Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hoàng Thị Bích Ngọc thực hiện tại Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2023), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Vũ Công Giao, thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số: 9380101.02).

Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu

Công lý và bảo đảm quyền tiếp cận công lý là các giá trị nền tảng đối với sự ổn định, hòa bình và phát triển xã hội. Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, các chủ trương lớn của Đảng đã liên tục nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ công lý:

  • Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 đặt mục tiêu: "Các cơ quan tư pháp phải thật sự là chỗ dựa của người dân trong việc bảo vệ công lý, quyền con người".
  • Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, XII, XIII của Đảng tiếp tục khẳng định yêu cầu bảo vệ công lý trong Báo cáo chính trị.
  • Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về "Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới" xác định mục tiêu đến năm 2030: hoàn thành cơ bản việc xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân, bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
  • Về mặt lập hiến, Điều 102 Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên bổ sung quy định: "Tòa án nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ công lý...".

Mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu trong nước tiếp cận vấn đề này, số lượng đề tài chuyên sâu vẫn còn khiêm tốn, phạm vi chủ yếu giới hạn trong hoạt động tố tụng tư pháp hoặc thuần túy áp dụng một số tiêu chuẩn quốc tế đơn lẻ. Nghiên cứu pháp lý ở cấp độ luận án tiến sĩ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính nhằm phân tích toàn diện, hệ thống quyền tiếp cận công lý từ lý luận, chuẩn mực quốc tế đến thực trạng pháp luật và thực thi tại Việt Nam vẫn còn là một khoảng trống khoa học.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo đảm quyền tiếp cận công lý trong pháp luật ở Việt Nam, chỉ ra những khoảng trống trong nhận thức và khuôn khổ pháp lý hiện hành, từ đó đề xuất hệ thống quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận công lý trong thời gian tới.

Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra các khoảng trống khoa học, xác định cơ sở lý thuyết và hướng nghiên cứu.
  2. Phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận về quyền tiếp cận công lý và bảo đảm quyền tiếp cận công lý bằng pháp luật trên thế giới và ở Việt Nam.
  3. Phân tích các quy định pháp luật Việt Nam từ truyền thống đến hiện hành (đặc biệt sau Hiến pháp năm 2013), đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế và yêu cầu thể chế hóa chủ trương của Đảng.
  4. Đề xuất quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Pháp luật về quyền tiếp cận công lý được quy định và thực thi như thế nào tại Việt Nam?

  • Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

    1. Quyền tiếp cận công lý và vai trò của pháp luật trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý được nhận thức như thế nào trên thế giới và ở Việt Nam?
    2. Quyền tiếp cận công lý được bảo đảm trong pháp luật hiện hành của Việt Nam như thế nào?
    3. Làm thế nào để hoàn thiện pháp luật hiện hành của Việt Nam về bảo đảm quyền tiếp cận công lý?
  • Giả thuyết khoa học chung: Quyền tiếp cận công lý đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền, dân chủ, văn minh. Ở Việt Nam, quyền này đã được ghi nhận gián tiếp trong pháp luật nhưng khuôn khổ pháp lý còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến việc bảo đảm trên thực tế. Để hoàn thiện, cần có cách tiếp cận bao quát mọi thiết chế và thể chế, không chỉ giới hạn trong tố tụng hình sự mà phải liên quan đa ngành (luật hiến pháp, luật hành chính, luật dân sự, luật trợ giúp pháp lý).

  • Các giả định cụ thể:

    • (i) Tiếp cận công lý được xem là một quyền con người;
    • (ii) Quyền tiếp cận công lý là một quyền hàm chứa, chưa được quy định trực tiếp bằng một điều khoản độc lập trong Hiến pháp mà bảo đảm thông qua các quyền phái sinh/thành phần;
    • (iii) Pháp luật giữ vai trò then chốt trong ghi nhận và bảo đảm quyền;
    • (iv) Khung khổ pháp luật hiện hành còn tồn tại những bất cập trong thi hành;
    • (v) Hoàn thiện pháp luật đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể đa thiết chế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về công lý, tiếp cận công lý, quyền tiếp cận công lý, pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận công lý; thực tiễn quy định và thi hành pháp luật Việt Nam về bảo đảm quyền tiếp cận công lý.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Lý luận và thực tiễn pháp lý về quyền tiếp cận công lý.
    • Thời gian: Khảo cứu lịch sử lập pháp thời hiện đại, trọng tâm là giai đoạn từ sau khi ban hành Hiến pháp năm 2013 đến năm 2023.
    • Không gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam, có mở rộng so sánh với pháp luật quốc tế và pháp luật một số quốc gia.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Nhóm công trình nghiên cứu trên thế giới

Tác giả đã phân loại và điểm luận các công trình quốc tế theo tiến trình lịch sử và chủ đề:

  1. Lý luận về công lý:

    • Thời cổ đại: Bộ luật Hammurabi (nguyên tắc Talion - Levin phân tích); Plato (Republic - phân chia công lý phân phối và công lý cải tạo); Cicero (On Government - công lý là cơ sở tồn tại của chính quyền và gắn liền với pháp luật).
    • Thời trung đại: St. Augustine (The City of God - công lý là phẩm hạnh thể chế, thước đo tính chính đáng của nhà nước); Thomas Aquinas (The Summa Theologica - đức hạnh điều chỉnh quan hệ bình đẳng giữa các chủ thể).
    • Thời cận hiện đại: Thomas Hobbes, Spinoza, Jean Jacques Rousseau (Khế ước xã hội - pháp luật là công cụ duy trì trật tự và đạt tới công lý); Jeremy Bentham và John Stuart Mill (thuyết vị lợi - tối đa hóa hạnh phúc cho số đông); Immanuel Kant (công lý gắn liền với tự do cá nhân có lý tính).
    • Thời hiện đại: John Rawls (A Theory of Justice - lý thuyết công lý như là sự công bằng); Robert Nozick (Anarchy, State, and Utopia - công lý gắn với bảo vệ quyền tài sản và tự do cá nhân); Michael Sandel (Justice: What's the Right Thing to Do?); Raymond Wacks; Elizabeth Anderson; Rudolf Stammler; Roscoe Pound (Justice according to law).
  2. Lý luận và tiêu chuẩn về quyền tiếp cận công lý:

    • Mauro Cappelletti (Dự án nghiên cứu Tiếp cận công lý do Quỹ Ford tài trợ thập niên 1970; công trình năm 1992 xác định 3 thành tố: con người, thể chế, quy trình).
    • Liên Hợp Quốc (Báo cáo The Task Force on Justice thuộc sáng kiến Justice for All - Chương trình nghị sự 2030, xác định con đường công lý gồm: trao quyền, dịch vụ pháp lý lấy người dân làm trọng tâm, kết quả công bằng).
    • Liên minh Châu Âu (Handbook on EU Law relating to access to justice, 2016).
    • OECD (Hướng dẫn khảo sát nhu cầu pháp lý và tiếp cận công lý, 2016; Báo cáo Equal Access to Justice, 2015).
    • Tổ chức Quan hệ đối tác Chính phủ mở (OGP), Dự án Công lý Thế giới (WJP - Rule of Law Index), Viện Hòa bình Hoa Kỳ (USIP), Mạng lưới các Hội đồng Tư pháp Châu Âu (ENCJ), Trung tâm Nghiên cứu Tự do Dân sự Alberta (ACLRC), UN Women & Hội đồng Châu Âu (2015).

Nhóm công trình nghiên cứu tại Việt Nam

Tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước theo 3 mảng nội dung:

  1. Về khái niệm công lý: Các nghiên cứu của Nguyễn Đăng Dung, Nguyễn Hoàng Anh, Nguyễn Bích Thảo, Chu Thị Ngọc, Phạm Quang Huy, Nguyễn Xuân Tùng, Trần Thảo Nguyên, Trần Chí Dũng, Nguyễn Thùy Linh.
  2. Về quyền tiếp cận công lý và các ngành luật tố tụng: Phạm Hồng Thái, Vũ Công Giao, Nguyễn Ngọc Chí, Nguyễn Bích Thảo (công lý thủ tục trong tố tụng dân sự).
  3. Bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho nhóm yếu thế và trợ giúp pháp lý: Vũ Công Giao và Hoàng Thị Bích Ngọc (người khuyết tật trí tuệ trong tố tụng hình sự), Trần Thái Dương, Tạ Thị Minh Lý, Lê Thúy Hương, Vũ Ngọc Bình (phụ nữ qua Công ước CEDAW), Báo cáo của UN Women và Viện Xã hội học (2015). Các luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thùy Linh (2015), Nguyễn Thế Anh (2015), Hoàng Mai Dung (2018), Nguyễn Thị Thiện Phúc (2018).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  • Về lý luận: Xây dựng một khung lý luận hoàn chỉnh, đa ngành về quyền tiếp cận công lý phù hợp với điều kiện chính trị - pháp lý của Việt Nam.
  • Về thực trạng pháp luật: Cung cấp bức tranh toàn diện về hệ thống quy định pháp luật Việt Nam (hiến pháp, hành chính, dân sự, hình sự, trợ giúp pháp lý, hòa giải) thay vì phân mảnh theo từng nhánh luật tố tụng đơn lẻ.
  • Về giải pháp: Đề xuất hệ thống quan điểm, giải pháp tổng thể, có cơ sở lý luận và kiểm chứng thực tiễn, đáp ứng tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết nền tảng sau:

  • Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Mác – Lênin: Xem xét các hiện tượng pháp lý trong mối liên hệ vận động và điều kiện kinh tế - xã hội.
  • Lý thuyết Khế ước xã hội (Thomas Hobbes, Spinoza, J.J. Rousseau): Luận giải vai trò của pháp luật như công cụ bảo đảm trật tự và thực thi công lý.
  • Lý thuyết "Công lý như là sự công bằng" (John Rawls): Vận dụng 2 nguyên tắc phân phối công bằng cơ hội và bảo vệ nhóm người yếu thế, thiệt thòi nhất trong xã hội.
  • Lý thuyết "Tiếp cận công lý" (Mauro Cappelletti): Xác định tiếp cận công lý là quyền cơ bản của con người, cấu thành từ 3 yếu tố cốt lõi: con người (the people), thể chế (the institutions), quy trình (the processes).
  • Lý thuyết Tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA): Chú trọng tính cân bằng giữa bảo đảm nội dung quyền và quy trình, thủ tục thực thi, thúc đẩy sự tham gia của người dân.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích tài liệu: Áp dụng xuyên suốt các chương đối với nguồn dữ liệu thứ cấp (sách, báo cáo, bài tạp chí quốc tế và Việt Nam) và dữ liệu sơ cấp.
  • Phương pháp luật học so sánh: Nghiên cứu, đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với các điều ước quốc tế (UDHR, ICCPR, CEDAW, CRC, CRPD, Công ước Aarhus) và pháp luật một số quốc gia.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, xử lý và hệ thống hóa các tư liệu pháp luật, báo cáo thực thi và số liệu thứ cấp.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Khảo sát thực tế nhận thức và thói quen giải quyết tranh chấp của người dân. Quy mô khảo sát đạt 461 phiếu trả lời hợp lệ, đa dạng về độ tuổi, giới tính, dân tộc, nghề nghiệp, thực hiện trong 01 tháng (từ ngày 25/07/2021 đến ngày 25/08/2021).
  • Phương pháp tham vấn chuyên gia: Trao đổi trực tiếp và tại các hội thảo khoa học với các chuyên gia, nhà khoa học pháp lý trong và ngoài nước.
  • Phương pháp tổng hợp: Xâu chuỗi các phát hiện từ phân tích văn bản, dữ liệu định lượng và ý kiến chuyên gia để luận chứng cho các giải pháp tại Chương 4.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về công lý và quyền tiếp cận công lý. Tác giả chỉ ra rằng các công trình quốc tế đã làm rõ khái niệm, tiêu chí đánh giá và trách nhiệm của nhà nước, trong khi các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận dưới góc độ tố tụng hình sự hoặc các nhóm đối tượng đặc thù. Từ việc phân tích các khoảng trống khoa học, chương này xác lập khung giả thuyết nghiên cứu và 4 câu hỏi khoa học làm định hướng cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về quyền tiếp cận công lý và pháp luật về quyền tiếp cận công lý

Chương 2 làm rõ các khái niệm cơ bản và cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý:

  • Định nghĩa công lý: "Công lý là lẽ phải, sự công bằng, sự đúng đắn, là một trong những giá trị nền tảng, đóng vai trò làm cơ sở để xác định và thực hiện quyền, nghĩa vụ của mọi chủ thể trong các mối quan hệ, từ đó tạo lập và bảo đảm sự ổn định, trật tự, văn minh, thịnh vượng của xã hội".
  • Nội hàm quyền tiếp cận công lý: Phân tích theo hai tầng nghĩa:
    • Nghĩa hẹp: Gắn liền với hoạt động xét xử và thủ tục tố tụng tư pháp tại tòa án (quyền được xét xử công bằng, suy đoán vô tội, bào chữa, trợ giúp pháp lý).
    • Nghĩa rộng: Khả năng tìm kiếm sự công bằng và bồi hoàn thiệt hại qua cả các thiết chế tư pháp, hành chính và các cơ chế phi chính thức (hòa giải, trọng tài, tiếp cận thông tin pháp lý).
  • Các thành tố và điều kiện bảo đảm:
    • 3 yếu tố nền tảng: Con người, thể chế, quy trình.
    • 4 giai đoạn/điều kiện: Năng lực pháp lý, nguồn trợ giúp, thủ tục tư pháp, kết quả công bằng.
  • Chuẩn mực quốc tế và giá trị tham khảo: Phân tích các quy định trong UDHR (Điều 8), ICCPR (Điều 2, 9, 14), Công ước Aarhus (Điều 1, 3, 9, 10), CRPD (Điều 13) và đối chiếu Chỉ số Pháp quyền (WJP Rule of Law Index 2022).
Bảng/Biểu đồ Tên danh mục trong luận án Trang
Bảng 2.1 Chi tiết những hoạt động và chủ thể tham gia bảo đảm quyền tiếp cận công lý 48
Sơ đồ 2.1 Những hoạt động và điều kiện để bảo đảm quyền tiếp cận công lý 48
Biểu đồ 2.1 Bảng số liệu Chỉ số pháp quyền thuộc Dự án Công lý Thế giới năm 2022 của 5 quốc gia 70

Chương 3: Quá trình hình thành, phát triển và thực trạng quyền tiếp cận công lý trong pháp luật Việt Nam

Chương 3 khảo sát lịch sử lập pháp và đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật thực định cùng kết quả thi hành:

  • Quá trình phát triển tư tưởng và quy định: Phân tích sự tiến triển qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và bước chuyển biến tại Hiến pháp năm 2013 khi xác định nhiệm vụ bảo vệ công lý của TAND.
  • Khuôn khổ pháp luật hiện hành: Luận án chỉ rõ quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam được bảo đảm gián tiếp qua hệ thống các quyền hiến định (quyền khiếu nại, tố cáo, quyền được xét xử công bằng, quyền nhờ luật sư bào chữa) và quy định chi tiết trong BLTTDS, BLTTHS, Luật Tố tụng hành chính, Luật Trợ giúp pháp lý, Luật Hòa giải ở cơ sở, Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án.
  • Thực trạng thi hành và kết quả điều tra xã hội học:
    • Đánh giá vai trò của các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan thi hành án hình sự và dân sự.
    • Phân tích số liệu khảo sát xã hội học (461 người trả lời) phản ánh nhận thức pháp luật, mức độ hài lòng, rào cản chi phí và niềm tin của người dân vào các thiết chế giải quyết tranh chấp.
Bảng/Biểu đồ Tên danh mục trong luận án Trang
Bảng 3.1 Khung khổ pháp luật ghi nhận quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam 86
Bảng 3.2 Pháp luật hiện hành về các hình thức hòa giải ở Việt Nam 95
Bảng 3.3 Vai trò bảo đảm quyền tiếp cận công lý của các cơ quan thi hành án hình sự 97
Bảng 3.4 Vai trò bảo đảm quyền tiếp cận công lý của các cơ quan thi hành án dân sự 100
Bảng 3.5 Khung khổ pháp luật hiện hành về trợ giúp pháp lý của Việt Nam 108
Biểu đồ 3.1 Kết quả khảo sát của câu hỏi số 8 trong bảng câu hỏi khảo sát ở Phụ lục 1 114
Biểu đồ 3.2 Kết quả khảo sát của câu hỏi số 5 trong bảng câu hỏi khảo sát ở Phụ lục 1 142
Biểu đồ 3.3 Kết quả khảo sát của câu hỏi số 11 trong bảng câu hỏi khảo sát ở Phụ lục 1 142

Chương 4: Quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Quan điểm hoàn thiện:
    • Bám sát đường lối đổi mới của Đảng và tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
    • Quán triệt phương pháp tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA), lấy người dân làm trung tâm.
    • Bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật và tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện quy định pháp luật: Nghiên cứu hiến định hoặc luật hóa trực tiếp nguyên tắc bảo đảm quyền tiếp cận công lý; hoàn thiện các luật tố tụng (dân sự, hình sự, hành chính) theo hướng tăng cường tranh tụng, minh bạch và đơn giản hóa thủ tục.
    • Đổi mới tổ chức và hoạt động của các thiết chế tư pháp: Bảo đảm tính độc lập thực chất của Thẩm phán và Hội đồng xét xử; nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan điều tra, viện kiểm sát và hệ thống thi hành án.
    • Mở rộng và nâng cao chất lượng trợ giúp pháp lý: Mở rộng diện đối tượng được trợ giúp pháp lý miễn phí, tăng cường nguồn lực tài chính và năng lực đội ngũ Trợ giúp viên pháp lý, luật sư.
    • Phát triển các thiết chế phi tư pháp và hòa giải: Nâng cao hiệu quả hòa giải ở cơ sở, hòa giải tại Tòa án và các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR).
    • Thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao nhận thức: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng Tòa án điện tử; tăng cường phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm nâng cao năng lực pháp lý cho người dân.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên ở cấp độ luận án tiến sĩ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính về quyền tiếp cận công lý trong pháp luật Việt Nam.
  2. Xây dựng và hoàn thiện khung lý luận về quyền tiếp cận công lý trong bối cảnh Việt Nam, xác lập luận điểm quyền tiếp cận công lý là một quyền con người cơ bản mang tính "quyền hàm chứa", được thực hiện thông qua đa thiết chế và đa ngành luật.
  3. Làm rõ các thành tố cấu thành (con người, thể chế, quy trình) và điều kiện bảo đảm quyền tiếp cận công lý theo chuẩn mực quốc tế và lý thuyết HRBA.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Hệ thống hóa và đánh giá toàn diện quá trình phát triển quy định pháp luật Việt Nam từ 1945 đến nay, chỉ ra những khoảng cách giữa pháp luật thực định với các công ước quốc tế (như ICCPR, CRPD, CEDAW).
  2. Cung cấp luận cứ thực chứng thông qua việc kết hợp phân tích văn bản pháp luật với dữ liệu điều tra xã hội học (461 phiếu khảo sát) và tham vấn chuyên gia, phản ánh thực trạng rào cản tiếp cận công lý của người dân.
  3. Đề xuất hệ thống quan điểm và nhóm giải pháp đồng bộ (hoàn thiện lập pháp, đổi mới tư pháp, mở rộng trợ giúp pháp lý, phát triển hòa giải và tòa án điện tử) nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát xã hội học của luận án thu thập 461 câu trả lời trong khoảng thời gian một tháng (25/07/2021 đến 25/08/2021). Dữ liệu này phản ánh nhận thức và thói quen giải quyết tranh chấp của mẫu khảo sát tại thời điểm nghiên cứu, mang tính bổ trợ minh họa cho phân tích luật học lý thuyết và thực định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu sâu tác động của chuyển đổi số và mô hình Tòa án điện tử đối với việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý trong kỷ nguyên số.
    • Đánh giá cơ chế giám sát tư pháp độc lập và khả năng xây dựng cơ chế bảo hiến chuyên biệt nhằm bảo vệ quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách và lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn phục vụ việc thể chế hóa Nghị quyết số 27-NQ/TW, sửa đổi các đạo luật tố tụng (BLTTDS, BLTTHS, Luật Tố tụng hành chính), Luật Trợ giúp pháp lý và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.
  • Đối với các cơ quan tư pháp và bổ trợ tư pháp: Cung cấp khung tham chiếu về tiêu chuẩn công lý thủ tục, nâng cao hiệu quả tranh tụng, hòa giải và hỗ trợ pháp lý cho nhóm người yếu thế.
  • Đối với nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo trong giảng dạy, nghiên cứu các học phần Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Nhân quyền và Tư pháp học tại Trường Đại học Luật – ĐHQGHN cùng các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận khái niệm "quyền tiếp cận công lý" theo những tầng nghĩa nào?

Luận án tiếp cận quyền tiếp cận công lý theo hai góc độ:

  • Góc độ hẹp: Gắn liền với các bảo đảm quyền con người trong hoạt động xét xử và thủ tục tố tụng tư pháp tại tòa án (quyền được xét xử công bằng, công khai, quyền bào chữa, quyền nhờ trợ giúp pháp lý).
  • Góc độ rộng: Không giới hạn ở tòa án mà mở rộng ra toàn bộ khả năng tìm kiếm sự công bằng và khắc phục bất công của cá nhân thông qua các thiết chế hành chính, phi tư pháp (hòa giải, trọng tài), khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ tư vấn pháp luật.

2. Những lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng làm khung phân tích?

Luận án sử dụng 5 lý thuyết chính:

  1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng của Mác – Lênin (phương pháp luận chung).
  2. Lý thuyết Khế ước xã hội (Hobbes, Spinoza, Rousseau).
  3. Lý thuyết "Công lý như là sự công bằng" (John Rawls).
  4. Lý thuyết "Tiếp cận công lý" với 3 yếu tố: con người, thể chế, quy trình (Mauro Cappelletti).
  5. Lý thuyết Tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA).

3. Quy mô và phương pháp thu thập dữ liệu thực nghiệm của luận án như thế nào?

Luận án thực hiện điều tra xã hội học bằng bảng câu hỏi, thu thập được 461 phiếu trả lời từ đối tượng đa dạng về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, dân tộc. Thời gian khảo sát diễn ra trong 01 tháng (từ ngày 25/07/2021 đến ngày 25/08/2021), kết hợp với phương pháp tham vấn chuyên gia trong và ngoài nước tại các hội thảo khoa học.

4. Vì sao luận án nhận định quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam mang tính chất "quyền hàm chứa"?

Luận án chỉ ra rằng trong Hiến pháp năm 2013 và hệ thống văn bản luật hiện hành của Việt Nam, quyền tiếp cận công lý chưa được quy định trực tiếp bằng một điều khoản độc lập mang tên "Quyền tiếp cận công lý", mà được ghi nhận và bảo đảm gián tiếp thông qua một tập hợp các quyền hiến định cụ thể như: quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền khiếu nại, tố cáo, quyền được xét xử công bằng, quyền suy đoán vô tội, quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa, và quyền được trợ giúp pháp lý.

5. Luận án đã tổng hợp những bảng biểu và sơ đồ so sánh then chốt nào?

Luận án xây dựng các bảng và sơ đồ hệ thống hóa gồm:

  • Bảng 2.1 & Sơ đồ 2.1: Hoạt động, chủ thể và điều kiện bảo đảm quyền tiếp cận công lý (trang 48).
  • Biểu đồ 2.1: Số liệu Chỉ số pháp quyền WJP 2022 của 5 quốc gia (trang 70).
  • Bảng 3.1: Khung khổ pháp luật ghi nhận quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam (trang 86).
  • Bảng 3.2: Pháp luật hiện hành về các hình thức hòa giải ở Việt Nam (trang 95).
  • Bảng 3.3 & 3.4: Vai trò của cơ quan thi hành án hình sự và dân sự (trang 97, 100).
  • Bảng 3.5: Khung khổ pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam (trang 108).
  • Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3: Kết quả khảo sát thực nghiệm các câu hỏi số 8, 5, 11 (trang 114, 142).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Thị Bích Ngọc là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về quyền tiếp cận công lý trong hệ thống pháp luật Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Bằng việc kết hợp các lý thuyết quyền con người hiện đại với phương pháp nghiên cứu liên ngành, tác giả đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng quy định và thực thi pháp luật sau Hiến pháp năm 2013. Các kiến nghị và giải pháp được đề xuất trong luận án bám sát định hướng của Nghị quyết số 27-NQ/TW, đóng góp nguồn tư liệu khoa học có giá trị tham khảo cho công tác lập pháp, cải cách tư pháp và đào tạo luật học tại Việt Nam.