Luận văn Thạc sỹ: Pháp luật về quyền thu giữ tài sản bảo đảm để xử lý thu hồi nợ

Tìm hiểu quy định pháp luật về quyền thu giữ tài sản bảo đảm để thu hồi nợ của ngân hàng. Luận văn nêu rõ thực trạng, bất cập và giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ
80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quyền thu giữ tài sản bảo đảm của ngân hàng

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm là một quyền năng pháp lý quan trọng của các tổ chức tín dụng trong hoạt động cho vay, đặc biệt là ngân hàng thương mại. Quyền này cho phép ngân hàng, với tư cách là bên nhận bảo đảm, được nắm giữ và kiểm soát tài sản mà bên vay đã dùng để thế chấp hoặc cầm cố khi nghĩa vụ trả nợ không được thực hiện đúng hạn. Đây không phải là hành vi chiếm đoạt tài sản, mà là một bước đi cần thiết trong quy trình xử lý tài sản bảo đảm nhằm thu hồi vốn, giảm thiểu rủi ro tín dụng và ngăn chặn sự gia tăng của nợ xấu ngân hàng. Về bản chất, khi một cá nhân hoặc tổ chức ký kết hợp đồng tín dụnghợp đồng thế chấp, họ đã tự nguyện hạn chế một phần quyền sở hữu của mình đối với tài sản đó. Tài sản bảo đảm trở thành một công cụ pháp lý để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ. Do đó, khi vi phạm xảy ra, việc ngân hàng thực thi quyền thu giữ là hợp pháp và phù hợp với thỏa thuận ban đầu. Vai trò của quyền này vượt ra ngoài phạm vi một giao dịch đơn lẻ, nó góp phần củng cố sự ổn định của toàn hệ thống tài chính. Bằng cách đảm bảo các khoản vay được thu hồi hiệu quả, quyền thu giữ giúp ngân hàng duy trì thanh khoản, tiếp tục cung ứng vốn cho nền kinh tế, và bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Một cơ chế thu giữ tài sản rõ ràng, minh bạch và khả thi sẽ tạo ra một môi trường tín dụng lành mạnh, khuyến khích sự tuân thủ hợp đồng từ phía người đi vay và tăng cường niềm tin của các nhà đầu tư.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm cốt lõi của tài sản bảo đảm

Tài sản bảo đảm được định nghĩa là tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của bên bảo đảm, được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên nhận bảo đảm. Theo pháp luật Việt Nam, tài sản này có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, bao gồm cả động sản và bất động sản, miễn là pháp luật không cấm giao dịch. Đặc điểm cốt lõi của tài sản bảo đảm là nó phải xác định được và thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm tại thời điểm giao dịch, trừ trường hợp cầm giữ hoặc bảo lưu quyền sở hữu. Giá trị của tài sản này là nguồn thanh toán thứ hai, chỉ được kích hoạt khi bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng cam kết trong hợp đồng tín dụng.

1.2. Các điều kiện tiên quyết để phát sinh quyền thu giữ

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm không tự động phát sinh mà phải dựa trên các điều kiện pháp lý chặt chẽ. Điều kiện tiên quyết và phổ biến nhất là khi "đến hạn thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ", theo quy định tại Nghị định 163/2006/NĐ-CP. Điều này có nghĩa là khoản nợ quá hạn đã phát sinh. Ngoài ra, quyền này cũng có thể phát sinh khi bên có nghĩa vụ vi phạm các cam kết khác trong hợp đồng, chẳng hạn như sử dụng vốn vay sai mục đích, hoặc khi doanh nghiệp vay vốn bị phá sản. Ngân hàng phải có bằng chứng rõ ràng về sự vi phạm này trước khi tiến hành các thủ tục thu giữ tài sản.

1.3. Vai trò của việc thu giữ đối với xử lý nợ xấu ngân hàng

Việc thu giữ tài sản đóng vai trò then chốt trong quá trình xử lý nợ xấu ngân hàng. Khi một khoản nợ không thể thu hồi qua các biện pháp thông thường, tài sản bảo đảm trở thành cứu cánh cuối cùng. Việc nắm giữ được tài sản cho phép ngân hàng chủ động trong các bước tiếp theo như định giá tài sản bảo đảm, tổ chức bán đấu giá tài sản hoặc tự bán để thu hồi vốn. Nếu không có quyền thu giữ hiệu quả, các khoản nợ xấu sẽ bị "đóng băng" trong tài sản, gây ứ đọng vốn, làm giảm hiệu quả hoạt động của ngân hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế. Do đó, đây là công cụ không thể thiếu để làm sạch bảng cân đối tài chính và ổn định hệ thống.

II. Rào cản pháp lý khi thu giữ tài sản bảo đảm thu hồi nợ

Mặc dù quyền thu giữ tài sản bảo đảm đã được pháp luật công nhận, quá trình áp dụng vào thực tiễn tại Việt Nam gặp phải vô số thách thức và bất cập. Rào cản lớn nhất đến từ sự thiếu đồng bộ và rõ ràng trong hệ thống pháp luật. Các quy định hiện hành, từ Bộ luật Dân sự 2015 đến Nghị định 163/2006/NĐ-CP và cả Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu, vẫn tồn tại nhiều "khoảng trống". Một trong những vấn đề nhức nhối là thiếu chế tài đủ mạnh đối với bên đi vay cố tình chây ỳ, không hợp tác bàn giao tài sản. Nhiều trường hợp, người vay coi tài sản là "con tin", gây khó khăn, cản trở, thậm chí chống đối quyết liệt, nhưng pháp luật lại chưa có biện pháp xử lý hiệu quả. Thêm vào đó, quy trình thu giữ tài sản chưa được hướng dẫn chi tiết, khiến các tổ chức tín dụng lúng túng khi triển khai. Sự thiếu vắng một quy trình chuẩn hóa dẫn đến việc áp dụng không thống nhất, tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tranh chấp về tài sản bảo đảm. Sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng như Ủy ban nhân dân cấp xã hay cơ quan công an cũng chưa thực sự hiệu quả do thiếu hướng dẫn cụ thể về trách nhiệm và cơ chế phối hợp. Những bất cập này không chỉ làm chậm quá trình thu hồi nợ mà còn làm tăng chi phí, thời gian và rủi ro pháp lý cho ngân hàng, vô hình trung khuyến khích hành vi vi phạm nghĩa vụ trả nợ.

2.1. Thiếu chế tài khi bên vay không tự nguyện bàn giao tài sản

Một trong những bất cập lớn nhất là sự thiếu hụt chế tài đủ sức răn đe đối với hành vi chống đối, không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ giao tài sản của bên vay. Mặc dù Nghị định 163/2006/NĐ-CP có quy định bên bảo đảm phải chịu chi phí thu giữ và bồi thường thiệt hại nếu gây ra, nhưng trên thực tế, để yêu cầu bồi thường, ngân hàng lại phải tiếp tục một vụ khởi kiện ra tòa án khác. Quy định này chưa đủ mạnh để ngăn chặn hành vi chây ỳ. Sự thiếu vắng các chế tài hành chính hoặc hình sự cụ thể cho hành vi cản trở việc thu giữ hợp pháp đã làm giảm hiệu lực thực thi của pháp luật và đặt ngân hàng vào thế yếu.

2.2. Sự mơ hồ trong thủ tục thu giữ tài sản bảo đảm theo luật

Pháp luật hiện hành chỉ đưa ra một quy trình thu giữ rất chung chung, chủ yếu gồm các bước như gửi thông báo thu giữ tài sản, thông báo cho chính quyền địa phương và tiến hành thu giữ. Quy trình này không phân biệt rõ ràng giữa các loại tài sản khác nhau như động sản và bất động sản, vốn có tính chất pháp lý và vật lý hoàn toàn khác biệt. Sự mơ hồ này khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc xác định các bước đi cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp, đặc biệt khi gặp phải sự không hợp tác. Nếu phải đưa vụ việc ra tòa, quy trình tố tụng kéo dài qua nhiều cấp xét xử và giai đoạn thi hành án dân sự có thể mất nhiều năm, làm cho khối nợ xấu ngân hàng ngày càng phình to.

2.3. Vướng mắc từ Nghị quyết 42 2017 QH14 và thực tiễn

Nghị quyết 42/2017/QH14 là một bước tiến lớn, tuy nhiên vẫn còn những vướng mắc. Nghị quyết yêu cầu trong hợp đồng thế chấp phải có thỏa thuận về quyền thu giữ. Điều này gây khó khăn cho các hợp đồng được ký trước thời điểm Nghị quyết có hiệu lực. Hơn nữa, Nghị quyết quy định ngân hàng có quyền yêu cầu sự hỗ trợ của cơ quan công an khi có hành vi cản trở, nhưng lại thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể từ Bộ Công an về cơ chế và cách thức thực hiện. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều cơ quan địa phương còn e dè, không quyết liệt hỗ trợ, khiến quyền thu giữ trên giấy tờ khó được thực thi trên thực tế.

III. Phương pháp xử lý tài sản bảo đảm hiệu quả sau thu giữ

Sau khi đã thực hiện thành công quyền thu giữ, giai đoạn tiếp theo và cũng không kém phần quan trọng là xử lý tài sản bảo đảm để hiện thực hóa giá trị, thu hồi khoản nợ. Pháp luật Việt Nam, cụ thể tại Nghị định 163/2006/NĐ-CP, đưa ra ba phương thức xử lý chính mà các bên có thể thỏa thuận. Phương thức phổ biến nhất là bán tài sản, có thể thông qua hình thức bán đấu giá tài sản hoặc bán trực tiếp. Bán đấu giá đảm bảo tính công khai, minh bạch và thường được áp dụng khi pháp luật yêu cầu hoặc các bên không có thỏa thuận khác. Phương thức thứ hai là bên nhận bảo đảm (ngân hàng) nhận chính tài sản đó để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ. Điều này có nghĩa là quyền sở hữu tài sản sẽ được chuyển giao từ bên bảo đảm sang cho ngân hàng. Phương thức này thường được áp dụng khi tài sản có tính thanh khoản cao hoặc phù hợp với nhu cầu sử dụng của ngân hàng. Cuối cùng, đối với trường hợp thế chấp quyền đòi nợ, ngân hàng có quyền nhận các khoản tiền hoặc tài sản từ bên thứ ba có nghĩa vụ trả nợ cho bên bảo đảm. Việc lựa chọn phương thức xử lý nào phụ thuộc rất nhiều vào thỏa thuận trong hợp đồng bảo đảm, loại tài sản, và điều kiện thị trường tại thời điểm xử lý, nhằm mục tiêu tối đa hóa giá trị thu hồi và giảm thiểu thất thoát.

3.1. Phương thức bán đấu giá tài sản công khai và minh bạch

Việc bán đấu giá tài sản được xem là phương thức tối ưu để đảm bảo tính khách quan và công khai. Quá trình này phải được thực hiện thông qua một tổ chức đấu giá chuyên nghiệp, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về đấu giá. Ưu điểm của phương pháp này là giá bán thường phản ánh đúng giá trị thị trường, bảo vệ quyền lợi cho cả bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm. Bên bảo đảm có cơ hội nhận lại phần giá trị chênh lệch sau khi đã thanh toán hết nợ. Tuy nhiên, nhược điểm là thủ tục có thể phức tạp và tốn thời gian hơn so với các phương thức khác.

3.2. Nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ trả nợ

Đây là phương thức mà ngân hàng trực tiếp nhận quyền sở hữu tài sản bảo đảm để cấn trừ vào khoản nợ. Phương thức này đòi hỏi phải có sự thỏa thuận rõ ràng giữa các bên. Nó giúp rút ngắn thời gian xử lý nợ vì không cần phải qua các bước tìm kiếm người mua hay tổ chức đấu giá. Tuy nhiên, ngân hàng cần thực hiện việc định giá tài sản bảo đảm một cách chính xác và công bằng để xác định giá trị cấn trừ, tránh các tranh chấp về tài sản bảo đảm có thể phát sinh sau này. Phương thức này thường chỉ phù hợp với một số loại tài sản nhất định.

3.3. Các phương thức xử lý khác theo thỏa thuận các bên

Ngoài các phương thức trên, pháp luật cho phép các bên tự do thỏa thuận các cách thức xử lý tài sản khác, miễn là không vi phạm điều cấm của pháp luật. Ví dụ, các bên có thể thỏa thuận cho bên thứ ba thuê lại tài sản và dùng tiền thuê để trả nợ dần. Sự linh hoạt này cho phép tìm ra giải pháp phù hợp nhất với từng trường hợp cụ thể, đặc biệt với các tài sản phức tạp hoặc khó bán. Tuy nhiên, mọi thỏa thuận đều cần được lập thành văn bản rõ ràng để làm cơ sở pháp lý khi thực hiện và giải quyết tranh chấp.

IV. Giải pháp hoàn thiện quyền thu giữ tài sản bảo đảm tại VN

Để quyền thu giữ tài sản bảo đảm thực sự trở thành một công cụ hiệu quả giúp xử lý nợ xấu ngân hàng và ổn định hệ thống tài chính, việc hoàn thiện hành lang pháp lý là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những bất cập đã được chỉ ra trong thực tiễn. Trước hết, cần bổ sung các chế tài cụ thể, đủ sức răn đe đối với hành vi chống đối, cản trở việc thu giữ tài sản hợp pháp của bên vay. Chế tài này có thể là xử phạt hành chính với mức phạt cao, hoặc thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng. Thứ hai, cần ban hành một văn bản dưới luật, chẳng hạn như một Nghị định hoặc Thông tư liên tịch, để hướng dẫn chi tiết về quy trình thủ tục thu giữ tài sản. Quy trình này cần phân định rõ ràng các bước áp dụng cho động sản và bất động sản, quy định thời gian, trình tự và vai trò của các bên liên quan. Đặc biệt, cần làm rõ khái niệm "hành vi chống đối, cản trở" để làm cơ sở cho sự can thiệp của cơ quan chức năng. Cuối cùng, cần quy định rõ ràng và nâng cao trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, đặc biệt là Ủy ban nhân dân và công an cấp xã, trong việc hỗ trợ các tổ chức tín dụng khi thực hiện quyền thu giữ, đảm bảo an ninh trật tự và tính nghiêm minh của pháp luật.

4.1. Kiến nghị bổ sung chế tài mạnh mẽ xử lý hành vi cản trở

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan để quy định các chế tài cụ thể hơn là chỉ yêu cầu bồi thường thiệt hại. Việc áp dụng các biện pháp xử phạt hành chính nghiêm khắc hoặc xem xét yếu tố hình sự đối với các hành vi cố tình cản trở, gây mất an ninh trật tự sẽ tạo ra một cơ chế phòng ngừa hiệu quả. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của ngân hàng mà còn thể hiện sự thượng tôn pháp luật, buộc các bên trong giao dịch dân sự phải có trách nhiệm hơn với nghĩa vụ trả nợ của mình.

4.2. Đề xuất ban hành quy trình thu giữ tài sản chi tiết rõ ràng

Một văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình thu giữ là vô cùng cần thiết. Văn bản này nên quy định cụ thể về nội dung của thông báo thu giữ tài sản, thời hạn thông báo, cách thức lập biên bản thu giữ, và quy trình phối hợp với các bên thứ ba (nếu có). Việc tiêu chuẩn hóa quy trình sẽ giúp các ngân hàng thực hiện một cách thống nhất, đúng luật, giảm thiểu rủi ro pháp lý và hạn chế các tranh chấp về tài sản bảo đảm. Đồng thời, một quy trình rõ ràng cũng giúp người dân và các cơ quan chức năng giám sát hoạt động thu giữ, đảm bảo tính minh bạch.

4.3. Nâng cao trách nhiệm của cơ quan chức năng trong việc hỗ trợ

Pháp luật cần có quy định bắt buộc và cụ thể hơn về trách nhiệm hỗ trợ của Ủy ban nhân dân và cơ quan công an địa phương. Cần có cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng, quy định khi nào và ở mức độ nào các cơ quan này phải can thiệp để bảo vệ an ninh, trật tự và hỗ trợ việc thu giữ. Có thể xem xét việc ban hành một thông tư liên tịch giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tư pháp và Bộ Công an để hướng dẫn vấn đề này, đảm bảo việc thi hành án dân sự ngoài tòa án được diễn ra hiệu quả, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm như hiện nay.

04/10/2025
Pháp luật về quyền thu giữ tài sản bảo đảm để xử lý thu hồi nợ tại ngân hàng thương mại luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN THU GIỮ TÀI SẢN BẢO ĐẢM ĐỂ THU HỒI NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát quyền thu giữ tài sản bảo đảm để thu hồi nợ tại ngân hàng thương mại 1. Khái niệm và đặc điểm của tài sản bảo đảm Lý luận về tài sản bảo đảm hầu hết được xây dựng trên lý luận về tài sản, chính vì thế nền tảng tài sản bảo đảm được xây dựng dựa trên hai trường phái là Luật châu Âu lục địa (Civil Law) và Luật Anh-Mỹ (Common Law), dẫn đến tài sản bảo đảm cũng được phân loại theo hai nhánh luật này. Theo trường phái Luật châu Âu lục địa “tài sản là động sản và bất động sản, tài sản hữu hình và tài sản vô hình, vật tiêu hao và vật không tiêu hao, vật không được sở hữu, tài sản công và tài sản tư”.

Trong khi trường phái Luật Anh-Mỹ thì “tài sản là quyền sở hữu đối vật (real property hoặc realty) và quyền sở hữu đối nhân (personal property hoặc personalty hoặc chattles); đất đai và các tài sản khác bao gồm tiền, động sản hữu hình mà không phải là tiền, động sản vô hình và funds”5. Hơn thế nữa, để xây dựng luật thực định về việc xử lý tài sản bảo đảm, nhà làm luật phải dựa trên lý luận về cách phân chia các biện pháp bảo đảm đang được áp dụng trong phạm vi mỗi quốc gia, ví dụ như Bộ luật dân sự Pháp được thiết kế dựa trên hai chế định cơ bản là trái quyền và vật quyền. Trái quyền hay còn gọi là quyền đối nhân được hiểu là quyền của một chủ thể đối với một chủ thể khác. Vật quyền hay còn gọi là quyền đối vật là quyền của chủ thể tác động lên một vật.

Do đó, các biện pháp bảo đảm theo pháp luật Pháp cũng được thiết kế theo triết lý trái quyền và vật quyền là vật quyền bảo đảm và trái quyền bảo đảm. Vật quyền bảo đảm có sức mạnh đặc biệt vì nó tạo ra quyền trực tiếp của chủ nợ có bảo đảm đối với giá trị kinh tế của tài sản bảo đảm, thể hiện ở quyền theo đuổi và quyền ưu tiên của chủ nợ có bảo đảm. Quyền theo đuổi là quyền truy đòi tài sản bảo đảm dù tài sản đó không còn được con nợ nắm giữ. Quyền ưu tiên là quyền của chủ nợ có 5 Nguyễn Ngọc Điện (2001), Bình Luận khoa học về tài sản trong luật dân sự Việt Nam, Nhà xuất bản Trẻ, tr.26 9 bảo đảm được ưu tiên thanh toán trước các chủ nợ không có bảo đảm 6.

Nhưng nhìn chung, tài sản bảo đảm được định nghĩa là tài sản hợp pháp của bên bảo đảm được mang ra để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên nhận bảo đảm, tuy nhiên tùy từng loại tài sản mà có những biện pháp bảo đảm khác nhau ví dụ như theo quy định tại Điều 2114 Bộ luật Dân sự Pháp thì thế chấp là một quyền tài sản đối với bất động sản được sử dụng đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ7. Dựa trên những lý luận như vậy có thể kết luận tài sản bảo đảm thường có những đặc điểm sau: Thứ nhất, tài sản bảo đảm thường tồn tại ở cả hai dạng là vật chất và pháp lý, sở dĩ nói như vậy vì quan hệ giao dịch bảo đảm thường được đặt trên niềm tin nếu như người nhận bảo đảm có thể nhìn thấy tài sản bảo đảm được tồn tại vật chất thì sẽ tạo cảm giác chắc chắn hơn cho họ khi thực hiện giao dịch dân sự. Ngược lại, đối với các loại tài sản không tồn tại vật chất như tài sản hình thành trong tương lai và quyền tài sản dù chỉ tồn tại pháp lý nhưng nó lại mang giá trị tiền tệ thì việc mang sử dụng tài sản này để bảo đảm thực hiện giao dịch dân sự sẽ rất hạn chế vì tính vật chất của nó không cao và không tạo cảm giác an toàn cho bên nhận bảo đảm. Thứ hai, tài sản bảo đảm thuộc quyền sở hữu của người bảo đảm, trong thực tế có nhiều trường hợp người bảo đảm chưa chắc là người có nghĩa vụ mà chỉ đứng ra dùng tài sản của mình để bảo đảm cho nghĩa vụ của người khác.

Thứ ba, khi xuất hiện tài sản bảo đảm là một trong những điều kiện tiên quyết để phát sinh quan hệ bảo đảm vật quyền. Vật quyền là quyền của người thụ hưởng, nó tác động trực tiếp vào vật mà sinh ra lợi ích cho mình, tuy nhiên đối với các loại tài sản đặc biệt như tài sản vô hình, quyền tài sản hay tài sản hình thành trong tương lai thì rất khó để người nhận bảo đảm tác động vào vật nhằm mục đích thu hồi nợ. Cụ thể, tài sản hình thành trong tương lai là một trong những đối tượng rất phổ biến trong 6 Nhà pháp luật Việt – Pháp , Một số quy định pháp luật Cộng hòa Pháp về các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự, xem tại: http://www.vn/tintuc/lists/posts/post.aspx, truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2017. 7 Nguyễn Minh Oanh (2011), Thế chấp tài sản theo pháp luật của Pháp và Thái Lan, Viện nhà nước và pháp luật, tr.01 10 quan hệ bảo đảm và thường có giá trị lớn nên pháp luật thực định của các quốc gia rất hạn chế việc bảo đảm bằng loại tài sản này.

Tuy nhiên, vẫn tồn tại những trường hợp ngoại lệ: (i) khi những tài sản hiện hữu không đủ để bảo đảm cho các khoản nợ của người đó thì pháp luật cho phép bổ sung các tài sản vô hình vào khối tài sản đem đi thế chấp8; (ii) khi những tài sản đã thế chấp bị hư hỏng hoặc giảm sút giá trị dẫn đến không đủ để đảm bảo an toàn cho các khoản nợ thì con nợ được bổ sung bằng những tài sản sẽ hình thành trong tương lai của mình vào khối tài sản thế chấp này9; (iii) trường hợp một người được phép xây dựng các công trình trên mảnh đất của người khác, thì có thể mang đi thế chấp công trình đang trên bản vẽ hoặc đang xây dựng để thực hiện bảo đảm cho nghĩa vụ nợ; nếu các công trình đó bị phá hủy thì tài sản thế chấp được thay thế bằng các công trình sau được xây dựng trên cùng một mảnh đất ấy10. Các phương thức xử lý tài sản bảo đảm Theo nhìn nhận chung của hệ thống pháp luật tại các quốc gia khác nhau, hoạt động thu giữ tài sản bảo đảm là một hoạt động hợp pháp, được pháp luật cho phép, nhưng lại thường trái ý muốn của chủ sở hữu và người nắm giữ tài sản bảo đảm bởi người có nghĩa vụ phản ứng mạnh mẽ là do chưa hiểu rõ quy định của pháp luật về quyền của chủ nợ có bảo đảm. Với lý do này, các quốc gia đã luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm và đưa ra những quy định cùng với hướng dẫn cụ thể trong việc thực hiện quyền thu giữ của ngân hàng thương mại trong việc thu hồi nợ. Song song đó, việc đưa ra khái niệm về thu giữ tài sản bảo đảm nhằm có cái nhìn bao quát về tính chất cơ bản của hoạt động thu giữ, từ đó phân biệt được với các phương thức khác 8 Art 2130: “Nevertheless, where existing and unencumbered property is insufficient to secure the claim, a debtor may, in admitting that insufficiency, agree that each property which he may subsequently acquire be specially allocated thereto as the acquisitions proceed” 9 Art 2131: “Likewise, in case the existing immovable or immovables, burdened with the mortgage, have perished or suffered deteriorations, so that they have become insufficient for the security of the creditor, the latter may either enforce at once his reimbursement, or obtain an additional mortgage” 10 Art 2133: “Where a person possesses an existing right which permits him to build for his benefit on another’s tenement, he may grant a mortgage on the buildings whose erection is begun or merely planned; in case of destruction of the buildings, the mortgage burdens by operation of law new buildings erected on the same place” 11 như cầm cố, thế chấp… với cùng một mục đích là thu hồi nợ của ngân hàng thương mại.

Thu giữ tài sản bảo đảm là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự của bên có nghĩa vụ với bên có quyền, cụ thể là việc một bên (bên có quyền) chiếm hữu hợp pháp tài sản thuộc quyền sở hữu cho bên còn lại (bên có nghĩa vụ) để hoàn thiện hợp đồng dân sự. Dưới góc độ hợp đồng, trong trường hợp bên bảo đảm không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ được bảo đảm thì bên nhận bảo đảm có quyền thu giữ tài sản bảo đảm với thời gian nhanh nhất, ít tốn kém nhất và tuân thủ yếu tố khách quan, trung thực, thiện chí. Và đây cũng chính là mục tiêu cần hướng đến để quá trình thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm tại ngân hàng thương mại đạt những hiệu quả tích cực khi vận hành vào đời sống xã hội. Xử lý tài sản bảo đảm là một giai đoạn của quá trình bảo đảm tiền vay từ ngân hàng thương mại nhằm thực hiện các biện pháp đối với tài sản bảo đảm để thu hồi các khoản tín dụng mà tổ chức tín dụng đã cấp khi có sự vi phạm hợp đồng của bên đi vay, hay bên bảo lãnh đối với những cam kết mà các bên đã thỏa thuận tại hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm tiền vay11.

Với cách hiểu này, ta có thể thấy rằng chỉ khi nào bên được cấp tín dụng hay bên được bảo lãnh vi phạm hợp đồng thì quá trình xử lý tài sản bảo đảm mới được khởi động. Mặt khác, cần phải nhìn nhận rằng việc thu giữ tài sản bảo đảm để xử lý thu hồi nợ không phải là mục đích chính của các tổ chức tín dụng khi họ cấp tín dụng, nó chỉ là một công đoạn mà các tổ chức tín dụng bắt buộc phải thực hiện nhằm thu hồi nợ tránh tình trạng nợ xấu trong hệ thống. Hơn thế nữa, xử lý tài sản bảo đảm là một quá trình rất phức tạp nên cần được quy định rất chặt chẽ trong luật thực định, để đảm bảo các nguyên tắc về quyền sở hữu trong luật dân sự cũng như các vấn đề về an ninh kinh tế, trật tự xã hội12. Vì vậy, mỗi quốc gia sẽ đưa ra các nguyên tắc xử lý cũng như các phương thức xử lý tài sản bảo đảm khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ