quyền giải quyết của Tòa án đã đúng chưa? Thời hiệu khởi kiện còn không? Việc nghiên cứu hồ sơ giúp HTND hình thành quan điểm sơ bộ, độc lập về vụ án, chuẩn bị các câu hỏi cần thiết để thẩm vấn các bên tại phiên tòa. Nếu trong quá trình nghiên cứu phát hiện có thiếu sót hoặc cần thu thập thêm chứng cứ, HTND có quyền đề nghị Thẩm phán ra các quyết định tố tụng cần thiết. Đây là một quyền năng quan trọng giúp đảm bảo vụ án được giải quyết một cách khách quan, toàn diện.

3.1. Quyền nghiên cứu hồ sơ vụ án dân sự một cách toàn diện

Theo khoản 1 Điều 49 BLTTDS 2015, HTND có quyền và nhiệm vụ nghiên cứu hồ sơ vụ án trước khi mở phiên tòa. Quyền này bao gồm việc tiếp cận toàn bộ tài liệu, chứng cứ do các bên cung cấp và Tòa án thu thập. Việc nghiên cứu hồ sơ không chỉ là đọc lướt qua các bản tự khai mà phải đi sâu phân tích hệ thống chứng cứ, xác định các tình tiết pháp lý quan trọng. Một HTND thực hiện tốt nhiệm vụ này sẽ nắm vững vụ án, tự tin tham gia xét hỏi và tranh luận, đảm bảo thực hiện đúng vai trò của Hội thẩm nhân dân.

3.2. Nghĩa vụ tham gia xét xử và các trường hợp phải từ chối

Khi được phân công, HTND có nghĩa vụ tham gia xét xử và không được từ chối nếu không có lý do chính đáng. Tuy nhiên, để đảm bảo tính vô tư, khách quan, pháp luật cũng quy định các trường hợp HTND phải từ chối hoặc bị đề nghị thay đổi Hội thẩm nhân dân. Theo Điều 52 BLTTDS 2015, các trường hợp này bao gồm: HTND là đương sự hoặc người thân thích của đương sự; đã tham gia tố tụng với tư cách khác (người làm chứng, người giám định...); hoặc có căn cứ rõ ràng cho rằng họ không thể vô tư khi làm nhiệm vụ. Việc tuân thủ quy định này là bắt buộc để bảo vệ sự công minh của phán quyết.

IV. Cách Hội thẩm thực thi quyền và nghĩa vụ tại phiên tòa

Tại phiên tòa dân sự, vai trò của Hội thẩm nhân dân được thể hiện rõ rệt nhất. Họ không còn là người nghiên cứu hồ sơ một cách thầm lặng mà trở thành một thành viên tích cực của Hội đồng xét xử dân sự, trực tiếp tham gia vào các hoạt động tố tụng. Quyền năng quan trọng nhất của HTND tại phiên tòa là ngang quyền với Thẩm phán. Trong phần thủ tục bắt đầu phiên tòa, HTND tham gia xem xét các yêu cầu của đương sự, bao gồm cả yêu cầu hoãn phiên tòa hay thay đổi người tiến hành tố tụng. Trong phần xét hỏi, sau khi Thẩm phán hỏi, HTND có quyền trực tiếp đặt câu hỏi cho nguyên đơn, bị đơn, và những người tham gia tố tụng khác để làm sáng tỏ các tình tiết chưa rõ. Đây là cơ hội để HTND phát huy kinh nghiệm sống và kiến thức xã hội của mình, đưa ra những câu hỏi thực tế, sắc bén. Sau phần xét hỏi là phần tranh luận, HTND có trách nhiệm lắng nghe, ghi chép và phân tích lập luận của các bên. Nếu thấy có vấn đề cần làm rõ thêm, họ có thể yêu cầu các bên tranh luận bổ sung. Cuối cùng, giai đoạn quan trọng nhất là nghị án. HTND cùng Thẩm phán vào phòng nghị án để thảo luận và quyết định tất cả các vấn đề của vụ án. Quá trình biểu quyết khi nghị án được thực hiện theo nguyên tắc đa số, trong đó HTND biểu quyết trước, Thẩm phán biểu quyết sau cùng. Mọi ý kiến, kể cả ý kiến thiểu số, đều được ghi vào biên bản nghị án. Điều này đảm bảo mọi quyết định trong bản án dân sự là kết quả của trí tuệ tập thể, thể hiện đúng bản chất của nguyên tắc xét xử có HTND tham gia.

4.1. Nhiệm vụ xét hỏi và tham gia tranh luận tại phiên tòa

Một trong những nhiệm vụ Hội thẩm nhân dân trong xét xử là chủ động tham gia xét hỏi và điều hành tranh luận. Việc hỏi không chỉ để xác minh lại thông tin trong hồ sơ mà còn để kiểm tra tính xác thực của lời khai, phát hiện những mâu thuẫn. Thực tế cho thấy, các HTND có kinh nghiệm thường rất hiệu quả trong việc hòa giải tại tòa, đặc biệt trong các vụ án Hôn nhân và Gia đình. Bằng những câu hỏi thấu tình đạt lý, họ có thể giúp các đương sự nhận ra vấn đề và tự thỏa thuận, góp phần hàn gắn các mối quan hệ xã hội.

4.2. Quyền biểu quyết khi nghị án và quyết định bản án

Quyền biểu quyết khi nghị án là quyền năng tư pháp cao nhất của HTND. Tại phòng nghị án, họ thảo luận bình đẳng với Thẩm phán về mọi vấn đề: từ việc xác định quan hệ tranh chấp, áp dụng pháp luật, đến việc chấp nhận hay bác bỏ yêu cầu của các bên và quyết định về án phí. Mỗi thành viên có một lá phiếu với giá trị ngang nhau. Phán quyết của Hội đồng xét xử được quyết định theo đa số. Quy định này đảm bảo tính độc lập của HTND và ngăn ngừa sự áp đặt ý kiến chủ quan từ bất kỳ cá nhân nào, kể cả Thẩm phán.

V. Thực tiễn quyền và nghĩa vụ Hội thẩm từ nghiên cứu Đắk Lắk

Nghiên cứu thực tiễn áp dụng quyền và nghĩa vụ của Hội thẩm nhân dân tại tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2016-2018 cung cấp một bức tranh chi tiết về khoảng cách giữa luật định và thực tế. Mặc dù đội ngũ HTND của tỉnh đã có nhiều đóng góp tích cực, giúp Tòa án hai cấp giải quyết một khối lượng lớn vụ án dân sự (tổng cộng 5.129 vụ được thụ lý), vẫn còn đó những hạn chế đáng kể. Về mặt tích cực, sự tham gia của HTND đã góp phần giữ tỷ lệ án bị hủy, sửa ở mức thấp, thể hiện chất lượng xét xử được đảm bảo. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những "điểm nghẽn" trong hoạt động của HTND. Vấn đề nổi cộm nhất là việc nghiên cứu hồ sơ vụ án dân sự. Như đã đề cập, có đến 40% vụ án mà HTND không nghiên cứu hồ sơ trước khi xét xử, dẫn đến việc họ không nắm chắc nội dung và trở nên bị động tại phiên tòa. Tại phiên tòa, vai trò của HTND khá mờ nhạt. Biên bản các phiên tòa cho thấy HTND rất ít khi tham gia hỏi hay điều khiển tranh luận, đặc biệt trong các vụ án phức tạp như tranh chấp đất đai, kinh doanh thương mại. Gần như toàn bộ quá trình xét xử do Thẩm phán chủ tọa điều khiển. Đáng chú ý, trong giai đoạn biểu quyết khi nghị án, gần như không có biên bản nghị án nào ghi nhận ý kiến trái chiều giữa HTND và Thẩm phán. Kết quả biểu quyết thường là nhất trí 100%. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về tính độc lập và vai trò phản biện của HTND trong Hội đồng xét xử dân sự.

5.1. Phân tích số liệu và kết quả xét xử tại TAND Đắk Lắk

Từ năm 2016 đến 2018, TAND hai cấp tỉnh Đắk Lắk đã xét xử sơ thẩm 1.936 vụ án dân sự. Tỷ lệ án bị cấp phúc thẩm hủy hoặc sửa chỉ chiếm một phần nhỏ (ví dụ, năm 2018, tỷ lệ án bị sửa là 0.6%), cho thấy sự nỗ lực của Hội đồng xét xử dân sự, trong đó có HTND. Tuy nhiên, những con số này chưa phản ánh hết thực trạng. Sự phụ thuộc vào Thẩm phán có thể là một nguyên nhân khiến các sai sót tiềm ẩn không được phát hiện ở cấp sơ thẩm, chỉ bộc lộ khi có kháng cáo, kháng nghị.

5.2. Các hạn chế điển hình trong hoạt động của Hội thẩm

Nghiên cứu tại Đắk Lắk chỉ ra các hạn chế chính: (1) Thiếu thời gian và sự chủ động trong nghiên cứu hồ sơ; (2) Thụ động trong việc hỏi và tranh luận tại phiên tòa dân sự; (3) Gần như không có chính kiến riêng khi nghị án, chủ yếu đồng tình với quan điểm của Thẩm phán. Những hạn chế này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân như trình độ pháp luật còn hạn chế, tâm lý xem đây là công tác kiêm nhiệm, và cơ chế ràng buộc trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân chưa đủ mạnh.

VI. Giải pháp nâng cao quyền và nghĩa vụ Hội thẩm nhân dân

Để vai trò của Hội thẩm nhân dân thực sự phát huy hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Trước hết, cần sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và các văn bản liên quan theo hướng quy định cụ thể và rõ ràng hơn về cơ chế ràng buộc trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân. Cần có chế tài đối với các trường hợp HTND không hoàn thành nhiệm vụ, chẳng hạn như không nghiên cứu hồ sơ hoặc thường xuyên vắng mặt không lý do. Đồng thời, cần tách bạch rõ hơn nhiệm vụ giữa Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân. HTND nên tập trung phát huy thế mạnh về kiến thức xã hội, kinh nghiệm sống và vai trò giám sát của nhân dân, thay vì yêu cầu họ phải có trình độ pháp lý ngang bằng Thẩm phán. Một giải pháp mang tính đột phá là tổ chức, phân công HTND tham gia xét xử theo từng lĩnh vực chuyên môn. Sẽ có HTND chuyên về án dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, hoặc lao động. Việc chuyên môn hóa sẽ giúp họ có điều kiện đi sâu nghiên cứu, tích lũy kinh nghiệm và nâng cao chất lượng xét xử trong lĩnh vực mình phụ trách. Bên cạnh đó, cần nâng cao chất lượng công tác tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ, tập trung vào các kỹ năng thực hành như kỹ năng nghiên cứu hồ sơ, kỹ năng thẩm vấn và kỹ năng tranh tụng. Cuối cùng, cải thiện chế độ đãi ngộ là yếu tố cần thiết để thu hút và giữ chân những người có năng lực, tâm huyết tham gia vào công tác này, đảm bảo các điều kiện làm Hội thẩm nhân dân được tốt hơn.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về Hội thẩm nhân dân

Cần quy định trong BLTTDS rằng HTND phải có một khoảng thời gian tối thiểu (ví dụ: một tuần) để nghiên cứu hồ sơ vụ án dân sự trước khi tham gia xét xử. Thêm vào đó, cần tăng cường sự phối hợp giữa Tòa án, Mặt trận Tổ quốc và Hội đồng nhân dân trong việc lựa chọn, giám sát và đánh giá hoạt động của HTND, đảm bảo chỉ những người thực sự đủ tiêu chuẩn và có trách nhiệm mới được bầu và tái nhiệm.

6.2. Nâng cao năng lực và cải thiện chế độ đãi ngộ

Các chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế lại theo hướng thực tế hơn, tập trung vào xử lý tình huống và các vụ án cụ thể. Song song đó, Nhà nước cần xem xét nâng mức bồi dưỡng phiên tòa và có các chính sách đãi ngộ khác phù hợp hơn với công sức và trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân, xem đây là một sự đầu tư cần thiết để củng cố nền tư pháp nhân dân, bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của công dân.

04/10/2025
Quyền và nghĩa vụ của hội thẩm nhân dân trong pháp luật tố tụng dân sự qua thực tiễn áp dụng trên địa bàn tỉnh đắk lắk luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Ữ VẤ Ề LÝ L Ậ VỀ YỀ V Ĩ VỤ Ủ HTND R Á L Ậ TTDS V Ệ 1. ái iệm v vai trò của HTND tro oạt độ t tụ của TAND • 9 • • 9 • 9 1. Khái niệm HTND trong TTDS HTND là một chế định có vai tr quan trọng trong hoạt động xét xử của Toà án nói chung và hoạt động xét xử các vụ án dân sự nói riêng. Hội thẩm nhân dân là người đại diện cho nhân dân tham gia vào hoạt động xét xử của Toà án.

Tiếng nói của Hội thẩm nhân dân trong quá trình xét xử của Toà án là tiếng nói của nhân dân. Ở nước ta, việc nhân dân tham gia hoạt động xét xử của T a án được thể hiện tập trung nhất thông qua chế định về HTND. Chế định Hội thẩm là sự bảo đảm nguyên tắc thực hiện quyền lực của nhân dân trong hoạt động xét xử của Tòa án, thể hiện bản chất nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Đây là một chế định được ghi nhận trong tất cả các bản Hiến pháp, từ Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013.

Theo Từ điển tiếng Việt, “Hội thẩm nhân dân” được hiểu là “ g i i đ ng nh n n u a ng h i gian nh định ng v i h h n à nhi vụ vụ n y a địa h ng”2. Qua nội dung khái niệm trên có thể thấy, Hội thẩm nhân dân là người được Hội đồng nhân dân ầu theo nhiệm kỳ để thực hiện nhiệm vụ của họ cùng với Thẩm phán xét xử các vụ án thuộc thẩm quyền của Toà án. Trong khoa học pháp lý, thuật ngữ “Hội thẩm nhân dân” xuất phát từ thuật ngữ “Hội thẩm”. Theo khoản 2, Điều 1, Pháp lệnh số 02 2002 PL- BTVQH 11, ngày 04 tháng 10 năm 2002 của an Thường vụ Quốc hội về Thẩm phán và Hội thẩm Toà án nhân dân sau đây gọi tắt là Pháp lệnh Thẩm phán và Hội thẩm Toà án nhân dân được định nghĩa, “ i h à ng i đ u h h uy định ủa h uậ đ à nhi vụ nh ng vụ n hu h uyền ủa à n”.

2 Từ điển tiếng việt phổ thông, NXB thành phố Hồ Chí Minh - 2002, chủ biên TS. Chu Bích Thu. 7 Thuật ngữ “Hội thẩm” theo Pháp lệnh Thẩm phán và Hội thẩm TAND ao gồm “Hội thẩm nhân dân” và “Hội thẩm quân nhân”. Với quy định trên, “Hội thẩm nhân dân”, thuộc hệ thống Toà án nhân dân được hiểu là người được ầu theo quy định của pháp luật để làm nhiệm vụ xét xử những vụ án thuộc thẩm quyền của Toà án nhân dân “Hội thẩm quân nhân” được hiểu là người được cử theo quy định của pháp luật để làm nhiệm vụ xét xử những vụ án thuộc thẩm quyền xét của Toà án quân sự.

Tại Điều 3, Luật Tổ chức Toà án nhân dân năm 2002 quy định: “ h đ u HTND đ hự hi n đối v i à n nh n n địa h ng ” Tham gia hoạt động xét xử tại Toà án nhân dân là các Hội thẩm được nhân dân tín nhiệm được ầu lên, c n tham gia hoạt động xét xử tại Toà án quân sự là các hội thẩm được đề cử. h vậy, H i th m nhân dân trong tố tụng dân sự à ng i đ u h uy định ủa h uậ đ à nhi vụ nh ng vụ n n ự hu h uyền ủa à n. Vai trò của HTND trong hoạt động xét xử của TAND Do điều kiện sống, sinh hoạt, HTND là người gần dân nhất có điều kiện nắm ắt và hiểu tâm tư, nguyện vọng của nhân dân. Là người làm việc, công tác trong rất nhiều ngành nghề, lĩnh vực của xã hội nên HTND tích lu được khá nhiều kiến thức chuyên môn trong các lĩnh vực.

Với những kinh nghiệm sống và kiến thức của mình, HTND giúp Thẩm phán đánh giá các tình tiết của vụ án một cách khách quan, toàn diện, chính xác hơn Giúp Hội đồng xét xử có thêm cơ sở cân nhắc trước khi đưa ra quyết định. Như vậy có thể thấy HTND vừa là người đại diện cho nhân dân xác định sự thật của vụ án một cách khách quan, vừa là người đại diện cho nhân dân phán xét vụ án. Việc đưa HTND vào Hội đồng xét xử sơ thẩm chính là đưa tiếng nói từ phía xã hội vào trong quá trình xét xử của Toà án. Bởi lẽ, pháp luật chỉ là những khuôn mẫu chung khá cứng nhắc được xây dựng trên sự đồng thuận theo t lệ mà xã hội chấp nhận chứ không phải là sự đồng thuận tuyệt đối, cho nên pháp luật cũng không phải là một giá trị tuyệt đối đúng để có thể áp dụng chung cho mọi trường hợp.

Mặt khác, pháp luật 8 cũng chỉ là một loại quy phạm xã hội có giá trị áp dụng cao nhất chứ không phải là toàn bộ các quy phạm xã hội và có thể thay thế các quy phạm xã hội khác trong đời sống hàng ngày3. Do đó, cần có những tiếng nói từ phía người dân và xã hội trong việc đưa ra các phán quyết có tính quyết định đối với một quan hệ xã hội nào đó. Khi đó, các phán quyết của Tòa án mới được xem là “thấu tình, đạt lý”. Hay nói cách khác, trong một nhà nước pháp quyền của nhân dân, do nhân dân dân, vì nhân dân thì việc quy định về số lượng của HTND trong thành phần Hội đồng xét xử cũng là thể hiện tính nhân dân của Nhà nước pháp quyền đó.

HTND có vai tr quan trọng trong tổ chức TAND nước ta, để bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân trong việc quản lý Nhà nước. Bản thân chế định Hội thẩm là sự thể hiện tư tưởng "lấy dân làm gốc", bảo đảm nguyên tắc thực hiện quyền lực của nhân dân trong hoạt động xét xử của Tòa án. Vì rằng, T a án là cơ quan quyền lực nhà nước, Nhà nước thông qua T a án để thực hiện quyền lực tư pháp của mình. TAND thực hiện chức năng ảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa, ảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa và quyền làm chủ của nhân dân, bảo vệ tài sản Nhà nước, bảo vệ tính mạng, tài sản, tự do, danh dự và nhân phẩm của công dân.

Chính bằng hoạt động xét xử, Tòa án giáo dục công dân trung thành với Tổ quốc, tôn trọng pháp luật, đấu tranh phòng và chống tội phạm, bảo vệ lợi ích của nhân dân. HTND bằng sự tham gia của mình vào Hội đồng xét xử mà thực hiện quyền lực tư pháp và thông qua đó để nhân dân tham gia một cách có hiệu quả vào công tác quản lý nhà nước nói chung, hoạt động của Tòa án nói riêng. Như vậy có thể thấy vai tr của HTND đầy trọng trách không chỉ có tính đại diện mà còn thực thi quyền lực tư pháp của nhân dân bằng việc tham gia hoạt động xét xử của Tòa án. Vị trí vai trò của HTND được quy định rõ Tại Điều 103 Hiến pháp năm 2013 và Điều 4 Luật Tổ chức TAND: “ i h ủa à n nh n n i h ha gia ng h h hủ ụ g n h h n i h đ ậ và hỉ u n h h uậ ghi uan h nh n an hi và vi ủa h h n i h ”.

Tư pháp với ý nghĩa chung nhất là ý tưởng về một nền công lý, đ i hỏi hoạt động 3 Cao Việt Thắng (2010), Bàn về vai trò của ch định HTND n c ta hi n nay, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, tr. 9 của Tòa án nhằm giải quyết mọi tranh chấp, xử lý mọi hành vi trái pháp luật xảy ra trong xã hội phải đúng pháp luật, phù hợp với lẽ công bằng và bảo đảm trật tự k cương theo thể chế Nhà nước Hiến pháp và pháp luật quy định. Những người tiến hành tố tụng phải tuân thủ pháp luật và không trái với ý chí của nhân dân. Mọi quyết định của T a án nhân danh Nhà nước phải tuân thủ pháp luật và hiển nhiên là phù hợp với nguyện vọng của nhân dân.

Pháp luật nước ta đã quy định chế định Hội thẩm để nhân dân có thể trực tiếp tham gia hoạt động xét xử của T a án, đồng thời thông qua HTND để kiểm tra hoạt động đó. Theo quy định của pháp luật, Hội thẩm tham gia trực tiếp trong việc đưa ra phán quyết của Tòa án, cùng với Thẩm phán ra những bản án và quyết định đúng pháp luật, hợp lý hợp tình. Muốn vậy thì những người làm công tác xét xử phải có đạo đức trong sáng, có bản lĩnh, có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ vững vàng, có kiến thức và vốn hiểu biết cuộc sống, có kinh nghiệm hoạt động xã hội. Việc HTND tham gia công tác xét xử của Tòa án là trực tiếp cung cấp cho Tòa án những kinh nghiệm sống thực tế, khắc phục bệnh nghề nghiệp của các Thẩm phán chuyên nghiệp trong khi xử án.

Giúp cho việc xét xử của T a án được chính xác, khách quan, phù hợp với lợi ích, nguyện vọng của quần chúng. Mặt khác, Tòa án liên hệ với quần chúng nhân dân ở các đơn vị, cơ quan, cụm dân cư thông qua hoạt động của Hội thẩm. Hội thẩm phản ánh cho Tòa án những ý kiến của quần chúng đối với công tác của Tòa án nói chung và công việc xét xử nói riêng, giúp cho quần chúng nhân dân hiểu rõ việc xét xử của T a án để giáo dục quần chúng. Như vậy, không chỉ nâng cao tinh thần tự giác, tôn trọng, chấp hành và bảo vệ pháp luật, mà còn thực hiện được sự giám sát của quần chúng đối với việc xét xử của T a án.

Do đó việc thực hiện chế định HTND c n có vai tr tăng cường mối quan hệ mật thiết giữa Tòa án với đông đảo quần chúng nhân dân. Qua sự tham gia xét xử của Hội thẩm, uy tín của T a án ngày càng được nâng cao và được nhân dân tin cậy, ủng hộ. Bởi, kinh nghiệm thực tế cho thấy những người được cử hoặc được bầu làm Hội thẩm là những người có uy tín trong xã hội, được quần chúng tín nhiệm và có một ảnh hưởng nhất định trong xã hội, họ thường là những người 10 có lối sống gương mẫu, có phẩm chất tốt, là tấm gương trong lao động, công tác, được nhân dân tin cậy vào sự công minh và vô tư của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ