Luận văn: Quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu Quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự luận văn thạc sĩ luật học, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân Luật

2016

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội

Quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội là một quyền con người nền tảng, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo một phiên tòa công bằng và minh bạch. Đây không chỉ là quyền được biết các thông tin, tài liệu liên quan trực tiếp đến vụ án mà còn là cơ sở để thực thi hiệu quả quyền bào chữa của người bị buộc tội. Quyền này bắt nguồn từ nguyên tắc suy đoán vô tội, theo đó, một người được coi là vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực của Tòa án. Do đó, họ phải được hưởng đầy đủ các quyền công dân, bao gồm quyền được biết mình bị buộc tội về hành vi gì, dựa trên những chứng cứ nào. Việc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải có nghĩa vụ cung cấp, tạo điều kiện cho người bị buộc tội và người bào chữa của họ được tiếp cận hồ sơ, tài liệu. Điều này giúp cân bằng vị thế giữa bên buộc tội và bên gỡ tội, hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng và tránh các trường hợp oan, sai. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 của Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc ghi nhận và cụ thể hóa quyền này.

1.1. Khái niệm và bản chất quyền TCTT trong tố tụng hình sự

Quyền tiếp cận thông tin (TCTT) của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự (TTHS) được hiểu là khả năng của người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo được biết, đọc, ghi chép, sao chép các thông tin, tài liệu do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thu thập, tạo ra liên quan đến việc buộc tội họ. Bản chất của quyền này là một cơ chế pháp lý nhằm đảm bảo sự bình đẳng về "vũ khí" giữa bên buộc tội (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát) và bên bào chữa. Nếu không có quyền truy cập hồ sơ vụ án hình sự, người bị buộc tội sẽ ở thế bị động, không thể xây dựng được chiến lược bào chữa hiệu quả. Quyền này không phải là một đặc ân mà là một quyền hiến định, một bộ phận không thể tách rời của quyền được xét xử công bằng, được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) mà Việt Nam là thành viên.

1.2. Mối liên hệ với nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền con người

Nguyên tắc suy đoán vô tội là nền tảng triết lý của quyền TCTT. Khi một cá nhân vẫn được coi là vô tội, họ không thể bị tước bỏ các quyền cơ bản, trong đó có quyền được thông tin pháp lý. Việc hạn chế quyền này đồng nghĩa với việc đặt họ vào vị thế bất lợi, gián tiếp thừa nhận họ có tội trước khi có phán quyết của tòa. Hơn nữa, quyền TCTT là một biểu hiện cụ thể của việc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Nó giúp người bị buộc tội tự bảo vệ mình trước các hoạt động của cơ quan công quyền, kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định tố tụng và các chứng cứ được sử dụng để buộc tội. Thiếu thông tin, người bị buộc tội không thể thực hiện các quyền khác như quyền khiếu nại, quyền trình bày ý kiến về chứng cứ hay quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng.

II. Phân tích thách thức đảm bảo quyền tiếp cận thông tin TTHS

Mặc dù pháp luật đã có những quy định tiến bộ, thực tiễn bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội vẫn đối mặt với nhiều thách thức và rào cản. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ sự xung đột giữa yêu cầu bảo mật điều tra và quyền được tiếp cận hồ sơ của bên bào chữa. Nhiều trường hợp, cơ quan điều tra viện lý do bí mật nhà nước hoặc bí mật điều tra để hạn chế hoặc từ chối cung cấp tài liệu, gây khó khăn cho việc bào chữa. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người tiến hành tố tụng về tầm quan trọng của quyền này chưa đầy đủ, dẫn đến thái độ thiếu hợp tác, gây phiền hà. Các quy định về thủ tục đọc, ghi chép, sao chép tài liệu đôi khi còn mang tính hình thức, chưa có cơ chế giám sát và chế tài xử lý vi phạm hiệu quả. Những giới hạn quyền tiếp cận thông tin này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm suy yếu nguyên tắc tranh tụng và ảnh hưởng đến tính khách quan của vụ án.

2.1. Hạn chế từ quy định pháp luật và vướng mắc thực tiễn thi hành

Một số quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 dù đã tiến bộ nhưng vẫn còn khoảng trống. Ví dụ, thời điểm cho phép người bào chữa được tiếp cận toàn bộ hồ sơ vụ án là "khi kết thúc điều tra" có thể là quá muộn, làm hạn chế khả năng tham gia và đóng góp ý kiến của họ ngay từ giai đoạn điều tra. Trên thực tế, việc sao chụp tài liệu vẫn còn gặp nhiều khó khăn do thiếu trang thiết bị hoặc do sự e ngại của cơ quan tiến hành tố tụng. Nhiều người bị buộc tội, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa, không được giải thích đầy đủ về các quyền của mình, bao gồm cả quyền được tiếp cận thông tin, dẫn đến việc họ không biết để yêu cầu và thực hiện. Đây là những rào cản thực tế làm giảm hiệu quả của các quy định pháp luật.

2.2. Xung đột giữa bảo mật điều tra và quyền truy cập hồ sơ vụ án

Yêu cầu bảo mật điều tra là cần thiết để đảm bảo hoạt động nghiệp vụ, tránh làm lộ, lọt thông tin ảnh hưởng đến kết quả phá án. Tuy nhiên, ranh giới giữa "bảo mật cần thiết" và "lạm dụng bảo mật" để hạn chế quyền của người bị buộc tội đôi khi rất mong manh. Việc thiếu các tiêu chí rõ ràng để xác định tài liệu nào thuộc phạm vi bí mật điều tra không được tiếp cận đã tạo ra sự tùy nghi trong áp dụng. Điều này dẫn đến tình trạng giới hạn quyền tiếp cận thông tin một cách không hợp lý, tước đi cơ hội của người bị buộc tội trong việc tiếp cận các chứng cứ và chứng minh trong vụ án hình sự, đặc biệt là các chứng cứ gỡ tội mà cơ quan điều tra có thể đã thu thập nhưng không đưa vào kết luận điều tra.

III. Phương pháp đảm bảo quyền TCTT theo Bộ luật TTHS 2015

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015) đã đánh dấu một bước ngoặt trong việc hoàn thiện cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội. Bộ luật đã mở rộng phạm vi chủ thể người bị buộc tội, bao gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, và bị cáo, đồng thời quy định cụ thể các quyền tương ứng cho từng chủ thể trong từng giai đoạn tố tụng. Một trong những điểm sáng là việc quy định rõ ràng quyền của bị can, bị cáo được đọc, ghi chép và sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án sau khi kết thúc điều tra. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc để người bị buộc tội và người bào chữa của họ yêu cầu cơ quan có thẩm quyền thực hiện. Hơn nữa, bộ luật cũng tăng cường trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc thông báo, giải thích quyền và nghĩa vụ, đảm bảo người bị buộc tội nhận thức được các quyền hợp pháp của mình để chủ động bảo vệ bản thân.

3.1. Các quy định cụ thể về quyền của bị can bị cáo trong BLTTHS 2015

Điều 60 và Điều 61 của BLTTHS 2015 đã quy định một cách chi tiết các quyền của bị can, bị cáo. Đáng chú ý là quyền được nhận các quyết định tố tụng quan trọng như quyết định khởi tố, kết luận điều tra, cáo trạng, quyết định đưa vụ án ra xét xử. Đặc biệt, điểm h khoản 2 Điều 60 quy định bị can có quyền “Đọc, ghi chép bản sao tài liệu hoặc tài liệu được số hóa liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội... kể từ khi kết thúc điều tra khi có yêu cầu”. Tương tự, bị cáo có quyền xem biên bản phiên tòa. Những quy định này là công cụ pháp lý hữu hiệu để họ kiểm tra, đối chiếu thông tin, phát hiện những mâu thuẫn hoặc thiếu sót trong hồ sơ, từ đó chuẩn bị luận cứ bào chữa thuyết phục.

3.2. Quy định về thủ tục đọc ghi chép sao chép tài liệu vụ án

BLTTHS 2015 đã thể chế hóa thủ tục đọc, ghi chép, sao chép tài liệu. Điều 82 của bộ luật quy định rõ trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền phải bố trí thời gian, địa điểm để người bào chữa thực hiện quyền này sau khi kết thúc điều tra. Đây là một tiến bộ so với trước đây khi việc này phụ thuộc nhiều vào sự hợp tác của điều tra viên. Quy định này giúp chuẩn hóa quy trình, giảm bớt sự tùy tiện và đảm bảo quyền của người bào chữa được thực thi trên thực tế. Việc được tiếp cận và sao chụp tài liệu giúp luật sư có đủ cơ sở để phân tích, đánh giá chứng cứ và chứng minh trong vụ án hình sự, chuẩn bị cho quá trình tranh tụng tại phiên tòa một cách toàn diện và hiệu quả, góp phần bảo vệ tốt nhất quyền lợi cho người bị buộc tội.

IV. Tối ưu quyền tiếp cận thông tin qua vai trò người bào chữa

Vai trò của người bào chữa (NBC) là yếu tố quyết định để hiện thực hóa quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội. NBC, với kiến thức pháp lý và kỹ năng chuyên môn, là cầu nối hiệu quả nhất giữa người bị buộc tội và các nguồn thông tin tố tụng. BLTTHS 2015 đã mở rộng đáng kể quyền của NBC, cho phép họ tham gia sớm hơn vào quá trình tố tụng, chủ động hơn trong việc thu thập chứng cứ và đặc biệt là quyền được tiếp cận hồ sơ vụ án. Việc đảm bảo cho NBC có thể thực hiện đầy đủ các quyền của mình, từ việc gặp gỡ, trao đổi riêng tư với thân chủ đến việc sao chụp tài liệu, chính là cách gián tiếp nhưng hiệu quả nhất để bảo vệ quyền TCTT cho người bị buộc tội. Một NBC chủ động và được tạo điều kiện sẽ là "lá chắn" vững chắc, đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra khách quan, công bằng và đúng pháp luật, hiện thực hóa mục tiêu công khai hóa hồ sơ vụ án.

4.1. Quyền thu thập chứng cứ và kiểm tra tài liệu của người bào chữa

BLTTHS 2015 trao cho người bào chữa quyền thu thập, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, và yêu cầu (Điểm h, Khoản 1, Điều 73). Quyền này cho phép NBC không chỉ dựa vào các tài liệu do cơ quan điều tra cung cấp mà còn có thể chủ động tìm kiếm các chứng cứ gỡ tội. Khi được truy cập hồ sơ vụ án hình sự, NBC có thể kiểm tra, đánh giá tính hợp pháp, khách quan của các chứng cứ buộc tội, phát hiện những vi phạm tố tụng (nếu có). Sự tham gia tích cực của NBC trong việc thu thập và đánh giá chứng cứ giúp cho quá trình chứng minh trong vụ án hình sự trở nên toàn diện hơn, không chỉ một chiều từ phía cơ quan buộc tội, qua đó tăng cường tính thuyết phục của quá trình xét xử.

4.2. Đảm bảo quyền gặp gỡ trao đổi thông tin với người bị buộc tội

Quyền được gặp và trao đổi riêng tư với người bị buộc tội đang bị tạm giam, tạm giữ là một trong những quyền cơ bản và quan trọng nhất của NBC. Đây là kênh thông tin hai chiều thiết yếu. Qua đó, NBC có thể nắm bắt đầy đủ tình tiết vụ án từ phía thân chủ, giải thích các quyền được thông tin pháp lý và tư vấn chiến lược bào chữa. Ngược lại, người bị buộc tội cũng thông qua NBC để cập nhật tiến trình vụ án, hiểu rõ các tài liệu, chứng cứ đang được sử dụng để chống lại mình. Việc đảm bảo quyền này không bị cản trở, không bị nghe lén, giám sát sẽ tạo ra một môi trường tin cậy, giúp tối ưu hóa hiệu quả của quyền bào chữa của người bị buộc tội và quyền tiếp cận thông tin của họ.

V. Cách áp dụng quyền TCTT trong điều tra truy tố xét xử

Quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội được thực thi xuyên suốt các giai đoạn tố tụng, nhưng với phạm vi và mức độ khác nhau. Ở giai đoạn điều tra, truy tố, quyền này chủ yếu thể hiện qua việc người bị buộc tội được biết lý do bị bắt, bị khởi tố, được nhận các quyết định tố tụng, và được thông báo về quyền, nghĩa vụ của mình. Mặc dù việc tiếp cận hồ sơ còn hạn chế vì lý do bảo mật điều tra, nhưng đây là giai đoạn nền tảng để họ nhận thức được vị thế pháp lý của mình. Đến giai đoạn xét xử, quyền TCTT được thể hiện rõ nét nhất thông qua nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa. Việc công khai hóa hồ sơ vụ án cho phép bị cáo và người bào chữa có đầy đủ thông tin để đối đáp, phản biện lại các luận điểm của Viện kiểm sát. Hiệu quả của việc thực thi quyền này trong từng giai đoạn là thước đo mức độ dân chủ, công bằng của toàn bộ nền tư pháp hình sự.

5.1. Quyền của bị can trong giai đoạn điều tra và truy tố

Trong giai đoạn điều tra, truy tố, quyền của bị can là được thông báo kịp thời và đầy đủ về quyết định khởi tố, được giải thích về tội danh bị khởi tố. Họ có quyền trình bày lời khai, đưa ra tài liệu, đồ vật để chứng minh mình vô tội. Mặc dù chưa được tiếp cận toàn bộ hồ sơ, nhưng bị can và NBC có quyền được biết kết quả giám định, định giá tài sản. Đặc biệt, sau khi có kết luận điều tra, việc bị can được quyền đọc, ghi chép hồ sơ là một bước tiến quan trọng, giúp họ chuẩn bị cho giai đoạn truy tố và xét xử, đảm bảo họ không bị bất ngờ trước những cáo buộc tại tòa.

5.2. Bảo đảm tranh tụng tại phiên tòa qua công khai hóa hồ sơ

Tranh tụng tại phiên tòa chỉ có thể thực sự diễn ra khi các bên tham gia bình đẳng về khả năng tiếp cận thông tin. Việc người bào chữa và bị cáo được nghiên cứu hồ sơ vụ án trước khi xét xử là điều kiện tiên quyết. Tại tòa, họ có quyền được hỏi, được trình bày ý kiến về từng chứng cứ do Viện kiểm sát công bố, đưa ra các chứng cứ mới. Quá trình này buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh tội phạm một cách chặt chẽ, dựa trên những bằng chứng xác thực đã được thẩm tra công khai. Như vậy, việc đảm bảo quyền truy cập hồ sơ vụ án hình sự trước phiên tòa chính là nền tảng để xây dựng một phiên tòa tranh tụng thực chất, nơi sự thật khách quan của vụ án được làm sáng tỏ.

VI. Kiến nghị hoàn thiện quyền tiếp cận thông tin người bị buộc tội

Để quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội được đảm bảo một cách thực chất và hiệu quả, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực thực thi là yêu cầu cấp thiết. Cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật theo hướng mở rộng thời điểm tiếp cận hồ sơ cho người bào chữa, có thể từ khi có quyết định khởi tố bị can đối với một số loại tội phạm. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quy định chi tiết, rõ ràng hơn về giới hạn quyền tiếp cận thông tin, xác định cụ thể thế nào là "bí mật điều tra" để tránh lạm dụng. Quan trọng hơn, cần tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng để nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người tiến hành tố tụng về tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Xây dựng cơ chế giám sát, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi cản trở, vi phạm quyền tiếp cận thông tin sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp công bằng, văn minh.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung các quy định pháp luật liên quan

Cần xem xét sửa đổi Điều 82 BLTTHS 2015 theo hướng cho phép người bào chữa được tiếp cận hồ sơ vụ án sớm hơn, thay vì phải đợi đến khi kết thúc điều tra. Đồng thời, cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về thủ tục đọc, ghi chép, sao chép tài liệu, quy định rõ thời hạn giải quyết yêu cầu, chi phí sao chụp (nếu có) và trách nhiệm của cơ quan cung cấp thông tin. Pháp luật cũng cần quy định rõ cơ chế khiếu nại và giải quyết khiếu nại một cách nhanh chóng, hiệu quả khi quyền tiếp cận thông tin bị từ chối hoặc cản trở, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội được bảo vệ kịp thời.

6.2. Nâng cao nhận thức trách nhiệm của người tiến hành tố tụng

Giải pháp con người luôn là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán về các nguyên tắc cơ bản như suy đoán vô tội, bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự và tầm quan trọng của quyền TCTT. Cần thay đổi tư duy từ "ban phát thông tin" sang "nghĩa vụ cung cấp thông tin". Gắn trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan tiến hành tố tụng với việc đảm bảo thực thi quyền này trong đơn vị mình. Đồng thời, tăng cường hoạt động giám sát của Viện kiểm sát và các cơ quan của Quốc hội đối với việc tuân thủ pháp luật về quyền TCTT trong hoạt động tố tụng hình sự.

04/10/2025
Quyền tiếp cận thông tin của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả sẽ phân tích quyền TCTT dưới góc độ của TTHS. Trên cơ sở một số quy định về quyền TCTT trong pháp luật TTHS thế giới và thông qua việc hệ thống hóa các quy định trong BLTTHS Việt Nam liên quan đến quyền TCTT của công dân nói chung và người bị buộc tội nói riêng, tác giả sẽ rút ra những khía cạnh về quyền TCTT cần được đảm bảo trong quá trình giải quyết 7 vụ án hình sự. Từ đó, nêu lên được tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền TCTT trong thủ tục TTHS. Khái niệm về thông tin và quyền tiếp cận thông tin 1.

Khái niệm thông tin Thông tin luôn đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của mỗi con người. Cùng với sự bùng nổ thông tin hiện nay và sự dễ dàng tiếp cận thông tin từ rất nhiều nguồn như: internet, tin tức, báo chí, truyền hình…thông tin ngày càng trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của con người. Trên quan điểm triết học, thông tin là sự phản ánh của tự nhiên và xã hội (thế giới vật chất) bằng ngôn từ, ký hiệu, hình ảnh.hay nói rộng hơn bằng tất cả các phương tiện tác động lên giác quan của con người. Trong cuốn “Bùng nổ truyền 2 thông” , từ thông tin (tiếng Latin là “informatio” hay “information”) (thông tin) biểu đạt ở hai nghĩa: thứ nhất, thông tin là một hành động cụ thể để tạo ra một hình dạng; thứ hai, thông tin là sự truyền đạt một ý tưởng, một khái niệm hay một biểu tượng.

Cả hai nghĩa này cùng tồn tại, một nhằm vào sự tạo lập cụ thể, một nhằm vào sự tạo lập kiến thức và truyền đạt. Ở khía cạnh pháp luật, ở những quốc gia đã ban hành luật về quyền TCTT thì các khái niệm về thông tin có phần khác nhau. Theo Điều 2 Luật về quyền TCTT của Ấn Độ năm 2005 có đưa ra khái niệm: “Thông tin có nghĩa là bất kỳ tin tức nào trong bất kỳ hình thức nào, bao gồm hồ sơ, tài liệu, bản ghi nhớ, thư điện tử, các quan điểm, các lời tư vấn, các thông các, báo chí, thông tư, sắc lệnh, sổ hồ sơ, hợp đồng, báo cáo, bài thuyết trình, vật mẫu, mô hình, tư liệu lưu giữ dưới dạng điện tư và bất kỳ tin tức nào về các chủ thể tư nhân mà có liên quan đến hành chính, các hoạt động hoặc các quyết định của một cơ quan hành chính nào đó, mà phải được tiếp cận bởi một cơ quan công cộng theo như quy định của bất kỳ luật nào đang có 3 hiệu lực”. 2 Philipe Breton, Serge Proulx (1966), Bùng nổ truyền thông – Sự ra đời của một ý thức hệ mới, Nxb.

Văn hóa – Thông tin Hà Nội, tr. 8 Theo Luật công khai thông tin của các cơ quan chính quyền Hàn Quốc năm 1996 có quy định rằng: “Thông tin có nghĩa là những gì được soạn thảo, thu nhận 4 và quản lý bởi các cơ quan chính quyền trong khi họ thi hành nhiệm vụ của mình”. Tại Việt Nam, theo quy định tại khoản 1 Điều 2 Luật TCTT 2016 có định nghĩa: “Thông tin là tin, dữ liệu được chứa đựng trong văn bản, hồ sơ, tài liệu có sẵn, tồn tại dưới dạng bản viết, bản in, bản điện tử, tranh, ảnh, bản vẽ, băng, đĩa, bản ghi hình, ghi âm hoặc các dạng khác do cơ quan nhà nước tạo ra”. Như vậy, qua những quy định nêu trên, có thể nhận thấy “thông tin” là một khái niệm có rất nhiều quan điểm khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu.

Tuy những lợi ích mà thông tin đem lại cho xã hội và cuộc sống của mỗi người là rất to lớn nhưng nếu như cho phép thông tin được tiếp cận và chia sẽ một cách tự do không có sự kiểm soát thì đây lại trở thành những mặt hạn chế lớn của thông tin. Như đã đề cập ở trên, thông tin có rất nhiều dạng và xuất phát từ rất nhiều loại nguồn khác nhau. Để kiểm chứng các thông tin này đúng, sai, đầy đủ hay thiếu sót là một việc gần như không thể. Ngoài ra, thông tin có thể bao gồm cả những bí mật cá nhân, bí mật kinh doanh và bí mật nhà nước…việc các thông tin này có thể dễ dàng được tiếp cận sẽ là ảnh hưởng cực kỳ lớn đến một cá nhân, doanh nghiệp và quan trọng hơn hết là cả tình hình kinh tế - chính trị của cả một quốc gia.

Các quốc gia trên thế giới đã nhận ra điểm này từ sớm và quy định phạm vi quyền TCTT tập trung ở những thông tin do chính Nhà nước nắm giữ. Như vậy, quyền TCTT là quyền của người dân có thể được tiếp cận các thông tin cần thiết để phục vụ cho đời sống của mình, nhưng quyền này có một hạn chế chính là việc kiểm soát các thông tin này là của nhà nước. Nhà nước có các quyền và nghĩa vụ trong việc đưa ra các điều kiện, chuẩn mực để kiểm soát những thông tin nếu chúng có mục đích là truyền đi bởi các cá nhân, tổ chức nhằm gây thiệt hại cho các cá nhân, tổ chức khác. Có thể thấy rõ trong quy định trong Luật TCTT 2016 của Việt Nam, thông tin trong quyền TCTT hướng đến những thông tin do nhà nước nắm giữ.

Điều này cũng được thể hiện rõ hơn trong khoản 2 Điều 2 như sau: “Thông tin do cơ quan nhà nước tạo ra là tin, dữ liệu được tạo ra trong quá trình cơ quan nhà nước thực hiện 4http://www.org/regions/east-asia/south-korea/ (Truy cập ngày 06/05/2016). 9 chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định của pháp luật, được người có thẩm quyền của cơ quan nhà nước đó ký, đóng dấu hoặc xác nhận bằng văn bản”. Trong pháp luật về quyền TCTT của mình, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều chia những thông tin do Nhà nước nắm giữ thành 3 loại sau: Thông tin phải được công bố; Thông tin được công bố khi thỏa mãn các điều kiện nhất định; Thông tin không được công bố. Việc phân loại những thông tin nào thuộc loại nào phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố và tùy thuộc vào tình hình của mỗi quốc gia.

Trong Luật TCTT 2016 của nước ta cũng đã thể hiện rõ nét về các loại thông tin này qua các Điều 5, 6, 7 của luật này. Các nhà làm luật của ta quy định các loại thông tin phải được công bố bằng cách chỉ ra các trường hợp ngoại lệ của hai loại thông tin còn lại. Có thể nói việc quy định loại thông tin được tiếp cận có điều kiện và không được tiếp cận phụ thuộc vào ý chí từ phía các nhà làm luật của mỗi quốc gia. Ví dụ tại Điều 9 Luật Thông tin Chính phủ mở của Trung Quốc thì: “Những cơ quan nhà nước phải công bố những thông tin mà thỏa mãn được những điều kiện cơ bản sau đây: (1) Những thông tin mà liên quan đến lợi ích cơ bản của công dân, pháp nhân hay các tổ chức khác; (2) Những thông tin cần phải được biết đến rộng rãi hoặc có sự tham gia của cộng đồng; (3) Thông tin cho thấy cấu trúc, cơ cấu và thủ tục làm việc, những vấn đề liên quan đến cơ quan nhà nước; (4) Những thông tin khác cần phải được công bố theo chủ ý của phía các cơ quan theo luật, điều lệ và quy định có liên quan của nhà nước”.

Như vậy, tùy theo đặc điểm, cơ cấu nhà nước và trình độ phát triển của mỗi quốc gia mà những quy định về những thông tin được tiếp cận có thể khác nhau. Điều này còn có thể bị ảnh hưởng bởi hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia, sự phát triển về kinh tế - xã hội, ngoài ra những vấn đề về văn hóa, tôn giáo cũng ảnh hưởng không nhỏ đến nội dung của những thông tin phải được công bố. Một số thông tin 5 chính cần phải được cung cấp cho người dân như : - Thông tin về hoạt động, chức năng, cơ cấu tổ chức, mục tiêu, ngân sách, thông tin kiểm toán, kết quả đạt được… 5 Chu Thị Thái Hà (2009), Thông tin được tiếp cận và nội hàm của quyền tiếp cận thông tin, Tạp chí nghiên cứu Lập pháp, số 154, tháng 9/2009. 10 - Thông tin hướng dẫn thủ tục, quy trình.

Người dân có thể áp dụng để sử dụng dịch vụ công do cơ quan cung cấp hay để tham gia vào quá trình xây dựng chính sách hoặc đề xuất xây dựng luật pháp; - Các thông tin khác do nhà nước nắm giữ; - Chủ thể yêu cầu thông tin có thể yêu cầu thông tin về bản thân họ từ các cơ quan nhà nước đang nắm giữ thông tin cá nhân. Khái luận về quyền tiếp cận thông tin 1. Lịch sử về quyền tiếp cận thông tin Quyền TCTT đã được xác lập từ rất sớm và được quy định lần đầu tiên trong 6 Đạo luật tự do báo chí năm 1766 của Thụy Điển. Đạo luật này không những cho phép công dân có quyền tự do ngôn luận “trừ trường hợp báng bổ và chỉ trích Nhà nước”, mà còn xác lập nguyên tắc “các văn bản nhà nước phải được công khai và bảo đảm rằng công dân có quyền được nhận các văn bản mà mình yêu cầu từ cơ 7 quan nhà nước”.

Có thể nói đây là hai yếu tố cơ bản, quan trọng nhất trong nội hàm của khái niệm quyền tiếp cận thông tin cho đến nay, sau gần hai thế kỷ, khái niệm quyền được thông tin trong pháp luật Thụy Điển vẫn được coi là tiến bộ và sâu sắc. Tiếp đến, một số quốc gia khác cũng bắt đầu thừa nhận quyền TCTT của công dân trong pháp luật của mình, như trong bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1789 trong nguyên tắc: “Việc tự do trao đổi về tư tưởng và ý kiến là một trong những quyền quý giá nhất của con người; mọi công dân có thể phát ngôn, viết hay tiến hành in ấn một cách tự do, nhưng phải chịu trách nhiệm về sự lạm dụng quyền tự do đó” (Điều 11) và tại Điều 14 cũng quy định : “Mọi công dân đều có quyền xác định, tự bản thân mình hoặc thông qua người đại diện, sự cần thiết của thuế công cộng, để đóng góp một cách tự do, để theo dõi việc sử dụng và ấn định chỉ tiêu thuế, cách thức và thời hạn đóng góp”; “Xã hội có quyền bắt mọi công 8 dân phải báo cáo về công việc quản lý của họ”(Điều 15). Bên cạnh đó, quyền 6 Luật tự do báo chí của Thụy Điển năm 1766 là đạo luật về báo chí lâu đời nhất trên thế giới, trong đó lần đầu tiên quy định về quyền tiếp cận thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ