Quyền hạn của Thẩm phán trong chuẩn bị xét xử sơ thẩm hình sự (Luận văn)

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu Quyền hạn của thẩm phán chủ tọa phiên tòa trong chuẩn bị xét xử sơ thẩm theo luật tố tụng hình sự, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyền hạn thẩm phán chủ tọa trong chuẩn bị xét xử

Giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm là một khâu then chốt trong toàn bộ quy trình tố tụng hình sự. Giai đoạn này bắt đầu từ khi Tòa án thụ lý hồ sơ vụ án và kết thúc khi có quyết định mở phiên tòa. Chất lượng của hoạt động chuẩn bị xét xử ảnh hưởng trực tiếp đến tính khách quan, toàn diện và đúng pháp luật của bản án. Trong giai đoạn này, vai trò của thẩm phán trong tố tụng hình sự, đặc biệt là Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa, mang ý nghĩa quyết định. Quyền hạn của thẩm phán chủ tọa phiên tòa không chỉ giới hạn ở việc nghiên cứu hồ sơ mà còn bao gồm các hoạt động tố tụng quan trọng nhằm đảm bảo phiên tòa diễn ra công bằng và hiệu quả. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã kế thừa và bổ sung nhiều quy định mới, làm rõ hơn địa vị pháp lý của thẩm phán. Mục đích là khắc phục những hạn chế của bộ luật cũ, đồng thời tăng cường trách nhiệm cá nhân của thẩm phán trong việc ra các quyết định tố tụng. Việc hiểu rõ các quyền hạn này không chỉ quan trọng đối với người tiến hành tố tụng mà còn cần thiết cho các luật sư, bị can, bị cáo và những người tham gia tố tụng khác, góp phần bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Đây là cơ sở lý luận về giai đoạn chuẩn bị xét xử mà bất kỳ luận văn ngành luật nào cũng cần phân tích sâu sắc.

1.1. Khái niệm và đặc điểm giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm

Chuẩn bị xét xử sơ thẩm là giai đoạn tố tụng mà trong đó, Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa tiến hành các hoạt động cần thiết theo quy định của pháp luật. Các hoạt động này bao gồm nghiên cứu hồ sơ, triệu tập người tham gia tố tụng và ra các quyết định tố tụng quan trọng. Đặc điểm của giai đoạn này là tính độc lập và chủ động của Thẩm phán. Thẩm phán không chỉ xem xét các tài liệu do Viện kiểm sát chuyển sang mà còn phải tự mình đánh giá tính hợp pháp, đầy đủ của chứng cứ. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo vụ án được đưa ra xét xử với đầy đủ cơ sở pháp lý và thực tiễn, tránh việc trả hồ sơ nhiều lần gây kéo dài thời gian giải quyết vụ án.

1.2. Vị trí vai trò của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hình sự

Thẩm phán chủ tọa phiên tòa là trung tâm của hoạt động xét xử. Trong giai đoạn chuẩn bị, vai trò này càng được thể hiện rõ nét. Thẩm phán không phải là một bên trong tranh tụng, mà là người cầm cân nảy mực, đảm bảo các nguyên tắc tố tụng hình sự cơ bản được tuân thủ. Các quyết định của Thẩm phán trong giai đoạn này, như quyết định đưa vụ án ra xét xử hay trả hồ sơ để điều tra bổ sung, có tác động trực tiếp đến số phận pháp lý của bị can và hướng giải quyết của vụ án. Do đó, Thẩm phán phải là người có năng lực chuyên môn vững vàng, bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp trong sáng.

II. Phân tích vướng mắc trong quyền hạn của thẩm phán hiện nay

Mặc dù Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã có nhiều tiến bộ, thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự vẫn còn tồn tại không ít khó khăn và vướng mắc liên quan đến quyền hạn của thẩm phán chủ tọa phiên tòa. Một trong những thách thức lớn nhất là việc áp dụng các căn cứ trả hồ sơ để điều tra bổ sung. Có những quan điểm khác nhau về số lần trả hồ sơ, nội dung yêu cầu điều tra, dẫn đến tình trạng lạm dụng hoặc áp dụng không thống nhất. Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa Tòa án và Viện kiểm sát trong giai đoạn này đôi khi còn chưa thực sự phối hợp nhịp nhàng. Việc Viện kiểm sát không thực hiện đầy đủ yêu cầu điều tra bổ sung của Tòa án hoặc giữ nguyên quan điểm truy tố có thể đẩy Tòa án vào thế khó xử. Một vấn đề khác là thẩm quyền áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Quy định phân chia thẩm quyền giữa Chánh án và Thẩm phán chủ tọa đối với biện pháp tạm giam và các biện pháp khác đôi khi gây ra sự lúng túng trong thực tiễn. Những bất cập này không chỉ làm chậm tiến độ giải quyết vụ án mà còn có nguy cơ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền hạn của thẩm phán một cách cấp thiết.

2.1. Bất cập trong quy định về số lần trả hồ sơ điều tra bổ sung

BLTTHS 2015 quy định Thẩm phán chủ tọa phiên tòa chỉ được trả hồ sơ để điều tra bổ sung một lần. Quy định này nhằm hạn chế việc kéo dài tố tụng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều vụ án phức tạp, sau khi điều tra bổ sung lần một lại phát sinh những tình tiết mới quan trọng. Nếu không được trả hồ sơ tiếp, Tòa án có thể không đủ chứng cứ để kết tội hoặc làm rõ sự thật khách quan. Điều này tạo ra một mâu thuẫn giữa yêu cầu giải quyết nhanh và yêu cầu đảm bảo tính chính xác, toàn diện của vụ án. Nhiều chuyên gia cho rằng cần có quy định linh hoạt hơn, cho phép trả hồ sơ nhiều hơn một lần trong những trường hợp đặc biệt.

2.2. Vướng mắc trong thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn

Theo Điều 278 BLTTHS 2015, Thẩm phán chủ tọa quyết định các biện pháp ngăn chặn, trừ biện pháp tạm giam do Chánh án hoặc Phó Chánh án quyết định. Sự phân chia này có thể dẫn đến tình trạng thiếu chủ động của Thẩm phán, người trực tiếp nghiên cứu hồ sơ và nắm rõ nhất sự cần thiết của việc áp dụng tạm giam. Có những trường hợp, Thẩm phán nhận thấy cần tạm giam nhưng quy trình đề nghị lên Chánh án có thể gây chậm trễ. Ngược lại, việc Chánh án ra quyết định tạm giam ngay khi thụ lý hồ sơ, trước khi phân công Thẩm phán, có thể chưa dựa trên sự nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ vụ án.

III. Hướng dẫn quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung của thẩm phán

Một trong những quyền hạn của thẩm phán chủ tọa phiên tòa quan trọng nhất là quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung. Đây là một chế định pháp lý cần thiết, thể hiện cơ chế kiểm soát và cân bằng giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, cụ thể là giữa Tòa án và Viện kiểm sát. Quyền này cho phép Thẩm phán khắc phục những thiếu sót trong quá trình điều tra, truy tố, đảm bảo việc xét xử được tiến hành dựa trên những chứng cứ đầy đủ và vững chắc. Nhiệm vụ của chủ tọa phiên tòa sơ thẩm là phải xem xét kỹ lưỡng hồ sơ để xác định có thuộc một trong các trường hợp trả hồ sơ theo quy định tại Điều 280 BLTTHS 2015 hay không. Các căn cứ này bao gồm: thiếu chứng cứ quan trọng, có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm hoặc đồng phạm, hoặc có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Việc ra quyết định trả hồ sơ phải nêu rõ lý do và những vấn đề cần điều tra bổ sung. Quyết định này không chỉ giúp hoàn thiện hồ sơ vụ án mà còn là một hình thức giám sát hoạt động của cơ quan điều tra và Viện kiểm sát, góp phần nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp nói chung.

3.1. Các căn cứ trả hồ sơ theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015

Điều 280 BLTTHS 2015 quy định bốn căn cứ để Tòa án trả hồ sơ. Thứ nhất, khi thiếu chứng cứ để chứng minh các vấn đề cốt lõi của vụ án mà không thể bổ sung tại phiên tòa. Thứ hai, khi có căn cứ cho rằng bị can còn thực hiện hành vi phạm tội khác chưa bị truy tố. Thứ ba, khi có dấu hiệu còn đồng phạm khác hoặc người phạm tội khác liên quan chưa bị khởi tố. Thứ tư, khi việc khởi tố, điều tra, truy tố có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng. Mỗi căn cứ đều có những yêu cầu cụ thể và Thẩm phán phải dựa trên tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ để đưa ra quyết định một cách khách quan.

3.2. Quy trình và hậu quả pháp lý của việc trả hồ sơ vụ án

Quy trình chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự quy định rõ, khi trả hồ sơ, Thẩm phán phải ra quyết định bằng văn bản. Quyết định này được gửi cho Viện kiểm sát cùng cấp. Sau khi nhận lại hồ sơ, Viện kiểm sát có trách nhiệm thực hiện yêu cầu điều tra bổ sung. Nếu kết quả điều tra bổ sung dẫn đến việc đình chỉ vụ án, Viện kiểm sát ra quyết định đình chỉ. Nếu vẫn giữ nguyên quan điểm truy tố, Viện kiểm sát chuyển lại hồ sơ cho Tòa án. Trong trường hợp này, Tòa án phải mở phiên tòa để xét xử. Hậu quả pháp lý này đặt ra trách nhiệm lớn cho cả Tòa án và Viện kiểm sát trong việc phối hợp giải quyết vụ án.

3.3. Thực tiễn áp dụng và các vụ án trả hồ sơ điển hình

Thực tiễn cho thấy, việc trả hồ sơ là hoạt động tố tụng diễn ra khá phổ biến. Nhiều vụ án lớn, phức tạp đã phải trả hồ sơ nhiều lần để làm rõ các tình tiết quan trọng. Ví dụ, trong vụ án Nguyễn Hữu Linh, Tòa án đã trả hồ sơ để yêu cầu giám định lại đoạn camera, làm rõ hành vi khách quan của bị cáo. Hay các vụ án kinh tế, tham nhũng lớn, việc trả hồ sơ để làm rõ dòng tiền, vai trò của các đồng phạm là cần thiết để tránh bỏ lọt tội phạm. Tuy nhiên, cũng có tình trạng Tòa án trả hồ sơ với những lý do chưa thực sự thuyết phục, gây kéo dài thời gian tố tụng không cần thiết.

IV. Cách áp dụng biện pháp ngăn chặn của thẩm phán chủ tọa

Bên cạnh quyền trả hồ sơ, quyền hạn của thẩm phán chủ tọa phiên tòa còn bao gồm việc quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn. Các biện pháp ngăn chặn trong giai đoạn chuẩn bị xét xử nhằm mục đích ngăn chặn bị can, bị cáo trốn tránh pháp luật, gây khó khăn cho việc giải quyết vụ án hoặc tiếp tục phạm tội. Thẩm quyền của thẩm phán trong giai đoạn chuẩn bị xét xử được phân định rõ: Thẩm phán chủ tọa có quyền quyết định các biện pháp như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú. Riêng biện pháp tạm giam thuộc thẩm quyền của Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án. Việc áp dụng các biện pháp này phải dựa trên các căn cứ chặt chẽ do luật định, cân nhắc kỹ lưỡng giữa yêu cầu của việc giải quyết vụ án và việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Một quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn không đúng pháp luật có thể xâm phạm nghiêm trọng đến quyền tự do của cá nhân. Do đó, Thẩm phán phải hết sức thận trọng, đánh giá toàn diện nhân thân của bị can, tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội trước khi đưa ra quyết định.

4.1. Thẩm quyền áp dụng thay đổi hủy bỏ biện pháp ngăn chặn

Sau khi thụ lý vụ án, nhiệm vụ của chủ tọa phiên tòa sơ thẩm là xem xét ngay các biện pháp ngăn chặn đang được áp dụng. Thẩm phán có quyền giữ nguyên, thay đổi hoặc hủy bỏ. Thẩm quyền này được thực hiện độc lập. Ví dụ, Thẩm phán có thể quyết định thay thế biện pháp tạm giam bằng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú nếu xét thấy không cần thiết phải tiếp tục tạm giam. Tuy nhiên, như đã phân tích, thẩm quyền đối với biện pháp tạm giam có sự phân định, đòi hỏi phải có sự đề nghị của Thẩm phán và quyết định của Chánh án/Phó Chánh án. Quy định này cần được hướng dẫn cụ thể hơn để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng.

4.2. Căn cứ và điều kiện áp dụng từng biện pháp cụ thể

Mỗi biện pháp ngăn chặn đều có căn cứ và điều kiện áp dụng riêng. Tạm giam chỉ áp dụng đối với tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng hoặc khi có căn cứ rõ ràng cho thấy bị can sẽ bỏ trốn, cản trở điều tra, xét xử. Bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm có thể được áp dụng thay thế tạm giam, dựa trên tính chất ít nghiêm trọng của tội phạm và nhân thân tốt của bị can. Cấm đi khỏi nơi cư trú là biện pháp ít nghiêm khắc hơn, áp dụng khi có nơi cư trú rõ ràng và việc không tạm giam không gây cản trở cho việc giải quyết vụ án. Thẩm phán phải căn cứ vào hồ sơ vụ án để lựa chọn biện pháp phù hợp nhất.

V. Kiến nghị hoàn thiện quyền hạn thẩm phán trong tố tụng hình sự

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự, việc hoàn thiện pháp luật về quyền hạn của thẩm phán là yêu cầu cấp thiết. Các kiến nghị nâng cao vai trò của chủ tọa phiên tòa tập trung vào việc giải quyết các vướng mắc hiện tại. Thứ nhất, cần sửa đổi quy định về số lần trả hồ sơ điều tra bổ sung. Thay vì giới hạn cứng một lần, nên cho phép Thẩm phán trả hồ sơ nhiều lần hơn đối với các vụ án phức tạp, nhưng phải có điều kiện chặt chẽ và nêu rõ lý do chính đáng. Thứ hai, cần thống nhất thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giam. Một giải pháp được đề xuất là giao toàn bộ thẩm quyền quyết định các biện pháp ngăn chặn, bao gồm cả tạm đình chỉ vụ án hình sựđình chỉ vụ án hình sự, cho Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa. Điều này đảm bảo tính độc lập, chủ động và trách nhiệm của Thẩm phán. Để tránh lạm quyền, cần tăng cường cơ chế giám sát của Viện kiểm sát đối với các quyết định của Tòa án. Những cải cách này sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng, bảo vệ tốt hơn công lý và quyền con người.

5.1. Đề xuất sửa đổi quy định về trả hồ sơ điều tra bổ sung

Cần sửa đổi Điều 174 BLTTHS 2015 theo hướng linh hoạt hơn. Có thể quy định: Thẩm phán được trả hồ sơ một lần cho mỗi nội dung cần điều tra bổ sung, nhưng tổng số lần trả hồ sơ không vượt quá một giới hạn nhất định tùy theo tính chất của loại tội phạm (ví dụ: không quá 2 lần đối với tội ít nghiêm trọng, 3 lần đối với tội đặc biệt nghiêm trọng). Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm của Viện kiểm sát trong việc thực hiện yêu cầu của Tòa án để tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, đảm bảo mối quan hệ giữa Tòa án và Viện kiểm sát được hiệu quả.

5.2. Giải pháp nâng cao tính độc lập của Thẩm phán chủ tọa

Để nâng cao tính độc lập, cần giao trọn vẹn thẩm quyền quyết định các biện pháp tố tụng trong giai đoạn chuẩn bị xét xử cho Thẩm phán chủ tọa. Điều này bao gồm cả quyền quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp tạm giam. Khi Thẩm phán là người chịu trách nhiệm toàn diện về các quyết định của mình, họ sẽ có sự cẩn trọng và chủ động cao hơn trong việc nghiên cứu hồ sơ. Cơ chế này phù hợp với nguyên tắc Thẩm phán xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, một trong những nguyên tắc tố tụng hình sự nền tảng.

04/10/2025
Quyền hạn của thẩm phán chủ tọa phiên tòa trong chuẩn bị xét xử sơ thẩm theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phần kết luận và danh mục tài liệu tham khảo. Nội dung của luận văn được chia thành hai chương: Chƣơng 1. Quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa Chƣơng 2. Quyền quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa 5 CHƢƠNG 1 QUYỀN TRẢ HỒ SƠ ĐỂ ĐIỀU TRA BỔ SUNG CỦA THẨM PHÁN CHỦ TỌA PHIÊN TÒA 1.

Quy định của pháp luật về quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa  Khái niệm, đặc điểm quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung của của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa Trả hồ sơ để điều tra bổ sung của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa là một hoạt động tố tụng của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa trong giai đoạn chuẩn bị xét xử trả lại hồ sơ cho Viện kiểm sát đã ra quyết định truy tố theo các căn cứ được quy định trong Bộ luật tố tụng hình sự nhằm khắc phục những thiếu sót trong quá trình điều tra, truy tố để đảm bảo cho việc giải quyết vụ án khách quan, toàn diện, đúng pháp luật. Cần nhấn mạnh ý nghĩa chính trị - pháp lý của việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung thể hiện ở chỗ đây là một chế định pháp luật cần thiết, là hoạt động tố tụng bình thường nhưng có ý nghĩa quan trọng nhằm đảm bảo cho hoạt động điều tra, truy tố tuân thủ theo các quy định của pháp luật, đảm bảo việc xét xử vụ án hình sự đúng đắn, khách quan, toàn diện, không bỏ lọt tội tội phạm, không làm oan người vô tội, bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự. Qua việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung, các cơ quan tiến hành tố tụng và những người tiến hành tố tụng đánh giá những nguyên nhân của những vấn đề đã làm được và những tồn tại. Một mặt vừa kịp thời sửa chữa, khắc phục những tồn tại đó, mặt khác tích lũy thêm những kinh nghiệm thực tiễn trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.

Chế định trả hồ sơ điều tra bổ sung của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có một số đặc điểm sau: - Chủ thể trả hồ sơ điều tra bổ sung là Thẩm phán được phân công nghiên cứu vụ án (ở giai đoạn chuẩn bị xét xử). - Chủ thể nhận hồ sơ do Tòa án trả để điều tra bổ sung là Viện kiểm sát nơi ra quyết định truy tố. 6 Chủ thể trả hồ sơ điều tra bổ sung và chủ thể nhận hồ sơ điều tra bổ sung trong giai đoạn xét xử khác với việc trả hồ sơ điều tra bổ sung trong giai đoạn truy tố: chủ thể trả hồ sơ là Viện kiểm sát và chủ thể nhận là Cơ quan điều tra nơi ra bản kết luận điều tra đề nghị truy tố.  Căn cứ trả: 04 căn cứ (Điều 280 BLTTHS) Theo khoản 1 Điều 280 BLTTHS, có 4 căn cứ để Tòa án trả hồ sơ cho VKS để yêu cầu điều tra bổ sung.

Các căn cứ này được hướng dẫn cụ thể tại Thông tư liên tịch số 02/2017/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP về quy định việc phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong thực hiện quy định của BLTTHS về trả hồ sơ để điều tra bổ sung, cụ thể:  Thứ nhất, khi thiếu chứng cứ dùng để chứng minh một trong số những vấn đề được quy định tại Điều 85 BLTTHS mà không thể bổ sung tại phiên tòa được. Theo khoản 2, 3 Điều 3 Thông tư số 02/2017 thì chứng cứ để chứng minh những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự theo điểm a khoản 1 Điều 280 BLTTHS là chứng cứ dùng để chứng minh một hoặc nhiều vấn đề quy định tại Điều 85, Điều 441 của BLTTHS mà nếu thiếu những chứng cứ này thì không thể giải quyết vụ án được khách quan, toàn diện, đúng pháp luật.  Thứ hai, khi có căn cứ cho rằng bị can hoặc bị cáo còn thực hiện hành vi khác mà BLHS quy định là tội phạm. Theo đó, có hai trường hợp có thể xảy ra: – VKS đã truy tố bị can về một hay nhiều tội nhưng chứng cứ trong hồ sơ lại cho thấy hành vi của bị can, bị cáo đã thực hiện cấu thành một hay nhiều tội khác.

– Ngoài hành vi phạm tội mà VKS đã truy tố, chứng cứ lại cho thấy còn có căn cứ để khởi tố bị can, bị cáo về một hay nhiều tội khác.  Thứ ba, khi có căn cứ cho rằng còn đồng phạm khác hoặc có người khác thực hiện hành vi mà BLHS quy định là tội phạm liên quan đến vụ án nhưng chưa được khởi tố vụ án, khởi tố bị can.  Thứ tư, khi việc khởi tố, điều tra, truy tố vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng. Có thể hiểu, “vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng” là trong quá trình điều tra, tuy tố, xét xử, cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng 7 không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ các trình tự, thủ tục do BLTTHS quy định, do đó xâm phạm nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng hoặc ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án (khoản 1 Điều 4 thông tư liên tich số 01/2010/TTLT-VKSNDTC-BCA- TANDTC).

Các trường hợp cụ thể được coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng được liệt kê trong khoản 1 Điều 6 Thông tư liên tích số 02/2017/TTLT-VKSNDTC- TANDTC_BCA-BQP. Những vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng như: không thay đổi kiểm sát viên, điều tra viên, giám định viên trong những trường hợp cần phải thay đổi, không trưng cầu giám định trong trường hợp bắt buộc phải có giám định, vi phạm quyền bào chữa của bị can…có thể làm ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án, ảnh hưởng đến quyền là lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội và những người tham gia tố tụng khác.  Thời hạn, số lần trả hồ sơ điều tra bổ sung: Về số lần Tòa án được trả hồ sơ để điều tra bổ sung: Theo quy định tại khoản 2 Điều 174 BLTTHS 2015 thì trường hợp Tòa án trả hồ sơ thì thời hạn điều tra bổ sung không quá 01 tháng, đồng thời Thẩm phán chủ tọa phiên tòa chỉ được trả hồ sơ để điều tra bổ sung 01 lần và HĐXX được trả hồ sơ điều tra bổ sung 01 lần. Về thời hạn điều tra bổ sung: Theo khoản 2 Điều 274, trường hợp Tòa án trả lại hồ sơ điều tra bổ sung thì thời hạn điều tra bổ sung không quá 01 tháng, tính từ ngày Cơ quan điều tra nhận lại hồ sơ và yêu cầu điều tra.

Vấn đề đặt ra ở đây là luật không có quy định thời hạn VKS chuyển hồ sơ và quyết định điều tra bổ sung cho CQĐT bởi Tòa án trả hồ sơ cho VKS chứ không trả trực tiếp cho cơ quan điều tra. Liên quan đến vấn đề này, Thông tư liên tích số 02/2017 đã có quy định hướng dẫn tuy nhiên cũng mới dừng lại ở quy định chung chung là “VKS ra quyết định…chuyển ngay cho cơ quan điều tra…”. Vậy, “ngay” là bao lâu hiện nay vẫn chưa được giải thích cụ thể.  Hậu quả pháp lý của việc trả hồ sơ điều tra bổ sung: Khi Tòa án trả điều tra bổ sung thì Viện kiểm sát phải bổ sung những tài liệu, chứng cứ cần thiết theo yêu cầu điều tra bổ sung của Tòa án.

Nếu kết quả điều tra bổ sung dẫn tới việc đình chỉ vụ án thì Viện kiểm sát ra quyết định đình 8 chỉ vụ án và thông báo cho Tòa án biết. Trong trƣờng hợp Viện kiểm sát không thực hiện đƣợc những yêu cầu điều tra bổ sung hoặc vẫn giữ nguyên quyết định truy tố thì Tòa án vẫn phải tiến hành xét xử vụ án. Thực tiễn áp dụng pháp luật về quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa  Căn cứ trả hồ sơ điều tra bổ sung, nội dung yêu cầu điều tra bổ sung  Căn cứ trả hồ sơ yêu cầu điều tra bổ sung Thứ nhất, thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy còn tồn tại tình trạng trả hồ sơ chưa đúng căn cứ và thẩm quyền. Tại quyết định số 03/2020/HSST-QĐ ngày 19 tháng 06 năm 2020 của TAND huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận do Thẩm phán Lâm Quốc Tuấn kí “Quyết định trả hồ sơ vụ án” với lý do trả hồ sơ là “để VKSND huyện Bắc Bình giải quyết theo thẩm quyền”.

Tác giả cho rằng quyết định trên chưa đúng quy định của luật tố tụng hình sự. Cụ thể: Theo khoản 1 Điều 277 BLTTHS: Trong thời hạn 30 ngày đối với tội phạm ít nghiêm trọng, 45 ngày đối với tội phạm nghiêm trọng, 02 tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng, 03 tháng đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng kể từ ngày thụ lý vụ án, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải ra một trong các quyết định:  Đưa vụ án ra xét xử;  Trả hồ sơ để yêu cầu điều tra bổ sung;  Tạm đình chỉ vụ án hoặc đình chỉ vụ án. Như vậy, trong các quyết định của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm không có trường hợp trả hồ sơ vụ án “để VKSND giải quyết theo thẩm quyền”, mà chỉ có “Trả hồ sơ để yêu cầu điều tra bổ sung”. Tác giả cho rằng trường hợp trên là một dạng “linh hoạt” của Tòa án trong trường hợp VKSND phát hiện ra hồ sơ vụ án “có vấn đề” (chẳng hạn như việc giải quyết vụ án không đúng thẩm quyền) và có đề nghị “trả lại” hồ sơ thì Tòa án đã “Quyết định trả hồ sơ vụ án”.

Tuy nhiên, khi xem xét thẩm quyền của Chánh án/Phó Chánh án Tòa án và Thẩm phán theo quy định tại Điều 44, 45 BLTTHS 9 thì không có trường hợp “trả hồ sơ vụ án” như trên. Mặc dù theo quy định tại khoản 1 Điều 274 BLTTHS có quy định về vấn đề chuyển vụ án trong giai đoạn xét xử: “Khi vụ án không thuộc thẩm quyền xét xử của mình thì Tòa án trả hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát đã truy tố để chuyển đến Viện kiểm sát có thẩm quyền truy tố”. Tuy nhiên, Điều 44, 45 BLTTHS lại không quy định rõ thẩm quyền trong trường hợp này thuộc về Chánh án/Phó Chánh án Tòa án hay Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ