Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quyền sở hữu của công dân ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hà Thị Mai Hiên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đào Trí Úc (Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật, Hà Nội, 1996, Mã số chuyên ngành: 35.15) diễn ra tại thời điểm bước ngoặt lịch sử của công cuộc Đổi mới. Sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (12/1986), sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa đã đặt ra những đòi hỏi cấp bách về mặt lý luận và thực tiễn lập pháp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng tư duy pháp lý nước ta trong một thời gian dài bị chi phối bởi quan niệm giáo điều, tuyệt đối hóa vai trò của chế độ "công hữu" (sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể), đồng thời đồng nhất sở hữu tư nhân với mầm mống của tư bản chủ nghĩa cần phải thủ tiêu. Sự thiếu hụt một hệ thống lý luận khoa học hoàn chỉnh về quyền sở hữu tư nhân của công dân đã tạo ra rào cản nghiêm trọng đối với việc giải phóng sức sản xuất và bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Mặc dù Hiến pháp 1946 tại Điều 12 đã khẳng định: "Quyền tư hữu tài sản của công dân Việt Nam được bảo đảm", nhưng các giai đoạn sau đó đã thu hẹp quyền sở hữu của công dân chỉ trong phạm vi tư liệu tiêu dùng cá nhân. Đến Hiến pháp 1992, Điều 15 mới chính thức tái xác lập: "Cơ cấu kinh tế nhiều thành phần với các hình thức tổ chức sản xuất, kinh doanh đa dạng dựa trên chế độ sở hữu toàn dân, sở hữu tập thể, sở hữu tư nhân, trong đó sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể là nền tảng".
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) chính:
- RQ1: Bản chất nhận thức luận và mối quan hệ biện chứng giữa phạm trù kinh tế của sở hữu và chế định pháp lý về quyền sở hữu là gì?
- RQ2: Nội hàm quyền sở hữu của công dân trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội bao gồm những quyền năng cấu thành nào và được phân hóa ra sao?
- RQ3: Các hình thức pháp lý thực hiện quyền sở hữu của công dân thông qua quyền tự do kinh doanh và quản lý tài sản vận hành như thế nào trong cơ chế thị trường?
- RQ4: Cơ chế pháp lý bảo vệ quyền sở hữu của công dân và phương hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam cần được thiết kế theo mô hình nào?
- H1: Quyền sở hữu của công dân trong nền kinh tế thị trường không chỉ tồn tại ở dạng vật quyền tĩnh mà biểu hiện chủ yếu thông qua các động thái chu chuyển kinh tế và quyền tự do kinh doanh.
- H2: Sự phân ly giữa đại diện chủ sở hữu tối cao (Nhà nước đối với sở hữu toàn dân) và các chủ thể thực hiện quyền sở hữu (công dân, doanh nghiệp) là tất yếu để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
- H3: Việc ghi nhận sở hữu tư nhân của công dân theo Điều 220 Bộ luật Dân sự 1995 không mâu thuẫn mà là tiền đề khách quan để phát triển lực lượng sản xuất theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp phương pháp luận duy vật lịch sử Mác - Lênin với lý thuyết phân chia quyền năng tài sản của hệ thống Civil Law và Common Law. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tiến trình điều chỉnh pháp luật từ năm 1945 đến mốc ban hành Bộ luật Dân sự 1995, Luật Đất đai 1993, Luật Doanh nghiệp Nhà nước 1995, Luật Công ty 1990 và Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp và đối thoại sâu sắc với các dòng học thuyết pháp lý và kinh tế lớn:
- Dòng tư tưởng kinh điển Mác - Lênin: C. Mác và Ph. Ăng-ghen trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản và Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của Nhà nước đã chỉ rõ mọi quan hệ sở hữu đều chịu sự thay thế lịch sử khách quan. Ăng-ghen khẳng định: "Từ trước tới nay, tất cả mọi cuộc cách mạng đều là những cuộc cách mạng nhằm bảo hộ một loại chế độ sở hữu này chống lại một loại chế độ sở hữu khác". Việc thủ tiêu chế độ tư hữu không thể diễn ra bằng mệnh lệnh hành chính tức thời mà phụ thuộc vào trình độ xã hội hóa của lực lượng sản xuất.
- Trường phái luật học Xô Viết: Tiêu biểu là công trình của Viện sĩ A. V. Venediktov (1948, 1990) về chế định quyền sở hữu xã hội chủ nghĩa, phân định quyền sở hữu theo nghĩa khách quan (hệ thống quy phạm pháp luật) và quyền sở hữu theo nghĩa chủ quan (các quyền năng của chủ sở hữu được pháp luật bảo vệ).
- Trường phái luật học và kinh tế học Việt Nam thời kỳ Đổi mới: Các công trình nghiên cứu tiên phong của Đào Trí Úc (1995), Trần Trọng Hựu (1992), Trần Đình Hảo (1994), Lê Xuân Tùng (1990), Lê Hồng Hạnh (1991), Lê Hữu Nghĩa (1990), Lê Bàn Thạch (1991).
Luận án chỉ ra hai cuộc tranh luận lý luận nổi bật:
- Tranh luận 1 (Về cấu trúc quyền năng sở hữu): Một bên duy trì quan điểm truyền thống đồng nhất quyền sở hữu với bộ ba quyền năng tĩnh (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt); bên kia do Đào Trí Úc và Trần Trọng Hựu khởi xướng chủ trương xây dựng "chế định quyền sở hữu phức hợp, đa cơ cấu, nhiều cấp độ". Tác giả Hà Thị Mai Hiên đã định vị nghiên cứu của mình theo hướng phát triển quan điểm thứ hai, chứng minh rằng quyền sở hữu phải được nhìn nhận trong trạng thái vận động kinh tế.
- Tranh luận 2 (Về địa vị của sở hữu tư nhân): Quan điểm giáo điều coi sở hữu tư nhân là đối lập tuyệt đối với chủ nghĩa xã hội đối lập với quan điểm khoa học thừa nhận sở hữu tư nhân là tất yếu khách quan trong thời kỳ quá độ nhằm giải quyết tình trạng người lao động bị tha hóa khỏi tư liệu sản xuất.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đặt chế định quyền sở hữu Việt Nam vào tương quan với:
- Hệ thống luật lục địa (Civil Law): Điều 544 Bộ luật Dân sự Napoléon (Pháp, 1804) quy định: "Sở hữu là quyền sử dụng và định đoạt tài sản (vật) một cách tuyệt đối, nếu việc sử dụng đó không bị cấm bởi pháp luật"; Điều 206 Bộ luật Dân sự Nhật Bản và Điều 383 Bộ luật Dân sự Sài Gòn (1972). Luận án phân tích xu hướng hạn chế tính tuyệt đối của quyền sở hữu tư sản thông qua khái niệm "chức năng xã hội của sở hữu" trong Hiến pháp Đức 1949, Hiến pháp Ý 1947 và Hiến pháp Tây Ban Nha 1978.
- Hệ thống thông luật (Common Law): Học thuyết "bó quyền" (bundle of rights) của A. M. Honoré (1961) với 11 yếu tố quyền năng và Lawrence C. Becker (1977) về quyền chuyển nhượng không thời hạn.
- Kinh nghiệm chuyển đổi thể chế: Luận án đối chiếu với Luật Sở hữu Liên Xô (1990) và các cải cách kinh tế tại Trung Quốc qua nghiên cứu của Phùng Khánh về cải cách chế độ sở hữu nhà nước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng học thuyết Mác - Lênin và lý thuyết pháp lý xã hội chủ nghĩa về quyền tài sản thông qua ba mệnh đề đột phá:
- Mệnh đề về bản chất động thái của quyền sở hữu: Phê phán sự đồng nhất hạn hẹp quyền sở hữu với trạng thái vật quyền tĩnh. Luận án khẳng định trong nền kinh tế hàng hóa, giá trị của tài sản chỉ phát sinh thông qua lưu thông, sinh lời. Như C. Mác đã chỉ ra: "vấn đề là ở quan hệ xã hội mà chỉ bề ngoài mang hình thức là quan hệ vật quyền".
- Mệnh đề về sự phân ly giữa chủ sở hữu pháp lý và chủ thể thực hiện quyền sở hữu: Trong chế độ sở hữu toàn dân, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu duy nhất về mặt pháp lý, nhưng toàn thể nhân dân, các doanh nghiệp và cá nhân là các chủ thể thực hiện quyền sở hữu ở các cấp độ khác nhau thông qua quyền sử dụng đất, quyền tự chủ kinh doanh và khai thác tư liệu sản xuất.
- Mệnh đề phân hóa ba hình thái chiếm hữu cá nhân: Luận án hệ thống hóa ba loại hình chiếm hữu cá nhân trong thời kỳ quá độ:
- Sở hữu cá thể: Dựa trên lao động trực tiếp của chính chủ thể bằng tư liệu sản xuất của mình (hình thái quá độ từ công xã sang tư hữu).
- Sở hữu tư nhân (tiểu chủ, tư bản tư nhân): Dựa trên việc sở hữu tư liệu sản xuất và sử dụng lao động làm thuê.
- Sở hữu cá nhân: Phát sinh từ phân phối thu nhập theo kết quả lao động trong khu vực kinh tế nhà nước và tập thể.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý luận hình thái kinh tế - xã hội và quy luật phù hợp giữa quan hệ sản xuất với tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất của Karl Marx; (2) Phân loại vật quyền (real rights / jus in re) và trái quyền (personal obligations / jus in personam) của Civil Law; (3) Lý thuyết đa tầng chủ thể thực hiện quyền năng tài sản.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HẠ TẦNG KINH TẾ (Quan hệ sản xuất khách quan) │
│ - Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất │
│ - Quan hệ tổ chức, quản lý và lưu thông hàng hóa │
│ - Quan hệ phân phối sản phẩm và lợi nhuận │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ Biện chứng phản ánh & thể chế hóa
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KIẾN TRÚC THƯỢNG TẦNG (Chế định pháp lý quyền sở hữu) │
│ - Quyền sở hữu khách quan: Hệ thống quy phạm luật │
│ - Quyền sở hữu chủ quan: Quyền năng của chủ sở hữu │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ TRẠNG THÁI TĨNH │ │ ĐỘNG THÁI THỰC HIỆN │
│ - Chiếm hữu (Jus possidendi) │ │ - Quyền tự do kinh doanh │
│ - Sử dụng (Jus utendi) │ ──► │ - Quyền quản lý, điều hành │
│ - Định đoạt (Jus abutendi) │ │ - Quyền phân phối hoa lợi │
│ - Vật quyền tuyệt đối │ │ - Quyền sử dụng đất, trái quyền│
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Điểm độc đáo của khung phân tích là việc xác lập ranh giới điều kiện biên (boundary conditions): Quyền sở hữu của công dân được bảo hộ tối đa trong khuôn khổ trật tự công cộng và định hướng xã hội chủ nghĩa, lấy sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể làm nền tảng kinh tế chủ đạo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist-Leninist dialectical materialism). Thiết kế nghiên cứu kết hợp liên ngành giữa khoa học pháp lý chuẩn tắc (Normative Legal Jurisprudence), luật học so sánh (Comparative Law) và xã hội học pháp luật (Sociology of Law).
Nghiên cứu triển khai thiết kế phân tích đa cấp độ (multi-level design):
- Cấp độ Hiến định: Khảo sát sự chuyển dịch nguyên tắc hiến định qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980 và 1992.
- Cấp độ Luật chuyên ngành: Đối chiếu các chế định sở hữu trong Bộ luật Dân sự 1995, Luật Đất đai 1993, Luật Doanh nghiệp Nhà nước 1995, Luật Hợp tác xã 1996, Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990 và Luật Phá sản doanh nghiệp 1993.
- Cấp độ Áp dụng thực tiễn: Phân tích các tranh chấp dân sự, kinh tế và thực tiễn thi hành pháp luật về giao lưu dân sự, thế chấp, chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được xây dựng bài bản qua các bước:
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu quy phạm: Hệ thống hóa toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ năm 1945 đến năm 1996 điều chỉnh quan hệ sở hữu.
- Tam giác hóa phương pháp và nguồn dữ liệu (Triangulation): Kết hợp giữa văn kiện chính trị - pháp lý của Đảng và Nhà nước, các văn bản luật thực định, và dữ liệu học thuật từ 3 cuộc hội thảo khoa học chuyên đề (bao gồm Hội thảo quốc tế về pháp luật dân sự) cùng 3 đợt hội thảo tham vấn trực tiếp cho Dự thảo Bộ luật Dân sự do Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật tổ chức.
- Kiểm chứng độ tin cậy và giá trị khoa học (Construct & Internal Validity): Kiểm chứng tính nhất quán giữa bản chất kinh tế và hình thức thể chế hóa pháp lý theo nguyên lý của PGS.TS. Đào Trí Úc: "Quyền sở hữu là một chế định pháp luật. Vì vậy, nó mang tính chất chủ quan ở nghĩa là sự ghi nhận của Nhà nước đối với nó... Nhưng nếu xét trên bình diện phản ánh, chế định quyền sở hữu là khách quan, bởi vì pháp luật của Nhà nước chẳng qua chỉ là sự thể chế hoá, 'đưa lên thành luật' những quan hệ kinh tế khách quan về sản xuất, tiêu dùng, lưu thông...".
Data và phân tích
Dữ liệu phân tích bao gồm:
- Toàn văn các quy phạm điều chỉnh quyền sở hữu tại Phần thứ hai Bộ luật Dân sự 1995 (từ Điều 190 đến Điều 240) bao gồm các chế định: Chiếm hữu có căn cứ pháp luật (Điều 190), Chiếm hữu ngay tình (Điều 195), Quyền sử dụng của người không phải là chủ sở hữu (Điều 198), Sở hữu toàn dân (Điều 205-213), Sở hữu tư nhân (Điều 220-222), Sở hữu hỗn hợp (Điều 226-228), Sở hữu chung (Điều 229-240).
- Hệ thống quy phạm Luật Đất đai 1993: Cơ chế đại diện chủ sở hữu toàn dân (Điều 1, 7, 10) và nhóm 5 quyền năng của người sử dụng đất (chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp).
- Phân tích so sánh chuẩn tắc đối với các đạo luật nước ngoài và các án lệ liên quan đến bảo vệ quyền tài sản.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phá vỡ giới hạn truyền thống của bộ ba quyền năng tĩnh: Luận án chứng minh rằng tự thân tập hợp ba quyền năng chiếm hữu, sử dụng, định đoạt không đủ để khái quát bản chất quyền sở hữu trong nền kinh tế thị trường. Chủ sở hữu còn nắm giữ quyền quản lý, quyền chi phối, quyền thành viên doanh nghiệp và quyền hưởng thụ lợi nhuận.
- Làm rõ cơ chế pháp lý thực hiện quyền sở hữu toàn dân: Khẳng định Nhà nước là chủ sở hữu duy nhất đối với tài sản công, còn các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân là các "chủ thể thực hiện quyền sở hữu". Điển hình là quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai 1993 thực chất là một hình thức pháp lý thực hiện quyền sở hữu trong phạm vi chế độ sở hữu toàn dân, giải tỏa những tranh cãi lý luận gay gắt thời kỳ 1993-1995.
- Xác lập địa vị pháp lý độc lập của sở hữu tư nhân của công dân: Điều 220 Bộ luật Dân sự 1995 ghi nhận sở hữu tư nhân gồm sở hữu cá thể, tiểu chủ và tư bản tư nhân. Luận án chỉ rõ đây là sự phản ánh tất yếu của quá trình phân hóa lao động và xã hội hóa sản xuất trong thời kỳ quá độ, loại bỏ hoàn toàn mặc cảm kỳ thị đối với thành phần kinh tế tư nhân.
- Thiết lập cơ chế bảo vệ quyền của người chiếm hữu không phải là chủ sở hữu: Phân định rõ ràng giữa vật quyền và trái quyền, thừa nhận quyền chiếm hữu hợp pháp độc lập (Điều 190 BLDS) và chế định bảo vệ người chiếm hữu ngay tình (Điều 195 BLDS), tạo tiền đề cho sự an toàn và ổn định của các giao lưu dân sự.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Đặt nền tảng cho việc hình thành trường phái khoa học luật dân sự và luật kinh tế hiện đại tại Việt Nam, dung hòa giữa nguyên lý kinh tế chính trị Mác - Lênin và kỹ thuật lập pháp lục địa.
- Về phương pháp luận: Cung cấp công cụ phân tích động thái cho các nghiên cứu tiếp theo về tài sản, hợp đồng, nghĩa vụ và quyền tài sản phái sinh.
- Về thực tiễn và chính sách lập pháp: Đóng góp trực tiếp các luận cứ khoa học cho quá trình hoàn thiện Bộ luật Dân sự 1995, Luật Hợp tác xã 1996, định hình các quy định sửa đổi Luật Đất đai và ban hành Luật Doanh nghiệp 1999 sau này.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các kết luận lý thuyết của luận án có khả năng ứng dụng cho mọi nền kinh tế chuyển đổi đang trong quá trình tái cấu trúc sở hữu công và công nhận quyền tài sản tư nhân.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Bối cảnh chuyển đổi sơ khai: Nghiên cứu được hoàn thành ngay tại thời điểm Bộ luật Dân sự 1995 vừa được thông qua, thị trường bất động sản, thị trường vốn và thị trường chứng khoán Việt Nam chưa định hình đầy đủ, dẫn đến một số phân tích về quyền tài sản tài chính chưa có đủ dữ liệu thực chứng sâu.
- Đối tượng sở hữu phi truyền thống: Do giới hạn lịch sử của thập niên 1990, luận án mới chỉ đề cập sơ khởi đến các đối tượng sở hữu mới như thông tin điện tử, công nghệ sinh học (mô tế bào, gen) và sở hữu công nghiệp mà chưa xây dựng được khung pháp lý chi tiết cho tài sản vô hình.
- Cơ chế tài phán: Chưa đi sâu phân tích toàn diện hiệu lực của hệ thống tòa án kinh tế và trọng tài thương mại trong việc cưỡng chế thi hành các bản án bảo vệ quyền sở hữu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) gồm 5 hướng phát triển:
- Hướng 1: Nghiên cứu chế định quyền tài sản (property rights) mở rộng, bao gồm chứng khoán, công cụ phái sinh và tài sản số trong nền kinh tế số.
- Hướng 2: Hoàn thiện cơ chế pháp lý giải quyết xung đột giữa quyền sở hữu đại diện của Nhà nước và quyền tự chủ tài sản của doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa.
- Hướng 3: Xây dựng chế định vật quyền hạn chế (rights in rem over another's property) tương thích với chuẩn mực quốc tế như quyền địa dịch, quyền bề mặt, quyền hưởng dụng.
- Hướng 4: Đánh giá tác động của các cam kết hội nhập quốc tế (BTA, WTO, EVFTA) đối với việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và tài sản của nhà đầu tư tư nhân.
- Hướng 5: Cơ chế tư pháp độc lập và hiệu quả nhằm bảo vệ quyền sở hữu tư nhân chống lại các quyết định hành chính thu hồi đất đai trái pháp luật.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành công trình chuyên khảo tiên phong, được trích dẫn rộng rãi trong các giáo trình đại học, công trình nghiên cứu tiến sĩ và các ấn phẩm khoa học pháp lý của Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật cùng các cơ sở đào tạo luật lớn tại Việt Nam.
- Chuyển đổi khu vực kinh tế: Tháo gỡ nút thắt tâm lý cho khu vực kinh tế tư nhân, tạo niềm tin pháp lý vững chắc cho hàng trăm nghìn hộ cá thể và doanh nghiệp tư nhân an tâm đầu tư mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, góp phần tạo nên làn sóng khởi nghiệp tư nhân mạnh mẽ cuối thập niên 1990.
- Tác động chính sách: Góp phần định hình tư duy lập hiến và lập pháp, trực tiếp thúc đẩy sự thừa nhận đầy đủ quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu tài sản tư nhân trong Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001) và Hiến pháp 2013.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Được tiếp cận một hệ thống khái niệm chuẩn xác, phương pháp luận duy vật biện chứng mẫu mực trong phân tích quan hệ sở hữu và tài sản.
- Các nhà lập pháp và Hoạch định chính sách: Nắm giữ các cơ sở lý luận vững chắc để thiết kế các đạo luật kinh tế, dân sự, đất đai và đầu tư.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Hiểu rõ bản chất các quyền năng pháp lý của mình, tối ưu hóa mô hình quản trị tài sản và sử dụng các công cụ pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
- Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư: Sở hữu nền tảng lý luận sâu sắc để giải quyết các tranh chấp phức tạp liên quan đến quyền chiếm hữu ngay tình, hợp đồng chuyển nhượng và bảo vệ quyền sở hữu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng xuất sắc sự phân ly giữa "Chủ sở hữu tối cao" và "Chủ thể thực hiện quyền sở hữu" trong chế độ sở hữu toàn dân, đồng thời mở rộng học thuyết của A. V. Venediktov để định hình "Chế định quyền sở hữu phức hợp, đa cơ cấu, nhiều cấp độ". Luận án đã giải mã thành công hiện tượng kinh tế - pháp lý: công dân và doanh nghiệp hoàn toàn có quyền thực hiện đầy đủ các quyền năng tự do kinh doanh, chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản trong phạm vi được ủy quyền mà không làm thay đổi bản chất sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các nghiên cứu trước năm 1990 vốn thuần túy giải thích văn bản chính trị hoặc áp dụng cơ học mô hình luật dân sự Xô Viết, luận án đã tiên phong kết hợp phương pháp duy vật lịch sử với phương pháp luật học so sánh chuyên sâu giữa hai dòng họ pháp luật lớn (Civil Law và Common Law). Nghiên cứu không nhìn nhận quyền sở hữu ở góc độ tĩnh tại mà đặt nó trong chu chuyển "Hàng hóa - Tiền - Hàng hóa" của kinh tế thị trường, sử dụng dữ liệu thực chứng từ các hội thảo quốc tế và quá trình lập pháp thực tế của Bộ luật Dân sự 1995.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và được chứng minh bằng dữ liệu nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc chứng minh sự tồn tại của sở hữu tư nhân (bao gồm cả sở hữu tư bản tư nhân) không hề thủ tiêu hay làm suy yếu chế độ xã hội chủ nghĩa, mà ngược lại, chính là phương thức tất yếu để khắc phục tình trạng người lao động bị tha hóa khỏi tư liệu sản xuất. Bằng chứng thực tiễn được chứng minh qua việc phân tích Điều 220 Bộ luật Dân sự 1995 và sự tăng trưởng vượt bậc của các thành phần kinh tế tư nhân sau khi được giải phóng quyền tự do kinh doanh theo Điều 57 và 58 Hiến pháp 1992.
4. Luận án có cung cấp quy trình chuẩn hóa cho nghiên cứu tái lập không?
Có. Luận án thiết lập một quy trình chuẩn hóa gồm 3 bước để phân tích bất kỳ quan hệ tài sản nào: (1) Xác định khách thể và chủ thể quan hệ kinh tế khách quan; (2) Định vị chế định pháp lý tương ứng ở cấp độ khách quan và chủ quan; (3) Phân loại quyền năng thành vật quyền tĩnh hay quyền năng động thái (tổ chức, quản lý, phân phối).
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình 10 năm (1996-2006) tập trung vào: Hoàn thiện các văn bản dưới luật hướng dẫn Bộ luật Dân sự 1995; xây dựng Luật Doanh nghiệp thống nhất; cải cách triệt để đăng ký bất động sản và quyền sử dụng đất; thể chế hóa các công cụ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và mở đường cho việc sửa đổi toàn diện Bộ luật Dân sự năm 2005.
Kết luận
- Khẳng định quyền sở hữu là sự thống nhất biện chứng giữa quan hệ kinh tế khách quan thuộc hạ tầng cơ sở và chế định pháp lý chủ quan thuộc kiến trúc thượng tầng.
- Xác lập nền tảng lý luận vững chắc cho việc thừa nhận và bảo hộ quyền sở hữu tư nhân của công dân tại Điều 220 Bộ luật Dân sự 1995.
- Chuyển dịch thành công mô hình nhận thức pháp lý từ "bộ ba quyền năng tĩnh" sang "chế định quyền sở hữu phức hợp, động thái gắn liền với quyền tự do kinh doanh".
- Phân định rành mạch giữa chủ sở hữu đại diện toàn dân và các chủ thể thực hiện quyền sở hữu trong quản lý đất đai và tài sản công.
- Thiết lập hệ thống các phương thức bảo vệ dân sự, bảo vệ quyền chiếm hữu hợp pháp và người chiếm hữu ngay tình.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu mới về quyền tài sản vô hình, vật quyền hạn chế và tư pháp bảo vệ quyền tài sản trong nền kinh tế thị trường hội nhập quốc tế.