Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Thương Huyền tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Việt Hương. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (Mã số: 9.02).

Thông tin cơ bản Chi tiết
Tên đề tài Quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay
Tác giả Lê Thương Huyền
Người hướng dẫn PGS. Nguyễn Thị Việt Hương
Cơ sở đào tạo Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Chuyên ngành & Mã số Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (Mã số: 9.02)
Năm bảo vệ 2021

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quyền tự do lập hội là quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng như Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (UDHR) và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (ICCPR). Ở Việt Nam, quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước là đặt con người vào vị trí trung tâm của sự phát triển; quyền tự do lập hội đã được ghi nhận qua các bản Hiến pháp, gần nhất là Điều 25 Hiến pháp năm 2013.

Tuy nhiên, hệ thống pháp luật thực định và hoạt động thực thi quyền tự do lập hội còn bộc lộ nhiều bất cập:

  • Việc thể chế hóa các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về hội còn chậm, các văn bản quy phạm pháp luật thiếu tính đồng bộ và chưa tương thích đầy đủ với các chuẩn mực quốc tế.
  • Dự thảo Luật về Hội dù đã được Quốc hội khóa XIII thảo luận và cho ý kiến tại Kỳ họp thứ 10 (cuối năm 2015) nhưng vẫn chưa được thông qua.
  • Khung khổ pháp lý hiện hành đặt ra nhiều rào cản hành chính trong thủ tục thành lập hội, hạn chế hiệu quả hoạt động giám sát, phản biện xã hội và tham gia cung cấp dịch vụ công của các hội.

Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu trọng tâm: sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu toàn diện, có tính hệ thống gắn kết giữa phương diện lý luận về quyền tự do lập hội với việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý nhằm tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền này trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục đích tổng quát: Xây dựng hệ thống luận cứ khoa học nhằm đề xuất các giải pháp toàn diện, trọng tâm là các giải pháp pháp lý, để tôn trọng, thúc đẩy và bảo vệ quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tập hợp, phân tích và làm sáng tỏ các khía cạnh lý luận về hội và quyền tự do lập hội.
    2. Khảo cứu pháp luật và kinh nghiệm của một số quốc gia về quyền tự do lập hội để rút ra các giá trị tham khảo.
    3. Đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền tự do lập hội ở Việt Nam.
    4. Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm tôn trọng, thúc đẩy và bảo vệ quyền tự do lập hội tại Việt Nam.

Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu

  • Giả thuyết nghiên cứu: Trong một thời gian dài, quyền tự do lập hội ở Việt Nam chưa được đề cao và thực hiện đầy đủ trên thực tế do nhận thức chính trị, chính sách và pháp luật thực định chưa thực sự tương thích với chuẩn mực pháp lý quốc tế trong các công ước mà Việt Nam là thành viên. Dù thời kỳ đổi mới đã mang lại nhiều chuyển biến, khung pháp lý và thực tiễn thực thi vẫn còn nhiều rào cản và thiếu một hệ thống giải pháp pháp lý đồng bộ.
  • Hệ thống câu hỏi nghiên cứu:
    1. Nhận thức lý luận như thế nào là đúng đắn và đầy đủ về quyền tự do lập hội?
    2. Quyền tự do lập hội có cấu trúc nội dung, đặc điểm, khả năng giới hạn chính đáng ra sao và có mối liên hệ như thế nào với các quyền con người khác?
    3. Thực trạng ghi nhận pháp lý và thực tiễn thực thi quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay đang đặt ra những vấn đề và bất cập gì?
    4. Cần thực hiện những phương hướng và giải pháp pháp lý cụ thể nào để tiếp tục tôn trọng, thúc đẩy và bảo vệ quyền tự do lập hội ở Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học về quyền con người và quyền tự do lập hội; chuẩn mực pháp lý quốc tế (đặc biệt là ICCPR); thực tiễn điều chỉnh pháp luật của một số quốc gia; hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực hiện quyền tự do lập hội.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Tập trung vào quan niệm phổ biến trên thế giới về hội (tổ chức tự nguyện, phi lợi nhuận). Luận án không bao gồm các tổ chức chính trị - xã hội có tính chất đặc thù ở Việt Nam (Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam), các nhóm tự phát nhất thời và các tổ chức tôn giáo, tín ngưỡng.
    • Thời gian: Khảo cứu từ năm 1945 đến nay, tập trung trọng tâm vào giai đoạn đổi mới từ năm 1986 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2021).
    • Không gian: Không gian pháp lý Việt Nam, có sự đối chiếu với các công ước quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia tiêu biểu (Pháp, Đức, Ba Lan, Indonesia, Hoa Kỳ).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan theo ba nhóm chủ đề chính:

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Các nhóm công trình nghiên cứu trước đây

  • Nhóm nghiên cứu chung về quyền con người:
    • Các công trình chuyên khảo do GS. Võ Khánh Vinh chủ biên (2009, 2010, 2011, 2012, 2014) về tiếp cận đa ngành, liên ngành khoa học xã hội và luật học trong quyền con người, cơ chế bảo đảm, các nhóm quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa.
    • Giáo trình và chuyên khảo của Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao, Lã Khánh Tùng (2011), các bài viết của Tường Duy Kiên (2010), Phạm Văn Tỉnh (2010) về quyền con người trong Nhà nước pháp quyền.
  • Nhóm nghiên cứu về hội và điều chỉnh pháp luật về hội:
    • Đề tài cấp Nhà nước mã số KX do TS. Đỗ Hoài Nam làm chủ nhiệm về xã hội dân sự định hướng xã hội chủ nghĩa.
    • Các ấn phẩm của Nguyễn Khắc Mai (1996), Dương Xuân Ngọc (2009), Thang Văn Phúc và Nguyễn Minh Phương (2012), Vũ Duy Phú (2008), Lê Bạch Dương (2013), TS. Phạm Thị Hồng và Bùi Thị Thanh Hằng (2007) bàn về cơ cấu xã hội dân sự, vai trò hiệp hội quần chúng và nhu cầu hoàn thiện pháp luật về hội.
  • Nhóm nghiên cứu trực diện về quyền tự do lập hội:
    • Tài liệu của Viện Nghiên cứu Quyền con người thuộc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (1998, 2002); sách "Quyền con người trong quản lý tư pháp" của Văn phòng Cao ủy LHQ về Quyền con người và Hội Luật sư quốc tế (2009).
    • Các công trình của PGS. Nguyễn Văn Động (2006), Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2010, 2012), Bộ Tư pháp (2012, 2013).
    • Ấn phẩm chuyên khảo của Lã Khánh Tùng, Nghiêm Hoa, Vũ Công Giao (2015); Đào Trí Úc, Vũ Công Giao, Lê Thúy Hường, Nguyễn Phú Hải (2017); bài viết của Lương Minh Tuấn (2016).
    • Tài liệu quốc tế: Công trình bình luận ICCPR của Sarah Joseph & Melissa Castan (2013), Manfred Nowak (2012); nghiên cứu lý thuyết của Amy Gutmann (1998), Mark E. Warren (2000), Stephen F. Rohde (2005), Margaret M. Russell (2010), John D. Inazu (2012).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Qua tổng quan, tác giả chỉ ra các điểm còn thiếu vắng hoặc chưa được giải quyết thấu đáo:

  1. Nhận thức về khái niệm "hội" còn nặng về quản lý hành chính, chưa thống nhất về ranh giới giữa hội thông thường và các đoàn thể đặc thù.
  2. Nội hàm, đặc điểm và các giới hạn chính đáng của quyền tự do lập hội chưa được hệ thống hóa toàn diện dưới góc độ quyền con người.
  3. Thiếu các đánh giá sâu về mức độ tương thích giữa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
  4. Các giải pháp đề xuất trước đây thường mang tính đơn lẻ, chưa tạo thành một hệ thống giải pháp pháp lý đồng bộ gắn liền với điều kiện bảo đảm thực thi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Nền tảng lý luận: Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quyền con người, về nhà nước và pháp luật, vai trò của các tổ chức xã hội trong nền dân chủ xã hội chủ nghĩa.
  • Các học thuyết tiếp nhận: Học thuyết về quyền con người, Học thuyết Nhà nước pháp quyền và Lý thuyết về quản trị quốc gia.
  • Cách tiếp cận: Tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội; tiếp cận dựa trên quyền (rights-based approach) xuyên suốt toàn bộ quá trình phân tích pháp lý chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý cụ thể:

Phương pháp Cách thức áp dụng trong luận án
Phương pháp hệ thống Xây dựng kết cấu logic từ lý luận, thực trạng đến giải pháp; hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật và quan điểm khoa học.
Phương pháp phân tích & tổng hợp Làm rõ các khái niệm công cụ, phân tích các quy định pháp luật thực định và tổng hợp thực tiễn thực thi quyền tự do lập hội.
Phương pháp so sánh luật học Đối chiếu quy định pháp luật của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (UDHR, ICCPR, ILO) và pháp luật một số nước (Đức, Pháp, Ba Lan, Hoa Kỳ, Indonesia).
Phương pháp lịch sử Phân tích quá trình phát triển của nhận thức chính trị và quy định pháp luật về lập hội ở Việt Nam từ Sắc lệnh 52/SL (1946), Luật số 102/SL/L004 (1957) đến Hiến pháp 2013.
Phương pháp chuyên gia Kế thừa, trích dẫn ý kiến và phân tích đánh giá của các nhà khoa học, chuyên gia luật học đầu ngành.
Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp Sử dụng các báo cáo rà soát của cơ quan nhà nước, số liệu tổng kết quản lý nhà nước về hội làm cơ sở thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về đề tài luận án

Chương này dành cho việc phân tích toàn diện lịch sử nghiên cứu vấn đề quyền con người, tổ chức hội và quyền tự do lập hội ở trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra các thành tựu lý luận đã đạt được, xác định những điểm chưa thống nhất trong học thuật (khái niệm hội, nội hàm quyền, giới hạn quyền), từ đó xác lập giả thuyết nghiên cứu, hệ thống câu hỏi nghiên cứu và khung hướng tiếp cận của luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về quyền tự do lập hội

Chương 2 làm rõ các vấn đề nền tảng về mặt khái niệm và lý thuyết:

  • Khái niệm Hội: Xuất phát từ thuật ngữ association, hội là sự liên kết tự nguyện giữa các cá nhân/pháp nhân có chung mục đích, hoạt động thường xuyên, không vì mục tiêu phân chia lợi nhuận. Khái niệm hội trên thế giới bao quát nhiều hình thức (câu lạc bộ, quỹ, tổ chức phi chính phủ, hiệp hội nghề nghiệp...).

  • Khái niệm quyền tự do lập hội do tác giả xây dựng:

    Quyền tự do lập hội là quyền của các cá nhân được tự do liên kết, tập hợp lại với nhau thành nhóm để theo đuổi những hoạt động tập thể hướng đến những lợi ích, mục đích hay sự quan tâm chung, bao gồm quyền thành lập, tham gia một hội, nhóm; quyền không tham gia một hội, nhóm; quyền được ra khỏi hội, nhóm đó. Việc thực hiện quyền tự do lập hội không bị hạn chế, trừ trường hợp do pháp luật quy định và những hạn chế này là cần thiết trong một xã hội dân chủ, vì lợi ích an ninh quốc gia, an toàn và trật tự công cộng, để bảo vệ sức khỏe của công chúng hoặc nhân cách, hoặc các quyền và tự do của những người khác.

  • Năm đặc điểm cơ bản của quyền tự do lập hội:

    1. Là quyền chính trị - dân sự cơ bản của con người, đóng vai trò phương tiện để thực thi nhiều quyền dân sự, kinh tế, xã hội khác.
    2. Gắn liền với chế định quốc tịch và địa vị pháp lý của công dân (hình thành "công dân tích cực").
    3. Phạm vi quyền phụ thuộc vào thể chế chính trị, thái độ của lực lượng cầm quyền và có thể bị giới hạn hợp pháp.
    4. Biểu thị tập trung ở số lượng, tính chất, mức độ kiểm soát và vai trò thực tế của các tổ chức hội.
    5. Đòi hỏi trình tự, thủ tục pháp lý chặt chẽ để hiện thực hóa quyền.
  • Mối quan hệ với các quyền con người khác:

    • Với quyền tự do hội họp (Điều 20 UDHR, Điều 21 ICCPR): Là tiền đề, phương tiện hành động thực tế của các tổ chức hội.
    • Với quyền tự do ngôn luận và tự do thông tin (Điều 19 ICCPR): Tự do ngôn luận tạo sự hiểu biết để liên kết lập hội; ngược lại, tổ chức hội khuếch đại tiếng nói của cá nhân trong xã hội.
    • Với quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội (Điều 25 ICCPR): Là điều kiện quan trọng bảo đảm bầu cử tự do, thực hiện phản biện và giám sát chính sách.
    • Với quyền tự do liên kết của người lao động: Công đoàn là hình thái tổ chức đặc thù của người lao động theo các công ước ILO (Công ước 87, 98) và các hiệp định thương mại tự do (CPTPP).
  • Chủ thể và giới hạn chính đáng: Phân tích quy định tại Điều 22 ICCPR và so sánh kinh nghiệm lập pháp của CHLB Đức (Điều 9 Đạo luật cơ bản 1949), Hoa Kỳ (Điều 501(c)(3) Bộ luật thuế liên bang), Ba Lan và Indonesia. Quyền lập hội có thể bị giới hạn dựa trên 4 căn cứ: an ninh quốc gia; an toàn và trật tự công cộng; bảo vệ sức khỏe và đạo đức xã hội; bảo vệ quyền và tự do của người khác.

Chương 3: Thực trạng quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 tập trung phân tích thực tiễn pháp luật và thực thi tại Việt Nam:

  • Quan điểm của Đảng và Nhà nước: Khẳng định quyền tự do lập hội là quyền hiến định của công dân, được ghi nhận nhất quán trong các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 và Hiến pháp năm 2013 (Điều 25).
  • Thực trạng điều chỉnh pháp luật:
    • Hệ thống văn bản điều chỉnh gồm Sắc lệnh 52/SL (1946), Luật số 102/SL/L004 (1957), Nghị định số 45/2010/NĐ-CP, Nghị định số 38/2005/NĐ-CP, Quyết định số 68/2010/QĐ-TTg và các văn bản hướng dẫn.
    • Tồn tại sự phân định giữa các "hội có tính chất đặc thù" (hưởng ngân sách, biên chế) và các hội quần chúng tự nguyện thông thường.
  • Đánh giá thực trạng và các rào cản:
    • Về xây dựng pháp luật: Chưa kịp thời thể chế hóa đầy đủ đường lối đổi mới; Luật về Hội vẫn chưa được ban hành sau nhiều năm soạn thảo; quy định còn thiếu đồng bộ, nặng về quản lý hành chính xin – cho.
    • Về thực thi pháp luật: Thủ tục thành lập phức tạp, phụ thuộc vào ý chí chủ quan của cơ quan quản lý; cơ chế giám sát và phản biện xã hội của hội còn hình thức, ý kiến đóng góp chưa được cơ quan nhà nước tiếp thu đầy đủ.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp tiếp tục tôn trọng, thúc đẩy và bảo vệ quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp:

  • Quan điểm bảo đảm quyền: Xuất phát từ yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, mở rộng dân chủ, thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người và bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng đối với các tổ chức hội.
  • Hệ thống giải pháp trọng tâm:
    1. Giải pháp hoàn thiện pháp luật: Đẩy nhanh tiến trình ban hành Luật về Hội; chuyển đổi cơ chế quản lý từ "cấp phép, xin - cho" sang cơ chế "đăng ký, công nhận"; minh bạch hóa điều kiện, thủ tục thành lập, giải thể hội; luật hóa quyền tiếp cận thông tin, quyền phản biện xã hội của hội.
    2. Giải pháp về cơ chế bảo đảm và bảo vệ: Xây dựng cơ chế tài phán hữu hiệu để giải quyết khiếu nại, tranh chấp liên quan đến quyền tự do lập hội; bảo vệ hội viên và tổ chức hội trước các can thiệp hành chính trái pháp luật.
    3. Giải pháp nâng cao năng lực thực thi: Tăng cường nhận thức của đội ngũ cán bộ, công chức về quyền con người; tạo điều kiện tài chính, cơ sở vật chất công bằng, giảm dần sự bao cấp phân biệt đối xử giữa các loại hình hội.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về mặt lý luận:

    • Xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về quyền tự do lập hội dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
    • Nhận diện có hệ thống các đặc điểm bản chất, cấu trúc nội dung, các mối liên hệ mật thiết giữa quyền tự do lập hội với các quyền dân sự - chính trị khác và xác định rõ 4 căn cứ giới hạn quyền chính đáng theo chuẩn mực quốc tế.
    • Phân tích đa chiều các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội tác động đến quá trình hiện thực hóa quyền tự do lập hội.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp:

    • Đánh giá toàn diện bức tranh lập pháp và thực thi pháp luật về hội tại Việt Nam từ năm 1945 đến nay, chỉ rõ các điểm nghẽn hành chính và nguyên nhân của những tồn tại.
    • Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực chứng phục vụ trực tiếp cho việc soạn thảo, thẩm tra và ban hành dự án Luật về Hội tại Quốc hội.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp pháp lý đồng bộ nhằm hài hòa hóa quy định pháp luật trong nước với các điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam đã gia nhập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế theo phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn đối tượng nghiên cứu ở các tổ chức hội mang tính tự nguyện, phi lợi nhuận thuần túy theo thông lệ quốc tế; không nghiên cứu sâu cơ chế vận hành nội bộ của 6 đoàn thể chính trị - xã hội đặc thù (Mặt trận Tổ quốc, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Tổng Liên đoàn Lao động, Hội Cựu chiến binh) và các tổ chức tôn giáo, tín ngưỡng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế tài phán tư pháp và vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền tự do lập hội khi có hành vi vi phạm từ phía cơ quan hành chính nhà nước.
    • Đánh giá tác động của các cam kết lao động quốc tế thế hệ mới (như các hiệp định EVFTA, CPTPP và các công ước cốt lõi của ILO) đối với việc hình thành tổ chức đại diện của người lao động tại doanh nghiệp ở Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp tư liệu khoa học và khuyến nghị chính sách trực tiếp cho Ủy ban Pháp luật của Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Nội vụ trong quá trình tiếp tục hoàn thiện hồ sơ dự án Luật về Hội và các văn bản hướng dẫn thi hành Hiến pháp năm 2013.
  • Đối với công tác nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh trong các ngành Luật học, Hành chính công, Quản lý công và Xã hội học khi nghiên cứu về quyền con người và xã hội dân sự.
  • Đối với các tổ chức xã hội và hiệp hội: Giúp các tổ chức hội nắm vững cơ sở pháp lý, nâng cao năng lực tự quản, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hội viên và tham gia hiệu quả vào hoạt động phản biện xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa quyền tự do lập hội như thế nào?

Luận án xác định quyền tự do lập hội là quyền của các cá nhân được tự do liên kết, tập hợp thành nhóm để theo đuổi các hoạt động tập thể vì lợi ích, mục đích chung. Nội hàm của quyền bao gồm: quyền thành lập hội, gia nhập hội, quyền không tham gia và quyền tự do rút tên ra khỏi hội. Quyền này không bị hạn chế trừ trường hợp pháp luật quy định vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức/sức khỏe xã hội hoặc quyền của người khác trong một xã hội dân chủ.

2. Luận án loại trừ những đối tượng, tổ chức nào ra khỏi phạm vi nghiên cứu?

Luận án loại trừ: (1) Các nhóm, tập thể tự phát, nhất thời không có điều lệ, cơ cấu tổ chức chặt chẽ; (2) Các tổ chức chính trị - xã hội có tính chất đặc thù tại Việt Nam (MTTQ Việt Nam, Tổng LĐLĐ Việt Nam, Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh, Hội LHPN Việt Nam); (3) Các tổ chức tôn giáo, tín ngưỡng; (4) Các tổ chức kinh tế thành lập nhằm mục đích tìm kiếm và phân chia lợi nhuận (doanh nghiệp, công ty).

3. Theo chuẩn mực quốc tế (ICCPR), quyền tự do lập hội có thể bị giới hạn bởi những căn cứ nào?

Căn cứ theo Điều 22 ICCPR, quyền tự do lập hội có thể bị giới hạn dựa trên 4 căn cứ cụ thể:

  1. Vì lợi ích an ninh quốc gia;
  2. Vì an toàn và trật tự công cộng;
  3. Để bảo vệ sức khỏe và đạo đức xã hội;
  4. Để bảo vệ quyền và tự do của những người khác. Các giới hạn này phải do luật định và là cần thiết trong một xã hội dân chủ.

4. Bất cập lớn nhất trong thực tiễn pháp lý về quyền tự do lập hội ở Việt Nam được luận án chỉ ra là gì?

Bất cập lớn nhất là hệ thống pháp luật điều chỉnh còn thiếu đồng bộ, quy định dưới luật (Nghị định 45/2010/NĐ-CP) nặng về thủ tục hành chính "xin - cho", dễ dẫn đến việc áp dụng tùy tiện hoặc gây khó khăn từ cơ quan công quyền. Bên cạnh đó, dự án Luật về Hội được thảo luận từ năm 2015 nhưng vẫn dừng lại ở dạng dự thảo, chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển của các tổ chức xã hội và cam kết quốc tế.


Kết luận

Luận án "Quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Lê Thương Huyền là công trình nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyền tự do lập hội theo các chuẩn mực quốc tế, phân tích toàn diện thực trạng điều chỉnh pháp luật và thực tiễn thực thi tại Việt Nam qua các thời kỳ. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp pháp lý đồng bộ, trọng tâm là việc ban hành Luật về Hội nhằm tôn trọng, thúc đẩy và bảo vệ quyền tự do lập hội trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.