Quyền và nghĩa vụ của bị can theo Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam

Chuyên khảo luật học phân tích Quyền và nghĩa vụ của bị can theo luật tố tụng hình sự việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Luật TP Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BỊ CAN

1.1. Khái niệm, nội dung, cơ sở của việc quy định quyền và nghĩa vụ của bị can

1.1.1. Khái niệm “quyền và nghĩa vụ của bị can”

1.1.2. Nội dung quyền và nghĩa vụ của bị can

1.1.3. Cơ sở việc quy định quyền và nghĩa vụ của bị can

1.1.4. Ý nghĩa việc quy định quyền và nghĩa vụ của bị can

1.2. Kinh nghiệm lập pháp quốc tế về quyền và nghĩa vụ của bị can

1.2.1. Công ước Châu âu về quyền con người của người bị buộc tội

1.2.2. Pháp luật TTHS Hoa Kỳ quy định về quyền và nghĩa vụ của bị can

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BỊ CAN

2.1. Quy định của Pháp luật Tố tụng Hình sự Việt Nam về quyền và nghĩa vụ của bị can qua các thời kỳ lịch sử

2.1.1. Quyền và nghĩa vụ của bị can trong giai đoạn 1945 - 1988

2.1.2. Quyền và nghĩa vụ của bị can theo Luật tố tụng hình sự năm 1988

2.1.3. Quyền và nghĩa vụ của bị can theo luật Tố tụng Hình sự năm 2003

2.2. Quy định của BLTTHS năm 2015 về quyền và nghĩa vụ của bị can

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BỊ CAN VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN

3.1. Thực tiễn áp dụng quy định về quyền và nghĩa vụ của bị can

3.1.1. Khái quát tình hình xây dựng và hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về quyền và nghĩa vụ bị can ở Việt Nam hiện nay

3.1.2. Thực tiễn áp dụng quy định về quyền và nghĩa vụ của bị can

3.2. Một số giải pháp, kiến nghị hoàn thiện quy định của Pháp luật tố tụng hình sự về quyền và nghĩa vụ của bị can

3.2.1. Kiến nghị, giải pháp hoàn thiện pháp luật

3.2.2. Giải pháp tổ chức thực hiện pháp luật

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan Quyền và Nghĩa vụ của Bị can theo BLTTHS 2015

Trong bối cảnh cải cách tư pháp sâu rộng, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015) đã khẳng định tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền và nghĩa vụ của bị can. Đây là một chế định pháp lý cốt lõi, không chỉ thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng một nền tố tụng hình sự công bằng, minh bạch. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật về bị can trong BLTTHS 2015 là cần thiết cho mọi chủ thể liên quan, từ bị can, luật sư bào chữa đến các cơ quan tiến hành tố tụng. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những khía cạnh cơ bản và điểm mới của chế định này.

1.1. Khái niệm và vị trí pháp lý của bị can trong BLTTHS 2015

Theo Điều 60 BLTTHS 2015, bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự. Khái niệm này mở rộng chủ thể, bao gồm cả pháp nhân thương mại, phản ánh sự phát triển của pháp luật trong phòng chống tội phạm. Vị trí pháp lý của bị can rất đặc biệt: họ là người bị buộc tội nhưng chưa có bản án kết tội của Tòa án. Do đó, việc bảo đảm quyền và nghĩa vụ của bị can là một nguyên tắc tố tụng hình sự cốt lõi. Việc xác định thời điểm một người trở thành bị can (khi có quyết định khởi tố) có ý nghĩa pháp lý quan trọng, làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ cụ thể. 'Họ chưa phải là người có tội' – khẳng định này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đảm bảo bình đẳng trước pháp luật và được bảo vệ pháp luật.

1.2. Ý nghĩa cốt lõi của quy định pháp luật về bị can

Quy định pháp luật về bị can mang ý nghĩa đa chiều. Về lý luận, nó khẳng định sự cân bằng giữa quyền lực nhà nước và quyền tự do cá nhân, đảm bảo có chức năng bào chữa khi chức năng buộc tội xuất hiện. Về pháp lý, các quy định này giúp pháp luật Việt Nam hội nhập với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người, như Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động tố tụng hình sự diễn ra khách quan, tránh lạm quyền của cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án. Về xã hội, việc bảo đảm quyền và nghĩa vụ của bị can củng cố niềm tin của công dân vào công lý, giảm thiểu oan sai, từ đó nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Trong thực tiễn, chế định này là 'công cụ' hữu hiệu cho bị canluật sư bào chữa bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đảm bảo 'xét xử đúng người, đúng tội'.

II. Thách thức và vấn đề Đảm bảo Quyền bị can trong thực tiễn tố tụng

BLTTHS 2015 đã có những cải cách đáng kể về quyền và nghĩa vụ của bị can, thực tiễn thi hành vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Việc chuyển hóa các quy định pháp luật thành hiện thực trong quá trình tố tụng hình sự đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ và nhận thức sâu sắc từ tất cả các chủ thể. Những hạn chế trong thực thi có thể dẫn đến việc quyền con người của người bị buộc tội bị xâm phạm, gây mất niềm tin và ảnh hưởng đến tính công bằng của hệ thống tư pháp. Phân tích rõ những vấn đề này là nền tảng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền.

2.1. Hạn chế trong việc thực thi quyền bào chữa và quyền được thông báo

Quyền bào chữa của bị can, dù được pháp luật ghi nhận rõ, vẫn đối mặt với khó khăn trong thực tiễn. Việc tiếp cận luật sư bào chữa đôi khi bị trì hoãn, hoặc người bào chữa gặp trở ngại khi nghiên cứu hồ sơ vụ án hoặc tiếp xúc với bị can, đặc biệt trong giai đoạn điều tra. Tình trạng này làm giảm hiệu quả của hoạt động bào chữa. Tương tự, quyền được thông báo về lý do khởi tố, các quyết định tố tụng, và quyền/nghĩa vụ của chính mình đôi khi không được thực hiện đầy đủ, kịp thời hoặc rõ ràng. Sự thiếu minh bạch này có thể khiến bị can không có đủ thông tin để bảo vệ mình một cách hiệu quả, dẫn đến vi phạm thủ tục tố tụng hình sự và có thể gây ra oan sai, đi ngược lại nguyên tắc tố tụng hình sự.

2.2. Nguy cơ xâm phạm quyền con người và biện pháp ngăn chặn chưa phù hợp

Hoạt động tố tụng hình sự luôn tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền con người, đặc biệt là đối với bị canngười bị buộc tội nhưng chưa có bản án kết tội. Các hành vi tiêu cực như ép cung, dùng nhục hình, dù bị nghiêm cấm, vẫn có thể xảy ra, làm suy yếu quyền im lặngquyền khai báo tự nguyện. Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn, nhất là tạm giam, đôi khi chưa cân nhắc kỹ lưỡng sự cần thiết và mức độ, đặc biệt với các đối tượng dễ tổn thương như người dưới 18 tuổi hay người bị tạm giữ kéo dài. 'Hoạt động giải quyết vụ án hình sự là nơi quyền con người dễ bị xâm hại nhất.' (Trích Luận văn Thạc sĩ Vũ Xuân Tùng). Thực trạng này đòi hỏi phải tăng cường cơ chế kiểm soát, giám sát chặt chẽ từ viện kiểm sát và trách nhiệm giải trình của cơ quan điều tra để bảo đảm quyền và nghĩa vụ của bị can được tôn trọng tuyệt đối.

III. Cách BLTTHS 2015 nâng tầm quyền của bị can Điểm mới đột phá

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã mang đến nhiều cải cách quan trọng, nâng cao đáng kể vị thế và các quyền của bị can. Những thay đổi này thể hiện sự tiến bộ trong tư duy lập pháp, hướng tới việc cân bằng giữa hiệu quả đấu tranh chống tội phạm và bảo vệ quyền con người theo các chuẩn mực quốc tế. Việc nắm vững những điểm mới này là nền tảng để bị can, luật sư bào chữa và các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện đúng pháp luật, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong mọi giai đoạn tố tụng hình sự, từ giai đoạn điều tra đến giai đoạn xét xử.

3.1. Quyền im lặng và quyền được thông báo lý do khởi tố Bảo vệ tối đa

BLTTHS 2015 chính thức ghi nhận quyền im lặng của bị can tại điểm d khoản 2 Điều 60, cho phép bị can 'không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội'. Đây là một bước tiến pháp lý quan trọng, củng cố nguyên tắc suy đoán vô tội và hạn chế nguy cơ ép cung, bức cung. Cùng với đó, quyền được biết lý do mình bị khởi tố cũng được làm rõ, không chỉ là biết tội danh mà còn là lý do cụ thể dẫn đến việc khởi tố. 'Quyền được biết lý do mình bị khởi tố về tội gì của bị can thể hiện sự công bằng, bình đẳng và tiến bộ của pháp luật TTHS Việt Nam.' (Trích Luận văn Thạc sĩ Vũ Xuân Tùng). Điều này giúp bị can nắm bắt thông tin đầy đủ, chủ động hơn trong việc thực hiện quyền bào chữa, từ đó bảo vệ hiệu quả các quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

3.2. Mở rộng quyền bào chữa và tiếp cận tài liệu vụ án sau điều tra

BLTTHS 2015 đã tăng cường quyền bào chữa của bị can, đặc biệt là quyền tiếp cận hồ sơ. Điểm i khoản 2 Điều 60 quy định bị can có quyền 'Đọc, ghi chép bản sao tài liệu hoặc tài liệu được số hóa liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội hoặc bản sao tài liệu khác liên quan đến việc bào chữa kể từ khi kết thúc điều tra khi có yêu cầu'. Đây là một quyền mới, mang ý nghĩa then chốt, giúp bị canluật sư bào chữa có thể nghiên cứu toàn bộ chứng cứ buộc tội và gỡ tội, xây dựng chiến lược bào chữa một cách khách quan và hiệu quả. Quyền này giảm thiểu tình trạng bị can bị động trước các chứng cứ buộc tội. Ngoài ra, quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu cũng được nhấn mạnh, khuyến khích bị can chủ động góp phần làm sáng tỏ sự thật vụ án.

3.3. Các quyền đặc thù cho bị can dưới 18 tuổi và pháp nhân thương mại

BLTTHS 2015 thể hiện tính nhân văn cao khi bổ sung các quy định đặc thù cho bị canngười dưới 18 tuổipháp nhân thương mại. Đối với người dưới 18 tuổi, Luật ưu tiên áp dụng các biện pháp ngăn chặn phi giam giữ, đảm bảo đối xử phù hợp với tâm lý lứa tuổi, và bắt buộc có luật sư bào chữa hoặc trợ giúp pháp lý. Mục đích là bảo vệ tối đa sự phát triển bình thường của trẻ. Đối với pháp nhân thương mại, BLTTHS 2015 quy định rõ quyền và nghĩa vụ được thực hiện thông qua người đại diện hợp pháp, đồng thời xác định các điều kiện để pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình sự. Những bổ sung này thể hiện sự linh hoạt, thích ứng của pháp luật Việt Nam với các loại hình chủ thể mới trong tố tụng hình sự và tuân thủ các cam kết quốc tế.

IV. Phân tích nghĩa vụ Bị can cần tuân thủ gì theo BLTTHS 2015

Bên cạnh các quyền được hưởng, bị can theo BLTTHS 2015 cũng phải thực hiện những nghĩa vụ pháp lý nhất định nhằm đảm bảo sự công bằng, trật tự và hiệu quả của quá trình tố tụng hình sự. Đây là hai mặt không thể tách rời của địa vị pháp lý của bị can. Việc tuân thủ nghĩa vụ không chỉ thể hiện trách nhiệm của bị can đối với pháp luật mà còn là yếu tố quan trọng giúp các cơ quan tiến hành tố tụng hoàn thành nhiệm vụ làm sáng tỏ sự thật vụ án. Nếu không thực hiện đúng nghĩa vụ, bị can có thể phải đối mặt với các biện pháp cưỡng chế hoặc hệ quả pháp lý nghiêm trọng khác.

4.1. Nghĩa vụ trình diện và chấp hành quyết định tố tụng hình sự

Khoản 3 Điều 60 BLTTHS 2015 quy định rõ hai nghĩa vụ chính của bị can. Thứ nhất là nghĩa vụ trình diện theo giấy triệu tập của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Điều này bao gồm không chỉ cơ quan điều tra, viện kiểm sát mà còn cả tòa án trong các giai đoạn tố tụng liên quan. Nếu vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, bị can có thể bị áp giải hoặc truy nã. Thứ hai, bị can phải chấp hành các quyết định, yêu cầu hợp pháp của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Điều này bao gồm việc tuân thủ các biện pháp ngăn chặn như tạm giam, tạm giữ, cấm đi khỏi nơi cư trú, hoặc các yêu cầu về cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết cho quá trình điều tra, truy tố.

4.2. Trách nhiệm của cơ quan điều tra viện kiểm sát khi áp dụng nghĩa vụ

Việc áp dụng các nghĩa vụ đối với bị can phải luôn tuân thủ nguyên tắc pháp chế và tôn trọng quyền con người. Các cơ quan điều tra, viện kiểm sáttòa án có trách nhiệm đảm bảo rằng mọi quyết định, yêu cầu đối với bị can đều có căn cứ pháp luật, hợp lý và cần thiết cho việc giải quyết vụ án. Ví dụ, việc triệu tập bị can phải có giấy triệu tập hợp lệ, thông báo thời gian và địa điểm rõ ràng. Khi áp dụng biện pháp ngăn chặn, phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và thủ tục luật định, tránh tình trạng lạm quyền hoặc tùy tiện. 'Pháp luật TTHS Việt Nam đã phân định rõ ràng nhiệm vụ, quyền hạn các cơ quan tiến hành tố tụng ở từng giai đoạn tố tụng.' (Trích Luận văn Thạc sĩ Vũ Xuân Tùng). Điều này giúp ngăn chặn các hành vi vi phạm, đảm bảo tính nghiêm minh và công bằng của tố tụng hình sự.

V. Cơ chế đảm bảo Thực thi hiệu quả quyền và nghĩa vụ của bị can

Để quyền và nghĩa vụ của bị can được thực thi một cách hiệu quả trong thực tiễn, BLTTHS 2015 đã xây dựng một hệ thống cơ chế đảm bảo đa chiều. Hệ thống này bao gồm các nguyên tắc tố tụng hình sự cốt lõi, quy trình, thủ tục rõ ràng, cùng với trách nhiệm cụ thể của từng cơ quan tiến hành tố tụngngười tiến hành tố tụng. Việc học hỏi kinh nghiệm lập pháp quốc tế từ Công ước Châu Âu về quyền con ngườipháp luật TTHS Hoa Kỳ cũng đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện các quy định, hướng tới một nền tư pháp hiện đại và nhân văn, bảo đảm công lý cho người bị buộc tội.

5.1. Nguyên tắc tố tụng hình sự nền tảng Suy đoán vô tội và bảo đảm bào chữa

Các nguyên tắc tố tụng hình sự là nền tảng vững chắc để bảo đảm quyền và nghĩa vụ của bị can. Nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13) khẳng định bị can chưa có tội cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật, điều này định hình cách ứng xử của các cơ quan đối với người bị buộc tội. Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa (Điều 16) trao cho bị can quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa, và các cơ quan tố tụng phải tạo điều kiện cho quyền này. 'Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội.' (Điều 15 BLTTHS 2015). Những nguyên tắc này là 'tấm lá chắn' pháp lý quan trọng, ngăn chặn sự lạm quyền và đảm bảo thủ tục tố tụng hình sự diễn ra công bằng, bảo vệ quyền con người.

5.2. Vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân và trách nhiệm của Tòa án

Viện kiểm sát nhân dân đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm thực thi quyền và nghĩa vụ của bị can. VKS vừa thực hiện chức năng công tố, vừa kiểm sát hoạt động tư pháp, bao gồm giám sát hoạt động của cơ quan điều tra để đảm bảo không có hành vi xâm phạm quyền. 'Bất cứ hành vi xâm phạm đến quyền cơ bản của công dân bị xâm phạm trong quá trình giải quyết, nếu VKS nhân dân không kịp thời phát hiện và xử lý sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả giải quyết vụ án.' (Trích Luận văn Thạc sĩ Vũ Xuân Tùng). Tòa án có quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung, hủy án, hoặc kiến nghị nếu phát hiện vi phạm quyền. Cơ chế phân định nhiệm vụ, quyền hạn rõ ràng giữa cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án cùng với quy định trách nhiệm cụ thể của người tiến hành tố tụng là yếu tố quan trọng để thực thi hiệu quả các quy định về bị can, giảm thiểu oan sai.

5.3. Bài học từ pháp luật TTHS Hoa Kỳ và Công ước Châu Âu

Việt Nam đã tích cực học hỏi kinh nghiệm lập pháp quốc tế trong bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. Công ước Châu Âu về quyền con người (Điều 6) nhấn mạnh các nguyên tắc xét xử công bằng, quyền được thông báo lý do bị buộc tội, quyền bào chữa miễn phí và quyền thu thập chứng cứ. Pháp luật TTHS Hoa Kỳ cũng đặc biệt chú trọng quyền im lặng, quyền được tiếp cận luật sư và quyền được thông báo rõ ràng về tội trạng. 'Là thành viên của Công ước Châu Âu... đồng thời học hỏi từ pháp luật TTHS Hoa Kỳ... thì việc nội luật hóa vào pháp luật quốc gia là cần thiết, đúng định hướng hoàn thiện pháp luật TTHS...' (Trích Luận văn Thạc sĩ Vũ Xuân Tùng). Những bài học này cung cấp cơ sở để tiếp tục hoàn thiện BLTTHS 2015, đặc biệt trong việc xây dựng cơ chế giám sát độc lập, tăng cường trợ giúp pháp lý và đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho bị can, nâng cao chất lượng tư pháp lên tầm quốc tế.

VI. Kết luận Tầm nhìn tương lai về quyền và nghĩa vụ của bị can tại Việt Nam

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý vững chắc, nâng cao đáng kể sự bảo vệ quyền và nghĩa vụ của bị can trong tố tụng hình sự. Những điểm mới như quyền im lặng, quyền tiếp cận tài liệu và các quy định đặc thù cho các đối tượng nhạy cảm đã thể hiện sự tiến bộ vượt bậc, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Tuy nhiên, để các quy định này thực sự đi vào đời sống và phát huy tối đa hiệu quả, vẫn cần những nỗ lực không ngừng trong việc thực thi, giám sát và hoàn thiện pháp luật.

6.1. Đánh giá tổng quan về tiến bộ và hạn chế của BLTTHS 2015

BLTTHS 2015 đã đánh dấu một bước tiến lớn trong bảo đảm quyền của bị can. Việc mở rộng khái niệm bị can (bao gồm cả pháp nhân thương mại), quy định chi tiết về quyền im lặng, quyền được thông báo lý do khởi tố, và đặc biệt là quyền đọc, ghi chép tài liệu sau điều tra, đã góp phần tăng cường tính minh bạch và dân chủ. Các quy định về người dưới 18 tuổi cũng thể hiện tính nhân văn. Tuy nhiên, một số hạn chế vẫn tồn tại trong thực tiễn, như việc thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết cho một số quyền mới, sự chưa đồng bộ trong nhận thức của người tiến hành tố tụng, và áp lực từ hoạt động đấu tranh phòng chống tội phạm có thể ảnh hưởng đến việc thực thi quyền.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về bị can để đảm bảo công lý

Để tiếp tục hoàn thiện quy định pháp luật về bị can theo BLTTHS 2015, cần tập trung vào các giải pháp cụ thể. Thứ nhất, nhanh chóng ban hành và cập nhật các văn bản hướng dẫn thi hành, đảm bảo tính rõ ràng, dễ áp dụng. Thứ hai, tăng cường đào tạo chuyên sâu cho người tiến hành tố tụng về tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền và nghĩa vụ của bị can, đồng thời siết chặt kỷ luật. Thứ ba, củng cố cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động tố tụng hình sự, đặc biệt là từ viện kiểm sáttòa án, để kịp thời phát hiện, xử lý vi phạm. Cuối cùng, tiếp tục nghiên cứu và tham khảo kinh nghiệm lập pháp quốc tế để điều chỉnh BLTTHS trong tương lai, hướng tới một hệ thống pháp luật ngày càng tiến bộ, nhân văn và công bằng.

01/10/2025
Quyền và nghĩa vụ của bị can theo luật tố tụng hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việc bảo đảm quyền con người là một trong những nội dung và cũng là mục đích xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở nước ta. Nghị quyết số 49- NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ chính trị “Về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020” khẳng định: “Đòi hỏi của công dân và xã hội đối với cơ quan tư pháp ngày càng cao; các cơ quan tư pháp phải thật sự là chỗ dựa của nhân dân trong việc bảo vệ công lý, quyền con người, đồng thời phải là công cụ hữu hiệu bảo vệ pháp luật và pháp chế xã hội chủ nghĩa, đấu tranh có hiệu quả với các loại tội phạm và vi phạm”. Hoạt động giải quyết vụ án hình sự là nơi quyền lực nhà nước được thể hiện rõ ràng nhất thông qua các biện pháp cưỡng chế và liên quan chặt chẽ với quyền con người; cũng chính là nơi quyền con người dễ bị xâm hại nhất.

Việc đảm bảo cho những người tham gia tố tụng được bình đẳng và được pháp luật bảo vệ và vấn đề cấp thiết cần đặt ra đặc biệt là người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo. Hơn thế phải khẳng định rằng “Họ chưa phải là người có tội”, chính vì vậy việc Nhà nước đảm bảo họ được bình đẳng trước pháp luật và được pháp luật bảo vệ là việc làm hết sức cần thiết. Tuy nhiên việc đảm bảo quyền không có nghĩa là những người này tách khỏi những nghĩa vụ mà họ cần phải thực hiện trong quá trình tham gia tố tụng. Tổng thể những điều đó tập hợp thành một chế định quan trọng trong Luật tố tụng hình sự là chế định quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội nói chung và bị can nói riêng.

Nhưng không phải lúc nào quyền và nghĩa vụ của bị can cũng được thể chế hóa trong Bộ luật tố tụng hình sự cụ thể, đầy đủ như ngày nay. Sự ra đời của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 1988, tiếp theo là Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2003 và Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 đã tạo ra những thay đổi rõ rệt về quy định quyền, nghĩa vụ của bị can trong tố tụng hình sự. Nói như vậy không có nghĩa là chế định quyền và nghĩa vụ của bị can theo luật tố tụng hình sự Việt Nam đã hoàn hảo. Bởi lẽ, thực tiễn tố tụng hình sự trong những năm qua cho thấy, có những quyền của bị can được quy định khá rõ ràng và đầy đủ nhưng lại chưa có cơ chế đảm bảo thực hiện, dẫn đến tình trạng sự tồn tại những quyền đó còn mang tính hình thức, chưa thực sự là phương tiện để bảo vệ lợi ích hợp pháp của các chủ thể này.

Chính bởi vậy, chế định quyền và nghĩa vụ của bị can theo luật tố tụng hình sự vẫn luôn được 2 các nhà làm luật, những người nghiên cứu pháp luật, những người áp dụng pháp luật và rất nhiều người dân quan tâm. Để đáp ứng nhu cầu cải cách nền tư pháp, đáp ứng xu hướng bảo vệ quyền con người theo luật pháp quốc tế, cần có một nghiên cứu về quyền và nghĩa vụ pháp lý của bị can theo Luật tố tụng hình sự Việt Nam. Tuy nhiên, có thể thấy chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện và sâu sắc về bị can theo Luật tố tụng hình sự Việt Nam với quy mô là một đề tài độc lập, chuyên biệt. Cho nên, việc nghiên cứu chế định về bị can để làm rõ những vấn đề trên có ý nghĩa quan trọng và cần thiết.

Chính vì lý do đó, chúng tôi chọn đề tài: “Quyền và nghĩa vụ của bị can theo Luật tố tụng hình sự Việt Nam” làm đề tài luận văn thạc sĩ luật học của mình - với hy vọng có thể góp phần làm sáng tỏ hơn chế định về bị can, góp phần nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, đáp ứng nhu cầu cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền trong thời kỳ đổi mới của đất nước. Tình hình nghiên cứu đề tài Quy định về “Quyền và nghĩa vụ của bị can theo Luật tố tụng hình sự” là một quy định quan trọng, có liên quan chặt chẽ và mật thiết với nhiều quy định khác trong luật tố tụng hình sự. Trước hết, quy định này được ghi nhận trong hầu hết Bộ luật tố tụng hình sự của các nước trên thế giới. Ở Việt Nam, từ khi Bộ luật tố tụng hình sự năm 1988 ra đời, cũng được ghi nhận một cách khá đầy đủ và thành một chỉnh thể thống nhất.

Bởi quá trình giải quyết vụ án hình sự đều xoay quanh bị can nhằm làm sáng tỏ sự thật của vụ án. Là người mà quyền và lợi ích hợp pháp của họ phụ thuộc rất nhiều vào việc tuân thủ đúng pháp luật của các cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Đầu tiên, quy định quyền và nghĩa vụ của bị can được đề cập, phân tích trong một số giáo trình mang hàm lượng khoa học cao như: Giáo trình Luật Tố tụng hình sự (NXB Hồng Đức, 2018) do TS. Võ Thị Kim Oanh chủ biên; Giáo trình Luật tố tụng hình sự (NXB Chính trị quốc gia sự thật, 2016) do TS.

Phạm Mạnh Hùng chủ biên; Giáo trình Luật Tố tụng hình sự (NXB Công an nhân dân, 2010) của trường Đại học Luật Hà Nội do PGS.TS Hoàng Thị Minh Sơn chủ biên; Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam (Nxb Đại học Quốc gia, 2001) do TS. Nguyễn Ngọc Chí chủ biên;…. Tiếp đến, quyền của bị can thường bị xâm phạm nên có rất nhiều công trình khoa học quan tâm đến vấn đề bảo vệ những quyền này. Đáng chú ý là: cuốn sách 3 Bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội (Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, 1999) của Luật sư, PGS.TS Phạm Hồng Hải; cuốn sách Về bảo đảm quyền, lợi ích hợp của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự (Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2009) của TS.

Trần Quang Tiệp; cuốn sách Bảo vệ quyền con người trong luật hình sự, luật tố tụng hình sự Việt Nam (Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2003) của TS.Trần Quang Tiệp. Bên cạnh đó, có rất nhiều khía cạnh có liên quan đến quyền của bị can được đề cập đến trong các công trình khoa học khác như: luận án tiến sĩ luật "Thực hiện quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự" của Hoàng Thị Sơn (Đại học Luật Hà Nội, 2003); luận văn thạc sĩ luật học "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền con người trong xét xử hình sự ở nước ta hiện nay" của Hoàng Hải Hùng (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2000); Luận án tiến sĩ luật học “Thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay” của Lê Minh Đức (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2020)… Ngoài ra, vấn đề quyền và nghĩa vụ của bị can còn được đề cập ở các mức độ khác nhau trong các công trình của một số tác giả khác như: 1) Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự (tạp chí Tòa án nhân dân, số 9/1992) của PGS.TS Trần Văn Độ; 2) Nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự: Khái quát từ góc độ lịch sử nhân loại (tạp chí Tòa án nhân dân, số 7/2009) của tác giả Nguyễn Thành Long; 3) Các giải pháp phòng, chống oan, sai trong tố tụng hình sự nhìn từ góc độ cải cách tư pháp ở nước ta hiện nay (tạp chí Tòa án nhân dân, số 1/2010) của tác giả Hồ Sĩ Sơn; 4) Một số ý kiến về việc người đang bị tạm giữ, tạm giam, người đang chấp hành hình phạt tù xin kết hôn (tạp chí Tòa án nhân dân, số 10/2010) của tác giả Trần Ngọc Tú; 5) Chuẩn mực quốc tế về đảm bảo quyền con người trong tố tụng hình sự (tạp chí Kiểm sát, số 13/2006) của tác giả Tưởng Duy Kiên; 6) Quyền của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự- những hạn chế, bất cập qua thực tiễn áp dụng (tạp chí Tòa án nhân dân, số 4/2009) của tác Vũ Huy Khánh. 4 Nhìn chung các công trình nghiên cứu nêu trên chỉ quan tâm đến vấn đề quyền bào chữa, quyền và lợi ích hợp pháp của bị can mà ít quan tâm đến những quyền còn lại hoặc nghĩa vụ của bị can. Hơn nữa, nhiều vấn đề lý luận - thực tiễn xung quanh chế định quyền và nghĩa vụ của bị can cũng đòi hỏi cần phải được tiếp tục nghiên cứu một cách toàn diện, chuyên khảo và sâu sắc hơn.

Mục đích, đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 3. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu lý luận, nghiên cứu thực tiễn và áp dụng pháp luật TTHS về quyền và nghĩa vụ của bị can, đồng thời kế thừa có chọn lọc kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã được công bố; từ đó, có thể chỉ ra được những khó khăn, bất cập khi thực hiện quyền và nghĩa vụ của bị can để kiến một số giải pháp hoàn thiện các quy định của Bộ luật tố tụng hình sự về chế định này. Nhiệm vụ nghiên cứu Nghiên cứu cơ sở lý luận về quyền và nghĩa vụ của bị can trong Luật tố tụng hình sự Việt Nam. Tìm hiểu các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về quyền và nghĩa vụ của bị can qua các thời kỳ lịch sử.

Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật tố tụng về quyền và nghĩa vụ của bị can, thực tiễn áp dụng, bất cập trong việc áp dụng. Từ đó đưa ra giải pháp hoàn thiện quy định việc áp dụng pháp luật tố tụng 3. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Những quy định của pháp luật đã ban hành trước đó và hiện hành về quyền và nghĩa vụ của bị can dưới góc độ Luật TTHS Việt Nam. - Về phạm vi nghiên cứu: Quyền và nghĩa vụ của bị can trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự - Phạm vi nghiên cứu về thời gian: từ năm 2015 đến năm 2019 (5 năm) - Phạm vi nghiên cứu về không gian: nghiên cứu trên cả nước 4.

Phƣơng pháp nghiên cứu Trên cơ sở phương pháp luận khách quan, khoa học, đề tài sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể sau: 5 - Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Những quy định của bộ luật TTHS trước đây, đồng thời tập trung nghiên cứu quy định của bộ luật TTHS năm 2015 về quyền và nghĩa vụ của bị can.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ