Tổng quan về luận án
Sự ra đời của Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đánh dấu bước chuyển mình mang tính lịch sử của tư pháp Việt Nam khi chính thức tái lập chế định vật quyền và ghi nhận "Quyền khác đối với tài sản" (ius in re aliena), trong đó quyền hưởng dụng (ususfructus) giữ vai trò hạt nhân. Về phương diện khoa học pháp lý, quyền hưởng dụng thể hiện tính tiên phong xuất sắc khi phá vỡ quan niệm truyền thống đồng nhất quyền tài sản với quyền sở hữu tuyệt đối, thiết lập cơ chế phân tách quyền năng kinh tế giữa người nắm giữ quyền sở hữu danh nghĩa (nudum dominium) và chủ thể trực tiếp khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức. Như nhóm tác giả Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú, Lê Thị Hoàng Thanh và Đinh Thị Phương Hảo đã khẳng định: "Bộ luật Dân sự năm 2015 đã có một bước tiến quan trọng trong việc tiếp cận thông lệ chung của pháp luật dân sự các nước trên thế giới, ghi nhận một số quyền của người không phải là chủ sở hữu tài sản". Đồng thời, chuyên gia luật học Nguyễn Ngọc Điện nhấn mạnh: "Với việc chính thức thừa nhận quyền hưởng dụng như một vật quyền tách ra khỏi quyền sở hữu, những vấn đề vướng mắc trong thực tiễn liên quan đến việc thực hiện quyền của những người được giao tài sản nhưng không có quyền định đoạt, có thể được giải quyết thoả đáng".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: dù đã được pháp điển hóa từ Điều 257 đến Điều 266 BLDS năm 2015, chế định quyền hưởng dụng vẫn mang tính khái quát cao, thiếu sự đồng bộ trong cấu trúc lý luận và chưa thực sự "hóa thân" vào hệ thống luật chuyên ngành như Luật Đất đai năm 2024, Luật Nhà ở năm 2023 hay Luật Doanh nghiệp năm 2020.
Luận án tiến sĩ luật học "Quyền hưởng dụng theo pháp luật Việt Nam" (Mã số: 9 38 01 03) của tác giả Nguyễn Thị Phương Hải dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Thị Huệ và TS. Nguyễn Minh Tuấn tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2025) đã đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1 (Lý luận): Khái niệm, bản chất, đặc điểm pháp lý và cấu trúc lý thuyết của quyền hưởng dụng với tư cách một chế định pháp luật độc lập được xác định như thế nào? Giả thuyết 1: Mô hình lý luận vật quyền chưa được tiếp cận triệt để, dẫn đến sự pha tạp giữa quan hệ vật quyền (jus in re) và trái quyền (jus in personam).
- Câu hỏi 2 (Thực trạng): Cấu trúc quy phạm và các quy định thực định về quyền hưởng dụng trong BLDS năm 2015 bộc lộ những hạn chế, xung đột nào? Giả thuyết 2: Quy định hiện hành thiếu đồng bộ, trùng lặp điều khoản, chưa bao quát tài sản tiêu hao (quasi-usufructus) và tài sản vô hình.
- Câu hỏi 3 (Thực tiễn & Kiến nghị): Thực tiễn áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp tại TAND các cấp diễn ra như thế nào và đâu là giải pháp hoàn thiện toàn diện? Giả thuyết 3: Tồn tại khoảng trống án lệ và thủ tục tư pháp; cần tái cấu trúc chế định quyền hưởng dụng dựa trên thuyết vật quyền chuẩn mực và hài hòa hóa lập pháp chuyên ngành.
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án tích hợp học thuyết vật quyền La Mã - Đức (ius in re), thuyết bó quyền tài sản (bundle of rights) của Wesley Newcomb Hohfeld và A.M. Honoré, cùng thuyết sở hữu kép (divided ownership). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống án văn, quyết định giải quyết tranh chấp của Tòa án nhân dân các cấp trên phạm vi toàn quốc từ ngày 01/01/2017 đến năm 2025, mang lại giá trị định hình nền tảng lập pháp dân sự thế hệ mới.
Literature Review và Positioning
Bức tranh tổng quan nghiên cứu về quyền hưởng dụng phản ánh sự giao thoa sâu sắc giữa dòng chảy luật học lục địa (Civil Law) và thông luật (Common Law):
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN BẢN CHẤT PHÁP LÝ CỦA QUYỀN HƯỞNG DỤNG │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG PHÁI VẬT QUYỀN │ │ TRƯỜNG PHÁI SỞ HỮU HẠN CHẾ │
│ (Civil Law / Roman-Germanic) │ │ (Anglo-American & Soviet) │
└───────────────────┬───────────────────┘ └───────────────────┬───────────────────┘
│ │
┌──────────────────┴──────────────────┐ ┌──────────────────┴──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ Vật quyền theo │ │ Quyền chi phối │ │ Thuyết Bó quyền │ │ Thuyết Sở hữu │
│ người cá nhân │ │ trực tiếp tài │ │ (Hohfeld 1913, │ │ kép / phân chia │
│ (Paulus, Ulpian,│ │ sản người khác │ │ Honoré 1961, │ │ (Venediktov, │
│ Chisilița 2015) │ │ (Ngô Huy Cương) │ │ Becker 1977) │ │ Savelyev 2023) │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
-
Dòng nghiên cứu trong nước:
- Hướng tiếp cận vật quyền học thuật: Nguyễn Minh Oanh (2018), Phùng Trung Tập và Kiều Thị Thùy Linh (2021), Lê Đăng Khoa (2018) tập trung khẳng định quyền hưởng dụng là một dạng vật quyền hạn chế phái sinh từ quyền sở hữu.
- Hướng tiếp cận phân tích quy phạm thực định: Ngô Huy Cương (2010), Đỗ Văn Đại và Nguyễn Nhật Thanh (2017), Nguyễn Thanh Phúc (2020), Đặng Thị Thu Phương (2021), Lê Thị Hoàng Thanh (2021), Lê Minh Hùng (2024) tập trung vào giao dịch xác lập, phân biệt quyền hưởng dụng với quyền thuê/mượn tài sản và mở rộng đối tượng hưởng dụng.
-
Dòng nghiên cứu quốc tế:
- Trường phái Civil Law kinh điển: Nghiên cứu luật La Mã cổ đại của J. Baron, Ernst J. Schuster (1907), Josef Köhler (1919), Marianne Rolain (2015), Victor Volcinschi và Violeta Chisilița (2014, 2015), Boris A. Antonov, G.S. Matsakyan (2018).
- Trường phái Common Law và sở hữu phân chia: Wesley Newcomb Hohfeld, A.M. Honoré (1961), Lawrence C. Becker (1977), Harold Demsetz (1967), A. Yiannopoulos (1967), Anatoly Vasilevich Venediktov (1948), Laura Solidoro Maruotti (2004), Vyacheslav Aleksandrovich Savelyev.
Hai cuộc tranh luận học thuật cốt lõi:
- Tranh luận 1 (Bản chất pháp lý): Quan điểm thứ nhất xem quyền hưởng dụng là vật quyền độc lập trên tài sản của người khác (ius in re aliena - Ngô Huy Cương, Violeta Chisilița). Đối lập lại, quan điểm thứ hai theo lý thuyết sở hữu kép và bó quyền coi quyền hưởng dụng là quyền sở hữu hạn chế hoặc quyền sở hữu tiện ích (divided ownership/utility ownership - Hohfeld, Honoré, Venediktov).
- Tranh luận 2 (Đối tượng của quyền hưởng dụng): Quan điểm thu hẹp cho rằng đối tượng hưởng dụng chỉ có thể là vật không tiêu hao nhằm bảo toàn nguyên vẹn tính chất lý hóa (Nguyễn Minh Tuấn, Trần Thị Huệ, Nguyễn Văn Cừ, Lê Đăng Khoa, J. Hansenne). Quan điểm mở rộng khẳng định đối tượng bao gồm mọi tài sản, chấp nhận vật tiêu hao (quasi-usufructus) và quyền tài sản vô hình (Ngô Huy Cương, Đỗ Văn Đại, Phùng Trung Tập, K.P. Pobedonostsev, G.S. Matsakyan, A. Yiannopoulos).
So sánh quốc tế cho thấy: Điều 578 BLDS Pháp định nghĩa quyền hưởng dụng là "quyền hưởng dụng tài sản thuộc sở hữu của người khác như chính chủ sở hữu, nhưng có trách nhiệm giữ nguyên tài sản đó", kết hợp Điều 581 và Điều 587 công nhận rõ chế định quasi-usufructus đối với vật tiêu hao (hoàn trả vật cùng loại hoặc giá trị tương đương). Ngược lại, BLDS Đức (BGB từ §1030 đến §1089) quy định quyền hưởng dụng (Nießbrauch) theo nguyên tắc khái quát hóa trừu tượng cao độ, phân tách rành mạch giữa hưởng dụng trên vật, hưởng dụng trên quyền và hưởng dụng trên toàn bộ khối tài sản.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến lý luận thông qua việc bổ khuyết và chuẩn hóa học thuyết vật quyền trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa:
- Tái diễn giải nguyên tắc La Mã cổ điển: Kế thừa định nghĩa của luật gia La Mã Paulus: "Quyền hưởng dụng là quyền sử dụng vật của người khác và thu hoa lợi từ vật nhưng phải giữ nguyên được sự toàn vẹn về chất của vật" (ususfructus est ius alienis rebus utendi fruendi, salva rerum substantia), luận án chứng minh thuật ngữ "salva rerum substantia" trong điều kiện hiện đại phải bao hàm cả hai phương diện: bảo toàn bản chất vật chất tự nhiên (đối với vật không tiêu hao) và bảo toàn giá trị kinh tế (đối với vật tiêu hao và quyền tài sản).
- Phê phán sự pha tạp quan hệ trái quyền: Chỉ rõ các quy định tại Điều 261, 262 BLDS năm 2015 tiếp cận theo cấu trúc "quyền và nghĩa vụ của người hưởng dụng" đối ứng với "quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu", mang nặng dáng dấp của quan hệ nghĩa vụ/hợp đồng (in personam) thay vì quyền chi phối trực tiếp tuyệt đối của vật quyền (erga omnes).
- Thiết lập các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Quyền hưởng dụng là vật quyền phái sinh gắn liền với nhân thân chủ thể (vật quyền theo người - personal servitude), có hiệu lực đối kháng tuyệt đối với mọi người thứ ba kể cả chủ sở hữu.
- Mệnh đề 2 (P2): Chủ sở hữu tài sản bị tước bỏ quyền sử dụng (usus) và quyền hưởng hoa lợi (fructus), chỉ duy trì quyền định đoạt pháp lý tối thượng (abusus / nudum dominium).
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng mô hình cấu trúc lập thể 6 trụ cột định hình chế định quyền hưởng dụng:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG CẤU TRÚC 6 TRỤ CỘT CHẾ ĐỊNH QUYỀN HƯỞNG DỤNG │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ 1. Khái niệm & Bản chất │ │ 2. Đối tượng xác lập │ │ 3. Căn cứ xác lập │
│ Vật quyền hạn chế │ │ Bất động sản, động sản, │ │ Luật định, giao dịch dân │
│ gắn người (ius in re) │ │ vật tiêu hao, quyền TS │ │ sự, di chúc, thời hiệu │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ 4. Hiệu lực đối kháng │ │ 5. Nội dung quyền năng │ │ 6. Chấm dứt & Hệ quả │
│ Đăng ký công khai, hiệu │ │ Chiếm hữu, sử dụng, thu │ │ Hoàn trả, quyết toán, │
│ lực từ thời điểm đăng ký │ │ hoa lợi, cho thuê quyền │ │ bồi hoàn chi phí đầu tư │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Khung phân tích tích hợp 3 lý thuyết nền tảng:
- Học thuyết vật quyền (Civil Law): Xác lập tính trực tiếp, tính ưu tiên (jus praeferendi) và quyền truy đòi (jus persequendi).
- Học thuyết 11 quyền năng của A.M. Honoré (1961): Xác định ranh giới chuyển giao giữa quyền sử dụng (yếu tố 2), quyền quản lý (yếu tố 3), quyền đối với lợi ích (yếu tố 4) cho người hưởng dụng và quyền định đoạt (yếu tố 5), quyền chuyển giao (yếu tố 7) thuộc về chủ sở hữu.
- Học thuyết sở hữu phân chia (Divided Ownership của Venediktov 1948): Giải thích cơ chế phân chia quyền năng theo "chiều dọc" giữa chủ sở hữu thực chất và chủ sở hữu danh nghĩa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường nhận thức luận: Luận án đứng vững trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin kết hợp trường phái Thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và Phân tích quy phạm chức năng (Functional Comparative Law).
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
- Tầng 1 (Lý luận cơ bản): Giải cấu trúc và tái lập mô hình lý thuyết quyền hưởng dụng.
- Tầng 2 (Phân tích thực định): Rà soát 10 điều luật trong BLDS năm 2015 và các luật chuyên ngành liên quan.
- Tầng 3 (Thực nghiệm tư pháp): Đánh giá thực tiễn xét xử tranh chấp tại hệ thống TAND.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập dữ liệu văn bản và án lệ: Khảo sát toàn diện hệ thống bản án, quyết định công bố trên Cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao từ 2017 đến 2025 liên quan đến tranh chấp quyền sử dụng đất, nhà ở thừa kế có điều kiện và tặng cho tài sản có gắn nghĩa vụ hưởng dụng.
- Tam giác hóa nghiên cứu (Methodological Triangulation):
- Phương pháp lịch sử: Phân tích phả hệ lập pháp từ Luật La Mã cổ đại (Digesta Iustiniani), Dân luật Bắc Kỳ 1931, Dân luật Trung Kỳ 1936, Dân luật Sài Gòn 1972 đến BLDS 1995, 2005 và 2015.
- Phương pháp luật so sánh: Đối chiếu song song quy định của BLDS Pháp (Code Civil), BLDS Đức (BGB), BLDS Moldova 2002 (sửa đổi 2014) và Dự thảo sửa đổi BLDS Liên bang Nga số 47538-6/5.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và diễn dịch: Hệ thống hóa các khiếm khuyết lập pháp nội tại.
Data và phân tích
- Mẫu dữ liệu quy phạm: Toàn bộ 10 điều luật chuyên biệt về quyền hưởng dụng (từ Điều 257 đến Điều 266 BLDS 2015) được đối chiếu chéo với 03 đạo luật trụ cột: Luật Đất đai năm 2024, Luật Nhà ở năm 2023, Luật Doanh nghiệp năm 2020.
- Phân tích độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo tính nhất quán logic trong việc chỉ ra các xung đột nội tại giữa các điều khoản, ví dụ sự mâu thuẫn giữa quy định tại khoản 2 Điều 260 với khoản 3 Điều 261, và giữa khoản 1 Điều 261 với Điều 264 BLDS 2015.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khiếm khuyết cấu trúc định nghĩa (Điều 257 BLDS): Khái niệm luật định chưa phản ánh bản chất vật quyền độc lập, khiến các chủ thể và cơ quan tài phán dễ nhầm lẫn giữa quyền hưởng dụng và quyền sử dụng theo hợp đồng thuê/mượn tài sản (trái quyền).
- Khoảng trống đối với chuẩn hưởng dụng (quasi-usufructus): Luật hiện hành mặc định đối tượng là vật không tiêu hao, tạo ra lỗ hổng pháp lý lớn đối với tài sản tiêu hao (tiền gửi tiết kiệm, cổ tức, nông sản, khoáng sản) và quyền tài sản vô hình (phần vốn góp, cổ phần doanh nghiệp, quyền sở hữu trí tuệ).
- Mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp nội tại:
- Quy định cho thuê quyền hưởng dụng xuất hiện trùng lặp tại khoản 2 Điều 260 (vốn thuộc điều luật về "Thời hạn") và khoản 3 Điều 261 (thuộc điều luật về "Quyền của người hưởng dụng").
- Quyền thu hoa lợi, lợi tức bị phân tán và trùng lặp giữa khoản 1 Điều 261 và Điều 264.
- Sự đứt gãy trong quá trình "hóa thân lập pháp": Luật Đất đai năm 2024 và Luật Nhà ở năm 2023 hoàn toàn vắng bóng quy định cơ chế đăng ký biến động, cấp giấy chứng nhận quyền hưởng dụng đối với quyền sử dụng đất và nhà ở, khiến quyền hưởng dụng bất động sản bị vô hiệu hóa trên thực tế đăng ký công quyền.
- Thiếu vắng trình tự tố tụng truất quyền hưởng dụng: Khoản 6 Điều 265 quy định chấm dứt quyền hưởng dụng khi "Người hưởng dụng vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ" nhưng không xác định thẩm quyền, căn cứ định lượng mức độ vi phạm, và thủ tục tư pháp (giải quyết theo vụ án dân sự hay việc dân sự).
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Định vị dứt khoát quyền hưởng dụng trong hệ thống vật quyền Việt Nam, cung cấp cơ sở phân biệt rành mạch giữa vật quyền hạn chế và trái quyền hợp đồng.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập mô hình lập pháp tích hợp (Codification Integration) giữa luật chung (Bộ luật Dân sự) và luật chuyên ngành (Luật Đất đai, Nhà ở, Doanh nghiệp).
- Khuyến nghị lập pháp cụ thể:
- Sửa đổi Điều 257: Bổ sung định nghĩa quyền hưởng dụng là vật quyền hạn chế có hiệu lực đối kháng với mọi người thứ ba.
- Bổ sung chế định Chuẩn hưởng dụng (quasi-usufructus): Cho phép xác lập quyền hưởng dụng trên tài sản tiêu hao và quyền tài sản với nghĩa vụ hoàn trả giá trị hoặc tài sản cùng loại.
- Bãi bỏ khoản 2 Điều 260; gộp Điều 264 vào khoản 1 Điều 261 BLDS 2015.
- Bổ sung cơ chế đăng ký giao dịch: Ban hành nghị định hướng dẫn thủ tục đăng ký quyền hưởng dụng bất động sản tại Văn phòng đăng ký đất đai.
- Hóa giải tranh chấp tư pháp: TAND Tối cao cần ban hành Án lệ xác lập quyền khởi kiện bảo vệ vật quyền của người hưởng dụng khi chủ sở hữu cản trở trái pháp luật.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu: Do BLDS năm 2015 mới vận hành chưa lâu và các luật chuyên ngành (Luật Đất đai 2024) vừa có hiệu lực, số lượng tranh chấp quyền hưởng dụng được Tòa án tuyên với tư cách độc lập còn hạn chế; phần lớn tranh chấp thực tế vẫn bị quy kết nhầm thành tranh chấp hợp đồng mượn nhà ở hoặc phân chia di sản thừa kế.
- Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu quyền hưởng dụng đối với tài sản số, tài sản mã hóa (Digital Assets / Crypto Assets).
- Cơ chế thực thi quyền hưởng dụng đối với phần vốn góp và cổ phần trong doanh nghiệp (Corporate Usufruct).
- Hoàn thiện các loại dịch quyền gắn người khác gồm quyền sử dụng (usus) và quyền cư trú (habitatio) theo mô hình Civil Law chuẩn mực.
- Tác động của quyền hưởng dụng đối với thị trường tài chính, tín dụng và chứng khoán hóa bất động sản.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án thiết lập công trình tiến sĩ chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu toàn diện quyền hưởng dụng dưới giác độ chế định pháp luật tại Việt Nam, dự kiến trở thành tài liệu tham chiếu then chốt trong các chương trình đào tạo sau đại học và nghiên cứu lập pháp dân sự.
- Tái định hình thực tiễn tư pháp và thị trường:
- Lĩnh vực bất động sản và tín dụng: Tạo cơ chế pháp lý an toàn cho mô hình tặng cho bất động sản dưỡng lão (cha mẹ chuyển giao quyền sở hữu nhà cho con nhưng giữ quyền hưởng dụng trọn đời).
- Lập pháp nhà nước: Trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học cho Ban soạn thảo sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành thuộc thẩm quyền của Bộ Tư pháp và TAND Tối cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Tư pháp: Tiếp cận khung lý luận hoàn chỉnh, hệ thống tài liệu so sánh luật học La Mã, Pháp, Đức, Nga, Moldova.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư: Nhận diện bản chất vật quyền để định danh chính xác quan hệ tranh chấp, tránh sai lầm trong việc áp dụng quy định hợp đồng trái quyền cho quan hệ hưởng dụng.
- Nhà hoạch định chính sách lập pháp: Nắm bắt mô hình kỹ thuật lập pháp chuẩn hóa để sửa đổi BLDS và bổ sung quy định đăng ký tài sản trong các đạo luật chuyên ngành.
- Công chứng viên và chủ thể tham gia giao dịch: Cơ sở soạn thảo các hợp đồng, di chúc xác lập quyền hưởng dụng hợp pháp, tối ưu hóa việc khai thác tài sản gia đình và doanh nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã luận giải xuất sắc bản chất của quyền hưởng dụng là một vật quyền hạn chế độc lập (ius in re aliena) chứ không phải quyền sở hữu tiện ích hay quan hệ trái quyền. Luận án tích hợp học thuyết vật quyền La Mã - Đức với Thuyết 11 quyền năng của A.M. Honoré, chứng minh rằng quyền hưởng dụng tước bỏ hợp pháp quyền năng usus và fructus khỏi quyền sở hữu, để lại quyền sở hữu danh nghĩa (nudum dominium), từ đó giải phóng triệt để công năng kinh tế của tài sản.
-
Phương pháp luận có điểm gì đột phá so với các công trình trước? Trả lời: Khác với các công trình trước (như luận văn của Đào Thị Tú Uyên 2017, Trần Thị Cẩm Nhung 2017, Phạm Hữu Đạt 2021) vốn chỉ dừng lại ở phân tích mô tả luật thực định, luận án của Nguyễn Thị Phương Hải (2025) áp dụng phương pháp tiếp cận lập thể: kết hợp tam giác hóa lịch sử lập pháp (từ luật La Mã), luật so sánh đa quốc gia (Pháp, Đức, Nga, Moldova, Mỹ) với khảo sát thực nghiệm toàn bộ dữ liệu xét xử của TAND từ khi BLDS 2015 có hiệu lực đến 2025.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì? Trả lời: Sự "vô hình" kỳ lạ của quyền hưởng dụng trong các văn bản luật chuyên ngành mới ban hành. Mặc dù BLDS năm 2015 đã quy định quyền hưởng dụng từ 10 năm trước, nhưng Luật Đất đai năm 2024 và Luật Nhà ở năm 2023 vẫn hoàn toàn bỏ trống thủ tục đăng ký quyền hưởng dụng đất đai và nhà ở, tạo nên nghịch lý: quyền được luật chung công nhận nhưng bị vô hiệu hóa tại cơ quan đăng ký quyền tài sản.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng/kiểm chứng không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp Khung cấu trúc 6 trụ cột của chế định quyền hưởng dụng có tính phổ quát cao, có thể áp dụng trực tiếp làm tiêu chuẩn đánh giá cho mọi quyền khác đối với tài sản (như quyền bề mặt, quyền đối với bất động sản liền kề) trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Trả lời: Tập trung vào tiến trình lập pháp hóa quyền hưởng dụng trong kỷ nguyên số: xây dựng cơ chế xác lập quyền hưởng dụng đối với tài sản vô hình, cổ phần công ty công nghệ, quyền tài sản phát sinh từ trí tuệ nhân tạo (AI-generated IP) và tín chỉ carbon.
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận vật quyền chuẩn mực: Luận án hoàn thiện căn bản khung lý thuyết về quyền hưởng dụng tại Việt Nam dựa trên học thuyết vật quyền lục địa và lý thuyết phân chia quyền tài sản hiện đại.
- Định danh chính xác cấu trúc chế định: Xây dựng hoàn chỉnh mô hình 6 yếu tố cấu thành chế định quyền hưởng dụng từ khái niệm, đối tượng, xác lập, hiệu lực, nội dung đến chấm dứt và hệ quả pháp lý.
- Phát hiện toàn diện các điểm nghẽn quy phạm: Chỉ rõ các mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp trong BLDS 2015 (khoản 2 Điều 260, khoản 3 Điều 261, Điều 264) và đề xuất phương án bãi bỏ, sáp nhập điều luật tối ưu.
- Đề xuất giải pháp "Hóa thân lập pháp" đồng bộ: Đưa ra lộ trình sửa đổi bổ sung quy định đăng ký quyền hưởng dụng trong Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Doanh nghiệp và văn bản đăng ký biện pháp bảo đảm.
- Mở ra các hướng nghiên cứu đột phá: Mở đường cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về chuẩn hưởng dụng (quasi-usufructus), hưởng dụng quyền tài sản vô hình và quyền hưởng dụng tài sản số trong nền kinh tế tương lai.